Đa dạng hóa thị trường và đối tác kinh tế của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn
ThS. Hoàng Bảo Châu
Bộ Ngoại Giao
Email: hoangbaochau1506@gmail.com
Tóm tắt
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gia tăng, đa dạng hóa thị trường và đối tác kinh tế có ý nghĩa quan trọng đối với tăng trưởng bền vững và an ninh kinh tế của Việt Nam. Nghiên cứu này phân tích thực trạng đa dạng hóa thị trường và đối tác kinh tế của Việt Nam giai đoạn 2020-2025 thông qua phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích số liệu thứ cấp. Kết quả cho thấy quy mô thương mại và thu hút FDI của Việt Nam tăng trưởng mạnh, song hoạt động xuất nhập khẩu vẫn tập trung vào một số thị trường lớn như Hoa Kỳ, Trung Quốc và EU. Nghiên cứu đề xuất tiếp tục mở rộng thị trường nhằm nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Từ khóa: ASEAN, đối tác kinh tế, thương mại quốc tế, Việt Nam, xuất nhập khẩu.
Abstract
Amid intensifying strategic competition among major powers, market and economic partner diversification has become increasingly important for Vietnam’s sustainable growth and economic security. This study examines Vietnam’s market and economic partner diversification during the 2020-2025 period using a qualitative approach combined with secondary data analysis. The findings indicate strong growth in Vietnam’s trade and foreign direct investment inflows; however, export and import activities remain concentrated in several major markets, particularly the United States, China, and the European Union. The study suggests further market diversification to strengthen economic resilience and enhance Vietnam’s adaptability to global economic changes.
Keywords: ASEAN, economic partners, international trade, Vietnam, exports and imports.
GIỚI THIỆU
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, đa dạng hóa thị trường và đối tác kinh tế đã trở thành một trong những định hướng chiến lược quan trọng đối với nhiều quốc gia đang phát triển, đặc biệt là những nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam. Với kim ngạch xuất nhập khẩu thường xuyên vượt xa quy mô GDP, nền kinh tế Việt Nam chịu tác động mạnh từ các biến động của môi trường kinh tế và chính trị quốc tế. Do đó, việc duy trì quan hệ kinh tế với nhiều đối tác, nhiều khu vực thị trường khác nhau không chỉ giúp mở rộng cơ hội phát triển mà còn góp phần giảm thiểu các rủi ro phát sinh từ sự phụ thuộc quá mức vào một số đối tác hoặc thị trường nhất định (Markowitz, 1952).
Trong những năm gần đây, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, đặc biệt là giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc, đã trở thành một trong những đặc điểm nổi bật của môi trường quốc tế. Quan hệ Mỹ - Trung không chỉ dừng lại ở cạnh tranh thương mại mà còn mở rộng sang các lĩnh vực công nghệ, đầu tư, an ninh, chuỗi cung ứng và ảnh hưởng địa chính trị toàn cầu. Cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung khởi phát từ năm 2018 và tiếp tục kéo dài dưới nhiều hình thức đã làm thay đổi đáng kể cấu trúc thương mại quốc tế, thúc đẩy quá trình tái cơ cấu chuỗi cung ứng toàn cầu cũng như xu hướng dịch chuyển đầu tư khỏi Trung Quốc sang các quốc gia khác ở châu Á, trong đó Việt Nam nổi lên như một điểm đến hấp dẫn đối với nhiều tập đoàn đa quốc gia (Dunning, 1993).
Trong bối cảnh đó, Việt Nam vừa đứng trước những cơ hội lớn để mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, vừa phải đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến nguy cơ phụ thuộc kinh tế, rủi ro từ các biện pháp phòng vệ thương mại và sức ép phải lựa chọn giữa các trung tâm quyền lực kinh tế lớn. Việc duy trì cân bằng lợi ích giữa các đối tác chiến lược, đồng thời bảo đảm tính tự chủ và độc lập của nền kinh tế, đã trở thành yêu cầu cấp thiết trong quá trình hoạch định chính sách phát triển kinh tế đối ngoại của Việt Nam (Keohane & Nye, 1977).
Từ góc độ lý luận, đa dạng hóa thị trường và đối tác kinh tế được xem là một chiến lược quản trị rủi ro hiệu quả trong bối cảnh môi trường quốc tế ngày càng bất ổn. Theo lý thuyết danh mục đầu tư của Markowitz (1952), việc phân bổ hoạt động kinh tế vào nhiều thị trường khác nhau sẽ giúp giảm thiểu rủi ro phát sinh từ những cú sốc bất lợi ở một thị trường cụ thể. Trong khi đó, lý thuyết thương mại mới của Krugman (1980) cho rằng việc mở rộng thương mại với nhiều đối tác sẽ tạo điều kiện khai thác lợi thế kinh tế theo quy mô và nâng cao hiệu quả sản xuất. Đồng thời, lý thuyết phụ thuộc lẫn nhau phức hợp của Keohane và Nye (1977) nhấn mạnh rằng các quốc gia trong thời đại toàn cầu hóa cần duy trì mạng lưới quan hệ kinh tế đa chiều để vừa tận dụng lợi ích của hội nhập vừa bảo đảm khả năng tự chủ chiến lược.
Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, việc nghiên cứu thực trạng đa dạng hóa thị trường và đối tác kinh tế của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn có ý nghĩa quan trọng cả về mặt lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu không chỉ góp phần làm rõ những thành tựu và hạn chế của quá trình đa dạng hóa trong giai đoạn 2020-2025 mà còn giúp nhận diện các rủi ro và cơ hội mới phát sinh từ sự thay đổi của môi trường kinh tế quốc tế. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả chiến lược đa dạng hóa thị trường, đối tác kinh tế và chuỗi cung ứng của Việt Nam trong thời gian tới, góp phần củng cố năng lực cạnh tranh quốc gia, tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài và bảo đảm mục tiêu phát triển kinh tế bền vững trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược toàn cầu ngày càng phức tạp (Keohane & Nye, 1977; Porter, 1990).
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu về đa dạng hóa thị trường và đối tác kinh tế dựa trên nền tảng của một số lý thuyết kinh điển trong kinh tế học quốc tế và quan hệ quốc tế.
Thứ nhất, lý thuyết danh mục đầu tư (Portfolio Theory) của Markowitz (1952) cho rằng việc phân bổ nguồn lực vào nhiều tài sản/đối tượng khác nhau giúp giảm thiểu rủi ro tổng thể mà không làm giảm tương ứng lợi suất kỳ vọng. Áp dụng vào lĩnh vực thương mại quốc tế, nguyên lý này lý giải vì sao việc một quốc gia phân bổ hoạt động xuất nhập khẩu cho nhiều thị trường, đối tác khác nhau sẽ giúp giảm rủi ro hệ thống khi một thị trường gặp biến động hoặc áp dụng các biện pháp bảo hộ.
Thứ hai, lý thuyết thương mại mới (New Trade Theory) của Krugman (1980) nhấn mạnh vai trò của lợi thế kinh tế theo quy mô và sự khác biệt hóa sản phẩm trong thương mại quốc tế, qua đó cho thấy các quốc gia có thể mở rộng đồng thời nhiều thị trường xuất khẩu nhờ chuyên môn hóa theo phân khúc sản phẩm khác nhau, thay vì chỉ phụ thuộc vào lợi thế so sánh truyền thống.
Thứ ba, lý thuyết lợi thế cạnh tranh quốc gia của Porter (1990) chỉ ra rằng năng lực cạnh tranh của một quốc gia trên thị trường quốc tế phụ thuộc vào các yếu tố sản xuất, nhu cầu nội địa, ngành công nghiệp hỗ trợ và chiến lược doanh nghiệp; đây là cơ sở để phân tích vì sao một số ngành hàng của Việt Nam (điện tử, dệt may, nông sản) có khả năng đa dạng hóa thị trường tốt hơn các ngành khác.
Thứ tư, lý thuyết chiết trung về đầu tư quốc tế (Eclectic Paradigm - mô hình OLI) của Dunning (1993) giải thích động cơ dịch chuyển đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của các tập đoàn đa quốc gia dựa trên lợi thế sở hữu (Ownership), lợi thế địa điểm (Location) và lợi thế nội bộ hóa (Internalization), là cơ sở lý luận quan trọng để phân tích làn sóng dịch chuyển FDI vào Việt Nam trong chiến lược “Trung Quốc + 1”.
Thứ năm, lý thuyết phụ thuộc lẫn nhau phức hợp (Complex Interdependence) của Keohane và Nye (1977) trong quan hệ quốc tế cho rằng trong môi trường toàn cầu hóa, các quốc gia vừa phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế vừa duy trì tính tự chủ chiến lược; đây là khung lý thuyết then chốt để phân tích lựa chọn chính sách đa dạng hóa của Việt Nam như một chiến lược “cân bằng” trước cạnh tranh Mỹ - Trung mà không rơi vào trạng thái lệ thuộc vào bất kỳ một cực quyền lực nào.
Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích số liệu thứ cấp (secondary data analysis). Nguồn dữ liệu được thu thập từ các báo cáo chính thức của Cục Thống kê - Bộ Tài chính, giai đoạn 2020-2025, cùng các nghiên cứu học thuật liên quan. Phương pháp thống kê mô tả được sử dụng để hệ thống hóa số liệu kim ngạch xuất nhập khẩu, cơ cấu thị trường, dòng vốn FDI theo thời gian; phương pháp so sánh được áp dụng để đối chiếu xu hướng biến động giữa các năm và giữa các đối tác thương mại chủ chốt; phương pháp phân tích - tổng hợp được sử dụng để rút ra nhận định về thực trạng, nguyên nhân và đề xuất giải pháp đa dạng hóa thị trường, đối tác kinh tế của Việt Nam.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
Kết quả nghiên cứu
Quy mô và tốc độ tăng trưởng thương mại
Giai đoạn 2020-2025, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam tăng từ 543,9 tỷ USD lên 930,05 tỷ USD, tương ứng mức tăng khoảng 71%. Năm 2023 là năm duy nhất ghi nhận sự sụt giảm do tác động của suy giảm tổng cầu thế giới, nhưng đã phục hồi mạnh trong hai năm 2024-2025 (Cục Thống kê, 2024, 2026).
Bảng 1: Kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam giai đoạn 2020-2025
| Năm | Tổng kim ngạch XNK (tỷ USD) | Xuất khẩu (tỷ USD) | Nhập khẩu (tỷ USD) | Cán cân thương mại (tỷ USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2020 | 543,90 | 281,50 | 262,40 | +19,10 |
| 2021 | 668,54 | 336,25 | 332,25 | +4,08 |
| 2022 | 732,50 | 371,70 | 360,80 | +11,20 |
| 2023 | 683,00 | 354,50 | 328,50 | +28,00 |
| 2024 | 786,29 | 405,53 | 380,76 | +24,77 |
| 2025 | 930,05 | 475,04 | 455,01 | +20,03 |
Nguồn: Tổng hợp từ Cục Thống kê (2021, 2022, 2024, 2025, 2026).
Cơ cấu thị trường xuất khẩu chủ yếu
Cơ cấu thị trường xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2020-2025 tiếp tục tập trung cao vào ba đối tác chính là Hoa Kỳ, Trung Quốc và EU. Hoa Kỳ liên tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất, với kim ngạch tăng từ 96,3 tỷ USD năm 2021 lên 153,2 tỷ USD năm 2025 (Cục Thống kê, 2022, 2026). Đáng chú ý, xuất siêu sang Hoa Kỳ năm 2025 đạt 133,9 tỷ USD, tăng 28,2% so với năm trước, trong bối cảnh Hoa Kỳ áp thuế đối ứng 20% (Đỗ Kiều, 2026).
Bảng 2: Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang một số đối tác chủ yếu giai đoạn 2020-2025 (tỷ USD)
| Năm | Hoa Kỳ | Trung Quốc | EU |
|---|---|---|---|
| 2020 | 77,08 | 48,90 | 35,10 |
| 2021 | 96,30 | 55,90 | 40,10 |
| 2022 | 109,40 | 57,70 | 46,80 |
| 2023 | 96,80 | 61,67 | 44,05 |
| 2024 | 119,50 | 60,60 | 52,10 |
| 2025 | 153,20 | 70,40 | 57,60 |
Nguồn: Cục Thống kê (2021, 2022, 2024, 2025, 2026).
Có thể thấy, ba thị trường Hoa Kỳ, Trung Quốc, EU vẫn chiếm tỷ trọng áp đảo, trong khi Việt Nam là bên nhập siêu lớn từ Trung Quốc và Hàn Quốc, phản ánh đặc điểm cơ cấu thương mại “nhập nguyên liệu - xuất sản phẩm hoàn chỉnh”. Năm 2025, Việt Nam nhập siêu từ Trung Quốc tới 115,6 tỷ USD, tăng gần 40% so với năm trước (Đỗ Kiều, 2026), cho thấy mức độ phụ thuộc vào nguồn cung nguyên vật liệu đầu vào từ Trung Quốc tiếp tục gia tăng dù xuất khẩu sang Hoa Kỳ và EU mở rộng.
Bên cạnh ba đối tác chủ chốt nói trên, ASEAN tiếp tục đóng vai trò là thị trường khu vực quan trọng, song mức độ đa dạng hóa thực chất tại đây vẫn còn hạn chế.
Hình 1: Tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Hoa Kỳ, Trung Quốc và ASEAN năm 2025 (%).
![]() |
Nguồn: Cục Thống kê, 2026
Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang ASEAN chỉ đạt 38,4 tỷ USD, tăng 3,8% so với năm trước, thấp hơn đáng kể so với tốc độ tăng xuất khẩu sang Hoa Kỳ (28,2%) và Trung Quốc (14,8%) trong cùng kỳ (Hình 1).
Hình 2: Kim ngạch xuất khẩu, nhập khẩu và cán cân thương mại của Việt Nam với ASEAN năm 2025
![]() |
Nguồn: Cục Thống kê, 2026
Trong khi đó, Việt Nam nhập khẩu tới 52,6 tỷ USD hàng hóa từ khu vực này, tăng 12% so với năm trước, khiến mức nhập siêu từ ASEAN lên tới 14,2 tỷ USD (Hình 2). Trong nội khối, Thái Lan (8,7 tỷ USD), Singapore (5,8 tỷ USD) và Campuchia (5,6 tỷ USD) là ba thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam (Cục Thống kê, 2026). Diễn biến này cho thấy, dù số lượng thị trường thành phần trong ASEAN khá phong phú, quy mô và tốc độ tăng trưởng thương mại với khu vực này vẫn nhỏ hơn nhiều so với ba đối tác Hoa Kỳ, Trung Quốc, EU; đồng thời xu hướng nhập siêu gia tăng phản ánh việc mở rộng quan hệ với ASEAN hiện nay chủ yếu phục vụ nhập khẩu nguyên liệu, linh kiện đầu vào hơn là tạo ra năng lực xuất khẩu thực chất, qua đó củng cố nhận định rằng quá trình đa dạng hóa thị trường của Việt Nam vẫn mang tính “rộng nhưng chưa sâu” (Cục Thống kê, 2026).
Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
Dòng vốn FDI vào Việt Nam giai đoạn 2020-2025 có xu hướng tăng trưởng và đa dạng hóa đối tác đầu tư, mặc dù Singapore, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản tiếp tục là các nhà đầu tư hàng đầu (Bảng 3).
Bảng 3: Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký và thực hiện tại Việt Nam giai đoạn 2020-2025 (tỷ USD)
| Năm | Vốn đăng ký | Vốn thực hiện |
|---|---|---|
| 2020 | 28,53 | 19,98 |
| 2021 | 31,15 | 19,74 |
| 2022 | 27,72 | 22,40 |
| 2023 | 36,61 | 23,18 |
| 2024 | 38,23 | 25,35 |
| 2025 | 38,42 | 27,62 |
Nguồn: Bảo Ngọc (2024); Cục Thống kê (2026); Ngọc Linh (2021); Ngân Hà (2026).
Đáng chú ý, năm 2025 Singapore tiếp tục dẫn đầu vốn đăng ký cấp mới (4,84 tỷ USD, chiếm 27,9%), tiếp theo là Trung Quốc (3,64 tỷ USD), Nhật Bản (1,62 tỷ USD) và Thụy Điển (1,0 tỷ USD) (Ngân Hà, 2026). Cơ cấu đối tác FDI cho thấy mức độ đa dạng hóa khá tốt về số lượng quốc gia đầu tư (90 quốc gia và vùng lãnh thổ năm 2025), song lại tập trung cao về ngành (công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm 56,5% vốn đăng ký mới), phản ánh tính đa dạng hóa thị trường vốn vẫn thiên về chiều rộng hơn chiều sâu cấu trúc ngành.
Thảo luận kết quả nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu cho thấy ba đặc điểm nổi bật về thực trạng đa dạng hóa thị trường và đối tác kinh tế của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung.
Thứ nhất, mặc dù quy mô thương mại tăng nhanh, mức độ tập trung thị trường xuất khẩu vào Hoa Kỳ, Trung Quốc và EU không giảm tương ứng, mà thậm chí có xu hướng gia tăng đối với thị trường Hoa Kỳ sau khi nhiều tập đoàn dịch chuyển sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam để tránh thuế quan Mỹ áp lên hàng Trung Quốc. Theo lý thuyết danh mục của Markowitz (1952), việc gia tăng tỷ trọng tập trung vào một thị trường (Hoa Kỳ) đồng nghĩa với gia tăng rủi ro hệ thống, thể hiện rõ qua việc Hoa Kỳ áp thuế đối ứng 20% năm 2025 đã tác động trực tiếp đến cán cân thương mại và tốc độ tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam (Cục Thống kê, 2026).
Thứ hai, cơ cấu thương mại của Việt Nam phản ánh rõ nét hiện tượng “tam giác thương mại” trong chuỗi cung ứng khu vực: Việt Nam nhập khẩu nguyên liệu, linh kiện chủ yếu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, gia công và lắp ráp trong nước, sau đó xuất khẩu sản phẩm hoàn chỉnh sang Hoa Kỳ và EU. Mô hình này phù hợp với lý thuyết OLI của Dunning (1993) về động cơ dịch chuyển đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia nhằm tận dụng lợi thế địa điểm của Việt Nam (chi phí lao động, vị trí địa lý, ưu đãi thuế), nhưng đồng thời cũng khiến Việt Nam dễ bị cuốn vào các cuộc điều tra phòng vệ thương mại, gian lận xuất xứ khi căng thẳng Mỹ - Trung leo thang.
Thứ ba, mức độ tham gia của khu vực kinh tế trong nước trong quá trình đa dạng hóa thị trường còn hạn chế. Năm 2025, khu vực FDI chiếm tới 77,3% tổng kim ngạch xuất khẩu, trong khi khu vực kinh tế trong nước giảm 6,1% so với năm trước (Đỗ Kiều, 2026). Điều này cho thấy năng lực cạnh tranh nội tại của doanh nghiệp Việt Nam, theo khung lý thuyết của Porter (1990) về các yếu tố quyết định lợi thế cạnh tranh quốc gia, vẫn chưa được cải thiện tương xứng với quy mô thương mại mở rộng, khiến quá trình đa dạng hóa thị trường chủ yếu do doanh nghiệp FDI dẫn dắt hơn là xuất phát từ năng lực nội sinh của nền kinh tế.
Xét theo lăng kính lý thuyết phụ thuộc lẫn nhau phức hợp của Keohane và Nye (1977), chiến lược đa dạng hóa thị trường của Việt Nam có thể được hiểu là một hình thức “cân bằng mềm” (soft balancing) nhằm duy trì quan hệ kinh tế cân bằng với cả Hoa Kỳ và Trung Quốc, tránh rơi vào tình trạng lệ thuộc đơn cực, đồng thời tận dụng tối đa các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP, UKVFTA) để mở rộng sang các thị trường mới như Trung Đông, châu Phi, Mỹ La-tinh và Nam Á - những khu vực còn nhiều dư địa nhưng hiện vẫn chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong cơ cấu xuất khẩu (Cục Thống kê, 2026).
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ GIẢI PHÁP
Kết quả nghiên cứu cho thấy giai đoạn 2020-2025, Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể về quy mô thương mại quốc tế, với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tăng từ 543,9 tỷ USD lên 930,05 tỷ USD. Tuy nhiên, quá trình đa dạng hóa thị trường và đối tác kinh tế vẫn còn nhiều hạn chế mang tính cấu trúc: mức độ tập trung cao vào ba đối tác Hoa Kỳ, Trung Quốc, EU; sự phụ thuộc lớn vào khu vực FDI; và rủi ro gia tăng từ các biện pháp bảo hộ thương mại trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung. Trên cơ sở khung lý thuyết về danh mục đầu tư, thương mại quốc tế và quan hệ quốc tế, có thể khẳng định đa dạng hóa thị trường không chỉ là yêu cầu kinh tế mà còn là chiến lược an ninh kinh tế quan trọng của Việt Nam.
Từ kết quả nghiên cứu, bài viết đề xuất một số giải pháp sau:
Một là, đẩy mạnh khai thác hiệu quả các FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP, UKVFTA) để mở rộng thị phần tại các thị trường ngách như Trung Đông, châu Phi, Nam Á, Mỹ La-tinh, giảm dần mức độ tập trung vào ba thị trường truyền thống.
Hai là, tăng cường kiểm soát xuất xứ hàng hóa và minh bạch hóa chuỗi cung ứng nhằm giảm thiểu rủi ro bị áp thuế phòng vệ thương mại, đặc biệt trong bối cảnh Hoa Kỳ gia tăng giám sát hiện tượng gian lận xuất xứ từ Trung Quốc qua Việt Nam.
Ba là, nâng cao năng lực nội sinh của doanh nghiệp trong nước thông qua chính sách hỗ trợ chuyển giao công nghệ, liên kết với doanh nghiệp FDI, từng bước giảm sự phụ thuộc của xuất khẩu vào khu vực có vốn đầu tư nước ngoài.
Bốn là, đa dạng hóa nguồn cung nguyên vật liệu đầu vào, giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường nhập khẩu chủ lực, đặc biệt là nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất, xuất khẩu.
Năm là, đẩy mạnh chuyển đổi xanh, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường và lao động ngày càng khắt khe tại các thị trường xuất khẩu lớn, qua đó củng cố vị thế và mở rộng dư địa thị trường một cách bền vững.
Tài liệu tham khảo:
1. Bảo Ngọc (2024). Giải mã kỷ lục vốn FDI 36,6 tỉ USD vào Việt Nam năm 2023, truy cập từ https://tuoitre.vn/giai-ma-ky-luc-von-fdi-36-6-ti-usd-vao-viet-nam-nam-2023-20231227105113259.htm
2. Cục Thống kê (2021). Xuất, nhập khẩu năm 2020: Nỗ lực và thành công, truy cập từ https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2021/01/xuat-nhap-khau-nam-2020-no-luc-va-thanh-cong/
3. Cục Thống kê (2022). Vượt qua khó khăn, xuất, nhập khẩu năm 2021 về đích ngoạn mục, truy cập từ https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2022/01/vuot-qua-kho-khan-xuat-nhap-khau-nam-2021-ve-dich-ngoan-muc/
4. Cục Thống kê (2024). Xuất, nhập khẩu năm 2023 nỗ lực phục hồi, tạo đà bứt phá cho năm 2024, truy cập từ https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2024/01/xuat-nhap-khau-nam-2023-no-luc-phuc-hoi-tao-da-but-pha-cho-nam-2024/
5. Cục Thống kê (2025). Bức tranh xuất, nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam năm 2024 - Phục hồi, phát triển và những kỷ lục mới, truy cập từ https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2025/01/buc-tranh-xuat-nhap-khau-hang-hoa-cua-viet-nam-nam-2024-phuc-hoi-phat-trien-va-nhung-ky-luc-moi/
6. Cục Thống kê (2026). Kết quả hoạt động xuất, nhập khẩu hàng hóa năm 2025: Bứt phá kỷ lục và chuyển dịch mạnh mẽ sang công nghệ cao, truy cập từ https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2026/01/ket-qua-hoat-dong-xuat-nhap-khau-hang-hoa-nam-2025-but-pha-ky-luc-va-chuyen-dich-manh-me-sang-cong-nghe-cao/
7. Đỗ Kiều (2026). Việt Nam xuất siêu sang Hoa Kỳ 133,9 tỷ USD trong năm 2025, tăng 28,2%, truy cập từ https://vnbusiness.vn/viet-nam-xuat-sieu-sang-hoa-ky-1339-ty-usd-trong-nam-2025.html
8. Dunning, J. H. (1993). Multinational enterprises and the global economy. Addison-Wesley, Wokingham.
9. Keohane, R. O., & Nye, J. S. (1977). Power and interdependence: World politics in transition. Little, Brown, Boston.
10. Krugman, P. (1980). Scale economies, product differentiation, and the pattern of trade. American Economic Review, 70(5), 950-959.
11. Markowitz, H. (1952). Portfolio selection. The Journal of Finance, 7(1), 77-91.
12. Ngân Hà (2026). Vốn FDI thực hiện năm 2025 lập kỷ lục cao nhất trong vòng 5 năm, truy cập từ https://vneconomy.vn/von-fdi-thuc-hien-nam-2025-lap-ky-luc-cao-nhat-trong-vong-5-nam.htm
13. Ngọc Linh (2021). Tổng vốn FDI năm 2021 đạt hơn 31,15 tỷ USD, tăng 9,2%, truy cập từ https://mekongasean.vn/tong-von-fdi-nam-2021-dat-hon-3115-ty-usd-tang-92-6645.html
14. Porter, M. E. (1990). The competitive advantage of nations. Harvard Business Review, 68(2), 73-93.
15. Xuân Thanh (2025). Thực trạng xuất, nhập khẩu của nước ta năm 2025 và triển vọng năm 2026, truy cập từ https://nief.mof.gov.vn/kinh-te-xa-hoi/thuc-trang-xuat-nhap-khau-cua-nuoc-ta-nam-2025-va-trien-vong-nam-2026-11826.html.
| Ngày nhận bải: 20/6/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 8/7/2026; Ngày duyệt đăng: 13/7/2026 |
Các tin khác
Đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam
Các yếu tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh
Phát triển du lịch cộng đồng ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn
Nghiên cứu so sánh chính sách đổi mới công nghệ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Trung Quốc, Hàn Quốc và gợi ý cho Việt Nam
Cá nhân hoá hành trình khách hàng dựa trên AI tác động đến lòng trung thành thương hiệu - Vai trò trung gian của niềm tin thương hiệu
Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng áp dụng kế toán tinh gọn tại các doanh nghiệp sản xuất trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh
Giải pháp nâng cao sự hài lòng của cư dân về dịch vụ quản lý vận hành tại các chung cư trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh
Chuyển đổi số trong kế toán và những tác động đến chất lượng thông tin kế toán tại doanh nghiệp nhỏ và vừa
Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả quản trị rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết ở Việt Nam

