Kinh nghiệm của Chính phủ Thái Lan trong giảm thiểu tác động của lạm phát và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 17:07 | 09/01/2026
Lạm phát là một vấn đề kinh tế vĩ mô có tác động sâu rộng đến ổn định kinh tế và phúc lợi xã hội.

ThS. Nguyễn Thị Thanh Lam

Học viện Ngoại giao

Email: [email protected]

Nguyễn Thu Ngân

Sinh viên Học viện Ngoại giao

Email: [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu phân tích thực trạng lạm phát và chính sách của Chính phủ Thái Lan trong giảm thiểu tác động của vấn đề này. Kết quả cho thấy, việc Thái Lan áp dụng các biện pháp bình ổn giá năng lượng, kiểm soát giá hàng hóa thiết yếu và hỗ trợ có mục tiêu cho các nhóm dễ bị tổn thương, đã góp phần giảm áp lực chi phí sinh hoạt của người dân, ổn định kinh tế. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm giúp Việt Nam hoàn thiện các biện pháp giảm thiểu tác động của lạm phát theo hướng linh hoạt và bền vững.

Từ khóa: Chính sách, lạm phát, Thái Lan, Việt Nam

Summary

This study examines the current state of inflation and the policies implemented by the Thai government to mitigate its effects. The findings show that Thailand’s implementation of energy price stabilization measures, controls on essential commodity prices, and targeted support for vulnerable groups has contributed to alleviating cost-of-living pressures and stabilizing the economy. On this basis, the article proposes several policy implications to assist Viet Nam in refining its inflation-mitigation measures more flexibly and sustainably.

Keywords: Policy, inflation, Thailand, Viet Nam

GIỚI THIỆU

Lạm phát là một vấn đề kinh tế vĩ mô có tác động sâu rộng đến ổn định kinh tế và phúc lợi xã hội. Tại Thái Lan, lạm phát giá năng lượng và thực phẩm giai đoạn 2021-2023 đã làm gia tăng chi phí sinh hoạt và đẩy một bộ phận hộ gia đình cận nghèo rơi xuống dưới chuẩn nghèo (Kittiprapas, 2022). Trong bối cảnh đó, Chính phủ Thái Lan đã triển khai hiệu quả các chính sách nhằm giảm thiểu tác động của lạm phát đối với các nhóm dễ bị tổn thương.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Việt Cường (2022) và Lý Đại Hùng (2024) chỉ ra rằng, lạm phát đã làm xói mòn tiền lương thực tế của công nhân, đặc biệt tại các khu công nghiệp, dẫn đến việc thắt chặt chi tiêu và gia tăng hiện tượng rút bảo hiểm xã hội một lần, từ đó cho rằng, lạm phát làm trầm trọng thêm bất bình đẳng thu nhập và suy giảm phúc lợi xã hội. Các chính sách mà Việt Nam đưa ra có hiệu quả nhanh trong việc kiềm chế lạm phát, song còn hạn chế khi lợi ích phân bổ chưa thực sự hướng tới các nhóm thu nhập thấp.

Do đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm của Thái Lan để từ đó rút ra một số hàm ý nhằm hoàn thiện các chính sách giảm thiểu tác động của lạm phát trong nước là cần thiết.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Theo cách tiếp cận về tác động phân phối của lạm phát, Easterly và Fischer (2001) cho rằng, lạm phát hoạt động như một loại thuế lũy thoái, gây thiệt hại không tương xứng cho người nghèo, do nhóm này phải dành phần lớn thu nhập cho tiêu dùng các hàng hóa thiết yếu. Khi lạm phát tăng nhanh hơn tốc độ điều chỉnh tiền lương danh nghĩa, tiền lương thực tế sẽ giảm, qua đó làm suy giảm sức mua của các hộ gia đình (Blanchard, 2017).

Bên cạnh đó, người tiêu dùng có xu hướng đánh giá lạm phát cao hơn thực tế do tập trung vào các mặt hàng được mua thường xuyên, như: thực phẩm và năng lượng, khiến tác động của lạm phát có thể lớn hơn những gì số liệu chính thức phản ánh (Brachinger, 2008; Coibion và Gorodnichenko, 2015).

Từ góc độ chính sách, Stiglitz (2000) cho rằng, thị trường thường không tự bảo vệ được các nhóm dễ bị tổn thương trước các cú sốc giá cả, qua đó tạo cơ sở lý luận cho sự can thiệp của chính phủ.

CHÍNH SÁCH CỦA CHÍNH PHỦ THÁI LAN TRONG GIẢM THIỂU TÁC ĐỘNG CỦA LẠM PHÁT

Thực trạng tác động của lạm phát tại Thái Lan

Trong năm 2022, lạm phát của Thái Lan tăng mạnh, chủ yếu do xung đột Nga - Ukraine làm tăng giá năng lượng và sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu sau đại dịch COVID, khiến lạm phát cả năm đạt 6,08%, vượt xa mục tiêu kiểm soát của Ngân hàng Trung ương Thái Lan là từ 1%-3%. Từ năm 2021 đến tháng 8/2022, lạm phát đã tăng từ 1,2% lên 7,9%, mức cao nhất trong hơn 15 năm (Bank of Thailand, 2023). Chi phí sinh hoạt của các hộ gia đình gia tăng đáng kể khi giá năng lượng và vận tải công cộng tăng 14,62%, trong khi giá thực phẩm và đồ uống không cồn tăng khoảng 8,87%, đặc biệt ở các mặt hàng thiết yếu (TPSO, 2023).

Trong bối cảnh đó, tỷ lệ nợ hộ gia đình ở Thái Lan duy trì ở mức > 90% GDP vào đầu năm 2022 (World Bank, 2022), nhiều hộ gia đình phải vay mượn để bù đắp chi phí sinh hoạt và trả nợ.

Các khu vực sản xuất cũng phải chịu áp lực lớn do giá chi phí nguyên liệu đầu vào nhập khẩu tăng mạnh, như phân bón, sắt thép và linh kiện điện tử đều có mức tăng giá trung bình 15%-20% (Office of Industrial Economics, 2022), làm suy giảm năng lực cạnh tranh của hàng hóa Thái Lan trên thị trường quốc tế khi giá thành cao hơn so với các quốc gia trong khu vực (World Bank, 2022).

Chính sách của Chính phủ Thái Lan nhằm giảm thiểu tác động của lạm phát

Thứ nhất, Chính phủ Thái Lan đã sử dụng Quỹ Nhiên liệu Sinh học Quốc gia (OFF) nhằm kiểm soát giá bán lẻ xăng dầu và khí đốt trong nước. Thay vì để giá biến động theo thị trường thế giới, OFF đã thực hiện các cơ chế can thiệp có tính toán nhằm giảm bớt cú sốc cho nền kinh tế. Trước hết, về cơ chế vay vốn để bù giá, khi số dư của Quỹ Nhiên liệu rơi vào tình trạng âm nghiêm trọng do chi trả trợ cấp kéo dài, Chính phủ đã phê duyệt các sắc lệnh khẩn cấp cho phép OFF vay thêm nguồn vốn từ các ngân hàng thương mại và ngân hàng quốc doanh với hạn mức lên tới 150 tỷ Baht (The Nation, 2022). Tiếp theo, về cơ chế bù giá có lộ trình, OFF không thực hiện trợ giá cố định mà áp dụng chiến lược điều chỉnh linh hoạt theo từng giai đoạn. Khi giá thế giới tăng quá cao, Quỹ sẽ chi trả mức bù giá lớn để giữ giá dầu Diesel không vượt ngưỡng 35 Baht/lít, tuy nhiên, khi giá thế giới có dấu hiệu hạ nhiệt, Chính phủ sẽ thực hiện lộ trình giảm dần trợ cấp bằng cách tăng giá bán lẻ thêm từng mức nhỏ (NESDC, 2022). Việc điều chỉnh giá khí hóa lỏng (LPG) cũng có cơ chế tương tự. Thay vì tăng vọt lên mức giá thị trường, giá LPG được điều chỉnh tăng nhẹ theo từng tháng (ví dụ tăng 15 Baht cho mỗi bình 15kg qua các đợt) cho đến khi đạt mức giá mục tiêu mới (Ministry of Energy, 2022).

Thứ hai, Ủy ban Trung ương về Giá hàng hóa và Dịch vụ (CCP) đã triển khai các biện pháp kiểm soát giá nhằm hạn chế đà tăng giá của một số hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng. Theo đó, CCP áp dụng cơ chế giá trần đối với 51 mặt hàng thiết yếu, như: gạo, dầu ăn, trứng, sữa và các loại vật tư nông nghiệp (Bangkok Post, 2022). Cơ chế này buộc các nhà sản xuất và phân phối phải đăng ký mức giá bán lẻ và không được phép điều chỉnh tăng giá nếu chưa có sự phê duyệt chính thức từ Bộ Thương mại. Ngoài ra, Bộ Thương mại Thái Lan đã triển khai chương trình Blue Flag, một mạng lưới cung ứng đa dạng các hàng hóa, nhu yếu phẩm với mức giá được thấp hơn thị trường từ 20%-40% (DIT, 2024). Để vận hành chương trình này, Bộ Thương mại Thái Lan trực tiếp đứng ra kết nối các nhà sản xuất công nghiệp lớn với mạng lưới bán lẻ tạp hóa nhỏ và vừa. Trong mô hình này, nhà sản xuất cam kết cung cấp hàng hóa với giá sỉ ưu đãi để đổi lấy việc mở rộng kênh phân phối và trách nhiệm xã hội, trong khi các cửa hàng bán lẻ cam kết mức giá trần do Nhà nước quy định. Đồng thời, chương trình còn được tích hợp với hệ thống điện tử để công khai giá thực phẩm thiết yếu hàng ngày qua ứng dụng.

Thứ ba, Chính phủ Thái Lan đã triển khai một hệ thống trợ cấp có mục tiêu nhằm bảo vệ sức mua của các nhóm dân cư dễ tổn thương nhất trước áp lực lạm phát. Đầu tiên là chương trình State Welfare Card, được thiết kế dành riêng cho nhóm dân cư có thu nhập thấp. Chính phủ thực hiện chương trình này bằng cách nạp trực tiếp một khoản kinh phí định kỳ hàng tháng vào thẻ điện tử của người thụ hưởng, thông thường khoảng 200-300 Baht để mua nhu yếu phẩm và 500 Baht cho chi phí đi lại. Số tiền này chỉ được phép chi tiêu tại hệ thống cửa hàng Blue Flag hoặc các điểm bán lẻ liên kết, nơi giá cả đã được Nhà nước bình ổn. Tiếp theo là chương trình Half-Half, tập trung vào tầng lớp bình dân và trung lưu. Theo cơ chế này, Chính phủ sẽ chi trả 50% hóa đơn mua sắm hàng ngày của người dân (tối đa 150 Baht/ngày) khi mua sắm tại các cửa hàng nhỏ và hộ kinh doanh cá nhân, trong khi người tiêu dùng phải bỏ ra 50% còn lại thông qua ứng dụng ví điện tử. Cuối cùng, nhằm giảm bớt áp lực từ hóa đơn tiện ích, Chính phủ còn thực hiện cơ chế trợ giá điện, tập trung ưu đãi cho các hộ gia đình sử dụng điện ở mức thấp, thường là dưới 300 hoặc 500 đơn vị (kWh) mỗi tháng. Cụ thể, các hộ tiêu thụ ít được giữ nguyên mức giá cũ hoặc nhận mức chiết khấu phụ phí nhiên liệu rất cao, trong khi các hộ tiêu thụ nhiều hoặc khu vực sản xuất lớn phải chịu mức giá thị trường cao hơn để bù đắp chi phí.

Thứ tư, Chính phủ Thái Lan đã triển khai chính sách ưu đãi thuế nguyên liệu đầu vào. Trong giai đoạn 2021-2023, Thái Lan đã thực hiện giảm thuế nhập khẩu nguyên liệu chế biến thực phẩm xuống mức 0-5% đối với các mặt hàng mà sản xuất trong nước chưa đáp ứng đủ nhu cầu hoặc miễn thuế nhập khẩu cho phân bón và thức ăn chăn nuôi cùng với hơn 30 loại linh kiện điện tử và bán dẫn phục vụ lắp ráp xuất khẩu (OIE, 2022).

Đánh giá về các chính sách Chính phủ Thái Lan đã thực hiện

Các chính sách trên đã giảm gánh nặng chi phí sinh hoạt và tiêu dùng của người dân và các hộ gia đình. Cuối năm 2023, lạm phát tổng thể đã giảm nhanh chóng xuống còn 1,23% nhờ giá năng lượng và thực phẩm tươi sống hạ nhiệt (Bank of Thailand, 2023). Đồng thời, việc tập trung hỗ trợ nhóm đối tượng thực sự cần thiết thay vì hỗ trợ dàn trải đã đảm bảo công bằng xã hội và bền vững ngân sách quốc gia trong giai đoạn khủng hoảng chi phí sinh hoạt.

Bên cạnh đó, các chính sách đã hạn chế tốc độ tăng chi phí sản xuất, giúp duy trì việc làm, thúc đẩy dòng vốn FDI vào các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo và bảo vệ hệ sinh thái doanh nghiệp siêu nhỏ trước nguy cơ phá sản do chi phí tăng và sức mua suy giảm, duy trì doanh số cho các cửa hàng nhỏ, quán ăn vỉa hè và tiểu thương tại các chợ dân sinh - những đối tượng không đủ điều kiện tham gia các chuỗi bán lẻ lớn (World Bank, 2022).

Tuy nhiên, việc duy trì hàng loạt biện pháp trợ giá trực tiếp và kiểm soát giá đã làm tăng thâm hụt ngân sách và gánh nặng lên quỹ công, đặc biệt khi chi trả trợ cấp năng lượng kéo dài dẫn đến mất cân đối ngân sách quỹ nhiên liệu. Bên cạnh đó, các biện pháp giá trần và trợ giá kéo dài có thể dẫn tới tình trạng sản xuất thiếu hiệu quả và phụ thuộc vào sự trợ giúp của Nhà nước, khiến quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế bền vững và chuyển dịch sang công nghệ xanh gặp khó khăn.

HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM

Trong giai đoạn 2021-2025 lạm phát tại Việt Nam được kiểm soát tương đối ổn định, dao động trong khoảng 1,84%-3,8%. Tuy nhiên áp lực giá vẫn tăng đáng kể ở nhóm hàng hóa và dịch vụ thiết yếu như: Hàng ăn và Dịch vụ ăn uống, Nhà ở, điện nước, chất đốt và vật liệu xây dựng, Thuốc và Dịch vụ y tế (Tổng cục Thống kê, nay là Cục Thống kê, 2024). Những diễn biến này tác động rõ rệt đến các hộ gia đình, đặc biệt là hộ gia đình thu nhập do tỷ trọng chi tiêu cho các mặt hàng thiết yếu chiếm phần lớn trong tổng thu nhập, đồng thời tạo sức ép đáng kể lên nhóm trung lưu đô thị trước sự gia tăng chi phí giáo dục, y tế và nhà ở. Trong bối cảnh doanh nghiệp thận trọng phục hồi sau đại dịch và chi phí sản xuất tăng, tiền lương danh nghĩa của người lao động thường được điều chỉnh chậm hơn so với tốc độ tăng giá các hàng hóa thiết yếu, dẫn đến suy giảm tiền lương thực tế và sức mua của hộ gia đình. Như vậy, dù lạm phát tại Việt Nam được kiểm soát, tác động của nó vẫn đặt ra thách thức đáng kể, cho thấy các chính sách giảm thiểu tác động lạm phát cần được thiết kế theo hướng có mục tiêu và linh hoạt hơn. Trên cơ sở nghiên cứu trường hợp Thái Lan, nhóm tác giả rút ra một số hàm ý như sau cho Việt Nam:

Một là, hoàn thiện cơ chế Quỹ bình ổn giá xăng dầu theo hướng linh hoạt và minh bạch hơn, trong đó việc trích lập Quỹ cần được thực hiện đầy đủ khi giá ổn định và sử dụng Quỹ làm chậm đà tăng giá, thay vì cố duy trì mức giá thấp trong thời gian dài. Việc điều chỉnh giá nên được phân bổ theo lộ trình phù hợp để tạo dư địa thích nghi cho người dân và doanh nghiệp, đồng thời công bố thường xuyên tình hình thu - chi và mức độ can thiệp của Quỹ, qua đó giúp người dân và doanh nghiệp hiểu rõ vai trò của Quỹ cũng như giới hạn của công cụ này.

Hai là, các biện pháp kiểm soát giá và trợ giá nên có mục tiêu và thời hạn rõ ràng, tập trung vào nhóm đối tượng dễ bị tổn thương, như: hộ có thu nhập thấp, lao động phi chính thức và doanh nghiệp nhỏ. Việc hoàn thiện hệ thống dữ liệu dân cư và an sinh xã hội sẽ giúp nâng cao tính chọn lọc và hiệu quả phân bổ nguồn lực công, trong khi kiểm soát giá chỉ nên được sử dụng như một công cụ can thiệp ngắn hạn, kèm theo lộ trình thực hiện chính sách phù hợp.

Ba là, chính sách giảm thiểu tác động lạm phát cần được gắn với mục tiêu chuyển đổi cơ cấu và giảm phụ thuộc năng lượng. Bên cạnh hỗ trợ ổn định chi phí đầu vào, Nhà nước nên khuyến khích doanh nghiệp đổi mới công nghệ và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu, qua đó không chỉ giảm áp lực lạm phát trong trung hạn, mà còn tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc giá năng lượng toàn cầu.

Tài liệu tham khảo:

1. Bangkok Post (2022). Price limits on 51 goods, services retained. https://www.bangkokpost.com/business/general/2327978/price-limits-on-51-goods-services-retained

2. Bank of Thailand (2023). Thailand Economic Conditions in 2023.

3. Blanchard, O. (2017). Macroeconomics. Pearson Education, New York.

4. Brachinger, H. W. (2008). A new index of perceived inflation. Journal of Economic Psychology, 29(4), 433-457.

5. Coibion, O., & Gorodnichenko, Y. (2015). Is the Phillips curve alive and well after all? American Economic Journal: Macroeconomics, 7(1), 197-232.

6. Department of Internal Trade - DIT (2024). Annual Report.

7. Easterly, W., & Fischer, S. (2001). Inflation and the poor. Journal of Money, Credit and Banking, 33(2), 160-178.

8. Kittiprapas, P. (2022). Inflation and household vulnerability in Thailand. Asian Economic Policy Review, 17(2), 245-260.

9. Lý Đại Hùng (2024). Tác động của lạm phát đến thu nhập người lao động. Tạp chí Kinh tế và Dự báo, 10, 32-40.

10. National Economic and Social Development Council - NESDC (2022). Economic Policy Measures during Inflationary Period.

11. Nguyễn Việt Cường (2022). Lạm phát và phúc lợi hộ gia đình tại Việt Nam. Tạp chí Kinh tế Phát triển, 297, 45-56.

12. Office of Industrial Economics - OIE (2022). Industrial Economic Conditions Report.

13. Stiglitz, J. E. (2000). Economics of the Public Sector. W.W. Norton & Company, New York.

14. The Nation (2022). Decree allows Finance Ministry to guarantee loan for oil fund. https://www.nationthailand.com/business/econ/40018971.

15. Tổng cục Thống kê (2024). Thông cáo báo chí về tình hình giá tháng Mười Hai, quý IV và năm 2024. https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2025/01/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-gia-thang-muoi-hai-quy-iv-va-nam-2024

16. Trade Policy and Strategy Office - TPSO (2023). Thailand Inflation Situation Report.

17. World Bank (2022). Thailand Economic Monitor.

Ngày nhận bài: 2/11/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 15/12/2025; Ngày duyệt đăng: 5/1/2026

Các tin khác

Phát triển kinh tế gắn với xây dựng tiềm lực quốc phòng ở TP. Hà Nội: Thực trạng và giải pháp

Phát triển kinh tế gắn với xây dựng tiềm lực quốc phòng ở TP. Hà Nội: Thực trạng và giải pháp

Trong thời gian qua, việc phát triển kinh tế gắn với xây dựng tiềm lực quốc phòng trên địa bàn TP. Hà Nội đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng.
Vai trò của kế toán quản trị trong xây dựng chiến lược định giá bán sản phẩm tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Vai trò của kế toán quản trị trong xây dựng chiến lược định giá bán sản phẩm tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Đối với các doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là doanh nghiệp dệt may, chiến lược định giá bán không chỉ quyết định khả năng tiêu thụ sản phẩm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận, vị thế cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Phát triển nguồn nhân lực số ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển nguồn nhân lực số ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển nguồn nhân lực số không chỉ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số mà còn có ý nghĩa quan trọng trong thúc đẩy phát triển kinh tế số và thực hiện các mục tiêu phát triển đất nước.
Kinh tế số - Động lực thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân ở vùng Trung Bộ và Tây Nguyên

Kinh tế số - Động lực thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân ở vùng Trung Bộ và Tây Nguyên

Vùng Trung Bộ và Tây Nguyên có không gian kinh tế rộng, cơ cấu ngành đa dạng với các lĩnh vực có nhiều tiềm năng như: công nghiệp, dịch vụ, du lịch, logistics, nông nghiệp công nghệ cao và năng lượng tái tạo. Những năm gần đây, kinh tế số và khu vực kinh tế tư nhân tại nhiều địa phương trong Vùng đã có những bước phát triển tích cực.
Vai trò hai mặt của nhà đầu tư tổ chức đối với tính ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam

Vai trò hai mặt của nhà đầu tư tổ chức đối với tính ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam

Với lợi thế về quy mô vốn, năng lực phân tích và quản trị rủi ro, các quỹ đầu tư, doanh nghiệp bảo hiểm, quỹ hưu trí và các định chế đầu tư chuyên nghiệp nắm giữ tỷ trọng ngày càng lớn trên thị trường chứng khoán, góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ vốn và phản ánh mức độ phát triển của thị trường tài chính.
Thực trạng chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam và một số đề xuất, kiến nghị

Thực trạng chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam và một số đề xuất, kiến nghị

Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây và công nghệ tài chính đã làm thay đổi căn bản phương thức cung ứng dịch vụ tài chính ngân hàng toàn cầu. Tại Việt Nam, chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng đã trở thành điều kiện tồn tại và phát triển của mỗi tổ chức tín dụng.
Kinh nghiệm quản trị nhà nước của Singapore và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Kinh nghiệm quản trị nhà nước của Singapore và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh quốc gia ngày càng gia tăng, nâng cao chất lượng quản trị nhà nước trở thành một yêu cầu quan trọng đối với sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia.
Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch biển đảo tại tỉnh An Giang

Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch biển đảo tại tỉnh An Giang

Du lịch biển đảo là một bộ phận quan trọng của kinh tế du lịch và kinh tế biển, có khả năng tạo ra giá trị gia tăng thông qua lưu trú, vận tải, ẩm thực, vui chơi giải trí, thương mại, dịch vụ sáng tạo và tiêu dùng văn hóa.
Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý, bảo vệ rừng tại Khu Bảo tồn thiên nhiên - Văn hóa Đồng Nai

Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý, bảo vệ rừng tại Khu Bảo tồn thiên nhiên - Văn hóa Đồng Nai

Trong những năm gần đây, chủ trương của Đảng và Nhà nước về công tác cán bộ tiếp tục được cụ thể hóa và hoàn thiện. Đặc biệt, trong lĩnh vực lâm nghiệp, nhiều văn bản quy phạm pháp luật đã được ban hành, tạo hành lang pháp lý quan trọng cho việc phát triển nguồn nhân lực trong lĩnh vực quản lý bảo vệ rừng.
Tác động của chuyển đổi số đến giá trị doanh nghiệp: Nghiên cứu thực nghiệm ngành logistics tại Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số đến giá trị doanh nghiệp: Nghiên cứu thực nghiệm ngành logistics tại Việt Nam

Chuyển đổi số thông qua việc áp dụng hệ thống quản trị kho bãi, quản lý vận tải, định vị tự động và dữ liệu lớn… được xem là giải pháp mang tính chiến lược để các doanh nghiệp logistics cắt giảm chi phí và tăng cường năng lực cạnh tranh.