Tích hợp rủi ro khí hậu vào hệ thống kế toán quản trị và quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại
Nguyễn Quỳnh Châm
Khoa Kinh tế, Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Tóm tắt
Nghiên cứu này nhằm đánh giá thực trạng và cách thức trong việc ngành ngân hàng Việt Nam tích hợp rủi ro khí hậu vào hệ thống kế toán quản trị và quản trị rủi ro tín dụng. Thông qua phương pháp phân tích định tính nội dung các báo cáo thường niên và báo cáo phát triển bền vững của 6 ngân hàng thương mại hàng đầu giai đoạn 2020-2024, nghiên cứu phát hiện ra rằng, quá trình tích hợp còn ở giai đoạn sơ khởi và không đồng đều. Trong khi lĩnh vực quản trị rủi ro tín dụng ghi nhận những tiến bộ ban đầu do yêu cầu tuân thủ pháp lý, dù phần lớn vẫn mang tính hình thức; các công cụ tiên tiến hỗ trợ ra quyết định chiến lược gần như hoàn toàn vắng bóng trong kế toán quản trị. Kết quả này nhấn mạnh sự chênh lệch giữa hành động tuân thủ và sự tích hợp chiến lược thực chất, từ đó hàm ý một nhu cầu cấp thiết cho các nhà hoạch định chính sách trong việc ban hành Phân loại xanh quốc gia và lộ trình công bố thông tin bắt buộc, đồng thời đòi hỏi các ngân hàng phải chuyển đổi từ tư duy tuân thủ sang chiến lược, đầu tư vào năng lực và dữ liệu để quản lý rủi ro khí hậu hiệu quả.
Từ khóa: Rủi ro khí hậu, kế toán quản trị, quản trị rủi ro tín dụng, ngân hàng thương mại, phát triển bền vững, tài chính xanh
Summary
This study aims to assess the current state and approaches through which the Vietnamese banking sector integrates climate risk into management accounting systems and credit risk management. Using qualitative content analysis of the annual and sustainability reports of six leading commercial banks during 2020-2024, the study finds that the integration process remains at an early, uneven stage. While credit risk management has made some initial progress due to regulatory compliance requirements, these practices are largely symbolic; meanwhile, advanced tools to support strategic decision-making are almost absent from management accounting systems. The findings highlight a significant gap between compliance-driven actions and substantive strategic integration, thereby implying an urgent need for policymakers to introduce a national green taxonomy and a mandatory disclosure roadmap. At the same time, banks are required to shift from a compliance-oriented mindset toward a strategic approach, investing in capabilities and data infrastructure to manage climate-related risks effectively.
Keywords: Climate risk, management accounting, credit risk management, commercial banks, sustainable development, green finance
GIỚI THIỆU
Biến đổi khí hậu đã vượt qua ranh giới của một vấn đề môi trường đơn thuần để trở thành một trong những nguồn rủi ro hệ thống trọng yếu đối với sự ổn định tài chính toàn cầu (Bolton và cộng sự, 2020). Các tác động này biểu hiện qua 2 kênh chính: rủi ro vật chất phát sinh từ các hiện tượng thời tiết cực đoan và thay đổi dài hạn của khí hậu; rủi ro chuyển đổi liên quan đến những thay đổi về chính sách, công nghệ và tâm lý thị trường trong quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế carbon thấp. Đối với ngành ngân hàng, những rủi ro này có khả năng làm suy giảm chất lượng tài sản, gia tăng rủi ro tín dụng và ảnh hưởng tiêu cực đến an toàn hoạt động.
Việt Nam là một trong những quốc gia được dự báo chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ biến đổi khí hậu (Eckstein và cộng sự, 2021). Cam kết mạnh mẽ của Chính phủ về việc đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 đã đặt ra yêu cầu cấp bách cho toàn bộ nền kinh tế, trong đó hệ thống tài chính với vai trò huyết mạch là ngành ngân hàng, phải chuyển đổi và hành động. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu tại Việt Nam về tài chính bền vững phần lớn mới chỉ dừng lại ở việc đo lường quy mô tín dụng xanh hoặc phân tích các yếu tố vĩ mô, để lại một khoảng trống đáng kể về các nghiên cứu đi vào phân tích "cách thức" và "mức độ" các ngân hàng thương mại (NHTM) tích hợp rủi ro khí hậu vào các quy trình quản trị nội bộ cốt lõi.
Vì vậy, nghiên cứu này được thực hiện với mục tiêu đánh giá thực trạng tích hợp rủi ro khí hậu vào hệ thống kế toán quản trị và quản trị rủi ro tín dụng tại các NHTM. Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm là: Ngành ngân hàng đang tích hợp rủi ro khí hậu vào hệ thống kế toán quản trị và quản trị rủi ro tín dụng ở mức độ nào và bằng cách thức nào?
Việc trả lời câu hỏi này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật khi cung cấp những bằng chứng thực nghiệm đầu tiên về chủ đề này tại Việt Nam, mà còn mang tính cấp thiết về thực tiễn. Về phía các nhà quản trị ngân hàng, kết quả nghiên cứu cung cấp một bức tranh tổng thể, giúp nhận diện các thách thức, cơ hội và định vị chiến lược của tổ chức trong bối cảnh chuyển đổi xanh. Về phía các cơ quan quản lý nhà nước như Ngân hàng Nhà nước, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tiễn về mức độ thẩm thấu của các chính sách, điển hình là Thông tư 17/2022/TT-NHNN (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2022), từ đó đưa ra những điều chỉnh phù hợp để thúc đẩy quá trình này một cách thực chất và hiệu quả.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN
Rủi ro khí hậu và ngành ngân hàng
Cơ sở lý luận về rủi ro khí hậu trong lĩnh vực tài chính được định hình rõ nét bởi các chuẩn mực quốc tế, tiêu biểu là khuôn khổ của Lực lượng chuyên trách về Công bố thông tin tài chính liên quan đến khí hậu (TCFD). Theo đó, rủi ro khí hậu được phân thành 2 loại chính: rủi ro vật chất và rủi ro chuyển đổi (Board, 2017). Rủi ro vật chất bao gồm những tác động tài chính từ các sự kiện thời tiết cực đoan (như bão, lũ lụt, hạn hán) và các thay đổi dài hạn trong mô hình khí hậu (như mực nước biển dâng, thay đổi nhiệt độ trung bình). Rủi ro chuyển đổi phát sinh từ quá trình chuyển dịch sang một nền kinh tế carbon thấp, bao gồm các thay đổi về chính sách và pháp luật (thuế carbon, quy định phát thải), công nghệ (sự thay thế của năng lượng tái tạo) và thị trường (thay đổi sở thích của người tiêu dùng). Các rủi ro này tác động trực tiếp và gián tiếp đến các ngân hàng thông qua nhiều kênh, trong đó rủi ro tín dụng và rủi ro hoạt động là 2 kênh trọng yếu nhất. Rủi ro tín dụng gia tăng khi khách hàng của ngân hàng (cả doanh nghiệp và cá nhân) bị suy giảm khả năng trả nợ do tài sản bị thiệt hại bởi thiên tai (rủi ro vật chất) hoặc do mô hình kinh doanh trở nên lỗi thời, chi phí sản xuất tăng cao trong quá trình chuyển đổi kinh tế (rủi ro chuyển đổi). Rủi ro hoạt động có thể phát sinh khi các chi nhánh, phòng giao dịch hoặc cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin của ngân hàng bị hư hại bởi các sự kiện thời tiết cực đoan (NGFS, 2020).
Tích hợp rủi ro khí hậu vào quản trị rủi ro tín dụng
Trước những tác động đó, các ngân hàng trên thế giới đã và đang chủ động tích hợp yếu tố khí hậu vào quy trình quản trị rủi ro tín dụng. Các thông lệ quốc tế cho thấy một quy trình đa tầng. Bước đầu tiên là sàng lọc và phân loại danh mục cho vay dựa trên mức độ nhạy cảm với rủi ro khí hậu, xác định các ngành, lĩnh vực có rủi ro cao. Tiếp theo, các ngân hàng xây dựng và áp dụng khung đánh giá rủi ro môi trường và xã hội (E&S) chi tiết trong quá trình thẩm định tín dụng để lượng hóa rủi ro đối với từng khoản vay cụ thể. Dựa trên kết quả đánh giá, ngân hàng có thể áp dụng các điều kiện tín dụng liên quan đến khí hậu, chẳng hạn như yêu cầu khách hàng cam kết lộ trình giảm phát thải hoặc đầu tư vào công nghệ sạch. Ở cấp độ danh mục, một công cụ quản trị cao cấp đang được nhiều ngân hàng và nhà quản lý áp dụng là kiểm tra sức chịu đựng đối với các kịch bản khí hậu khác nhau, giúp đánh giá khả năng chống chịu của toàn bộ danh mục tín dụng trước các cú sốc khí hậu giả định trong tương lai (ECB, 2020).
Vai trò của kế toán quản trị trong quản lý rủi ro khí hậu
Để thực thi hiệu quả việc quản trị rủi ro khí hậu, vai trò của kế toán quản trị trở nên đặc biệt quan trọng. Vượt ra ngoài chức năng truyền thống là cung cấp thông tin tài chính, kế toán quản trị hiện đại đóng vai trò là một công cụ chiến lược, giúp nhận diện, đo lường, phân tích và báo cáo các thông tin phi tài chính, bao gồm cả các yếu tố liên quan đến khí hậu, để hỗ trợ quá trình ra quyết định (Schaltegger và Wagner, 2006). Một số công cụ kế toán quản trị tiên tiến có thể được áp dụng bao gồm: đo lường dấu chân carbon của danh mục cho vay và đầu tư theo các tiêu chuẩn quốc tế như của Hiệp hội Đối tác về Kế toán Carbon cho các định chế tài chính (PCAF, 2022) để xác định các nguồn phát thải chính; thực hiện phân tích kịch bản khí hậu để mô hình hóa các tác động tài chính tiềm tàng; áp dụng cơ chế định giá carbon nội bộ để đưa chi phí phát thải vào các quyết định cấp tín dụng và đầu tư; lập ngân sách vốn cho các dự án thích ứng và giảm thiểu rủi ro khí hậu.
Bối cảnh pháp lý và thực tiễn tại Việt Nam
Tại Việt Nam, việc tích hợp rủi ro khí hậu vào ngành ngân hàng được thúc đẩy bởi một hành lang pháp lý ngày càng hoàn thiện. Nền tảng là các văn bản mang tính định hướng chiến lược như Quyết định số 1658/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030 và Chỉ thị số 03/CT-NHNN về thúc đẩy tăng trưởng tín dụng xanh và quản lý rủi ro môi trường và xã hội trong hoạt động cấp tín dụng. Đặc biệt, Thông tư số 17/2022/TT-NHNN được xem là văn bản pháp quy "xương sống", tạo ra cơ sở lý luận và yêu cầu mang tính bắt buộc rõ ràng nhất cho đến nay. Thông tư này yêu cầu các tổ chức tín dụng phải xây dựng quy định nội bộ về quản lý rủi ro môi trường trong hoạt động cấp tín dụng, trong đó bao gồm việc nhận dạng, đo lường, theo dõi và kiểm soát rủi ro môi trường đối với các khoản vay. Các yêu cầu chính của thông tư tập trung vào việc đánh giá rủi ro môi trường của dự án vay vốn, tích hợp kết quả đánh giá này vào quá trình thẩm định và quyết định tín dụng, cũng như giám sát và báo cáo định kỳ. Đây chính là bước đi pháp lý quan trọng, tạo tiền đề để các NHTM Việt Nam chính thức đưa rủi ro khí hậu từ một khái niệm trở thành một cấu phần bắt buộc trong hệ thống quản trị rủi ro.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu này được thiết kế theo phương pháp định tính, với kỹ thuật nghiên cứu tại bàn là chủ đạo. Phương pháp này được lựa chọn vì phù hợp với mục tiêu khám phá và đánh giá thực trạng "cách thức" và "mức độ" tích hợp rủi ro khí hậu vào các quy trình nội bộ của ngân hàng, vốn là một chủ đề còn khá mới tại Việt Nam và dữ liệu sơ cấp khó tiếp cận.
Dữ liệu phục vụ nghiên cứu là dữ liệu thứ cấp, được thu thập từ các nguồn công bố công khai. Mẫu nghiên cứu được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích, bao gồm 6 ngân hàng thương mại hàng đầu Việt Nam, được mã hóa là ngân hàng A, B, C, D, E và ngân hàng F. Các ngân hàng này được lựa chọn dựa trên các tiêu chí về quy mô tổng tài sản lớn, có vai trò dẫn dắt thị trường và là những đơn vị đã tiên phong công bố Báo cáo phát triển bền vững hoặc tích hợp nội dung này trong Báo cáo thường niên. Nguồn tư liệu phân tích chính là Báo cáo thường niên và Báo cáo phát triển bền vững của các ngân hàng này trong giai đoạn 5 năm (2020-2024). Khung thời gian này cho phép nghiên cứu đối sánh sự thay đổi trong nhận thức và hành động của các ngân hàng trước và sau thời điểm Thông tư 17/2022/TT-NHNN chính thức có hiệu lực.
Phương pháp phân tích nội dung định tính được sử dụng để xử lý dữ liệu. Một khung mã hóa chi tiết đã được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận. Khung mã hóa tập trung vào việc nhận diện, trích xuất và hệ thống hóa các thông tin liên quan đến 2 chủ đề chính: (i) các chính sách, quy trình và công cụ quản trị rủi ro tín dụng liên quan đến khí hậu (ví dụ: tuyên bố về rủi ro khí hậu, khung đánh giá E&S, sàng lọc danh mục); và (ii) các chỉ số, hệ thống đo lường và báo cáo của kế toán quản trị phục vụ quản lý rủi ro khí hậu (ví dụ: đo lường phát thải trong danh mục, phân tích kịch bản, định giá carbon nội bộ). Kết quả phân tích sẽ được tổng hợp và trình bày theo dạng ma trận so sánh giữa các ngân hàng và theo dòng thời gian, từ đó rút ra các nhận định tổng quan về thực trạng của ngành.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Phân tích nội dung các báo cáo thường niên và báo cáo phát triển bền vững của 6 NHTM trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2020-2024 cho thấy một bức tranh tổng thể về quá trình tích hợp rủi ro khí hậu. Quá trình này đã có những bước khởi đầu đáng ghi nhận, chủ yếu được thúc đẩy bởi yêu cầu tuân thủ pháp lý, đặc biệt là từ sau khi Thông tư 17/2022/TT-NHNN có hiệu lực. Tuy nhiên, mức độ tích hợp còn chưa đồng đều, chủ yếu diễn ra ở bề mặt của quy trình quản trị rủi ro tín dụng và còn rất hạn chế trong việc thẩm thấu sâu vào hệ thống kế toán quản trị để hỗ trợ ra quyết định chiến lược.
Thực trạng tích hợp rủi ro khí hậu vào quản trị rủi ro tín dụng
Kết quả phân tích cho thấy việc tích hợp rủi ro khí hậu vào quản trị rủi ro tín dụng đang ở giai đoạn sơ khởi, tập trung vào việc xây dựng nền tảng chính sách và các công cụ sàng lọc ban đầu.
Về mức độ tuân thủ Thông tư 17: Đây là điểm sáng rõ nét nhất. Tính đến cuối năm 2023, 100% các ngân hàng trong mẫu (6/6) đều đã công bố việc ban hành hoặc hoàn thiện quy định nội bộ về quản lý rủi ro môi trường và xã hội (E&S) trong hoạt động cấp tín dụng. Điều này thể hiện sự tuân thủ nghiêm túc của các NHTM trước yêu cầu pháp lý từ Ngân hàng Nhà nước, tạo ra khuôn khổ chính thức đầu tiên để nhận diện loại rủi ro mới này.
Về xây dựng khung đánh giá: Các ngân hàng đã bắt đầu cụ thể hóa quy định nội bộ bằng việc đưa các tiêu chí môi trường vào quy trình thẩm định tín dụng. Tuy nhiên, cách tiếp cận còn khá đa dạng và chủ yếu mang tính định tính. Ví dụ, Báo cáo Phát triển Bền vững 2023 của ngân hàng A đề cập đến việc áp dụng một "bảng kiểm" sàng lọc rủi ro E&S cho các khoản vay doanh nghiệp lớn, tập trung vào các ngành nhạy cảm như bất động sản, xây dựng và sản xuất công nghiệp. Trong khi đó, ngân hàng B và C, theo báo cáo năm 2024, đã phát triển một mô hình cho điểm rủi ro môi trường sơ bộ, trong đó các yếu tố như "mức độ tuân thủ pháp luật về môi trường", "công nghệ xử lý chất thải" và "vị trí dự án có gần khu vực nhạy cảm về sinh thái không" được gán trọng số nhất định.
Về phân loại danh mục: Một số ngân hàng tiên phong đã có những nỗ lực đầu tiên trong việc "bản đồ hóa" rủi ro khí hậu trên danh mục tín dụng. Phân tích báo cáo của ngân hàng D và E cho thấy 2 ngân hàng này đã bước đầu xác định và phân loại các ngành kinh tế theo mức độ rủi ro chuyển đổi và rủi ro vật chất. Các ngành như khai thác than, nhiệt điện, sản xuất xi măng được xếp vào nhóm có rủi ro cao, trong khi năng lượng tái tạo, nông nghiệp công nghệ cao được xác định là lĩnh vực ưu tiên. Đây là bước đi quan trọng để tiến tới quản trị rủi ro ở cấp độ danh mục.
Hạn chế và thách thức: Mặc dù có những tiến bộ trên, việc đánh giá rủi ro khí hậu trong thực tế vẫn còn nhiều hạn chế. Phân tích sâu các báo cáo chưa cho thấy bằng chứng rõ ràng về việc kết quả đánh giá rủi ro môi trường có tác động trọng yếu đến quyết định cuối cùng. Không có trường hợp nào được công bố về việc một dự án bị từ chối cấp tín dụng hoặc bị áp dụng các điều khoản tín dụng bất lợi hơn (như lãi suất cao hơn, yêu cầu tài sản đảm bảo bổ sung) chỉ vì điểm rủi ro môi trường thấp. Điều này cho thấy hoạt động đánh giá hiện tại chủ yếu vẫn mang tính hình thức, nhằm mục đích hoàn thiện hồ sơ và tuân thủ quy định hơn là một công cụ quản trị rủi ro thực chất.
Thực trạng tích hợp rủi ro khí hậu vào kế toán quản trị
Nếu như quản trị rủi ro tín dụng đã có những bước đi đầu tiên thì lĩnh vực kế toán quản trị lại cho thấy một khoảng trống lớn giữa thông lệ quốc tế và thực tiễn tại Việt Nam. Các công cụ kế toán quản trị hiện đại hầu như chưa được áp dụng để đưa yếu tố khí hậu vào quá trình ra quyết định nội bộ.
Đo lường và báo cáo bên ngoài - Mảng tiến bộ nhất: Hoạt động kế toán liên quan đến khí hậu hiện chủ yếu tập trung vào việc đo lường và công bố thông tin ra bên ngoài, nhằm đáp ứng yêu cầu của các bên liên quan và nâng cao hình ảnh thương hiệu. Trong mẫu nghiên cứu, có 2/6 ngân hàng (A và E) đã tiên phong công bố ước tính sơ bộ về phát thải khí nhà kính Phạm vi 3 (phát thải gián tiếp từ danh mục cho vay và đầu tư) trong báo cáo bền vững năm 2023. Đây là một nỗ lực rất đáng ghi nhận. Tuy nhiên, phương pháp luận được sử dụng còn chưa đồng nhất và thiếu chi tiết. Các ngân hàng chủ yếu dựa vào dữ liệu chi tiêu và các hệ số phát thải trung bình của ngành theo chuẩn PCAF, thay vì thu thập dữ liệu phát thải thực tế từ khách hàng. Điều này làm cho kết quả ước tính có độ tin cậy chưa cao và khó có thể so sánh giữa các ngân hàng.
Sử dụng thông tin cho quản trị nội bộ - Mảng yếu nhất: Đây là lĩnh vực thể hiện sự chênh lệch lớn nhất. Phân tích toàn bộ các báo cáo công khai trong giai đoạn nghiên cứu cho thấy gần như không có bằng chứng nào về việc các NHTM Việt Nam đang sử dụng các công cụ kế toán quản trị khí hậu tiên tiến. Cụ thể:
(i) Phân tích kịch bản khí hậu: Không có ngân hàng nào công bố đã thực hiện kiểm tra sức chịu đựng danh mục tín dụng của mình trước các kịch bản khí hậu khác nhau (ví dụ: kịch bản nóng lên 1.5°C, kịch bản chuyển đổi đột ngột).
(ii) Định giá carbon nội bộ: Khái niệm này hoàn toàn vắng bóng. Chưa có ngân hàng nào đề cập đến việc áp dụng một mức giá carbon giả định vào quá trình thẩm định dự án đầu tư hay cấp tín dụng để lượng hóa chi phí cơ hội của phát thải.
(iii) Hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs): Không có bằng chứng về việc các ngân hàng xây dựng và tích hợp các KPIs liên quan đến khí hậu (ví dụ: mục tiêu giảm phát thải danh mục, tỷ lệ tín dụng xanh) vào hệ thống đánh giá hiệu quả công việc cho các cấp quản lý, từ lãnh đạo cấp cao đến chuyên viên tín dụng.
Thay vào đó, các hoạt động được báo cáo chủ yếu dừng lại ở mức độ xây dựng nhận thức, như tổ chức các khóa đào tạo nội bộ về tài chính bền vững và truyền thông về cam kết Net Zero của ngân hàng. Điều này cho thấy thông tin về khí hậu, nếu có được thu thập vẫn chưa được hệ thống kế toán quản trị xử lý và chuyển hóa thành công cụ hữu ích cho việc điều hành và hoạch định chiến lược.
THẢO LUẬN
Kết quả nghiên cứu cho thấy quá trình tích hợp rủi ro khí hậu tại các NHTM Việt Nam còn ở giai đoạn đầu, có sự phân hóa rõ rệt giữa 2 lĩnh vực quản trị rủi ro tín dụng và kế toán quản trị. Sự khác biệt này không phải là ngẫu nhiên mà bắt nguồn từ những động lực và rào cản khác nhau.
Việc tích hợp vào quản trị rủi ro tín dụng, dù còn ở mức độ sơ khai, nhưng đã có những chuyển động rõ rệt trên diện rộng. Đây là kết quả trực tiếp từ "cú hích của quy định", mà cụ thể là hiệu lực của Thông tư 17/2022/TT-NHNN. Yêu cầu mang tính bắt buộc đã buộc các ngân hàng phải hành động, ít nhất là ở cấp độ tuân thủ, thông qua việc ban hành quy chế nội bộ và xây dựng các khung đánh giá ban đầu. Ngược lại, sự tích hợp vào kế toán quản trị gần như là một khoảng trống. Các hoạt động hiếm hoi như ước tính phát thải Phạm vi 3 chỉ xuất hiện ở một vài ngân hàng tiên phong, cho thấy động lực ở đây chủ yếu mang tính tự nguyện, nhằm xây dựng hình ảnh thương hiệu và đáp ứng kỳ vọng của các nhà đầu tư quốc tế hơn là một nhu cầu quản trị nội tại. Thông tin về khí hậu chưa được xem là một yếu tố đầu vào quan trọng cho các quyết định chiến lược.
Khi đối chiếu với thông lệ quốc tế, đặc biệt là khuôn khổ của TCFD, khoảng trống của ngành ngân hàng Việt Nam càng trở nên rõ rệt. Các ngân hàng hàng đầu thế giới đã vượt qua giai đoạn nhận diện rủi ro định tính. Họ đang tích cực thực hiện các phân tích định lượng phức tạp, mô hình hóa tác động tài chính của rủi ro khí hậu vào các mô hình tổn thất tín dụng dự kiến. Công cụ kiểm tra sức chịu đựng đối với các kịch bản khí hậu đã trở thành một phần không thể thiếu trong quy trình quản trị rủi ro cấp cao, giúp lượng hóa khả năng chống chịu của toàn bộ danh mục. Quan trọng hơn, kết quả từ các phân tích này được liên kết chặt chẽ với chiến lược kinh doanh tổng thể, định hướng việc phân bổ vốn, thiết lập các giới hạn tín dụng cho ngành rủi ro cao và thúc đẩy các sản phẩm tài chính xanh. Thực tiễn này hoàn toàn trái ngược với tình hình tại Việt Nam, nơi rủi ro khí hậu vẫn đang được xử lý như một vấn đề riêng lẻ, tách biệt với các quyết định kinh doanh cốt lõi.
Sự chậm trễ này có thể được lý giải bởi 3 nhóm rào cản và thách thức chính. Thứ nhất là thách thức về dữ liệu. Việc thu thập dữ liệu ESG tin cậy, nhất quán và có thể kiểm chứng từ phía khách hàng là một trở ngại lớn, đặc biệt với một nền kinh tế có tỷ trọng lớn các doanh nghiệp nhỏ và vừa vốn chưa có năng lực và nhận thức về báo cáo bền vững. Thứ hai là thách thức về năng lực. Ngành ngân hàng đang thiếu hụt đội ngũ chuyên gia có kiến thức liên ngành, vừa am hiểu về tài chính - ngân hàng, vừa có khả năng phân tích, mô hình hóa rủi ro khí hậu và chuyển hóa các kết quả phức tạp thành thông tin hữu ích cho hoạt động kinh doanh. Cuối cùng là thách thức về khung pháp lý. Mặc dù Thông tư 17 là một bước tiến quan trọng, nhưng hệ thống pháp lý vẫn thiếu một bộ "Phân loại xanh" cấp quốc gia, chi tiết và được khoa học công nhận. Sự thiếu vắng một chuẩn mực chung này gây khó khăn cho các ngân hàng trong việc xác định và phân loại các hoạt động kinh tế bền vững một cách đồng nhất, tạo ra rủi ro "tẩy xanh" và làm giảm hiệu quả của các chính sách tín dụng xanh.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý
Nghiên cứu này khẳng định rằng quá trình tích hợp rủi ro khí hậu vào hoạt động của các NHTM Việt Nam đã được khởi động nhưng diễn ra không đồng đều và còn ở giai đoạn sơ khởi. Trả lời cho câu hỏi nghiên cứu, kết quả cho thấy việc tích hợp vào quản trị rủi ro tín dụng ghi nhận những tiến bộ ban đầu, chủ yếu được thúc đẩy bởi yêu cầu tuân thủ pháp lý từ Thông tư 17/2022/TT-NHNN. Ngược lại, việc thẩm thấu vào hệ thống kế toán quản trị để trở thành công cụ hỗ trợ ra quyết định chiến lược vẫn còn hết sức hạn chế, với các hoạt động chủ yếu mang tính tự nguyện và hình thức. Khoảng trống giữa thực tiễn Việt Nam và thông lệ quốc tế về phân tích định lượng, kiểm tra sức chịu đựng và liên kết chiến lược vẫn còn rất lớn. Từ những kết luận trên, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý quan trọng:
Đối với các cơ quan quản lý nhà nước:
Thứ nhất, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính và Bộ Nông nghiệp và Môi trường cần khẩn trương hoàn thiện và ban hành bộ Phân loại xanh quốc gia. Đây là nền tảng để tạo ra một ngôn ngữ chung, thống nhất cho toàn thị trường.
Thứ hai, cần xây dựng một lộ trình rõ ràng tiến tới yêu cầu công bố thông tin liên quan đến khí hậu một cách bắt buộc, đồng bộ với các chuẩn mực quốc tế như IFRS S2.
Thứ ba, cần nghiên cứu và thí điểm các cơ chế khuyến khích tài chính, như chính sách tái cấp vốn ưu đãi cho các khoản tín dụng xanh đã được thẩm định chặt chẽ, nhằm tạo động lực thực chất cho các NHTM.
Đối với các ngân hàng thương mại:
Một là, cần có sự đầu tư chiến lược vào hệ thống công nghệ và phát triển nguồn nhân lực để xây dựng năng lực thu thập, phân tích dữ liệu ESG và mô hình hóa rủi ro khí hậu.
Hai là, các ngân hàng phải chuyển dịch tư duy từ "tuân thủ" sang "chiến lược", nhận diện việc quản lý rủi ro khí hậu không chỉ là chi phí mà còn là cơ hội tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.
Ba là, cần chủ động tăng cường hợp tác với các định chế tài chính khác, hiệp hội ngành và các đơn vị tư vấn để chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi thông lệ tốt và chung tay xây dựng cơ sở dữ liệu ngành.
Tài liệu tham khảo:
1. Board, F. S. (2017). Final Report: Recommendations of the Task Force on Climate-Related Financial Disclosures. Task Force on Climate-related Financial Disclosures.
2. Bolton, P., Despres, M., Da Silva, L. A. P., Samama, F., & Svartzman, R. (2020). The green swan. BIS Books.
3. Eckstein, D., Künzel, V., Schäfer, L., & Winges, M. (2021). Global climate risk index 2020: Who suffers most from extreme weather events, 2000-2019. Germanwatch.
4. European Central Bank. (2020). Guide on climate-related and environmental risks: Supervisory expectations relating to risk management and disclosure. https://www.bankingsupervision.europa.eu/ecb/pub/pdf/ssm.202011finalguideonclimate-relatedandenvironmentalrisks~58213f6564.en.pdf
5. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2022). Thông tư số 17/2022/TT-NHNN ngày 23/12/2022 hướng dẫn về quản lý rủi ro về môi trường trong hoạt động cấp tín dụng của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. https://luatvietnam.vn/tai-chinh/thong-tu-17-2022-tt-nhnn-ngan-hang-nha-nuoc-viet-nam-239592-d1.html
6. Network for Greening the Financial System (2020). Climate-related and environmental risks: A survey on central banks’ and supervisors’ practices. https://www.ngfs.net/en/publications/climate-related-and-environmental-risks-survey-central-banks-and-supervisors-practices
7. Partnership for Carbon Accounting Financials. (2022). The Global GHG Accounting and Reporting Standard for the Financial Industry (Second Edition). https://carbonaccountingfinancials.com/en/standard
8. Schaltegger, S., & Wagner, M. (2006). Integrative management of sustainability performance, measurement and reporting. International Journal of Accounting, Auditing and Performance Evaluation, 3(1), 1-19.
| Ngày nhận bài: 10/11/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 12/1/2026; Ngày duyệt đăng: 16/11/2025 |
Các tin khác
Tín dụng xanh gắn với phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại trên thế giới: Bài học kinh nghiệm và hàm ý chính sách cho Việt Nam
Nâng cao ý định mua hàng trực tuyến trên Digishop VNPT Tiền Giang: Phân tích vai trò trung gian của sự hài lòng và niềm tin thương hiệu
Tác động của các biến động tài chính toàn cầu đến rủi ro thị trường chứng khoán Việt Nam
Chính sách liên thông dữ liệu trong khu vực công: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam
Phân tích tiêu chí đánh giá quản lý nhà nước về kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp tại Nghệ An và hàm ý chính sách
Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam
Phân cấp tài khóa và tăng trưởng kinh tế: Vai trò điều tiết của thể chế
Mối quan hệ giữa các chỉ số tài chính và tỷ suất sinh lời trên doanh thu của các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh
Mô hình nghiên cứu tác động của trí tuệ nhân tạo và nguồn lực tổ chức số đến sự gắn kết công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp lữ hành ở TP. Hồ Chí Minh