Tác động của ESG đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp sản xuất tại TP. Hồ Chí Minh
Nguyễn Văn Thứ
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Email: thunv@hub.edu.vn
Đinh Thị Vân Anh
Email: vananh1620@gmail.com
Hà Thị Thu Hằng
Email: hanghtt5@gmail.com
Tóm tắt
Nghiên cứu nhằm đánh giá tác động của trách nhiệm môi trường - xã hội và quản trị (ESG) đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp sản xuất tại TP. Hồ Chí Minh, đồng thời kiểm định vai trò trung gian của Niềm tin thương hiệu và Giá trị thương hiệu trong mối quan hệ này. Trên cơ sở dữ liệu được thu thập từ khảo sát 574 cán bộ quản trị và nhân sự quản lý tại các doanh nghiệp sản xuất, kết quả nghiên cứu mở rộng bằng chứng thực nghiệm về ESG trong lĩnh vực sản xuất tại Việt Nam, làm rõ cơ chế truyền dẫn thông qua Niềm tin thương hiệu và Giá trị thương hiệu, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp ESG với chiến lược thương hiệu để nâng cao hiệu quả tài chính.
Từ khóa: Doanh nghiệp sản xuất, ESG, giá trị thương hiệu, hiệu quả tài chính, niềm tin thương hiệu
Summary
This study aims to assess the impact of Environmental, Social, and Governance (ESG) practices on the financial performance of manufacturing enterprises in Ho Chi Minh City, while examining the mediating roles of brand trust and brand value in this relationship. Based on a survey of 574 executives and managerial staff at manufacturing firms, the findings extend the empirical evidence on ESG implementation in Viet Nam’s manufacturing sector. The study clarifies the transmission mechanism through brand trust and brand value, and emphasizes the importance of integrating ESG practices with brand strategy to enhance financial performance.
Keywords: Manufacturing enterprises. ESG, brand value, financial performance, brand trust
GIỚI THIỆU
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hướng đến phát triển bền vững, các doanh nghiệp sản xuất tại TP. Hồ Chí Minh đang đứng trước áp lực phải đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng, nhà đầu tư và xã hội về trách nhiệm môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Nhiều khảo sát quốc tế và trong nước (Deloitte, 2020) cho thấy, người tiêu dùng và đối tác có xu hướng ưu tiên doanh nghiệp thực hiện tốt ESG.
Các nghiên cứu gần đây (Puriwat và Tripopsakul, 2022; Niu và cộng sự, 2022; Ben Salah và Ben Amar, 2022) khẳng định, ESG có tác động tích cực đến giá trị thương hiệu (BE) khi doanh nghiệp thực hiện hiệu quả các cam kết bền vững, góp phần nâng cao hình ảnh và năng lực cạnh tranh. Đối với hiệu quả tài chính (FP), thương hiệu mạnh giúp cải thiện kết quả kinh doanh và giá trị doanh nghiệp (Aaker, 1991; Behl và cộng sự, 2022). Các nghiên cứu mới chỉ ra rằng, ESG tác động gián tiếp đến hiệu quả tài chính thông qua uy tín và niềm tin thị trường (Nyantakyi và cộng sự, 2023), trong đó giá trị thương hiệu được xem là cơ chế truyền dẫn quan trọng.
Tại Việt Nam, mặc dù ESG ngày càng được doanh nghiệp sản xuất quan tâm, nhưng vẫn thiếu các nghiên cứu thực nghiệm làm rõ cơ chế tác động của ESG đến hiệu quả tài chính thông qua các yếu tố thương hiệu, đặc biệt tại TP. Hồ Chí Minh - nơi tập trung nhiều doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn.
Từ thực tiễn đó, nghiên cứu nhằm: (i) phân tích tác động của ESG đến niềm tin và giá trị thương hiệu; (ii) đánh giá vai trò của niềm tin thương hiệu trong việc hình thành giá trị thương hiệu; (iii) kiểm định ảnh hưởng của giá trị thương hiệu đến hiệu quả tài chính; và (iv) xem xét vai trò trung gian của niềm tin thương hiệu và giá trị thương hiệu trong mối quan hệ giữa ESG và hiệu quả tài chính.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Cơ sở lý thuyết
ESG là bộ tiêu chuẩn phản ánh mức độ hoạt động có trách nhiệm của doanh nghiệp (Koh và cộng sự, 2022). Trong bối cảnh phát triển bền vững, ESG không còn là yêu cầu tuân thủ, mà trở thành chiến lược tạo lợi thế cạnh tranh (Sarpong và cộng sự, 2023). Nhiều nghiên cứu như Puriwat và Tripopsakul (2022), Ben Salah và Ben Amar (2022) và Niu và cộng sự (2022) chứng minh: doanh nghiệp thực hiện ESG tốt có mức độ minh bạch cao hơn, uy tín mạnh hơn và được khách hàng đánh giá tích cực. Tuy nhiên, ESG không phải lúc nào cũng tác động trực tiếp đến niềm tin thương hiệu, mà có thể thông qua các cơ chế trung gian (Moon và cộng sự, 2022).
Hiệu quả tài chính (FP) phản ánh khả năng sử dụng nguồn lực để tạo ra lợi nhuận (Aaker, 1991). Các chỉ tiêu phổ biến gồm: ROA, ROE, doanh thu và lợi nhuận ròng (Dandago và Gololo, 2020). Nghiên cứu như Behl và cộng sự (2022) và Sarpong và cộng sự (2023) cho thấy thương hiệu mạnh giúp doanh nghiệp cải thiện kết quả tài chính thông qua tăng doanh thu, tăng giá trị cổ phiếu và giảm chi phí tiếp thị. ESG cũng được chứng minh có tác động gián tiếp đến hiệu quả tài chính thông qua danh tiếng và uy tín doanh nghiệp (Nyantakyi và cộng sự, 2023).
Niềm tin thương hiệu (BT) thể hiện mức độ khách hàng tin rằng doanh nghiệp hành xử có trách nhiệm và cung cấp sản phẩm đáng tin cậy (Khan và Fatma, 2019). ESG được xem là yếu tố giúp củng cố niềm tin thông qua tăng minh bạch và hành vi đạo đức (Moon và cộng sự, 2022). Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho rằng, tác động trực tiếp này có thể chưa mạnh và cần thêm yếu tố truyền dẫn.
Giá trị thương hiệu (BE) là tài sản vô hình phản ánh mức độ nhận diện, uy tín và cảm nhận tích cực từ khách hàng (Aaker, 1991). ESG được chứng minh có ảnh hưởng tích cực đến giá trị thương hiệu thông qua minh bạch, trách nhiệm xã hội và hình ảnh bền vững (Puriwat và Tripopsakul, 2022). Đồng thời, niềm tin thương hiệu cũng là yếu tố thúc đẩy giá trị thương hiệu. Giá trị thương hiệu còn được chứng minh là yếu tố dẫn truyền tác động của ESG đến hiệu quả tài chính (Nyantakyi và cộng sự, 2023).
Giả thuyết nghiên cứu
Trên cơ sở lý thuyết, nhóm tác giả đề xuất các giả thuyết nghiên cứu như sau:
H1: ESG tác động tích cực đến Giá trị thương hiệu.
H2: ESG tác động tích cực đến Niềm tin thương hiệu.
H3: Niềm tin thương hiệu ảnh hưởng tích cực đến Giá trị thương hiệu.
H4: Niềm tin thương hiệu đóng vai trò trung gian giữa ESG và Giá trị thương hiệu.
H5: Giá trị thương hiệu ảnh hưởng tích cực đến Hiệu quả tài chính.
H6: Giá trị thương hiệu đóng vai trò trung gian giữa ESG và Hiệu quả tài chính.
Mô hình nghiên cứu
Căn cứ các giả thuyết nghiên cứu, mô hình nghiên cứu được đề xuất như Hình 1.
Hình 1: Mô hình nghiên cứu
![]() |
Nguồn: Đề xuất của nhóm tác giả
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua tổng quan tài liệu trong và ngoài nước về ESG, Niềm tin thương hiệu, Giá trị thương hiệu và Hiệu quả tài chính. Trên cơ sở kế thừa các thang đo từ Puriwat và Tripopsakul (2022), Mitchell và cộng sự (1997), Ting và cộng sự (2021), Khan và Fatma (2019) và Dandago và Gololo (2020), nhóm tác giả xây dựng mô hình lý thuyết ban đầu. Bên cạnh đó, nghiên cứu thực hiện thảo luận nhóm với 8 chuyên gia gồm: lãnh đạo doanh nghiệp sản xuất, chuyên gia ESG và chuyên gia thương hiệu. Kết quả thảo luận giúp điều chỉnh, bổ sung và hoàn thiện bộ thang đo cho phù hợp với bối cảnh doanh nghiệp sản xuất tại TP. Hồ Chí Minh.
Nghiên cứu định lượng được tiến hành thông qua khảo sát các quản lý tại doanh nghiệp sản xuất (tổ trưởng, quản lý bộ phận, trưởng/phó phòng, ban điều hành) từ tháng 6-10/2025. Số phiếu phát ra là 600, số phiếu hợp lệ thu về là 574, đáp ứng yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích PLS-SEM.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha (Bảng 1) cho thấy, các thang đo đều đạt ngưỡng tin cậy chấp nhận được, là cơ sở để tiếp tục thực hiện các phân tích EFA và mô hình cấu trúc.
Bảng 1: Tổng hợp hệ số Cronbach’s Alpha
| Nhân tố | Số biến ban đầu | Cronbach’s Alpha | Biến bị loại | Số biến hợp lệ |
|---|---|---|---|---|
| Nhân tố ESG (ESG) | 8 | 0,680 | ESG2, ESG4, ESG5 | |
| Niềm tin thương hiệu (BT) | 6 | 0,808 | BT1, BT3 | 4 |
| Giá trị thương hiệu (BE) | 5 | 0,904 | BE3 | 4 |
| Hiệu quả tài chính (FP) | 7 | 0,925 | FP7 | 6 |
Nguồn: Kết quả phân tích SPSS (2025)
Kết quả Cronbach’s Alpha cho thấy, các thang đo FP (0,925), BE (0,904) và BT (0,808) đều vượt ngưỡng chấp nhận. Thang đo ESG đạt 0,680, phù hợp với nghiên cứu khám phá. Các biến không đạt yêu cầu (ESG2, ESG4, ESG5; FP7; BT1, BT3; BE3) đã được loại bỏ. Sau loại biến, các thang đo còn lại đều đảm bảo độ tin cậy và đủ điều kiện đưa vào phân tích nhân tố khám phá (EFA).
Kết quả kiểm định cho thấy KMO = 0,863 và Bartlett’s Test có Sig. = 0,000, chứng tỏ dữ liệu hoàn toàn phù hợp để thực hiện EFA. Các biến quan sát có tương quan chặt chẽ và ý nghĩa thống kê, đáp ứng điều kiện rút trích nhân tố. Điều này khẳng định bộ dữ liệu đạt mức độ phù hợp cao, tạo cơ sở vững chắc cho các phân tích tiếp theo. Kết quả EFA cho thấy tổng phương sai trích đạt 74,031% và tất cả Eigenvalue đều > 1, chứng tỏ dữ liệu phù hợp để rút trích 4 nhân tố theo mô hình nghiên cứu. Các biến quan sát được phân nhóm rõ ràng thành ESG, Niềm tin thương hiệu (BT), Giá trị thương hiệu (BE) và Hiệu quả tài chính (FP), với hệ số tải đều > 0,65, thể hiện mức độ hội tụ tốt. Những kết quả này khẳng định độ tin cậy và giá trị thang đo, cho phép tiếp tục kiểm định mô hình đo lường và mô hình cấu trúc bằng PLS-SEM.
Bảng 2: Đánh giá độ tin cậy và tính hội tụ các nhân tố
| Nhân tố | Độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha) | Giá trị rho_A | Độ tin cậy tổng hợp (CR) | Phương sai trích trung bình (AVE) |
|---|---|---|---|---|
| BE | 0,904 | 0,918 | 0,932 | 0,775 |
| BT | 0,896 | 0,897 | 0,928 | 0,763 |
| ESG | 0,878 | 0,881 | 0,911 | 0,671 |
| FP | 0,925 | 0,932 | 0,941 | 0,728 |
Nguồn: Kết quả phân tích SMARTPLS
Kết quả kiểm định cho thấy tất cả các thang đo trong mô hình đều đạt độ tin cậy cao, với Cronbach’s Alpha, rho_A và Composite Reliability đều > 0,7 theo khuyến nghị của Hair và cộng sự (2016). Giá trị AVE nằm trong khoảng 0,671-0,775, > 0,5, chứng tỏ các thang đo đạt giá trị hội tụ tốt. Như vậy, 4 nhân tố: ESG, Niềm tin thương hiệu (BT), Giá trị thương hiệu (BE) và Hiệu quả tài chính (FP) đều đảm bảo độ tin cậy để tiếp tục kiểm định mô hình cấu trúc PLS-SEM.
Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến cho thấy, tất cả các chỉ số VIF đều < 3 và gần bằng 1, đáp ứng yêu cầu theo Hair và cộng sự (2019). Điều này chứng tỏ mô hình không xuất hiện đa cộng tuyến và các biến độc lập không có tương quan cao với nhau. Như vậy, mô hình PLS-SEM đảm bảo tính độc lập của các biến dự báo, giúp các ước lượng hồi quy và kiểm định giả thuyết trở nên đáng tin cậy.
Kết quả R² cho thấy: Giá trị thương hiệu (BE) được giải thích 40,9% bởi ESG và Niềm tin thương hiệu (BT), trong khi BT gần như không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi ESG (R² = 0,001). Hiệu quả tài chính (FP) được giải thích 21,6% và chủ yếu chịu tác động gián tiếp thông qua BE, cho thấy BE là biến truyền dẫn mạnh nhất trong mô hình. Những kết quả này khẳng định rằng đối với doanh nghiệp sản xuất, việc nâng cao giá trị thương hiệu đóng vai trò quan trọng hơn so với kỳ vọng ESG tác động trực tiếp lên niềm tin thương hiệu.
Bảng 3: Kết quả mô hình PLS-SEM
| Mối quan hệ | Hệ số hồi quy | Trung bình mẫu | Độ lệch chuẩn | Kiểm định T | Giá trị P |
|---|---|---|---|---|---|
| BE → FP | 0,465 | 0,467 | 0,036 | 13,010 | 0,000 |
| BT → BE | 0,619 | 0,619 | 0,035 | 17,756 | 0,000 |
| BT → FP | 0,288 | 0,289 | 0,032 | 8,952 | 0,000 |
| ESG → BE | 0,160 | 0,166 | 0,042 | 3,779 | 0,000 |
| ESG → BT | 0,035 | 0,040 | 0,046 | 0,764 | 0,445 |
| ESG → FP | 0,074 | 0,078 | 0,022 | 3,454 | 0,001 |
| ESG → BT → BE | 0,022 | 0,024 | 0,028 | 0,766 | 0,444 |
| BT → BE → FP | 0,288 | 0,289 | 0,032 | 8,952 | 0,000 |
| ESG → BT → BE → FP | 0,010 | 0,012 | 0,013 | 0,754 | 0,451 |
| ESG → BE → FP | 0,064 | 0,066 | 0,019 | 3,420 | 0,001 |
Nguồn: Kết quả phân tích SMARTPLS
Kết quả mô hình cấu trúc PLS-SEM cho thấy, phần lớn các mối quan hệ trong mô hình đều có ý nghĩa thống kê, khẳng định tính phù hợp của mô hình đối với doanh nghiệp sản xuất. Giá trị thương hiệu (BE) tác động mạnh nhất đến Hiệu quả tài chính (FP), cho thấy khi doanh nghiệp xây dựng được thương hiệu có uy tín, ổn định và khác biệt, kết quả tài chính sẽ được cải thiện đáng kể. Đồng thời, Niềm tin thương hiệu (BT) cũng ảnh hưởng tích cực đến BE và FP, phản ánh vai trò quan trọng của sự tín nhiệm từ khách hàng, nhà phân phối và đối tác trong ngành sản xuất.
ESG có tác động tích cực đến BE và FP, chứng minh rằng các hoạt động như quản lý môi trường, an toàn lao động và minh bạch quản trị giúp nâng cao hình ảnh doanh nghiệp và tạo giá trị tài chính. Tuy nhiên, ESG không ảnh hưởng trực tiếp đến BT, cho thấy niềm tin không chỉ dựa trên tuân thủ ESG mà cần được củng cố thông qua trải nghiệm thực tế và chất lượng sản phẩm.
Về vai trò trung gian, BE đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa ESG và FP, đồng thời truyền dẫn tác động của BT đến FP. Ngược lại, các chuỗi trung gian liên quan BT không có ý nghĩa thống kê. Điều này khẳng định BE là nhân tố chủ đạo quyết định việc ESG và BT có chuyển hóa thành hiệu quả tài chính hay không trong doanh nghiệp sản xuất.
Bảng 4: Tổng hợp giả thuyết và kết quả kiểm định mô hình PLS-SEM
| Giả thuyết | Mối quan hệ | Hệ số hồi quy | Giá trị T | Giá trị P | Kết luận |
|---|---|---|---|---|---|
| H1 | ESG → BE | 0,160 | 3,779 | 0,000 | Chấp nhận |
| H2 | ESG → BT | 0,035 | 0,764 | 0,445 | Bác bỏ |
| H3 | BT → BE | 0,619 | 17,756 | 0,000 | Chấp nhận |
| H4 | ESG → BT → BE (tác động gián tiếp) | 0,022 | 0,766 | 0,444 | Bác bỏ |
| H5 | BE → FP | 0,465 | 13,010 | 0,000 | Chấp nhận |
| H6 | ESG → BE → FP (tác động gián tiếp) | 0,064 | 3,420 | 0,001 | Chấp nhận |
Nguồn: Kết quả phân tích SMARTPLS
Kết quả kiểm định mô hình PLS-SEM cho thấy 4/6 giả thuyết nghiên cứu được chấp nhận (H1, H3, H5 và H6), phản ánh rằng nhân tố ESG có tác động trực tiếp và có ý nghĩa thống kê đến Giá trị thương hiệu (BE), đồng thời gián tiếp ảnh hưởng đến Hiệu quả tài chính (FP) thông qua trung gian là BE. Bên cạnh đó, Niềm tin thương hiệu (BT) cũng có tác động tích cực và mạnh mẽ đến Giá trị thương hiệu, từ đó gián tiếp tác động đến Hiệu quả tài chính thông qua mối quan hệ BT → BE → FP. Điều này cho thấy Giá trị thương hiệu (BE) đóng vai trò nhân tố then chốt, truyền dẫn tác động từ ESG và BT đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.
Ngược lại, 2 giả thuyết còn lại (H2 và H4) bị bác bỏ, cho thấy ESG không ảnh hưởng đáng kể trực tiếp đến Niềm tin thương hiệu (BT) và BT cũng không đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa ESG và BE. Như vậy, kết quả thực nghiệm khẳng định rằng, BE là biến trung gian quan trọng trong mô hình nghiên cứu, đồng thời hàm ý rằng ESG cải thiện hiệu quả tài chính chủ yếu thông qua việc gia tăng giá trị thương hiệu, thay vì tác động trực tiếp đến niềm tin thương hiệu của khách hàng.
Hình 2: Kết quả mô hình cấu trúc PLS-SEM
![]() |
Nguồn: Kết quả phân tích SMARTPLS
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Kết luận
Nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá tác động của ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) đến Hiệu quả tài chính (FP) của các doanh nghiệp sản xuất tại TP. Hồ Chí Minh, đồng thời xem xét vai trò trung gian của Niềm tin thương hiệu (BT) và Giá trị thương hiệu (BE). Trên cơ sở các lý thuyết về ESG và thương hiệu, mô hình nghiên cứu gồm 4 nhân tố: ESG, BT, BE và FP, tương ứng với 6 giả thuyết cần kiểm định.
Kết quả mô hình cấu trúc chỉ ra rằng, ESG có tác động tích cực đến Giá trị thương hiệu (BE) và Hiệu quả tài chính (FP), nhưng không ảnh hưởng trực tiếp đến Niềm tin thương hiệu (BT). Điều này cho thấy, trong doanh nghiệp sản xuất, các hoạt động ESG, như: giảm phát thải, cải thiện an toàn lao động, minh bạch quản trị, chủ yếu nâng cao hình ảnh và giá trị thương hiệu hơn là tạo ra niềm tin thương hiệu ngay lập tức.
Ngoài ra, niềm tin thương hiệu (BT) có tác động mạnh đến Giá trị thương hiệu (BE), và cả BT lẫn BE đều góp phần thúc đẩy Hiệu quả tài chính. BE vừa là kết quả của ESG và BT, vừa đóng vai trò cầu nối truyền dẫn tác động đến FP.
Tổng hợp kết quả kiểm định cho thấy, 4 giả thuyết (H1, H3, H5, H6) được chấp nhận, khẳng định Giá trị thương hiệu là biến trung gian quan trọng trong mô hình. ESG cải thiện Hiệu quả tài chính chủ yếu thông qua việc nâng cao Giá trị thương hiệu, trong khi Niềm tin thương hiệu góp phần củng cố Giá trị thương hiệu và gián tiếp làm tăng Hiệu quả tài chính của doanh nghiệp sản xuất.
Hàm ý chính sách
Dựa trên kết quả nghiên cứu, nghiên cứu đề xuất một số nhóm giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả triển khai ESG, nâng cao giá trị thương hiệu và từ đó cải thiện hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.
Đối với thực hành ESG trong doanh nghiệp sản xuất
Tích hợp ESG vào chiến lược kinh doanh và quản trị vận hành. Các doanh nghiệp sản xuất cần coi ESG là một phần của chiến lược phát triển cốt lõi, không đơn thuần là yêu cầu tuân thủ. Điều này bao gồm việc tích hợp mục tiêu môi trường - xã hội - quản trị vào các hoạt động như quản lý chuỗi cung ứng, sử dụng năng lượng, kiểm soát phát thải, quản trị rủi ro, lao động - an toàn và tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm. Khi ESG được triển khai bài bản, doanh nghiệp không chỉ cải thiện uy tín, mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn, góp phần nâng cao hiệu quả tài chính.
Tăng cường sản xuất xanh và tối ưu hóa tài nguyên. Doanh nghiệp sản xuất nên thúc đẩy chuyển đổi sang công nghệ sạch, tiết kiệm năng lượng, tối ưu hóa vòng đời sản phẩm và áp dụng các mô hình kinh tế tuần hoàn. Việc giảm phát thải, tái chế chất thải, tối ưu sử dụng nguyên liệu không chỉ đáp ứng kỳ vọng ESG, mà còn giúp giảm chi phí vận hành, nâng cao năng suất và tăng biên lợi nhuận trong dài hạn.
Đối với xây dựng và quản trị giá trị thương hiệu (BE)
Xem BE là tài sản chiến lược gắn với ESG. Kết quả nghiên cứu cho thấy, Giá trị thương hiệu là yếu tố trung gian quan trọng truyền dẫn tác động của ESG đến Hiệu quả tài chính. Vì vậy, doanh nghiệp cần quản trị thương hiệu theo hướng liên kết chặt chẽ với các cam kết về môi trường, an toàn lao động và trách nhiệm xã hội. Các thông điệp truyền thông nên nhấn mạnh vào sản xuất xanh, nguồn nguyên liệu sạch, chính sách lao động nhân văn và minh bạch trong vận hành.
Chuẩn hóa hệ thống nhận diện và nhất quán hình ảnh thương hiệu. Để củng cố BE, doanh nghiệp cần xây dựng bộ nhận diện thương hiệu rõ ràng và nhất quán ở mọi điểm chạm: bao bì sản phẩm, website, tài liệu bán hàng, truyền thông nội bộ, hoạt động CSR, báo cáo phát triển bền vững. Hình ảnh doanh nghiệp sản xuất xanh, công nghệ cao, tuân thủ chuẩn an toàn cần được thể hiện đồng nhất để gia tăng sự khác biệt và niềm tin trên thị trường.
Đối với Niềm tin thương hiệu (BT) và quan hệ với khách hàng - đối tác
Tăng cường minh bạch thông tin và trách nhiệm giải trình. Kết quả nghiên cứu cho thấy, ESG không tác động trực tiếp đáng kể đến BT nhưng BT lại ảnh hưởng mạnh đến BE và FP. Do đó, để củng cố niềm tin, doanh nghiệp cần tăng cường công bố thông tin minh bạch trong các lĩnh vực như: nguồn gốc nguyên liệu, tiêu chuẩn an toàn, chất lượng sản phẩm, kiểm soát rủi ro, trách nhiệm xã hội và tuân thủ pháp luật. Các báo cáo phát triển bền vững và báo cáo trách nhiệm xã hội (CSR) sẽ giúp củng cố niềm tin của khách hàng, nhà nhập khẩu, đại lý và nhà đầu tư.
Nâng cao chất lượng sản phẩm và trải nghiệm khách hàng. Niềm tin thương hiệu trong ngành sản xuất phụ thuộc mạnh vào chất lượng sản phẩm, độ bền, tính an toàn và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu. Doanh nghiệp cần đầu tư vào R&D, kiểm soát chất lượng (QA/QC) và cải thiện dịch vụ hậu mãi. Tăng cường bảo vệ quyền lợi khách hàng, xử lý khiếu nại minh bạch và đảm bảo ổn định chất lượng sẽ góp phần củng cố BT và gián tiếp nâng cao BE.
Đối với quản trị và điều hành doanh nghiệp
Nâng cao vai trò của lãnh đạo trong định hướng ESG - Thương hiệu - Tài chính. Ban lãnh đạo cần đóng vai trò dẫn dắt trong việc tích hợp ESG vào chiến lược thương hiệu và mục tiêu tài chính. Doanh nghiệp nên thiết lập các chỉ số KPIs liên quan đến môi trường, an toàn lao động, quản trị minh bạch và hiệu quả vận hành, từ đó tạo động lực triển khai ESG ở mọi cấp.
Xây dựng bộ phận chuyên trách ESG trong doanh nghiệp sản xuất. Doanh nghiệp cần thành lập tổ chuyên trách ESG hoặc giao nhiệm vụ cụ thể cho các bộ phận như HR (Nhân sự), HSE (An toàn, Sức khỏe, Môi trường) và Quản lý chất lượng. Nhóm này cần phối hợp chặt chẽ với bộ phận thương hiệu, truyền thông và tài chính để thu thập - đo lường - báo cáo các hoạt động ESG, đảm bảo các kết quả ESG được phản ánh đầy đủ trong chiến lược thương hiệu và kết quả tài chính.
Đối với cơ quan quản lý và chính quyền địa phương
Các cơ quan chức năng tại TP. Hồ Chí Minh có thể: (i) Hoàn thiện khung hướng dẫn và tiêu chuẩn về công bố thông tin ESG cho doanh nghiệp sản xuất; (ii) Khuyến khích các chương trình tín dụng xanh, chứng chỉ xanh, ưu đãi cho doanh nghiệp đạt chuẩn ESG; (iii) Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận công nghệ sạch, chuyển đổi năng lượng và các mô hình kinh tế tuần hoàn; và (iv) Tăng cường kiểm tra nhưng đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp trong đào tạo, tư vấn và minh bạch hóa ESG.
Tài liệu tham khảo:
1. Aaker, D. A. (1991). Managing brand equity: Capitalizing on the value of a brand name. New York: The Free Press.
2. Behl, A., Kumari, P. R., Makhija, H., & Sharma, D. (2022). Exploring the relationship of ESG score and firm value using cross-lagged panel analyses: Case of the Indian energy sector. Annals of Operations Research, 313(1), 231-256. https://doi.org/10.1007/s10479-021-04189-8.
3. Ben Salah, O., & Ben Amar, A. (2022). Does corporate social responsibility affect dividend policy? Empirical evidence in the French context. Journal of Global Responsibility, 13(3), 268-289. https://doi.org/10.1108/JGR-10-2021-0082.
4. Dandago, K. I., & Gololo, I. A. (2020). Corporate social responsibility and earnings management in the Nigerian listed industrial goods companies. The Millennium University Journal, 5(1), 15-27.
5. Deloitte. (2020). Banking and capital markets outlook: Reimagining transformation. https://www2.deloitte.com/us/en/insights/industry/financialservices/banking-industry-outlook.html.
6. Hair Jr., J.F., Hult, G. T. M., Ringle, C., & Sarstedt, M. (2016). A Primer on Partial Least Squares Structural Equation Modeling (PLS-SEM). Thousand Oaks, CA: Sage Publications.
7. Hair, J.F., Risher, J.J., Sarstedt, M. and Ringle, C.M. (2019). When to Use and How to Report the Results of PLS-SEM. European Business Review, 31, 2-24. https://doi.org/10.1108/EBR-11-2018-0203.
8. Khan, I., & Fatma, M. (2019). Connecting the dots between CSR and brand loyalty: the mediating role of brand experience and brand trust. International Journal of Business Excellence, 17(4), 439. doi:10.1504/ijbex.2019.10020542.
9. Koh, Hee-Kyung., Burnasheva, R. & Suh, Y. G. (2022). Perceived ESG (Environmental, Social, Governance) and Consumers’ Responses: The Mediating Role of Brand Credibility, Brand Image, and Perceived Quality. Sustainability, 14(8), 4515. http://dx.doi.org/10.3390/su14084515.
10. Mitchell, R. K., Agle, B. R., & Wood, D. J. (1997). Toward a theory of stakeholder identification and salience: Defining the principle of who and what really counts. The Academy of Management Review, 22(4), 853-886. https://doi.org/10.2307/259247.
11. Moon, J., Tang, R. & Lee, W. S. (2022). Antecedents and consequences of Starbucks’ environmental, social and governance (ESG) implementation. Journal of Quality Assurance in Hospitality & Tourism, 1-23. http://dx.doi.org/10.1080/1528008X.2022.2070818.
12. Niu, S., Park, B. I., & Jung, J. S. (2022). The effects of digital leadership and ESG management on organizational innovation and sustainability. Sustainability, 14(23), 15639. https://doi.org/10.3390/su142315639.
13. Nyantakyi, G., Atta Sarpong, F., Adu Sarfo, P., Uchenwoke Ogochukwu, N., & Coleman, W. (2023). A boost for performance or a sense of corporate social responsibility? A bibliometric analysis on sustainability reporting and firm performance research (2000-2022). Cogent Business & Management, 10(2), 2220513. https://doi.org/10.1080/23311975.2023.2220513.
14. Puriwat, W., & Tripopsakul, S. (2022). From ESG to DESG: The impact of DESG (Digital Environmental, Social, and Governance) on customer attitudes and brand equity. Sustainability, 14(17), 10480. https://doi.org/10.3390/su141710480.
15. Sarpong, F. A., Sappor, P., Nyantakyi, G., Ahakwa, I., Agyeiwaa, O. E. & Cobbinah, B. B. (2023). From traditional roots to digital bytes: Can digitalizing ESG improves Ghanaian rural banks’ brand equity through stakeholder engagement, and customer loyalty?. Cogent Business & Management, 10(2), 2232159, DOI:10.1080/23311975.2023.2232159.
16. Ting, D. H., Abbasi, A. Z., & Ahmed, S. (2021). Examining the mediating role of social interactivity between customer engagement and brand loyalty. Asia Pacific Journal of Marketing & Logistics, 33(5), 1139-1158.
| Ngày nhận bài: 11/1/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 13/2/2026; Ngày duyệt đăng: 26/2/2026 |
Các tin khác
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua các sản phẩm Oishi của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh
Bao trùm tài chính số và khả năng chống chịu tài chính của hộ gia đình: Vai trò của tiết kiệm chính thức và bằng chứng từ Global Findex
Đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam
Các yếu tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh
Phát triển du lịch cộng đồng ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn
Nghiên cứu so sánh chính sách đổi mới công nghệ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Trung Quốc, Hàn Quốc và gợi ý cho Việt Nam
Đa dạng hóa thị trường và đối tác kinh tế của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn
Cá nhân hoá hành trình khách hàng dựa trên AI tác động đến lòng trung thành thương hiệu - Vai trò trung gian của niềm tin thương hiệu
Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng áp dụng kế toán tinh gọn tại các doanh nghiệp sản xuất trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh

