Phát triển du lịch cộng đồng ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn
ThS. Phạm Thị Thu Sương
Học viện Chính trị khu vực III
Email: suongpham161981@gmail.com
Tóm tắt
Du lịch cộng đồng đã, đang và sẽ tiếp tục là một trong những xu hướng quan trọng trong phát triển du lịch bền vững tại nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Sự phát triển của du lịch cộng đồng không chỉ góp phần tạo việc làm, nâng cao thu nhập cho cộng đồng dân cư mà còn hỗ trợ giảm nghèo, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tại nhiều địa phương. Việt Nam sở hữu nhiều lợi thế về tài nguyên thiên nhiên phong phú cùng bản sắc văn hóa đặc sắc của 54 dân tộc. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển du lịch cộng đồng hiện nay vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và lợi thế sẵn có. Vì vậy, việc nghiên cứu cơ sở lý luận, phân tích và đánh giá thực trạng phát triển du lịch cộng đồng ở Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp, có ý nghĩa thiết thực và cấp thiết trong bối cảnh hiện nay.
Từ khóa: Du lịch cộng đồng, cộng đồng dân cư địa phương, Việt Nam
Abstract
Community-based tourism has become and will continue to be one of the key trends in promoting sustainable tourism development in many countries, including Viet Nam. The development of community-based tourism not only generates employment and improves the income of local communities but also contributes to poverty reduction and fosters socio-economic development across various regions. Vietnam possesses significant advantages for the development of community-based tourism, including abundant natural resources and the rich cultural heritage of its 54 ethnic groups. However, the current development of community-based tourism has yet to fully realize its existing potential and comparative advantages. Therefore, examining the theoretical foundations, analyzing and evaluating the current state of community-based tourism development in Viet Nam, and proposing appropriate policy recommendations and practical solutions are both timely and essential in the current context.
Keywords: Community-based tourism, local communities, Viet Nam
KHÁI QUÁT CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DU LỊCH CỘNG ĐỒNG
Về bản chất, du lịch cộng đồng (DLCĐ) được xem là một hướng tiếp cận phát triển du lịch bền vững, nhấn mạnh vai trò chủ thể của cộng đồng trong toàn bộ chuỗi hoạt động du lịch. Djou và cộng sự (2017) xác định 3 khía cạnh cốt lõi của DLCĐ gồm: sự tham gia thực chất của cộng đồng; khả năng tiếp cận công bằng đối với các lợi ích kinh tế; và sự trao quyền về mặt chính trị để cộng đồng có thể tham gia vào quá trình ra quyết định. Quan điểm này tương đồng với Timothy (1999), khi tác giả cho rằng sự tham gia của cộng đồng trong phát triển du lịch cần được hiểu ở 2 phương diện: tham gia vào quá trình ra quyết định và tham gia vào việc thụ hưởng lợi ích từ du lịch.
DLCĐ có ý nghĩa quan trọng đối với phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương, đặc biệt ở khu vực nông thôn, miền núi, vùng đồng bào dân tộc thiểu số hoặc các khu vực còn hạn chế về cơ hội sinh kế. Các tác động tích cực thường được nhắc đến bao gồm tạo việc làm, tăng thu nhập, mở rộng cơ hội kinh doanh cho hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ, nâng cao năng lực cộng đồng, thúc đẩy bảo tồn tài nguyên, bảo tồn văn hóa và góp phần giảm nghèo. Eom và Han (2019) cho rằng DLCĐ có thể tạo ra cả lợi ích tài chính và phi tài chính cho cộng đồng địa phương, trong khi Lee và Jan (2019) nhấn mạnh vai trò của DLCĐ trong việc hỗ trợ phát triển bền vững thông qua các khía cạnh kinh tế, văn hóa - xã hội, môi trường và chất lượng cuộc sống của cư dân.
Một trong những nguyên tắc quan trọng của DLCĐ là cộng đồng địa phương phải có quyền kiểm soát đáng kể đối với quá trình phát triển du lịch, đồng thời phần lớn lợi ích kinh tế cần được giữ lại và phân phối công bằng trong cộng đồng. Scheyvens (1999) cho rằng một sáng kiến du lịch chỉ có thể được xem là thành công khi cộng đồng địa phương có mức độ kiểm soát nhất định đối với hoạt động du lịch và được chia sẻ lợi ích một cách công bằng. Từ góc độ chính trị, DLCĐ góp phần nâng cao quyền tự chủ, quyền làm chủ và năng lực ra quyết định của người dân địa phương. Từ góc độ kinh tế, loại hình này tạo thêm việc làm, đa dạng hóa sinh kế và hạn chế tình trạng “rò rỉ” lợi ích kinh tế ra bên ngoài cộng đồng. Từ góc độ văn hóa - xã hội, DLCĐ góp phần củng cố bản sắc địa phương, khuyến khích sự hợp tác giữa các thành viên trong cộng đồng, nâng cao lòng tự hào văn hóa và thúc đẩy sự gắn kết xã hội. Từ góc độ môi trường, sự tham gia của cộng đồng có thể khuyến khích việc bảo vệ cảnh quan, giáo dục môi trường và sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên bản địa.
Các hình thức DLCĐ phổ biến gồm có: du lịch văn hóa, du lịch dân tộc hoặc du lịch bản địa, du lịch làng quê, du lịch làng nghề thủ công, du lịch sinh thái và du lịch nông nghiệp. Du lịch văn hóa dựa trên bản sắc văn hóa địa phương nhằm bảo tồn và phát huy các giá trị truyền thống; du lịch dân tộc hoặc du lịch bản địa do các nhóm dân tộc thiểu số hoặc cộng đồng địa phương trực tiếp tham gia vận hành, mang đến cho du khách trải nghiệm chân thực về đời sống bản địa; du lịch làng quê gắn với không gian nông thôn và các hoạt động sinh hoạt thường ngày của cư dân; du lịch làng nghề cho phép du khách tìm hiểu và tham gia vào quá trình tạo ra sản phẩm thủ công, nghệ thuật hoặc sản phẩm truyền thống; du lịch sinh thái dựa trên cảnh quan tự nhiên, hệ sinh thái và tri thức bản địa; trong khi du lịch nông nghiệp xoay quanh các hoạt động sản xuất, canh tác, trải nghiệm trang trại và đời sống nông nghiệp. Các loại hình này có thể tồn tại độc lập hoặc kết hợp với nhau để tạo nên sản phẩm du lịch đặc thù, góp phần nâng cao giá trị tài nguyên địa phương và gia tăng lợi ích cho cộng đồng.
Các bên liên quan trong phát triển DLCĐ chính là cộng đồng địa phương, khách du lịch, cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp du lịch, tổ chức xã hội, tổ chức phi chính phủ, cơ sở đào tạo, nhà nghiên cứu và các đối tác phát triển trong và ngoài nước. Trong đó, cộng đồng địa phương là chủ thể trung tâm vì họ sở hữu tri thức bản địa, tài nguyên văn hóa, không gian sinh sống và là nhóm chịu tác động trực tiếp từ hoạt động du lịch. Cơ quan nhà nước giữ vai trò định hướng chính sách, quy hoạch, hỗ trợ hạ tầng và quản lý chất lượng; doanh nghiệp du lịch hỗ trợ kết nối thị trường, xây dựng sản phẩm, quảng bá và tiêu thụ dịch vụ; khách du lịch là đối tượng trải nghiệm và đồng thời có ảnh hưởng đến việc duy trì các giá trị văn hóa, môi trường tại điểm đến. Sự phối hợp hài hòa giữa các bên liên quan là điều kiện cần thiết để DLCĐ phát triển bền vững, bảo đảm cân bằng giữa mục tiêu kinh tế, bảo tồn văn hóa, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng sống của người dân địa phương.
Tóm lại, DLCĐ là một mô hình phát triển du lịch lấy cộng đồng làm trung tâm, hướng đến sự tham gia, trao quyền và phân phối lợi ích công bằng cho người dân địa phương. Giá trị cốt lõi của loại hình này không chỉ nằm ở việc tạo ra sản phẩm du lịch khác biệt, mà còn ở khả năng bảo tồn tài nguyên, duy trì bản sắc văn hóa, củng cố sinh kế và thúc đẩy phát triển bền vững tại địa phương. Tuy nhiên, để DLCĐ phát huy hiệu quả, cần bảo đảm sự tham gia thực chất của cộng đồng, cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch, năng lực quản trị tốt và sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức hỗ trợ và chính cộng đồng địa phương.
THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH CỘNG ĐỒNG TẠI VIỆT NAM
Kết quả đạt được
Ở Việt Nam, DLCĐ được biết đến từ giữa thập niên 1990 và phát triển thành một mạng lưới điểm đến khá rộng, trải dài từ khu vực miền núi phía Bắc, duyên hải miền Trung, Tây Nguyên đến Đồng bằng sông Cửu Long và vùng ven các đô thị lớn. DLCĐ ngày càng được xem là một định hướng quan trọng trong phát triển du lịch bền vững. Quyết định số 3222/QĐ-BVHTTDL ngày 30/10/2024 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch về việc phê duyệt Đề án phát triển DLCĐ tại Việt Nam nhấn mạnh quan điểm phát triển DLCĐ theo hướng bền vững, phù hợp với chiến lược và quy hoạch phát triển du lịch; phát huy lợi thế về tài nguyên thiên nhiên, di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh; đồng thời góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa, bảo vệ cảnh quan và môi trường. Đề án cũng định hướng chuyên nghiệp hóa DLCĐ, từng bước hình thành các làng nghề DLCĐ và ưu tiên phát triển tại khu vực nông thôn, miền núi, hải đảo, vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
Về quy mô, tính đến năm 2021, cả nước có khoảng 300 làng, bản, buôn, thôn tham gia hoạt động DLCĐ, với hơn 5.000 cơ sở homestay và sức chứa gần 100.000 khách. Sự gia tăng số lượng điểm đến và cơ sở lưu trú tại các điểm DLCĐ phản ánh nhu cầu ngày càng lớn của thị trường đối với các trải nghiệm dựa trên tri thức, văn hóa và gần gũi với đời sống cộng đồng địa phương.
Về không gian phát triển, DLCĐ ở Việt Nam hình thành rõ nhất ở những khu vực có tài nguyên văn hóa và tự nhiên đặc thù. Tại miền núi phía Bắc, các mô hình DLCĐ thường gắn với cảnh quan núi cao, ruộng bậc thang, văn hóa dân tộc thiểu số và hình thức lưu trú tại nhà dân. Hà Giang, Lào Cai và Điện Biên là những ví dụ tiêu biểu, nơi DLCĐ được phát triển trên nền tảng di sản văn hóa tộc người, cảnh quan tự nhiên và lịch sử địa phương. Ở vùng ven đô, các điểm DLCĐ như Đường Lâm và Ba Vì phát triển theo hướng kết hợp trải nghiệm làng cổ, nông nghiệp, ẩm thực và văn hóa của cộng đồng Mường, Dao. Tại miền Trung và Tây Nguyên, DLCĐ thường gắn với văn hóa Cơ Tu, Tà Ôi, Êđê, Ba Na, M’nông, Gia Rai, cùng các tài nguyên như nhà Rông, nhà dài, cồng chiêng, dệt thổ cẩm, ẩm thực bản địa và cảnh quan rừng núi. Ở Đồng bằng sông Cửu Long, sản phẩm DLCĐ thiên về trải nghiệm sông nước, vườn cây, làng nghề, ẩm thực và sinh hoạt nông nghiệp.
Về sản phẩm, DLCĐ ở Việt Nam có thể được nhận diện qua bốn nhóm chính: Nhóm thứ nhất là sản phẩm dựa trên văn hóa, bao gồm trải nghiệm phong tục, lễ hội, kiến trúc truyền thống, ẩm thực, trang phục, âm nhạc, dân ca, dân vũ và đời sống thường nhật của cộng đồng; Nhóm thứ hai là sản phẩm dựa trên nông nghiệp và sinh thái nông thôn, trong đó du khách tham gia hoặc quan sát các hoạt động sản xuất, canh tác, thu hoạch, chế biến nông sản và sinh hoạt nông thôn. Nhóm thứ ba là sản phẩm gắn với làng nghề và sáng tạo thủ công, cho phép du khách tìm hiểu, thực hành và mua các sản phẩm thủ công truyền thống. Nhóm thứ tư là sản phẩm sinh thái, nghỉ dưỡng và chăm sóc sức khỏe, thường phát triển ở những nơi có khí hậu trong lành, cảnh quan tự nhiên, suối khoáng, rừng, hồ hoặc vùng sinh thái đặc thù. Sự đa dạng này giúp DLCĐ Việt Nam có khả năng tiếp cận nhiều phân khúc thị trường khác nhau, từ khách quốc tế quan tâm đến văn hóa bản địa đến khách nội địa có nhu cầu nghỉ dưỡng, trải nghiệm và giáo dục gia đình.
Về thị trường, DLCĐ đã thu hút cả khách quốc tế và khách nội địa. Đối với khách quốc tế, sức hấp dẫn chủ yếu nằm ở tính nguyên bản của văn hóa, sự khác biệt trong lối sống, cảnh quan tự nhiên và cơ hội tương tác trực tiếp với cư dân bản địa. Đối với khách nội địa, nhu cầu trải nghiệm nông thôn, tìm hiểu văn hóa vùng miền, tham gia các hoạt động ngoài trời và nghỉ dưỡng ngắn ngày ngày càng tăng. Sau đại dịch COVID-19, xu hướng tìm kiếm các điểm đến ít đông đúc, gần thiên nhiên và có giá trị trải nghiệm đã tạo thêm điều kiện cho DLCĐ phục hồi và mở rộng.
Về quản lý và chính sách, DLCĐ đã được nhiều địa phương lồng ghép vào các chương trình phát triển du lịch nông thôn, xây dựng nông thôn mới và chương trình OCOP. Cách tiếp cận này tạo điều kiện để các sản phẩm nông nghiệp, văn hóa, làng nghề và dịch vụ du lịch được kết nối trong cùng một hệ sinh thái phát triển địa phương. Một số địa phương đã thành lập tổ hợp tác, hợp tác xã, ban quản lý DLCĐ hoặc nhóm hộ làm du lịch để điều phối hoạt động, phân công dịch vụ và kết nối với doanh nghiệp lữ hành. Nhờ đó, cộng đồng địa phương không chỉ đóng vai trò cung cấp dịch vụ lưu trú, ăn uống, hướng dẫn, biểu diễn văn nghệ, mà còn từng bước tham gia vào quá trình tổ chức, quản lý và hưởng lợi từ hoạt động du lịch.
Về tác động kinh tế - xã hội, DLCĐ đã góp phần tạo việc làm, tăng thu nhập và đa dạng hóa sinh kế cho người dân nông thôn, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, phụ nữ và các hộ gia đình ở vùng khó khăn. Thu nhập từ homestay, ẩm thực, bán sản phẩm thủ công, hướng dẫn địa phương, vận chuyển, biểu diễn văn nghệ và cung cấp nông sản đã giúp nhiều hộ gia đình giảm phụ thuộc vào sản xuất nông nghiệp truyền thống. Bên cạnh lợi ích kinh tế, DLCĐ còn khuyến khích người dân quan tâm hơn đến việc bảo tồn nhà ở truyền thống, trang phục, lễ hội, nghề thủ công, ẩm thực và cảnh quan sinh thái. Đây là một đóng góp quan trọng, vì bảo tồn văn hóa trong DLCĐ không chỉ nhằm phục vụ du khách, mà còn giúp cộng đồng nhận diện lại giá trị của chính mình.
Hạn chế
Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, DLCĐ ở Việt Nam vẫn phát triển chưa tương xứng với tiềm năng và còn tồn tại một số hạn chế chủ yếu sau:
Cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất tại nhiều điểm đến DLCĐ chưa đồng bộ: Một số địa phương đã có cảnh quan và tài nguyên văn hóa hấp dẫn nhưng điều kiện tiếp cận còn khó khăn; hệ thống giao thông, bãi đỗ xe, cấp thoát nước, nhà vệ sinh công cộng, biển chỉ dẫn, trung tâm thông tin và không gian đón tiếp khách chưa được đầu tư đầy đủ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kết nối tour tuyến, thời gian lưu trú, mức chi tiêu và sự hài lòng của du khách.
Chất lượng dịch vụ DLCĐ chưa ổn định: Phần lớn dịch vụ DLCĐ vẫn do hộ gia đình cung cấp, quy mô nhỏ, vốn hạn chế và thiếu tiêu chuẩn vận hành thống nhất. Một số cộng đồng chưa nắm rõ các tiêu chuẩn chất lượng như TCVN 13259:2020 về DLCĐ hoặc các tiêu chí DLCĐ ASEAN. Vì vậy, chất lượng dịch vụ giữa các hộ, các bản và các vùng còn chênh lệch lớn.
Sản phẩm DLCĐ còn đơn điệu và trùng lặp: Nhiều điểm đến vẫn chủ yếu khai thác những yếu tố sẵn nhưng chưa phát triển được các chương trình trải nghiệm có kịch bản, có câu chuyện và có khả năng giữ chân du khách lâu hơn. Hoạt động du lịch tại một số nơi còn lặp lại theo mô hình quen thuộc: tham quan, ăn uống, ngủ homestay, xem văn nghệ. Khi sản phẩm thiếu đổi mới, du khách dễ cảm thấy các điểm đến giống nhau, từ đó làm giảm năng lực cạnh tranh của DLCĐ.
Bản sắc văn hoá địa phương có nguy cơ bị thương mại hóa: Khi du lịch phát triển nhanh nhưng thiếu định hướng, một số cộng đồng có xu hướng trình diễn văn hóa theo nhu cầu thị trường. Bên cạnh đó, kiến trúc bê tông hóa, xây dựng cơ sở lưu trú không phù hợp với cảnh quan và sự xuất hiện của các dịch vụ giải trí thiếu chọn lọc có thể làm suy giảm tính nguyên bản của không gian cộng đồng.
Nguồn nhân lực DLCĐ thiếu kiến thức, kỹ năng và tính chuyên nghiệp: Người dân địa phương có lợi thế về tri thức bản địa và sự am hiểu văn hóa cộng đồng, nhưng chưa được đào tạo bài bản về kỹ năng phục vụ khách. Ở cấp quản lý địa phương, nhân sự phụ trách DLCĐ nhiều nơi còn mỏng, kiêm nhiệm và thiếu chuyên môn sâu. Điều này làm giảm khả năng thiết kế chính sách, quản lý điểm đến, giám sát chất lượng và hỗ trợ cộng đồng trong quá trình vận hành.
Liên kết chuỗi giá trị DLCĐ còn yếu: Nhiều điểm DLCĐ chưa kết nối hiệu quả với doanh nghiệp lữ hành, cơ sở đào tạo, tổ chức tài chính, đơn vị truyền thông và thị trường tiêu thụ sản phẩm địa phương. Do thiếu liên kết, cộng đồng thường gặp khó khăn trong việc thu hút khách, vì vậy, lợi ích du lịch có thể tập trung vào một số hộ có điều kiện đầu tư homestay, trong khi các hộ nghèo, hộ ít vốn hoặc nhóm yếu thế chỉ hưởng lợi gián tiếp và không thường xuyên.
Hoạt động quảng bá, xúc tiến và chuyển đổi số chưa đáp ứng yêu cầu phát triển DLCĐ: Nhiều địa phương mới dừng lại ở việc giới thiệu điểm đến qua hội chợ, sự kiện hoặc các kênh truyền thông ngắn hạn, chưa xây dựng được thương hiệu DLCĐ rõ ràng. Trong bối cảnh khách du lịch ngày càng tìm kiếm thông tin, đặt dịch vụ và đánh giá trải nghiệm qua môi trường trực tuyến, sự yếu kém về truyền thông số là rào cản lớn đối với khả năng tiếp cận thị trường.
Nguyên nhân của những hạn chế trên gồm:
Một là, chính sách đặc thù cho DLCĐ còn chưa hoàn thiện. Dù đã được lồng ghép trong các chương trình phát triển du lịch, nông thôn mới, OCOP và bảo tồn văn hóa, nhưng cơ chế hỗ trợ riêng cho DLCĐ vẫn chưa rõ ràng. Mỗi địa phương áp dụng chính sách khác nhau về vốn, đào tạo, hạ tầng, xúc tiến, tiêu chuẩn chất lượng và thủ tục kinh doanh, khiến quá trình phát triển thiếu đồng bộ và khó nhân rộng mô hình hiệu quả.
Hai là, quy hoạch và quản lý điểm đến chưa theo kịp thực tiễn. Một số điểm DLCĐ hình thành theo nhu cầu thị trường hoặc phong trào, nhưng chưa đánh giá đầy đủ về sức chứa, tài nguyên, cảnh quan, văn hóa, môi trường và năng lực cộng đồng. Điều này dẫn đến đầu tư thiếu phù hợp, có nơi chú trọng hạ tầng và lưu trú nhưng xem nhẹ không gian văn hóa, cảnh quan truyền thống, xử lý rác thải và quản lý khách.
Ba là, nhận thức về DLCĐ còn chưa đầy đủ. Ở một số nơi, DLCĐ vẫn được hiểu đơn giản là mở homestay, phục vụ ăn uống hoặc biểu diễn văn nghệ, trong khi bản chất của loại hình này là cộng đồng cùng tham gia, quản lý và hưởng lợi trên cơ sở bảo tồn tài nguyên bản địa. Nhận thức hạn chế dễ dẫn đến khai thác ngắn hạn, chạy theo số lượng khách và sao chép mô hình, thay vì phát triển sản phẩm phù hợp với bản sắc và sức chịu tải của từng cộng đồng.
Bốn là, năng lực tổ chức cộng đồng còn yếu. Nhiều địa phương chưa có cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch, chưa hình thành ban quản lý đủ năng lực để điều phối dịch vụ, kiểm soát chất lượng, xử lý xung đột và kết nối với doanh nghiệp. Vì vậy, các hộ làm du lịch thường hoạt động riêng lẻ, cạnh tranh giá, chất lượng không đồng đều và khó xây dựng thương hiệu chung.
Năm là, việc huy động nguồn lực đầu tư còn khó khăn. Phần lớn hộ dân tham gia DLCĐ có quy mô vốn nhỏ, khó tiếp cận tín dụng ưu đãi và thiếu thông tin thị trường. Trong khi đó, phát triển DLCĐ đòi hỏi đầu tư dài hạn cho hạ tầng, nhà ở, nhân lực, sản phẩm, quảng bá và liên kết tour tuyến. Nếu thiếu sự hỗ trợ từ Nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức phát triển, cộng đồng khó nâng cấp dịch vụ theo hướng chuyên nghiệp.
Sáu là, DLCĐ chịu sức ép từ hiện đại hóa, giao lưu văn hóa và biến đổi sinh kế. Quá trình phát triển kinh tế - xã hội làm thay đổi lối sống, kiến trúc, quan hệ cộng đồng và thực hành văn hóa truyền thống. Nhiều nghề thủ công, lễ hội, tri thức dân gian và sinh hoạt cộng đồng có nguy cơ mai một trước khi được bảo tồn và chuyển hóa thành sản phẩm du lịch phù hợp. Do đó, phát triển DLCĐ không chỉ là vấn đề kinh tế du lịch, mà còn là bài toán quản trị văn hóa, tài nguyên và phát triển địa phương theo hướng bền vững.
GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DU LỊCH CỘNG ĐỒNG Ở VIỆT NAM THEO HƯỚNG BỀN VỮNG
Thứ nhất, cần xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý, hệ thống tiêu chuẩn và các quy định quốc gia về du lịch cộng đồng. Các quy định này cần bảo đảm tính thống nhất với những lĩnh vực liên quan như văn hóa, nông nghiệp, môi trường, xây dựng nông thôn mới và chương trình OCOP. Bên cạnh đó, Nhà nước cần hoàn thiện các cơ chế, chính sách hỗ trợ phát triển DLCĐ, đặc biệt là chính sách ưu đãi về vốn, đất đai, thuế, đào tạo và xúc tiến du lịch nhằm thu hút đầu tư vào những khu vực có tiềm năng. Đồng thời, cần ưu tiên nguồn lực cho công tác quy hoạch, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, giữ gìn cảnh quan và bảo đảm môi trường sinh thái tại các điểm đến.
Thứ hai, cần nâng cấp cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất phục vụ DLCĐ theo hướng bền vững. Các địa phương cần rà soát, lựa chọn những làng, bản, xã, phường có tiềm năng để xây dựng mô hình điểm. Việc lựa chọn địa điểm cần dựa trên các tiêu chí như tài nguyên du lịch hấp dẫn, bản sắc văn hóa đặc trưng, cộng đồng có truyền thống sinh hoạt văn hóa lâu đời, người dân có tinh thần hợp tác và sẵn sàng tham gia phục vụ du khách. Đồng thời, cần quan tâm đến khả năng nâng cấp hạ tầng giao thông, lưu trú, vệ sinh môi trường, thông tin liên lạc và các dịch vụ hỗ trợ khác.
Thứ ba, cần chú trọng bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa bản địa trong quá trình phát triển DLCĐ. Các địa phương cần ban hành cơ chế, chính sách khuyến khích doanh nghiệp, tổ chức, hộ gia đình và cá nhân tham gia bảo tồn di sản văn hóa, nghề truyền thống, lễ hội, ẩm thực, kiến trúc bản địa và tri thức dân gian. Đồng thời, cần xây dựng bộ quy tắc ứng xử trong DLCĐ nhằm giúp người dân, doanh nghiệp và du khách nhận thức rõ vai trò, trách nhiệm của mình trong việc tôn trọng văn hóa địa phương, bảo vệ môi trường và duy trì hình ảnh điểm đến.
Thứ tư, cần tạo điều kiện để người dân địa phương tham gia trực tiếp và hưởng lợi công bằng từ hoạt động du lịch. Các chính sách hỗ trợ có thể bao gồm tín dụng ưu đãi, hỗ trợ cải tạo nhà ở thành cơ sở lưu trú cộng đồng, hướng dẫn tiêu chuẩn kỹ thuật về vệ sinh, an toàn, phòng cháy chữa cháy, cũng như hỗ trợ phát triển mô hình du lịch nông nghiệp, du lịch làng nghề, du lịch văn hóa và các sản phẩm trải nghiệm gắn với đời sống bản địa. Trong quá trình phát triển, cần bảo đảm nguyên tắc tôn trọng giá trị văn hóa, tập quán sinh hoạt và quyền lợi chính đáng của cộng đồng địa phương.
Thứ năm, cần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ DLCĐ. Công tác đào tạo cần được triển khai ở nhiều cấp độ, bao gồm cán bộ quản lý nhà nước, ban quản lý DLCĐ, tổ hợp tác, hộ kinh doanh và người lao động trực tiếp. Nội dung đào tạo nên tập trung vào kỹ năng đón tiếp khách, thuyết minh, chế biến ẩm thực, vận hành homestay, vệ sinh an toàn thực phẩm, sơ cứu y tế, ngoại ngữ cơ bản, giao tiếp, bán hàng, tiếp thị số và quản trị cộng đồng. Bên cạnh đó, cần khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp, cơ sở đào tạo, tổ chức xã hội và chuyên gia trong việc hỗ trợ nâng cao năng lực cho cộng đồng.
Thứ sáu, cần đẩy mạnh phát triển sản phẩm DLCĐ có bản sắc và khả năng cạnh tranh. Mỗi địa phương cần xác định rõ loại hình sản phẩm phù hợp với lợi thế tài nguyên của mình, chẳng hạn như du lịch văn hóa, du lịch sinh thái, du lịch nông nghiệp, du lịch làng nghề, du lịch ẩm thực, du lịch trải nghiệm đời sống dân tộc thiểu số hoặc du lịch nghỉ dưỡng nông thôn. Các sản phẩm cần được thiết kế theo hướng chân thực, khác biệt, có sự tham gia của người dân và phù hợp với nhu cầu thực tế của du khách. Đồng thời, cần tránh tình trạng sao chép mô hình giữa các địa phương, làm mất đi tính độc đáo của điểm đến.
Thứ bảy, cần mở rộng thị trường, tăng cường xúc tiến và liên kết phát triển DLCĐ. Các địa phương cần chú trọng thu hút thị trường khách nội địa, đặc biệt là du khách từ các đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và Hải Phòng. Hoạt động quảng bá điểm đến và sản phẩm DLCĐ cần được lồng ghép vào các chương trình xúc tiến du lịch của địa phương, đồng thời tăng cường ứng dụng nền tảng số, mạng xã hội, bản đồ du lịch trực tuyến và các kênh truyền thông số. Người dân địa phương cũng cần được trang bị kỹ năng tiếp thị, kể chuyện điểm đến, xây dựng hình ảnh sản phẩm và giao tiếp với khách hàng trên môi trường trực tuyến.
Thứ tám, cần tăng cường cơ chế liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng và các tổ chức hỗ trợ trong phát triển DLCĐ. Nhà nước giữ vai trò định hướng, quy hoạch, hỗ trợ chính sách và quản lý chất lượng; doanh nghiệp đóng vai trò kết nối thị trường, xây dựng tour tuyến và nâng cao năng lực cạnh tranh; cộng đồng địa phương là chủ thể sở hữu, vận hành và gìn giữ tài nguyên; còn các tổ chức xã hội, cơ sở đào tạo và chuyên gia có thể hỗ trợ về kỹ thuật, đào tạo và giám sát phát triển bền vững. Sự phối hợp hiệu quả giữa các bên sẽ góp phần bảo đảm DLCĐ phát triển đúng hướng, mang lại lợi ích kinh tế, bảo tồn văn hóa, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng sống của người dân địa phương.
KẾT LUẬN
Phát triển DLCĐ ở Việt Nam đã góp phần đa dạng hóa sản phẩm du lịch, tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân và thúc đẩy bảo tồn văn hóa, cảnh quan, tri thức bản địa. Tuy nhiên, loại hình này vẫn còn những hạn chế như hạ tầng chưa đồng bộ, chất lượng dịch vụ chưa ổn định, sản phẩm còn đơn điệu, nguồn nhân lực thiếu chuyên nghiệp và liên kết chuỗi giá trị còn yếu... Để du lịch cộng đồng phát triển bền vững, cần đặt cộng đồng địa phương vào vị trí trung tâm; đồng thời hoàn thiện chính sách, nâng cấp hạ tầng, bảo tồn bản sắc văn hóa, nâng cao năng lực cộng đồng, đổi mới sản phẩm và tăng cường liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng. Đây là cơ sở quan trọng để DLCĐ trở thành động lực phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ môi trường và gìn giữ bản sắc văn hóa địa phương.
Tài liệu tham khảo:
1. ASEAN Secretariat (2016). ASEAN Community Based Tourism Standard. Jakarta: ASEAN Secretariat.
2. Bộ Khoa học và Công nghệ (2020). Quyết định số 3941/QĐ-BKHCN ngày 31/12/2020 về việc công bố Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13259:2020 DLCĐ - Yêu cầu về chất lượng dịch vụ.
3. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. (2024). Quyết định số 3222/QĐ-BVHTTDL ngày 30/10/2024 phê duyệt Đề án phát triển DLCĐ tại Việt Nam.
4. Djou, J. A., Baiquni, M., Widodo, T., & Fandeli, C. (2017). Community participation in the development of community-based tourism.
5. Eom, T., & Han, H. (2019). Community-based tourism as a sustainable direction in destination development. Sustainability, 11(10), 2864.
6. Lee, T. H., & Jan, F. H. (2019). Can community-based tourism contribute to sustainable development? Evidence from residents’ perceptions of the sustainability. Tourism Management, 70, 368–380.
7. Quốc hội (2017). Luật Du lịch số 09/2017/QH14 ngày 19/6/2017.
8. Scheyvens, R. (1999). Ecotourism and the empowerment of local communities. Tourism Management, 20(2), 245–249.
9. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 147/QĐ-TTg ngày 22/01/2020 phê duyệt Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030.
10. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 922/QĐ-TTg ngày 02/8/2022 phê duyệt Chương trình phát triển du lịch nông thôn trong xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2021-2025.
11. Timothy, D. J. (1999). Participatory planning: A view of tourism in Indonesia. Annals of Tourism Research, 26(2), 371-391.
|
Ngày nhận bài: 20/5/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 2/7/2026; Ngày nhận: 5/7/2026 |
Các tin khác
Đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam
Các yếu tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh
Nghiên cứu so sánh chính sách đổi mới công nghệ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Trung Quốc, Hàn Quốc và gợi ý cho Việt Nam
Đa dạng hóa thị trường và đối tác kinh tế của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn
Cá nhân hoá hành trình khách hàng dựa trên AI tác động đến lòng trung thành thương hiệu - Vai trò trung gian của niềm tin thương hiệu
Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng áp dụng kế toán tinh gọn tại các doanh nghiệp sản xuất trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh
Giải pháp nâng cao sự hài lòng của cư dân về dịch vụ quản lý vận hành tại các chung cư trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh
Chuyển đổi số trong kế toán và những tác động đến chất lượng thông tin kế toán tại doanh nghiệp nhỏ và vừa
Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả quản trị rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết ở Việt Nam