Phân tích ảnh hưởng của cơ cấu nợ tới khả năng sinh lợi của các doanh nghiệp may niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 09:47 | 27/07/2026
Ngành dệt may là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam, đóng góp quan trọng vào kim ngạch xuất khẩu, tạo việc làm cho hàng triệu lao động và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia. Trong những năm gần đây, mặc dù ngành dệt may tiếp tục duy trì vị thế là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực, các doanh nghiệp trong ngành đang phải đối mặt với nhiều khó khăn do sự biến động của kinh tế thế giới, suy giảm nhu cầu tiêu dùng tại các thị trường xuất khẩu lớn, áp lực cạnh tranh quốc tế, biến động tỷ giá, lãi suất và chi phí đầu vào ngày càng gia tăng. Những yếu tố này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp may trong việc nâng cao hiệu quả quản trị tài chính và sử dụng nguồn vốn một cách hợp lý nhằm duy trì khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững.

ThS. Trần Văn Minh, PGS.TS. Nguyễn Ngọc Quang

Đại học Kinh tế quốc dân

Email: [email protected]

Tóm tắt

Cơ cấu nợ là một trong những nội dung quan trọng trong quản trị tài chính doanh nghiệp. Đối với các doanh nghiệp ngành may niêm yết tại Việt Nam, việc sử dụng nợ hợp lý không chỉ góp phần mở rộng quy mô hoạt động mà còn giúp tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường xuất khẩu dệt may đối mặt với nhiều biến động như: chi phí đầu vào, lãi suất và tỷ giá, việc gia tăng sử dụng nợ có thể làm gia tăng áp lực thanh toán, rủi ro tài chính và ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi. Bài viết phân tích thực trạng cơ cấu nợ và khả năng sinh lợi của 3 doanh nghiệp may niêm yết tiêu biểu tại Việt Nam gồm Tập đoàn dệt May Việt Nam (VGT), Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG (TNG) và Công ty Cổ phần May Sông Hồng (MSH) trong giai đoạn 2022-2025. Thông qua kết quả nghiên cứu, bài viết đề xuất một số khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản trị tài chính và sử dụng vốn tại các doanh nghiệp may niêm yết trong thời gian tới.

Từ khóa: Cơ cấu nợ, khả năng sinh lợi, doanh nghiệp may niêm yết, đòn bẩy tài chính

Abstract

Debt structure is a critical component of corporate financial management. For listed garment enterprises in Viet Nam, effective debt use not only facilitates business expansion but also optimizes the cost of capital and improves business performance. However, amid increasing uncertainties in export markets, including fluctuations in input costs, interest rates, and exchange rates, excessive reliance on debt may intensify repayment pressure, increase financial risk, and adversely affect profitability. This study analyzes the debt structure and profitability of three representative listed garment enterprises in Viet Nam, namely the Vietnam National Textile and Garment Group (VGT), TNG Investment and Trading Joint Stock Company (TNG), and Song Hong Garment Joint Stock Company (MSH), during the 2022-2025 period. Based on the findings, the study proposes several recommendations to enhance financial management efficiency and optimize capital utilization in listed garment enterprises in the coming years.

Keywords: Debt structure, profitability, listed garment enterprises, financial leverage

GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

Trong quản trị tài chính doanh nghiệp (DN), cơ cấu nợ được xem là một trong những quyết định tài chính quan trọng vì phản ánh mức độ sử dụng vốn vay của DN. Việc sử dụng nợ có thể giúp DN tận dụng lợi ích của đòn bẩy tài chính, mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh và gia tăng lợi nhuận cho chủ sở hữu. Tuy nhiên, nếu tỷ lệ nợ quá cao, DN sẽ phải đối mặt với áp lực thanh toán lãi vay, gia tăng rủi ro tài chính và nguy cơ suy giảm hiệu quả hoạt động. Do đó, mối quan hệ giữa cơ cấu nợ và khả năng sinh lợi luôn là chủ đề nhận được sự quan tâm của các nhà nghiên cứu cũng như các nhà quản trị DN.

Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu phân tích tác động của cơ cấu nợ đến khả năng sinh lợi của DN theo các lý thuyết như lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory), lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) và lý thuyết đại diện (Agency Theory). Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu vẫn chưa có sự thống nhất do sự khác biệt về đặc điểm ngành nghề, quy mô DN và điều kiện kinh tế của từng quốc gia. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về cơ cấu nợ chủ yếu tập trung vào DN niêm yết nói chung hoặc một số ngành kinh tế cụ thể, trong khi các nghiên cứu chuyên sâu đối với ngành may niêm yết còn tương đối hạn chế.

Xuất phát từ thực tiễn đó, bài viết tập trung phân tích cơ cấu nợ và khả năng sinh lợi của ba DN may niêm yết tiêu biểu tại Việt Nam gồm Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG (TNG), Công ty Cổ phần May Sông Hồng (MSH) và Tập đoàn dệt May Việt Nam (VGT) trong giai đoạn 2022-2025. Thông qua việc phân tích các chỉ tiêu phản ánh cơ cấu nợ và khả năng sinh lợi, nghiên cứu đánh giá mức độ ảnh hưởng của việc sử dụng nợ đến hiệu quả hoạt động của DN, từ đó đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản trị tài chính và tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn trong các DN may niêm yết tại Việt Nam.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Mối quan hệ giữa cơ cấu nợ và khả năng sinh lợi là một trong những chủ đề được quan tâm rộng rãi trong lĩnh vực tài chính DN. Nghiên cứu nền tảng về cơ cấu vốn được khởi nguồn từ lý thuyết của Modigliani và Miller (1958), cho rằng trong điều kiện thị trường vốn hoàn hảo, cơ cấu vốn không ảnh hưởng đến giá trị DN. Tuy nhiên, khi xem xét yếu tố thuế, chi phí kiệt quệ tài chính và bất cân xứng thông tin, Modigliani và Miller (1963) đã chỉ ra rằng việc sử dụng nợ có thể tạo ra lợi ích về lá chắn thuế và tác động đến hiệu quả hoạt động của DN. Trên cơ sở đó, các lý thuyết như lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory), lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) và lý thuyết thời điểm thị trường (Market Timing Theory) tiếp tục được phát triển nhằm giải thích quyết định sử dụng nợ của DN.

Nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới đã xem xét tác động của cơ cấu nợ đến khả năng sinh lợi của DN. Rehman và Khidmat (2014) nghiên cứu các DN hóa chất niêm yết tại Pakistan cho thấy tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ lệ nợ trên tổng tài sản có tác động tiêu cực đến khả năng sinh lợi đo lường bằng ROA. Ngược lại, Mesquita và Lara (2003), Abor (2005), Gill và cộng sự (2011) cho rằng việc sử dụng nợ hợp lý có thể tạo ra tác động tích cực đến hiệu quả tài chính, thể hiện qua sự gia tăng của các chỉ tiêu ROA và ROE. Saeed và Badar (2013) chỉ ra rằng nợ dài hạn có tác động tích cực đến khả năng sinh lợi, trong khi nợ ngắn hạn có thể làm gia tăng rủi ro tài chính và ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả hoạt động của DN.

Tại Việt Nam, chủ đề cơ cấu vốn và khả năng sinh lợi cũng nhận được nhiều sự quan tâm. Lê và Phùng (2013) cho thấy cơ cấu nợ có tác động ngược chiều đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE. Quan Minh Nhựt và Lý Thị Phương Thảo (2014) nghiên cứu 58 doanh nghiệp bất động sản niêm yết và chỉ ra rằng đòn bẩy tài chính là một trong những nhân tố có ảnh hưởng đáng kể đến ROA và ROE. Đỗ và Đàm (2019) kết luận tỷ lệ nợ phải trả trên tổng tài sản tác động tiêu cực đến hiệu quả kinh doanh, trong khi tỷ lệ vốn chủ sở hữu có tác động tích cực. Trần và Nguyễn (2020) cũng cho rằng nợ ngắn hạn, nợ dài hạn và tổng nợ trên tổng tài sản đều có mối quan hệ ngược chiều với khả năng sinh lợi của doanh nghiệp. Nguyễn Thị Nguyệt Dung và Hà Thành Công (2022), sử dụng dữ liệu của 481 doanh nghiệp niêm yết giai đoạn 2012–2020 và phương pháp GMM hai bước, lại tìm thấy bằng chứng cho thấy cấu trúc tài chính và rủi ro tài chính có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả kinh doanh (ROA và ROE).

Qua tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước có thể nhận thấy kết quả về tác động của cơ cấu nợ đến khả năng sinh lợi chưa hoàn toàn thống nhất. Sự khác biệt này xuất phát từ đặc điểm ngành nghề, quy mô DN, điều kiện kinh tế và thời gian nghiên cứu. Đặc biệt, các nghiên cứu tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào DN niêm yết nói chung hoặc các ngành như bất động sản, xây dựng và sản xuất, trong khi các nghiên cứu chuyên sâu về DN may niêm yết còn khá hạn chế. Ngành dệt may có những đặc thù riêng như nhu cầu vốn lưu động lớn, phụ thuộc vào thị trường xuất khẩu, chu kỳ sản xuất ngắn và chịu tác động mạnh của biến động kinh tế toàn cầu. Vì vậy, việc phân tích cơ cấu nợ và khả năng sinh lợi của các DN may niêm yết có ý nghĩa cả về mặt lý luận và thực tiễn.

Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu nêu trên, bài viết tập trung phân tích cơ cấu nợ và khả năng sinh lợi của 3 DN may niêm yết tiêu biểu gồm TNG, MSH và VGT trong giai đoạn 2022-2025. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán để đánh giá mức độ sử dụng nợ, khả năng sinh lợi và mối quan hệ giữa cơ cấu nợ với hiệu quả hoạt động của DN trong bối cảnh ngành dệt may Việt Nam chịu nhiều biến động của môi trường kinh doanh công nghệ số ngày nay.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Cơ cấu nợ là một trong những chỉ tiêu tài chính quan trọng phản ánh mức độ sử dụng vốn vay trong tổng nguồn vốn của DN. Thông qua cơ cấu nợ có thể đánh giá khả năng tự chủ tài chính, mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính và rủi ro tài chính của DN. Đối với các DN may niêm yết, cơ cấu nợ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng do ngành dệt may có nhu cầu vốn lưu động lớn để tài trợ nguyên vật liệu, hàng tồn kho, chi phí sản xuất và các đơn hàng xuất khẩu. Việc duy trì cơ cấu nợ hợp lý không chỉ giúp DN đáp ứng nhu cầu vốn cho hoạt động kinh doanh mà còn góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và khả năng sinh lợi.

Để đánh giá cơ cấu nợ của DN, các nhà nghiên cứu thường sử dụng các chỉ tiêu như hệ số nợ trên tổng nguồn vốn, hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu, hệ số nợ ngắn hạn trên tổng nguồn vốn và hệ số nợ dài hạn trên tổng nguồn vốn. Hệ số nợ trên tổng nguồn vốn được xác định bằng tỷ lệ giữa nợ phải trả và tổng nguồn vốn kinh doanh, phản ánh mức độ phụ thuộc của DN vào nguồn vốn vay. Hệ số này càng cao cho thấy DN sử dụng đòn bẩy tài chính lớn hơn và phải đối mặt với áp lực thanh toán cao hơn.

Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu được xác định bằng tỷ lệ giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu, phản ánh mối quan hệ giữa vốn vay và vốn của chủ sở hữu trong hoạt động tài trợ. Hệ số thấp cho thấy mức độ tự chủ tài chính cao, trong khi hệ số cao phản ánh DN sử dụng nhiều vốn vay hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng nợ ở mức hợp lý có thể giúp DN tận dụng lợi ích của đòn bẩy tài chính để gia tăng lợi nhuận.

Bên cạnh đó, hệ số nợ ngắn hạn trên tổng nguồn vốn và hệ số nợ dài hạn trên tổng nguồn vốn phản ánh cơ cấu kỳ hạn của các khoản nợ. Trong các DN may, nợ ngắn hạn chủ yếu được sử dụng để tài trợ vốn lưu động phục vụ sản xuất và xuất khẩu, trong khi nợ dài hạn được sử dụng để đầu tư nhà xưởng, máy móc thiết bị và mở rộng quy mô sản xuất. Việc duy trì tỷ trọng hợp lý giữa nợ ngắn hạn và nợ dài hạn có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng thanh toán và hiệu quả sử dụng vốn.

Khả năng sinh lợi là chỉ tiêu phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh và năng lực tạo ra lợi nhuận của DN. Theo Nguyễn Ngọc Quang (2022), khả năng sinh lợi được đánh giá tương đối đầy đủ thông qua các chỉ tiêu tỷ suất sinh lợi trên doanh thu (ROS), tỷ suất sinh lợi trên tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE).

Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu (ROS) được xác định bằng tỷ lệ giữa lợi nhuận sau thuế và doanh thu thuần, phản ánh khả năng tạo lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh. Tỷ suất sinh lợi trên tài sản (ROA) được xác định bằng tỷ lệ giữa lợi nhuận sau thuế và tổng tài sản bình quân, phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản của DN. Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) được xác định bằng tỷ lệ giữa lợi nhuận sau thuế và vốn chủ sở hữu bình quân, phản ánh mức lợi nhuận tạo ra từ nguồn vốn của chủ sở hữu.

Về mặt lý luận, cơ cấu nợ có mối quan hệ chặt chẽ với khả năng sinh lợi của DN. Việc sử dụng nợ ở mức hợp lý có thể giúp DN tận dụng lợi ích của đòn bẩy tài chính, mở rộng quy mô hoạt động và gia tăng lợi nhuận. Đối với các DN may niêm yết, nợ ngắn hạn hỗ trợ tài trợ vốn lưu động cho các đơn hàng xuất khẩu, trong khi nợ dài hạn giúp đầu tư công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất. Tuy nhiên, khi tỷ lệ nợ quá cao, chi phí lãi vay và áp lực thanh toán gia tăng có thể làm giảm lợi nhuận và ảnh hưởng tiêu cực đến các chỉ tiêu ROS, ROA và ROE. Do đó, việc xây dựng cơ cấu nợ phù hợp với đặc điểm hoạt động và điều kiện kinh doanh là yếu tố quan trọng nhằm nâng cao khả năng sinh lợi và phát triển bền vững của các DN may niêm yết tại Việt Nam.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Báo cáo tài chính đã được kiểm toán của 3 DN may niêm yết tiêu biểu trên thị trường chứng khoán Việt Nam, bao gồm Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG (TNG), Công ty Cổ phần May Sông Hồng (MSH) và Tập đoàn dệt May Việt Nam (VGT) trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2025. Các báo cáo tài chính được công bố công khai trên trang thông tin điện tử của DN, Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và các nguồn dữ liệu tài chính chính thống khác.

Trên cơ sở dữ liệu thu thập được, nhóm tác giả tiến hành tổng hợp và tính toán các chỉ tiêu phản ánh cơ cấu nợ và khả năng sinh lợi của DN. Các chỉ tiêu phản ánh cơ cấu nợ bao gồm: hệ số nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu (D/E), hệ số nợ phải trả trên tổng nguồn vốn, hệ số nợ ngắn hạn trên tổng nguồn vốn và hệ số nợ dài hạn trên tổng nguồn vốn. Các chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lợi được sử dụng trong nghiên cứu gồm tỷ suất sinh lợi trên tài sản (ROA), tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần (ROS).

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh và phương pháp phân tích tài chính để đánh giá sự biến động của các chỉ tiêu qua các năm nghiên cứu. Thông qua việc so sánh sự thay đổi của cơ cấu nợ và khả năng sinh lợi giữa các DN cũng như trong từng DN theo thời gian, nghiên cứu xem xét mức độ ảnh hưởng của việc sử dụng nợ đến hiệu quả hoạt động kinh doanh. Đồng thời, bài viết phân tích những điểm tương đồng và khác biệt trong chính sách tài trợ vốn giữa DN có quy mô lớn và có vốn Nhà nước chi phối như VGT với các DN tư nhân như TNG và MSH. Kết quả phân tích được trình bày thông qua hệ thống bảng biểu với các chỉ tiêu tài chính nhằm làm rõ xu hướng biến động của cơ cấu nợ, đánh giá tác động đến khả năng sinh lợi của DN may niêm yết trong bối cảnh ngành dệt may Việt Nam chịu nhiều biến động về thị trường xuất khẩu, chi phí vốn và môi trường kinh doanh giai đoạn 2022-2025.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Kết quả nghiên cứu được thực hiện trên cơ sở phân tích Báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán của 3 DN may niêm yết tiêu biểu trên thị trường chứng khoán Việt Nam gồm Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG (TNG), Công ty Cổ phần May Sông Hồng (MSH) và Tập đoàn dệt May Việt Nam (VGT) trong giai đoạn 2022-2025. Đây là giai đoạn nền kinh tế thế giới và Việt Nam chịu nhiều biến động.

Sau khi đại dịch COVID-19 được kiểm soát, hoạt động sản xuất và xuất khẩu dệt may có dấu hiệu phục hồi trong năm 2022. Tuy nhiên, từ cuối năm 2022 đến năm 2023, ngành dệt may tiếp tục đối mặt với nhiều khó khăn do lạm phát gia tăng tại các thị trường xuất khẩu chủ lực như Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu, xung đột Nga - Ukraina kéo dài, chi phí logistics tăng cao, nhu cầu tiêu dùng hàng may mặc suy giảm và sự đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu. Những yếu tố này đã tác động trực tiếp đến doanh thu, lợi nhuận, khả năng huy động vốn cũng như hiệu quả sử dụng vốn của các DN may niêm yết.

Ba DN được lựa chọn nghiên cứu có quy mô và đặc điểm sở hữu khác nhau. Trong đó, VGT là DN có quy mô tài sản lớn nhất và có vốn Nhà nước chi phối; TNG là DN tư nhân có tốc độ mở rộng quy mô nhanh và sử dụng đòn bẩy tài chính tương đối cao; MSH là DN tư nhân có cơ cấu tài chính tương đối an toàn và hiệu quả sinh lợi ổn định. Sự khác biệt về quy mô, cơ cấu nguồn vốn và chiến lược kinh doanh tạo điều kiện thuận lợi để đánh giá mối quan hệ giữa cơ cấu nợ và khả năng sinh lợi của các DN trong ngành.

Thông qua việc phân tích các chỉ tiêu phản ánh cơ cấu nợ gồm hệ số nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu, hệ số nợ phải trả trên tổng nguồn vốn, hệ số nợ ngắn hạn trên tổng nguồn vốn và hệ số nợ dài hạn trên tổng nguồn vốn, kết hợp với các chỉ tiêu khả năng sinh lợi như ROA và ROE, nghiên cứu xem xét xu hướng biến động của cơ cấu nợ và mức độ ảnh hưởng của việc sử dụng nợ đến hiệu quả hoạt động của các DN trong giai đoạn 2022-2025. Kết quả phân tích chi tiết được trình bày trong các bảng tiếp theo nhằm làm rõ sự khác biệt về chính sách tài trợ vốn và hiệu quả sinh lợi giữa các DN may niêm yết tại Việt Nam.

Bảng 1: Cơ cấu nợ của các công ty may niêm yết

Tên công ty và các chỉ tiêu tài chính

2022

2023

2024

2025

Công ty TNG

1. Hệ số nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu (Lần)

= Nợ phải trả/Tổng vốn chủ sở hữu

2,21

1,82

2,07

2,45

2. Hệ số nợ phải trả trên tổng nguồn vốn (Lần)

= Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn

0,69

0,65

0,67

0,71

3. Hệ số nợ ngắn hạn trên tổng nguồn vốn (Lần)

= Nợ ngắn hạn/Tổng nguồn vốn

0,55

0,49

0,47

0,55

4. Hệ số nợ dài hạn trên tổng nguồn vốn (Lần)

= Nợ dài hạn/Tổng nguồn vốn

0,14

0,16

0,20

0,16

Công ty MSH

1. Hệ số nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu (Lần)

= Nợ phải trả/Tổng vốn chủ sở hữu

0,92

0,91

1,20

1,11

2. Hệ số nợ phải trả trên tổng nguồn vốn (Lần)

= Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn

0,48

0,48

0,55

0,53

3. Hệ số nợ ngắn hạn trên tổng nguồn vốn (Lần)

= Nợ ngắn hạn/Tổng nguồn vốn

0,39

0,39

0,41

0,39

4. Hệ số nợ dài hạn trên tổng nguồn vốn (Lần)

= Nợ dài hạn/Tổng nguồn vốn.

0,09

0,09

0,13

0,14

Tập đoàn dệt May Việt Nam VGT

1. Hệ số nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu (Lần)

= Nợ phải trả/Tổng vốn chủ sở hữu

1,12

1,09

1,08

1,05

2. Hệ số nợ phải trả trên tổng nguồn vốn (Lần)

= Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn

0,53

0,52

0,52

0,51

3. Hệ số nợ ngắn hạn trên tổng nguồn vốn (Lần)

= Nợ ngắn hạn/Tổng nguồn vốn

0,35

0,36

0,37

0,39

4. Hệ số nợ dài hạn trên tổng nguồn vốn (Lần)

= Nợ dài hạn/Tổng nguồn vốn

0,18

0,16

0,15

0,12

Nguồn: Tính toán của nhóm tác giả dựa trên BCTC đã kiểm toán từ năm 2022 - 2025

Dữ liệu tại Bảng 1 cho thấy cơ cấu nợ của 3 DN may niêm yết có sự khác biệt đáng kể trong giai đoạn 2022-2025. Trong đó, Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG là DN sử dụng đòn bẩy tài chính cao nhất khi hệ số nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu dao động từ 1,82 đến 2,45 lần và hệ số nợ phải trả trên tổng nguồn vốn từ 0,65 đến 0,71 lần. Điều này cho thấy phần lớn nguồn vốn hoạt động của TNG được tài trợ bằng nợ, đặc biệt là nợ ngắn hạn với tỷ trọng từ 47% đến 55% tổng nguồn vốn. Ngược lại, Công ty Cổ phần May Sông Hồng (MSH) duy trì cơ cấu tài chính an toàn hơn khi hệ số nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu chỉ dao động từ 0,91 đến 1,20 lần và hệ số nợ phải trả trên tổng nguồn vốn từ 0,48 đến 0,55 lần. Đối với Tập đoàn dệt May Việt Nam (VGT), hệ số nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu tương đối ổn định và có xu hướng giảm nhẹ từ 1,12 lần xuống 1,05 lần, trong khi hệ số nợ phải trả trên tổng nguồn vốn duy trì quanh mức 0,51-0,53 lần. Bên cạnh đó, tỷ trọng nợ dài hạn của VGT giảm từ 18% xuống còn 12% tổng nguồn vốn, phản ánh xu hướng tăng cường tự chủ tài chính. Nhìn chung, TNG là DN có mức độ phụ thuộc vào vốn vay cao nhất và chịu áp lực tài chính lớn hơn so với MSH và VGT, trong khi MSH và VGT duy trì cơ cấu nợ tương đối ổn định và an toàn hơn trong giai đoạn nghiên cứu.

Bảng 2: Khả năng sinh lợi của các DN may niêm yết

Tên công ty và các chỉ tiêu tài chính

2022

2023

2024

2025

Công ty TNG

1.Chỉ tiêu ROS (%)

4,33

3,09

4,11

4,52

2.Chỉ tiêu ROE (%)

17,75

11,83

16,64

19,63

3.Chỉ tiêu ROA (%)

5,54

4,20

5,41

5,69

Công ty y MSH

1.Chỉ tiêu ROS (%)

6,12

5,40

8,38

12,20

2.Chỉ tiêu ROE (%)

19,64

13,55

21,53

30,53

3.Chỉ tiêu ROA (%)

10,25

7,10

9,78

14,45

Tập đoàn dệt May Việt Nam VGT

1.Chỉ tiêu ROS (%)

5,93

2,40

3,78

7,21

2.Chỉ tiêu ROE (%)

11,49

4,33

7,07

13,23

3.Chỉ tiêu ROA (%)

5,41

2,08

3,40

6,44

Nguồn: Tính toán của nhóm tác giả dựa trên BCTC đã kiểm toán từ năm 2022-2025

Kết quả tại Bảng 2 cho thấy khả năng sinh lợi của 3 DN may niêm yết có sự khác biệt đáng kể trong giai đoạn 2022-2025. Trong đó, Công ty Cổ phần May Sông Hồng (MSH) đạt hiệu quả kinh doanh cao nhất với các chỉ tiêu ROS, ROA và ROE đều vượt trội so với hai DN còn lại. Đặc biệt, năm 2025, ROS của MSH đạt 12,20%, ROA đạt 14,45% và ROE đạt 30,53%, phản ánh khả năng kiểm soát chi phí, sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu rất hiệu quả. Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG duy trì khả năng sinh lợi tương đối ổn định, với ROS dao động từ 3,09% đến 4,52%, ROA từ 4,20% đến 5,69% và ROE từ 11,83% đến 19,63%. Trong khi đó, Tập đoàn dệt May Việt Nam (VGT)những khó khăn của thị trường dệt may. Tuy nhiên, đến năm 2025 các chỉ tiêu sinh lợi của VGT đã có sự cải thiện rõ rệt. Nhìn chung, MSH là DN có khả năng sinh lợi cao nhất, TNG duy trì mức sinh lợi ổn định, trong khi VGT có quy mô lớn nhưng hiệu quả sinh lợi thấp hơn trong phần lớn thời gian nghiên cứu.

THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Kết quả phân tích cho thấy cơ cấu nợ có mối quan hệ mật thiết với khả năng sinh lợi của các DN may niêm yết trong giai đoạn 2022-2025. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của cơ cấu nợ đến khả năng sinh lợi có sự khác biệt giữa các DN do quy mô hoạt động, đặc điểm sở hữu và hiệu quả sử dụng vốn vay của từng thời kỳ.

Đối với Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG, DN duy trì tỷ lệ nợ phải trả trên tổng nguồn vốn ở mức cao, dao động từ 65% đến 71%, trong khi hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu từ 1,82 đến 2,45 lần. Điều này cho thấy TNG sử dụng đòn bẩy tài chính lớn để tài trợ cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Mặc dù áp lực thanh toán và rủi ro tài chính cao hơn so với các DN còn lại, TNG vẫn duy trì được khả năng sinh lợi tương đối ổn định với ROE dao động từ 11,83% đến 19,63% và ROA từ 4,20% đến 5,69%. Kết quả này cho thấy DN đã khai thác tương đối hiệu quả nguồn vốn vay để mở rộng quy mô hoạt động và gia tăng lợi nhuận.

Đối với Công ty Cổ phần May Sông Hồng (MSH), cơ cấu nợ được duy trì ở mức an toàn hơn khi hệ số nợ trên tổng nguồn vốn chỉ dao động từ 48% đến 55% và hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu dưới 1,20 lần. Mặc dù sử dụng nợ thấp hơn TNG, MSH lại đạt khả năng sinh lợi cao nhất trong nhóm nghiên cứu với ROA đạt từ 7,10% đến 14,45% và ROE từ 13,55% đến 30,53%. Điều này cho thấy hiệu quả kinh doanh của MSH không phụ thuộc quá nhiều vào đòn bẩy tài chính mà chủ yếu đến từ hiệu quả quản trị chi phí, hiệu quả sử dụng tài sản và năng lực cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu.

Đối với Tập đoàn dệt May Việt Nam (VGT), cơ cấu nợ tương đối ổn định với hệ số nợ trên tổng nguồn vốn duy trì quanh mức 51%-53% và hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu giảm dần từ 1,12 lần xuống 1,05 lần. Tuy nhiên, khả năng sinh lợi của VGT lại thấp hơn TNG và MSH trong phần lớn thời gian nghiên cứu. Năm 2023, ROA và ROE của VGT đạt lần lượt 2,08% và 4,33%, phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu chưa tương xứng với quy mô nguồn lực hiện có. Điều này cho thấy việc duy trì cơ cấu nợ hợp lý chưa đủ để đảm bảo khả năng sinh lợi cao nếu DN chưa khai thác hiệu quả các nguồn lực sản xuất kinh doanh.

Nhìn chung, kết quả nghiên cứu cho thấy cơ cấu nợ có ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi của các DN may niêm yết, song mức độ tác động phụ thuộc vào hiệu quả sử dụng vốn vay và năng lực quản trị DN. DN sử dụng nợ quá cao có thể đối mặt với áp lực tài chính và rủi ro thanh khoản lớn hơn, trong khi DN duy trì cơ cấu nợ hợp lý kết hợp với hiệu quả quản trị tốt sẽ đạt được khả năng sinh lợi cao và ổn định hơn. Kết quả này phù hợp với lý thuyết đòn bẩy tài chính và lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory), theo đó việc sử dụng nợ chỉ thực sự mang lại hiệu quả khi DN kiểm soát tốt chi phí vốn và khai thác hiệu quả nguồn lực tài chính huy động được.

KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH

Đối với các tổ chức tín dụng

Các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách tín dụng dành cho ngành dệt may, đặc biệt là các DN có hoạt động xuất khẩu ổn định và tình hình tài chính lành mạnh. Bên cạnh việc cung cấp vốn lưu động ngắn hạn phục vụ sản xuất kinh doanh, các tổ chức tín dụng cần mở rộng các chương trình tín dụng trung và dài hạn với lãi suất hợp lý nhằm hỗ trợ DN đầu tư đổi mới công nghệ, tự động hóa sản xuất và phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Đồng thời, cần tăng cường công tác thẩm định, giám sát dòng tiền và khả năng trả nợ của DN nhằm hạn chế rủi ro tín dụng, đảm bảo việc sử dụng vốn vay đúng mục đích và hiệu quả.

Đối với các DN may niêm yết

Các DN cần xây dựng cơ cấu nguồn vốn theo hướng cân bằng giữa vốn chủ sở hữu và vốn vay, hạn chế tình trạng phụ thuộc quá lớn vào nợ phải trả. Kết quả nghiên cứu cho thấy các DN may duy trì hệ số nợ phải trả trên tổng nguồn vốn ở mức khoảng 50%-60% thường có khả năng sinh lợi và mức độ an toàn tài chính tốt hơn. Vì vậy, DN cần kiểm soát hệ số nợ phải trả trên tổng nguồn vốn ở mức hợp lý, tránh vượt quá khả năng tạo dòng tiền từ hoạt động kinh doanh.

Đối với nợ ngắn hạn, đây là nguồn tài trợ quan trọng cho vốn lưu động của các DN may. Tuy nhiên, tỷ trọng nợ ngắn hạn quá cao sẽ làm gia tăng áp lực thanh toán và rủi ro thanh khoản. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng nguồn vốn nên được duy trì trong khoảng từ 35% đến 45%, phù hợp với chu kỳ sản xuất và khả năng thu hồi công nợ của DN may.

Đối với nợ dài hạn, DN may nên ưu tiên sử dụng cho các dự án đầu tư máy móc, công nghệ, mở rộng nhà xưởng và nâng cao năng lực sản xuất. Tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng nguồn vốn nên duy trì ở mức từ 10% đến 20%, vừa đảm bảo khả năng huy động nguồn lực dài hạn vừa hạn chế áp lực chi phí tài chính trong tương lai.

Bên cạnh đó, các DN may cần tăng cường quản trị dòng tiền, nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản và kiểm soát chi phí sản xuất nhằm cải thiện các chỉ tiêu ROS, ROA và ROE. Trong bối cảnh thị trường xuất khẩu còn nhiều biến động, việc duy trì cơ cấu nợ hợp lý kết hợp với nâng cao hiệu quả quản trị sẽ giúp các DN may niêm yết nâng cao khả năng sinh lợi, giảm thiểu rủi ro tài chính và phát triển bền vững trong dài hạn.

Tài liệu tham khảo

1. Abor, J. (2005). The Effect of Capital Structure on Profitability: An Empirical Analysis of Listed Firms in Ghana. The Journal of Risk Finance, 6(5), 438-445.

2. Báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán của Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG (TNG), Công ty Cổ phần May Sông Hồng (MSH) và Tập đoàn dệt May Việt Nam (VGT) giai đoạn 2022-2025.

3. Dessi, R., & Robertson, D. (2003). Debt, Incentives and Performance: Evidence from UK Panel Data. The Economic Journal, 113, 903-919.

4. Đỗ, P. T., & Đàm, T. T. H. (2019). Bàn về tác động của cấu trúc vốn tới hiệu quả kinh doanh. Tạp chí Tài chính, Kỳ 2 tháng 5/2019, 100-104.

5. Gill, A., Biger, N., & Mathur, N. (2011). The Effect of Capital Structure on Profitability: Evidence from the United States. International Journal of Management, 28(4), 3-15.

6. Le, T. P. V., & Phung, D. N. (2013). Foreign Ownership, Capital Structure and Firm Performance: Empirical Evidence from Vietnamese Listed Firms.

7. Lê Hoàng Vinh & Phạm Thu Phương (2022). Đòn bẩy tài chính và hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam khi có điều tiết bởi quy mô doanh nghiệp. Tạp chí Kinh tế và Phát triển, (296), 43-51.

8. Mesquita, J. M. C., & Lara, J. E. (2003). Capital Structure and Profitability: The Brazilian Case. Academy of Business and Administration Sciences Conference.

9. Modigliani, F., & Miller, M. H. (1958). The Cost of Capital, Corporation Finance and the Theory of Investment. American Economic Review, 48(3), 261-297.

10. Modigliani, F., & Miller, M. H. (1963). Corporate Income Taxes and the Cost of Capital: A Correction. American Economic Review, 53(3), 433-443.

11. Muhammad, U., Tanveer, Z., Aslam, S., & Sajid, M. (2012). Impact of Capital Structure on Firms’ Financial Performance: Evidence from Pakistan. Research Journal of Finance and Accounting, 3(9), 1-12.

12. Nguyễn Ngọc Quang (2022). Lý thuyết và thực hành phân tích báo cáo tài chính. Nhà xuất bản Tài chính.

13. Nguyễn Thị Nguyệt, D., & Hà Thành, C. (2022). Nghiên cứu sự ảnh hưởng của cấu trúc tài chính và rủi ro tài chính tới hiệu quả kinh doanh các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Tạp chí Kinh tế và Phát triển, 301, 45-53.

14. Quan Minh Nhựt, & Lý Thị Phương Thảo (2014). Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp bất động sản đang niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Cần Thơ, 33, 65-71.

15. Rehman, M. U., & Khidmat, W. B. (2014). Impact of Liquidity and Solvency on Profitability: Chemical Sector of Pakistan. Ekonomika Management Inovace, 6(3), 3-13.

16. Saeed, R., & Badar, R. (2013). Impact of Capital Structure on Firm Performance: Empirical Evidence from Food Sector of Pakistan.

17. Sivathaasan, N., Tharanika, R., Sinthuja, M., & Hanitha, V. (2013). Factors Determining Profitability: A Study of Selected Manufacturing Companies Listed on Colombo Stock Exchange in Sri Lanka. European Journal of Business and Management, 5(27).

18. Trần, T. H. & Nguyễn, T. N. H. H. (2020). Tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp trong ngành năng lượng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Tạp chí Công Thương, 23.

Ngày nhận bài: 29/5/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 15/7/2026; Ngày duyệt đăng: 20/7/2026

Các tin khác

Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chuyển đổi từ xe máy xăng sang xe máy điện của sinh viên ngoại tỉnh tại Hà Nội

Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chuyển đổi từ xe máy xăng sang xe máy điện của sinh viên ngoại tỉnh tại Hà Nội

Trước lộ trình hạn chế phương tiện giao thông sử dụng nhiên liệu hóa thạch tại Hà Nội, việc chuyển đổi từ xe máy xăng sang xe máy điện là xu thế tất yếu nhưng đặt ra nhiều thách thức cho sinh viên ngoại tỉnh - nhóm chịu ràng buộc lớn về tài chính và điều kiện nơi ở.
Phát triển doanh nghiệp logistics tại Việt Nam: Thực trạng và kiến nghị

Phát triển doanh nghiệp logistics tại Việt Nam: Thực trạng và kiến nghị

Sự mở rộng của xuất nhập khẩu, thương mại điện tử và sản xuất công nghiệp trong giai đoạn 2022-2025 tạo dư địa lớn cho thị trường logistics Việt Nam. Chiến lược phát triển dịch vụ logistics thời kỳ 2025-2035 xác định nâng cao năng lực cạnh tranh, giá trị gia tăng, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh là những định hướng trọng tâm.
Chia sẻ tri thức, phong cách lãnh đạo và hành vi làm việc đổi mới của nhân viên ngành du lịch - lữ hành Hà Nội

Chia sẻ tri thức, phong cách lãnh đạo và hành vi làm việc đổi mới của nhân viên ngành du lịch - lữ hành Hà Nội

Trong nền kinh tế dựa trên tri thức, đổi mới ở cấp độ tổ chức bắt đầu từ các hành vi chủ động của nhân viên: nhận diện vấn đề, hình thành ý tưởng, huy động sự ủng hộ và hiện thực hóa giải pháp. Hành vi làm việc đổi mới không chỉ phản ánh năng lực sáng tạo cá nhân mà còn là cơ chế chuyển hóa tri thức thành cải tiến dịch vụ và lợi thế cạnh tranh.
Ảnh hưởng của công bố thông tin ESG đến năng lực huy động vốn và hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp thủy sản xuất khẩu tại Việt Nam

Ảnh hưởng của công bố thông tin ESG đến năng lực huy động vốn và hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp thủy sản xuất khẩu tại Việt Nam

Trong bối cảnh phát triển bền vững ngày càng trở thành yêu cầu bắt buộc trên thị trường quốc tế, công bố thông tin về môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp (ESG) đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường minh bạch, giảm bất cân xứng thông tin và cải thiện niềm tin của nhà đầu tư
Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến hỗ trợ của doanh nghiệp nhỏ và vừa do phụ nữ làm chủ trên địa bàn TP. Hà Nội và giải pháp tăng cường hỗ trợ

Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến hỗ trợ của doanh nghiệp nhỏ và vừa do phụ nữ làm chủ trên địa bàn TP. Hà Nội và giải pháp tăng cường hỗ trợ

Hà Nội là địa phương có số lượng doanh nghiệp đứng thứ hai cả nước, đồng thời là một trong ba địa phương có mật độ doanh nghiệp nhỏ và vừa do phụ nữ làm chủ cao nhất cả nước
Ảnh hưởng của chất lượng tương tác doanh nghiệp đến kiến thức nghề nghiệp và niềm tin năng lực bản thân của sinh viên: Nghiên cứu tại Trường Cao đẳng Dược Hà Nội

Ảnh hưởng của chất lượng tương tác doanh nghiệp đến kiến thức nghề nghiệp và niềm tin năng lực bản thân của sinh viên: Nghiên cứu tại Trường Cao đẳng Dược Hà Nội

Trong bối cảnh giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng ứng dụng và đáp ứng nhu cầu thị trường lao động, chất lượng tương tác giữa nhà trường và doanh nghiệp không chỉ đơn thuần là một hoạt động bổ trợ mà đã trở thành một nhân tố chiến lược, quyết định sự thành công của quá trình đào tạo
Nguồn lực công nghệ trong các ngành công nghiệp sáng tạo Việt Nam: Từ ứng dụng đến làm chủ công nghệ

Nguồn lực công nghệ trong các ngành công nghiệp sáng tạo Việt Nam: Từ ứng dụng đến làm chủ công nghệ

Các ngành công nghiệp sáng tạo ngày càng giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế dựa trên tri thức, vì giá trị được tạo ra từ sự kết hợp giữa sáng tạo, văn hóa, tri thức, công nghệ và tài sản trí tuệ
Yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng xe buýt điện của học sinh, sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh

Yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng xe buýt điện của học sinh, sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh

Sự mở rộng về hạ tầng xe buýt điện không đảm bảo việc người sử dụng sẽ chủ động thay đổi thói quen đi lại. Quá trình thay đổi từ phương tiện cá nhân sang phương tiện công cộng mới chịu tác động bởi các nguyên nhân: từ bỏ phương thức cũ, giá trị tiện ích của phương thức mới, thói quen và rủi ro cảm nhận.
Chính sách quản lý về phát triển chính quyền số tại Hà Tĩnh: Thực trạng và giải pháp

Chính sách quản lý về phát triển chính quyền số tại Hà Tĩnh: Thực trạng và giải pháp

Chuyển đổi số trong khu vực công không còn được hiểu đơn giản là chuyển hồ sơ giấy thành hồ sơ điện tử hay đưa thủ tục hành chính lên môi trường mạng. Quá trình này ngày càng gắn với sự thay đổi sâu sắc về cấu trúc tổ chức, quy trình ra quyết định, phương thức cung cấp dịch vụ công và quan hệ giữa chính quyền với người dân, doanh nghiệp.
Nhận thức môi trường, chuẩn mực chủ quan và sẵn sàng trả giá cao cho bao bì thân thiện môi trường tại Việt Nam: Kiểm định mô hình Lý thuyết TPB mở rộng

Nhận thức môi trường, chuẩn mực chủ quan và sẵn sàng trả giá cao cho bao bì thân thiện môi trường tại Việt Nam: Kiểm định mô hình Lý thuyết TPB mở rộng

Tại Việt Nam, nơi thu nhập trung bình còn hạn chế nhưng nhận thức về môi trường đang tăng nhanh, việc hiểu cơ chế thúc đẩy việc sẵn sàng trả giá cao có ý nghĩa chiến lược quan trọng cho cả chính sách lẫn hoạt động kinh doanh.