Tích hợp tiêu chí bền vững vào đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp sản phẩm giấy: Áp dụng phương pháp AHP-Saw tại doanh nghiệp phân phối Việt Nam
Lại Cao Thăng
Sinh viên ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng,
Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, TP. Hồ Chí Minh
Trần Hoàng Cẩm Tú (Tác giả liên hệ)
Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, TP. Hồ Chí Minh
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu phát triển mô hình đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp sản phẩm giấy tích hợp tiêu chí bền vững áp dụng phương pháp AHP-SAW tại Công ty TNHH TH Green Sky. Dữ liệu được thu thập từ 5 chuyên gia qua bảng hỏi AHP để xác định trọng số tiêu chí, sau đó áp dụng SAW để đánh giá 5 nhà cung cấp thực tế. Kết quả cho thấy, Chất lượng, Giá cả, Môi trường và Giao hàng là 4 tiêu chí then chốt, trong đó tiêu chí Môi trường chiếm tỷ trọng đáng kể, phản ánh xu hướng xanh hóa chuỗi cung ứng. Nghiên cứu đóng góp khung đánh giá định lượng khách quan thay thế quy trình chủ quan dựa vào kinh nghiệm, đồng thời minh chứng tính khả thi của AHP-SAW trong môi trường doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam với nguồn lực hạn chế.
Từ khóa: Quản trị chuỗi cung ứng bền vững, lựa chọn nhà cung cấp, AHP, SAW, ngành giấy, tiêu chí môi trường
Summary
This study develops a supplier evaluation and selection model for paper products integrating sustainability criteria through the application of the AHP-SAW method at TH Green Sky Co., Ltd. Data were collected from five experts using an AHP-based questionnaire to determine the weights of evaluation criteria, followed by the application of the SAW method to assess five actual suppliers. The results indicate that Quality, Price, Environmental Performance, and Delivery are the four key criteria, with Environmental Performance accounting for a significant proportion, reflecting the growing trend toward green supply chain management. The study provides an objective, quantitative evaluation framework to replace experience-based, subjective decision-making processes and demonstrates the feasibility of the AHP-SAW approach in small and medium-sized enterprises in Viet Nam operating under resource constraints.
Keywords: Sustainable supply chain management, supplier selection, AHP, SAW, paper industry, environmental criteria
GIỚI THIỆU
Quản trị chuỗi cung ứng bền vững đã chuyển từ lựa chọn tự nguyện thành yêu cầu bắt buộc trong kinh doanh toàn cầu. Cam kết Net Zero vào năm 2050 của hơn 140 quốc gia tại COP26 (2021) và COP27 (2022) (UNFCCC, 2021, 2022), cùng các tiêu chuẩn Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) ngày càng nghiêm ngặt của các tập đoàn đa quốc gia đã tạo áp lực lớn lên chuỗi cung ứng, đặc biệt với nhà cung cấp ở các nước đang phát triển (Carter và Rogers, 2008; Seuring và Müller, 2008). Trong bối cảnh đó, ngành giấy chịu thách thức lớn do phụ thuộc 90% vào tài nguyên rừng, tiêu thụ nhiều nước, năng lượng và phát thải đáng kể trong quá trình sản xuất (Bajpai, 2015; Husgafvel và cộng sự, 2013).
Tại Việt Nam, ngành giấy đang trong giai đoạn phát triển nhanh với sản lượng đạt 6,2 triệu tấn năm 2023, tăng trưởng 8,5% so với 2022, trong đó giấy tiêu dùng (tissue, giấy vệ sinh, khăn giấy) và giấy bao bì chiếm 65% tổng sản lượng (VietnamCredit, 2023). Tuy nhiên, ngành giấy Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu (70% bột giấy), trong khi áp lực từ khách hàng quốc tế về tiêu chuẩn bền vững ngày càng tăng (VietnamCredit, 2023).
Công ty TNHH TH Green Sky (TH Green Sky) hoạt động trong lĩnh vực phân phối giấy và bao bì với định hướng chiến lược xanh và bền vững, chuyên cung cấp các sản phẩm giấy tiêu dùng và bao bì thân thiện môi trường cho khách hàng B2B. Doanh nghiệp đã xây dựng được mạng lưới phân phối rộng, phục vụ nhiều khách hàng lớn trong ngành bán lẻ, dịch vụ và khách sạn - những phân khúc trung và cao cấp đòi hỏi cao về chất lượng, độ ổn định nguồn cung và yếu tố bền vững. Nhiều đối tác tiên phong về phát triển bền vững hiện nay đã áp đặt tiêu chuẩn “xanh” bắt buộc, buộc TH Green Sky phải tích hợp tiêu chí môi trường vào quy trình lựa chọn nhà cung cấp. Tuy nhiên, thực tế tại Công ty cho thấy quy trình lựa chọn nhà cung cấp vẫn nặng tính chủ quan, dựa trên kinh nghiệm và quan hệ cá nhân thay vì dựa trên bộ tiêu chí định lượng nhất quán. Các yếu tố truyền thống như: giá cả, chất lượng sản phẩm, thời gian giao hàng và năng lực cung ứng vẫn chiếm ưu thế, trong khi các yếu tố môi trường như chứng nhận FSC, lượng phát thải CO₂ từ vận chuyển hoặc chính sách tái chế của nhà cung cấp, gây cản trở mục tiêu mở rộng thị trường cao cấp.
Trong bối cảnh thiếu vắng các mô hình đánh giá chuyên biệt cho ngành phân phối giấy tại Việt Nam, nghiên cứu này được thực hiện nhằm xây dựng bộ tiêu chí đánh giá nhà cung cấp sản phẩm giấy tích hợp yếu tố bền vững phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp AHP để xác định trọng số tương đối của các tiêu chí dựa trên ý kiến chuyên gia và phương pháp SAW để xếp hạng các nhà cung cấp thực tế dựa trên dữ liệu hiệu suất, nghiên cứu hướng tới việc giúp TH Green Sky và các doanh nghiệp nhỏ và vừa chuyển dịch sang mô hình ra quyết định dựa trên dữ liệu. Kết quả nghiên cứu không chỉ giải quyết bài toán thực tiễn về chuẩn hóa quy trình mua hàng mà còn đóng góp vào khoảng trống học thuật về ứng dụng ra quyết định đa tiêu chí (MCDM) trong ngành giấy tại Việt Nam.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết
Quản trị chuỗi cung ứng bền vững và lựa chọn nhà cung cấp
Quản trị chuỗi cung ứng bền vững được định nghĩa là việc quản lý dòng vật liệu, thông tin và vốn cũng như hợp tác giữa các công ty trong chuỗi cung ứng, đồng thời đạt được mục tiêu của cả 3 chiều phát triển bền vững - kinh tế, môi trường và xã hội - xuất phát từ yêu cầu của khách hàng và các bên liên quan (Seuring và Müller, 2008). Quan niệm này dựa trên mô hình Triple Bottom Line (TBL) của Elkington (1997), trong đó doanh nghiệp cần cân bằng 3 mục tiêu: lợi nhuận (Profit), con người (People) và hành tinh (Planet).
Lựa chọn nhà cung cấp bền vững mở rộng các tiêu chí truyền thống như: chi phí, chất lượng và giao hàng bằng cách bổ sung các yếu tố môi trường và xã hội. Nghiên cứu của Zimmer và cộng sự (2016) chỉ ra các tiêu chí bền vững thường bao gồm: hệ thống quản lý môi trường (ISO 14001), chứng nhận sản phẩm xanh, mức tiêu thụ năng lượng và nước, lượng phát thải khí nhà kính, tỷ lệ tái chế, chính sách lao động công bằng và an toàn lao động. Đối với ngành giấy, các tiêu chí đặc thù bao gồm: chứng nhận nguồn gốc bền vững (FSC, PEFC), công nghệ sản xuất sạch hơn, quản lý chất thải sản xuất và tỷ lệ sử dụng giấy tái chế (Husgafvel và cộng sự, 2013; Tseng, 2011).
Phương pháp AHP và SAW trong lựa chọn nhà cung cấp
Analytic Hierarchy Process (AHP) là phương pháp ra quyết định đa tiêu chí được phát triển bởi Saaty (1980), đặc biệt phù hợp cho các quyết định liên quan đến nhiều tiêu chí định tính và định lượng, đồng thời cho phép kiểm tra tính nhất quán của đánh giá thông qua tỷ số Consistency Ratio (CR). Trong lựa chọn nhà cung cấp bền vững, AHP được sử dụng rộng rãi để xác định tầm quan trọng tương đối của các tiêu chí như: giá cả, chất lượng, giao hàng và môi trường dựa trên ý kiến chuyên gia (Govindan và cộng sự, 2015; Vaidya và Kumar, 2006).
Simple Additive Weighting (SAW) là phương pháp đơn giản và trực quan nhất, trong đó điểm số tổng hợp của mỗi phương án được tính bằng tổng có trọng số của các giá trị tiêu chí sau khi chuẩn hóa (Fishburn, 1967). Trong bối cảnh lựa chọn nhà cung cấp, SAW được ứng dụng để xếp hạng các nhà cung cấp dựa trên điểm số hiệu suất thực tế của họ trên từng tiêu chí, với trọng số được xác định từ AHP hoặc phương pháp khác (Vafaei và cộng sự, 2022; Yuda Irawan, 2020).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng để phát triển và kiểm chứng mô hình đánh giá nhà cung cấp. Giai đoạn đầu sử dụng nghiên cứu tài liệu và phỏng vấn bán cấu trúc với cán bộ quản lý TH Green Sky để xác định bối cảnh thực tế, hiện trạng quản lý nhà cung cấp và yêu cầu cụ thể của Công ty. Từ cơ sở lý thuyết và đặc thù ngành giấy, nghiên cứu xây dựng bộ tiêu chí ban đầu gồm 4 nhóm: Giá cả, Chất lượng, Giao hàng và Môi trường.
Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua 2 công cụ: (i) Bảng hỏi AHP được thiết kế theo thang đo Saaty (1-9) để thu thập ý kiến từ 5 chuyên gia bao gồm: giám đốc mua hàng, trưởng phòng kiểm soát chất lượng, trưởng phòng logistics, giám đốc bền vững và 1 chuyên gia bên ngoài từ ngành giấy; (ii) Dữ liệu hiệu suất của 5 nhà cung cấp thực tế (nhà cung cấp A đến E) được thu thập từ hệ thống ERP và báo cáo nội bộ của TH Green Sky trong khoảng thời gian 6 tháng gần nhất, bao gồm: giá mua trung bình, điều khoản thanh toán, tỷ lệ lỗi, tỷ lệ giao đúng hạn, các chứng nhận có được và các chỉ số môi trường.
Phân tích dữ liệu được thực hiện theo quy trình 3 bước: tính toán trọng số AHP cho từng chuyên gia, kiểm tra CR; tổng hợp trọng số cuối cùng của mỗi tiêu chí và chuẩn hóa dữ liệu hiệu suất nhà cung cấp, sau đó áp dụng công thức SAW để tính điểm tổng hợp cho từng nhà cung cấp và xếp hạng. Phương pháp chuẩn hóa đảm bảo tất cả giá trị nằm trong khoảng [0, 1] và tương thích với trọng số từ AHP (Vafaei và cộng sự, 2022). Nghiên cứu sử dụng cách viết số thập phân theo chuẩn quốc tế.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Trọng số tiêu chí từ AHP
Bảng 1: Trọng số các tiêu chí
|
Tiêu chí |
Trọng số |
Tỷ trọng (%) |
|---|---|---|
|
Giá cả |
0.3181 |
31.81 |
|
Chất lượng |
0.3584 |
35.84 |
|
Giao hàng |
0.1583 |
15.83 |
|
Môi trường |
0.1651 |
16.51 |
Nguồn: Kết quả xử lý dữ liệu
Kết quả tổng hợp từ 5 chuyên gia (Bảng 1) xác định thứ tự ưu tiên cho 4 tiêu chí chính bao gồm: Chất lượng (35.84%), Giá cả (31.83%), Môi trường (16.51%) và Giao hàng (15.83%). Việc Chất lượng được xếp hạng cao nhất phù hợp với các kết luận nền tảng trong quản trị mua hàng của Dickson (1966). Trong bối cảnh TH Green Sky, việc ưu tiên chất lượng cho thấy doanh nghiệp chú trọng đảm bảo tính ổn định sản phẩm, trong khi việc Chất lượng được xếp trên Giá cả thể hiện sự chuyển dịch sang cách tiếp cận đánh giá đa tiêu chí, hướng tới hiệu quả và giá trị dài hạn (Ho và cộng sự, 2010).
Giao hàng và Môi trường có trọng số tương đương nhau. Đáng chú ý, tiêu chí Môi trường đạt trọng số đáng kể (~17%) mặc dù trong quá khứ, các mô hình lựa chọn nhà cung cấp hầu như hoàn toàn bỏ qua yếu tố này (Humphreys và cộng sự, 2003). Việc tiêu chí Môi trường được gán trọng số đáng kể trong nghiên cứu này cho thấy TH Green Sky đã quan tâm đến việc tích hợp bảo vệ môi trường vào quy trình ra quyết định, phù hợp với chính sách Quản trị chuỗi cung ứng xanh (GSCM) và định hướng Triple Bottom Line (Carter và Rogers, 2008) hay quan sát của Lee và cộng sự (2009).
Đánh giá hiệu suất nhà cung cấp
Dữ liệu hiệu suất của 5 nhà cung cấp cho thấy tất cả tuân thủ đặc tả kỹ thuật hoàn toàn, với tỷ lệ lỗi trung bình khoảng 0.5%-0.7% trong 6 tháng qua, cho thấy năng lực chất lượng tương đương nhau. Về giá cả, đơn giá dao động từ 52.000 đồng/kg (nhà cung cấp D, A) đến 65.000 đồng/kg (nhà cung cấp B). Nhà cung cấp D và A có lợi thế giá cả rõ rệt, trong khi nhà cung cấp B đắt nhất nhưng bù lại bằng điều khoản thanh toán dài hạn nhất (60 ngày). Về giao hàng, tỷ lệ giao hàng đúng hạn dao động từ 92% (nhà cung cấp E) đến 98% (nhà cung cấp A, B), với thời gian giao hàng trung bình từ 7-12 ngày. Nhà cung cấp A và B có hiệu suất giao hàng tốt nhất với tỷ lệ giao đúng hạn 98% và thời gian giao ngắn (7-8 ngày), trong khi nhà cung cấp D có hiệu suất thấp nhất (92% đúng hạn, thời gian giao hàng 10 ngày).
Điểm đáng chú ý nhất là sự khác biệt lớn trong tiêu chí môi trường. Nhà cung cấp C và A có cả 3 chứng nhận (FSC/PEFC, ISO 14001) và ghi nhận “dấu chân carbon” thấp (250-280 kg CO₂/ton), cùng tỷ lệ tái chế cao (30%-35%). Nhà cung cấp B và D chỉ có ISO 14001 nhưng thiếu FSC/PEFC, trong khi nhà cung cấp E không có chứng nhận môi trường nào, đồng thời có “dấu chân carbon” cao nhất (380 kg CO₂/ton) và không có hoạt động tái chế. Như vậy, nhà cung cấp E có giá cạnh tranh nhưng hoàn toàn thiếu hụt về môi trường, trong khi nhà cung cấp C có giá ở mức trung bình nhưng vượt trội về môi trường, tạo ra sự đánh đổi điển hình giữa chi phí và bền vững mà doanh nghiệp phải cân nhắc.
Xếp hạng nhà cung cấp bằng SAW
Sau khi chuẩn hóa dữ liệu và áp dụng công thức SAW với trọng số từ AHP,5 nhà cung cấp được xếp hạng (Bảng 2) như sau: nhà cung cấp C đạt điểm cao nhất (0.9999), theo sau là nhà cung cấp B (0.9459), nhà cung cấp A (0.6390), nhà cung cấp D (0.5481) và nhà cung cấp thấp nhất là E (0.3577). Nhà cung cấp C xếp vị trí đầu nhờ cân bằng tốt giữa tất cả tiêu chí. Kết quả này cho thấy mô hình AHP-SAW ưu tiên nhà cung cấp có hiệu suất tổng thể cân bằng thay vì xuất sắc riêng lẻ một tiêu chí. Nhà cung cấp B đứng thứ hai mặc dù có giá cao nhất nhờ vào hiệu suất giao hàng xuất sắc và điều khoản thanh toán dài nhất, tuy nhiên thiếu chứng nhận FSC/PEFC.
Bảng 2: Bảng xếp hạng nhà cung cấp
|
Nhà cung cấp |
Giá cả |
Chất lượng |
Giao hàng |
Môi trường |
Điểm |
Thứ hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nhà cung cấp A |
0.6000 |
1.0000 |
0.0000 |
0.8000 |
0.6390 |
3 |
|
Nhà cung cấp B |
1.0000 |
1.0000 |
0.9999 |
0.0000 |
0.9459 |
2 |
|
Nhà cung cấp C |
1.0000 |
1.0000 |
0.9999 |
1.0000 |
0.9999 |
1 |
|
Nhà cung cấp D |
0.4000 |
1.0000 |
0.4999 |
0.0000 |
0.5481 |
4 |
|
Nhà cung cấp E |
0.0000 |
1.0000 |
0.4999 |
0.6000 |
0.3577 |
5 |
Nguồn: Kết quả xử lý dữ liệu
Nhà cung cấp A xếp thứ ba, nhà cung cấp D có giá thấp ngang A nhưng thiếu FSC/PEFC và hiệu suất giao hàng trung bình, khiến tổng điểm thấp hơn. Nhà cung cấp E xếp cuối mặc dù có giá cạnh tranh do hoàn toàn thiếu chứng nhận môi trường, “dấu chân carbon” cao nhất và hiệu suất giao hàng kém nhất. Điều này cho thấy nếu nhà cung cấp chỉ tập trung vào giá thấp mà bỏ qua môi trường và giao hàng sẽ không còn cạnh tranh được.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
Kết luận
Nghiên cứu đã phát triển thành công mô hình đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp sản phẩm giấy tích hợp tiêu chí bền vững áp dụng phương pháp AHP-SAW tại Công ty TNHH TH Green Sky. Bốn nhóm tiêu chí chính bao gồm: Giả cả, Chất lượng, Môi trường và Giao hàng, phản ánh sự cân bằng giữa mục tiêu kinh tế, kỹ thuật và môi trường phù hợp với triết lý Triple Bottom Line. Đặc biệt, tiêu chí Môi trường với trọng số gần 17% cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đang dần nhận thức và hành động hướng tới quản trị chuỗi cung ứng bền vững, phản ánh áp lực thực tế từ khách hàng quốc tế và xu hướng xanh hóa toàn cầu.
Mô hình SAW đã xếp hạng 5 nhà cung cấp với nhà cung cấp C đạt điểm cao nhất nhờ hiệu suất cân bằng tốt và cam kết mạnh mẽ về bền vững, trong khi nhà cung cấp E xếp cuối do thiếu hoàn toàn chứng nhận môi trường. Kết quả này cung cấp cơ sở khách quan cho TH Green Sky ra quyết định lựa chọn nhà cung cấp, phân bổ đơn hàng và xây dựng chương trình phát triển nhà cung cấp.
Hàm ý quản trị
Kết quả nghiên cứu cho thấy việc tích hợp tiêu chí bền vững vào lựa chọn nhà cung cấp là cần thiết và khả thi đối với các doanh nghiệp phân phối giấy Việt Nam trước áp lực toàn cầu hóa và yêu cầu ESG gia tăng. Mô hình AHP-SAW giúp lượng hóa quá trình ra quyết định, khắc phục hạn chế của cách lựa chọn dựa trên kinh nghiệm chủ quan.
Với TH Green Sky, kết quả xếp hạng cho thấy, nhà cung cấp C nên được ưu tiên làm đối tác chiến lược nhờ hiệu suất cân bằng và đáp ứng tốt các yêu cầu bền vững của khách hàng quốc tế. Nhà cung cấp B phù hợp cho các đơn hàng cần giao nhanh và điều khoản thanh toán dài hạn, nhưng cần bổ sung chứng nhận FSC/PEFC để duy trì hợp tác lâu dài. Nhà cung cấp A thích hợp với các đơn hàng nhạy cảm về giá, song cần cải thiện điều khoản thanh toán. Đối với nhà cung cấp D và E, doanh nghiệp có thể lựa chọn hỗ trợ nâng cao năng lực bền vững hoặc từng bước giảm tỷ trọng đơn hàng. Đặc biệt, nhà cung cấp E cần được cảnh báo về nguy cơ mất khả năng cạnh tranh do thiếu chứng nhận môi trường và hiệu suất giao hàng kém.
Về chiến lược, TH Green Sky nên xây dựng lộ trình xanh hóa nguồn cung với các mục tiêu cụ thể theo thời gian nhằm đáp ứng yêu cầu khách hàng, tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn và giảm rủi ro từ quy định môi trường ngày càng nghiêm ngặt.
Đóng góp của nghiên cứu
Về mặt học thuật, nghiên cứu đóng góp vào khoảng trống về ứng dụng MCDM cho ngành giấy Việt Nam, đồng thời minh chứng AHP-SAW là công cụ phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa với nguồn lực hạn chế nhưng vẫn cần hệ thống ra quyết định khoa học. Về mặt thực tiễn, mô hình có thể áp dụng rộng rãi cho các doanh nghiệp phân phối giấy khác tại Việt Nam với điều chỉnh nhỏ về trọng số tiêu chí tùy theo đặc thù và chiến lược của từng công ty.
Tuy nhiên, nghiên cứu có một số hạn chế. Thứ nhất, nghiên cứu chỉ áp dụng tại một doanh nghiệp nên khả năng tổng quát hóa còn hạn chế. Nghiên cứu tương lai nên mở rộng sang nhiều doanh nghiệp khác nhau về quy mô và phân khúc thị trường để kiểm chứng tính ổn định của bộ tiêu chí và trọng số. Thứ hai, dữ liệu chỉ thu thập trong 6 tháng, do đó phân tích dài hạn với chuỗi thời gian dài hơn có thể cho kết quả chính xác hơn về xu hướng hiệu suất nhà cung cấp. Thứ ba, mô hình chưa xem xét các yếu tố định tính phức tạp như: văn hóa doanh nghiệp, mối quan hệ lâu dài và khả năng đổi mới của nhà cung cấp, các yếu tố này có thể quan trọng trong quyết định chiến lược nhưng khó lượng hóa. Nghiên cứu tương lai có thể tích hợp phương pháp Fuzzy AHP hoặc Fuzzy SAW để xử lý tốt hơn sự không chắc chắn và mơ hồ trong đánh giá chuyên gia, hoặc kết hợp với các phương pháp MCDM khác như: TOPSIS, VIKOR để so sánh kết quả xếp hạng và tăng độ tin cậy.
(*) Lời cảm ơn: Chúng tôi xin cảm ơn Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, Thành phố Hồ Chí Minh đã hỗ trợ cho nghiên cứu này.
Tài liệu tham khảo:
1. Bajpai, P. (2015). Green Chemistry and Sustainability in Pulp and Paper Industry. Springer International Publishing. https://doi.org/10.1007/978-3-319-18744-0
2. Carter, C. R., & Rogers, D. S. (2008). A framework of sustainable supply chain management: moving toward new theory. International Journal of Physical Distribution & Logistics Management, 38(5), 360-387. https://doi.org/10.1108/09600030810882816
3. Dickson, G. W. (1966). An Analysis Of Vendor Selection Systems And Decisions. Journal of Purchasing, 2(1), 5-17. https://doi.org/10.1111/j.1745-493X.1966.tb00818.x
4. Elkington, J. (1997). Enter the Triple Bottom Line. https://www.johnelkington.com/archive/TBL-elkington-chapter.pdf?
5. Fishburn, P. C. (1967). Letter to the Editor—Additive Utilities with Incomplete Product Sets: Application to Priorities and Assignments. Operations Research, 15(3), 537-542. https://doi.org/10.1287/opre.15.3.537
6. Govindan, K., Rajendran, S., Sarkis, J., & Murugesan, P. (2015). Multi criteria decision making approaches for green supplier evaluation and selection: a literature review. Journal of Cleaner Production, 98, 66-83. https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2013.06.046
7. Ho, W., Xu, X., & Dey, P. K. (2010). Multi-criteria decision making approaches for supplier evaluation and selection: A literature review. European Journal of Operational Research, 202(1), 16-24. https://doi.org/10.1016/j.ejor.2009.05.009
8. Humphreys, P. K., Wong, Y. K., & Chan, F. T. S. (2003). Integrating environmental criteria into the supplier selection process. Journal of Materials Processing Technology, 138(1-3), 349-356. https://doi.org/10.1016/S0924-0136(03)00097-9
9. Husgafvel, R., Watkins, G., Linkosalmi, L., & Dahl, O. (2013). Review of sustainability management initiatives within Finnish forest products industry companies - Translating Eu level steering into proactive initiatives. Resources, Conservation and Recycling, 76, 1-11. https://doi.org/10.1016/j.resconrec.2013.04.006
10. Lee, A. H. I., Kang, H.-Y., Hsu, C.-F., & Hung, H.-C. (2009). A green supplier selection model for high-tech industry. Expert Systems with Applications, 36(4), 7917–7927. https://doi.org/10.1016/j.eswa.2008.11.052
11. Saaty, T. L. (1980). The analytic hierarchy process. McGraw-Hill.
12. Seuring, S., & Müller, M. (2008). From a literature review to a conceptual framework for sustainable supply chain management. Journal of Cleaner Production, 16(15), 1699-1710. https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2008.04.020
13. Tseng, M.-L. (2011). Green supply chain management with linguistic preferences and incomplete information. Applied Soft Computing, 11(8), 4894-4903. https://doi.org/10.1016/j.asoc.2011.06.010
14. UNFCCC (2021). Glasgow Climate Pact.
15. UNFCCC (2022). Sharm el-Sheikh Implementation Plan.
16. Vafaei, N., Ribeiro, R. A., & Camarinha-Matos, L. M. (2022). Assessing Normalization Techniques for Simple Additive Weighting Method. Procedia Computer Science, 199, 1229-1236. https://doi.org/10.1016/j.procs.2022.01.156
17. Vaidya, O. S., & Kumar, S. (2006). Analytic hierarchy process: An overview of applications. European Journal of Operational Research, 169(1), 1-29. https://doi.org/10.1016/j.ejor.2004.04.028
18. VietnamCredit (2023). Overview of Vietnam’s Paper Industry. https://vietnamcredit.com.vn/news/overview-of-vietnams-paper-industry_14616
19. Yuda Irawan (2020). Decision Support System For Employee Bonus Determination With Web-Based Simple Additive Weighting (SAW) Method In PT. Mayatama Solusindo. Journal of Applied Engineering and Technological Science (JAETS), 2(1), 7-13. https://doi.org/10.37385/jaets.v2i1.162
20. Zimmer, K., Fröhling, M., & Schultmann, F. (2016). Sustainable supplier management - a review of models supporting sustainable supplier selection, monitoring and development. International Journal of Production Research, 54(5), 1412-1442. https://doi.org/10.1080/00207543.2015.1079340
| Ngày nhận bài: 5/12/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 14/2/2026; Ngày duyệt đăng: 27/2/2026 |
Các tin khác
Nghiên cứu mối liên hệ giữa tiếp nhận công nghệ nước ngoài và năng suất lao động của các doanh nghiệp Việt Nam
Tinh hoa tư tưởng Lão Tử trong Đạo Đức Kinh đối với công tác tổ chức cán bộ trong kỷ nguyên mới
SPS/TBT, truy xuất nguồn gốc và thích ứng trong xuất khẩu sầu riêng Việt Nam sang Trung Quốc
Hoàn thiện hệ thống kế toán trách nhiệm tích hợp công nghệ số BIM-ERP và chỉ số bền vững ESG trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam
Thực thi chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp
Cảnh quan ngôn ngữ và giá trị thương hiệu điểm đến: Nghiên cứu trường hợp đường Hải Thượng Lãn Ông tại TP. Hồ Chí Minh
Tác động của chuyển đổi số đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam
Tài chính bao trùm và tiếp cận công nghệ số của các nhóm yếu thế ở Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách
Hoạch định chiến lược cho doanh nghiệp tư vấn thiết kế xây dựng quy mô nhỏ và vừa tại Việt Nam: Đề xuất khung phân tích tích hợp