Phân loại dòng tiền trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ: Tổng quan hệ thống và định hướng nghiên cứu

Nghiên cứu - Trao đổi 17:08 | 29/09/2026
Nghiên cứu thực hiện tổng quan hệ thống nhằm nhận diện động cơ và kỹ thuật dịch chuyển phân loại dòng tiền; đồng thời, đánh giá khách quan rủi ro minh bạch từ sự khác biệt về triết lý giữa VAS 24 và IFRS. Qua đó, đề xuất khung nghiên cứu tương lai dành cho nhóm ngành thâm dụng vốn lưu động tại thị trường Việt Nam.

ThS. Nhữ Thị Hồng

Khoa Kế toán - Kiểm toán, Học viện Ngân hàng

Email: [email protected]

Tóm tắt

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh là chỉ tiêu quan trọng phản ánh khả năng tạo tiền và chất lượng hoạt động của doanh nghiệp, song có thể chịu tác động của việc dịch chuyển phân loại dòng tiền. Nghiên cứu thực hiện tổng quan tài liệu có hệ thống theo định hướng PRISMA, tập trung vào 4 vấn đề: động cơ và kỹ thuật phân loại dòng tiền; khác biệt giữa VAS 24 và chuẩn mực quốc tế; ảnh hưởng của tài trợ chuỗi cung ứng; và tác động của chu kỳ chuyển hóa tiền mặt. Kết quả tổng quan cho thấy những khoảng trống đáng chú ý trong nghiên cứu về hành vi phân loại dòng tiền tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hướng nghiên cứu thực nghiệm đối với các doanh nghiệp thâm dụng vốn lưu động, đặc biệt là doanh nghiệp dệt may niêm yết, đồng thời lưu ý những hạn chế về dữ liệu và phương pháp nhận diện hành vi dịch chuyển phân loại dòng tiền.

Từ khóa: Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, dịch chuyển phân loại, IFRS 18, VAS 24, bao thanh toán ngược, PRISMA

Abstract

Cash flows from operating activities are an important indicator of a firm’s ability to generate cash and the quality of its operations, but they may be affected by shifts in cash flow classification. This study conducts a systematic literature review following the PRISMA guidelines, focusing on four issues: the motivations and techniques underlying cash flow classification; differences between VAS 24 and international accounting standards; the impact of supply chain finance; and the effects of the cash conversion cycle. The review results reveal notable research gaps regarding cash flow classification-shifting behavior in Viet Nam. On this basis, the study proposes directions for empirical research on working-capital-intensive enterprises, particularly listed textile and garment enterprises, while highlighting data and methodological limitations in identifying shifts in cash flow classification.

Keywords: Statement of cash flows, classification shifting, IFRS 18, VAS 24, reverse factoring, PRISMA

GIỚI THIỆU

Trong thực tiễn quản trị tài chính, việc đánh giá chất lượng lợi nhuận của doanh nghiệp đang dịch chuyển từ việc chỉ dựa vào cơ sở dồn tích sang phân tích dòng tiền thực tế. Kế toán dồn tích, do phụ thuộc nhiều vào các ước tính chủ quan và phương pháp phân bổ chi phí, thường có độ trễ trong việc phản ánh rủi ro thanh khoản. Ngược lại, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, đặc biệt là dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, cung cấp một thước đo khách quan hơn về khả năng sinh tồn của doanh nghiệp nhờ loại bỏ các yếu tố phi tiền tệ. Dechow (1994) lập luận rằng, dù lợi nhuận dồn tích đo lường hiệu quả dài hạn tốt, nhưng dòng tiền thực tế mới là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp duy trì khả năng thanh toán. Mohanram (2014) cũng chỉ ra dòng tiền từ hoạt động kinh doanh là chỉ báo dự báo đáng tin cậy về khả năng trả nợ trong môi trường kinh doanh bất định.

Tuy nhiên, khi thị trường vốn ngày càng giám sát chặt chẽ lợi nhuận dồn tích, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh lại trở thành mục tiêu mới của các hành vi điều chỉnh số liệu. Dưới góc nhìn của Lý thuyết đại diện của Jensen và Meckling (1976), áp lực từ các khế ước vay vốn và kỳ vọng của nhà đầu tư đã thúc đẩy nhà quản trị lợi dụng các khoảng trống của chuẩn mực kế toán để cải thiện các chỉ số dòng tiền. Nghiên cứu của Lee (2012) cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy nhà quản lý có thể cố ý thực hiện dịch chuyển phân loại - hạch toán các khoản chi từ hoạt động kinh doanh sang hoạt động đầu tư hoặc tài chính nhằm làm gia tăng dòng tiền từ hoạt động kinh doanh một cách chủ quan. Hành vi này làm giảm độ tin cậy của báo cáo tài chính và gia tăng rủi ro sụt giảm giá cổ phiếu (Gordon và cộng sự, 2017). Đặc biệt, sự xuất hiện của các công cụ tài trợ chuỗi cung ứng, điển hình là bao thanh toán ngược, càng làm gia tăng rủi ro thông tin khi cho phép doanh nghiệp trình bày nợ vay dưới hình thức nợ phải trả thương mại (IASB, 2023; PwC Vietnam, 2024).

Tại Việt Nam, yêu cầu minh bạch hóa thông tin đang trở nên cấp bách. Việc Bộ Tài chính (2020) ban hành Quyết định số 345/QĐ-BTC về đề án áp dụng Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam (VFRS) đặt các doanh nghiệp trước áp lực chuyển đổi lớn. Mặc dù vậy, sự tồn tại song song của chuẩn mực quốc gia có tính thận trọng cao như VAS 24 và lộ trình hội tụ IFRS 18 đang bộc lộ những rào cản kỹ thuật. Tổng quan nghiên cứu cho thấy hiện vẫn còn những khoảng trống. Trong khi quốc tế đã đi sâu vào các mô hình phát hiện can thiệp dòng tiền từ hoạt động kinh doanh tinh vi, các nghiên cứu trong nước chủ yếu mô tả kỹ thuật lập báo cáo hoặc đánh giá tính hữu dụng của dòng tiền từ góc nhìn nhà đầu tư (Nguyễn Anh Vũ, 2014; Nguyen và Nguyen, 2020). Đối với các ngành thâm dụng vốn lưu động, có độ trễ thu hồi tiền lớn và đang chịu áp lực thanh khoản cao, hướng nghiên cứu nhận diện rủi ro trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ xuất phát từ chính áp lực sinh tồn này vẫn còn hạn chế.

Xuất phát từ bối cảnh trên, nghiên cứu thực hiện tổng quan hệ thống nhằm nhận diện động cơ và kỹ thuật dịch chuyển phân loại dòng tiền; đồng thời, đánh giá khách quan rủi ro minh bạch từ sự khác biệt về triết lý giữa VAS 24 và IFRS. Qua đó, đề xuất khung nghiên cứu tương lai dành cho nhóm ngành thâm dụng vốn lưu động tại thị trường Việt Nam.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu áp dụng phương pháp tổng quan hệ thống tuân thủ nguyên tắc của chuẩn PRISMA (Page và cộng sự, 2021) nhằm đảm bảo tính khách quan, minh bạch và giảm thiểu thiên kiến trong việc chọn mẫu.

Dữ liệu được rà soát trên các cơ sở dữ liệu học thuật Scopus, Web of Science và Google Scholar. Thuật ngữ tìm kiếm được kết hợp bằng toán tử Boolean: (“Cash flow statement” OR “Operating cash flow”) AND (“Classification shifting” OR “Supply chain finance”) AND (“Reporting quality” OR “IFRS” OR “VAS”).

Để tập trung vào chất lượng thông tin kế toán, nghiên cứu loại trừ các tài liệu thuộc lĩnh vực quản trị vận hành, logistics thuần túy hoặc quản trị dòng tiền nội bộ không gắn với hành vi công bố thông tin tài chính ra công chúng.

Chiến lược này trải qua các bước sau:

Bước 1 - Nhận diện: Tìm kiếm các bài báo từ Scopus/WoS và các bài từ Google Scholar/Tạp chí trong nước.

Bước 2 - Sàng lọc sơ bộ: Loại bỏ các bài trùng lặp. Thông qua việc đọc Tiêu đề/Tóm tắt, nghiên cứu loại bỏ tiếp các bài lạc đề (thuần túy về quản trị học hoặc logistics).

Bước 3 - Đánh giá tính phù hợp: Tiến hành đọc toàn văn các bài còn lại. Ở bước này, loại bỏ các bài do chỉ sử dụng dòng tiền từ hoạt động kinh doanh làm biến kiểm soát phụ, hoặc bàn về kỹ thuật quản trị tài chính nội bộ mà không tập trung vào hành vi đo lường chất lượng báo cáo.

Bước 4 - Lựa chọn cuối cùng: Giữ lại các bài báo khoa học và văn bản chuẩn mực cốt lõi để phân tích tổng hợp.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Quá trình rà soát cho thấy các tranh luận học thuật về báo cáo lưu chuyển tiền tệ tập trung vào 4 chủ đề chính có tính liên kết chặt chẽ với nhau:

Động cơ và kỹ thuật dịch chuyển phân loại dòng tiền

Dưới lăng kính Lý thuyết đại diện của Jensen và Meckling (1976), sự bất cân xứng thông tin và xung đột lợi ích thúc đẩy nhà quản trị can thiệp vào các biến số tài chính nhằm tối đa hóa lợi ích cá nhân (đáp ứng khế ước nợ hoặc đạt chỉ tiêu thưởng). Khi thị trường dần mất niềm tin vào lợi nhuận dồn tích và gia tăng giám sát, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh bị biến thành mục tiêu thao túng mới (Healy và Wahlen, 1999). Theo Lee (2012), kỹ thuật phổ biến là dịch chuyển phân loại, trong đó nhà quản trị lợi dụng các vùng xám kế toán (như vốn hóa chi phí vận hành) để đẩy các khoản chi tiền từ luồng kinh doanh sang luồng đầu tư hoặc tài chính. Dù tổng lượng tiền không đổi, bức tranh dòng tiền từ hoạt động kinh doanh bị thổi phồng giả tạo. Đáng chú ý, cơ chế thao túng này có sự khác biệt theo chuẩn mực. Trong môi trường IFRS, tính linh hoạt cho phép doanh nghiệp tối ưu dòng tiền từ hoạt động kinh doanh một cách hợp pháp (Hessian và cộng sự, 2024), trong khi tại các quốc gia có chuẩn mực bảo thủ (như VAS 24 tại Việt Nam), hành vi này thường gắn với các dàn xếp giao dịch phức tạp hơn. Hậu quả là, khi cấu trúc dòng tiền bị bóp méo, rủi ro kiểm toán gia tăng buộc các hãng kiểm toán phải mở rộng thủ tục, trực tiếp làm đội chi phí kiểm toán và bào mòn giá trị doanh nghiệp trong dài hạn do sự suy giảm niềm tin của giới đầu tư (Gordon và cộng sự, 2017)

Đánh giá khách quan về sự hội tụ chuẩn mực VAS 24 và IFRS 18

Sự thiếu nhất quán trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ một phần xuất phát từ triết lý xây dựng chuẩn mực. Thực tiễn cho thấy, IAS 7 cho phép doanh nghiệp tùy chọn phân loại lãi vay vào luồng kinh doanh hoặc luồng tài chính. Hội đồng Tư vấn Báo cáo tài chính châu Âu (EFRAG, 2024) nhận định sự linh hoạt này tạo kẽ hở cho các hành vi điều chỉnh dòng tiền. Để khắc phục, IFRS 18 (IASB, 2024) ra đời, bắt buộc các doanh nghiệp phi tài chính phải phân loại lãi vay vào luồng tài chính nhằm phản ánh đúng bản chất đây là chi phí tài trợ vốn, qua đó loại bỏ quyền tự chọn vốn đang bị lạm dụng.

Trong khi đó, khung pháp lý Việt Nam - VAS 24 và Thông tư số 200/2014/TT-BTC có xu hướng thận trọng cao bằng việc bắt buộc ghi nhận chi phí lãi vay vào luồng kinh doanh (Bộ Tài chính, 2002, 2014). Tính thận trọng này giúp ngăn chặn nhà quản trị tùy tiện chuyển đổi luồng tiền. Tuy nhiên, trước bối cảnh hội tụ Chuẩn mực Báo cáo tài chính Việt Nam, quy định này bắt đầu bộc lộ hạn chế mang tính cấu trúc. Việc gộp chung chi phí tài trợ vốn vào luồng vận hành khiến dòng tiền từ hoạt động kinh doanh bị sụt giảm, không phản ánh chính xác năng lực tạo tiền thuần túy từ cốt lõi kinh doanh đối với các doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính cao. Do đó, việc chuyển đổi từ VAS 24 sang IFRS 18 không chỉ là thay đổi về phương pháp ghi chép, mà đánh dấu sự dịch chuyển sâu sắc về triết lý định nghĩa bản chất hoạt động kinh doanh.

Rủi ro minh bạch từ các thỏa thuận tài trợ chuỗi cung ứng

Bên cạnh sự khác biệt của chuẩn mực, trọng tâm rủi ro trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ đang dịch chuyển sang các giao dịch phức tạp chưa được quy định triệt để, tiêu biểu là bao thanh toán ngược. Các thỏa thuận này cho phép doanh nghiệp nhờ ngân hàng thanh toán trước cho nhà cung cấp, bản chất là chuyển hóa khoản phải trả thương mại thành một khoản nợ vay tài chính. IASB (2023) và PwC Vietnam (2024) cảnh báo rằng, nếu doanh nghiệp vẫn trình bày khoản này dưới dạng nợ thương mại, luồng dòng tiền từ hoạt động kinh doanh sẽ bị thổi phồng, đồng thời che giấu mức đòn bẩy tài chính thực tế. Ngoài ra, dưới áp lực yêu cầu thông tin phát triển bền vững, dòng tiền tự do đang được đề xuất là chỉ báo khách quan hơn dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, do nó đo lường năng lực tài chính sau khi đã trừ đi chi tiêu vốn bắt buộc (Ketz, 2016; Easton và cộng sự, 2017).

Định hướng nghiên cứu dựa trên đặc thù chu kỳ chuyển hóa tiền mặt

Những rủi ro tiềm ẩn từ bao thanh toán ngược có mối liên hệ mật thiết với cấu trúc chuỗi cung ứng của các ngành thâm dụng vốn. Lý thuyết về chu kỳ vốn lưu động của Deloof (2003) chỉ ra rằng, độ trễ giữa thời điểm chi tiền mua nguyên liệu và thời điểm thu tiền từ khách hàng tạo ra áp lực thanh khoản khổng lồ. Sự thiếu hụt này chính là động cơ cốt lõi thúc đẩy ban điều hành sử dụng các thỏa thuận tài trợ chuỗi cung ứng, từ đó dẫn đến nguy cơ dịch chuyển phân loại dòng tiền.

Xuất phát từ nền tảng lý thuyết trên, việc đi sâu phân tích nhóm các doanh nghiệp niêm yết thuộc ngành dệt may nổi lên như một định hướng nghiên cứu thực tiễn tiềm năng. Ngành này phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu và có thời gian thu hồi công nợ dài. Tuy nhiên, cần nhìn nhận khách quan rằng cấu trúc rủi ro báo cáo lưu chuyển tiền tệ không đồng nhất trong toàn ngành. Cụ thể, khả năng kiểm soát chu kỳ chuyển hóa tiền mặt và rủi ro hàng tồn kho ở các doanh nghiệp thuần gia công - vốn ít phải bỏ vốn mua nguyên liệu - sẽ hoàn toàn khác biệt so với các doanh nghiệp tự chủ nguồn nguyên liệu hoặc thiết kế gốc. Do đó, lăng kính đánh giá hành vi điều chỉnh dòng tiền từ hoạt động kinh doanh cần phải được hiệu chỉnh linh hoạt theo từng mô hình hoạt động, làm tiền đề vững chắc để xây dựng các mô hình định lượng chuyên sâu.

Khung nghiên cứu tương lai

Dựa trên kết quả tổng quan, nghiên cứu đề xuất một khung nghiên cứu tương lai nhằm bóc tách rủi ro dòng tiền tại thị trường Việt Nam, đi kèm với các biện giải khách quan về rào cản dữ liệu.

Ứng dụng phương pháp Moment tổng quát - GMM trong định lượng hành vi điều chỉnh dòng tiền

Thay vì sử dụng các mô hình hồi quy tĩnh cơ bản, nghiên cứu định lượng về thao túng báo cáo tài chính cần ứng dụng phương pháp Moment tổng quát - GMM của Baltagi, (2005) để xử lý triệt để hiện tượng nội sinh sinh ra từ mâu thuẫn lợi ích.

Về thách thức thực tiễn, mô hình GMM yêu cầu chuỗi dữ liệu thời gian (t) liên tục. Tại Việt Nam, mặc dù các doanh nghiệp niêm yết chịu sự giám sát khắt khe của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước về việc nộp báo cáo tài chính hàng quý, rào cản thực sự lại nằm ở chất lượng trình bày phần thuyết minh. Nhiều doanh nghiệp lợi dụng nguyên tắc trọng yếu để cấn trừ gộp các luồng tiền hoặc không bóc tách chi tiết các khoản mục cấu thành. Sự thiếu minh bạch này khiến việc trích xuất các biến số nội sinh phục vụ GMM đi vào ngõ cụt, đòi hỏi nhà nghiên cứu phải có kỹ thuật xử lý dữ liệu khuyết thiếu đặc thù.

Phân tích bất thường để phát hiện nợ ẩn chuỗi cung ứng

Do bản chất của bao thanh toán ngược là che giấu nợ vay, việc sử dụng các chỉ số công bố bề mặt là không đủ. Định hướng khả thi là ứng dụng kỹ thuật phân tích bất thường tìm kiếm sự đột biến trong tỷ lệ “Khoản phải trả/Giá vốn” kết hợp với sự suy giảm bất thường của chu kỳ thanh toán (Deloitte, 2024). Việc ứng dụng khai phá văn bản trên thuyết minh báo cáo tài chính cũng là một hướng mở.

Về thách thức dữ liệu, báo cáo tài chính tại Việt Nam hiện nay chủ yếu được công bố dưới định dạng PDF scan hình ảnh và chưa áp dụng rộng rãi chuẩn dữ liệu cấu trúc như XBRL. Điều này tạo rào cản kỹ thuật rất lớn cho các thuật toán trích xuất tự động nhằm phát hiện bất thường quy mô lớn.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ dưới lăng kính vòng đời doanh nghiệp

Mô hình tổ hợp dòng tiền của Dickinson (2011) đã được ứng dụng bước đầu tại Việt Nam (Khuong và cộng sự, 2022). Hướng đi tiếp theo là nghiên cứu động cơ điều chỉnh dòng tiền từ hoạt động kinh doanh theo sự biến thiên của từng giai đoạn vòng đời. Ở góc độ toàn diện, các doanh nghiệp trong giai đoạn suy thoái có động cơ điều chỉnh dòng tiền từ hoạt động kinh doanh nhằm che giấu nguy cơ vỡ nợ và duy trì khả năng tiếp cận tín dụng cứu trợ. Ở thái cực ngược lại, các doanh nghiệp trong giai đoạn tăng trưởng cũng chịu áp lực không nhỏ trong việc duy trì chỉ số dòng tiền đẹp để bảo vệ mức định giá cổ phiếu cao và đáp ứng kỳ vọng của thị trường. Việc phân tích đa chiều này giúp loại bỏ thiên kiến rằng chỉ những công ty yếu kém mới thao túng báo cáo.

KẾT LUẬN

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh là thước đo khách quan để đánh giá sức khỏe tài chính và năng lực sinh tồn của doanh nghiệp. Thông qua quá trình rà soát hệ thống, nghiên cứu đã giải thích cơ chế hình thành của hành vi dịch chuyển phân loại dòng tiền dưới áp lực của thị trường vốn. Kết quả nghiên cứu làm rõ rằng, tính thận trọng của VAS 24 trong việc ấn định lãi vay vào luồng kinh doanh đang đối diện với yêu cầu thay đổi trước tiến trình hội tụ IFRS 18, nhằm bóc tách chính xác hiệu quả vận hành cốt lõi. Đặc biệt, trước sự xuất hiện của các công cụ tài trợ chuỗi cung ứng tinh vi, việc làm rõ các giao dịch dòng tiền không chỉ là vấn đề hạch toán kế toán thuần túy, mà là yếu tố then chốt để bảo vệ tính bền vững của thị trường vốn. Hướng nghiên cứu tương lai cần kết hợp chặt chẽ giữa các mô hình kinh tế lượng động (GMM) và đặc thù chu kỳ chuyển hóa tiền mặt của từng ngành để giải mã một cách trung thực chất lượng thông tin tài chính tại Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

1. Baltagi, B. H. (2005). Econometric analysis of panel data (3rd ed.). John Wiley & Sons.

2. Bộ Tài chính (2002). Quyết định số 165/2002/QĐ-BTC ngày 31/12/2002 về việc ban hành và công bố sáu (06) chuẩn mực kế toán Việt Nam (đợt 2) - Chuẩn mực số 24.

3. Bộ Tài chính (2014). Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp.

4. Bộ Tài chính (2020). Quyết định số 345/QĐ-BTC ngày 16/03/2020 phê duyệt Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại Việt Nam.

5. Dechow, P. M. (1994). Accounting earnings and cash flows as measures of firm performance: The role of accounting accruals. Journal of Accounting and Economics, 18(1), 3-42.

6. Deloof, M. (2003). Does working capital management affect profitability of Belgian firms? Journal of Business Finance & Accounting, 30(3-4), 573-588.

7. Deloitte (2024). Roadmap: Statement of cash flows. Deloitte Accounting Research Tool.

8. Dickinson, V. (2011). Cash flow patterns as a proxy for firm life cycle. The Accounting Review, 86(6), 1969-1994.

9. Easton, P. D., Harris, T. S., & Ohlson, J. A. (2017). Accounting earnings and free cash flow. Bauer College of Business, University of Houston.

10. European Financial Reporting Advisory Group (2024). Discussion paper: Issues with how the statement of cash flows is prepared in accordance with IAS 7. EFRAG.

11. Gordon, E. A., Henry, E., Jorgensen, B. N., & Linthicum, C. L. (2017). Flexibility in cash-flow classification under IFRS: Determinants and consequences. Review of Accounting Studies, 22(2), 839-872.

12. Healy, P. M., & Wahlen, J. M. (1999). A review of the earnings management literature and its implications for standard setting. Accounting Horizons, 13(4), 365-383.

13. Hessian, M., Zalata, A. M., & Habib, A. (2024). The effect of non-audit fees on interest payments classification shifting: Does internal governance and firm financial well-being matter? Journal of Applied Accounting Research.

14. International Accounting Standards Board (2023). Supplier finance arrangements: Amendments to IAS 7 and IFRS 7. IFRS Foundation.

15. International Accounting Standards Board (2024a). IAS 7: Statement of cash flows. IFRS Foundation.

16. International Accounting Standards Board (2024b). IFRS 18: Presentation and disclosure in financial statements. IFRS Foundation.

17. Jensen, M. C., & Meckling, W. H. (1976). Theory of the firm: Managerial behavior, agency costs and ownership structure. Journal of Financial Economics, 3(4), 305- 360.

18. Ketz, J. E. (2016). Free cash flow: Business combinations. The CPA Journal.

19. Khuong, N. V., Anh, L. H. T., & Van, N. T. H. (2022). Firm life cycle and earnings management: The moderating role of state ownership. Cogent Economics & Finance, 10(1), 2085260.

20. Lee, L. F. (2012). Incentives to inflate reported cash from operations using classification shifting. The Accounting Review, 87(1), 227-244.

21. Mohanram, P. S. (2014). Analysts’ cash flow forecasts and the decline of the accruals anomaly. Contemporary Accounting Research, 31(4), 1143-1170.

22. Nguyen, D. D., & Nguyen, C. V. (2020). The impact of operating cash flow in decision-making of individual investors in Vietnam’s stock market. Journal of Asian Finance, Economics and Business, 7(5), 19- 29.

23. Nguyễn Anh Vũ (2014). Giải pháp hoàn thiện nội dung và phương pháp lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ tại các doanh nghiệp Việt Nam theo hướng hòa hợp với chuẩn mực kế toán quốc tế. Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh.

25. Page, M. J., McKenzie, J. E., Bossuyt, P. M., Boutron, I., Hoffmann, T. C., Mulrow, C. D., Shamseer, L., Tetzlaff, J. M., Akl, E. A., Brennan, S. E., Chou, R., Glanville, J., Grimshaw, J. M., Hróbjartsson, A., Lalu, M. M., Li, T., Loder, E. W., Mayo-Wilson, E., McDonald, S., … Moher, D. (2021). The PRISMA 2020 statement: An updated guideline for reporting systematic reviews. BMJ, 372, n71. https://doi.org/10.1136/bmj.n71

26. PwC Vietnam (2024). IFRS alert: Bringing transparency on supplier finance.

Ngày nhận bài: 3/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 20/9/2026; Ngày duyệt đăng: 27/9/2026

Các tin khác

Thiết kế thang đo đánh giá mối quan hệ giữa phân khúc thị trường và hiệu quả kinh doanh bất động sản

Thiết kế thang đo đánh giá mối quan hệ giữa phân khúc thị trường và hiệu quả kinh doanh bất động sản

Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh và xu hướng phát triển bền vững, việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh có ý nghĩa quan trọng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ tiền gửi tại quầy của SACOMBANK - Chi nhánh Tây Ninh - Phòng giao dịch Hòa Thành

Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ tiền gửi tại quầy của SACOMBANK - Chi nhánh Tây Ninh - Phòng giao dịch Hòa Thành

Tiền gửi của khách hàng cá nhân là nguồn vốn quan trọng đối với ngân hàng thương mại, đồng thời đáp ứng nhu cầu bảo toàn và tích lũy tài sản của người gửi tiền. Khi lãi suất và sản phẩm có thể được điều chỉnh tương đối nhanh, chất lượng dịch vụ trở thành một tiêu chí quan trọng trong lựa chọn ngân hàng.
Ảnh hưởng của biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trong bối cảnh đại dịch COVID-19

Ảnh hưởng của biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trong bối cảnh đại dịch COVID-19

Quyết định về cấu trúc vốn phản ánh sự lựa chọn của doanh nghiệp giữa nợ và vốn chủ sở hữu nhằm tài trợ cho hoạt động kinh doanh và các cơ hội tăng trưởng. Việc sử dụng nợ tạo ra lợi ích từ lá chắn thuế và có thể góp phần hạn chế chi phí đại diện
Tác động của sự cuốn hút vào câu chuyện trên nền tảng số đến ý định du lịch di sản tại tỉnh Quảng Ninh

Tác động của sự cuốn hút vào câu chuyện trên nền tảng số đến ý định du lịch di sản tại tỉnh Quảng Ninh

Trong quảng bá du lịch di sản tại Quảng Ninh, câu chuyện trên nền tảng số có thể gia tăng sức hấp dẫn và khả năng thuyết phục của thông điệp điểm đến. Nghiên cứu làm rõ tác động của sự cuốn hút vào câu chuyện đến ý định du lịch di sản, đồng thời xem xét vai trò trung gian của mức độ thuyết phục cảm nhận.
Thu hút vốn FDI của Nhật Bản vào Việt Nam

Thu hút vốn FDI của Nhật Bản vào Việt Nam

Nhật Bản tiếp tục là một trong những đối tác đầu tư nước ngoài chiến lược hàng đầu của Việt Nam, với dòng vốn đang dịch chuyển mạnh mẽ từ sản xuất công nghiệp truyền thống sang thị trường tiêu dùng nội địa và hạ tầng bán lẻ.
Các thuộc tính Omnichannel ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng trong bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam

Các thuộc tính Omnichannel ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng trong bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam

Thương mại điện tử Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng ấn tượng và trở thành một trong những động lực quan trọng của nền kinh tế số.
Nâng cao năng suất lao động trong bối cảnh đổi mới mô hình tăng trưởng ở Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Nâng cao năng suất lao động trong bối cảnh đổi mới mô hình tăng trưởng ở Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Năng suất lao động là nền tảng quan trọng của tăng trưởng kinh tế và năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, việc đánh giá thực trạng năng suất lao động giai đoạn 2020-2024 là cơ sở để đề xuất các giải pháp thúc đẩy tăng trưởng nhanh và bền vững.
Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài bền vững tại Phú Thọ: Thực trạng và hàm ý chính sách

Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài bền vững tại Phú Thọ: Thực trạng và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gia tăng, chính sách đầu tư tại nhiều quốc gia đang chuyển từ nhấn mạnh quy mô dòng vốn sang chú trọng chất lượng và phát triển bền vững.
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc xây dựng cơ sở hạ tầng logistics xanh: Nghiên cứu thực nghiệm tại TP. Hồ Chí Minh

Các yếu tố ảnh hưởng đến việc xây dựng cơ sở hạ tầng logistics xanh: Nghiên cứu thực nghiệm tại TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế diễn ra ngày càng mạnh mẽ, logistics đã trở thành ngành dịch vụ giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tại Việt Nam, ngành logistics đang phát triển với tốc độ nhanh chóng, đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế quốc gia.
Khoảng cách thế hệ trong đội dự án tại doanh nghiệp: Thách thức lãnh đạo nhân sự Gen Z

Khoảng cách thế hệ trong đội dự án tại doanh nghiệp: Thách thức lãnh đạo nhân sự Gen Z

Trong các đội dự án, nơi yêu cầu cao về tốc độ, phối hợp đa chức năng và khả năng thích ứng, khác biệt về giá trị nghề nghiệp, kỳ vọng và cách thức giao tiếp giữa Gen Z với các thế hệ đi trước có thể tạo ra khoảng cách trong lãnh đạo và phối hợp.