Phát triển lực lượng sản xuất mới trong nền kinh tế số tại Mỹ và hàm ý cho Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 13:48 | 03/06/2026
Trong bối cảnh khoa học - công nghệ, đặc biệt là công nghệ thông tin, phát triển mạnh mẽ, các lĩnh vực đời sống ngày càng vận hành trên nền tảng số.

TS. Hoàng Thị Bích Loan

Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

Email: [email protected]

Tóm tắt

Phát triển lực lượng sản xuất mới trong nền kinh tế số đang trở thành yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra mạnh mẽ. Tại Mỹ, sự bùng nổ của các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và điện toán đám mây đã làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất, đưa tri thức và dữ liệu trở thành yếu tố trung tâm của tăng trưởng. Điều này không chỉ giúp Mỹ duy trì vị thế dẫn đầu về năng suất và đổi mới sáng tạo mà còn tạo ra những chuẩn mực mới cho cạnh tranh toàn cầu. Bài viết phân tích quá trình phát triển lực lượng sản xuất mới trong nền kinh tế số tại Mỹ và rút ra một số hàm ý cho Việt Nam trong kỷ nguyên mới.

Từ khóa: Lực lượng sản xuất, kinh tế số, đổi mới sáng tạo

Abstract

The development of new productive forces in the digital economy has become an urgent requirement in the context of the Fourth Industrial Revolution. In the United States, the rapid expansion of technologies such as artificial intelligence, big data, and cloud computing has fundamentally transformed production methods, making knowledge and data central drivers of growth. This not only helps the U.S. maintain its leading position in productivity and innovation but also establishes new standards for global competition. This paper analyzes the development of new productive forces in the digital economy in the United States and draws lessons for Vietnam in the new era.

Keywords: Productive forces, digital economy, innovation

GIỚI THIỆU

Trong bối cảnh khoa học - công nghệ, đặc biệt là công nghệ thông tin, phát triển mạnh mẽ, các lĩnh vực đời sống ngày càng vận hành trên nền tảng số. Xu hướng số hóa và chuyển đổi số lan rộng, tác động rõ nét đến kinh tế, từ đó hình thành và phát triển kinh tế số. Đây là một hình thái kinh tế mới, trong đó các hoạt động sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng chủ yếu dựa trên công nghệ số và dữ liệu. Đặc trưng cốt lõi của kinh tế số là ứng dụng các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và Internet vạn vật nhằm nâng cao hiệu quả và tạo giá trị gia tăng. Trong đó, dữ liệu trở thành yếu tố đầu vào quan trọng như vốn và lao động, còn các nền tảng số kết nối các chủ thể, thúc đẩy mô hình kinh doanh mới và tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Lực lượng sản xuất mới là sự kết hợp giữa công nghệ cao và tri thức sáng tạo của con người. Theo chủ nghĩa Mác - Lênin, lực lượng sản xuất là sự thống nhất giữa người lao động và tư liệu sản xuất ở một trình độ lịch sử nhất định. Tuy nhiên, trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ như AI, Big Data và IoT, tư liệu sản xuất đã mở rộng từ các yếu tố hữu hình như máy móc, thiết bị sang các yếu tố phi vật chất như phần mềm, thuật toán, dữ liệu và nền tảng số. Những yếu tố này có tính linh hoạt, kết nối cao và liên tục được tái cấu trúc, qua đó làm thay đổi sâu sắc cách thức tổ chức và vận hành sản xuất trong nền kinh tế hiện đại.

Bước sang thế kỷ XXI, dưới tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0), lực lượng sản xuất đang chứng kiến một sự chuyển hóa mang tính bước ngoặt, với sự xuất hiện của những yếu tố mới dựa trên nền tảng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và kết nối toàn cầu. Sự hình thành của lực lượng sản xuất mới trong nền kinh tế số không chỉ phản ánh sự thay đổi về công cụ lao động mà còn bao hàm sự biến đổi sâu sắc của đối tượng lao động, phương thức tổ chức sản xuất và vai trò của con người trong quá trình sản xuất. Trong bối cảnh đó, Mỹ được xem là quốc gia đi đầu trong việc kiến tạo và phát triển lực lượng sản xuất mới trong nền kinh tế số. Với lợi thế vượt trội về khoa học - công nghệ, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, thị trường vốn phát triển và thể chế kinh tế linh hoạt, Mỹ đã thiết lập được vị thế dẫn dắt trong nhiều lĩnh vực công nghệ cốt lõi.

THỰC TIẾN PHÁT TRIỂN LỰC LƯỢNG SẢN XUẤT MỚI TRONG NỀN KINH TẾ SỐ TẠI MỸ

Thứ nhất, phát triển nền tảng công nghệ số.

Tại Mỹ, các công nghệ như AI, Big data, điện toán đám mây, IoT và chuỗi khối không chỉ được nghiên cứu và phát triển ở trình độ cao mà còn được ứng dụng sâu rộng trong hầu hết các lĩnh vực kinh tế. Trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp, việc ứng dụng các hệ thống sản xuất thông minh đã giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí và tối ưu hóa quy trình sản xuất thông qua việc tự động hóa và số hóa các khâu sản xuất. Các nhà máy thông minh có khả năng tự điều chỉnh hoạt động dựa trên dữ liệu thời gian thực, qua đó nâng cao hiệu quả và khả năng thích ứng với biến động của thị trường. Trong lĩnh vực dịch vụ, các công nghệ số đã tạo ra các mô hình kinh doanh mới dựa trên nền tảng, cho phép kết nối trực tiếp giữa người cung cấp và người tiêu dùng, giảm thiểu chi phí trung gian và mở rộng quy mô hoạt động trên phạm vi toàn cầu. Như vậy, AI đã trở thành trung tâm của quá trình chuyển đổi số và là động lực cốt lõi thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất và tái cấu trúc nền kinh tế, nhận thức được vai trò này, Mỹ đã đầu tư vào AI và các công nghệ số tiên tiến. Trong những năm gần đây, trong chính sách phát triển khoa học – công nghệ của Tổng thống D. Trump ở nhiệm kì thứ hai với nội dung: Tăng cường hỗ trợ hạ tầng AI và thúc đẩy phát triển AI với mức độ điều tiết thấp hơn (Nguyễn Hải Lưu, 2026).

Thứ hai, đầu tư phát triển hạ tầng số và trung tâm dữ liệu.

Khối lượng dữ liệu khổng lồ được tạo ra từ các hoạt động kinh tế - xã hội đã trở thành nguồn tài nguyên quan trọng để tạo ra giá trị gia tăng. Thông qua việc thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu bằng các công cụ và thuật toán tiên tiến, các doanh nghiệp có thể dự báo xu hướng thị trường, tối ưu hóa chuỗi cung ứng, cá nhân hóa sản phẩm và dịch vụ, cũng như nâng cao hiệu quả quản trị. Mỹ phát triển hạ tầng số và trung tâm dữ liệu theo mô hình kết hợp giữa vai trò kiến tạo của Nhà nước và sự dẫn dắt của khu vực tư nhân, các tập đoàn công nghệ lớn như Amazon, Microsoft và Google đóng vai trò chủ lực khi liên tục đầu tư các khoản kinh phí lớn để xây dựng và mở rộng hệ thống trung tâm dữ liệu quy mô lớn (hyperscale) cũng như hạ tầng điện toán đám mây phục vụ trí tuệ nhân tạo và kinh tế số. Trong khi đó, Chính phủ Mỹ không trực tiếp đầu tư dàn trải mà tập trung vào việc hoàn thiện môi trường thể chế, cung cấp các ưu đãi thuế, phát triển hạ tầng nền như điện, viễn thông, 5G và hỗ trợ nghiên cứu công nghệ thông qua các chính sách như CHIPS and Science Act. Với cách làm này này giúp huy động tối đa nguồn lực xã hội, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo ra một hệ sinh thái hạ tầng số hiện đại, qua đó đưa Mỹ trở thành quốc gia dẫn đầu thế giới về trung tâm dữ liệu và công nghệ điện toán đám mây.

Thứ ba, phát triển mạnh mẽ các nền tảng số và hệ sinh thái kinh tế số.

Thực tế, tại Mỹ, các nền tảng số không chỉ đóng vai trò trung gian mà đã trở thành cấu trúc tổ chức mới của nền kinh tế, nơi các hoạt động sản xuất, phân phối và tiêu dùng được vận hành thông qua các mạng lưới kết nối đa chiều. Thông qua các nền tảng này, các doanh nghiệp có thể tiếp cận thị trường toàn cầu với chi phí thấp, trong khi người tiêu dùng có thể tiếp cận đa dạng sản phẩm và dịch vụ với mức độ cá nhân hóa cao. Hệ quả là chuỗi giá trị toàn cầu được tái cấu trúc theo hướng tập trung vào các khâu có giá trị gia tăng cao như nghiên cứu - phát triển, thiết kế, marketing và quản trị dữ liệu, trong khi các khâu sản xuất vật chất được phân bổ sang các quốc gia có chi phí thấp hơn. Điều này củng cố vai trò của Mỹ như một trung tâm điều phối và kiểm soát các chuỗi giá trị toàn cầu trong nền kinh tế số.

Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là một trụ cột quan trọng của lực lượng sản xuất mới

Những năm vừa qua, hệ thống giáo dục đại học và nghiên cứu khoa học phát triển mạnh mẽ, cùng với môi trường đổi mới sáng tạo năng động, đã tạo điều kiện cho việc hình thành một lực lượng lao động có trình độ cao, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Trong những năm gần đây, hệ thống giáo dục đại học và nghiên cứu khoa học tại Mỹ phát triển mạnh mẽ, tạo nền tảng cho việc hình thành đội ngũ lao động có trình độ cao, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Theo National Science Foundation, Mỹ hiện có hơn 1,2 triệu lao động làm việc trong các ngành liên quan đến khoa học và kỹ thuật trình độ cao, và số lượng việc làm trong lĩnh vực STEM dự kiến tăng khoảng 10-11% trong giai đoạn 2022-2032, cao hơn mức trung bình của toàn bộ nền kinh tế (National Science Foundation, 2024). Đồng thời, theo U.S. Bureau of Labor Statistics, mức lương trung bình của lao động STEM cao hơn khoảng 2 lần so với các ngành nghề khác, phản ánh vai trò then chốt của nguồn nhân lực này trong nền kinh tế số (U.S. Bureau of Labor Statistics, 2023).

Bên cạnh đó, Mỹ còn là quốc gia dẫn đầu thế giới về thu hút nhân tài quốc tế. Theo National Science Board, khoảng 45-50% số nghiên cứu sinh tiến sĩ trong các lĩnh vực STEM tại Mỹ là sinh viên quốc tế, và phần lớn trong số này tiếp tục làm việc tại Mỹ sau khi tốt nghiệp (National Science Board, 2024). Ngoài ra, theo báo cáo của Migration Policy Institute, hơn 70% lao động nhập cư có trình độ cao tại Mỹ tập trung trong các ngành công nghệ và kỹ thuật, đóng góp đáng kể vào đổi mới sáng tạo và phát triển công nghệ (Migration Policy Institute, 2024).

Thứ năm, sự vận hành hiệu quả của thể chế kinh tế thị trường và vai trò kiến tạo của Nhà nước.

Để lực lượng sản xuất mới phát triển hiệu quả trong nền kinh tế số, Mỹ đã kiến tạo một môi trường thể chế và thị trường mang tính hỗ trợ cao, trong đó nổi bật là môi trường kinh doanh năng động và mức độ tự do hóa cao. Theo World Bank, trước khi hệ thống xếp hạng Doing Business dừng công bố, Mỹ luôn nằm trong nhóm các quốc gia có môi trường kinh doanh thuận lợi nhất thế giới, đặc biệt ở các chỉ số như bảo vệ nhà đầu tư, tiếp cận tín dụng và thực thi hợp đồng. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và cạnh tranh trên thị trường. Một trong những yếu tố then chốt là sự phát triển mạnh mẽ của thị trường vốn, đặc biệt là thị trường đầu tư mạo hiểm (World Bank, 2020). Theo National Venture Capital Association, tổng vốn đầu tư mạo hiểm tại Mỹ đạt khoảng 170 tỷ USD năm 2023, chiếm gần 50% tổng vốn đầu tư mạo hiểm toàn cầu. Riêng tại các trung tâm đổi mới như Thung lũng Silicon, hàng nghìn công ty khởi nghiệp công nghệ được tài trợ mỗi năm, tạo ra một hệ sinh thái khởi nghiệp năng động (National Venture Capital Association, 2024). Đồng thời, theo PitchBook, hơn 60% các “kỳ lân” công nghệ toàn cầu (startup có giá trị trên 1 tỷ USD) có trụ sở hoặc hoạt động chính tại Mỹ, cho thấy vai trò trung tâm của thị trường vốn Mỹ trong việc nuôi dưỡng đổi mới sáng tạo (PitchBook, 2024).

Bên cạnh vai trò của thị trường, Chính phủ Mỹ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đầu tư và định hướng phát triển công nghệ. Theo đó, Chính phủ tăng cường đầu tư ngân sách cho R&D, coi đây là công cụ quan trọng nhằm nâng cao sức mạnh tổng hợp quốc gia về khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo. Trong hơn một thập niên qua, nguồn ngân sách đầu tư cho R&D của Mỹ liên tục duy trì ở mức hàng đầu thế giới, với thị phần ổn định xung quanh mức 40%. Đáng chú ý, khu vực tư nhân và doanh nghiệp đã trở thành “bệ đỡ” quan trọng cho khoa học - công nghệ của Mỹ, với 11 trong tổng số 20 tập đoàn công nghệ lớn nhất thế giới có trụ sở tại nước này. Xét về quy mô vốn hóa thị trường, 5 tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới, bao gồm Apple, Amazon, Microsoft, Alphabet và Facebook đều là của Mỹ. Báo cáo của Ủy ban châu Âu công bố cuối năm 2023 cho thấy, tổng số chi phí R&D của 2.500 doanh nghiệp hàng đầu thế giới trong năm 2022 đạt 1.360 tỷ USD, trong đó các doanh nghiệp Mỹ chiếm 42,1% (Nguyễn Hải Lưu, 2026).

HÀM Ý CHO VIỆT NAM

Ở Việt Nam, kinh tế số phát triển từ cuối thập kỷ 90 của thế kỷ XX, khi Internet bắt đầu có mặt tại Việt Nam và phổ biến vào cuối những năm 2000, khi mật độ sử dụng điện thoại thông minh đạt mức 50%; đồng thời được thúc đẩy mạnh mẽ hơn cùng với sự xuất hiện của CMCN 4.0 vào nửa cuối những năm 2010. Kinh tế số đang được xem là một trong những động lực tăng trưởng quan trọng nhất ở Việt Nam trong những thập niên tới. Thúc đẩy kinh tế số được Chính phủ Việt Nam coi là một trong những nhiệm vụ trọng tâm nhằm đẩy mạnh cơ cấu lại nền kinh tế gắn với xác lập mô hình tăng trưởng và nâng cao chất lượng tăng trưởng, đưa đất nước thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình và hướng tới mục tiêu trở thành nước công nghiệp phát triển vào năm 2045 (Phạm Ngọc Hòa, 2023).

Những năm qua, kinh tế số đã khẳng định vai trò quan trọng với những đóng góp lớn đối với nền kinh tế Việt Nam. Tỷ trọng của kinh tế số trong GDP cả nước tăng trưởng ổn định qua các năm. Số liệu từ Cục Thống kê cho thấy, giai đoạn 2020-2024, tỷ trọng giá trị tăng thêm của kinh tế số trong toàn bộ nền kinh tế lần lượt là 12,66%, 12,87%, 12,83%, 12,87% và 13,17%. Như vậy, trung bình tỷ trọng giá trị tăng thêm kinh tế số trong GDP giai đoạn 2020-2024 đạt khoảng 12,88%, trong đó ngành kinh tế số lõi đóng góp 7,99% (chiếm 62%), số hóa các ngành khác đóng góp 4,89% (chiếm 38%). Tỷ trọng giá trị kinh tế số tăng do các ngành được số hóa có xu hướng tăng dần theo các năm, từ 4,75% của GDP năm 2020 lên 5,01% của GDP năm 2024 (Phùng Thị Mỹ Linh, 2025).

Từ phân tích quá trình phát triển lực lượng sản xuất mới trong nền kinh tế số tại Mỹ và thực tiễn tại Việt Nam có thể rút ra một số hàm ý cho Việt Nam trong kỉ nguyên mới như sau:

Một là, coi phát triển công nghệ số là đột phá chiến lược

Từ thực tiễn phát triển lực lượng sản xuất mới tại Mỹ, có thể thấy rằng công nghệ số, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và công nghệ bán dẫn, đóng vai trò nền tảng và mang tính quyết định đối với năng lực cạnh tranh quốc gia. Đối với Việt Nam, việc xác định phát triển công nghệ số là một đột phá chiến lược không chỉ mang ý nghĩa định hướng mà cần được cụ thể hóa bằng các chương trình đầu tư trọng điểm và dài hạn. Trong đó, ưu tiên phát triển các lĩnh vực như AI, dữ liệu và bán dẫn là cần thiết, bởi đây là những “công nghệ lõi” có khả năng lan tỏa sang hầu hết các ngành kinh tế. Chẳng hạn, việc ứng dụng AI trong logistics, tài chính - ngân hàng hay quản lý đô thị thông minh có thể giúp nâng cao hiệu quả vận hành và giảm chi phí đáng kể. Đồng thời, Việt Nam cần xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hoàn chỉnh, kết nối giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và quỹ đầu tư, tương tự như cách mà các trung tâm công nghệ lớn trên thế giới vận hành, từ đó tạo môi trường thuận lợi cho việc hình thành và phát triển các ý tưởng công nghệ mới.

Hai là, tiếp tục phát triển hạ tầng số.

Vai trò của hạ tầng số như nền móng của nền kinh tế số. Nếu không có hạ tầng phù hợp, các công nghệ tiên tiến khó có thể được triển khai trên diện rộng. Vì vậy, Việt Nam cần đẩy mạnh đầu tư đồng bộ vào các thành phần cốt lõi như mạng 5G, điện toán đám mây và trung tâm dữ liệu. Việc phát triển mạng 5G không chỉ phục vụ nhu cầu viễn thông mà còn là điều kiện để triển khai Internet vạn vật, xe tự hành và sản xuất thông minh. Bên cạnh đó, việc xây dựng các trung tâm dữ liệu quy mô lớn trong nước sẽ giúp đảm bảo chủ quyền dữ liệu và nâng cao năng lực xử lý thông tin. Quan trọng hơn, Việt Nam cần phát triển các nền tảng số quốc gia trong các lĩnh vực như chính phủ điện tử, tài chính số, y tế và giáo dục, nhằm tạo ra hạ tầng “mềm” hỗ trợ quá trình chuyển đổi số trên phạm vi toàn xã hội.

Ba là, chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nhân lực số.

Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của quá trình phát triển lực lượng sản xuất mới. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, những quốc gia dẫn đầu về công nghệ đều chú trọng mạnh mẽ đến giáo dục và đào tạo kỹ năng số. Đối với Việt Nam, cần đẩy mạnh đào tạo các kỹ năng liên quan đến công nghệ số như lập trình, phân tích dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, đồng thời nâng cao năng lực số cơ bản cho toàn bộ lực lượng lao động. Một điểm quan trọng là phải gắn kết chặt chẽ giữa hệ thống giáo dục và doanh nghiệp, nhằm đảm bảo chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu thực tiễn của thị trường lao động. Ví dụ, các chương trình hợp tác giữa trường đại học và doanh nghiệp trong đào tạo kỹ sư phần mềm hoặc chuyên gia dữ liệu sẽ giúp sinh viên có cơ hội tiếp cận công nghệ mới ngay từ khi còn trên ghế nhà trường, qua đó rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và sử dụng.

Bốn là, hoàn thiện thể chế kinh tế số.

Cần có chính sách, quy định pháp luật linh hoạt, thích ứng để khuyến khích đầu tư, phát triển các lĩnh vực kinh tế số, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và doanh nghiệp thông qua việc thực hiện các quy định, luật liên quan. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho kinh tế số như tăng cường hợp tác công tư để thúc đẩy phát triển các dự án, sáng kiến ​​kinh tế số. Khuyến khích doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ như: tạo môi trường kinh doanh thân thiện, ổn định, hỗ trợ cho doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp khởi nghiệp, khuyến khích đổi mới sáng tạo. Tạo cơ hội tài chính, cơ hội hợp tác giữa doanh nghiệp và các tổ chức nghiên cứu phát triển. Hỗ trợ nghiên cứu, phát triển sản phẩm công nghệ mới. Nâng cao hiệu quả các gói chính sách hỗ trợ chuyển đổi số cho doanh nghiệp, nhất là chính sách về vốn, nhân lực. Đồng thời, xây dựng chính sách hỗ trợ mô hình kinh doanh mới, khuyến khích sản phẩm công nghệ Việt Nam. Đẩy mạnh hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ ứng dụng thương mại điện tử, công nghệ số (Phí Thị Hằng, Đinh Thị Nga, Hồ Sỹ Ngọc, 2025).

Tài liệu tham khảo:

Phạm Ngọc Hòa (2023). Phát triển kinh tế số tại Việt Nam: Kết quả và những vấn đề đặt ra hiện nay, https://tapchinganhang.gov.vn/phat-trien-kinh-te-so-tai-viet-nam-ket-qua-va-nhung-van-de-dat-ra-hien-nay-9457.html.

Phí Thị Hằng, Đinh Thị Nga, Hồ Sỹ Ngọc (2025). Thể chế cho phát triển kinh tế số trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc Việt Nam, https://kinhtevadubao.vn/the-che-cho-phat-trien-kinh-te-so-trong -ky-nguyen-vuon-minh-cua-dan-toc-viet-nam-30892.htmlư.

Phùng Thị Mỹ Linh (2025). Thực trạng phát triển kinh tế số tại Việt Nam, https://kinhtevadubao.vn/thuc-trang-phat-trien-kinh-te-so-tai-viet-nam-31341.html

Nguyễn Hải Lưu (2026). Thực tiễn triển khai chính sách khoa học công nghệ của Mỹ từ năm 2017 đến nay và một số vấn đề đặt ra, https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/the-gioi-van-de-su-kien/-/2018/1229002/thuc-tien-trien-khai-chinh-sach-khoa-hoc---cong-nghe-cua-my-tu-nam-2017-den-nay-va-mot-so-van-de-dat-ra.aspx

Goldman Sachs (2024). The Potentially Large Effects of Artificial Intelligence on Economic Growth, Goldman Sachs Research, https://www.goldmansachs.com

McKinsey Global Institute (2023). The economic potential of generative AI: The next productivity frontier, McKinsey & Company, https://www. mckinsey.com/mgi

Migration Policy Institute (2024). Immigrant Workers in the U.S. Labor Force, https://www.migrationpolicy.org

National Science Board (2024). The State of U.S. Science and Engineering 2024, National Science Foundation, https://ncses.nsf.gov/indicators

National Science Foundation (2024). U.S. R&D increased by $72 billion in 2022; R&D intensity exceeded 3.4%, https://ncses.nsf.gov

National Venture Capital Association (2024). NVCA 2024 Yearbook. https://nvca.org

PitchBook (2024). Global Unicorn Stock Report, https://pitchbook.com

U.S. Bureau of Labor Statistics (2023). Occupational Outlook Handbook: STEM Occupations. U.S. Department of Labor, https://www.Bls.gov/ooh/ stem/home.htm

World Bank (2020). Doing Business 2020: Comparing Business Regulation in 190 Economies, https://www.doingbusiness.org.

Ngày nhận bài: 15/4/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 25/5/2026; Ngày duyệt đăng: 2/6/2026

Các tin khác

Ảnh hưởng của đánh giá trực tuyến đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam

Ảnh hưởng của đánh giá trực tuyến đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam

Trên các sàn thương mại điện tử, khu vực đánh giá - nơi tập hợp điểm sao, lời bình luận, ảnh chụp thực tế và video phản hồi - là phần nội dung thường được tham khảo sau cùng trước khi khách hàng xác nhận đặt hàng.
Năng lực hạ tầng logistics nông nghiệp tại TP. Huế: Thực trạng và cơ hội trong bối cảnh mới

Năng lực hạ tầng logistics nông nghiệp tại TP. Huế: Thực trạng và cơ hội trong bối cảnh mới

Hạ tầng logistics nông nghiệp góp phần nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng, giảm chi phí, hạn chế tổn thất và tăng khả năng kết nối thị trường.
Chuyển đổi số và việc làm phi chính thức ở Việt Nam giai đoạn 2020-2024

Chuyển đổi số và việc làm phi chính thức ở Việt Nam giai đoạn 2020-2024

Chuyển đổi số đang tái định hình việc làm phi chính thức, tạo cơ hội tiếp cận việc làm mới nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức.
Vai trò của IMF và World Bank đối với các quốc gia đang phát triển: Bài học từ quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Vai trò của IMF và World Bank đối với các quốc gia đang phát triển: Bài học từ quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Việc tìm hiểu về hoạt động của 2 định chế tài chính quốc tế là Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB) thông qua các trường hợp cụ thể có thể góp phần làm rõ thêm bối cảnh triển khai, các chi phí liên quan cũng như một số bài học kinh nghiệm tham khảo.
​​​​​​​Tác động của hoạt động bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và truyền thông số đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia ASEAN+ 3 giai đoạn 2014-2024

​​​​​​​Tác động của hoạt động bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và truyền thông số đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia ASEAN+ 3 giai đoạn 2014-2024

Việc có một cơ chế bảo hộ sở hữu trí tuệ rõ ràng, nghiêm ngặt kết hợp cùng hạ tầng truyền thống số phát triển được kỳ vọng sẽ tạo ra điểm sáng cho đổi mới sáng tạo và thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia ASEAN+3 (gồm 10 nước thuộc ASEAN cùng Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc).
Vai trò trung gian của quản trị đồng tâm trong thúc đẩy hiệu quả chuyển đổi số tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam dưới sự điều tiết của khả năng học tập tổ chức

Vai trò trung gian của quản trị đồng tâm trong thúc đẩy hiệu quả chuyển đổi số tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam dưới sự điều tiết của khả năng học tập tổ chức

Hiệu quả chuyển đổi số tại các DNNVV không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà còn gắn chặt với năng lực lãnh đạo, cấu trúc tổ chức và khả năng phối hợp nguồn lực. Nghiên cứu làm rõ vai trò của quản trị đồng tâm và khả năng học tập tổ chức trong việc nâng cao hiệu quả chuyển đổi số của doanh nghiệp.
Các yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển dịch vụ logistics tại TP. Hồ Chí Minh đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045

Các yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển dịch vụ logistics tại TP. Hồ Chí Minh đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045

Với tiềm năng phát triển, dân số đông và vị trí địa lý thuận lợi, TP. Hồ Chí Minh là nơi tập trung số lượng doanh nghiệp logistics lớn nhất cả nước, chiếm khoảng 70% trong tổng số khoảng 4.000 doanh nghiệp logistics tại Việt Nam và đóng vai trò là cửa ngõ giao thương chính của khu vực phía Nam.
Công bố thông tin quản trị doanh nghiệp, giá trị và hiệu quả hoạt động: Bằng chứng từ các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam

Công bố thông tin quản trị doanh nghiệp, giá trị và hiệu quả hoạt động: Bằng chứng từ các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam

Trong những năm gần đây, công bố thông tin về quản trị doanh nghiệp trở thành một bộ phận ngày càng quan trọng của hệ thống thông tin mà nhà đầu tư sử dụng để đánh giá chất lượng doanh nghiệp.
Nâng cao động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Phúc Hảo, TP. Hồ Chí Minh

Nâng cao động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Phúc Hảo, TP. Hồ Chí Minh

Những yêu cầu ngày càng khắt khe từ xã hội đòi hỏi công tác quản trị nguồn nhân lực không thể dừng lại ở hoạt động tuyển dụng và đào tạo, mà cần được tiếp cận theo hướng chiến lược, trong đó tạo động lực làm việc giữ vai trò trung tâm.
Kinh tế biển - động lực cho phát triển bền vững của Quảng Ninh

Kinh tế biển - động lực cho phát triển bền vững của Quảng Ninh

Là địa phương có vị trí chiến lược ở vùng Đông Bắc, Quảng Ninh hội tụ nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế biển với hệ thống biển, đảo, cảng biển, cửa khẩu quốc tế, khu kinh tế ven biển và Di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long.