Cơ hội xanh khi áp dụng Green IoT trong doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 16:19 | 11/12/2025
Nghiên cứu này dựa trên khung lý thuyết TOE, phương pháp phân tích thứ bậc AHP để tổng hợp đánh giá của 24 doanh nghiệp sản xuất có ứng dụng hoặc định hướng triển khai IoT trong hoạt động sản xuất. Kết quả nghiên cứu cho thấy nhóm cơ hội thuộc khía cạnh Công nghệ xanh được đánh giá cao nhất, đặc biệt là cơ hội “Giảm phát thải carbon và tiêu thụ năng lượng”, tiếp đến là nhóm Tổ chức xanh và Môi trường thể chế xanh. Nghiên cứu này không chỉ giúp doanh nghiệp Việt Nam nhận diện và khai thác hiệu quả các giá trị bền vững từ Green IoT, mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách trong việc thúc đẩy chuyển đổi số xanh trong lĩnh vực công nghiệp.

Bùi Hữu Quảng

Đại học Bách khoa Hà Nội; Email: [email protected]

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Đại học Kinh tế Quốc dân; Email: [email protected]

Cao Minh Vũ

Đại học Sư phạm kỹ thuật TP. HCM; Email: [email protected]

Nguyễn Thanh Học

Đại học Sư phạm kỹ thuật TP. HCM; Email: [email protected]

Tóm tắt

Internet vạn vật xanh (Green Internet of Things - Green IoT) đang trở thành công cụ quan trọng hỗ trợ các doanh nghiệp sản xuất chuyển đổi số gắn với phát triển bền vững. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu hiện nay mới tập trung vào các rào cản khi áp dụng Green IoT, trong khi các cơ hội xanh - tức là những lợi ích tiềm năng và giá trị bền vững mà công nghệ này mang lại - vẫn chưa được nhận diện, đánh giá một cách hệ thống, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Nghiên cứu này dựa trên khung lý thuyết TOE (Công nghệ - Tổ chức - Môi trường), phương pháp phân tích thứ bậc AHP (Analytic Hierarchy Process) để tổng hợp đánh giá của 24 doanh nghiệp sản xuất có ứng dụng hoặc định hướng triển khai IoT trong hoạt động sản xuất. Kết quả nghiên cứu cho thấy nhóm cơ hội thuộc khía cạnh Công nghệ xanh được đánh giá cao nhất, đặc biệt là cơ hội “Giảm phát thải carbon và tiêu thụ năng lượng”, tiếp đến là nhóm Tổ chức xanh và Môi trường thể chế xanh. Kết quả nghiên cứu không chỉ giúp doanh nghiệp Việt Nam nhận diện và khai thác hiệu quả các giá trị bền vững từ Green IoT, mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách trong việc thúc đẩy chuyển đổi số xanh trong lĩnh vực công nghiệp.

Từ khóa: Green IoT, cơ hội xanh, sản xuất bền vững, khung TOE, AHP, Việt Nam

Summary

The Green Internet of Things (Green IoT) is emerging as an important tool that supports manufacturing enterprises in implementing digital transformation aligned with sustainable development. However, most existing studies primarily focus on the barriers to Green IoT adoption, while green opportunities - namely the potential benefits and sustainable value that this technology can generate - have not yet been systematically identified and evaluated, particularly in the context of developing economies such as Viet Nam.This study employs the Technology - Organization - Environment (TOE) framework and the Analytic Hierarchy Process (AHP) method to synthesize the assessments of 24 manufacturing firms that have adopted or intend to implement IoT in their production operations. The findings reveal that opportunities related to the green technological dimension are rated the highest, especially the opportunity of “reducing carbon emissions and energy consumption,” followed by those in the green organizational and green institutional environmental dimensions. The results not only assist Vietnamese enterprises in recognizing and effectively leveraging the sustainable value offered by Green IoT, but also provide a scientific basis for policymakers to promote green digital transformation in the industrial sector.

Keywords: Green IoT, green opportunities, sustainable manufacturing, TOE framework, AHP, Viet Nam

GIỚI THIỆU

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và yêu cầu cắt giảm phát thải ngày càng khắt khe, việc kết hợp chuyển đổi số với phát triển xanh đã trở thành chiến lược trọng tâm của các doanh nghiệp sản xuất. Internet vạn vật xanh (Green IoT) - sự kết hợp giữa công nghệ IoT truyền thống với các giải pháp tiết kiệm năng lượng, quản lý vòng đời sản phẩm và tối ưu hóa quy trình vận hành - được xem là một trong những công nghệ trọng yếu hỗ trợ doanh nghiệp đạt được mục tiêu kép về năng suất và bền vững (Khan & Yu, 2024).

Tại Việt Nam, ngành công nghiệp sản xuất đóng vai trò then chốt trong tăng trưởng kinh tế, song cũng là nguồn phát thải khí nhà kính và chất thải rắn lớn. Việc ứng dụng Green IoT không chỉ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động, mà còn mở ra cơ hội để doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi số gắn với mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững. Tuy nhiên, đa số các công trình hiện nay mới tập trung vào việc nhận diện các rào cản và thách thức trong quá trình triển khai Green IoT (Li & Kumar, 2024), trong khi các cơ hội xanh - tức là những lợi ích, tiềm năng và giá trị bền vững mà công nghệ này mang lại - vẫn chưa được phân tích một cách có hệ thống.

Trước khoảng trống đó, nghiên cứu này hướng tới việc xác định, phân loại và xếp hạng mức độ quan trọng của các cơ hội xanh khi áp dụng Green IoT trong doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam. Dựa trên khung lý thuyết TOE (Technology-Organization-Environment), các cơ hội được chia thành 3 nhóm chính: (1) Công nghệ xanh - liên quan đến tối ưu năng lượng, tái chế và bảo trì thông minh; (2) Tổ chức xanh - liên quan đến quản trị bền vững, văn hóa và năng lực xanh; và (3) Môi trường thể chế xanh - liên quan đến tuân thủ chính sách, uy tín và chuỗi cung ứng xanh.

Trên cơ sở tiến hành khảo sát 24 doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam, bao gồm các ngành điện tử, cơ khí, chế biến thực phẩm, vật liệu và dệt may, dữ liệu được xử lý bằng phương pháp Phân tích thứ bậc (AHP) nhằm đánh giá và xác định mức độ ưu tiên giữa các cơ hội xanh. Kết quả nghiên cứu kỳ vọng sẽ cung cấp bằng chứng khoa học giúp doanh nghiệp Việt Nam nhận diện và khai thác các cơ hội xanh hiệu quả hơn, đồng thời cung cấp cơ sở thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách trong việc thúc đẩy quá trình chuyển đổi số xanh trong lĩnh vực công nghiệp.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Internet vạn vật xanh (Green IoT) là sự phát triển của công nghệ IoT theo hướng thân thiện môi trường, tập trung vào giảm tiêu thụ năng lượng, tối ưu vòng đời thiết bị và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên (Fay et al., 2024). Trong bối cảnh Công nghiệp 4.0, Green IoT được xem là công cụ quan trọng hỗ trợ doanh nghiệp đạt được mục tiêu sản xuất thông minh và phát triển bền vững thông qua việc giám sát năng lượng, truy xuất nguồn gốc, và phân tích dữ liệu thời gian thực (Khan & Yu, 2024).

Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng việc áp dụng Green IoT mang lại nhiều cơ hội cho doanh nghiệp ở 3 khía cạnh chính. Thứ nhất, công nghệ xanh (Technology) bao gồm giảm phát thải carbon, tiết kiệm năng lượng, giảm lãng phí nguyên vật liệu, quản lý vòng đời sản phẩm, tích hợp năng lượng tái tạo và bảo trì dự đoán (Li et al., 2025; Varalakshmi et al., 2025). Thứ hai, tổ chức xanh (Organization) thể hiện qua việc nâng cao năng lực quản trị bền vững, phát triển văn hóa và kỹ năng xanh, cũng như cải thiện hiệu suất xanh (Akhtar et al., 2023; Singh et al., 2024). Thứ ba, môi trường thể chế xanh (Environment) liên quan đến khả năng tuân thủ chính sách môi trường, nâng cao hình ảnh và tham gia vào chuỗi cung ứng xanh toàn cầu (Alzahrani, 2023; Li & Kumar, 2024).

Tuy nhiên, tầm quan trọng tương đối của các cơ hội này vẫn chưa được lượng hóa rõ ràng, đặc biệt trong bối cảnh các doanh nghiệp ở các quốc gia đang phát triển như Việt Nam - nơi điều kiện nguồn lực, mức độ chuyển đổi số và áp lực thể chế khác biệt đáng kể so với các nền kinh tế phát triển (Xu et al., 2022).

Sử dụng khung lý thuyết TOE của Tornatzky và Fleischer (1990) để phân tích các cơ hội từ Green IoT một cách có hệ thống, cho phép xem xét đồng thời các yếu tố công nghệ, tổ chức và môi trường bên ngoài trong quá trình ứng dụng công nghệ mới. Mặc dù nhiều nghiên cứu đã khẳng định tiềm năng của Green IoT đối với phát triển bền vững, song vẫn còn thiếu bằng chứng thực nghiệm để xác định các cơ hội cụ thể và mức độ ưu tiên giữa chúng trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận bán định lượng (semi-quantitative) nhằm xác định và xếp hạng các cơ hội xanh khi áp dụng Green IoT trong doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam. Kết hợp khung TOE và AHP với 12 cơ hội được xác định từ tổng hợp lý thuyết và thảo luận chuyên gia.

Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát 24 doanh nghiệp sản xuất thuộc các ngành cơ khí, điện tử, chế biến thực phẩm, vật liệu và dệt may trong giai đoạn 6-8/2025. Đối tượng khảo sát là lãnh đạo, chuyên gia kỹ thuật, hoặc cán bộ phụ trách môi trường có hiểu biết về IoT và phát triển xanh.

Phương pháp AHP được áp dụng để so sánh cặp giữa các cơ hội trong từng nhóm TOE, sử dụng thang điểm 1-9 của Saaty (1980) nhằm phản ánh mức độ quan trọng tương đối. Độ tin cậy của kết quả được kiểm định bằng tỷ số nhất quán (CR), trong đó CR ≤ 0,1 được chấp nhận. Các ma trận có CR cao hơn sẽ bị loại bỏ. Kết quả cuối cùng phản ánh thứ tự ưu tiên giữa các cơ hội xanh, giúp doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách xác định những hướng đi chiến lược khi triển khai Green IoT trong sản xuất công nghiệp.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Cơ hội khi áp dụng Green IoT trong bối cảnh Việt Nam

Việc áp dụng Green IoT trong doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam đang mở ra nhiều cơ hội chuyển đổi xanh và nâng cao hiệu suất bền vững. Trên cơ sở tổng hợp các nghiên cứu giai đoạn 2023-2025 và tham vấn chuyên gia, nghiên cứu xác định 12 cơ hội chính, được phân loại theo khung TOE.

Nhóm Công nghệ xanh (Technology): Giảm phát thải carbon và tiêu thụ năng lượng; giảm lãng phí nguyên vật liệu; quản lý vòng đời sản phẩm và tái chế thông minh; tích hợp năng lượng tái tạo; tăng năng lực phân tích Big Data/AI xanh; bảo trì dự đoán tiết kiệm năng lượng.

Nhóm Tổ chức xanh (Organization): Tập trung vào việc nâng cao năng lực quản trị bền vững, phát triển văn hóa và năng lực xanh của nhân viên, cũng như cải thiện hiệu suất xanh tổng thể.

Nhóm Môi trường xanh (Environment): Phản ánh các cơ hội bên ngoài doanh nghiệp, gồm: tuân thủ chính sách môi trường và ESG, nâng cao hình ảnh và uy tín xanh, và mở rộng tham gia chuỗi cung ứng xanh toàn cầu.

Sau khi loại bỏ các phiếu có tỷ số nhất quán (CR) > 0.1, nghiên cứu giữ lại 24 bảng trả lời hợp lệ từ các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam. Dữ liệu được phân tích bằng AHP để xác định mức độ ưu tiên giữa các cơ hội. Để đảm bảo tính khách quan và phản ánh sự khác biệt giữa các lĩnh vực, mẫu khảo sát được chia thành 3 nhóm: Nhóm 1: Tổng hợp toàn bộ 24 doanh nghiệp (kết quả chung); Nhóm 2: Ngành công nghiệp chế tạo (cơ khí, điện-điện tử, công nghiệp nặng, sơn - mực in - vật liệu phủ bề mặt); Nhóm 3: Ngành công nghiệp tiêu dùng (thực phẩm - đồ uống, đồ gia dụng, thiết bị vệ sinh).

Kết quả phân tích AHP từ 3 nhóm này giúp nhận diện những cơ hội xanh có giá trị thực tiễn cao nhất đối với từng loại hình doanh nghiệp, qua đó đề xuất định hướng khai thác Green IoT phù hợp với bối cảnh phát triển công nghiệp xanh tại Việt Nam (Hình).

Hình: Các cơ hội khi áp dụng Green IoT tại Việt Nam

Cơ hội xanh khi áp dụng Green IoT trong doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp (2025)

Kết quả mẫu khảo sát tổng thể

Kết quả phân tích AHP cho toàn bộ mẫu khảo sát được trình bày trong Bảng, cho thấy sự khác biệt về cơ hội giữa các nhóm và các yếu tố, cụ thể:

Bảng: Kết quả phân tích cho toàn bộ mẫu khảo sát

Các cơ hội

Nhóm các cơ hội

Trọng số (W)

Chỉ số CR

Thứ hạng

T1. Giảm phát thải carbon & tiêu thụ năng lượng

Công nghệ xanh

2.228

0.078

1

T2. Giảm lãng phí nguyên vật liệu trong sản xuất

1.198

3

T3. Nâng cao quản lý vòng đời sản phẩm & tái chế thông minh

1.401

2

T4. Tích hợp năng lượng & lưu trữ xanh

0.756

4

T5. Tăng năng lực tích hợp Big Data / AI xanh

0.565

5

T6. Nâng cao bảo trì dự đoán tiết kiệm năng lượng & vật liệu

0.433

6

O1. Nâng cao năng lực quản trị bền vững

Tổ chức xanh

1.481

0.061

1

O2. Nâng cao xây dựng văn hóa & năng lực xanh

1.082

2

O3. Nâng cao hiệu suất xanh sản xuất

0.518

3

E1. Nâng cao tuân thủ chính sách môi trường & ESG

Môi trường xanh

1.583

0.051

1

E2. Nâng cao hình ảnh & uy tín xanh

0.896

2

E3. Mở rộng tham gia chuỗi cung ứng xanh toàn cầu

0.590

3

Nguồn: Nhóm tác giả tính toán (2025)

(i). Nhóm công nghệ xanh giữ vai trò nổi bật với trọng số tổng cao nhất, phản ánh việc doanh nghiệp Việt Nam coi Green IoT chủ yếu là giải pháp kỹ thuật giúp giảm phát thải và nâng cao hiệu quả sản xuất. Các cơ hội khác như tích hợp năng lượng & lưu trữ xanh, tăng năng lực tích hợp Big Data / AI xanh và nâng cao bảo trì dự đoán tiết kiệm năng lượng & vật liệu có trọng số thấp hơn nhưng vẫn hỗ trợ chiến lược sản xuất thông minh và giảm chi phí dài hạn;

(ii). Nhóm tổ chức xanh, nâng cao năng lực quản trị bền vững (W = 1.481) được đánh giá cao nhất, nhấn mạnh vai trò dữ liệu IoT trong giám sát chỉ số ESG và quản lý môi trường thời gian thực. Xây dựng văn hóa & năng lực xanh (W = 1.082) xếp thứ 2, trong khi nâng cao hiệu suất xanh sản xuất (W = 0.518) chưa được xem là kết quả nổi bật;

(iii). Nhóm môi trường xanh, tuân thủ chính sách môi trường & ESG (W = 1.583) là cơ hội quan trọng nhất, phản ánh áp lực thể chế đang thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư Green IoT. Hai cơ hội còn lại - nâng cao hình ảnh & uy tín xanh (W = 0.896) và mở rộng tham gia chuỗi cung ứng xanh toàn cầu (W = 0.590) - cho thấy yếu tố thương hiệu và thị trường xanh ngày càng được quan tâm nhưng vẫn xếp sau yếu tố kỹ thuật - vận hành.

Kết quả phân tích AHP theo các nhóm

Nhóm công nghiệp chế tạo

Một là, công nghệ xanh tiếp tục chiếm ưu thế với trọng số cao nhất, phản ánh đặc thù của các ngành chế tạo - nơi việc giảm phát thải và tối ưu năng lượng là ưu tiên hàng đầu. Giảm phát thải carbon & tiêu thụ năng lượng (W = 2.247) xếp thứ 1 toàn mô hình, cho thấy các doanh nghiệp chú trọng mạnh đến việc ứng dụng IoT trong giám sát năng lượng, vận hành máy móc hiệu quả và giảm CO₂. Giảm lãng phí nguyên vật liệu (W = 1.515) đứng thứ 2, nhấn mạnh khả năng của IoT trong kiểm soát nguyên liệu, giảm phế phẩm và nâng cao tỷ lệ tái sử dụng. Quản lý vòng đời & tái chế thông minh (W = 1.376) đứng thứ 3, phản ánh xu hướng tiếp cận kinh tế tuần hoàn đang được quan tâm ngày càng nhiều. Các yếu tố công nghệ khác như tích hợp năng lượng & lưu trữ xanh, tăng năng lực tích hợp Big Data / AI xanh và nâng cao bảo trì dự đoán tiết kiệm năng lượng & vật liệu có trọng số thấp hơn, cho thấy chúng vẫn đang ở giai đoạn đầu áp dụng trong công nghiệp chế tạo tại Việt Nam.

Hai là, tổ chức xanh, cơ hội nâng cao năng lực quản trị bền vững (W = 1.450) giữ vị trí hàng đầu, thể hiện vai trò ngày càng quan trọng của dữ liệu IoT trong theo dõi mục tiêu ESG và quản lý hiệu suất môi trường. Xây dựng văn hóa & năng lực xanh (W = 1.141) xếp thứ 2, cho thấy sự chuyển dịch tích cực trong nhận thức và đào tạo nhân lực xanh, trong khi hiệu suất xanh sản xuất (W = 0.469) vẫn ở mức khiêm tốn.

Ba là, môi trường xanh, nâng cao tuân thủ chính sách môi trường & ESG (W = 1.624) là cơ hội quan trọng nhất, phản ánh áp lực thể chế và yêu cầu tuân thủ ngày càng mạnh mẽ từ khách hàng, cơ quan quản lý và đối tác toàn cầu. Nâng cao hình ảnh & uy tín xanh (W = 0.870) và mở rộng tham gia chuỗi cung ứng xanh toàn cầu (W = 0.593) có trọng số thấp hơn, cho thấy mục tiêu thị trường xanh chưa phải ưu tiên chính của nhóm doanh nghiệp này.

Nhóm công nghiệp tiêu dùng

Thứ nhất, nhóm công nghệ xanh, cơ hội giảm phát thải carbon & tiêu thụ năng lượng (W = 2.149) vẫn đứng đầu, khẳng định đây là mục tiêu cốt lõi và dễ đo lường nhất của việc áp dụng Green IoT trong sản xuất xanh. Tiếp theo là quản lý vòng đời sản phẩm & tái chế thông minh (W = 1.435) và tích hợp năng lượng & lưu trữ xanh (W = 1.150). Điều này cho thấy các doanh nghiệp tiêu dùng bắt đầu chú trọng tới kinh tế tuần hoàn và sử dụng năng lượng tái tạo, đặc biệt trong các ngành thực phẩm và đồ gia dụng - nơi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tác động môi trường của sản phẩm. Các cơ hội khác như tăng năng lực tích hợp Big Data/AI xanh (W= 0.728) và giảm lãng phí nguyên vật liệu (W= 0.539) có trọng số trung bình, phản ánh mức độ áp dụng IoT trong tối ưu nguyên liệu và dữ liệu còn hạn chế, do chi phí đầu tư và kỹ thuật cao.

Thứ hai, nhóm tổ chức xanh, cơ hội nâng cao năng lực quản trị bền vững (W = 1.616) tiếp tục xếp hạng cao nhất, cho thấy doanh nghiệp tiêu dùng đã nhận thấy tầm quan trọng của việc gắn kết Green IoT với mục tiêu ESG và hiệu quả quản lý vận hành. Nâng cao xây dựng văn hóa & năng lực xanh (W = 0.936) đứng thứ hai, phản ánh xu hướng doanh nghiệp chú trọng đến đào tạo và cam kết xanh trong nội bộ, vốn ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh thương hiệu.

Thứ ba, nhóm môi trường xanh, cơ hội nâng cao tuân thủ chính sách môi trường & ESG (W = 1.453) tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu, nhưng nâng cao hình ảnh & uy tín xanh (W = 0.989) có trọng số cao thứ hai và gần tương đương, cho thấy doanh nghiệp tiêu dùng coi Green IoT là công cụ chiến lược để củng cố thương hiệu, niềm tin và khả năng cạnh tranh thị trường. Mở rộng tham gia chuỗi cung ứng xanh toàn cầu (W = 0.584) xếp cuối, phản ánh việc hội nhập chuỗi cung ứng quốc tế vẫn là thách thức với phần lớn doanh nghiệp trong lĩnh vực này.

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Kết luận

Nghiên cứu đã xác định và lượng hóa 12 cơ hội xanh chủ yếu khi doanh nghiệp sản xuất áp dụng Green IoT, được phân loại theo khung TOE. Kết quả khảo sát 24 doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam, thông qua phương pháp AHP, cho thấy các cơ hội thuộc nhóm công nghệ xanh có trọng số cao nhất, tiếp đến là tổ chức xanh và môi trường thể chế xanh, trong đó các cơ hội nổi bật gồm: (1) Giảm phát thải carbon và tiêu thụ năng lượng (T1); (2) Nâng cao năng lực quản trị bền vững (O1); (3) Tuân thủ chính sách môi trường và ESG (E1); (4) Quản lý vòng đời sản phẩm và tái chế thông minh (T3). Kết quả phản ánh rằng các doanh nghiệp Việt Nam hiện xem Green IoT không chỉ là giải pháp kỹ thuật nhằm tiết kiệm chi phí năng lượng, mà còn là động lực chiến lược để nâng cao hiệu suất xanh, tuân thủ chính sách, và xây dựng hình ảnh doanh nghiệp bền vững.

Đề xuất khuyến nghị

Đối với cho doanh nghiệp

Cần tập trung khai thác tối đa cơ hội công nghệ mà Green IoT mang lại, bằng cách:

Một là, đầu tư vào hệ thống giám sát năng lượng và phát thải thời gian thực, kết nối cảm biến với dữ liệu quản trị để giảm tiêu hao điện và khí thải.

Hai là, ứng dụng AI và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) nhằm phát hiện điểm lãng phí, dự báo bảo trì, và tối ưu quy trình sản xuất xanh.

Ba là, xây dựng chiến lược quản trị bền vững dựa trên dữ liệu IoT, giúp theo dõi KPI ESG và báo cáo minh bạch hơn.

Bốn là, phát triển văn hóa và kỹ năng xanh cho nhân viên, khuyến khích đổi mới sáng tạo gắn với mục tiêu tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường.

Ngoài ra, Green IoT nên được xem như một lợi thế cạnh tranh dài hạn, không chỉ là công cụ kỹ thuật. Việc kết hợp công nghệ xanh với quản trị xanh sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam tăng uy tín thương hiệu, mở rộng thị trường xuất khẩu và đáp ứng yêu cầu của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Đối với cơ quan quản lý và hoạch định chính sách

Kết quả nghiên cứu gợi ý rằng Nhà nước cần tạo điều kiện và khuyến khích doanh nghiệp khai thác cơ hội từ Green IoT thông qua:

(1). Chính sách ưu đãi thuế, tín dụng xanh, hoặc hỗ trợ chuyển đổi năng lượng, giúp doanh nghiệp đầu tư hạ tầng IoT tiết kiệm năng lượng.

(2). Phát triển khung tiêu chuẩn kỹ thuật và dữ liệu xanh quốc gia, tạo cơ sở kết nối liên thông giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý môi trường.

(3). Hỗ trợ đào tạo nhân lực số và nhân lực xanh, đặc biệt cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), nhằm thu hẹp khoảng cách công nghệ.

Đồng thời, việc đưa tiêu chí IoT và ESG vào hệ thống đánh giá doanh nghiệp xanh quốc gia sẽ tạo động lực rõ ràng cho các tổ chức chủ động chuyển đổi sang mô hình sản xuất bền vững.

Hàm ý cho học thuật và nghiên cứu

Nghiên cứu này đóng góp về mặt lý thuyết khi cung cấp một mô hình định lượng AHP-TOE nhằm đánh giá mức độ ưu tiên của các cơ hội xanh trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển. Kết quả cho thấy Green IoT không chỉ là yếu tố công nghệ, mà còn là động lực thay đổi mô hình tổ chức và thể chế theo hướng xanh hơn.

Trong tương lai, các nghiên cứu có thể mở rộng kiểm định thực nghiệm mối quan hệ giữa mức độ tận dụng cơ hội Green IoT và hiệu suất xanh (Green Performance) bằng các mô hình SEM hoặc PLS-SEM. Ngoài ra, việc so sánh giữa doanh nghiệp xuất khẩu và nội địa, hoặc giữa doanh nghiệp lớn và SMEs, sẽ giúp làm rõ hơn vai trò của Green IoT trong các điều kiện nguồn lực khác nhau./.

Tài liệu tham khảo:

1. Akhtar, N., Wang, N., & Li, S. (2023). Optimizing organizational performance through digital and green capabilities: Evidence from manufacturing SMEs, Technological Forecasting and Social Change, 192, 122633.

2. Alzahrani, M. (2023). Corporate sustainability image and adoption of green IoT: Evidence from manufacturing SMEs, Sustainability, 15(22), 16234.

3. Chen, J., Li, Z., & Zhao, Q. (2024). IoT-based monitoring for green performance enhancement in manufacturing systems, Journal of Cleaner Production, 430, 138245.

4. Fay, C. D., Corcoran, B., & Diamond, D. (2024). Green IoT event detection for carbon-emission monitoring in sensor networks, Sensors, 24(1), 162.

5. Khan, Y., & Yu, X. (2024). Internet of Things applications for circular and green manufacturing, Sustainability, 16(5), 3121.

6. Li, J., & Kumar, R. (2024). IoT and sustainability integration in global green supply chains, Journal of Supply Chain Management, 60(1), 58–73.

7. Li, P., Zhao, Y., & Tang, L. (2025). Renewable-energy-aware IoT systems for smart manufacturing, IEEE Access, 13, 74122–74135.

8. Saaty, T. L. (1980). The Analytic Hierarchy Process: Planning, priority setting, resource allocation, New York: McGraw-Hill.

9. Singh, A., Gupta, R., & Kaur, M. (2024). Employee green competence and digital transformation in manufacturing: Role of IoT adoption, Industrial Management & Data Systems, 124(2), 389–407.

10. Varalakshmi, K., Nandhini, K., & Kumar, A. (2025). Optimized predictive maintenance for streaming data in IIoT networks to enhance energy and material efficiency, Scientific Reports, 15(3), 14122.

11. Wu, L., Zhang, T., & Cheng, X. (2023). Green IoT for carbon-neutral manufacturing: A systematic review, Symmetry, 15(2), 389.

12. Xu, N., Fan, X., & Hu, R. (2022). Adoption of green industrial Internet of Things to improve organizational performance: The role of institutional isomorphism and green innovation practices, Frontiers in Psychology, 13, 917533.

13. Zhao, H., Zhang, L., & Yu, F. (2024). AIoT-enabled sustainable manufacturing: Integrating big data analytics for energy optimization, Journal of Cleaner Production, 441, 139211.

14. Yandri, E., Idroes, R., & Maulana, A. (2023). Design concept of information control systems for green manufacturing industries with IoT-based energy efficiency, Leuser Journal of Environmental Studies, 1(1), 36–45.

Ngày nhận bài: 7/11/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 25/11/2025; Ngày duyệt đăng: 10/12/2025

Các tin khác

SPS/TBT, truy xuất nguồn gốc và thích ứng trong xuất khẩu sầu riêng Việt Nam sang Trung Quốc

SPS/TBT, truy xuất nguồn gốc và thích ứng trong xuất khẩu sầu riêng Việt Nam sang Trung Quốc

Trong thương mại nông sản, việc cắt giảm thuế quan không đồng nghĩa với việc chi phí tiếp cận thị trường biến mất. Các biện pháp phi thuế quan, đặc biệt là các biện pháp vệ sinh, kiểm dịch động thực vật và các hàng rào kỹ thuật trong thương mại, có thể làm thay đổi yêu cầu về chất lượng, kiểm nghiệm, chứng nhận, hồ sơ và tổ chức chuỗi cung ứng.
Hoàn thiện hệ thống kế toán trách nhiệm tích hợp công nghệ số BIM-ERP và chỉ số bền vững ESG trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam

Hoàn thiện hệ thống kế toán trách nhiệm tích hợp công nghệ số BIM-ERP và chỉ số bền vững ESG trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam

Sự đứt gãy giữa dữ liệu kỹ thuật tại công trường và dữ liệu hạch toán khiến báo cáo chênh lệch chi phí có độ trễ lớn, giảm hiệu lực điều chỉnh. Do đó, sự phát triển của công nghệ số (BIM 5D, ERP) cùng xu hướng quản trị bền vững (ESG) mở ra cơ hội lớn để tái cấu trúc kế toán trách nhiệm tại các doanh nghiệp xây dựng.
Thực thi chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Thực thi chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Đảng và Nhà nước ta luôn xác định an sinh xã hội giữ vị trí trung tâm, đóng vai trò là lưới đỡ an toàn, công cụ phân phối lại thu nhập quốc dân nhằm bảo đảm tiến bộ và công bằng xã hội.
Cảnh quan ngôn ngữ và giá trị thương hiệu điểm đến: Nghiên cứu trường hợp đường Hải Thượng Lãn Ông tại TP. Hồ Chí Minh

Cảnh quan ngôn ngữ và giá trị thương hiệu điểm đến: Nghiên cứu trường hợp đường Hải Thượng Lãn Ông tại TP. Hồ Chí Minh

Cảnh quan ngôn ngữ phản ánh bản sắc văn hóa, nâng cao trải nghiệm du khách và góp phần bảo tồn di sản, thúc đẩy phát triển du lịch bền vững.
Tác động của chuyển đổi số đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Chuyển đổi số đang làm thay đổi đáng kể hoạt động của các ngân hàng thương mại thông qua ứng dụng công nghệ vào quy trình vận hành, quản trị và cung ứng dịch vụ. Việc ứng dụng các công nghệ số giúp ngân hàng tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ, cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng cường năng lực quản trị rủi ro.
Tài chính bao trùm và tiếp cận công nghệ số của các nhóm yếu thế ở Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Tài chính bao trùm và tiếp cận công nghệ số của các nhóm yếu thế ở Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Chuyển đổi số đổi mới dịch vụ tài chính, mở rộng cơ hội tiếp cận tài chính chính thức cho các nhóm dân cư.
Hoạch định chiến lược cho doanh nghiệp tư vấn thiết kế xây dựng quy mô nhỏ và vừa tại Việt Nam: Đề xuất khung phân tích tích hợp

Hoạch định chiến lược cho doanh nghiệp tư vấn thiết kế xây dựng quy mô nhỏ và vừa tại Việt Nam: Đề xuất khung phân tích tích hợp

Doanh nghiệp tư vấn thiết kế xây dựng quy mô nhỏ và vừa tạo giá trị ở khâu đầu của chuỗi dự án nhưng lại chịu sức ép cạnh tranh lớn nhất và thường có năng lực hoạch định chiến lược mỏng nhất.
Ảnh hưởng của xu hướng mua sắm giải trí trên nền tảng TikTok đến hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng

Ảnh hưởng của xu hướng mua sắm giải trí trên nền tảng TikTok đến hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng

Trong thương mại điện tử, thói quen “xem và lướt” đã phát triển thành hành vi “xem để mua” và “lướt để mua”, sau đó bùng nổ với 68% khách hàng từng mua hàng sau khi xem video review hoặc livestream.
Ứng dụng Random Forest phân tích tác động trễ của giá năng lượng đến giá carbon tại Hệ thống thương mại phát thải châu Âu và hàm ý cho Việt Nam

Ứng dụng Random Forest phân tích tác động trễ của giá năng lượng đến giá carbon tại Hệ thống thương mại phát thải châu Âu và hàm ý cho Việt Nam

Giá năng lượng hóa thạch tác động đến giá carbon trong EU ETS thông qua cơ chế truyền dẫn phi tuyến.
Nghiên cứu ý định mua xe máy điện tại TP. Hồ Chí Minh dưới góc độ tiêu dùng xanh

Nghiên cứu ý định mua xe máy điện tại TP. Hồ Chí Minh dưới góc độ tiêu dùng xanh

Phương tiện điện được xem là một lựa chọn quan trọng nhằm giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và hướng tới hệ thống giao thông đô thị bền vững. Tuy nhiên, quyết định lựa chọn phương tiện xanh không chỉ phụ thuộc vào đặc tính kỹ thuật hay giá cả, mà còn chịu ảnh hưởng của nhận thức môi trường, giá trị cảm nhận, rủi ro cảm nhận, thái độ và các yếu tố xã hội - chính sách.