Các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp: Nghiên cứu tại Công ty TNHH DND Techh Vina
TS. Nguyễn Thị Vân Nga
Email: ngantv@thanglong.edu.vn
TS. Lê Quốc Liêm
Nguyễn Thị Khiêm
Trường Đại học Thăng Long
Tóm tắt
Nghiên cứu phân tích tác động của năm nhân tố (Sự uy tín, Chất lượng, Giá cả, Hiệu suất giao hàng, Dịch vụ hậu mãi) đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp tại Công ty TNHH DND Techh Vina. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với 124 mẫu hợp lệ, phân tích hồi quy đa biến bằng SPSS. Kết quả cho thấy, nhân tố Năng lực đáp ứng chi phí và vận hành (Giá cả và Hiệu suất giao hàng) tác động mạnh nhất; Dịch vụ hậu mãi có tác động tích cực đáng kể; Chất lượng và Sự uy tín không có ý nghĩa thống kê, được lý giải là các “điều kiện tiên quyết” thay vì “nhân tố quyết định”. Nghiên cứu ủng hộ Lý thuyết tổng chi phí sở hữu, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị giúp doanh nghiệp ngành điện tử tối ưu hóa quy trình đánh giá đối tác.
Từ khóa: Lựa chọn nhà cung cấp, chuỗi cung ứng, quản lý mua hàng
Abstract
This study examines the effects of five factors - reputation, quality, price, delivery performance, and after-sales service - on supplier selection decisions at DND Tech Vina Co., Ltd. A quantitative research approach was employed using data collected from 124 valid responses, with multiple regression analysis conducted using SPSS. The findings reveal that cost and operational capability, represented by price and delivery performance, exert the strongest influence on supplier selection decisions. After-sales service also has a significant positive effect. In contrast, quality and reputation are not statistically significant, suggesting that they function as prerequisite conditions rather than key determinants in the supplier selection process. The findings support the total cost of ownership (TCO) theory and provide managerial implications for optimizing supplier evaluation and selection practices in the electronics manufacturing industry.
Keywords: Supplier selection, supply chain, procurement management
GIỚI THIỆU
Hầu hết các chuyên gia mua hàng đều đồng ý rằng, không có cách nào là tốt nhất để đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp, và các tổ chức sử dụng nhiều phương pháp khác nhau. Bất kể phương pháp nào được sử dụng, mục tiêu chung của quy trình đánh giá là giảm thiểu rủi ro mua hàng và tối đa hóa giá trị tổng thể cho người mua. Một tổ chức phải lựa chọn những nhà cung cấp mà họ có thể hợp tác kinh doanh trong một thời gian dài. Tùy thuộc vào phương pháp đánh giá nhà cung cấp được sử dụng, quy trình này đòi hỏi sự cam kết về nguồn lực (chẳng hạn như thời gian và chi phí đi lại).
Nhiều nghiên cứu chỉ ra xu hướng gia tăng ứng dụng các phương pháp toán học và mô hình định lượng AHP để hỗ trợ quá trình ra quyết định phức tạp này. Dù vậy, các nghiên cứu vẫn chủ yếu tập trung vào bối cảnh sản xuất chưa phản ánh đầy đủ sự trỗi dậy của ngành dịch vụ. Bên cạnh đó, việc quan tâm tới sử dụng các công nghệ trong hỗ trợ tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp giúp doanh nghiệp có thể tăng hiệu suất tìm kiếm thông tin, tiết kiệm chi phí nhân lực. Do đó, việc áp dụng tại Việt Nam cần được kiểm chứng lại, đặc biệt là vai trò của nhân tố uy tín bằng một mô hình hồi quy tích hợp 5 nhân tố trong bối cảnh đặc thù của một công ty sản xuất và thương mại tại Việt Nam như Công ty TNHH DND Techh Vina, chính là khoảng trống nghiên cứu.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Quan điểm hiện đại xem lựa chọn nhà cung cấp là một quyết định chiến lược, có ảnh hưởng sâu rộng đến lợi thế cạnh tranh của toàn bộ doanh nghiệp. Hoạt động này không còn là nhiệm vụ riêng lẻ của bộ phận mua hàng mà là một phần tích hợp của quản trị chuỗi cung ứng tổng thể. Theo lăng kính này, mục tiêu không chỉ là giảm chi phí mua hàng, mà là tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO), bao gồm chi phí mua hàng, chi phí vận hành, chi phí bảo trì và cả chi phí cơ hội. Quan điểm này nhấn mạnh việc xây dựng quan hệ đối tác dài hạn và hợp tác với các nhà cung cấp chủ chốt. Khái niệm TCO do Ellram (1995) tiên phong đã mang lại một góc nhìn mới về giá cả. Ellram lập luận rằng giá cả là một thước đo thiển cận và TCO mới là thước đo chính xác, bao gồm không chỉ giá mua mà còn cả chi phí vận chuyển, tồn kho, quản lý và quan trọng nhất là chi phí thất bại phát sinh do chất lượng kém hoặc giao hàng trễ. Nghiên cứu này chứng minh rằng nhà cung cấp có giá chào thầu thấp nhất chưa chắc đã là nhà cung cấp có tổng chi phí thấp nhất. Để thực hiện lượng hóa tác động của các yếu tố đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp, nghiên cứu xây dựng khung nghiên cứu như Hình.
Mô hình tổng hợp các khung lý thuyết từ nghiên cứu tiên phong tổng quan hệ thống của Weber và cộng sự (1991), cùng những cập nhật đương đại về tiêu chí đánh giá của Ho và cộng sự (2010). Mô hình được thiết kế dưới dạng một cấu trúc tác động tuyến tính, trong đó biến phụ thuộc (Kết quả đầu ra của quá trình nhận thức) chịu sự chi phối của năm biến độc lập (Các tiền tố quyết định). Sự tương tác giữa các biến số này phản ánh bức tranh toàn diện về hành vi mua hàng của tổ chức.
- Sự uy tín (UT): cấu thành từ 3 trụ cột chính: Sức mạnh tài chính, Đạo đức kinh doanh và tính minh bạch, Danh tiếng ngành.
- Chất lượng (CL): Phản ánh năng lực của nhà cung cấp trong việc đáp ứng nhất quán các tiêu chuẩn khắt khe của ngành điện tử, trong đó có đáp ứng các tiêu chí môi trường.
- Giá cả (GC): Đây là biến số tác động trực tiếp đến hiệu quả tài chính.
- Hiệu suất giao hàng (GH): hiệu suất giao hàng được đo lường qua các chỉ số: Độ tin cậy về thời gian, Độ chính xác, Độ linh hoạt.
- Dịch vụ hậu mãi (HM): Hỗ trợ kỹ thuật, Chính sách bảo hành và đổi trả, Tốc độ phản hồi.
Hình: Mô hình nghiên cứu
![]() |
Nguồn: Tác giả đề xuất
Mô hình hồi quy tổng quát có dạng:
QD = β0 + β1*UT + β2*CL + β3*GC + β4*GH + β5*HM + ϵ
Trong đó:
- QD: Biến phụ thuộc - Quyết định lựa chọn nhà cung cấp.
- UT, CL, GC, GH, HM: Các biến độc lập.
- β₀: Hệ số chặn (hằng số).
- β₁, β₂, β₃, β₄, β₅: Các hệ số hồi quy, phản ánh mức độ tác động của mỗi biến độc lập lên biến phụ thuộc.
- ε: Sai số ngẫu nhiên của mô hình.
Giả thuyết nghiên cứu
Dựa trên mô hình đề xuất và cơ sở lý thuyết, các giả thuyết nghiên cứu được đề xuất như sau:
H1: Sự uy tín có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến Quyết định lựa chọn nhà cung cấp tại Công ty TNHH DND Techh Vina.
H2: Chất lượng có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến Quyết định lựa chọn nhà cung cấp tại Công ty TNHH DND Techh Vina.
H3: Giá cả có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến Quyết định lựa chọn nhà cung cấp tại Công ty TNHH DND Techh Vina.
H4: Hiệu suất giao hàng có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến Quyết định lựa chọn nhà cung cấp tại Công ty TNHH DND Techh Vina.
H5: Dịch vụ hậu mãi có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến Quyết định lựa chọn nhà cung cấp tại Công ty TNHH DND TECHH VINA.
Phương pháp nghiên cứu
Dữ liệu được thu thập thông qua phương pháp khảo sát định lượng bằng cách sử dụng bảng câu hỏi được thiết kế sẵn. Tất cả các biến trong mô hình đều được đo lường bằng các biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ.
Đối tượng khảo sát là các cán bộ, nhân viên đang làm việc tại bộ phận Thu mua, Xuất nhập khẩu và các phòng ban liên quan trực tiếp đến chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH DND Techh Vina. Dữ liệu được thu thập thông qua phương pháp lấy mẫu thuận tiện, sử dụng bảng khảo sát trực tuyến (Google Form) kết hợp với phát phiếu trực tiếp tại doanh nghiệp. Nghiên cứu thực hiện khảo sát với 126 người thuộc đối tượng mục tiêu bằng cách khảo sát online thông qua Google Form. Sau khi thu thập và tiến hành kiểm tra, nghiên cứu đưa 126 bản đã được mã hóa và đưa vào phần mềm SPSS để phân tích, trong đó có 124 quan sát là hợp lệ.
Nghiên cứu sử dụng cách viết số thập phân theo chuẩn quốc tế.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha cho các biến độc lập
Để đánh giá độ tin cậy và tính nhất quán nội tại của thang đo, nghiên cứu tiến hành kiểm định hệ số Cronbach’s Alpha đối với 5 biến độc lập.
Đối với thang đo Sự uy tín (UT): Kết quả kiểm định cho thấy hệ số Cronbach’s Alpha nếu loại biến của từng biến quan sát (lần lượt là 0.622; 0.672 và 0.533) đều nhỏ hơn hệ số chung của nhóm (0.707), chứng tỏ sự tồn tại của mỗi biến đều đóng góp tích cực vào độ tin cậy tổng thể của thang đo.
Đối với thang đo Chất lượng (CL): Thang đo Chất lượng gồm 4 biến quan sát (CL1, CL2, CL3, CL4) ghi nhận hệ số Cronbach’s Alpha là 0.736. Các hệ số Cronbach’s Alpha nếu loại biến (dao động từ 0.618 đến 0.712) đều thấp hơn mức 0.736 của nhóm, khẳng định tính nhất quán và chặt chẽ của thang đo này.
Đối với thang đo Giá cả (GC): Đây là nhóm nhân tố đạt độ tin cậy cao nhất với hệ số Cronbach’s Alpha là 0.753. Cả 4 biến quan sát (GC1 đến GC4) đều có mối tương quan mạnh với biến tổng (hệ số từ 0.470 đến 0.652). Đồng thời, việc loại bỏ bất kỳ biến nào cũng làm giảm độ tin cậy của thang đo (các hệ số Alpha nếu loại biến lần lượt là 0.639; 0.707; 0.737 và 0.694, đều nhỏ hơn 0.753), do đó toàn bộ các biến quan sát được giữ lại cho phân tích tiếp theo.
Đối với thang đo Hiệu suất giao hàng (GH): Thang đo này gồm 3 biến quan sát (GH1, GH2, GH3) với hệ số Cronbach’s Alpha tổng đạt 0.730. Các biến quan sát đều đóng góp tốt vào thang đo với hệ số tương quan biến tổng nằm trong khoảng 0.511 đến 0.592. Kết quả cũng chỉ ra rằng hệ số Cronbach’s Alpha nếu loại biến của từng mục hỏi (0.690; 0.634 và 0.596) đều nhỏ hơn hệ số tổng 0.730, đảm bảo không có biến rác cần loại bỏ.
Đối với thang đo Dịch vụ hậu mãi (HM): Thang đo cuối cùng gồm 3 biến quan sát (HM1, HM2, HM3) đạt hệ số Cronbach’s Alpha là 0.713. Các biến quan sát có hệ số tương quan biến tổng cao (từ 0.511 đến 0.551).
Phân tích EFA để kiểm định cấu trúc thang đo
Kiểm định KMO và Bartlett (KMO and Bartlett's Test) thể hiện hệ số KMO của phân tích EFA là 0.834 > 0.5 và giá trị Sig (P-value) của kiểm định Bartlett là 0.000 nhỏ hơn mức ý nghĩa thống kê 5%, chứng tỏ dữ liệu dùng cho phân tích là hoàn toàn phù hợp và các biến quan sát có sự tương quan với nhau.
Kiểm định lại Cronbach's Alpha nhân tố mới
Trên cơ sở kết quả tái cấu trúc thang đo từ phân tích nhân tố khám phá (EFA), nghiên cứu đã tiến hành kiểm định lại độ tin cậy đối với nhân tố mới được định danh là Năng lực đáp ứng chi phí và vận hành. Kết quả định lượng cho thấy thang đo tổng hợp này đạt mức độ nhất quán nội tại rất tốt, với hệ số Cronbach’s Alpha chung đạt 0.836, thỏa mãn hoàn toàn điều kiện lớn hơn 0.7 trong nghiên cứu khoa học. Phân tích chi tiết các biến quan sát thành phần (bao gồm 4 biến GC và 3 biến GH) cho thấy hệ số tương quan biến tổng đều ở mức cao, dao động từ 0.508 (GC3) đến 0.727 (GC1), khẳng định mối liên kết chặt chẽ giữa các biến này trong việc phản ánh khái niệm nghiên cứu chung. Như vậy, thang đo mới này hoàn toàn đảm bảo độ tin cậy để đưa vào phân tích hồi quy tuyến tính ở bước tiếp theo
Bảng 1: Bảng kết quả hồi quy
| Mô hình | Hệ số chưa chuẩn hóa (B) | Sai số chuẩn (Std. Error) | Hệ số chuẩn hóa (Beta) | t | Mức ý nghĩa (Sig.) | Thống kê đa cộng tuyến - Độ chấp nhận (Tolerance) | Thống kê đa cộng tuyến - VIF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (Hằng số) | -0.911 | 0.416 |
| -2.189 | 0.031 |
| 1.464 |
| UT | -0.028 | 0.086 | -0.023 | -.321 | 0.749 | 0.683 | 1.721 | |
| CL | 0.169 | 0.092 | 0.144 | 1.829 | 0.070 | 0.581 | 1.227 | |
| HM | 0.390 | 0.084 | 0.308 | 4.617 | 0.000 | 0.815 | 1.859 | |
| Năng lực CP_VH | 0.665 | 0.112 | 0.488 | 5.951 | 0.000 | 0.538 | 1.464 | |
Nguồn: Tính toán từ dữ liệu khảo sát với sự hỗ trợ của SPSS
Phương trình hồi quy từ kết quả chạy SPSS như sau:
QD= β + (0.023)*UT + 0.144*CL + 0.308*HM + 0.488*NangLucCP_VH + €
0.086 0.092 0.084 0.112
Trong đó: Dòng trên là các hệ số hồi quy; dòng dưới là sai số tiêu chuẩn tương ứng.
Về mức độ đóng góp của từng biến, kết quả phân tích hồi quy ghi nhận sự phân hóa rõ rệt. Nhân tố Năng lực đáp ứng chi phí và vận hành đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy quyết định lựa chọn của khách hàng với hệ số hồi quy chuẩn hóa cao nhất (β = 0.488) và mức ý nghĩa thống kê rất cao (Sig. = 0.000). Kế đến là nhân tố dịch vụ hậu mãi với mức tác động tích cực đáng kể (β= 0.308, Sig. = 0.000). Ngược lại, 2 nhân tố Chất lượng và Sự uy tín ghi nhận giá trị Sig. lần lượt là 0.070 và 0.749 (đều lớn hơn 0.05). Kết quả này cho thấy với dữ liệu mẫu hiện tại, chưa tìm thấy bằng chứng thống kê đủ mạnh để khẳng định sự tác động của yếu tố Chất lượng và Uy tín đến Quyết định lựa chọn trong mô hình đa biến.
Phương trình hồi quy chuẩn hóa cuối cùng được thiết lập như sau:
QD = 0.488*NangLuc_CP_VH + 0.308*HM
Kiểm định các giả thuyết
Bảng 2: Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu
| Giả thuyết | Nội dung giả thuyết | Hệ số Beta (β) | Mức ý nghĩa (Sig.) | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| H1 | Sự uy tín tác động tích cực đến Quyết định lựa chọn | -0.028 | 0.749 | Bác bỏ |
| H2 | Chất lượng tác động tích cực đến Quyết định lựa chọn | 0.169 | 0.070 | Bác bỏ |
| H3 & H4 | Năng lực đáp ứng chi phí & vận hành tác động tích cực đến Quyết định lựa chọn | 0.488 | 0.000 | Chấp nhận |
| H5 | Dịch vụ hậu mãi tác động tích cực đến Quyết định lựa chọn | 0.308 | 0.000 | Chấp nhận |
Nguồn: Tính toán từ dữ liệu khảo sát với sự hỗ trợ của SPSS
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính từ dữ liệu thực nghiệm tại doanh nghiệp đã cung cấp những góc nhìn sâu sắc về hành vi ra quyết định lựa chọn nhà cung cấp, đồng thời cho thấy sự phân hóa thú vị khi đối chiếu với các nền tảng lý thuyết và nghiên cứu trước đây.
- Sự thống nhất với lý thuyết về Giá cả và Hiệu suất giao hàng
Việc nhân tố tổng hợp Năng lực đáp ứng chi phí và vận hành được xác định là yếu tố có tác động mạnh nhất (β= 0.488) hoàn toàn phù hợp với Lý thuyết tổng chi phí sở hữu trong quản trị chuỗi cung ứng (Ellram, 1995). Theo lý thuyết này, chi phí mua hàng không chỉ dừng lại ở giá cả sản phẩm mà còn bao gồm các chi phí liên quan đến vận hành như thời gian chờ đợi, rủi ro chậm hàng.
- Vai trò khẳng định của Dịch vụ hậu mãi
Việc nhân tố Dịch vụ hậu mãi có tác động tích cực (β = 0.308) ủng hộ các nghiên cứu gần đây về xu hướng Dịch vụ hóa trong môi trường B2B. Các học giả như Vonderembse và Tracey (1999) đã chỉ ra rằng khi các đặc tính kỹ thuật của sản phẩm dần trở nên bão hòa, năng lực hỗ trợ kỹ thuật, xử lý sự cố và bảo hành trở thành yếu tố then chốt để duy trì mối quan hệ hợp tác bền vững. Kết quả này phản ánh đúng nhu cầu thực tế của doanh nghiệp khảo sát: họ cần một đối tác không chỉ bán hàng mà còn đồng hành giải quyết rủi ro trong quá trình sử dụng.
- Sự khác biệt về vai trò của Chất lượng và Uy tín: Góc nhìn từ mô hình Order Qualifiers
Một phát hiện đáng chú ý của nghiên cứu là sự thiếu ý nghĩa thống kê của nhân tố Chất lượng và Sự uy tín trong mô hình đa biến, mặc dù đây thường được coi là các yếu tố tiên quyết trong các nghiên cứu truyền thống (như của Dickson, 1966).
Các đối tác lọt vào giai đoạn này đều đã vượt qua các ngưỡng lọc khắt khe ban đầu, biến chất lượng và uy tín từ các biến số cạnh tranh trở thành các điều kiện tiên quyết. Do đó, 2 yếu tố này trở thành điều kiện “đầu vào” chứ không còn là biến phân biệt trong “đầu ra” quyết định. Điều này không làm giảm tầm quan trọng chiến lược của chúng, mà ngược lại cho thấy công ty đã áp dụng hiệu quả cơ chế sàng lọc ban đầu
- Nhận định về nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất, yếu nhất
+ Nhân tố ảnh hưởng mạnh nhất: Năng lực đáp ứng chi phí và vận hành (β= 0.488):
Đây là yếu tố then chốt, chi phối gần 50% trọng số quyết định của doanh nghiệp. Kết quả này phản ánh thực trạng áp lực về tối ưu hóa chi phí và yêu cầu khắt khe về tiến độ trong ngành sản xuất hiện nay. Doanh nghiệp sẵn sàng ưu tiên lựa chọn đối tác cung cấp mức giá cạnh tranh nhất đi kèm cam kết giao hàng tin cậy để đảm bảo tính liên tục của dây chuyền sản xuất.
+ Nhân tố ảnh hưởng thứ hai: Dịch vụ hậu mãi (β = 0.308)
Tuy có mức độ ảnh hưởng thấp hơn yếu tố chi phí/vận hành, nhưng Dịch vụ hậu mãi vẫn đóng vai trò quan trọng. Điều này cho thấy, sau khi cân nhắc về giá và giao hàng, doanh nghiệp sẽ ưu tiên những nhà cung cấp có chính sách hỗ trợ kỹ thuật, bảo hành và giải quyết khiếu nại nhanh chóng, coi đây là một giải pháp phòng ngừa rủi ro dài hạn.
KẾT LUẬN
Kết quả khảo sát cho thấy, quy trình hiện tại đã đạt được những thành tựu nhất định trong việc ổn định nguồn cung nhưng vẫn còn những dư địa lớn để tối ưu hóa, đặc biệt là trong khâu đánh giá định lượng các nhà cung cấp linh kiện điện tử. Các chỉ số thống kê đều đạt ngưỡng tiêu chuẩn, khẳng định các thang đo về Sự uy tín, Chất lượng, Dịch vụ hậu mãi và Năng lực đáp ứng chi phí và vận hành là hoàn toàn phù hợp để giải thích cho quyết định lựa chọn nhà cung cấp. Kết quả hồi quy bội đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về thứ tự ưu tiên trong quyết định của doanh nghiệp. Trong đó, Năng lực đáp ứng chi phí và vận hành tác động mạnh nhất (β= 0.4488), tiếp đến là Hậu mãi (β = 0.308). Việc biến Chất lượng và Sự uy tín không có ý nghĩa thống kê đã xác nhận giả thuyết về sự chuyển dịch của các yếu tố này sang nhóm “Điều kiện tiên quyết” thay vì là “Nhân tố quyết định”.
Tài liệu tham khảo:
1. Christopher, M. (2011). Logistics and Supply Chain Management (4th ed.). Financial Times Series, pp. 150-185.
2. Dickson, G. W. (1966). An analysis of vendor selection systems and decisions. Journal of Purchasing, 2(1), 5-17.
3. Ellram, L. M. (1995). Total cost of ownership: an analysis approach for purchasing. International Journal of Physical Distribution & Logistics Management, 25(8), 4-23.
4. Hill, T. (2000). Manufacturing Strategy: Text and Cases (3rd ed.). Boston: Irwin McGraw-Hill, 46-52.
5. Ho, W., Xu, X., & Dey, P. K. (2010). Multi-criteria decision making approaches for supplier evaluation and selection: A literature review. European Journal of Operational Research, 202(1), 16-24.
6. Hoàng Trọng Chu & Nguyễn Mộng Ngọc (2008). Phân tích dữ liệu nghiên cứu với SPSS. Nxb Thống kê.
7. Vonderembse, M. A., & Tracey, M. (1999). The impact of supplier selection criteria and supplier involvement on manufacturing performance. Journal of Supply Chain Management, 35(3), 33-39.
8. Weber, C. A., Current, J. R., & Benton, W. C. (1991). Vendor selection criteria and methods. European Journal of Operational Research, 50(1), 2-18.
| Ngày nhận bài: 27/5/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 2/7/2026; Ngày duyệt đăng: 15/7/2026 |
Các tin khác
Ảnh hưởng của các hoạt động marketing số đến kết quả marketing số cảm nhận của homestay tại Sa Pa, Lào Cai
Tác động của người ảnh hưởng ảo đến ý định mua hàng trực tuyến: Vai trò của hài lòng thương hiệu, hình ảnh thương hiệu và khả năng trả cao hơn
Phân tích tác động của các cú sốc tới giá trị của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam: Trường hợp điển hình giai đoạn COVID-19
Giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam
Nghiên cứu các chính sách tài chính và đầu tư trong phát triển nguồn nhân lực cho đường sắt tốc độ cao tại Việt Nam
Mô hình kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa ở Trung Quốc hiện nay và một số gợi ý cho Việt Nam
Tác động của các đặc điểm quản lý đến hiệu quả hoạt động kinh doanh: Bằng chứng từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Ứng dụng mô hình mạng nơ-ron nhân tạo trong định giá căn hộ: Nghiên cứu tại TP. Hồ Chí Minh
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn bó lâu dài của công nhân tại Nhà máy sợi Hòa Thọ 1 - Tổng Công ty Cổ phần dệt may Hòa Thọ
