Tác động của yêu cầu công việc và phong cách lãnh đạo đến kết quả công việc: Một phân tích trắc lượng thư mục

Nghiên cứu - Trao đổi 17:15 | 19/04/2026
Trong những năm gần đây, lĩnh vực quản trị nguồn nhân lực và hành vi tổ chức đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể của các nghiên cứu về kết quả thực hiện công việc và phong cách lãnh đạo như những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến yêu cầu công việc của nhân viên

Dương Lê Cẩm Thúy

Trường Đại học Lao động – Xã hội (CSII), NCS Trường Đại học Lạc Hồng

Email: [email protected]

Trần Hoàng Minh

Trường Đại học Lạc Hồng

Email: [email protected]

Lưu Tiến Dũng

Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh

Email: [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu này khám phá các xu hướng xuất bản, xác định các phát hiện chính và làm rõ các chủ đề chính liên quan đến mối quan hệ giữa yêu cầu công việc, phong cách lãnh đạo và hiệu suất công việc trong giai đoạn 2015-2025. Sử dụng phân tích thư mục trên cơ sở dữ liệu Scopus, nghiên cứu đã thu thập và phân tích 484 ấn phẩm truy cập mở. Kết quả cho thấy xu hướng tăng mạnh về số lượng ấn phẩm, đặc biệt là từ năm 2020, đạt đỉnh điểm với 88 ấn phẩm vào năm 2022. Phân tích liên kết thư mục bằng phần mềm VOSviewer chỉ ra sự hình thành các cụm nghiên cứu chính xoay quanh các yếu tố động lực nội tại, vai trò của lãnh đạo chuyển đổi và các cơ chế trung gian, bao gồm sự gắn kết và phúc lợi của nhân viên. Nghiên cứu cũng xác định các khoảng trống kiến ​​thức và đề xuất các hướng nghiên cứu trong tương lai, đặc biệt là trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi.

Từ khóa: Phân tích thư mục, hiệu suất công việc, phong cách lãnh đạo, VOSviewer, yêu cầu công việc

Abstract

This study explores publication trends, identifies key findings, and clarifies the main themes regarding the relationship between job demands, leadership styles, and job performance over the period 2015-2025. Employing a bibliometric analysis on the Scopus database, the study collected and analyzed 484 open-access publications. The findings reveal a strong upward trend in publications, especially since 2020, peaking at 88 publications in 2022. Bibliographic linkage analysis using VOSviewer software indicates the formation of key research clusters around intrinsic motivation factors, the role of transformational leadership, and mediating mechanisms, including employee engagement and well-being. The study also identifies knowledge gaps and proposes future research directions, particularly in the context of emerging economies.

Keywords: Bibliometric analysis, job performance, leadership style, VOSviewer, job demands

GIỚI THIỆU

Trong những năm gần đây, lĩnh vực quản trị nguồn nhân lực và hành vi tổ chức đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể của các nghiên cứu về kết quả thực hiện công việc và phong cách lãnh đạo như những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến yêu cầu công việc của nhân viên. Yêu cầu công việc, bao gồm các khía cạnh về kiến thức, kỹ năng, năng lực và áp lực công việc, đã được chứng minh có tác động sâu sắc đến sức khỏe tinh thần và hiệu suất của người lao động (Rugulies và cộng sự, 2023). Song song đó, phong cách lãnh đạo, đặc biệt là lãnh đạo chuyển đổi, được xem là yếu tố điều tiết quan trọng, có khả năng khơi nguồn động lực và thúc đẩy nhân viên đạt được các mục tiêu của tổ chức (Pieterse và cộng sự, 2010).

Mặc dù có nhiều đóng góp học thuật quan trọng, các nghiên cứu hiện tại vẫn chưa trình bày một cách có hệ thống và toàn diện về mối quan hệ liên ngành giữa ba yếu tố này. Hầu hết các công trình chỉ tập trung vào mối quan hệ cặp đôi hoặc xem xét các cơ chế trung gian đơn lẻ (Hiền & Quân, 2021). Sự thiếu vắng một bức tranh tổng quan về xu hướng phát triển, các tác giả, quốc gia và chủ đề nghiên cứu nổi bật đã tạo ra một khoảng trống tri thức cần được lấp đầy.

Xuất phát từ thực tế đó, nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích trắc lượng thư mục (bibliometric analysis) nhằm hệ thống hóa các công trình khoa học đã công bố trong giai đoạn 2015-2025. Mục tiêu của nghiên cứu là: (i) thống kê xu hướng công bố theo thời gian; (ii) xác định các tác giả, quốc gia và tổ chức nghiên cứu có ảnh hưởng; (iii) phân tích cấu trúc tri thức thông qua mạng lưới liên kết thư mục và đồng hiện từ khóa; và (iv) đề xuất các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu này được dẫn dắt bởi các lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực hành vi tổ chức. Lý thuyết Trao đổi Xã hội (Social Exchange Theory - SET) của Blau (1964) giải thích cơ chế đáp trả của nhân viên đối với sự hỗ trợ từ tổ chức và nhà lãnh đạo, trong đó nguyên tắc có đi có lại là cốt lõi (Cropanzano & Mitchell, 2005). Lý thuyết Bảo tồn Nguồn lực (Conservation of Resources - COR) của Hobfoll (1989, 2001) nhấn mạnh việc các cá nhân luôn nỗ lực để có được, bảo vệ và gia tăng các nguồn lực có giá trị; trong bối cảnh công việc, nguồn lực lãnh đạo đóng vai trò quan trọng giúp nhân viên đối phó với các yêu cầu công việc. Bên cạnh đó, Lý thuyết Yêu cầu - Nguồn lực công việc (Job Demands‑Resources) cho rằng mỗi công việc đều có những yêu cầu riêng và những nguồn lực hỗ trợ; sự cân bằng giữa yêu cầu và nguồn lực quyết định mức độ kiệt sức hay gắn kết của nhân viên (Bakker, 2018). Lãnh đạo chuyển đổi, với bốn thành phần là ảnh hưởng lý tưởng hóa, động lực truyền cảm hứng, kích thích trí tuệ và quan tâm cá nhân (Bass, 1985), được xem như một nguồn lực quan trọng giúp nhân viên vượt qua các yêu cầu công việc khắc nghiệt. Trên cơ sở kế thừa các lý thuyết này, nghiên cứu xây dựng khung phân tích nhằm đánh giá mức độ ảnh hưởng của các chủ đề liên quan đến yêu cầu công việc và phong cách lãnh đạo đến kết quả công việc.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích trắc lượng thư mục (bibliometric analysis) trong nghiên cứu này. Đây là một phương pháp được sử dụng rộng rãi để đánh giá tầm ảnh hưởng của các công trình khoa học thông qua phân tích hệ thống các ấn phẩm học thuật (van Eck & Waltman, 2010).

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu Scopus được chọn làm nền tảng chính do tính toàn diện và uy tín, bao gồm các tóm tắt và trích dẫn từ hàng ngàn tạp chí khoa học đã được phản biện.

Chiến lược tìm kiếm và lọc dữ liệu: Quá trình tìm kiếm được thực hiện với các từ khóa kết hợp liên quan đến "job demand", "leadership" và "job outcomes" trong giai đoạn 2015-2025. Để đảm bảo tính học thuật và độ tin cậy, nghiên cứu áp dụng các bộ lọc: (i) lĩnh vực nghiên cứu: Khoa học Xã hội; Kinh doanh, Quản lý và Kế toán; Kinh tế học; (ii) loại ấn phẩm: bài báo khoa học (article) và bài báo hội thảo (conference paper); (iii) ngôn ngữ: tiếng Anh; và (iv) truy cập mở (open access). Sau quá trình sàng lọc tiêu đề và tóm tắt, tổng cộng 484 ấn phẩm truy cập mở đã được xác định làm tập dữ liệu chính cho phân tích.

Phương pháp phân tích: Dữ liệu được xuất và phân tích bằng phần mềm VOSviewer (van Eck & Waltman, 2010) để trực quan hóa và khai thác các mối quan hệ giữa các yếu tố. Các kỹ thuật phân tích bao gồm: (i) phân tích thống kê mô tả theo năm công bố; (ii) phân tích liên kết thư mục (bibliographic coupling) để xác định các cụm nghiên cứu có chung nguồn tham khảo; và (iii) phân tích đồng hiện từ khóa (co-occurrence of keywords) để xác định cấu trúc khái niệm của lĩnh vực.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Kết quả nghiên cứu

Xu hướng công bố: Kết quả thống kê từ 484 ấn phẩm cho thấy số lượng nghiên cứu về yêu cầu công việc, phong cách lãnh đạo và kết quả công việc có xu hướng gia tăng đều đặn trong giai đoạn 2015-2025. Đỉnh điểm được ghi nhận vào năm 2022 với 88 ấn phẩm, phản ánh sự quan tâm ngày càng lớn của giới học thuật, đặc biệt trong bối cảnh hậu đại dịch COVID-19 khi các vấn đề về động lực và sức khỏe tinh thần của nhân viên trở nên nổi cộm (Hình 1).

Hình 1: Kết quả thống kê các bài báo và hội thảo từ năm 2015 đến 2025

Tác động của yêu cầu công việc và phong cách lãnh đạo đến kết quả công việc: Một phân tích trắc lượng thư mục

Nguồn: Nhóm tác giả, 2025

Phân tích liên kết thư mục: Hình 2 trình bày kết quả phân tích liên kết thư mục bằng VOSviewer. Các ấn phẩm được nhóm thành các cụm nghiên cứu khác nhau (thể hiện bằng các màu sắc). Cụm màu đỏ tập trung vào các yếu tố tạo động lực nội tại (intrinsic motivation) và sự gắn kết công việc (work engagement). Cụm màu xanh lá cây liên quan đến các phong cách lãnh đạo, đặc biệt là lãnh đạo chuyển đổi (transformational leadership) và tác động của nó đến hiệu suất. Cụm màu xanh dương tập trung vào các yếu tố nguồn lực và yêu cầu công việc (job demands-resources) trong các bối cảnh cụ thể như ngành dịch vụ và khách sạn. Sự xuất hiện của các liên kết chặt chẽ giữa các cụm cho thấy xu hướng tích hợp các lý thuyết (ví dụ: JD-R và SET) trong các nghiên cứu gần đây.

Hình 2: Kết quả phân tích liên kết thư mục bằng phần mềm VOSviewer

Tác động của yêu cầu công việc và phong cách lãnh đạo đến kết quả công việc: Một phân tích trắc lượng thư mục

Nguồn: Nhóm tác giả, 2025

Phân tích đồng hiện từ khóa: Phân tích từ khóa cho thấy các chủ đề nổi bật bao gồm "transformational leadership", "job satisfaction", "work engagement", "employee performance" và "job demands". Các từ khóa như "resilience" và "well-being" xuất hiện với tần suất ngày càng cao trong giai đoạn gần đây, phản ánh sự dịch chuyển trọng tâm nghiên cứu từ các kết quả đầu ra cứng (hiệu suất) sang các trạng thái tâm lý trung gian và phúc lợi của nhân viên.

Thảo luận

Kết quả phân tích cho thấy một số điểm quan trọng. Thứ nhất, sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng công bố sau năm 2020 cho thấy đại dịch COVID-19 đã trở thành một chất xúc tác, thúc đẩy các nhà nghiên cứu quan tâm sâu sắc hơn đến cách thức lãnh đạo và quản lý yêu cầu công việc trong bối cảnh khủng hoảng (Choy & Kamoche, 2021).

Thứ hai, phân tích liên kết thư mục khẳng định sự xuất hiện của một dòng nghiên cứu tích hợp, kết nối lý thuyết JD-R với các lý thuyết về động lực và lãnh đạo. Điều này phù hợp với nhận định của Bakker (2018) rằng nguồn lực lãnh đạo đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực của yêu cầu công việc.

Thứ ba, sự nổi lên của các từ khóa như "resilience" và "well-being" cho thấy một sự thay đổi mang tính triết lý trong quản trị nguồn nhân lực: thay vì chỉ tập trung vào việc kiểm soát và đánh giá hiệu suất, các tổ chức và nhà nghiên cứu đang hướng đến việc xây dựng một lực lượng lao động có khả năng phục hồi và hạnh phúc (Raetze và cộng sự, 2022). Đây là một tín hiệu tích cực, cho thấy sự phát triển của lĩnh vực theo hướng bền vững hơn.

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ GIẢI PHÁP

Kết quả phân tích trắc lượng trên tập dữ liệu 484 ấn phẩm trong giai đoạn 2015–2025 cho thấy lĩnh vực nghiên cứu về yêu cầu công việc, phong cách lãnh đạo và kết quả công việc đã có sự phát triển mạnh mẽ cả về quy mô lẫn chiều sâu trong thập kỷ qua. Sự gia tăng đáng kể số lượng công bố, đặc biệt từ năm 2020 trở đi, không chỉ phản ánh sự quan tâm ngày càng lớn của cộng đồng học thuật mà còn cho thấy bối cảnh xã hội đã thúc đẩy nhu cầu hiểu sâu hơn về cách thức các yếu tố lãnh đạo và nguồn lực công việc ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý, gắn kết và hiệu suất làm việc của người lao động.

Phân tích liên kết thư mục và đồng hiện từ khóa cho thấy có những cụm nghiên cứu rõ ràng tập trung vào các khái niệm nền tảng như JD‑R, lãnh đạo chuyển đổi, động lực nội tại, gắn kết công việc và phúc lợi nhân viên; đồng thời sự xuất hiện ngày càng nhiều của các thuật ngữ như "resilience" và "well‑being" biểu thị một sự chuyển dịch chủ đạo trong hướng nghiên cứu, từ việc đo đếm kết quả đầu ra đơn thuần sang quan tâm sâu hơn đến các cơ chế trung gian và trạng thái tâm lý của người lao động. Nhìn chung, bằng việc tích hợp các lý thuyết như Trao đổi Xã hội, Bảo tồn Nguồn lực và Mô hình Yêu cầu‑Nguồn lực, các nghiên cứu gần đây đã bắt đầu xây dựng một khung lý thuyết phong phú hơn để giải thích mối quan hệ phức tạp giữa yêu cầu công việc, phong cách lãnh đạo và kết quả công việc, tuy nhiên vẫn tồn tại những khoảng trống lý thuyết và thực nghiệm cần được lấp đầy.

Trên cơ sở những phát hiện này, nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị mang tính định hướng cả về thực tiễn quản trị lẫn nghiên cứu khoa học. Về mặt quản trị, các nhà lãnh đạo và quản lý nhân sự cần nhận thức rõ rằng việc xác định đúng mức và bản chất của các yêu cầu công việc chỉ là bước đầu; điều then chốt là phải kết hợp việc thiết kế công việc hợp lý với việc cung cấp các nguồn lực hỗ trợ phù hợp. Trong đó lãnh đạo chuyển đổi thể hiện vai trò quan trọng như một nguồn lực thúc đẩy động lực, khích lệ sáng tạo và bảo vệ sức khỏe tâm lý của nhân viên. Các tổ chức cần thiết kế chính sách nhân sự và can thiệp hỗ trợ nhằm tăng tính linh hoạt trong công việc, giảm tải yêu cầu quá mức và gia tăng các nguồn lực cá nhân và chương trình hỗ trợ sức khỏe tinh thần để nâng cao sự gắn kết và hiệu suất bền vững của nhân viên.

Về khuyến nghị cho nghiên cứu tương lai, phân tích thư mục chỉ ra một số hướng chính nên được ưu tiên để đóng góp giá trị tri thức bổ sung.

Thứ nhất, cần có nhiều nghiên cứu thực nghiệm và thiết kế dọc hơn nhằm kiểm định quan hệ nhân quả giữa yêu cầu công việc, phong cách lãnh đạo và các cơ chế trung gian như phục hồi (resilience), gắn kết và phúc lợi; chỉ khi có bằng chứng theo thời gian mới có thể xác định được các cơ chế bảo vệ hoặc nguy cơ kéo dài dẫn đến suy giảm hiệu suất.

Thứ hai, nên mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các bối cảnh địa lý và văn hóa chưa được khai thác đầy đủ, đặc biệt là các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam, nơi các đặc điểm văn hóa tập thể, cấu trúc quyền lực và thực hành quản trị lao động có thể làm biến đổi các mối quan hệ đã được quan sát trong bối cảnh phương Tây. Các nghiên cứu so sánh liên quốc gia hoặc đa phương pháp sẽ hữu ích để đánh giá tính khái quát của các mô hình lý thuyết hiện hành và đồng thời làm sáng tỏ các yếu tố bản địa hóa quan trọng.

Thứ ba, khuyến nghị sử dụng thiết kế nghiên cứu kết hợp nhằm tận dụng lợi thế của dữ liệu định lượng trong việc phát hiện xu hướng lớn, đồng thời khai thác sâu các trải nghiệm cá nhân thông qua phỏng vấn, nghiên cứu trường hợp hay quan sát tham gia; tiếp cận này sẽ cung cấp hiểu biết phong phú hơn về quá trình mà qua đó nhà lãnh đạo và môi trường công việc tác động đến cảm nhận và hành vi của nhân viên. Thứ tư, nghiên cứu tương lai nên quan tâm nhiều hơn tới việc phát triển và kiểm định các can thiệp thực tiễn dựa trên bằng chứng hay chương trình huấn luyện lãnh đạo nhằm tối ưu hóa cung cấp nguồn lực.

Tài liệu tham khảo:

1. Bakker, A. B. (2018). Job crafting among health care professionals: The role of work engagement. Journal of Nursing Management, 26(3), 321–331. https://doi.org/10.1111/jonm.12551

2. Bass, B. M. (1985). Leadership: Good, better, best. Organizational Dynamics, 13(3), 26–40.

3. Blau, P. M. (1964). Exchange and Power in Social Life. John Wiley and Sons. https://doi.org/10.4324/9780203792643

4. Choy, M. W. C., & Kamoche, K. (2021). Identifying stabilizing and destabilizing factors of job change: a qualitative study of employee retention in the Hong Kong travel agency industry. Current Issues in Tourism, 24(10), 1375–1388. https://doi.org/10.1080/13683500.2020.1792853

5. Cropanzano, R., & Mitchell, M. S. (2005). Social Exchange Theory: An Interdisciplinary Review. Journal of Management, 31(6), 874–900. https://doi.org/10.1177/0149206305279602

6. Hiền, T. T., & Quân, N. H. (2021). Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và sự gắn kết của nhân viên: nghiên cứu tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam. Tạp Chí Quản Lý Kinh Tế, 140, 31–49.

7. Hobfoll, S. E. (1989). Conservation of resources: A new attempt at conceptualizing stress. American Psychologist, 44(3), 513–524.

8. Hobfoll, S. E. (2011). Conservation of resource caravans and engaged settings. Journal of Occupational and Organizational Psychology, 84(1), 116–122. https://doi.org/10.1111/j.2044-8325.2010.02016.x

9. Pieterse, A. N., van Knippenberg, D., Schippers, M., & Stam, D. (2010). Transformational and transactional leadership and innovative behavior: The moderating role of psychological empowerment. Journal of Organizational Behavior, 31(4), 609–623. https://doi.org/10.1002/job.650

10. Raetze, S., Duchek, S., Maynard, M. T., & Wohlgemuth, M. (2022). Resilience in organization-related research: An integrative conceptual review across disciplines and levels of analysis. Journal of Applied Psychology, 107(6), 867–897. https://doi.org/10.1037/apl0000952

11. Rugulies, R., Aust, B., Greiner, B. A., Arensman, E., Kawakami, N., LaMontagne, A. D., & Madsen, I. E. (2023). Work-related causes of mental health conditions and interventions for their improvement in workplaces. The Lancet, 402(10410), 1368-1381.

12. Van Eck, N. J., & Waltman, L. (2010). Software survey: VOSviewer, a computer program for bibliometric mapping. Scientometrics, 84(2), 523–538. https://doi.org/10.1007/s11192-009-0146-3

Ngày nhận bài: 15/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 9/4/2026; Ngày duyệt đăng: 17/4/2026

Các tin khác

Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch biển đảo tại tỉnh An Giang

Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch biển đảo tại tỉnh An Giang

Du lịch biển đảo là một bộ phận quan trọng của kinh tế du lịch và kinh tế biển, có khả năng tạo ra giá trị gia tăng thông qua lưu trú, vận tải, ẩm thực, vui chơi giải trí, thương mại, dịch vụ sáng tạo và tiêu dùng văn hóa.
Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý, bảo vệ rừng tại Khu Bảo tồn thiên nhiên - Văn hóa Đồng Nai

Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý, bảo vệ rừng tại Khu Bảo tồn thiên nhiên - Văn hóa Đồng Nai

Trong những năm gần đây, chủ trương của Đảng và Nhà nước về công tác cán bộ tiếp tục được cụ thể hóa và hoàn thiện. Đặc biệt, trong lĩnh vực lâm nghiệp, nhiều văn bản quy phạm pháp luật đã được ban hành, tạo hành lang pháp lý quan trọng cho việc phát triển nguồn nhân lực trong lĩnh vực quản lý bảo vệ rừng.
Tác động của chuyển đổi số đến giá trị doanh nghiệp: Nghiên cứu thực nghiệm ngành logistics tại Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số đến giá trị doanh nghiệp: Nghiên cứu thực nghiệm ngành logistics tại Việt Nam

Chuyển đổi số thông qua việc áp dụng hệ thống quản trị kho bãi, quản lý vận tải, định vị tự động và dữ liệu lớn… được xem là giải pháp mang tính chiến lược để các doanh nghiệp logistics cắt giảm chi phí và tăng cường năng lực cạnh tranh.
Cấu trúc vốn của các doanh nghiệp dệt may niêm yết tại Việt Nam: Các nhân tố ảnh hưởng và hàm ý quản trị

Cấu trúc vốn của các doanh nghiệp dệt may niêm yết tại Việt Nam: Các nhân tố ảnh hưởng và hàm ý quản trị

Cấu trúc vốn là một trong những vấn đề trung tâm của quản trị tài chính doanh nghiệp, phản ánh mối quan hệ giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu trong quá trình tài trợ cho tài sản và hoạt động sản xuất kinh doanh. Việc lựa chọn cấu trúc vốn hợp lý có ảnh hưởng đến chi phí sử dụng vốn, khả năng sinh lời, mức độ tự chủ tài chính, khả năng thanh toán và rủi ro tài chính của doanh nghiệp.
Nghiên cứu sự hài lòng về môi trường làm việc của nhân viên ngành khách sạn

Nghiên cứu sự hài lòng về môi trường làm việc của nhân viên ngành khách sạn

Nghiên cứu phân tích về các yếu tố thuộc môi trường làm việc là điều kiện vật lý, hỗ trợ xã hội, yêu cầu cảm xúc, hành vi bắt nạt, công bằng tổ chức và khối lượng công việc và sự hài lòng của nhân viên ngành khách sạn.
Các nhân tố ảnh hưởng kế toán quản trị môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất tại tỉnh Tây Ninh

Các nhân tố ảnh hưởng kế toán quản trị môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất tại tỉnh Tây Ninh

Tại Tây Ninh, quá trình chuyển dịch từ nông nghiệp sang công nghiệp làm gia tăng giá trị kinh tế nhưng cũng làm tăng áp lực đối với tài nguyên, chất thải và môi trường sinh thái. Vì vậy, các doanh nghiệp cần công cụ phù hợp để kiểm soát chi phí và tác động môi trường.
Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân khi sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại các ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn TP. Đồng Nai

Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân khi sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại các ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn TP. Đồng Nai

Đồng Nai là địa phương có tốc độ phát triển kinh tế và đô thị nhanh, mức độ phổ biến của công nghệ tạo điều kiện thuận lợi cho ngân hàng số, đồng thời thúc đẩy cạnh tranh về trải nghiệm khách hàng.
Giải pháp thu hút vốn đầu tư kết nối giao thông nông thôn vùng Tây Nam Bộ

Giải pháp thu hút vốn đầu tư kết nối giao thông nông thôn vùng Tây Nam Bộ

Trong những năm gần đây, Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách quan trọng nhằm khuyến khích đầu tư vào nông nghiệp và phát triển nông thôn. Tuy nhiên, hiệu quả triển khai vẫn còn chênh lệch giữa các vùng, đặc biệt tại Tây Nam Bộ, nơi hạ tầng giao thông nông thôn còn nhiều hạn chế.
Kinh nghiệm quốc tế về hải quan xanh và khuyến nghị áp dụng tại Hải quan cửa khẩu Cảng Sài gòn khu vực 3

Kinh nghiệm quốc tế về hải quan xanh và khuyến nghị áp dụng tại Hải quan cửa khẩu Cảng Sài gòn khu vực 3

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại ngày càng sâu rộng, mối quan hệ giữa thương mại quốc tế và phát triển bền vững đã trở thành một chủ đề trung tâm trong hoạch định chính sách.
Kinh tế vỉa hè tại TP. Hồ Chí Minh: Hài hòa sinh kế với phát triển đô thị bền vững

Kinh tế vỉa hè tại TP. Hồ Chí Minh: Hài hòa sinh kế với phát triển đô thị bền vững

Tại TP. Hồ Chí Minh, kinh tế vỉa hè vừa tạo sinh kế với chi phí gia nhập thấp, vừa đáp ứng nhu cầu tiêu dùng nhanh và góp phần hình thành bản sắc đô thị. Tuy nhiên, chúng đồng thời tạo ra xung đột trong sử dụng không gian công cộng, an toàn giao thông, vệ sinh môi trường và an toàn thực phẩm.