Nghiên cứu các chính sách tài chính và đầu tư trong phát triển nguồn nhân lực cho đường sắt tốc độ cao tại Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 16:50 | 15/07/2026
Nghiên cứu tập trung phân tích nhóm chính sách tài chính và đầu tư (FI) nhằm bảo đảm nguồn lực tài chính cho phát triển nguồn nhân lực đường sắt tốc độ cao (HSR) tại Việt Nam.

ThS. Nguyễn Văn Nghĩa

Bộ Xây dựng

PGS, TS. Nguyễn Lương Hải

Email: hainl@utc.edu.vn

Trường Đại học Giao thông vận tải

ThS. Bùi Thị Phương Thảo

Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải

Tóm tắt

Nghiên cứu tập trung phân tích nhóm chính sách tài chính và đầu tư (FI) nhằm bảo đảm nguồn lực tài chính cho phát triển nguồn nhân lực đường sắt tốc độ cao (HSR) tại Việt Nam. Dựa trên Lý thuyết vốn nhân lực và Lý thuyết hệ thống, nghiên cứu phân tích tính cấp thiết của việc duy trì nguồn lực tài chính ổn định trước các rủi ro chu kỳ ngân sách và độ trễ của lợi tức kinh tế. Nghiên cứu xác lập khung gồm 5 chính sách cốt lõi gồm: Tài chính cho đào tạo, Ổn định tài chính, Huy động khu vực tư nhân, Ưu đãi tài chính và Quản lý ngân sách. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng, việc thực hiện đồng bộ các chính sách tài chính không chỉ là công cụ hỗ trợ mà là cam kết chiến lược giúp duy trì tính liên tục của quá trình tích lũy năng lực, đảm bảo sự vận hành ổn định và bền vững của dự án HSR quốc gia.

Từ khóa: Đường sắt tốc độ cao, tài chính công, đầu tư nhân lực, quản lý ngân sách, huy động vốn, Việt Nam

Abstract

The study examines financial and investment policies aimed at ensuring sufficient financial resources for human resource development in Viet Nam's high-speed rail sector. Drawing upon Human Capital Theory and Systems Theory, it highlights the critical need to maintain stable financial resources in the face of budget cycle risks and the delayed realization of economic returns. The study develops a framework comprising five core policy pillars: Financing for training, Financial stability, Private sector mobilization, Financial incentives, and Budget management. The findings confirm that the coordinated implementation of these financial policies is not only a supportive instrument but also a strategic commitment for sustaining the continuous development of human resource capacity and ensuring the stable and sustainable implementation of Viet Nam's national high-speed rail project.

Keywords: High-speed rail, public finance, human capital investment, budget management, capital mobilization, Viet Nam

ĐẶT VẤN ĐỀ

Đường sắt tốc độ cao (High-Speed Rail - HSR) được xem là một trong những phương thức vận tải hiện đại, có vai trò quan trọng trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tăng cường kết nối vùng và phát triển bền vững tại nhiều quốc gia. Kinh nghiệm phát triển HSR của Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và các nước châu Âu cho thấy, bên cạnh hạ tầng và công nghệ, nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định khả năng tiếp nhận, làm chủ, vận hành và phát triển hệ thống đường sắt tốc độ cao (UIC, 2021). Do đó, phát triển nguồn nhân lực HSR không chỉ là nhiệm vụ của ngành giáo dục và đào tạo mà đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của hệ thống chính sách nhà nước, trong đó chính sách tài chính và đầu tư giữ vai trò tạo lập và duy trì các nguồn lực cần thiết cho quá trình phát triển nguồn nhân lực.

Theo Lý thuyết vốn nhân lực, đầu tư cho giáo dục, đào tạo và phát triển kỹ năng là hình thức đầu tư tạo ra vốn nhân lực, góp phần nâng cao năng suất lao động và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế (Schultz, 1961; Becker, 1964). Heckman (2000) cho rằng, hiệu quả của đầu tư vào vốn nhân lực phụ thuộc không chỉ vào quy mô đầu tư mà còn vào tính liên tục của nguồn lực tài chính trong suốt quá trình đào tạo và phát triển năng lực. Đối với HSR - lĩnh vực có thời gian chuẩn bị, đầu tư và khai thác kéo dài nhiều thập kỷ - việc bảo đảm nguồn tài chính ổn định cho đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao công nghệ có ý nghĩa quyết định đối với việc hình thành đội ngũ nhân lực có trình độ chuyên môn cao.

Bên cạnh cơ sở lý thuyết, nhiều nghiên cứu đã khẳng định vai trò của các công cụ tài chính đối với phát triển nguồn nhân lực. Psacharopoulos và Patrinos (2004) cho rằng, đầu tư cho giáo dục mang lại tỷ suất sinh lợi xã hội cao và là nền tảng của tăng trưởng dài hạn. Hall và Van Reenen (2000) chỉ ra rằng, các chính sách ưu đãi tài chính có tác động tích cực đến đầu tư cho nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và đào tạo nguồn nhân lực. Trong khi đó, Engel và cộng sự (2014) khẳng định, cơ chế đối tác công - tư (PPP) không chỉ góp phần huy động nguồn lực xã hội mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia đào tạo, chuyển giao công nghệ và phát triển kỹ năng cho người lao động. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu xem xét từng công cụ tài chính riêng lẻ hoặc trong bối cảnh đầu tư hạ tầng nói chung, chưa xây dựng một khung chính sách tài chính và đầu tư toàn diện phục vụ phát triển nguồn nhân lực HSR.

Đối với Việt Nam, chủ trương đầu tư tuyến HSR trên trục Bắc - Nam đặt ra yêu cầu cấp thiết về chuẩn bị nguồn nhân lực đủ năng lực tiếp nhận, làm chủ công nghệ, quản lý, vận hành và khai thác hệ thống trong tương lai. Đây là dự án có quy mô đầu tư lớn, yêu cầu kỹ thuật cao và thời gian triển khai kéo dài, đòi hỏi quá trình chuẩn bị nguồn nhân lực phải được thực hiện đồng bộ với quá trình chuẩn bị đầu tư. Tuy nhiên, các nghiên cứu trong nước chủ yếu tập trung vào nhu cầu nhân lực, mô hình đào tạo hoặc hiệu quả đầu tư dự án, trong khi chưa phân tích đầy đủ vai trò của chính sách tài chính và đầu tư như một cấu phần của hệ thống chính sách phát triển nguồn nhân lực HSR.

Từ những khoảng trống nghiên cứu và yêu cầu thực tiễn nêu trên, nghiên cứu tập trung nghiên cứu các chính sách tài chính và đầu tư đối với phát triển nguồn nhân lực đường sắt tốc độ cao tại Việt Nam. Trên cơ sở tổng hợp các lý thuyết nền tảng và kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước, nghiên cứu đề xuất khung gồm 5 nhóm chính sách tài chính và đầu tư, bao gồm: (i) chính sách tài chính cho đào tạo và phát triển nguồn nhân lực; (ii) chính sách bảo đảm nguồn tài chính dài hạn; (iii) chính sách huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân; (iv) chính sách khuyến khích đầu tư thông qua các cơ chế ưu đãi tài chính; và (v) chính sách nâng cao hiệu quả quản lý, phân bổ và sử dụng nguồn lực tài chính. Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung cơ sở lý luận về chính sách phát triển nguồn nhân lực HSR, đồng thời cung cấp luận cứ tham khảo cho quá trình xây dựng và hoàn thiện chính sách trong bối cảnh Việt Nam triển khai dự án đường sắt tốc độ cao.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chính sách tài chính và đầu tư đối với phát triển nguồn nhân lực HSR được nghiên cứu trên cơ sở kết hợp giữa Lý thuyết vốn nhân lực (Human Capital Theory), Lý thuyết hệ thống (Systems Theory) và Lý thuyết thể chế kết hợp với Phân tích chính sách công (Institutional Theory and Public Policy Analysis). Các lý thuyết này cung cấp cơ sở để giải thích vai trò của các công cụ tài chính trong việc bảo đảm nguồn lực, huy động đầu tư và nâng cao hiệu quả phát triển nguồn nhân lực HSR.

Theo Schultz (1961) và Becker (1964), đầu tư cho giáo dục, đào tạo và phát triển kỹ năng là đầu tư vào vốn nhân lực, tạo ra lợi ích kinh tế và xã hội trong dài hạn. Trên cơ sở đó, Heckman (2000) cho rằng, hiệu quả của đầu tư vào vốn nhân lực không chỉ phụ thuộc vào quy mô đầu tư mà còn phụ thuộc vào tính liên tục và ổn định của nguồn lực tài chính. Đối với HSR, nơi quá trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực thường kéo dài nhiều năm, việc bảo đảm nguồn tài chính ổn định là điều kiện để hình thành đội ngũ nhân lực có đủ năng lực tiếp nhận, làm chủ và phát triển công nghệ.

Lý thuyết hệ thống của Bertalanffy (2008) cho rằng, hiệu quả của một hệ thống phụ thuộc vào sự tương tác giữa các cấu phần và khả năng duy trì các dòng nguồn lực trong toàn bộ hệ thống. Vận dụng cách tiếp cận này, phát triển nguồn nhân lực HSR không chỉ phụ thuộc vào chính sách đào tạo mà còn chịu tác động của các chính sách tài chính, khoa học - công nghệ, thị trường lao động và thể chế. Trong đó, chính sách tài chính và đầu tư giữ vai trò kết nối, bảo đảm nguồn lực và tạo điều kiện để các chính sách khác phát huy hiệu quả.

Bên cạnh đó, Lý thuyết thể chế của North (1990) và Phân tích chính sách công của Dunn (2018) nhấn mạnh vai trò của thể chế, cơ chế phân bổ nguồn lực và sự phối hợp giữa các chủ thể trong quá trình thực thi chính sách. Đối với các dự án hạ tầng quy mô lớn như HSR, các công cụ tài chính như đầu tư công, PPP, ưu đãi tài chính và quản trị ngân sách không chỉ nhằm huy động nguồn lực mà còn tạo động lực để doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và các tổ chức nghiên cứu cùng tham gia phát triển nguồn nhân lực.

Trên cơ sở các nền tảng lý thuyết trên, nhiều nghiên cứu đã phân tích vai trò của các công cụ tài chính đối với phát triển nguồn nhân lực. Psacharopoulos và Patrinos (2004) khẳng định, đầu tư cho giáo dục mang lại tỷ suất sinh lợi xã hội cao và là nền tảng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Hall và Van Reenen (2000), Guellec và Van Pottelsberghe (2003) cùng OECD (2021) cho rằng, các chính sách ưu đãi tài chính góp phần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và đào tạo nhân lực chất lượng cao. Hart (2003), Engel và cộng sự (2014) chứng minh mô hình PPP giúp huy động nguồn lực xã hội, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia đào tạo và chuyển giao công nghệ. Trong khi đó, Hood (1991), Pollitt và Bouckaert (2017) nhấn mạnh, quản trị ngân sách theo kết quả là giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công.

Trên cơ sở tổng hợp các lý thuyết nền tảng và các nghiên cứu trước đây, nghiên cứu này xác định 5 nhóm chính sách phản ánh đầy đủ các chức năng cốt lõi của chính sách tài chính đối với phát triển nguồn nhân lực HSR, bao gồm: tạo lập nguồn lực, duy trì nguồn lực, huy động nguồn lực xã hội, tạo động lực đầu tư và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực. Đây là cơ sở để xây dựng khung phân tích của nghiên cứu (Bảng 1).

Bảng 1: Cơ sở lý thuyết và nghiên cứu nền tảng của khung chính sách tài chính và đầu tư đối với phát triển nguồn nhân lực đường sắt tốc độ cao

Nhóm chính sách

Cơ sở lý thuyết chủ đạo

Nghiên cứu tiêu biểu

FI1. Chính sách tài chính cho đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

Lý thuyết vốn nhân lực

Schultz (1961); Becker (1964); Heckman (2000); Psacharopoulos và Patrinos (2004)

FI2. Chính sách bảo đảm nguồn tài chính dài hạn

Lý thuyết vốn nhân lực; Lý thuyết hệ thống

Heckman (2000); Bertalanffy (2008)

FI3. Chính sách huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân

Lý thuyết thể chế; PPP

Hart (2003); Engel và cộng sự (2014)

FI4. Chính sách khuyến khích đầu tư

Lý thuyết đổi mới sáng tạo

Hall và Van Reenen (2000); Guellec và Van Pottelsberghe (2003); OECD (2021)

FI5. Chính sách nâng cao hiệu quả quản lý và phân bổ nguồn lực tài chính

Quản trị công mới

Hood (1991); Pollitt và Bouckaert (2017)

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp

KHUNG CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH VÀ ĐẦU TƯ ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC ĐƯỜNG SẮT TỐC ĐỘ CAO

Chính sách tài chính cho đào tạo và phát triển nguồn nhân lực (FI1)

Chính sách tài chính cho đào tạo và phát triển nguồn nhân lực giữ vai trò nền tảng trong hệ thống chính sách phát triển HSR, bởi đây là công cụ trực tiếp bảo đảm nguồn lực cho quá trình hình thành kiến thức, kỹ năng và năng lực làm chủ công nghệ của đội ngũ nhân lực. Khác với đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng có thể tạo ra kết quả trong thời gian ngắn, đầu tư cho đào tạo nguồn nhân lực HSR là quá trình dài hạn, đòi hỏi nguồn lực tài chính ổn định và liên tục để đáp ứng yêu cầu đào tạo cơ bản, đào tạo chuyên sâu, bồi dưỡng kỹ năng và cập nhật công nghệ trong suốt vòng đời của dự án.

Theo Lý thuyết vốn nhân lực, giáo dục và đào tạo là hình thức đầu tư tạo ra vốn nhân lực, góp phần nâng cao năng suất lao động và tăng trưởng kinh tế (Schultz, 1961; Becker, 1964). Trên cơ sở đó, Heckman (2000) khẳng định hiệu quả của đầu tư vào vốn nhân lực phụ thuộc không chỉ vào quy mô đầu tư mà còn vào tính liên tục của quá trình đầu tư. Điều này đặc biệt phù hợp với lĩnh vực HSR khi thời gian chuẩn bị nguồn nhân lực thường kéo dài nhiều năm trước khi hệ thống chính thức vận hành.

Kết quả nghiên cứu của Psacharopoulos và Patrinos (2004) cho thấy đầu tư cho giáo dục mang lại tỷ suất sinh lợi xã hội cao, đặc biệt đối với các ngành sử dụng công nghệ tiên tiến. Barr (2020) cũng cho rằng đầu tư công cho giáo dục và đào tạo không chỉ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực mà còn tạo ra các tác động lan tỏa đối với đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Trong lĩnh vực HSR, nhiều quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc đều dành nguồn lực đáng kể cho đào tạo kỹ sư, cán bộ quản lý, nhân lực vận hành và nghiên cứu ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án nhằm bảo đảm khả năng tiếp nhận và làm chủ công nghệ (UIC, 2021).

Đối với Việt Nam, việc phát triển nguồn nhân lực HSR cần được xem là một nội dung ưu tiên trong phân bổ nguồn lực đầu tư công. Chính sách tài chính không chỉ cần bảo đảm kinh phí cho các cơ sở giáo dục đại học, cơ sở đào tạo nghề và các viện nghiên cứu mà còn cần hỗ trợ đào tạo lại, đào tạo nâng cao, đào tạo ở nước ngoài và xây dựng các chương trình đào tạo chuyên ngành HSR. Đồng thời, cần có cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tham gia đồng tài trợ các chương trình đào tạo, thực tập và phát triển kỹ năng nhằm gắn kết quá trình đào tạo với nhu cầu thực tiễn của thị trường lao động.

Từ các phân tích trên có thể thấy, chính sách tài chính cho đào tạo không chỉ là chính sách bảo đảm kinh phí mà còn là nền tảng hình thành và phát triển năng lực của nguồn nhân lực HSR. Đây là nhóm chính sách có tác động trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực, đồng thời tạo tiền đề để các nhóm chính sách tài chính khác phát huy hiệu quả trong quá trình phát triển hệ thống đường sắt tốc độ cao.

Chính sách bảo đảm nguồn tài chính dài hạn (FI2)

Phát triển nguồn nhân lực HSR là quá trình có tính liên tục, gắn với các giai đoạn chuẩn bị đầu tư, xây dựng, vận hành, bảo trì và đổi mới công nghệ. Vì vậy, bên cạnh việc tăng quy mô đầu tư, việc bảo đảm nguồn tài chính ổn định và dài hạn có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả của toàn bộ hệ thống phát triển nguồn nhân lực.

Theo Heckman (2000), đầu tư vào vốn nhân lực chỉ phát huy hiệu quả khi được duy trì liên tục trong suốt quá trình tích lũy năng lực. Dưới góc độ hệ thống, Bertalanffy (2008) cho rằng, sự gián đoạn của dòng nguồn lực sẽ ảnh hưởng đến khả năng vận hành và phát triển của toàn bộ hệ thống. Đối với HSR, nếu nguồn lực tài chính không được bảo đảm trong dài hạn sẽ dẫn đến gián đoạn hoạt động đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao công nghệ, làm giảm hiệu quả đầu tư và kéo dài thời gian làm chủ công nghệ.

Thực tiễn quốc tế cho thấy, các quốc gia phát triển HSR đều xây dựng cơ chế tài chính dài hạn cho đào tạo và phát triển nguồn nhân lực thông qua các chương trình đầu tư trung hạn, quỹ phát triển nhân lực hoặc quỹ nghiên cứu và đổi mới sáng tạo (OECD, 2021). Cách tiếp cận này giúp các cơ sở đào tạo và nghiên cứu chủ động xây dựng kế hoạch phát triển nguồn nhân lực phù hợp với tiến độ triển khai dự án.

Đối với Việt Nam, việc xây dựng cơ chế tài chính trung hạn và dài hạn cho phát triển nguồn nhân lực HSR cần được thực hiện đồng bộ với kế hoạch đầu tư dự án. Điều này không chỉ bảo đảm tính liên tục của các chương trình đào tạo mà còn tạo điều kiện để các cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu và doanh nghiệp chủ động đầu tư phát triển đội ngũ nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu triển khai và vận hành hệ thống HSR trong tương lai.

Chính sách huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân (FI3)

Sự tham gia của khu vực tư nhân ngày càng được xem là một trong những yếu tố quan trọng bảo đảm tính bền vững của chính sách phát triển nguồn nhân lực trong các ngành công nghệ cao. Đối với HSR, phát triển nguồn nhân lực không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà cần có sự tham gia của doanh nghiệp trong đào tạo, thực tập, nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao công nghệ. Vì vậy, chính sách huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân không chỉ nhằm bổ sung nguồn lực tài chính mà còn tạo lập cơ chế liên kết giữa cơ sở đào tạo, cơ quan quản lý và doanh nghiệp nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Theo Lý thuyết thể chế, hiệu quả của chính sách phụ thuộc vào sự phối hợp giữa các chủ thể trong hệ thống và cơ chế phân bổ nguồn lực phù hợp (North, 1990). Trong lĩnh vực đầu tư công, Hart (2003) cho rằng, mô hình PPP góp phần khắc phục hạn chế về nguồn lực của nhà nước thông qua việc huy động nguồn lực tài chính, kinh nghiệm quản trị và năng lực công nghệ của khu vực tư nhân. Engel và cộng sự (2014) cũng khẳng định, PPP không chỉ là công cụ huy động vốn đầu tư hạ tầng mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo, nghiên cứu và phát triển nguồn nhân lực.

Thực tiễn tại Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc cho thấy, doanh nghiệp đường sắt giữ vai trò quan trọng trong đào tạo nhân lực thông qua các chương trình hợp tác với trường đại học, viện nghiên cứu và cơ sở đào tạo nghề. Doanh nghiệp không chỉ tham gia xây dựng chương trình đào tạo, tiếp nhận thực tập mà còn đầu tư cơ sở thực hành, tài trợ học bổng và phối hợp triển khai các nhiệm vụ nghiên cứu, góp phần rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu sử dụng lao động (UIC, 2021; OECD, 2021).

Đối với Việt Nam, cùng với nguồn lực đầu tư của Nhà nước, cần xây dựng cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tham gia phát triển nguồn nhân lực HSR thông qua các hình thức hợp tác đào tạo, đồng tài trợ chương trình đào tạo, hỗ trợ nghiên cứu ứng dụng, tiếp nhận sinh viên thực tập và đào tạo tại doanh nghiệp. Đồng thời, cần hoàn thiện cơ chế PPP trong lĩnh vực đào tạo và nghiên cứu để huy động hiệu quả nguồn lực xã hội, nâng cao chất lượng đào tạo và khả năng làm chủ công nghệ của đội ngũ nhân lực HSR.

Như vậy, chính sách huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân không chỉ góp phần đa dạng hóa nguồn lực tài chính mà còn tăng cường sự gắn kết giữa đào tạo, nghiên cứu và sử dụng nhân lực, tạo điều kiện phát triển nguồn nhân lực HSR theo nhu cầu thực tiễn.

Chính sách khuyến khích đầu tư thông qua các cơ chế ưu đãi tài chính (FI4)

Trong bối cảnh đổi mới công nghệ diễn ra nhanh chóng, các chính sách ưu đãi tài chính có vai trò tạo động lực để doanh nghiệp và các cơ sở nghiên cứu tăng cường đầu tư cho đào tạo, nghiên cứu và phát triển nguồn nhân lực. Đối với HSR, đây là nhóm chính sách có ý nghĩa quan trọng nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực nghiên cứu và từng bước làm chủ công nghệ.

Hall và Van Reenen (2000) cho rằng, các ưu đãi về thuế, tín dụng và hỗ trợ tài chính có tác động tích cực đến đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D). Guellec và Van Pottelsberghe (2003) cũng chỉ ra rằng, các chính sách ưu đãi tài chính góp phần gia tăng đầu tư của khu vực tư nhân vào hoạt động nghiên cứu và đào tạo nhân lực công nghệ cao. OECD (2021) khuyến nghị các quốc gia cần kết hợp đầu tư công với các chính sách ưu đãi nhằm khuyến khích doanh nghiệp tham gia phát triển công nghệ và nguồn nhân lực trong các lĩnh vực có hàm lượng tri thức cao.

Đối với lĩnh vực HSR, các chính sách ưu đãi tài chính không chỉ hướng tới doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ mà còn cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho đào tạo, nghiên cứu và phát triển đội ngũ chuyên gia, kỹ sư và nhân lực kỹ thuật. Điều này góp phần hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo gắn với phát triển nguồn nhân lực và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành đường sắt.

Đối với Việt Nam, cần nghiên cứu áp dụng các cơ chế ưu đãi phù hợp như ưu đãi thuế đối với doanh nghiệp đầu tư cho đào tạo và R&D, hỗ trợ lãi suất đối với các dự án nghiên cứu công nghệ HSR, khuyến khích hình thành các quỹ phát triển khoa học và công nghệ trong doanh nghiệp và tăng cường hỗ trợ các chương trình hợp tác nghiên cứu giữa doanh nghiệp với các cơ sở đào tạo. Các chính sách này sẽ góp phần tạo động lực để khu vực tư nhân tham gia tích cực hơn vào phát triển nguồn nhân lực HSR.

Có thể thấy, chính sách khuyến khích đầu tư thông qua các cơ chế ưu đãi tài chính không chỉ làm gia tăng nguồn lực đầu tư mà còn thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của hệ thống HSR.

Chính sách nâng cao hiệu quả quản lý, phân bổ và sử dụng nguồn lực tài chính (FI5)

Hiệu quả của chính sách tài chính không chỉ phụ thuộc vào quy mô nguồn lực mà còn phụ thuộc vào cơ chế quản lý, phân bổ và sử dụng nguồn lực. Đối với phát triển nguồn nhân lực HSR, việc phân bổ nguồn lực hợp lý sẽ góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư cho đào tạo, nghiên cứu và phát triển công nghệ, đồng thời bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong sử dụng ngân sách.

Theo quan điểm của Quản trị công mới (New Public Management), quản lý ngân sách cần chuyển từ phương thức quản lý theo đầu vào sang quản lý theo kết quả nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công (Hood, 1991). Pollitt và Bouckaert (2017) cũng cho rằng, việc phân bổ ngân sách gắn với kết quả thực hiện sẽ tạo động lực nâng cao chất lượng dịch vụ công và hiệu quả đầu tư của nhà nước.

Đối với phát triển nguồn nhân lực HSR, quản lý tài chính cần bảo đảm phân bổ nguồn lực theo các mục tiêu ưu tiên, tập trung cho đào tạo nhân lực chất lượng cao, nghiên cứu công nghệ, hợp tác quốc tế và nâng cao năng lực của các cơ sở đào tạo. Đồng thời, cần tăng cường công tác giám sát, đánh giá hiệu quả đầu tư, công khai kết quả sử dụng ngân sách và hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp trong quản lý các chương trình phát triển nguồn nhân lực.

Đối với Việt Nam, cùng với việc bố trí đủ nguồn lực, cần đổi mới cơ chế quản lý tài chính theo hướng tăng cường phân cấp, nâng cao quyền tự chủ của các cơ sở đào tạo gắn với trách nhiệm giải trình; đồng thời xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực HSR làm cơ sở phân bổ và điều chỉnh nguồn lực trong từng giai đoạn thực hiện dự án.

Như vậy, chính sách nâng cao hiệu quả quản lý, phân bổ và sử dụng nguồn lực tài chính không chỉ góp phần sử dụng hiệu quả ngân sách nhà nước mà còn tạo điều kiện nâng cao chất lượng và tính bền vững của hệ thống phát triển nguồn nhân lực HSR.

Bảng 2: Khung chính sách tài chính và đầu tư (FI)

Nhóm chính sách

Cơ sở lý thuyết

Nội dung chính sách

Tác động đối với phát triển HSR

FI1

Lý thuyết vốn nhân lực

Đầu tư tài chính cho đào tạo, bồi dưỡng, phát triển năng lực

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

FI2

Lý thuyết vốn nhân lực; Lý thuyết hệ thống

Bảo đảm nguồn tài chính ổn định, dài hạn

Duy trì quá trình tích lũy vốn nhân lực

FI3

Lý thuyết thể chế

Huy động doanh nghiệp và các tổ chức xã hội tham gia phát triển nguồn nhân lực

Tăng cường liên kết đào tạo - sử dụng lao động

FI4

Lý thuyết đổi mới sáng tạo

Ưu đãi tài chính khuyến khích đầu tư cho đào tạo, R&D và chuyển giao công nghệ

Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và làm chủ công nghệ

FI5

Quản trị công mới

Đổi mới cơ chế phân bổ, quản lý và giám sát nguồn lực tài chính

Nâng cao hiệu quả đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp

Phân tích tại Bảng 2 cho thấy, 5 nhóm chính sách tài chính và đầu tư được đề xuất không tồn tại độc lập mà có mối quan hệ bổ trợ lẫn nhau trong quá trình phát triển nguồn nhân lực đường sắt tốc độ cao. Trong đó, chính sách đầu tư tài chính cho đào tạo tạo nền tảng hình thành nguồn nhân lực; chính sách bảo đảm nguồn tài chính dài hạn duy trì quá trình tích lũy vốn nhân lực; chính sách huy động nguồn lực xã hội mở rộng sự tham gia của doanh nghiệp và các tổ chức liên quan; chính sách ưu đãi tài chính tạo động lực cho đầu tư vào đào tạo, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo; còn chính sách nâng cao hiệu quả quản lý và phân bổ nguồn lực tài chính góp phần bảo đảm hiệu quả sử dụng nguồn lực. Việc triển khai đồng bộ 5 nhóm chính sách sẽ góp phần hình thành hệ thống chính sách tài chính và đầu tư thống nhất, tạo nền tảng phát triển nguồn nhân lực đường sắt tốc độ cao đáp ứng yêu cầu triển khai dự án tại Việt Nam.

KẾT LUẬN

Nghiên cứu đã xác lập khung 5 chính sách tài chính và đầu tư (FI1-FI5) như một hệ thống đảm bảo nguồn lực thực thi cho phát triển nhân lực HSR tại Việt Nam. Nghiên cứu cho thấy, việc đảm bảo tài chính cho đào tạo (FI1) và duy trì sự ổn định tài chính (FI2) là những giải pháp tiên quyết để bảo vệ vốn nhân lực trước các biến động kinh tế vĩ mô. Bên cạnh đó, việc huy động khu vực tư nhân (FI3) kết hợp với các chính sách ưu đãi tài chính (FI4) và cơ chế quản lý ngân sách linh hoạt (FI5) sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn vốn nhà nước.

Khung chính sách được đề xuất cung cấp luận cứ khoa học để các nhà hoạch định xây dựng chiến lược đầu tư nhân lực dài hạn, đảm bảo mọi giai đoạn của dự án HSR đều được hỗ trợ bởi một nền tảng tài chính vững chắc, góp phần hiện thực hóa mục tiêu hiện đại hóa giao thông quốc gia một cách bền vững.

Khung chính sách được đề xuất góp phần bổ sung khoảng trống nghiên cứu về chính sách tài chính đối với phát triển nguồn nhân lực HSR, khi tích hợp các công cụ tài chính vào một hệ thống chính sách thống nhất thay vì xem xét từng công cụ riêng lẻ. Đây cũng là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về lượng hóa mức độ tác động của từng nhóm chính sách trong điều kiện Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

1. Barr, N. A. (2020). The economics of the welfare state (6th ed.). Oxford University Press.

2. Becker, G. (1964). Human capital: A theoretical and empirical analysis, with special reference to education. The University of Chicago Press.

3. Bertalanffy, L. (2008). General system theory: Foundations, development, applications. Braziller.

4. Dunn, W. N. (2018). Public Policy Analysis: An Integrated Approach (6th ed.). Routledge.

5. Engel, E., Fischer, R. D., & Galetovic, A. (2014). The economics of public-private partnerships: A basic guide. Cambridge University Press.

6. Guellec, D., & Van Pottelsberghe De La Potterie, B. (2003). The impact of public R&D expenditure on business R&D. Economics of Innovation and New Technology, 12(3), 225-243.

7. Hall, B. H., & Van Reenen, J. (2000). How effective are fiscal incentives for R&D? A review of the evidence. Research Policy, 29(4-5), 449-469.

8. Hart, O. (2003). Incomplete contracts and public ownership: Remarks, and an application to public‐private partnerships. The Economic Journal, 113(486), C69-C76.

9. Heckman, J. J. (2000). Policies to foster human capital. Research in Economics, 54(1), 3-56.

10. Hood, C. (1991). A public management for all seasons? Public Administration, 69(1), 3-19.

11. North, D. C. (1990). Institutions, Institutional Change and Economic Performance. Cambridge University Press.

12. OECD (2021). OECD Science, Technology and Innovation Outlook 2021: Times of crisis and opportunity. OECD Publishing.

13. Pollitt, C., & Bouckaert, G. (2017). Public management reform: A comparative analysis - into the age of austerity (4th ed.). Oxford University Press.

14. Psacharopoulos, G., & Patrinos, H. A. (2004). Returns to investment in education: A further update. Education Economics, 12(2), 111-134.

15. Schultz, T. W. (1961). Investment in human capital. The American Economic Review, 51(1), 1-17. https://www.jstor.org/stable/1818907

16. UIC (2021). High-Speed Rail: Fast Track to Sustainable Mobility. International Union of Railways.

Ngày nhận bài: 15/5/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 2/7/2026; Ngày duyệt đăng: 15/7/2026

Các tin khác

Ảnh hưởng của các hoạt động marketing số đến kết quả marketing số cảm nhận của homestay tại Sa Pa, Lào Cai

Ảnh hưởng của các hoạt động marketing số đến kết quả marketing số cảm nhận của homestay tại Sa Pa, Lào Cai

Sa Pa là một trong những điểm đến tiêu biểu của du lịch cộng đồng tại Việt Nam, nổi bật với hệ thống homestay gắn liền với trải nghiệm văn hóa bản địa.
Tác động của người ảnh hưởng ảo đến ý định mua hàng trực tuyến: Vai trò của hài lòng thương hiệu, hình ảnh thương hiệu và khả năng trả cao hơn

Tác động của người ảnh hưởng ảo đến ý định mua hàng trực tuyến: Vai trò của hài lòng thương hiệu, hình ảnh thương hiệu và khả năng trả cao hơn

Tiếp thị người ảnh hưởng, đặc biệt là người ảnh hưởng ảo, đang trở thành công cụ truyền thông quan trọng trong quảng cáo kỹ thuật số. Với sức hấp dẫn thị giác, tính nhất quán thương hiệu và khả năng truyền tải thông điệp có chiến lược, người ảnh hưởng ảo có thể tác động đến niềm tin và hành vi của người tiêu dùng trên mạng xã hội.
Các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp: Nghiên cứu tại Công ty TNHH DND Techh Vina

Các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp: Nghiên cứu tại Công ty TNHH DND Techh Vina

Quan điểm hiện đại xem lựa chọn nhà cung cấp là một quyết định chiến lược, có ảnh hưởng sâu rộng đến lợi thế cạnh tranh của toàn bộ doanh nghiệp. Hoạt động này không còn là nhiệm vụ riêng lẻ của bộ phận mua hàng mà là một phần tích hợp của quản trị chuỗi cung ứng tổng thể.
Phân tích tác động của các cú sốc tới giá trị của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam: Trường hợp điển hình giai đoạn COVID-19

Phân tích tác động của các cú sốc tới giá trị của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam: Trường hợp điển hình giai đoạn COVID-19

Đại dịch COVID-19 là một cú sốc bất thường đối với nền kinh tế toàn cầu, tác động mạnh đến hoạt động sản xuất - kinh doanh, thị trường tài chính và hệ thống ngân hàng.
Giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

Giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 diễn ra nhanh chóng và lan tỏa sâu rộng, chuyển đổi số đã trở thành xu hướng tất yếu, làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất, kinh doanh và quản trị của doanh nghiệp. Chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở việc ứng dụng công nghệ mà còn là quá trình tái cấu trúc toàn diện mô hình hoạt động, từ đó tạo ra giá trị mới và nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh tế số.
Mô hình kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa ở Trung Quốc hiện nay và một số gợi ý cho Việt Nam

Mô hình kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa ở Trung Quốc hiện nay và một số gợi ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích quá trình hình thành, phát triển và những đặc trưng cơ bản của mô hình kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa ở Trung Quốc hiện nay.
Tác động của các đặc điểm quản lý đến hiệu quả hoạt động kinh doanh: Bằng chứng từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Tác động của các đặc điểm quản lý đến hiệu quả hoạt động kinh doanh: Bằng chứng từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Quản trị doanh nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc định hình hiệu quả hoạt động và bảo vệ lợi ích của cổ đông. Trong đó, bộ máy quản lý bao gồm hội đồng quản trị và ban điều hành chính là hạt nhân đưa ra các quyết định chiến lược của doanh nghiệp.
Ứng dụng mô hình mạng nơ-ron nhân tạo trong định giá căn hộ: Nghiên cứu tại TP. Hồ Chí Minh

Ứng dụng mô hình mạng nơ-ron nhân tạo trong định giá căn hộ: Nghiên cứu tại TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh thị trường bất động sản tại TP. Hồ Chí Minh đang trải qua nhiều biến động, việc thẩm định giá căn hộ trở thành một nhu cầu cấp thiết, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính minh bạch, ổn định và hiệu quả cho các giao dịch.
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn bó lâu dài của công nhân tại Nhà máy sợi Hòa Thọ 1 - Tổng Công ty Cổ phần dệt may Hòa Thọ

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn bó lâu dài của công nhân tại Nhà máy sợi Hòa Thọ 1 - Tổng Công ty Cổ phần dệt may Hòa Thọ

Tình trạng biến động lao động, chuyển sang ngành dịch vụ trong ngành hiện nay đang diễn ra phổ biến, đặc biệt là sự thiếu gắn bó lâu dài của công nhân tại các doanh nghiệp sản xuất. Điều này gây ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất kinh doanh, làm gia tăng chi phí tuyển dụng, đào tạo và ảnh hưởng đến năng suất lao động.
Nghiên cứu mối quan hệ lãnh đạo đổi mới với chủ động cá nhân hóa công việc và hiệu quả công việc tại doanh nghiệp công nghệ thông tin ở TP. Hồ Chí Minh

Nghiên cứu mối quan hệ lãnh đạo đổi mới với chủ động cá nhân hóa công việc và hiệu quả công việc tại doanh nghiệp công nghệ thông tin ở TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh chuyển đổi số và cạnh tranh đổi mới ngày càng mạnh mẽ, các doanh nghiệp ngành công nghệ thông tin tại TP. Hồ Chí Minh đòi hỏi người lao động không chỉ có chuyên môn cao mà còn phải thích ứng nhanh và làm việc hiệu quả.