Giải pháp hoàn thiện quản trị chất lượng chuỗi cung ứng rau an toàn tại TP. Hà Nội
TS. Đỗ Thị Thanh Hoa
Trường Đại học Lao động Xã hội
Email: [email protected]
Tóm tắt
Trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng thực phẩm an toàn ngày càng gia tăng, rau an toàn trở thành nhóm sản phẩm có vai trò quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng và phát triển nông nghiệp đô thị bền vững. Tuy nhiên, chuỗi cung ứng rau an toàn tại Hà Nội vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Nghiên cứu phân tích các tồn tại chủ yếu và đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện quản trị chất lượng rau an toàn theo tiếp cận chuỗi cung ứng hiện đại, tập trung vào quản trị nhà cung ứng, chuẩn hóa quy trình nội bộ, định hướng khách hàng, tăng cường liên kết chuỗi và chuyển đổi số trong kiểm soát chất lượng. Kết quả nghiên cứu góp phần cung cấp căn cứ khoa học cho cơ quan quản lý, doanh nghiệp và hợp tác xã trong phát triển thị trường rau an toàn tại Hà Nội.
Từ khóa: Quản trị chất lượng, rau an toàn, chuỗi cung ứng, giải pháp
Abstract
In the context of the increasing demand for safe food consumption, safe vegetables have become an important product group for public health and the sustainable development of urban agriculture. However, the supply chain of safe vegetables in Ha Noi still faces several limitations. This study analyzes the major challenges within the current system and proposes a set of solutions to improve quality management based on a modern supply chain approach. The proposed measures focus on supplier management, standardization of internal processes, customer-oriented practices, strengthening supply chain integration, and digital transformation in quality control. The findings provide scientific evidence and practical implications for policymakers, enterprises, and cooperatives in promoting the development of the safe vegetable market in Ha Noi.
Keywords: Quality management, safe vegetables, supply chain, solutions
ĐẶT VẤN ĐỀ
An toàn thực phẩm đang là mối quan tâm lớn của xã hội, đặc biệt là tại các đô thị lớn như Hà Nội. Rau là nhóm thực phẩm thiết yếu được tiêu dùng hằng ngày, vì vậy yêu cầu về chất lượng, độ an toàn và nguồn gốc xuất xứ ngày càng khắt khe. TP. Hà Nội đã phát triển nhiều vùng sản xuất rau an toàn (RAT) như Vân Nội, Văn Đức, Đông Dư, Lĩnh Nam và Đặng Xá, đồng thời mở rộng hệ thống phân phối qua siêu thị, cửa hàng chuyên doanh và thương mại điện tử.
Tuy nhiên, sau nhiều năm triển khai, chuỗi cung ứng RAT tại Hà Nội vẫn đối mặt với các thách thức: cơ sở hạ tầng bảo quản sau thu hoạch còn hạn chế, sản lượng chưa ổn định, chất lượng không đồng đều, việc tuân thủ quy trình kỹ thuật chưa nghiêm và niềm tin người tiêu dùng chưa bền vững. Những tồn tại này cho thấy cần có cách tiếp cận quản trị chất lượng toàn diện, bao trùm toàn bộ chuỗi cung ứng từ đầu vào đến người tiêu dùng cuối cùng.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG CHUỖI CUNG ỨNG RAU AN TOÀN
Robinson và Malhotra (2005) cho rằng, quản trị chất lượng chuỗi cung ứng là sự phối hợp và tích hợp các quá trình giữa các thành viên nhằm đo lường, cải tiến liên tục sản phẩm, dịch vụ và quy trình để tạo giá trị cho khách hàng. Foster (2008) cũng nhấn mạnh, đây là cách tiếp cận toàn diện nhằm nâng cao hiệu quả cả các quá trình nội bộ lẫn các hoạt động ngược dòng và xuôi dòng trong chuỗi.
Đối với chuỗi cung ứng RAT, quản trị chất lượng càng có ý nghĩa quan trọng vì sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng. Hoạt động này bao gồm kiểm soát chất lượng đầu vào, tuân thủ quy trình sản xuất an toàn, truy xuất nguồn gốc, bảo quản, vận chuyển và phân phối đúng tiêu chuẩn. Theo Plaggenhoef và Wijnand van (2007), 2 yếu tố then chốt là khả năng phối hợp chất lượng với các đối tác trong chuỗi và khả năng kiểm soát nội bộ của từng đơn vị.
Tại Việt Nam, các chuỗi cung ứng RAT tồn tại nhiều mức độ liên kết khác nhau, từ tự phát đến có tổ chức, nên việc tiếp cận quản trị chất lượng từ góc độ từng đơn vị tham gia chuỗi là phù hợp hơn. Cách tiếp cận này vừa phản ánh được vai trò của từng mắt xích, vừa thúc đẩy liên kết toàn chuỗi. Phan Chí Anh và Nguyễn Thu Hà (2021) đề xuất mô hình quản trị chất lượng chuỗi cung ứng với 5 yếu tố cốt lõi: chiến lược, quy trình, con người, công nghệ và cơ sở hạ tầng. Khi áp dụng vào chuỗi RAT, chiến lược phải hướng đến an toàn thực phẩm; quy trình chuẩn hóa theo VietGAP, GlobalGAP; người lao động được đào tạo; công nghệ hỗ trợ truy xuất nguồn gốc bằng QR, IoT; và hạ tầng bảo quản, logistics phải đảm bảo độ tươi, an toàn của sản phẩm.
Như vậy, có thể hiểu quản trị chất lượng trong chuỗi cung ứng là một quá trình tích hợp các hoạt động quản trị chất lượng nội bộ và liên tổ chức của một đơn vị, được thực hiện trên cơ sở phối hợp với các tác nhân trong chuỗi cung ứng, nhằm đảm bảo sự phù hợp với các yêu cầu chất lượng và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động đầu ra. Đây là điều kiện quan trọng để phát triển nông nghiệp hiện đại, bền vững và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CHUỖI CUNG ỨNG RAU AN TOÀN TẠI HÀ NỘI
Hà Nội là một trong những địa phương có nhu cầu tiêu thụ rau lớn nhất cả nước, đồng thời cũng là trung tâm phát triển mạnh các mô hình sản xuất và cung ứng RAT. Những năm gần đây, trước yêu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tiêu dùng xanh, Thành phố đã chú trọng phát triển chuỗi cung ứng RAT theo hướng liên kết từ sản xuất đến tiêu thụ. Theo Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội, đến cuối năm 2025, Thành phố đã hình thành hơn 5.000 ha vùng chuyên canh RAT, cùng với 52 mô hình sản xuất áp dụng hệ thống bảo đảm cùng tham gia (PGS) trên gần 2.000 ha. Ngoài ra, Hà Nội có khoảng 1.700 ha sản xuất đạt tiêu chuẩn VietGAP, trong đó riêng diện tích rau đạt khoảng 429 ha (Minh Anh, 2025). Tuy nhiên, sự gia tăng về diện tích và sản lượng chưa đồng nghĩa với việc chuỗi cung ứng được quản trị hiệu quả. Quy mô sản xuất mở rộng nhanh nhưng liên kết chuỗi còn lỏng lẻo, năng lực điều phối thị trường còn yếu, khiến hiệu quả vận hành chưa cao và giá trị gia tăng phân bổ chưa hợp lý giữa các tác nhân tham gia chuỗi.
Theo Nguyễn Tiến Dũng (2024), RAT được sản xuất chủ yếu ở hợp tác xã, tổ hợp sản xuất, doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ nông dân, trang trại tại vùng sản xuất tập trung của 13 quận, huyện với giá trị sản xuất trung bình đạt từ 300-500 triệu VNĐ/ha/năm. Hiện nay, dân số Hà Nội gần 8,5 triệu người không kể gần 1 triệu người học tập, làm ăn sinh sống thường xuyên nhưng không đăng ký thường trú. Vì vậy, nhu cầu thực phẩm rau quả rất lớn về số lượng. Hiện nhu cầu về các loại rau khoảng 130.000 tấn/tháng (khoảng 1,6 triệu tấn/năm), đòi hỏi đa dạng về cơ cấu, chủng loại. Trong khi sản lượng sản xuất của Thành phố chỉ đáp ứng được dưới 60% về số lượng và chủng loại rau quả chính vụ.
Mặc dù số lượng siêu thị, cửa hàng tiện lợi, cửa hàng thực phẩm sạch và nền tảng bán hàng trực tuyến ngày càng tăng, song phần lớn RAT vẫn được tiêu thụ qua chợ dân sinh và chợ đầu mối. Theo Nguyễn Văn Song và cộng sự (2022), kênh truyền thống có ưu thế về giá và độ phủ thị trường, nhưng lại hạn chế về điều kiện bảo quản, truy xuất nguồn gốc và nhận diện thương hiệu sản phẩm an toàn. Trong khi đó, kênh hiện đại có khả năng kiểm soát chất lượng tốt hơn nhưng chi phí vận hành cao, sức mua chưa đủ mạnh. Sự mất cân đối này khiến chuỗi cung ứng khó đạt hiệu quả tối ưu và làm chậm quá trình chuyên nghiệp hóa thị trường RAT.
Theo khảo sát của Trần Thị Thu Hương (2021) về hành vi tiêu dùng nông sản an toàn tại Hà Nội, giá RAT tại siêu thị và cửa hàng chuyên doanh thường cao hơn 20%-50% so với rau thông thường cùng loại. Mức chênh lệch này bắt nguồn từ chi phí sản xuất theo tiêu chuẩn cao, tỷ lệ hao hụt sau thu hoạch lớn, logistics lạnh chưa phát triển và quy mô phân phối còn nhỏ. Khi người tiêu dùng chưa cảm nhận rõ giá trị gia tăng tương ứng với mức giá phải trả, quyết định mua hàng dễ quay về tiêu chí giá rẻ. Đây là rào cản lớn đối với việc mở rộng thị phần RAT tại đô thị. Khi giá bán cao nhưng niềm tin thị trường chưa đủ mạnh, sức mua khó tăng và thị trường khó mở rộng
Thời gian qua, việc phát triển chuỗi cung ứng RAT tại Hà Nội đã có những chuyển biến tích cực nhưng bên cạnh đó vẫn còn tồn tại một số vấn đề chính sau:
Thứ nhất, mức độ liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi chưa thật chặt chẽ; nhiều hộ sản xuất còn nhỏ lẻ, manh mún, phụ thuộc thương lái, thiếu hợp đồng tiêu thụ ổn định.
Thứ hai, tỷ lệ sản lượng rau được truy xuất nguồn gốc còn thấp. Theo Kế hoạch 320/KH-UBND (UBND TP. Hà Nội, 2025), mục tiêu đến năm 2030 mới phấn đấu đạt trên 30% sản lượng RAT tại vùng sản xuất tập trung được truy xuất nguồn gốc, cho thấy hiện nay tỷ lệ này vẫn còn hạn chế.
Thứ ba, công tác kiểm soát chất lượng tuy đã cải thiện nhưng chưa đồng đều. Một bộ phận người tiêu dùng vẫn còn tâm lý nghi ngại về tính xác thực của nhãn “RAT”, trong khi khả năng phân biệt giữa rau thường và RAT bằng cảm quan rất khó khăn. Ngoài ra, chi phí đầu tư sản xuất theo tiêu chuẩn cao, giá bán cao hơn rau thông thường và thói quen tiêu dùng theo giá rẻ cũng là rào cản đối với việc mở rộng thị trường.
Nhìn chung, chuỗi cung ứng RAT ở Hà Nội đã có bước phát triển tích cực với quy mô sản xuất lớn, hệ thống phân phối đa dạng và xu hướng ứng dụng công nghệ ngày càng rõ nét. Tuy nhiên, để nâng cao quản trị chất lượng chuỗi cung ứng, mở rộng truy xuất nguồn gốc, chuẩn hóa chất lượng và củng cố niềm tin của người tiêu dùng cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả hơn trong thời gian tới.
GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG RAU AN TOÀN TẠI HÀ NỘI
Thứ nhất, hoàn thiện quản trị chất lượng nhà cung ứng đầu vào
Chất lượng giống cây trồng, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, giá thể và nguồn nước tưới có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Vì vậy, các hợp tác xã, doanh nghiệp và hộ sản xuất cần xây dựng tiêu chí lựa chọn nhà cung ứng rõ ràng, ưu tiên những đơn vị có uy tín, có chứng nhận chất lượng và có khả năng cung ứng ổn định. Song song với đó, cần tổ chức đánh giá định kỳ, kiểm tra ngẫu nhiên vật tư đầu vào và kịp thời loại bỏ các nhà cung ứng không đáp ứng yêu cầu. Khi nguồn đầu vào được kiểm soát tốt, rủi ro về chất lượng và an toàn thực phẩm sẽ giảm đáng kể ngay từ gốc.
Thứ hai, chuẩn hóa quy trình sản xuất, sơ chế và bảo quản
Nhiều bất cập hiện nay xuất phát từ việc canh tác chưa đồng đều, thu hoạch chưa đúng kỹ thuật, sơ chế còn thủ công và điều kiện bảo quản chưa phù hợp. Do đó, cần mở rộng áp dụng các tiêu chuẩn như VietGAP, HACCP hoặc các quy trình nội bộ được xây dựng phù hợp với từng vùng trồng. Người sản xuất cần tuân thủ nghiêm ngặt nhật ký canh tác, sử dụng vật tư đúng liều lượng, đúng thời điểm và đúng hướng dẫn kỹ thuật. Sau thu hoạch, rau cần được phân loại, làm sạch, đóng gói và bảo quản trong điều kiện thích hợp để duy trì độ tươi và hạn chế hao hụt. Khi toàn bộ quy trình được chuẩn hóa, chất lượng sản phẩm sẽ ổn định hơn và đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường.
Thứ ba, đẩy mạnh chuyển đổi số và truy xuất nguồn gốc
Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tính minh bạch, việc truy xuất nguồn gốc không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu. Hà Nội cần hỗ trợ các đơn vị trong chuỗi áp dụng mã QR, phần mềm quản lý sản xuất, hệ thống giám sát nhiệt độ kho lạnh, dữ liệu đơn hàng và nhật ký điện tử. Xa hơn, có thể từng bước ứng dụng blockchain hoặc nền tảng dữ liệu tập trung để quản lý thông tin chuỗi cung ứng. Khi người mua chỉ cần quét mã để biết nơi trồng, ngày thu hoạch, đơn vị phân phối và quy trình kiểm soát chất lượng, niềm tin đối với RAT sẽ được củng cố rõ rệt.
Thứ tư, tăng cường quản trị chất lượng theo định hướng khách hàng
Trong thực tế, nhiều đơn vị mới chú trọng sản xuất mà chưa quan tâm đầy đủ đến trải nghiệm người mua. Vì vậy, doanh nghiệp và hệ thống phân phối cần xây dựng cơ chế tiếp nhận phản hồi nhanh chóng, xử lý khiếu nại minh bạch và thường xuyên đo lường mức độ hài lòng của khách hàng. Đồng thời, nên đa dạng hóa quy cách đóng gói, cải thiện hình ảnh bao bì, công khai thông tin sản phẩm và áp dụng chính sách đổi trả hợp lý khi có lỗi phát sinh. Khi khách hàng cảm nhận được sự chuyên nghiệp và tôn trọng, họ sẽ có xu hướng quay lại mua hàng thường xuyên hơn, từ đó tạo nền tảng phát triển dài hạn cho thị trường RAT..
Thứ năm, phát triển liên kết chuỗi bền vững
Một trong những hạn chế lớn hiện nay là mối quan hệ giữa người trồng rau, thương lái, hợp tác xã và đơn vị bán lẻ còn rời rạc, thiếu cam kết dài hạn. Điều này làm cho nguồn cung thiếu ổn định, giá cả biến động và khó duy trì tiêu chuẩn chất lượng đồng nhất. Để khắc phục, cần phát triển các mô hình liên kết sản xuất - tiêu thụ theo hợp đồng, trong đó doanh nghiệp hoặc hợp tác xã đầu mối đóng vai trò điều phối chuỗi. Các bên cần chia sẻ thông tin về nhu cầu thị trường, kế hoạch sản xuất, tiêu chuẩn kỹ thuật và trách nhiệm chất lượng. Khi liên kết chuỗi được thiết lập chặt chẽ, lợi ích giữa các thành viên sẽ hài hòa hơn và hiệu quả toàn chuỗi cũng được nâng cao.
KẾT LUẬN
Hoàn thiện quản trị chất lượng RAT tại Hà Nội là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm sức khỏe cộng đồng, nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Thủ đô và phát triển nông nghiệp đô thị bền vững. Nghiên cứu đề xuất sáu nhóm giải pháp trọng tâm gồm: quản trị nhà cung ứng đầu vào, chuẩn hóa quy trình nội bộ, chuyển đổi số và truy xuất nguồn gốc, định hướng khách hàng, liên kết chuỗi bền vững. Nếu được triển khai đồng bộ, các giải pháp này sẽ góp phần nâng cao niềm tin người tiêu dùng và mở rộng thị trường RAT tại Hà Nội trong giai đoạn tới.
Tài liệu tham khảo:
1. Foster, S. T. (2008). Managing quality: An integrative approach (4th ed.). Pearson Prentice Hall.
2. Minh Anh (2025). Nông nghiệp an toàn: Hướng đi chiến lược của Hà Nội. https://thanglong.chinhphu.vn/nong-nghiep-an-toan-huong-di-chien-luoc-cua-ha-noi-103251216172152692.htm
3. Nguyễn Tiến Dũng (2024). Nghiên cứu phát triển thị trường sản xuất rau an toàn trên địa bàn TP. Hà Nội: Thực trạng và những khuyến nghị về chính sách quản lý nhà nước. https://www.quanlynhanuoc.vn/2024/05/04/nghien-cuu-phat-trien-thi-truong-san-xuat-rau-an-toan-tren-dia-ban-thanh-pho-ha-noi-thuc-trang-va-nhung-khuyen-nghi-ve-chinh-sach-quan-ly-nha-nuoc/
4. Nguyễn Văn Song, Trần Đức Minh, & Lê Thu Hà (2022). Phân tích kênh phân phối nông sản an toàn tại Hà Nội. Tạp chí Kinh tế và Phát triển, 299, 45-53.
5. Phan Chí Anh & Nguyễn Thu Hà (2021). Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng cơ sở lý luận và một số kinh nghiệm thực tế tại Việt Nam. Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội.
6. Plaggenhoef, W. van. (2007). Consumer trust and supply chain management: From a consumer perspective towards a chain perspective.
7. Robinson, S., & Malhotra, A. (2005). The link between supply chain quality management and firm performance: An empirical investigation. International Journal of Operations & Production Management, 25(10), 978-994.
8. Trần Thị Thu Hương (2021). Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua RAT của người tiêu dùng Hà Nội. Tạp chí Nghiên cứu Thương mại, 12(4), 67-75.
9. UBND TP. Hà Nội (2025). Kế hoạch số 320/KH-UBND ngày 27/11/2025 về phát triển các vùng sản xuất rau an toàn, tập trung, bảo đảm truy xuất nguồn gốc gắn với chế biến và thị trường tiêu thụ đến năm 2030 trên địa bàn TP. Hà Nội.
| Ngày nhận bài: 4/4/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 7/6/2026; Ngày duyệt đăng: 15/6/2026 |
Các tin khác
Vai trò của IMF và World Bank đối với các quốc gia đang phát triển: Bài học từ quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Tác động của hoạt động bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và truyền thông số đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia ASEAN+ 3 giai đoạn 2014-2024
Vai trò trung gian của quản trị đồng tâm trong thúc đẩy hiệu quả chuyển đổi số tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam dưới sự điều tiết của khả năng học tập tổ chức
Các yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển dịch vụ logistics tại TP. Hồ Chí Minh đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045
Công bố thông tin quản trị doanh nghiệp, giá trị và hiệu quả hoạt động: Bằng chứng từ các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam
Nâng cao động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Phúc Hảo, TP. Hồ Chí Minh
Kinh tế biển - động lực cho phát triển bền vững của Quảng Ninh
Mất cân bằng giới tính khi sinh và tác động đến phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam
Hoàn thiện tổ chức kế toán quản trị tại Công ty TNHH TMDV Quốc tế Big C Đồng Nai