Thực trạng và giải pháp nâng cao năng lực số của cán bộ, công chức tỉnh Đồng Tháp

Nghiên cứu - Trao đổi 21:03 | 17/03/2026
Năng lực số của đội ngũ cán bộ, công chức đang được xem là yếu tố then chốt quyết định khả năng duy trì hoạt động thông suốt của bộ máy hành chính, bảo đảm tính liên tục trong cung cấp dịch vụ công và quản lý nhà nước trên môi trường số.

TS. Phạm Thanh Tuấn

Trường Đại học Ngoại thương, Cơ sở II tại TP. Hồ Chí Minh

Email: phamthanhtuan.cs2@ftu.edu.vn

ThS. Trần Thanh Luân

NCS, Trường Đại học Bình Dương

Email: tranluan1501@gmail.com

Nguyễn Khả Huyên

Phân hiệu Học viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam tại TP. Hồ Chí Minh

Email: nguyenkhahuyen2308@gmail.com

Trần Gia Huy

Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH)

Email: huytran.31251020731@st.ueh.edu.vn

Tóm tắt

Trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia, năng lực số của đội ngũ cán bộ, công chức là điều kiện quyết định để triển khai chính quyền số, cải cách thủ tục hành chính và cung cấp dịch vụ công hiệu quả. Nghiên cứu này phân tích việc nâng cao năng lực số của cán bộ, công chức tỉnh Đồng Tháp. Kết quả phân tích cho thấy, tỉnh Đồng Tháp đã ưu tiên hoạt động truyền thông, quán triệt và tập huấn chuyển đổi số quy mô lớn, định hướng đổi mới căn bản công tác quản lý, điều hành, tăng cường bồi dưỡng theo nhóm đối tượng; song vẫn còn thách thức về chuẩn hóa khung năng lực, đo lường theo chuẩn đầu ra và duy trì năng lực vận hành hệ thống ở cấp cơ sở. Qua đó, nghiên cứu khuyến nghị giải pháp nhằm nâng cao năng lực số của cán bộ, công chức tỉnh Đồng Tháp.

Từ khóa: Cán bộ, chính quyền số, chuyển đổi số, công chức, Đồng Tháp, năng lực số

Summary

In the process of national digital transformation, the digital competence of public officials and civil servants is a critical condition for the effective implementation of digital government, administrative procedure reform, and the provision of public services. The study analyzes efforts to enhance the digital competence of public officials and civil servants in Dong Thap Province.The findings indicate that Dong Thap Province has prioritized large-scale communication, dissemination, and training activities on digital transformation, while promoting fundamental innovations in management and governance and strengthening capacity-building programs tailored to specific target groups. However, several challenges remain, including the standardization of digital competency frameworks, outcome-based measurement of training effectiveness, and the sustainability of system operation capacity at the local level. Based on these findings, the study proposes several recommendations to further improve the digital competence of public officials and civil servants in the province.

Keywords: Public officials, civil servants, digital government, digital transformation, Dong Thap, digital competence.

GIỚI THIỆU

Trong những năm gần đây, Việt Nam đã đẩy mạnh tiến trình chuyển đổi số (CĐS) gắn với cải cách hành chính và sắp xếp các đơn vị hành chính theo chủ trương tinh gọn bộ máy, nâng cao hiệu lực, hiệu quả. Điều này đã kéo theo yêu cầu tái cấu trúc tổ chức, điều chỉnh quy trình nghiệp vụ và thay đổi phương thức thực thi công vụ. Trong bối cảnh đó, năng lực số của đội ngũ cán bộ, công chức trở thành yếu tố then chốt quyết định khả năng duy trì hoạt động thông suốt của bộ máy hành chính, bảo đảm tính liên tục trong cung cấp dịch vụ công và quản lý nhà nước trên môi trường số.

CĐS được kỳ vọng là công cụ quan trọng giúp khắc phục những thách thức phát sinh từ quá trình sắp xếp đơn vị hành chính như gia tăng khối lượng công việc, mở rộng phạm vi quản lý, phân tán dữ liệu và sự khác biệt về trình độ cán bộ giữa các đơn vị trước sắp xếp. Theo Ngân hàng Thế giới, việc ứng dụng công nghệ số trong khu vực công có thể giúp Việt Nam giảm khoảng 20-30% chi phí hành chính và rút ngắn đáng kể thời gian xử lý thủ tục, đặc biệt trong bối cảnh tổ chức bộ máy được tái cấu trúc theo hướng tinh gọn. Tuy nhiên, các lợi ích này chỉ có thể đạt được khi đội ngũ cán bộ, công chức có đủ năng lực số để vận hành hệ thống, khai thác dữ liệu và phối hợp liên thông giữa các cấp, các đơn vị sau sắp xếp.

Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, mặc dù tỷ lệ dịch vụ công trực tuyến và hồ sơ xử lý trên môi trường số ngày càng tăng, song năng lực số của cán bộ, công chức vẫn còn chưa đồng đều, khoảng một nửa cán bộ, công chức mới chỉ đáp ứng được các kỹ năng số cơ bản, trong khi các kỹ năng nâng cao như quản lý dữ liệu, sử dụng nền tảng số tích hợp và bảo đảm an toàn thông tin còn hạn chế. Những hạn chế này càng bộc lộ rõ trong bối cảnh sắp xếp đơn vị hành chính, khi cán bộ phải thích ứng nhanh với quy mô quản lý lớn hơn và quy trình làm việc mới.

Trong bối cảnh đó, tỉnh Đồng Tháp là một trong những địa phương tích cực triển khai CĐS gắn với cải cách hành chính và kiện toàn tổ chức bộ máy. Tỉnh đã ban hành nhiều kế hoạch CĐS, đồng thời tổ chức các chương trình đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng số cho đội ngũ cán bộ, công chức nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý trong điều kiện địa bàn, quy mô và phạm vi quản lý có sự thay đổi. Tuy nhiên, việc nâng cao năng lực số vẫn đối mặt với những thách thức như thiếu khung năng lực số chuẩn hóa theo vị trí việc làm, cơ chế đánh giá năng lực số chưa gắn chặt với hiệu quả công vụ và sự chênh lệch trình độ giữa các nhóm cán bộ sau sắp xếp. Do đó, việc đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực số của cán bộ, công chức tỉnh Đồng Tháp hiện nay là cần thiết.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KHUNG PHÂN TÍCH NĂNG LỰC SỐ

Năng lực số của cán bộ, công chức

Năng lực số được hiểu là tập hợp các kiến thức, kỹ năng, thái độ và hành vi cần thiết để cá nhân có thể sử dụng hiệu quả, an toàn và có trách nhiệm các công nghệ số trong công việc và đời sống (European Commission, 2019). Trong khu vực công, năng lực số của cán bộ, công chức không chỉ dừng lại ở khả năng sử dụng các công cụ công nghệ thông tin cơ bản, mà còn bao hàm năng lực vận hành quy trình nghiệp vụ trên nền tảng số, khai thác dữ liệu phục vụ ra quyết định và thích ứng với các mô hình quản trị số mới (OECD, 2020).

Tại Việt Nam, năng lực số của cán bộ, công chức được xác định là nền tảng quan trọng để triển khai chính quyền số, cải cách hành chính và cung cấp dịch vụ công trực tuyến. Theo Bộ Thông tin và Truyền thông (nay là Bộ Khoa học và Công nghệ), năng lực số trong khu vực công bao gồm các nhóm năng lực cơ bản như: sử dụng thiết bị số, xử lý văn bản và hồ sơ điện tử, bảo đảm an toàn thông tin; đồng thời mở rộng sang các năng lực nâng cao như quản lý dữ liệu, khai thác nền tảng số và cải tiến quy trình làm việc trên môi trường số. Cách tiếp cận này cho thấy năng lực số cần được nhìn nhận một cách toàn diện, gắn với chức năng, nhiệm vụ và vị trí việc làm của cán bộ, công chức, thay vì chỉ giới hạn ở kỹ năng công nghệ thuần túy.

Tiếp cận lý thuyết về năng lực số trong khu vực công

Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) cho rằng, hiệu quả hoạt động của tổ chức phụ thuộc vào khả năng sở hữu và khai thác các nguồn lực có giá trị, khó sao chép và được tổ chức hiệu quả (Barney, 1991). Trong bối cảnh CĐS khu vực công, năng lực số của cán bộ, công chức được xem là một nguồn lực chiến lược, quyết định khả năng vận hành hệ thống số và tạo ra giá trị công. Nếu thiếu năng lực số phù hợp, đầu tư công nghệ và nền tảng số khó có thể phát huy hiệu quả thực chất.

Bên cạnh đó, Khung công nghệ - tổ chức - môi trường (TOE) do Tornatzky và Fleischer (1990) đề xuất cung cấp một cách tiếp cận hữu ích để lý giải việc chấp nhận và triển khai công nghệ trong tổ chức. Theo khung TOE, năng lực số của cán bộ, công chức chịu tác động đồng thời của 3 nhóm yếu tố: (i) Yếu tố công nghệ, bao gồm mức độ sẵn có và tính thân thiện của hệ thống số; (ii) Yếu tố tổ chức, thể hiện qua cấu trúc bộ máy, quy trình làm việc và sự hỗ trợ của lãnh đạo; (iii) Yếu tố môi trường bao gồm: thể chế, chính sách và yêu cầu từ người dân, doanh nghiệp. Trong bối cảnh sắp xếp đơn vị hành chính, các yếu tố này có sự tương tác chặt chẽ, làm gia tăng yêu cầu về năng lực số để bảo đảm tính liên thông và thống nhất trong quản lý.

Ngoài ra, các nghiên cứu của OECD (2020, 2021) nhấn mạnh năng lực số trong khu vực công cần được phát triển theo hướng lấy công việc làm trung tâm, gắn kỹ năng số với nhiệm vụ cụ thể và kết quả thực thi công vụ. Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với bối cảnh cải cách hành chính và tinh gọn bộ máy tại Việt Nam hiện nay.

Khung phân tích năng lực số của cán bộ, công chức

Dựa trên các tiếp cận lý thuyết và thực tiễn nêu trên, nghiên cứu đề xuất khung phân tích năng lực số của cán bộ, công chức gồm 3 nhóm năng lực chính như sau:

Thứ nhất, năng lực số nền tảng bao gồm: khả năng sử dụng thiết bị số, phần mềm hành chính, xử lý văn bản và hồ sơ điện tử cũng như nhận thức và tuân thủ các quy định về an toàn thông tin. Đây là nhóm năng lực tối thiểu, đóng vai trò điều kiện cần để tham gia làm việc trong môi trường số.

Thứ hai, năng lực vận hành và phối hợp trên nền tảng số, thể hiện ở khả năng xử lý quy trình nghiệp vụ hành chính trên hệ thống số, khai thác và chia sẻ dữ liệu giữa các đơn vị, đặc biệt trong điều kiện sắp xếp đơn vị hành chính và mở rộng phạm vi quản lý. Nhóm năng lực này quyết định hiệu quả thực thi công vụ và chất lượng cung ứng dịch vụ công.

Thứ ba, năng lực thích ứng và đổi mới số bao gồm: tư duy số, khả năng đề xuất cải tiến quy trình, khai thác dữ liệu phục vụ ra quyết định và tiếp cận các công nghệ mới ở mức độ phù hợp. Đây là nhóm năng lực mang tính dài hạn, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước và phát triển chính quyền số bền vững.

Khung phân tích này cho phép đánh giá năng lực số của cán bộ, công chức một cách hệ thống, đồng thời làm cơ sở để xây dựng các giải pháp nâng cao năng lực số phù hợp với bối cảnh sắp xếp đơn vị hành chính và yêu cầu CĐS trong khu vực công hiện nay.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu này được thực hiện theo cách tiếp cận định tính, tập trung vào phân tích chính sách và thực tiễn triển khai nhằm làm rõ thực trạng nâng cao năng lực số của đội ngũ cán bộ, công chức tỉnh Đồng Tháp trong tiến trình CĐS và sắp xếp, tinh gọn bộ máy hành chính. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là phân tích tài liệu, trong đó dữ liệu được thu thập từ các văn bản chỉ đạo, kế hoạch, chương trình hành động và báo cáo tổng kết liên quan đến CĐS, phát triển chính quyền số và đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức của tỉnh Đồng Tháp, đồng thời đối chiếu với các văn bản định hướng ở cấp Trung ương và khung kỹ năng số do cơ quan có thẩm quyền ban hành. Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu đánh giá một cách hệ thống mức độ phù hợp giữa mục tiêu, nội dung triển khai và kết quả đạt được trong thực tiễn.

Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp phân tích nội dung và so sánh, thông qua việc mã hóa và phân loại các nội dung liên quan đến nâng cao năng lực số theo các nhóm chủ đề chính bao gồm: hoạt động truyền thông và quán triệt CĐS, công tác đào tạo và bồi dưỡng theo nhóm đối tượng, cơ chế đánh giá và đo lường năng lực số cũng như các điều kiện bảo đảm cho việc duy trì năng lực vận hành hệ thống ở cấp cơ sở. Trên cơ sở đó, nghiên cứu tiến hành đối chiếu thực trạng triển khai tại tỉnh Đồng Tháp với các khung lý thuyết và thông lệ tốt về phát triển năng lực số trong khu vực công, nhằm xác định những kết quả nổi bật, các hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân của những hạn chế này.

Việc sử dụng dữ liệu thứ cấp từ các nguồn chính thống giúp bảo đảm tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, đồng thời phù hợp với mục tiêu phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp ở cấp độ chính sách và quản trị.

THỰC TRẠNG NÂNG CAO NĂNG LỰC SỐ CỦA CÁN BỘ, CÔNG CHỨC TỈNH ĐỒNG THÁP

Sau khi thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính từ tháng 7/2025, tỉnh Đồng Tháp bước vào giai đoạn vận hành bộ máy chính quyền với quy mô quản lý mở rộng, phạm vi địa bàn lớn hơn và yêu cầu phối hợp liên thông giữa các cơ quan hành chính ngày càng cao. Trong bối cảnh đó, CĐS được xác định là giải pháp trọng tâm nhằm bảo đảm tính thông suốt trong quản lý, điều hành và duy trì chất lượng cung ứng dịch vụ công. Theo các báo cáo của UBND tỉnh Đồng Tháp, đến cuối năm 2025, 100% cơ quan hành chính nhà nước trên địa bàn Tỉnh đã triển khai và sử dụng hệ thống quản lý văn bản và điều hành điện tử, trong khi tỷ lệ hồ sơ thủ tục hành chính được tiếp nhận và xử lý trên môi trường số đạt trên 70%. Những kết quả này cho thấy nỗ lực đáng kể của Tỉnh trong ứng dụng công nghệ số, đồng thời phản ánh yêu cầu ngày càng cao đối với năng lực số của đội ngũ cán bộ, công chức trực tiếp vận hành các hệ thống này.

Cùng với việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong hoạt động quản lý nhà nước, tỉnh Đồng Tháp đã chú trọng nâng cao năng lực số cho đội ngũ cán bộ, công chức thông qua các hoạt động truyền thông, quán triệt và đào tạo, bồi dưỡng quy mô lớn. Các báo cáo của Sở Khoa học và Công nghệ Tỉnh cho thấy, từ tháng 7/2025 đến nay, Tỉnh đã tổ chức nhiều lớp tập huấn CĐS với sự tham gia của hàng chục nghìn lượt cán bộ, công chức. Nội dung đào tạo tập trung chủ yếu vào các kỹ năng số nền tảng như: sử dụng hệ thống thông tin dùng chung, xử lý văn bản và hồ sơ điện tử, chữ ký số, dịch vụ công trực tuyến và nhận thức về an toàn thông tin. Đáng chú ý, công tác đào tạo được triển khai theo hướng phân nhóm đối tượng, bao gồm cán bộ lãnh đạo, cán bộ chuyên trách công nghệ thông tin và cán bộ nghiệp vụ, qua đó, góp phần nâng cao tính phù hợp và hiệu quả của hoạt động bồi dưỡng.

Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy năng lực số của đội ngũ cán bộ, công chức tỉnh Đồng Tháp hiện vẫn chủ yếu dừng ở mức đáp ứng yêu cầu vận hành cơ bản các hệ thống số hiện có. Phần lớn cán bộ đã có khả năng sử dụng các ứng dụng số phục vụ công việc hằng ngày, song mức độ thành thạo trong vận hành các quy trình nghiệp vụ số liên thông, khai thác và sử dụng dữ liệu phục vụ công tác quản lý, điều hành còn hạn chế. Đặc biệt, tại cấp xã và các đơn vị mới sắp xếp, một bộ phận cán bộ gặp khó khăn trong việc thích ứng với khối lượng công việc gia tăng và yêu cầu phối hợp trên môi trường số, phản ánh sự chênh lệch nhất định về năng lực số giữa các cấp hành chính.

Bên cạnh đó, các năng lực số ở mức trung gian và nâng cao như: bảo đảm an toàn thông tin, khai thác dữ liệu số và đổi mới, cải tiến quy trình nghiệp vụ trên nền tảng số, chưa trở thành năng lực phổ biến trong đội ngũ cán bộ, công chức. Theo báo cáo của Sở Nội vụ tỉnh Đồng Tháp, mặc dù nhận thức về an toàn thông tin đã được cải thiện thông qua các hoạt động tuyên truyền và tập huấn, song kỹ năng thực hành và khả năng xử lý tình huống trên môi trường số vẫn còn hạn chế. Việc ứng dụng dữ liệu số trong công tác tham mưu, hoạch định chính sách và cải tiến quy trình hành chính mới chỉ được triển khai ở một số đơn vị, chưa tạo được sự lan tỏa rộng trong toàn hệ thống hành chính của Tỉnh.

Nhìn chung, thực trạng nâng cao năng lực số của cán bộ, công chức tỉnh Đồng Tháp cho thấy những kết quả tích cực bước đầu, đặc biệt trong việc hình thành mặt bằng kỹ năng số nền tảng và duy trì vận hành ổn định các hệ thống thông tin dùng chung sau sắp xếp. Tuy nhiên, các thách thức về chuẩn hóa khung năng lực số gắn với vị trí việc làm, đo lường năng lực theo chuẩn đầu ra và duy trì, nâng cao năng lực vận hành hệ thống ở cấp cơ sở vẫn còn hiện hữu. Những hạn chế trên cho thấy, quá trình CĐS của tỉnh Đồng Tháp hiện mới tập trung nhiều vào số hóa hoạt động hiện có, trong khi yêu cầu chuyển sang chuyển đổi phương thức quản trị đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện và bền vững hơn trong phát triển năng lực số của đội ngũ cán bộ, công chức.

GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC SỐ CÁN BỘ, CÔNG CHỨC TỈNH ĐỒNG THÁP

Trên cơ sở phân tích thực trạng nâng cao năng lực số của cán bộ, công chức tỉnh Đồng Tháp sau sắp xếp, có thể thấy rằng việc phát triển năng lực số cần được tiếp cận theo hướng toàn diện, bền vững và gắn chặt với yêu cầu đổi mới phương thức quản trị nhà nước trong bối cảnh CĐS. Theo đó, các giải pháp cần đồng thời giải quyết cả vấn đề chuẩn hóa năng lực, tổ chức đào tạo, cơ chế đánh giá và điều kiện bảo đảm triển khai ở cấp cơ sở. Cụ thể như sau:

Một là, tỉnh Đồng Tháp cần sớm chuẩn hóa khung năng lực số của cán bộ, công chức gắn với vị trí việc làm và chức năng, nhiệm vụ cụ thể của từng nhóm đối tượng. Việc chuẩn hóa này cần được thực hiện trên cơ sở tham chiếu khung kỹ năng số quốc gia và các hướng dẫn của cơ quan Trung ương, đồng thời điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù tổ chức bộ máy hành chính sau sắp xếp. Khung năng lực số không chỉ dừng ở các kỹ năng sử dụng công nghệ cơ bản, mà cần bao quát cả năng lực vận hành quy trình nghiệp vụ số, khai thác dữ liệu, bảo đảm an toàn thông tin và tham gia cải tiến, đổi mới quy trình trên nền tảng số. Đây là cơ sở quan trọng để thống nhất nhận thức, định hướng đào tạo và đánh giá năng lực số trong toàn hệ thống hành chính của Tỉnh.

Hai, đổi mới nội dung và phương thức đào tạo, bồi dưỡng năng lực số theo hướng thực chất và phân hóa theo nhóm đối tượng là giải pháp then chốt. Thay vì triển khai các chương trình tập huấn mang tính phổ cập, Tỉnh cần thiết kế các chương trình đào tạo theo vai trò bao gồm: nhóm cán bộ lãnh đạo, nhóm cán bộ chuyên trách và nhóm cán bộ nghiệp vụ trực tiếp xử lý công việc. Nội dung đào tạo cần chuyển mạnh từ trang bị kiến thức chung sang rèn luyện kỹ năng thực hành, giải quyết tình huống cụ thể gắn với quy trình nghiệp vụ số đang được triển khai tại cơ quan, đơn vị. Đồng thời, cần tăng cường hình thức đào tạo kết hợp giữa trực tiếp và trực tuyến, học tập tại chỗ và học tập thông qua nền tảng số, nhằm tạo điều kiện cho cán bộ, công chức cập nhật và duy trì năng lực một cách thường xuyên.

Ba, thiết lập cơ chế đánh giá, đo lường và công nhận năng lực số của cán bộ, công chức gắn với hiệu quả thực thi công vụ. Việc đánh giá năng lực số cần được tích hợp vào hệ thống đánh giá cán bộ, công chức hằng năm, trên cơ sở các tiêu chí rõ ràng và có thể đo lường được, thay vì chỉ dừng ở đánh giá hình thức hoặc số lượng khóa đào tạo đã tham gia. Trên cơ sở kết quả đánh giá, Tỉnh có thể xem xét gắn năng lực số với các chỉ số đánh giá hiệu quả công việc, cải cách thủ tục hành chính và chất lượng cung ứng dịch vụ công, qua đó tạo động lực để cán bộ, công chức chủ động nâng cao năng lực và thích ứng với yêu cầu CĐS.

Bốn là, tăng cường các điều kiện bảo đảm và cơ chế hỗ trợ tại chỗ nhằm duy trì và phát triển năng lực số ở cấp cơ sở, đặc biệt tại các đơn vị hành chính cấp xã sau sắp xếp. Bên cạnh việc đầu tư hạ tầng công nghệ và hệ thống thông tin dùng chung, tỉnh cần chú trọng xây dựng đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật và nghiệp vụ số tại cơ sở, đóng vai trò cầu nối giữa chính sách CĐS và thực tiễn triển khai. Đồng thời, cần khuyến khích và tạo điều kiện để cán bộ, công chức tham gia đề xuất sáng kiến, cải tiến quy trình làm việc trên nền tảng số, qua đó từng bước hình thành văn hóa đổi mới và học tập liên tục trong khu vực công.

Các giải pháp nâng cao năng lực số của cán bộ, công chức tỉnh Đồng Tháp cần được triển khai đồng bộ, có lộ trình và gắn chặt với quá trình hoàn thiện tổ chức bộ máy hành chính sau sắp xếp. Chỉ khi năng lực số được phát triển như một năng lực cốt lõi của đội ngũ cán bộ, công chức, CĐS mới thực sự trở thành động lực thúc đẩy hiệu quả quản trị, cải cách hành chính và phát triển kinh tế - xã hội bền vững của địa phương.

Tài liệu tham khảo:

1. Barney, J. B. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99-120. https://doi.org/10.1177/014920639101700108

2. European Commission. (2019). The Digital Competence Framework 2.1. Publications Office of the European Union.

3. OECD (2020). Digital government index 2019: Results and key findings. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/4de9f5bb-en

4. OECD (2021). Public servants as partners for innovation: Fostering autonomy, collaboration and digital skills. OECD Publishing. https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2021/04/the-oecd-framework-for-digital-talent-and-skills-in-the-public-sector_f6fb7838/4e7c3f58-en.pdf

5. Tornatzky, L. G., & Fleischer, M. (1990). The processes of technological innovation. Lexington Books.

6. UBND tỉnh Đồng Tháp (2025). Kế hoạch CĐS tỉnh Đồng Tháp năm 2025. http://congbao.tiengiang.gov.vn/van-ban?Id=283361&tab=0

Ngày nhận bài: 27/1/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 12/3/2026; Ngày duyệt đăng: 16/3/2026

Các tin khác

Đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam

Đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam

Nghiên cứu xây dựng mô hình phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam. Việc phát triển mô hình không chỉ góp phần hoàn thiện cơ sở lý luận về sự hài lòng công việc mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà quản trị trong việc hoạch định chính sách, cải thiện môi trường làm việc... từ đó tăng cường hiệu quả hoạt động và hỗ trợ sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Các yếu tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Các yếu tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập kinh tế quốc tế và cạnh tranh ngày càng gay gắt, đổi mới sáng tạo trở thành một trong những động lực quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện hiệu quả hoạt động và phát triển bền vững. Đổi mới sáng tạo không chỉ giới hạn ở việc tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ mới mà còn bao gồm đổi mới quy trình, đổi mới quản trị, đổi mới mô hình kinh doanh và ứng dụng công nghệ trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
Phát triển du lịch cộng đồng ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch cộng đồng ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Du lịch cộng đồng là một loại hình du lịch trong đó cộng đồng địa phương giữ vai trò trung tâm trong quá trình tổ chức, quản lý, khai thác và hưởng lợi từ hoạt động du lịch. Theo Ban Thư ký ASEAN (2016), du lịch cộng đồng là hoạt động du lịch do cộng đồng sở hữu, vận hành và được quản lý hoặc điều phối ở cấp cộng đồng, qua đó góp phần nâng cao phúc lợi cộng đồng, hỗ trợ sinh kế bền vững, bảo vệ các truyền thống văn hóa - xã hội cũng như tài nguyên thiên nhiên và văn hóa địa phương.
Nghiên cứu so sánh chính sách đổi mới công nghệ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Trung Quốc, Hàn Quốc và gợi ý cho Việt Nam

Nghiên cứu so sánh chính sách đổi mới công nghệ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Trung Quốc, Hàn Quốc và gợi ý cho Việt Nam

Trong cấu trúc kinh tế hiện đại, doanh nghiệp nhỏ và vừa đóng vai trò là động lực cốt lõi thúc đẩy việc làm và tăng trưởng.
Đa dạng hóa thị trường và đối tác kinh tế của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn

Đa dạng hóa thị trường và đối tác kinh tế của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, đa dạng hóa thị trường và đối tác kinh tế đã trở thành một trong những định hướng chiến lược quan trọng đối với nhiều quốc gia đang phát triển, đặc biệt là những nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam
Cá nhân hoá hành trình khách hàng dựa trên AI tác động đến lòng trung thành thương hiệu - Vai trò trung gian của niềm tin thương hiệu

Cá nhân hoá hành trình khách hàng dựa trên AI tác động đến lòng trung thành thương hiệu - Vai trò trung gian của niềm tin thương hiệu

Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo (AI) đang định hình lại cách doanh nghiệp cá nhân hóa hành trình khách hàng, từ đề xuất sản phẩm đến giao tiếp và trải nghiệm mua sắm đa kênh
Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng áp dụng kế toán tinh gọn tại các doanh nghiệp sản xuất trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng áp dụng kế toán tinh gọn tại các doanh nghiệp sản xuất trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh áp lực cạnh tranh gay gắt từ quá trình hội nhập, các doanh nghiệp sản xuất hiện nay đang ưu tiên áp dụng mô hình sản xuất tinh gọn nhằm tối ưu hóa quy trình vận hành và triệt tiêu các lãng phí phát sinh (Womack & Jones, 1996). Để phát huy hiệu quả toàn diện của mô hình này, hệ thống kế toán truyền thống cần thực hiện bước chuyển đổi sang kế toán tinh gọn.
Giải pháp nâng cao sự hài lòng của cư dân về dịch vụ quản lý vận hành tại các chung cư trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Giải pháp nâng cao sự hài lòng của cư dân về dịch vụ quản lý vận hành tại các chung cư trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Dịch vụ quản lý vận hành chung cư bao gồm nhiều hoạt động như quản lý tiện ích, bảo trì - sửa chữa, vệ sinh, an ninh và tổ chức các tiện ích phục vụ đời sống cư dân. Các yếu tố này có ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sinh sống và mức độ hài lòng của cư dân.
Chuyển đổi số trong kế toán và những tác động đến chất lượng thông tin kế toán tại doanh nghiệp nhỏ và vừa

Chuyển đổi số trong kế toán và những tác động đến chất lượng thông tin kế toán tại doanh nghiệp nhỏ và vừa

Chuyển đổi số đang làm thay đổi đáng kể công tác kế toán tại doanh nghiệp, từ ghi nhận, xử lý, lưu trữ đến cung cấp thông tin. Việc ứng dụng phần mềm kế toán, hóa đơn điện tử, chữ ký số, khai báo thuế điện tử và dữ liệu số giúp doanh nghiệp giảm thao tác thủ công, hạn chế sai sót và cung cấp báo cáo kịp thời hơn. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, chuyển đổi số kế toán có ý nghĩa quan trọng nhưng cũng đặt ra thách thức do hạn chế về tài chính, nhân sự, hạ tầng công nghệ và khả năng kiểm soát dữ liệu.
Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả quản trị rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết ở Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả quản trị rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết ở Việt Nam

Chuyển đổi số giúp ngân hàng nâng cao hiệu quả vận hành, mở rộng khách hàng và cải thiện khả năng xử lý dữ liệu. Tuy nhiên, hoạt động số hóa cũng đặt ra yêu cầu mới đối với quản trị rủi ro thanh khoản. Trong bối cảnh giao dịch ngân hàng diễn ra nhanh hơn trên nền tảng số, ngân hàng cần quản lý tốt dòng tiền, tiền gửi và khả năng đáp ứng nghĩa vụ thanh toán