Giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam
ThS. Nguyễn Đặng Kim Chi
Th.S. Nguyễn Thị Linh Chi
Trường Đại học Công đoàn
Email: chindk@dhcd.edu.vn, chintl@dhcd.edu.vn
Tóm tắt
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số đã trở thành xu thế tất yếu đối với doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nghiên cứu phân tích bối cảnh chính sách, mục tiêu phát triển kinh tế số và đánh giá thực trạng triển khai chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. Kết quả cho thấy, mặc dù nhận thức về chuyển đổi số đã được cải thiện, quá trình triển khai vẫn còn hạn chế và thiếu tính hệ thống, chủ yếu tập trung ở các hoạt động cơ bản. Các rào cản chính bao gồm hạn chế về tài chính, thiếu hụt nhân lực số, hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ và tư duy quản trị chưa phù hợp. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy chuyển đổi số theo hướng toàn diện và bền vững, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa, thúc đẩy phát triển kinh tế số tại Việt Nam.
Từ khóa: Chuyển đổi số, doanh nghiệp nhỏ và vừa, Việt Nam, kinh tế số, rào cản công nghệ
Abstract
In the context of the Fourth Industrial Revolution, digital transformation has become an inevitable trend for businesses, particularly small and medium-sized enterprises (SMEs). This study examines the policy context, digital economy development objectives, and the current state of digital transformation implementation among SMEs in Viet Nam. The findings indicate that although awareness of digital transformation has improved, its implementation remains limited and lacks a systematic approach, with most initiatives concentrated on basic operational activities. The major barriers include financial constraints, shortages of digital talent, inadequate technological infrastructure, and outdated managerial mindsets. Based on these findings, the study proposes policy recommendations and practical solutions to promote comprehensive and sustainable digital transformation, thereby enhancing the competitiveness of SMEs and supporting the development of Viet Nam's digital economy.
Keywords: Digital transformation, small and medium-sized enterprises (SMEs), Viet Nam, digital economy, technological barriers
ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 diễn ra nhanh chóng và lan tỏa sâu rộng, chuyển đổi số (CĐS) đã trở thành xu hướng tất yếu, làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất, kinh doanh và quản trị của doanh nghiệp. CĐS không chỉ dừng lại ở việc ứng dụng công nghệ mà còn là quá trình tái cấu trúc toàn diện mô hình hoạt động, từ đó tạo ra giá trị mới và nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh tế số.
Tại Việt Nam, CĐS được xác định là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng suất lao động. Các chủ trương, chính sách lớn của Đảng và Nhà nước đã khẳng định vai trò trung tâm của CĐS trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn mới, hướng tới xây dựng nền kinh tế số và xã hội số.
Trong cấu trúc nền kinh tế, khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) giữ vai trò đặc biệt quan trọng, không chỉ về số lượng mà còn về đóng góp vào tăng trưởng và tạo việc làm. Tuy nhiên, đây cũng là nhóm doanh nghiệp có mức độ sẵn sàng CĐS còn hạn chế do gặp nhiều khó khăn về nguồn lực, công nghệ và năng lực quản trị. Thực tế cho thấy, quá trình triển khai CĐS trong DNNVV còn mang tính tự phát, thiếu chiến lược dài hạn và chưa khai thác hết tiềm năng của công nghệ số.
Xuất phát từ thực tiễn đó, việc nghiên cứu một cách hệ thống về thực trạng và các rào cản trong quá trình CĐS của DNNVV tại Việt Nam là cần thiết. Trên cơ sở đó, nghiên cứu nhằm làm rõ những vấn đề đặt ra, đồng thời đề xuất các định hướng và giải pháp phù hợp nhằm thúc đẩy quá trình CĐS trong khu vực này theo hướng hiệu quả và bền vững.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG DOANH NGHIỆP
Trong những năm gần đây, CĐS (digital transformation) đã trở thành một chủ đề trung tâm trong nghiên cứu quản trị và kinh tế số. Theo Vial (2019), đây là quá trình doanh nghiệp sử dụng công nghệ số để tạo ra những thay đổi căn bản trong cách thức tạo lập giá trị, vận hành và tương tác với các bên liên quan. OECD (2019) cũng nhấn mạnh, CĐS không chỉ dừng ở ứng dụng công nghệ mà còn bao hàm sự thay đổi về mô hình kinh doanh và cấu trúc tổ chức. Khác với số hóa (digitization), vốn chỉ chuyển đổi dữ liệu sang dạng số, CĐS mang tính toàn diện hơn, gắn với tái cấu trúc doanh nghiệp dựa trên dữ liệu và công nghệ. Do đó, đây là một quá trình mang tính chiến lược, trong đó yếu tố quyết định nằm ở năng lực tổ chức và tư duy lãnh đạo (Bharadwaj và cộng sự, 2013; Vial, 2019).
Các nghiên cứu quốc tế cho thấy, CĐS được triển khai trên nhiều trụ cột có tính liên kết, bao gồm trải nghiệm khách hàng, chiến lược và mô hình kinh doanh, hạ tầng công nghệ, vận hành, dữ liệu và văn hóa tổ chức (Westerman và cộng sự, 2011; Kane và cộng sự, 2015; OECD, 2019). Trong đó, dữ liệu đóng vai trò trung tâm trong việc tạo giá trị và hỗ trợ ra quyết định. Đối với DNNVV, việc lựa chọn trụ cột ưu tiên có ý nghĩa quan trọng do hạn chế về nguồn lực.
Để giải thích các yếu tố ảnh hưởng, Mô hình công nghệ - tổ chức - môi trường (TOE) của Tornatzky và Fleischer (1990) được sử dụng rộng rãi. Theo đó, việc triển khai CĐS phụ thuộc vào 3 nhóm yếu tố: (i) công nghệ (hạ tầng, chi phí, khả năng tích hợp), (ii) tổ chức (tài chính, nhân lực, năng lực quản trị) và (iii) môi trường (áp lực cạnh tranh, thị trường, chính sách) (Oliveira và Martins, 2011). Nghiên cứu của Zhu và cộng sự (2006) cũng nhấn mạnh vai trò của năng lực hấp thụ công nghệ trong quyết định mức độ thành công của CĐS.
Trên cơ sở đó, nghiên cứu xây dựng khung phân tích tập trung vào việc đánh giá mức độ triển khai CĐS trong DNNVV thông qua các trụ cột cơ bản, đồng thời xem xét các rào cản chính theo 3 nhóm yếu tố của mô hình TOE. Cụ thể, các rào cản được phân thành nhóm nội tại (tài chính, nhân lực, quản trị), nhóm công nghệ (hạ tầng, tích hợp, an ninh mạng) và nhóm môi trường (thể chế, chính sách, thị trường).
Khung phân tích này cho phép tiếp cận CĐS trong DNNVV một cách hệ thống, từ đó làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng và mức độ triển khai thực tế, đồng thời cung cấp cơ sở lý luận cho việc đề xuất các giải pháp phù hợp trong bối cảnh Việt Nam.
THỰC TRẠNG CHUYỂN ĐỔI SỐ TẠI VIỆT NAM
Bối cảnh phát triển và nền tảng hạ tầng số
Trong giai đoạn 2024-2025, Việt Nam ghi nhận bước tiến rõ rệt về hạ tầng số, tạo nền tảng quan trọng cho quá trình CĐS. Tỷ lệ hộ gia đình sử dụng Internet băng rộng cáp quang đã vượt 82%, trong khi mạng 5G từng bước được thương mại hóa tại các đô thị lớn (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2024). Điều này không chỉ cải thiện khả năng kết nối mà còn mở rộng đáng kể khả năng tiếp cận các nền tảng số, đặc biệt đối với DNNVV trong các lĩnh vực thương mại điện tử, dịch vụ và sản xuất nhẹ.
Trên bình diện quốc tế, năng lực số của Việt Nam có xu hướng cải thiện nhưng vẫn ở mức trung bình. Chỉ số phát triển Chính phủ điện tử (EGDI) xếp hạng 71/193 quốc gia, tăng 15 bậc so với kỳ trước, phản ánh nỗ lực số hóa khu vực công. Đồng thời, chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) đứng thứ 44/133 quốc gia (Liên Hợp Quốc, 2024; WIPO, 2024). Tuy nhiên, so với các quốc gia ASEAN dẫn đầu như Singapore và Malaysia, Việt Nam vẫn còn khoảng cách đáng kể, đặc biệt ở các trụ cột liên quan đến hạ tầng dữ liệu, năng lực đổi mới sáng tạo và mức độ sẵn sàng công nghệ của doanh nghiệp.
Về quy mô kinh tế số, Việt Nam đạt khoảng 30 tỷ USD, tăng trưởng trung bình khoảng 20%/năm và đứng thứ hai khu vực Đông Nam Á sau Indonesia (e-Conomy SEA, 2024). Dù tốc độ tăng trưởng cao, quy mô này vẫn khiêm tốn so với các nền kinh tế số phát triển hơn trong khu vực. Quan trọng hơn, sự phát triển này chủ yếu tập trung ở các lĩnh vực tiêu dùng số (thương mại điện tử, fintech, dịch vụ trực tuyến), trong khi mức độ chuyển hóa sang năng lực số nội tại của doanh nghiệp, đặc biệt là DNNVV, vẫn còn hạn chế.
Mức độ triển khai chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhỏ và vừa
Nhận thức về CĐS trong DNNVV Việt Nam đã cải thiện rõ rệt, với khoảng 90-92% doanh nghiệp đánh giá đây là yếu tố quan trọng cho phát triển dài hạn (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2024). Tuy nhiên, mức độ triển khai thực tế lại chưa tương xứng. Chỉ khoảng 30-40% doanh nghiệp ứng dụng CĐS ở mức cơ bản, trong khi tỷ lệ doanh nghiệp đạt mức độ “trưởng thành số” chỉ dao động từ 3-6%.
Khi so sánh với khu vực ASEAN, mức độ trưởng thành số của DNNVV Việt Nam vẫn ở mức thấp. Trong khi tỷ lệ doanh nghiệp “sẵn sàng số” tại châu Á - Thái Bình Dương đạt khoảng 27%, Việt Nam vẫn dưới mức trung bình khu vực (Cisco và IDC, 2020), cho thấy hạn chế về năng lực hấp thụ công nghệ.
Về phạm vi ứng dụng, doanh nghiệp chủ yếu tập trung vào các hoạt động chi phí thấp như marketing số, bán hàng trực tuyến và thanh toán điện tử (70-80% và khoảng 60%), trong khi các lĩnh vực giá trị gia tăng cao như quản trị chuỗi cung ứng, sản xuất thông minh hay phân tích dữ liệu chỉ đạt khoảng 15-20% (VCCI, 2023; World Bank, 2023).
Sự chênh lệch này phản ánh xu hướng “chuyển đổi bề nổi”, tập trung vào front-end thay vì các hoạt động cốt lõi. Nguyên nhân chủ yếu đến từ hạn chế về nguồn lực và năng lực quản trị, khiến DNNVV ưu tiên các giải pháp nhanh, chi phí thấp nhưng chưa tạo ra chuyển đổi mang tính cấu trúc.
Mức độ sẵn sàng CĐS của DNNVV tại Việt Nam cũng chỉ ở mức trung bình thấp. Khoảng 72% doanh nghiệp chưa có lộ trình CĐS rõ ràng và 69% gặp khó khăn trong việc lựa chọn công nghệ phù hợp, phản ánh khoảng cách lớn giữa nhận thức và năng lực triển khai (USAID và Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2023).
Bên cạnh đó, khoảng 40-50% các dự án CĐS không đạt kỳ vọng hoặc bị gián đoạn (VCCI, 2023). So với các doanh nghiệp tại OECD - nơi CĐS thường gắn với chiến lược dài hạn và quy trình triển khai bài bản - DNNVV Việt Nam còn thiếu nền tảng quản trị và phương pháp thực hiện hiệu quả.
Hệ sinh thái hỗ trợ chuyển đổi số
Hệ sinh thái hỗ trợ CĐS tại Việt Nam đang từng bước hoàn thiện với sự tham gia của Nhà nước, doanh nghiệp công nghệ và các tổ chức trung gian. Việt Nam hiện có khoảng 48.000 doanh nghiệp công nghệ số cung cấp giải pháp cho CĐS (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2024), tạo nguồn cung tương đối dồi dào cho thị trường.
Các chương trình như SMEdx đã góp phần cải thiện khả năng tiếp cận công nghệ của DNNVV. Tuy nhiên, chỉ khoảng 30% doanh nghiệp thực sự tham gia và khai thác hiệu quả các chương trình này (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2023). Nguyên nhân chủ yếu nằm ở sự thiếu đồng bộ trong thực thi chính sách, hạn chế về truyền thông và tư vấn, cùng với khoảng cách giữa cung và cầu trên thị trường dịch vụ công nghệ. Điều này cho thấy phát triển hệ sinh thái số không chỉ phụ thuộc vào số lượng nhà cung cấp, mà cần nâng cao chất lượng kết nối và hiệu quả sử dụng của doanh nghiệp.
MỘT SỐ RÀO CẢN CHUYỂN ĐỔI SỐ DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI VIỆT NAM
Trên cơ sở thực trạng và khung lý thuyết TOE, nghiên cứu đề xuất mô hình rào cản CĐS DNNVV tại Việt Nam theo 2 cấp độ: (i) rào cản nội tại doanh nghiệp và (ii) rào cản từ môi trường bên ngoài. Cụ thể:
Nhóm rào cản nội tại doanh nghiệp
Nhóm rào cản nội tại phản ánh những hạn chế về nguồn lực và năng lực bên trong doanh nghiệp, có ảnh hưởng trực tiếp và mang tính quyết định đến khả năng triển khai CĐS của DNNVV.
Trước hết, rào cản tài chính không chỉ nằm ở quy mô vốn hạn chế mà còn ở đặc điểm phân bổ nguồn lực kém linh hoạt. Khi 55,6-60,1% doanh nghiệp cho rằng chi phí CĐS vượt quá khả năng và hơn 60% khó tiếp cận tín dụng (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2024; VCCI, 2023), DNNVV có xu hướng ưu tiên các giải pháp chi phí thấp, thời gian thu hồi vốn ngắn. Điều này dẫn đến tình trạng đầu tư phân mảnh, thiếu tích hợp hệ thống và khó tạo ra hiệu ứng lan tỏa trong toàn bộ hoạt động doanh nghiệp. Về dài hạn, hạn chế tài chính không chỉ làm chậm tốc độ chuyển đổi mà còn làm giảm chất lượng chuyển đổi.
Thứ hai, rào cản về nhân lực số thể hiện không chỉ ở sự thiếu hụt về số lượng mà còn ở chất lượng và cơ cấu kỹ năng. Việc thiếu khoảng 90.000 nhân lực CNTT mỗi năm, cùng với thực tế khoảng 70% DNNVV thiếu kỹ năng số cơ bản (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2024), khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong cả khâu lựa chọn, triển khai và vận hành công nghệ. Đáng chú ý, hạn chế này làm giảm “năng lực hấp thụ công nghệ”, khiến doanh nghiệp không tận dụng được hết giá trị của các giải pháp số đã đầu tư, từ đó làm tăng rủi ro thất bại hoặc gián đoạn dự án.
Nhóm rào cản từ môi trường bên ngoài
Bên cạnh các yếu tố nội tại, CĐS của DNNVV còn chịu tác động mạnh từ môi trường bên ngoài, bao gồm thể chế, thị trường và hệ sinh thái công nghệ.
Trước hết, rào cản thể chế không chỉ nằm ở việc “có chính sách” mà ở hiệu quả thực thi và khả năng tiếp cận. Dù nhiều chương trình hỗ trợ đã được ban hành, chỉ khoảng 30% DNNVV tham gia và khai thác hiệu quả (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2023). Điều này phản ánh vấn đề về chi phí tuân thủ cao, thủ tục phức tạp và thiếu cơ chế trung gian kết nối doanh nghiệp với nhà cung cấp giải pháp.
Thứ hai, rào cản công nghệ - hạ tầng ở cấp doanh nghiệp thể hiện ở sự “lệch pha” giữa hạ tầng quốc gia và năng lực nội bộ. Mặc dù hạ tầng số quốc gia cải thiện nhanh, khoảng 50% DNNVV vẫn chưa có hệ thống CNTT đủ mạnh và chỉ 10,7% có kế hoạch nâng cấp định kỳ (VCCI, 2023). Điều này dẫn đến tình trạng khó tích hợp hệ thống, dữ liệu phân mảnh và hạn chế khả năng mở rộng.
Cuối cùng, yếu tố thị trường tạo ra tác động 2 chiều. Áp lực từ khách hàng, đối tác và chuỗi giá trị buộc DNNVV phải chuyển đổi để duy trì khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, tốc độ thay đổi nhanh của công nghệ và mô hình kinh doanh lại làm gia tăng bất định, đặc biệt với doanh nghiệp có năng lực thích ứng hạn chế. Trong bối cảnh đó, nhiều DNNVV có xu hướng trì hoãn hoặc lựa chọn các giải pháp ngắn hạn, làm giảm hiệu quả chuyển đổi về dài hạn.
GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY CHUYỂN ĐỔI SỐ DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030
Trên cơ sở thực trạng và mô hình rào cản đã xác định, các giải pháp cần được thiết kế theo hướng tác động trực tiếp vào từng nhóm rào cản nhằm nâng cao hiệu quả triển khai CĐS trong DNNVV. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo mối liên kết logic giữa nguyên nhân và giải pháp, đồng thời tăng tính khả thi trong thực tiễn.
Giải pháp đối với nội tại doanh nghiệp
Đối với rào cản nội tại, trước hết là vấn đề tài chính - nguyên nhân dẫn đến chuyển đổi “bề nổi” - cần được xử lý bằng cách giảm chi phí đầu vào và tối ưu phân bổ nguồn lực. Việc mở rộng tín dụng ưu đãi, quỹ đổi mới và ưu đãi thuế cho đầu tư công nghệ giúp giảm áp lực ban đầu, trong khi doanh nghiệp cần triển khai theo lộ trình, ưu tiên các hạng mục gắn trực tiếp với hiệu quả kinh doanh để tránh đầu tư dàn trải.
Đối với rào cản nhân lực, trọng tâm là nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ thông qua đào tạo kỹ năng số thực tiễn. Các chương trình đào tạo cần linh hoạt, gắn với nhu cầu doanh nghiệp; đồng thời, DNNVV nên ưu tiên đào tạo lại lực lượng hiện có thay vì phụ thuộc vào tuyển dụng mới nhằm giảm chi phí và tăng khả năng thích ứng.
Đối với hạn chế về quản trị, cần tăng cường vai trò lãnh đạo trong định hình chiến lược CĐS. CĐS phải được tích hợp vào chiến lược dài hạn, với lộ trình rõ ràng, nhằm chuyển từ ứng dụng công nghệ đơn lẻ sang tái cấu trúc các hoạt động cốt lõi.
Giải pháp đối với rào cản từ môi trường bên ngoài
Đối với rào cản từ môi trường bên ngoài, trước hết cần hoàn thiện khung pháp lý về dữ liệu, giao dịch điện tử và bảo mật theo hướng đồng bộ, minh bạch; đồng thời đơn giản hóa thủ tục và cải thiện truyền thông chính sách để nâng cao khả năng tiếp cận của DNNVV, thay vì chỉ mở rộng quy mô hỗ trợ.
Về công nghệ và hạ tầng, cần phát triển các giải pháp phù hợp với DNNVV theo hướng chi phí thấp, dễ triển khai và có khả năng tích hợp cao. Việc ưu tiên nền tảng điện toán đám mây và dịch vụ phần mềm giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu và tăng tính linh hoạt, đi kèm với nâng cao năng lực bảo mật để hạn chế rủi ro an ninh mạng.
Đối với yếu tố thị trường, DNNVV cần tăng cường tham gia vào các hệ sinh thái số và chuỗi giá trị nhằm tận dụng nguồn lực bên ngoài, mở rộng thị trường và nâng cao hiệu quả chuyển đổi.
Tổng thể, các giải pháp cần triển khai đồng bộ: nâng cao năng lực nội tại là nền tảng, trong khi cải thiện môi trường bên ngoài đóng vai trò thúc đẩy, qua đó thu hẹp khoảng cách về mức độ trưởng thành số của DNNVV Việt Nam so với khu vực.
KẾT LUẬN
CĐS đã trở thành điều kiện sống còn đối với DNNVV trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay. Tại Việt Nam, quá trình này vẫn chủ yếu mang tính “bề nổi”, do các rào cản cấu trúc từ cả nội tại doanh nghiệp và môi trường bên ngoài. Thông qua mô hình rào cản 2 nhóm và cách tiếp cận theo logic nguyên nhân - giải pháp, nghiên cứu cho thấy CĐS chỉ hiệu quả khi được triển khai một cách hệ thống, gắn với nâng cao năng lực nội tại và hoàn thiện hệ sinh thái hỗ trợ. Trong dài hạn, khả năng vượt qua các rào cản này sẽ quyết định việc DNNVV Việt Nam dừng ở mức thích nghi hay có thể bứt phá, qua đó tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh quốc gia trong nền kinh tế số.
Tài liệu tham khảo:
1. Bharadwaj, A., El Sawy, O. A., Pavlou, P. A., & Venkatraman, N. (2013). Digital business strategy: Toward a next generation of insights. MIS Quarterly, 37(2), 471-482.
2. Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2023). Báo cáo đánh giá mức độ sẵn sàng CĐS của doanh nghiệp Việt Nam. Hà Nội.
3. Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2024). Báo cáo thường niên CĐS doanh nghiệp Việt Nam. Hà Nội.
4. Bộ Thông tin và Truyền thông (2024). Báo cáo kinh tế số và xã hội số Việt Nam. Hà Nội.
5. Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình CĐS quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
6. Google, Temasek, & Bain & Company. (2024). e-Conomy SEA 2024 Report.
7. Kane, G. C., Palmer, D., Phillips, A. N., Kiron, D., & Buckley, N. (2015). Strategy, not technology, drives digital transformation. MIT Sloan Management Review.
8. Liên Hợp Quốc. (2024). E-Government Development Index 2024. New York.
9. Oliveira, T., & Martins, M. F. (2011). Literature review of information technology adoption models at firm level. The Electronic Journal Information Systems Evaluation, 14(1), 110-121.
10. Tornatzky, L. G., & Fleischer, M. (1990). The processes of technological innovation. Lexington Books.
11. USAID, & Bộ Kế hoạch và Đầu tư. (2023). Báo cáo hỗ trợ DNNVV CĐS tại Việt Nam.
12. VCCI (2023). Báo cáo khảo sát doanh nghiệp Việt Nam. Hà Nội.
13. Vial, G. (2019). Understanding digital transformation: A review and a research agenda. The Journal of Strategic Information Systems, 28(2), 118-144.
14. WIPO (2024). Global Innovation Index 2024. Geneva.
15. World Bank (2023). Vietnam Digital Economy Report: Building Foundations for the Digital Future. Washington, D.C.
| Ngày nhận bài: 27/5/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 20/6/2026; Ngày duyệt đăng: 15/7/2026 |
Các tin khác
Các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp: Nghiên cứu tại Công ty TNHH DND Techh Vina
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn bó lâu dài của công nhân tại Nhà máy sợi Hòa Thọ 1 - Tổng Công ty Cổ phần dệt may Hòa Thọ
Nghiên cứu mối quan hệ lãnh đạo đổi mới với chủ động cá nhân hóa công việc và hiệu quả công việc tại doanh nghiệp công nghệ thông tin ở TP. Hồ Chí Minh
Ảnh hưởng của nhận thức bền vững đến hành vi tiêu dùng ẩm thực chay của Gen Z: Trường hợp Hum Vegetarian
Hành vi mua hàng ngẫu hứng trực tuyến của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh
Đánh giá thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Xuất nhập khẩu Timex
Trải nghiệm số của khách hàng trong xây dựng thương hiệu khách sạn tại TP. Hồ Chí Minh
Đề xuất Khung lý thuyết nâng cấp chuỗi giá trị toàn cầu dưới tác động của các vấn đề toàn cầu cho doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam
Từ dịch vụ bưu chính truyền thống đến nền tảng số: Lộ trình nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam