Mô hình kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa ở Trung Quốc hiện nay và một số gợi ý cho Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 16:47 | 15/07/2026
Bài viết phân tích quá trình hình thành, phát triển và những đặc trưng cơ bản của mô hình kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa ở Trung Quốc hiện nay.

TS. Nguyễn Hữu Sơn

Giảng viên, Trường Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh - HUTECH

Email: nh.son@hutech.edu.vn

Tóm tắt

Bài viết phân tích quá trình hình thành, phát triển và những đặc trưng cơ bản của mô hình kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa ở Trung Quốc hiện nay. Trên cơ sở làm rõ giá trị, thành tựu và những vấn đề đặt ra trong vận hành mô hình, bài viết cho thấy đây là một nỗ lực kết hợp cơ chế thị trường với định hướng xã hội chủ nghĩa dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Trung Quốc và vai trò điều tiết của nhà nước. Từ việc khảo sát bước chuyển mới của Trung Quốc sang xây dựng thể chế kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa trình độ cao, bài viết rút ra một số kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam trong tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nhất là trong xử lý quan hệ giữa nhà nước và thị trường, giữa tăng trưởng với công bằng, giữa phát triển nhanh với phát triển bền vững.

Từ khóa: Kinh tế thị trường XHCN, Trung Quốc, Việt Nam, thể chế kinh tế, kinh nghiệm phát triển

Abstract

The study analyzes the formation, development, and fundamental characteristics of China's socialist market economy model. By clarifying the model's core values, achievements, and operational challenges, the study shows that it represents an effort to integrate market mechanisms with a socialist orientation under the leadership of the Communist Party of China and the state's regulatory role. Drawing on China's recent transition toward building a high-standard socialist market economy, the study suggests several policy implications for Viet Nam in further improving its socialist-oriented market economy institutions, particularly in balancing the relationship between the state and the market, economic growth and social equity, as well as rapid development and sustainable development.

Keywords: Socialist market economy, China, Viet Nam, economic institutions, development experience

GIỚI THIỆU

Trung Quốc là một quốc gia tiêu biểu về việc vận dụng cơ chế thị trường vào công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Điểm nổi bật của mô hình này là sự hình thành cấu trúc thể chế có khả năng kết hợp yêu cầu tăng trưởng kinh tế, hiện đại hóa đất nước và mở rộng hội nhập quốc tế với vai trò điều tiết của nhà nước, mục tiêu ổn định xã hội và định hướng phát triển lâu dài. Từ cải cách, mở cửa đến xác lập thể chế kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa (XHCN), và gần đây hơn là chủ trương xây dựng thể chế kinh tế thị trường XHCN trình độ cao, thực tiễn Trung Quốc cho thấy, đây không chỉ là sự lựa chọn về mô hình phát triển, mà còn là kết quả của một quá trình bổ sung và phát triển nhận thức lý luận gắn với điều kiện lịch sử cụ thể, trình độ phát triển của lực lượng sản xuất và đặc điểm thể chế của quốc gia này.

Đối với Việt Nam, việc tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN đang là một yêu cầu có ý nghĩa chiến lược trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Điều này đòi hỏi phải giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa việc tôn trọng đầy đủ hơn các quy luật của thị trường với việc phát huy vai trò quản lý, kiến tạo và điều tiết của nhà nước pháp quyền XHCN, đồng thời giữ vững mục tiêu phát triển gắn với tiến bộ và công bằng xã hội. Từ góc độ đó, việc nghiên cứu mô hình của Trung Quốc có ý nghĩa cả về phương diện lý luận lẫn thực tiễn, nhất là trong tham khảo kinh nghiệm xử lý quan hệ giữa nhà nước và thị trường, giữa tăng trưởng kinh tế với công bằng xã hội, giữa yêu cầu phát triển nhanh với phát triển bền vững. Tuy nhiên, giá trị của sự tham khảo này chỉ thực sự được phát huy khi đặt trên quan điểm tiếp thu có chọn lọc, phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam, không rập khuôn hay sao chép giản đơn. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung làm rõ quá trình hình thành, những đặc trưng chủ yếu và xu hướng vận động hiện nay của mô hình kinh tế thị trường XHCN ở Trung Quốc, từ đó gợi mở một số kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam trong quá trình tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN hiện nay.

CƠ SỞ LÝ LUẬN, KHUNG TIẾP CẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Việc phân tích kinh tế thị trường trong các nước XHCN cần được đặt trên nền tảng của chủ nghĩa Mác-Lênin về mối quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, giữa cơ sở hạ tầng kinh tế và kiến trúc thượng tầng. Kinh tế thị trường không phải là thuộc tính riêng của chủ nghĩa tư bản, mà là một phương thức tổ chức đời sống kinh tế có thể được sử dụng trong những điều kiện lịch sử khác nhau, tùy thuộc vào trình độ phát triển của lực lượng sản xuất, tính chất của quan hệ sản xuất, vai trò của nhà nước và mục tiêu xã hội mà mỗi quốc gia lựa chọn (Nguyễn Phú Trọng, 2007). Vì vậy, trong điều kiện xây dựng chủ nghĩa xã hội, vấn đề quyết định không nằm ở bản thân cơ chế thị trường, mà ở chỗ cơ chế ấy được đặt trong quan hệ sản xuất nào, dưới sự lãnh đạo của lực lượng chính trị nào, do nhà nước nào điều tiết và phục vụ cho mục tiêu phát triển nào.

Từ cách tiếp cận đó, mô hình kinh tế thị trường XHCN ở Trung Quốc cần được nhìn nhận như một quá trình điều chỉnh quan hệ sản xuất nhằm giải phóng và phát triển lực lượng sản xuất trong điều kiện lịch sử cụ thể của Trung Quốc. Có thể thấy, việc Trung Quốc vận dụng cơ chế thị trường không được xem là sự tách rời khỏi định hướng XHCN, mà là một phương thức tổ chức, phân bổ và huy động nguồn lực được đặt trong khuôn khổ lãnh đạo của Đảng Cộng sản Trung Quốc, quản lý của nhà nước và mục tiêu hiện đại hóa XHCN. Điểm tương đồng đáng chú ý giữa Trung Quốc và Việt Nam là cùng thừa nhận thị trường như một thành tựu của văn minh nhân loại, đồng thời đều nhấn mạnh yêu cầu định hướng, điều tiết và khắc phục những giới hạn nảy sinh từ vận hành thị trường.

Về phương pháp nghiên cứu, bài viết kết hợp phương pháp lịch sử - logic, phương pháp so sánh thể chế và phương pháp phân tích chính sách. Phương pháp lịch sử - logic được sử dụng để làm rõ tiến trình hình thành, phát triển và chuyển biến của mô hình kinh tế thị trường XHCN ở Trung Quốc; phương pháp so sánh thể chế giúp nhận diện những điểm tương đồng và khác biệt có ý nghĩa tham khảo đối với Việt Nam; còn phương pháp phân tích chính sách được vận dụng để đánh giá các hàm ý trong xử lý quan hệ giữa nhà nước và thị trường, giữa tăng trưởng và công bằng, giữa phát triển nhanh và phát triển bền vững.

SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA MÔ HÌNH KINH TẾ THỊ TRƯỜNG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA TẠI TRUNG QUỐC

Mô hình kinh tế thị trường XHCN ở Trung Quốc được hình thành trong tiến trình cải cách, mở cửa và phát triển dần từ nhận thức ban đầu về việc kết hợp kế hoạch với thị trường đến chỗ xác lập mục tiêu xây dựng thể chế kinh tế thị trường XHCN như một định hướng cải cách có tính chiến lược. Quá trình đó phản ánh sự vận dụng những nguyên lý phổ biến của chủ nghĩa xã hội khoa học vào điều kiện lịch sử cụ thể của Trung Quốc, gắn với yêu cầu giải phóng và phát triển lực lượng sản xuất, đồng thời thích ứng với đặc điểm thể chế, quy mô dân số và nhiệm vụ hiện đại hóa của quốc gia này (Khiếu Linh, 2012).

Trên nền tảng ấy, tư duy lý luận của Trung Quốc tiếp tục được bổ sung và phát triển theo hướng không chỉ dừng lại ở việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường XHCN, mà còn chuyển sang nhấn mạnh yêu cầu xây dựng một thể chế kinh tế thị trường XHCN ở trình độ cao, phù hợp với mục tiêu phát triển chất lượng cao và hiện đại hóa kiểu Trung Quốc trong thời đại mới (Trần Hồng Vinh, 2019). Điểm đáng chú ý là bước chuyển này không chỉ mang ý nghĩa điều chỉnh kỹ thuật thể chế, mà còn thể hiện sự nâng cấp về tầm nhìn phát triển: từ việc sử dụng thị trường như công cụ thúc đẩy tăng trưởng sang việc hoàn thiện một cấu trúc thể chế có khả năng bảo đảm hiệu quả phân bổ nguồn lực, nâng cao năng lực quản trị, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo nền tảng cho hiện đại hóa quốc gia trong dài hạn (Nguyễn Vân Hạnh, 2023).

Trong nghiên cứu gần đây, yêu cầu xây dựng thể chế kinh tế thị trường XHCN trình độ cao đã được xác định là một bảo đảm quan trọng cho hiện đại hóa kiểu Trung Quốc, cho thấy mô hình này đang vận động sang một giai đoạn phát triển mới với trọng tâm là kết hợp chặt chẽ hơn giữa “thị trường hữu hiệu”, “nhà nước hữu vi” và mục tiêu phát triển chất lượng cao (Liu và Gao, 2025).

NHỮNG ĐẶC TRƯNG CƠ BẢN CỦA MÔ HÌNH KINH TẾ THỊ TRƯỜNG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA TẠI TRUNG QUỐC HIỆN NAY

Mô hình kinh tế thị trường XHCN ở Trung Quốc hiện nay trước hết được đặc trưng bởi việc kiên trì vai trò lãnh đạo toàn diện của Đảng Cộng sản Trung Quốc đối với quá trình phát triển kinh tế. Trong mô hình này, thị trường không vận hành như một cơ chế trung tính thuần túy, mà luôn được đặt trong khuôn khổ định hướng chính trị - xã hội do Đảng xác lập. Chính điều đó tạo nên điểm khác biệt căn bản giữa kinh tế thị trường XHCN với kinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa: vấn đề không chỉ nằm ở phương thức phân bổ nguồn lực, mà còn ở chủ thể lãnh đạo, mục tiêu phát triển và bản chất xã hội mà nền kinh tế hướng tới. Sự hiện diện của vai trò lãnh đạo đó bảo đảm cho quá trình phát triển kinh tế không tách rời yêu cầu giữ vững định hướng XHCN, ổn định chính trị và hiện đại hóa quốc gia trong dài hạn (Khiếu Linh, 2012).

Một đặc trưng nổi bật khác của mô hình này là sự kết hợp giữa việc ngày càng coi trọng vai trò của thị trường với việc không tuyệt đối hóa thị trường. Trung Quốc thừa nhận, thị trường là cơ chế quan trọng trong phân bổ nguồn lực và nâng cao hiệu quả vận hành kinh tế, nhưng đồng thời không xem thị trường là lực lượng có thể tự giải quyết toàn bộ những vấn đề nảy sinh trong quá trình phát triển. Vì vậy, nhà nước vẫn giữ vai trò chủ đạo trong điều tiết vĩ mô, hoạch định chiến lược, định hướng cơ cấu, khắc phục những khuyết tật của thị trường và xử lý các rào cản thể chế. Điểm đáng chú ý là tư duy điều hành hiện nay không đặt nhà nước và thị trường trong thế đối lập, mà nhấn mạnh mối quan hệ phối hợp giữa “thị trường hữu hiệu” và “nhà nước hữu vi”, coi đây là điều kiện để vừa nâng cao hiệu quả kinh tế, vừa bảo đảm ổn định và kiểm soát rủi ro phát triển (Nguyễn Vân Hạnh, 2023).

Mô hình kinh tế thị trường XHCN ở Trung Quốc cũng được thể hiện rõ ở cấu trúc sở hữu và thành phần kinh tế đa dạng. Nền kinh tế không chỉ dựa trên một hình thức sở hữu đơn nhất, mà vận hành với nhiều khu vực cùng tồn tại, trong đó kinh tế công hữu tiếp tục giữ vai trò quan trọng ở những lĩnh vực then chốt, gắn với an ninh kinh tế, ổn định vĩ mô và năng lực chi phối chiến lược của nhà nước. Bên cạnh đó, kinh tế tư nhân, kinh tế hỗn hợp và các hình thức đầu tư, hợp tác quốc tế vẫn được thúc đẩy mạnh mẽ như những động lực quan trọng của tăng trưởng, đổi mới và mở rộng năng lực cạnh tranh. Chính kết cấu nhiều thành phần này cho thấy, mô hình Trung Quốc không phủ nhận động lực của thị trường và vốn tư nhân, nhưng đồng thời vẫn duy trì vai trò nền tảng của khu vực công trong những lĩnh vực trọng yếu đối với sự phát triển quốc gia (Vượng Đức, 2007).

Điểm nổi rõ trong giai đoạn hiện nay là mô hình này không còn chỉ tập trung vào mục tiêu tăng trưởng thuần túy, mà chuyển mạnh sang yêu cầu phát triển chất lượng cao. Điều này thể hiện ở việc gắn tăng trưởng kinh tế với công bằng xã hội, mở rộng an sinh, giảm mất cân đối vùng miền, chú trọng hơn đến đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, nâng cao năng suất và phát triển lực lượng sản xuất chất lượng mới. Sự chuyển hướng này cho thấy, kinh tế thị trường XHCN ở Trung Quốc đang được điều chỉnh theo hướng không chỉ tạo ra của cải, mà còn phải nâng cao chất lượng phát triển, tăng cường năng lực tự chủ, và hình thành nền tảng bền vững hơn cho hiện đại hóa kiểu Trung Quốc. Mặt khác, thị trường trong mô hình này không chỉ phục vụ tăng trưởng, mà còn được đặt trong yêu cầu tái cơ cấu phát triển, nâng cấp thể chế và hướng tới những mục tiêu xã hội rộng lớn hơn (Liu và Gao, 2025).

Từ các đặc trưng trên có thể thấy, mô hình kinh tế thị trường XHCN ở Trung Quốc hiện nay là một chỉnh thể trong đó yếu tố thị trường, vai trò nhà nước, sự lãnh đạo của Đảng, cơ cấu sở hữu đa dạng và mục tiêu xã hội được liên kết với nhau trong cùng một hệ thống. Chính sự kết hợp này tạo nên diện mạo riêng của mô hình: vừa tận dụng được động lực của thị trường, vừa duy trì được năng lực định hướng chiến lược của nhà nước và mục tiêu phát triển XHCN. Đây cũng là yếu tố khiến mô hình Trung Quốc trở thành một trường hợp nghiên cứu điển hình đối với các quốc gia XHCN đang tiếp tục hoàn thiện thể chế phát triển của mình.

GIÁ TRỊ, THÀNH TỰU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA TỪ MÔ HÌNH TRUNG QUỐC

Mô hình kinh tế thị trường XHCN ở Trung Quốc trước hết cho thấy, giá trị ở năng lực tạo lập động lực phát triển dài hạn trong điều kiện vẫn duy trì định hướng XHCN. Việc kết hợp giữa cải cách thể chế, mở rộng không gian vận hành của thị trường và giữ vai trò dẫn dắt của nhà nước đã giúp Trung Quốc đạt tốc độ tăng trưởng tương đối cao trong thời gian dài, thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa và nâng cao vị thế cạnh tranh của quốc gia trong nền kinh tế thế giới. Ở bình diện lý luận, kinh nghiệm này góp phần cho thấy, chủ nghĩa xã hội không tất yếu đối lập với kinh tế thị trường; vấn đề cốt lõi là xây dựng được khuôn khổ thể chế phù hợp, lực lượng lãnh đạo có năng lực định hướng và chiến lược phát triển nhất quán (Khiếu Linh, 2012).

Để làm rõ hơn nền tảng thực chứng của nhận định trên, bài viết chỉ sử dụng các dữ liệu có nguồn gốc chính thức và có thể kiểm chứng: thông cáo thống kê của Cục Thống kê quốc gia Trung Quốc (NBS), cơ sở dữ liệu Gini của World Bank/Poverty and Inequality Platform, và Global Innovation Index 2025 của World Intellectual Property Organization (WIPO). Các chỉ tiêu này không thay thế cho phân tích lý luận, nhưng giúp minh họa rõ hơn bước chuyển từ tăng trưởng quy mô sang phát triển chất lượng cao, trong đó đổi mới sáng tạo, nghiên cứu và phát triển (R&D), công nghệ cao và chất lượng phân phối ngày càng được nhấn mạnh.

Bảng: Một số chỉ tiêu định lượng minh họa thành tựu phát triển của Trung Quốc giai đoạn 2020-2025

Chỉ tiêu

Số liệu tiêu biểu

Nguồn và ý nghĩa

Tăng trưởng GDP

2020: 2,3%; 2021: 8,1%; 2022: 3,0%; 2023: 5,2%; 2024: 5,0%; 2025: 5,0%.

NBS 2021-2026: chuỗi thông cáo thống kê hằng năm, dùng để minh họa năng lực duy trì tăng trưởng và yêu cầu chuyển trọng tâm từ tốc độ sang chất lượng.

Đổi mới sáng tạo

Trung Quốc xếp thứ 10 trong Global Innovation Index 2025, lần đầu vào nhóm 10 nền kinh tế dẫn đầu.

WIPO 2025: phản ánh sự dịch chuyển sang tăng trưởng dựa nhiều hơn vào đổi mới sáng tạo, R&D và năng lực công nghệ.

Cường độ R&D

Chi R&D năm 2024 đạt 3.613 nghìn tỷ nhân dân tệ; cường độ R&D đạt 2,68% GDP.

NBS 2025: nguồn chính thức về quy mô và cường độ đầu tư cho nghiên cứu - phát triển, trực tiếp phục vụ luận điểm phát triển chất lượng cao.

Bất bình đẳng thu nhập

World Bank/Poverty and Inequality Platform ghi nhận Gini của Trung Quốc ở mức 36,0 năm 2022.

World Bank/PIP: dùng thận trọng như chỉ báo tham chiếu quốc tế về phân phối thu nhập; không trộn lẫn với chuỗi Gini hoặc chỉ tiêu thu nhập khả dụng do các hệ thống thống kê khác công bố.

Nguồn: Tác giả tổng hợp từ National Bureau of Statistics of China (2021, 2022, 2023, 2024, 2025, 2026), World Bank (n.d.) và World Intellectual Property Organization (2025)

Từ các chỉ tiêu tại Bảng có thể thấy, thành tựu của mô hình Trung Quốc không chỉ nằm ở tăng trưởng GDP, mà còn ở nỗ lực tái cấu trúc động lực phát triển theo hướng đổi mới sáng tạo, đầu tư cho R&D và công nghiệp công nghệ cao. Riêng đối với chỉ số Gini, bài viết chỉ sử dụng dữ liệu World Bank/Poverty and Inequality Platform nhằm đảm bảo tính nhất quán các hệ phương pháp thống kê khác nhau; do đó không đặt chỉ số này trong một chuỗi so sánh với các chỉ báo thu nhập khả dụng nội địa nếu chưa có thuyết minh phương pháp đầy đủ.

Bên cạnh đó, giá trị thực tiễn của mô hình Trung Quốc mở rộng thêm không gian nhận thức và thực hành cho các nước XHCN trong việc giải quyết quan hệ giữa mục tiêu xã hội và động lực kinh tế. Trung Quốc không lựa chọn cách phủ nhận thị trường, mà tìm cách đặt thị trường vào trong một chỉnh thể phát triển lớn hơn, nơi tăng trưởng kinh tế gắn với nâng cao năng lực quốc gia, ổn định xã hội và mục tiêu hiện đại hóa đất nước. Do đó, mô hình này cung cấp một kinh nghiệm có giá trị tham khảo về phương thức khai thác mặt tích cực của thị trường, đồng thời duy trì khả năng điều tiết chiến lược của nhà nước đối với các lĩnh vực then chốt và các mục tiêu phát triển dài hạn (Vượng Đức, 2007).

Tuy nhiên, mô hình kinh tế thị trường XHCN ở Trung Quốc không phải là một cấu trúc đã hoàn tất hay không còn mâu thuẫn nội tại. Trong quá trình vận hành, một số vấn đề cơ bản tiếp tục đặt ra và đòi hỏi phải được điều chỉnh ở cấp độ thể chế. Nổi bật là quan hệ giữa nhà nước và thị trường vẫn chưa thật sự đạt tới mức cân bằng tối ưu; ở một số lĩnh vực, ranh giới giữa điều tiết cần thiết và can thiệp hành chính trực tiếp vẫn cần được xác lập rõ hơn. Cùng với đó, tình trạng phân mảnh thị trường, các rào cản thể chế làm suy giảm tính thống nhất của không gian kinh tế, hiện tượng méo mó trong phân bổ nguồn lực và những biểu hiện độc quyền mang tính hành chính vẫn là lực cản đối với việc nâng cao hiệu quả vận hành của nền kinh tế (Nguyễn Vân Hạnh, 2023).

Bên cạnh các vấn đề thể chế, sức ép chuyển đổi mô hình tăng trưởng cũng đang trở thành thách thức lớn đối với Trung Quốc. Sau giai đoạn phát triển dựa nhiều vào mở rộng đầu tư, khai thác lợi thế quy mô và hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, yêu cầu hiện nay không còn chỉ là tăng trưởng nhanh, mà là tăng trưởng có chất lượng cao hơn, bền vững hơn và dựa nhiều hơn vào đổi mới sáng tạo, năng suất, công nghệ và phát triển cân bằng. Trong bối cảnh đó, chênh lệch phát triển giữa các vùng, sức ép tái cơ cấu kinh tế, yêu cầu nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và đòi hỏi phát triển lực lượng sản xuất chất lượng mới trở thành những bài toán không thể giải quyết chỉ bằng các biện pháp điều hành ngắn hạn (Liu và Gao, 2025).

Chính từ những thành tựu đã đạt được và những giới hạn đang bộc lộ, tư duy phát triển của Trung Quốc hiện nay đã dịch chuyển sang một nấc thang mới: từ yêu cầu “hoàn thiện” thể chế kinh tế thị trường XHCN sang yêu cầu “xây dựng” thể chế kinh tế thị trường XHCN trình độ cao. Bước chuyển này cho thấy, Trung Quốc không chỉ muốn khắc phục những điểm nghẽn của mô hình hiện có, mà còn hướng tới một cấu trúc thể chế có năng lực cao hơn trong phân bổ nguồn lực, điều phối phát triển, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo nền tảng bền vững cho hiện đại hóa kiểu Trung Quốc. Vì vậy, giá trị của mô hình Trung Quốc không chỉ nằm ở các thành tựu đã đạt được, mà còn nằm ở chính khả năng tự điều chỉnh và nâng cấp thể chế nhằm đáp ứng với các yêu cầu phát triển mới của thời đại (Trần Hồng Vinh, 2019).

MỘT SỐ KINH NGHIỆM GỢI MỞ CHO VIỆT NAM

Đối với Việt Nam, gợi mở quan trọng đầu tiên từ kinh nghiệm Trung Quốc là cần tiếp tục làm sáng rõ và thống nhất hơn nữa nhận thức về kinh tế thị trường định hướng XHCN như mô hình kinh tế tổng quát trong thời kỳ quá độ. Vấn đề cốt lõi không phải là lựa chọn giữa thị trường hay chủ nghĩa xã hội như hai phạm trù đối lập, mà là xác lập đúng cách thức vận dụng cơ chế thị trường trong khuôn khổ mục tiêu XHCN, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và sự quản lý của Nhà nước pháp quyền XHCN. Điều này đòi hỏi phải tránh đồng thời hai khuynh hướng lệch lạc: một mặt, đồng nhất kinh tế thị trường với quỹ đạo phát triển tư bản chủ nghĩa; mặt khác, can thiệp hành chính giản đơn, duy ý chí, làm suy giảm vai trò điều tiết tự thân của thị trường và cản trở sự phát triển của lực lượng sản xuất.

Bên cạnh đó, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế theo hướng phát huy đầy đủ hơn vai trò của thị trường trong phân bổ nguồn lực, đồng thời nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động của Nhà nước pháp quyền XHCN trong kiến tạo phát triển. Kinh nghiệm Trung Quốc cho thấy, sự thành công của nền kinh tế thị trường XHCN không nằm ở chỗ mở rộng thị trường một cách tự phát, mà ở khả năng xây dựng quan hệ cân bằng, linh hoạt và hiệu quả giữa thị trường với nhà nước. Với Việt Nam, điều đó có nghĩa là phải hoàn thiện khung khổ pháp luật, nâng cao tính minh bạch và tính dự báo của chính sách, củng cố năng lực điều tiết vĩ mô, kiểm soát rủi ro, xử lý thất bại thị trường, đồng thời giảm thiểu các can thiệp hành chính trực tiếp không cần thiết vào hoạt động của doanh nghiệp và các chủ thể kinh tế.

Đồng thời, phải xử lý đúng đắn quan hệ giữa kinh tế nhà nước, kinh tế tư nhân và các thành phần kinh tế khác trong một chỉnh thể phát triển thống nhất. Thực tiễn Trung Quốc cho thấy việc phát triển mạnh kinh tế tư nhân và mở rộng các hình thức sở hữu hỗn hợp không đồng nghĩa với việc làm suy giảm vai trò của khu vực công; vấn đề là xác lập đúng vị trí, chức năng và phạm vi tác động của từng khu vực trong tổng thể nền kinh tế. Đối với Việt Nam, điều này gợi mở yêu cầu tạo lập môi trường cạnh tranh bình đẳng, lành mạnh, minh bạch cho mọi chủ thể kinh doanh, đồng thời giữ vững vai trò định hướng của kinh tế nhà nước ở những ngành, lĩnh vực thiết yếu, chiến lược, gắn với an ninh kinh tế, ổn định vĩ mô và năng lực điều tiết của Nhà nước.

Đặc biệt, gợi ý về phát triển lực lượng sản xuất chất lượng mới cần được cụ thể hóa phù hợp với điều kiện Việt Nam, tránh dừng lại ở khẩu hiệu khái quát. Trước hết, cần tập trung vào các ngành, lĩnh vực có khả năng tạo năng suất mới như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big data), bán dẫn, tự động hóa, công nghệ sinh học, công nghệ vật liệu mới, năng lượng tái tạo và các nền tảng số phục vụ quản trị công, sản xuất và dịch vụ. Ở phương diện thể chế, cần có cơ chế thử nghiệm chính sách có kiểm soát đối với các mô hình kinh doanh mới, công nghệ mới và dữ liệu số; đồng thời hoàn thiện khung pháp lý về dữ liệu, sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ, đầu tư mạo hiểm và bảo vệ cạnh tranh trong môi trường số.

Về nguồn nhân lực, phát triển lực lượng sản xuất chất lượng mới đòi hỏi chính sách đào tạo lại và nâng cấp kỹ năng số cho lực lượng lao động, trước hết ở các nhóm ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, dịch vụ hiện đại, giáo dục, y tế và khu vực công. Cần thúc đẩy các chương trình liên kết giữa Nhà nước, nhà trường, viện nghiên cứu và doanh nghiệp trong đào tạo nhân lực AI, bán dẫn, phân tích dữ liệu, an toàn thông tin và quản trị công nghệ. Cùng với đó, cần có chính sách thu hút chuyên gia, nhà khoa học, kỹ sư trình độ cao; cơ chế đặt hàng nghiên cứu theo nhu cầu doanh nghiệp; và cơ chế đánh giá kết quả nghiên cứu bằng khả năng chuyển hóa thành sản phẩm, quy trình, dịch vụ hoặc năng suất xã hội cụ thể.

Về tổ chức thực hiện, cần phát triển các trung tâm đổi mới sáng tạo, khu công nghệ cao, cụm liên kết ngành và hệ sinh thái khởi nghiệp theo hướng gắn nghiên cứu với sản xuất. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo hạ tầng số, hạ tầng dữ liệu, hạ tầng tính toán và hành lang pháp lý; doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm trong thương mại hóa công nghệ; còn trường đại học, viện nghiên cứu phải trở thành nguồn cung tri thức, nhân lực và giải pháp công nghệ. Cách tiếp cận này giúp Việt Nam tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm Trung Quốc về phát triển lực lượng sản xuất chất lượng mới, nhưng vẫn đặt trong điều kiện thể chế, quy mô nền kinh tế, trình độ doanh nghiệp và mục tiêu phát triển riêng của Việt Nam.

Từ đó, có thể khái quát rằng, hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN ở Việt Nam không thể chỉ dừng ở cải cách thủ tục hay điều chỉnh kỹ thuật quản lý, mà phải gắn với một tầm nhìn phát triển dài hạn. Trong tầm nhìn ấy, tăng trưởng kinh tế, đổi mới sáng tạo, công bằng xã hội, phát triển bền vững, năng lực cạnh tranh quốc gia và bảo đảm định hướng XHCN cần được đặt trong cùng một chỉnh thể chiến lược.

KẾT LUẬN

Mô hình kinh tế thị trường XHCN ở Trung Quốc là kết quả của quá trình vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa xã hội khoa học trong điều kiện cụ thể của một quốc gia đông dân, đang hiện đại hóa và hội nhập sâu rộng. Giá trị nổi bật của mô hình này không chỉ nằm ở khả năng kết hợp giữa cơ chế thị trường với vai trò điều tiết của nhà nước và sự lãnh đạo của Đảng, mà còn ở năng lực tự điều chỉnh thể chế để thích ứng với những yêu cầu phát triển mới. Đối với Việt Nam, kinh nghiệm của Trung Quốc có ý nghĩa tham khảo quan trọng trong tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN, nhất là trong xử lý quan hệ giữa nhà nước và thị trường, giữa tăng trưởng với công bằng, giữa phát triển nhanh với phát triển bền vững. Tuy nhiên, việc tiếp thu chỉ thực sự có giá trị khi được thực hiện trên cơ sở chọn lọc, phù hợp với điều kiện lịch sử, thể chế và mục tiêu phát triển của Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

1. Khiếu Linh (2012). Về lý luận chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc. Tạp chí Cộng sản. https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/nghien-cu/-/2018/18656/ve-ly-luan-chu-nghia-xa-hoi-dac-sac-trung-quoc.aspx

2. Liu, B. & Gao, Z. (2025). The theoretical mechanism and practical path of building a high-standard socialist market economic system to safeguard Chinese modernization. Journal of Shandong University (Philosophy and Social Sciences Edition), (4), 1-13. https://doi.org/10.19836/j.cnki.37-1100/c.2025.04.001

3. National Bureau of Statistics of China (2021). Statistical communiqué of the People’s Republic of China on the 2020 national economic and social development. https://www.stats.gov.cn/english/PressRelease/202102/t20210228_1814177.html

4. National Bureau of Statistics of China (2022). Statistical communiqué of the People’s Republic of China on the 2021 national economic and social development. https://www.stats.gov.cn/english/PressRelease/202202/t20220227_1827963.html

5. National Bureau of Statistics of China (2023). Statistical communiqué of the People’s Republic of China on the 2022 national economic and social development. https://www.stats.gov.cn/english/PressRelease/202302/t20230227_1918979.html

6. National Bureau of Statistics of China (2024). Statistical communiqué of the People’s Republic of China on the 2023 national economic and social development. https://www.stats.gov.cn/english/PressRelease/202402/t20240228_1947918.html

7. National Bureau of Statistics of China (2025). China’s expenditure on research and experimental development (R&D) exceeded 3.6 trillion yuan in 2024. https://www.stats.gov.cn/english/PressRelease/202502/t20250207_1958579.html

8. National Bureau of Statistics of China (2026). Statistical communiqué of the People’s Republic of China on the 2025 national economic and social development. https://www.stats.gov.cn/english/PressRelease/202602/t20260228_1962661.html

9. Nguyễn Phú Trọng (2007). Kinh tế thị trường định hướng XHCN: Quan niệm và giải pháp phát triển. Tạp chí Cộng sản. https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/kinh-te/-/2018/2081/kinh-te-thi-truong-dinh-huong-xa-hoi-chu-nghia---quan-niem-va-giai-phap-phat-trien.aspx

10. Nguyễn Vân Hạnh (2023). Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường XHCN ở Trung Quốc. Tạp chí Lý luận Chính trị và Truyền thông. https://lyluanchinhtrivatruyenthong.vn/hoan-thien-the-che-kinh-te-thi-truong-xa-hoi-chu-nghia-o-trung-quoc-p27163.html

11. Trần Hồng Vinh (2019). Từ thể chế kinh tế thị trường XHCN đến kinh tế XHCN đặc sắc Trung Quốc thời đại mới. Tạp chí Lý luận Chính trị. https://lyluanchinhtri.vn/tu-the-che-kinh-te-thi-truong-xa-hoi-chu-nghia-den-kinh-te-xa-hoi-chu-nghia-dac-sac-trung-quoc-thoi-dai-moi-2358.html

12. Vượng Đức (2007). Chủ nghĩa xã hội và kinh tế thị trường: Kinh nghiệm của Trung Quốc và kinh nghiệm của Việt Nam. Tạp chí Cộng sản. https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/kinh-te/-/2018/2082/chu-nghia-xa-hoi-va-kinh-te-thi-truong--kinh-nghiem-cua-trung-quoc-va-kinh-nghiem-cua-viet-nam.aspx

13. World Bank (n.d.). Gini index - China. World Bank Data. https://data.worldbank.org/indicator/SI.POV.GINI?locations=CN

14. World Intellectual Property Organization (2025). Global Innovation Index 2025: GII 2025 results. https://www.wipo.int/web-publications/global-innovation-index-2025/en/gii-2025-results.html

Ngày nhận bài: 20/5/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 5/7/2026; Ngày duyệt đăng: 15/7/2026

Các tin khác

Ảnh hưởng của các hoạt động marketing số đến kết quả marketing số cảm nhận của homestay tại Sa Pa, Lào Cai

Ảnh hưởng của các hoạt động marketing số đến kết quả marketing số cảm nhận của homestay tại Sa Pa, Lào Cai

Sa Pa là một trong những điểm đến tiêu biểu của du lịch cộng đồng tại Việt Nam, nổi bật với hệ thống homestay gắn liền với trải nghiệm văn hóa bản địa.
Tác động của người ảnh hưởng ảo đến ý định mua hàng trực tuyến: Vai trò của hài lòng thương hiệu, hình ảnh thương hiệu và khả năng trả cao hơn

Tác động của người ảnh hưởng ảo đến ý định mua hàng trực tuyến: Vai trò của hài lòng thương hiệu, hình ảnh thương hiệu và khả năng trả cao hơn

Tiếp thị người ảnh hưởng, đặc biệt là người ảnh hưởng ảo, đang trở thành công cụ truyền thông quan trọng trong quảng cáo kỹ thuật số. Với sức hấp dẫn thị giác, tính nhất quán thương hiệu và khả năng truyền tải thông điệp có chiến lược, người ảnh hưởng ảo có thể tác động đến niềm tin và hành vi của người tiêu dùng trên mạng xã hội.
Các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp: Nghiên cứu tại Công ty TNHH DND Techh Vina

Các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp: Nghiên cứu tại Công ty TNHH DND Techh Vina

Quan điểm hiện đại xem lựa chọn nhà cung cấp là một quyết định chiến lược, có ảnh hưởng sâu rộng đến lợi thế cạnh tranh của toàn bộ doanh nghiệp. Hoạt động này không còn là nhiệm vụ riêng lẻ của bộ phận mua hàng mà là một phần tích hợp của quản trị chuỗi cung ứng tổng thể.
Phân tích tác động của các cú sốc tới giá trị của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam: Trường hợp điển hình giai đoạn COVID-19

Phân tích tác động của các cú sốc tới giá trị của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam: Trường hợp điển hình giai đoạn COVID-19

Đại dịch COVID-19 là một cú sốc bất thường đối với nền kinh tế toàn cầu, tác động mạnh đến hoạt động sản xuất - kinh doanh, thị trường tài chính và hệ thống ngân hàng.
Giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

Giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 diễn ra nhanh chóng và lan tỏa sâu rộng, chuyển đổi số đã trở thành xu hướng tất yếu, làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất, kinh doanh và quản trị của doanh nghiệp. Chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở việc ứng dụng công nghệ mà còn là quá trình tái cấu trúc toàn diện mô hình hoạt động, từ đó tạo ra giá trị mới và nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh tế số.
Nghiên cứu các chính sách tài chính và đầu tư trong phát triển nguồn nhân lực cho đường sắt tốc độ cao tại Việt Nam

Nghiên cứu các chính sách tài chính và đầu tư trong phát triển nguồn nhân lực cho đường sắt tốc độ cao tại Việt Nam

Nghiên cứu tập trung phân tích nhóm chính sách tài chính và đầu tư (FI) nhằm bảo đảm nguồn lực tài chính cho phát triển nguồn nhân lực đường sắt tốc độ cao (HSR) tại Việt Nam.
Tác động của các đặc điểm quản lý đến hiệu quả hoạt động kinh doanh: Bằng chứng từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Tác động của các đặc điểm quản lý đến hiệu quả hoạt động kinh doanh: Bằng chứng từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Quản trị doanh nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc định hình hiệu quả hoạt động và bảo vệ lợi ích của cổ đông. Trong đó, bộ máy quản lý bao gồm hội đồng quản trị và ban điều hành chính là hạt nhân đưa ra các quyết định chiến lược của doanh nghiệp.
Ứng dụng mô hình mạng nơ-ron nhân tạo trong định giá căn hộ: Nghiên cứu tại TP. Hồ Chí Minh

Ứng dụng mô hình mạng nơ-ron nhân tạo trong định giá căn hộ: Nghiên cứu tại TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh thị trường bất động sản tại TP. Hồ Chí Minh đang trải qua nhiều biến động, việc thẩm định giá căn hộ trở thành một nhu cầu cấp thiết, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính minh bạch, ổn định và hiệu quả cho các giao dịch.
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn bó lâu dài của công nhân tại Nhà máy sợi Hòa Thọ 1 - Tổng Công ty Cổ phần dệt may Hòa Thọ

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn bó lâu dài của công nhân tại Nhà máy sợi Hòa Thọ 1 - Tổng Công ty Cổ phần dệt may Hòa Thọ

Tình trạng biến động lao động, chuyển sang ngành dịch vụ trong ngành hiện nay đang diễn ra phổ biến, đặc biệt là sự thiếu gắn bó lâu dài của công nhân tại các doanh nghiệp sản xuất. Điều này gây ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất kinh doanh, làm gia tăng chi phí tuyển dụng, đào tạo và ảnh hưởng đến năng suất lao động.
Nghiên cứu mối quan hệ lãnh đạo đổi mới với chủ động cá nhân hóa công việc và hiệu quả công việc tại doanh nghiệp công nghệ thông tin ở TP. Hồ Chí Minh

Nghiên cứu mối quan hệ lãnh đạo đổi mới với chủ động cá nhân hóa công việc và hiệu quả công việc tại doanh nghiệp công nghệ thông tin ở TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh chuyển đổi số và cạnh tranh đổi mới ngày càng mạnh mẽ, các doanh nghiệp ngành công nghệ thông tin tại TP. Hồ Chí Minh đòi hỏi người lao động không chỉ có chuyên môn cao mà còn phải thích ứng nhanh và làm việc hiệu quả.