Nghiên cứu trắc lượng thư mục về vay giáo dục và gánh nặng tài chính: Hàm ý cho nghiên cứu tại Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 09:41 | 02/11/2026
Tại Việt Nam, tín dụng đối với học sinh, sinh viên đã được triển khai trong thời gian dài và tiếp tục mở rộng cho một số nhóm người học. Một số nghiên cứu đã xem xét quyết định vay, sử dụng vốn vay và gánh nặng trả nợ. Trong bối cảnh đó, việc hệ thống hóa các hướng nghiên cứu quốc tế có thể giúp xác định những vấn đề có ý nghĩa đối với Việt Nam.

ThS. Lê Thị Phương Loan (Tác giả liên hệ)

Khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Văn Lang; Email: [email protected]; [email protected]

TS. Võ Minh Long

Khoa Tài chính - Kế toán, Trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh; Email: [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu nhận diện cấu trúc chủ đề và sự dịch chuyển của nghiên cứu quốc tế về vay giáo dục và gánh nặng tài chính, từ đó gợi mở hướng nghiên cứu cho Việt Nam. Dữ liệu nghiên cứu gồm 795 công trình được lập chỉ mục trong Web of Science Core Collection giai đoạn 2000-7/2026, phân tích bằng VOSviewer 1.6.20 theo phương pháp đồng xuất hiện từ khóa. Kết quả nghiên cứu cho thấy, từ 105 từ khóa hình thành 5 cụm chủ đề, khái quát thành 3 xu hướng chính gồm: nguồn lực tài chính và quyết định vay; mức nợ, nghĩa vụ hoàn trả và gánh nặng tài chính; các kết quả liên quan đến người vay. Phân tích theo thời gian cho thấy trọng tâm nghiên cứu mở rộng từ hạn chế tín dụng và hỗ trợ tài chính sang sức khỏe tinh thần, phúc lợi tài chính và trải nghiệm của người vay. Kết quả gợi mở nhu cầu phân biệt các chỉ báo nợ và gánh nặng tài chính, đồng thời mở rộng nghiên cứu về kết quả của người vay tại Việt Nam.

Từ khóa: Gánh nặng tài chính, phân tích trắc lượng thư mục, vay giáo dục, Việt Nam

Abstract

This study identifies the thematic structure and evolving trends in international research on student loans and financial burden, thereby suggesting potential research directions for Viet Nam. The dataset comprises 795 publications indexed in the Web of Science Core Collection from 2000 to July 2026. These publications were analyzed using VOSviewer 1.6.20 through keyword co-occurrence analysis. The results show that 105 keywords form five thematic clusters, which can be broadly categorized into three main research trends: financial resources and borrowing decisions; debt levels, repayment obligations, and financial burden; and borrower-related outcomes. The temporal analysis indicates that the research focus has expanded from credit constraints and financial assistance to mental health, financial well-being, and borrowers’ experiences. The findings highlight the need to distinguish between debt indicators and measures of financial burden, and to expand research on borrower outcomes in Viet Nam.

Keywords: Financial burden, bibliometric analysis, student loans, Viet Nam

ĐẶT VẤN ĐỀ

Giáo dục đại học là một hình thức đầu tư vào vốn con người, với chi phí phát sinh chủ yếu trong thời gian học, còn lợi ích kinh tế hình thành sau khi người học tham gia thị trường lao động. Khoảng cách thời gian giữa chi phí và lợi ích làm phát sinh nhu cầu huy động nguồn tài chính cho giáo dục. Khi nguồn lực của người học và gia đình còn hạn chế, vay giáo dục có thể bổ sung nguồn tài trợ và giảm hạn chế thanh khoản (Barr, 2009; Hanushek và cộng sự, 2014). Tuy nhiên, khoản vay đồng thời tạo ra nghĩa vụ tài chính phải hoàn trả trong tương lai. Vì vậy, vay giáo dục vừa là nguồn tài trợ cho đầu tư giáo dục, vừa có thể tạo ra gánh nặng tài chính đối với người vay.

Các nghiên cứu quốc tế ban đầu tập trung vào khả năng tiếp cận tài chính, hạn chế tín dụng, quyết định vay và quy mô khoản vay (Cameron và Taber, 2004; Avery và Turner, 2012). Sau đó, phạm vi nghiên cứu mở rộng sang nghĩa vụ trả nợ và khả năng hoàn trả. Price (2004) và Chapman và Liu (2013) xem xét gánh nặng trả nợ trong tương quan với thu nhập, trong khi Tay và cộng sự (2017) phân biệt mức nợ khách quan và gánh nặng nợ chủ quan. Gần đây, nghiên cứu tập trung nhiều hơn đến căng thẳng tài chính, lo lắng về trả nợ, sức khỏe tinh thần, phúc lợi và kết quả học tập của người vay (Walsemann và cộng sự, 2015; Richardson và cộng sự, 2017; Danahy và cộng sự, 2024; Magwegwe, 2025; Black và cộng sự, 2023). Điều này cho thấy nghiên cứu về vay giáo dục đã mở rộng từ vai trò tài trợ sang nghĩa vụ nợ, gánh nặng tài chính và các kết quả liên quan đến người vay.

Tại Việt Nam, tín dụng đối với học sinh, sinh viên đã được triển khai trong thời gian dài và tiếp tục mở rộng cho một số nhóm người học (Ngân hàng Chính sách xã hội, 2025; Thủ tướng Chính phủ, 2025). Một số nghiên cứu đã xem xét quyết định vay, sử dụng vốn vay và gánh nặng trả nợ (Chapman và Liu, 2013; Lê và cộng sự, 2019). Trong bối cảnh đó, việc hệ thống hóa các hướng nghiên cứu quốc tế có thể giúp xác định những vấn đề có ý nghĩa đối với Việt Nam.

Nghiên cứu sử dụng phân tích trắc lượng thư mục đối với các công trình được lập chỉ mục trong Web of Science giai đoạn 2000-7/2026 nhằm nhận diện cấu trúc chủ đề và sự dịch chuyển của nghiên cứu về vay giáo dục và gánh nặng tài chính. Hai câu hỏi nghiên cứu được đặt ra: (i) Các nghiên cứu quốc tế tập trung vào những nhóm chủ đề chính nào? (ii) Trọng tâm nghiên cứu đã dịch chuyển như thế nào và những xu hướng này gợi mở vấn đề gì cho nghiên cứu tại Việt Nam? Nghiên cứu góp phần hệ thống hóa cấu trúc và sự dịch chuyển của các hướng nghiên cứu quốc tế về vay giáo dục và gánh nặng tài chính, từ đó gợi mở hướng tiếp cận phù hợp cho nghiên cứu tại Việt Nam.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Vay giáo dục được hình thành trong bối cảnh chi phí học tập phát sinh ở hiện tại trong khi lợi ích kinh tế của giáo dục chủ yếu xuất hiện trong tương lai. Theo lý thuyết vốn con người, vay có thể giúp người học bổ sung nguồn lực để thực hiện đầu tư giáo dục khi nguồn tài chính hiện tại còn hạn chế (Becker, 1962; Barr, 2009). Cách tiếp cận về hạn chế tín dụng/thanh khoản tiếp tục giải thích vai trò của nguồn lực gia đình và khả năng tiếp cận tín dụng đối với quyết định vay phục vụ giáo dục (Lochner và Monge-Naranjo, 2011, 2012).

Sau khi khoản vay được hình thành, cần phân biệt giữa mức nợ và gánh nặng tài chính. Mức nợ phản ánh quy mô nghĩa vụ tài chính, trong khi gánh nặng trả nợ còn phụ thuộc vào thu nhập và điều kiện hoàn trả của người vay (Price, 2004; Chapman và Liu, 2013). Bên cạnh đó, cùng một mức nợ có thể tạo ra mức độ áp lực khác nhau do sự khác biệt về nguồn lực và khả năng ứng phó của mỗi cá nhân (Tay và cộng sự, 2017). Vì vậy, nghiên cứu về vay giáo dục đã mở rộng từ quyết định vay và mức vay sang nghĩa vụ trả nợ, gánh nặng tài chính và các kết quả liên quan đến người vay.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu sử dụng phương pháp trắc lượng thư mục để nhận diện cấu trúc chủ đề và sự dịch chuyển của nghiên cứu về vay giáo dục và gánh nặng tài chính (Donthu và cộng sự, 2021). Dữ liệu được thu thập từ Web of Science Core Collection giai đoạn 2000- 7/2026. Chiến lược tìm kiếm gồm 3 nhóm nội dung: (i) vay sinh viên, nợ sinh viên và vay giáo dục; (ii) sinh viên và giáo dục đại học; (iii) quyết định vay, nguồn lực tài chính, hoàn trả, gánh nặng tài chính, căng thẳng tài chính, sức khỏe tinh thần và kết quả học tập. Sau khi giới hạn ở bài báo nghiên cứu (Article) và bài tổng quan (Review Article), tập dữ liệu cuối cùng gồm 795 công trình.

Phân tích đồng xuất hiện từ khóa được thực hiện bằng VOSviewer 1.6.20 (van Eck và Waltman, 2010), sử dụng toàn bộ từ khóa (all keywords), phương pháp đếm toàn phần (full counting) và ngưỡng xuất hiện tối thiểu 8 lần. Tệp từ điển chuẩn hóa thuật ngữ (thesaurus) được sử dụng để xử lý các biến thể số ít - số nhiều, dấu gạch nối và thuật ngữ đồng nghĩa; các khái niệm có nội hàm khác nhau vẫn được giữ riêng. Từ 2.365 từ khóa ban đầu, sau chuẩn hóa còn 2.274 từ khóa, trong đó 105 từ khóa đạt ngưỡng phân tích. Mạng lưới cuối cùng gồm 2.027 liên kết, tổng cường độ liên kết 4.811 và hình thành 5 cụm chủ đề. Kết quả được sử dụng để phân tích cấu trúc và sự dịch chuyển tương đối của các chủ đề theo thời gian.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Cấu trúc mạng lưới và các cụm chủ đề nghiên cứu

Phân tích đồng xuất hiện 105 từ khóa cho thấy, mạng lưới nghiên cứu về vay giáo dục và gánh nặng tài chính hình thành 5 cụm chủ đề có liên kết với nhau nhưng khác biệt về trọng tâm. Tên các cụm được xác định dựa trên nội dung và các từ khóa nổi bật trong từng nhóm (Hình 1).

Hình 1: Mạng lưới đồng xuất hiện từ khóa về vay giáo dục và gánh nặng tài chính

Nghiên cứu trắc lượng thư mục về vay giáo dục và gánh nặng tài chính: Hàm ý cho nghiên cứu tại Việt Nam

Nguồn: Kết quả phân tích của tác giả bằng VOSviewer.

Cụm 1 - Vay giáo dục, hạn chế tín dụng và lợi ích kinh tế gồm 32 từ khóa, tập trung vào vay sinh viên, hạn chế tín dụng, vốn con người, lợi ích kinh tế của đầu tư giáo dục và rủi ro không hoàn trả khoản vay.

Cụm 2 - Nợ, căng thẳng tài chính và phúc lợi của người vay gồm 29 từ khóa, phản ánh các chủ đề về nợ sinh viên, nghĩa vụ hoàn trả, căng thẳng tài chính, sức khỏe tinh thần và phúc lợi tài chính.

Cụm 3 - Hỗ trợ tài chính, tiếp cận giáo dục đại học và kết quả học tập gồm 20 từ khóa, liên quan đến hỗ trợ tài chính, lựa chọn và tiếp cận giáo dục đại học, duy trì học tập, hoàn thành chương trình và kết quả học tập.

Cụm 4 - Nợ giáo dục, hoàn trả và kết quả nghề nghiệp gồm 19 từ khóa, tập trung vào nợ giáo dục, hoàn trả khoản vay, giảm hoặc xóa nợ, trải nghiệm của người vay và lựa chọn nghề nghiệp, bao gồm một số nghiên cứu trong lĩnh vực đào tạo y khoa.

Cụm 5 - Đặc điểm nhân khẩu học và bất bình đẳng liên quan đến nợ gồm 5 từ khóa, phản ánh sự khác biệt theo giới tính, chủng tộc và một số khía cạnh bất bình đẳng gắn với tình trạng nợ và sở hữu nhà ở.

Các xu hướng nghiên cứu chính

Từ 5 cụm chủ đề, có thể khái quát 3 xu hướng nghiên cứu chính về vay giáo dục và gánh nặng tài chính.

Thứ nhất, các nghiên cứu tập trung vào nguồn lực tài chính, hạn chế tín dụng và quyết định vay, trong đó vay giáo dục được xem là nguồn tài trợ bổ sung khi nguồn lực của người học và gia đình còn hạn chế. Các nghiên cứu xem xét khả năng tiếp cận tín dụng, điều kiện kinh tế gia đình, hỗ trợ tài chính và hành vi vay của sinh viên (Cameron và Taber, 2004; Avery và Turner, 2012; Furquim và cộng sự, 2017), đồng thời mở rộng sang vai trò của thông tin và thiết kế hỗ trợ tài chính (Marx và Turner, 2020).

Thứ hai, nghiên cứu tập trung vào mức nợ, nghĩa vụ hoàn trả và gánh nặng tài chính. Price (2004) và Chapman và Liu (2013) xem xét gánh nặng trả nợ trong tương quan với thu nhập, trong khi Tay và cộng sự (2017) phân biệt mức nợ khách quan với gánh nặng nợ chủ quan. Các nghiên cứu gần đây tiếp tục đề cập đến căng thẳng tài chính, lo lắng về trả nợ và khả năng ứng phó với nghĩa vụ tài chính (Danahy và cộng sự, 2024; Magwegwe, 2025).

Thứ ba, phạm vi nghiên cứu mở rộng sang các kết quả của người vay, gồm kết quả học tập, sức khỏe tinh thần, phúc lợi và kết quả nghề nghiệp. Walsemann và cộng sự (2015) và Richardson và cộng sự (2017) xem xét mối liên hệ giữa nợ sinh viên và sức khỏe tinh thần; Baker và Montalto (2019) nghiên cứu căng thẳng tài chính và kết quả học tập; Black và cộng sự (2023) phân tích khả năng tiếp cận khoản vay cùng các kết quả về hoàn thành chương trình và tài chính sau học tập. Nhìn chung, 3 xu hướng cho thấy, nghiên cứu đã mở rộng từ tiếp cận nguồn tài chính sang nghĩa vụ nợ, gánh nặng tài chính, sự khác biệt giữa các nhóm người vay và các kết quả liên quan, nhưng không hàm ý một chuỗi quan hệ nhân quả cố định.

Sự dịch chuyển của trọng tâm nghiên cứu và hàm ý cho Việt Nam

Kết quả trực quan hóa theo thời gian cho thấy, trọng tâm nghiên cứu có sự dịch chuyển tương đối giữa các nhóm chủ đề (Hình 2). Các từ khóa về hạn chế tín dụng, hạn chế vay, vốn con người và hỗ trợ tài chính có năm công bố trung bình sớm hơn, trong khi sức khỏe tinh thần, phúc lợi tài chính, năng lực tài chính và trải nghiệm của người vay gắn nhiều hơn với các công trình gần đây. Điều này cho thấy, nghiên cứu về vay giáo dục đã mở rộng từ vai trò tài trợ cho đầu tư giáo dục sang nghĩa vụ nợ, gánh nặng tài chính và các kết quả của người vay.

Hình 2: Bản đồ trực quan hóa xu hướng theo thời gian của các từ khóa nghiên cứu về vay giáo dục và gánh nặng tài chính

Nghiên cứu trắc lượng thư mục về vay giáo dục và gánh nặng tài chính: Hàm ý cho nghiên cứu tại Việt Nam

Nguồn: Kết quả phân tích của tác giả bằng VOSviewer.

Sự dịch chuyển này cũng làm rõ sự khác biệt giữa mức nợ và gánh nặng tài chính. Mức nợ phản ánh quy mô nghĩa vụ, gánh nặng trả nợ khách quan phụ thuộc thêm vào thu nhập và điều kiện hoàn trả, trong khi gánh nặng trả nợ chủ quan phản ánh áp lực mà người vay cảm nhận đối với nghĩa vụ nợ. Vì vậy, cùng một mức nợ có thể gắn với mức độ gánh nặng khác nhau giữa các cá nhân (Price, 2004; Tay và cộng sự, 2017).

Tại Việt Nam, các nghiên cứu đã đề cập đến gánh nặng trả nợ theo thu nhập và các yếu tố liên quan đến quyết định vay của sinh viên (Chapman và Liu, 2013; Lê và cộng sự, 2019). Kết quả tổng hợp gợi mở 3 hướng nghiên cứu: Thứ nhất, xem xét đồng thời vai trò tài trợ của vay và nghĩa vụ tài chính phát sinh sau đó; Thứ hai, phân biệt mức nợ giáo dục khách quan, gánh nặng trả nợ khách quan và gánh nặng trả nợ chủ quan; Thứ ba, mở rộng từ khả năng tiếp cận tín dụng và quyết định vay sang trải nghiệm tài chính, sức khỏe tinh thần, phúc lợi và các kết quả liên quan đến sinh viên. Các hướng này phản ánh sự mở rộng phạm vi nghiên cứu, không hàm ý một chuỗi quan hệ nhân quả giữa vay, gánh nặng tài chính và kết quả của người học.

KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

Nghiên cứu phân tích 795 công trình được lập chỉ mục trong Web of Science giai đoạn 2000 - 7/2026. Kết quả đồng xuất hiện 105 từ khóa hình thành 5 cụm chủ đề và có thể khái quát thành 3 xu hướng chính: nguồn lực tài chính và quyết định vay; mức nợ, nghĩa vụ hoàn trả và gánh nặng tài chính; các kết quả liên quan đến người vay. Nghiên cứu về vay giáo dục đã mở rộng từ vai trò tài trợ cho đầu tư giáo dục sang các vấn đề về nghĩa vụ nợ, khả năng hoàn trả, gánh nặng tài chính, sức khỏe tinh thần và phúc lợi. Điều này cho thấy quy mô khoản nợ không phải là chỉ báo duy nhất phản ánh gánh nặng tài chính của người vay.

Đối với Việt Nam, kết quả gợi mở 3 hướng nghiên cứu. Thứ nhất, cần xem xét đồng thời vai trò tài trợ của vay giáo dục và nghĩa vụ tài chính phát sinh sau đó. Thứ hai, cần phân biệt mức nợ giáo dục khách quan, gánh nặng trả nợ khách quan và gánh nặng trả nợ chủ quan. Thứ ba, nghiên cứu có thể mở rộng từ khả năng tiếp cận và quyết định vay sang sức khỏe tinh thần, phúc lợi và các kết quả liên quan đến sinh viên. Ở góc độ chính sách, việc đánh giá chương trình tín dụng cho người học cũng có thể mở rộng từ các chỉ tiêu về tiếp cận và quy mô tín dụng sang khả năng hoàn trả và áp lực tài chính trong quá trình thực hiện nghĩa vụ nợ.

Nghiên cứu giới hạn ở các công trình được lập chỉ mục trong Web of Science và tập trung vào phân tích đồng xuất hiện từ khóa. Vì vậy, kết quả phản ánh cấu trúc và xu hướng của tập dữ liệu được phân tích; các cụm và mối liên kết giữa từ khóa không được diễn giải như bằng chứng về quan hệ nhân quả giữa vay giáo dục, gánh nặng tài chính và kết quả của người vay.

Tài liệu tham khảo:

1. Avery, C., & Turner, S. (2012). Student loans: Do college students borrow too much-or not enough? Journal of Economic Perspectives, 26(1), 165-192. https://doi.org/10.1257/jep.26.1.165

2. Baker, A. R., & Montalto, C. P. (2019). Student loan debt and financial stress: Implications for academic performance. Journal of College Student Development, 60(1), 115-120. https://doi.org/10.1353/csd.2019.0008

3. Barr, N. (2009). Financing higher education: Lessons from economic theory and reform in England. Higher Education in Europe, 34(2), 201-209. https://doi.org/10.1080/03797720902867419

4. Becker, G. S. (1962). Investment in human capital: A theoretical analysis. Journal of Political Economy, 70(5, Part 2), 9-49. https://doi.org/10.1086/258724

5. Black, S. E., Denning, J. T., Dettling, L. J., Goodman, S., & Turner, L. J. (2023). Taking it to the limit: Effects of increased student loan availability on attainment, earnings, and financial well-being. American Economic Review, 113(12), 3357-3400. https://doi.org/10.1257/aer.20210926

6. Cameron, S. V., & Taber, C. (2004). Estimation of educational borrowing constraints using returns to schooling. Journal of Political Economy, 112(1), 132-182. https://doi.org/10.1086/379937

7. Chapman, B., & Liu, A. Y. C. (2013). Repayment burdens of student loans for Vietnamese higher education. Economics of Education Review, 37, 298-308. https://doi.org/10.1016/j.econedurev.2013.06.009

8. Danahy, R., Loibl, C., Montalto, C. P., & Lillard, D. (2024). Financial stress among college students: New data about student loan debt, lack of emergency savings, social and personal resources. Journal of Consumer Affairs, 58(2), 692-709. https://doi.org/10.1111/joca.12581

9. Donthu, N., Kumar, S., Mukherjee, D., Pandey, N., & Lim, W. M. (2021). How to conduct a bibliometric analysis: An overview and guidelines. Journal of Business Research, 133, 285-296. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2021.04.070

10. Furquim, F., Glasener, K. M., Oster, M., McCall, B. P., & DesJardins, S. L. (2017). Navigating the financial aid process: Borrowing outcomes among first-generation and non-first-generation students. The ANNALS of the American Academy of Political and Social Science, 671(1), 69-91. https://doi.org/10.1177/0002716217698119

11. Hanushek, E. A., Leung, C. K. Y., & Yilmaz, K. (2014). Borrowing constraints, college aid, and intergenerational mobility. Journal of Human Capital, 8(1), 1-41. https://doi.org/10.1086/675501

12. Lê, T. T. H., Vũ, N. H., & Trịnh, Q. T. (2019). Yếu tố ảnh hưởng tới quyết định vay vốn và hiệu quả sử dụng vốn vay ưu đãi của sinh viên Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Tạp chí Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, 17(4), 332-342.

13. Lochner, L. J., & Monge-Naranjo, A. (2011). The nature of credit constraints and human capital. American Economic Review, 101(6), 2487-2529. https://doi.org/10.1257/aer.101.6.2487

14. Lochner, L., & Monge-Naranjo, A. (2012). Credit constraints in education. Annual Review of Economics, 4, 225-256. https://doi.org/10.1146/annurev-economics-080511-110920

15. Magwegwe, F. M. (2025). The determinants of student loan repayment worry. Journal of Consumer Affairs, 59(2), Article e70011. https://doi.org/10.1111/joca.70011

16. Marx, B. M., & Turner, L. J. (2020). Paralysis by analysis? Effects of information on student loan take-up. Economics of Education Review, 77, Article 102010. https://doi.org/10.1016/j.econedurev.2020.102010

17. Ngân hàng Chính sách xã hội. (2025). Nâng bước xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao cho kỷ nguyên mới. Cổng thông tin điện tử Ngân hàng Chính sách xã hội.

18. Price, D. V. (2004). Educational debt burden among student borrowers: An analysis of the Baccalaureate & Beyond Panel, 1997 follow-up. Research in Higher Education, 45(7), 701-737. https://doi.org/10.1023/B:RIHE.0000044228.54798.4c

19. Richardson, T., Elliott, P., Roberts, R., & Jansen, M. (2017). A longitudinal study of financial difficulties and mental health in a national sample of British undergraduate students. Community Mental Health Journal, 53(3), 344-352. https://doi.org/10.1007/s10597-016-0052-0

20. Tay, L., Batz, C., Parrigon, S., & Kuykendall, L. (2017). Debt and subjective well-being: The other side of the income-happiness coin. Journal of Happiness Studies, 18(3), 903-937. https://doi.org/10.1007/s10902-016-9758-5

21. Thủ tướng Chính phủ. (2025). Quyết định số 29/2025/QĐ-TTg ngày 28/8/2025 về tín dụng đối với học sinh, sinh viên, học viên thạc sĩ, nghiên cứu sinh học các ngành khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán.

22. Van Eck, N. J., & Waltman, L. (2010). Software survey: VOSviewer, a computer program for bibliometric mapping. Scientometrics, 84(2), 523-538. https://doi.org/10.1007/s11192-009-0146-3

23. Walsemann, K. M., Gee, G. C., & Gentile, D. (2015). Sick of our loans: Student borrowing and the mental health of young adults in the United States. Social Science & Medicine, 124, 85-93. https://doi.org/10.1016/j.socscimed.2014.11.027

Ngày nhận bài: 12/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 10/10/2026; Ngày duyệt đăng: 30/10/2026

Các tin khác

Tác động của người ảnh hưởng xanh đến ý định mua sản phẩm xanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Tác động của người ảnh hưởng xanh đến ý định mua sản phẩm xanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Năm 2025, quy mô thị trường tiếp thị qua người có sức ảnh hưởng toàn cầu đạt 32,55 tỷ USD, trong khi doanh thu quảng cáo trên mạng xã hội đạt 266,92 tỷ USD. Sự phát triển này thúc đẩy các nghiên cứu về hiệu quả tiếp thị của người có sức ảnh hưởng, đặc biệt là những người có ảnh hưởng trong lĩnh vực môi trường và tiêu dùng bền vững.
Phát triển năng lực số và tâm lý số cho sinh viên ngành Logistics tại Việt Nam

Phát triển năng lực số và tâm lý số cho sinh viên ngành Logistics tại Việt Nam

Trong lĩnh vực giáo dục đại học, đặc biệt đối với các ngành có mức độ chuyển đổi số cao như Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, năng lực số không chỉ là công cụ hỗ trợ học tập mà còn là điều kiện tiên quyết để sinh viên có thể thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động.
Tác động của Chatbot AI trong thương mại điện tử đến sự hài lòng của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh

Tác động của Chatbot AI trong thương mại điện tử đến sự hài lòng của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh

Trong những năm gần đây, thương mại điện tử Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng bùng nổ. Đặc biệt, TP. Hồ Chí Minh là đầu tàu của xu hướng này với doanh thu thương mại điện tử đạt khoảng 4,7 tỷ USD chiếm gần một phần tư cả nước và tốc độ tăng trưởng lên tới 37%, cao nhất cả nước.
Kinh nghiệm quốc tế về chuyển giao công nghệ từ khu vực FDI: Trường hợp Thái Lan, Malaysia, Trung Quốc và hàm ý cho Việt Nam

Kinh nghiệm quốc tế về chuyển giao công nghệ từ khu vực FDI: Trường hợp Thái Lan, Malaysia, Trung Quốc và hàm ý cho Việt Nam

Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài là động lực trụ cột của tăng trưởng và xuất khẩu ở nhiều nền kinh tế Đông Nam Á, nhưng lợi ích dài hạn của FDI không nằm ở quy mô vốn mà ở khả năng chuyển hóa thành năng lực công nghệ của doanh nghiệp nội địa.
Các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm của Gen Z trên nền tảng Tiktok shop tại Cần Thơ

Các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm của Gen Z trên nền tảng Tiktok shop tại Cần Thơ

TikTok Shop nổi lên như một mô hình thương mại điện tử tích hợp giải trí, nơi người tiêu dùng vừa tiếp nhận nội dung video ngắn vừa có thể thực hiện thao tác mua hàng ngay trên cùng một nền tảng; khác với các sàn thương mại điện tử truyền thống.
Các yếu tố chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng của bệnh nhân tại Trung tâm Y khoa Medic Hòa Hảo (TP. Hồ Chí Minh)

Các yếu tố chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng của bệnh nhân tại Trung tâm Y khoa Medic Hòa Hảo (TP. Hồ Chí Minh)

Trong quản trị y tế ngày nay, sự hài lòng của người bệnh không chỉ là phản ứng sau sử dụng dịch vụ mà còn là chỉ báo phản ánh chất lượng vận hành, mức độ lấy người bệnh làm trung tâm và khả năng duy trì niềm tin.
Đổi mới sản phẩm xanh, đổi mới quy trình xanh và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp chế biến thực phẩm: Đề xuất mô hình nghiên cứu

Đổi mới sản phẩm xanh, đổi mới quy trình xanh và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp chế biến thực phẩm: Đề xuất mô hình nghiên cứu

Bằng chứng về tác động của đổi mới xanh đến hiệu quả doanh nghiệp chưa thống nhất, một phần do đổi mới sản phẩm xanh và đổi mới quy trình xanh có cơ chế tạo giá trị khác nhau. Bài viết phân tích tác động riêng của hai hình thức đổi mới này đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp chế biến thực phẩm tại Việt Nam trong bối cảnh tăng trưởng xanh.
Không gian phát triển mới của Việt Nam trong kỷ nguyên mới: Góc nhìn từ chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo Văn kiện đại hội XIV của Đảng

Không gian phát triển mới của Việt Nam trong kỷ nguyên mới: Góc nhìn từ chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo Văn kiện đại hội XIV của Đảng

Trong bối cảnh các nguồn lực truyền thống như vốn, lao động giá rẻ và tài nguyên thiên nhiên dần chạm giới hạn, việc dịch chuyển từ tư duy “mở rộng nguồn lực” sang “mở rộng không gian phát triển” trở thành yêu cầu cấp thiết.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng xanh nhập khẩu tại Việt Nam

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng xanh nhập khẩu tại Việt Nam

Trong những năm gần đây, tiêu dùng bền vững ngày càng được quan tâm tại Việt Nam, thúc đẩy nhu cầu đối với hàng hóa xanh nhập khẩu.
Phát triển du lịch gắn với bảo tồn di sản thiên nhiên Sơn Trà

Phát triển du lịch gắn với bảo tồn di sản thiên nhiên Sơn Trà

Sơn Trà sở hữu nhiều lợi thế về cảnh quan và đa dạng sinh học, tạo tiềm năng phát triển du lịch gắn với bảo tồn di sản thiên nhiên.