Đề xuất giải pháp ứng dụng trí tuệ nhân tạo để nâng cao trải nghiệm khách du lịch tại TP. Hà Nội
ThS. Nguyễn Đức Trung
Khoa Quản trị Kinh doanh và Du lịch, Trường Đại học Điện lực
Email: [email protected]
Tóm tắt
Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giảm chi phí tìm kiếm, cá nhân hóa hành trình và hỗ trợ quản trị điểm đến, nhưng phản hồi sai, gợi ý thiên lệch hoặc diễn giải di sản thiếu kiểm chứng có thể làm suy giảm trải nghiệm. Dựa trên tổng quan tài liệu và phân tích bối cảnh Hà Nội, nghiên cứu đề xuất Khung trải nghiệm du lịch Hà Nội tăng cường bởi AI - Hanoi AI-Enhanced Tourism Experience Framework (HATEEF). Khung coi AI là năng lực quản trị dựa trên dữ liệu đáng tin cậy, thiết kế theo bối cảnh, phối hợp con người - công nghệ và trách nhiệm giải trình. Năm trụ cột giải pháp cho thấy ưu tiên không phải tăng số công cụ, mà là kiểm soát dữ liệu, quyền riêng tư, tính xác thực văn hóa và giá trị công. Bài viết đề xuất lộ trình 2026-2030, chỉ số đánh giá và hàm ý cho các bên liên quan.
Từ khóa: Trí tuệ nhân tạo, trải nghiệm du lịch, du lịch thông minh, quản trị dữ liệu, quản trị điểm đến, Hà Nội.
Abstract
Artificial intelligence (AI) can reduce search costs, personalize journeys and support destination management. However, fast but inaccurate responses, biased recommendations and unverified heritage interpretation may undermine visitor experience. Drawing on a directed literature review and an analysis of Hanoi's conditions, this study proposes the Hanoi AI-Enhanced Tourism Experience Framework (HATEEF). It conceptualizes AI as a governance capability grounded in reliable data, context-sensitive service design, human-AI collaboration and accountability. Five pillars indicate that Hanoi should prioritize data quality, privacy, cultural authenticity and public value rather than the number of AI tools. A 2026-2030 roadmap, evaluation indicators and implications for authorities, businesses, heritage sites and future research are presented.
Keywords: Artificial intelligence, tourist experience, smart tourism, data governance, destination management, Hanoi.
ĐẶT VẤN ĐỀ
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang thay đổi cách du khách tìm thông tin, lập lịch trình và tương tác tại điểm đến. Năng lực xử lý dữ liệu và phản hồi gần thời gian thực tạo lợi thế dịch vụ (Huang & Rust, 2018; Tussyadiah, 2020), nhưng không tự chuyển hóa thành trải nghiệm tốt. Tốc độ không bù được thông tin sai; cá nhân hóa có thể làm giảm quyền tự chủ, tự động hóa dễ làm nghèo những điểm chạm cần đồng cảm. Vì vậy, AI phải được đánh giá bằng tác động đến quyết định của khách, cộng đồng và chất lượng trải nghiệm, không chỉ bằng mức sử dụng hay chi phí tiết kiệm.
Hà Nội là trường hợp điển hình: năm 2024 thành phố đón gần 28 triệu lượt khách, tổng thu khoảng 110,66 nghìn tỷ đồng (Sở Du lịch Hà Nội, 2025a), đồng thời đã triển khai bản đồ iHanoi, tour đêm, 3D mapping và thực tế ảo (Sở Du lịch Hà Nội, 2025b; Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Hà Nội, 2025). Tuy nhiên, các công cụ này chưa đương nhiên tạo thành hệ sinh thái thông minh. Khi dữ liệu phân tán và trách nhiệm cập nhật không rõ, AI có thể khuếch đại bất cập hiện có.
Bài viết đặt câu hỏi Hà Nội cần tổ chức AI như thế nào để nâng cao hành trình khách mà không đánh đổi tính chính xác, quyền riêng tư, sự bao trùm và bản sắc. Thay vì lập danh mục công nghệ, nghiên cứu xác định các điều kiện thể chế, vận hành và trách nhiệm để xây dựng khung giải pháp có thể kiểm chứng.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Trải nghiệm du lịch trong bối cảnh công nghệ thông minh
Trải nghiệm du lịch bao gồm phản ứng nhận thức, cảm xúc, giác quan, xã hội và hành vi trong suốt hành trình. Công nghệ chỉ làm giàu trải nghiệm khi mở rộng khả năng tham gia và đồng sáng tạo (Neuhofer et al., 2014). Một hệ thống rút ngắn tìm kiếm nhưng ép khách theo một luồng gợi ý có thể hiệu quả về thao tác nhưng nghèo về khám phá. Do đó, giá trị của AI nằm ở việc giúp khách hiểu bối cảnh, lựa chọn có căn cứ và giữ quyền chủ động.
Du lịch thông minh chuyển đơn vị phân tích từ ứng dụng sang hệ sinh thái dữ liệu, hạ tầng, doanh nghiệp, cơ quan quản lý, cư dân và du khách. Dữ liệu chỉ tạo giá trị khi được liên thông và chuyển thành hành động phối hợp (Gretzel, Sigala, et al., 2015; Gretzel, Werthner, et al., 2015). Cá nhân hóa vì thế không chỉ là năng lực thuật toán, mà phụ thuộc vào dữ liệu điểm đến, cơ chế đồng ý và khả năng xử lý ngoại lệ.
Các nhóm ứng dụng AI liên quan đến trải nghiệm khách du lịch
Nghiên cứu về chatbot cho thấy độ tin cậy và chất lượng tương tác quan trọng hơn sự mới lạ (Pillai & Sivathanu, 2020), hệ gợi ý chỉ hữu ích khi kết hợp sở thích với giờ mở cửa, giao thông và mật độ khách (Gavalas et al., 2014). Tuy nhiên, suy diễn sở thích từ hành vi quá khứ dễ tạo vòng lặp gợi ý. Với Hà Nội, hệ thống cần mở rộng khám phá và giải thích lý do đề xuất, thay vì chỉ dự đoán lựa chọn có khả năng xảy ra nhất.
Phân tích phản hồi có thể nhận diện vấn đề dịch vụ (Xiang et al., 2015), còn AR/VR hỗ trợ diễn giải di sản (Yung & Khoo-Lattimore, 2019). Song dữ liệu số thường đại diện mạnh hơn cho nhóm thành thạo công nghệ, trong khi nội dung AI trôi chảy có thể che giấu sai lệch lịch sử. Vì vậy, dữ liệu trực tuyến phải được đối chiếu với khảo sát tại chỗ, chuyên gia và cộng đồng phải có quyền tham gia, sửa và từ chối nội dung.
Các khung quản trị AI nhấn mạnh an toàn, minh bạch, quyền riêng tư và giám sát theo vòng đời (NIST, 2023; UNESCO, 2022). Trong du lịch, tuân thủ pháp lý chưa đủ nếu khách không hiểu dữ liệu được dùng để định hình gợi ý hoặc lợi ích thương mại lấn át lợi ích công. Nghị định số 13/2023/NĐ-CP và các chiến lược quốc gia tạo nền chính sách (Chính phủ, 2023; Thủ tướng Chính phủ, 2020, 2021), nhưng cần được chuyển thành quy trình kiểm định và trách nhiệm cụ thể.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận định tính theo định hướng chính sách. Tài liệu được đọc theo bốn câu hỏi: AI tạo giá trị gì, giá trị đó phụ thuộc vào điều kiện dữ liệu và tổ chức nào, nhóm nào có thể chịu bất lợi, và ai chịu trách nhiệm khi hệ thống sai. Nguồn ưu tiên gồm bài báo bình duyệt, tài liệu tổ chức quốc tế và văn bản chính thức.
Phân tích đối chiếu chính sách chuyển đổi số, AI và bảo vệ dữ liệu với thông tin công khai về iHanoi và các sản phẩm số. Khung giải pháp được xây từ những điểm đứt gãy trong hành trình khách, rồi đánh giá theo giá trị dự kiến, điều kiện triển khai và rủi ro cần kiểm soát.
Tuy nhiên, do không sử dụng khảo sát khách hay dữ liệu vận hành nội bộ, HATEEF là mô hình đề xuất cần được kiểm chứng, không phải bằng chứng rằng mọi giải pháp đều hiệu quả. Giới hạn này ngăn việc dùng lập luận khái niệm để hợp thức hóa đầu tư trước khi xác định rõ bài toán và tiêu chí thành công.
BỐI CẢNH ỨNG DỤNG AI TRONG DU LỊCH HÀ NỘI
Nền tảng và cơ hội
Hà Nội có sản phẩm đa dạng và quy mô khách đủ lớn để công cụ đa ngôn ngữ, hỗ trợ thông tin và điều phối dòng khách tạo hiệu quả theo quy mô (Sở Du lịch Hà Nội, 2025a). Tour đêm, 3D mapping và thực tế ảo cho thấy khả năng tiếp nhận công nghệ (Sở Du lịch Hà Nội, 2025b). Tuy nhiên, quy mô cũng khuếch đại sai sót: một thông tin cũ hoặc gợi ý thiên lệch trên nền tảng dùng chung có thể ảnh hưởng tới lượng khách lớn.
Bản đồ du lịch trên iHanoi có tiềm năng trở thành cửa ngõ dịch vụ số (Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Hà Nội, 2025), còn chiến lược chuyển đổi số của thành phố tạo nền tảng liên thông dữ liệu (Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội, 2026). Dẫu vậy, ứng dụng tập trung không đồng nghĩa hệ sinh thái mở. Nếu dữ liệu thiếu chuẩn và doanh nghiệp nhỏ khó tham gia, bổ sung chức năng chỉ làm tăng phụ thuộc nền tảng.
Các vấn đề cần giải quyết
Khoảng cách lớn nhất của Hà Nội không phải thiếu ý tưởng mà là thiếu tính liên tục giữa các điểm chạm. Dữ liệu về điểm đến, giao thông, sự kiện, vé và phản ánh chất lượng thuộc nhiều đơn vị với nhịp cập nhật khác nhau. AI không sửa dữ liệu yếu mà khuếch đại hậu quả của nó. Vì vậy, quyền sở hữu dữ liệu, chuẩn chất lượng và trách nhiệm sửa lỗi quan trọng hơn lựa chọn mô hình.
Thành phố đồng thời phải xử lý các xung đột không thể giải bằng tối ưu kỹ thuật: phân tán khách có thể chuyển áp lực sang cộng đồng ngoại thành, cá nhân hóa có thể trở thành giám sát, AI tạo sinh có thể đơn giản hóa tín ngưỡng và ký ức đô thị. Hiệu quả phải được hiểu là cân bằng giữa thuận tiện, niềm tin, công bằng và giá trị văn hóa (Ivanov & Umbrello, 2021).
KHUNG GIẢI PHÁP ỨNG DỤNG AI NÂNG CAO TRẢI NGHIỆM KHÁCH DU LỊCH TẠI HÀ NỘI
HATEEF gồm 4 lớp phụ thuộc: dữ liệu - hạ tầng, ứng dụng theo hành trình, phối hợp con người - AI và quản trị - đánh giá. Trợ lý không đáng tin nếu thiếu dữ liệu kiểm duyệt, gợi ý không có trách nhiệm nếu khách không kiểm soát dữ liệu, dự báo không tạo giá trị nếu đơn vị vận hành không thể hành động. AI vì thế là năng lực tổ chức của điểm đến, không phải tập hợp sản phẩm riêng lẻ.
Bảng 1: Khung trải nghiệm du lịch Hà Nội tăng cường bởi AI – HATEEF
|
Lớp |
Trọng tâm |
Điều kiện tạo giá trị |
|
Dữ liệu và hạ tầng |
Dữ liệu có nguồn, chủ sở hữu, chuẩn liên thông và API. |
Sai sót phải truy ngược và sửa đồng thời trên các kênh. |
|
Ứng dụng |
Trợ lý, gợi ý, dự báo, phản hồi và diễn giải theo bối cảnh. |
Tối ưu kỹ thuật phải cải thiện quyết định và trải nghiệm thực. |
|
Con người |
Nhân viên, doanh nghiệp, chuyên gia và cộng đồng cùng giám sát. |
AI không thay thế đồng cảm, tri thức bối cảnh và trách nhiệm. |
|
Quản trị |
Quyền riêng tư, kiểm định, khiếu nại và đánh giá tác động. |
Thành công được đo bằng giá trị công cùng mức giảm rủi ro. |
Dữ liệu dùng chung như hạ tầng trách nhiệm, không chỉ là tài nguyên kỹ thuật
Hà Nội cần lớp dữ liệu du lịch thống nhất, kết nối iHanoi và các hệ thống đô thị. Dữ liệu về điểm đến, giờ hoạt động, giá vé, giao thông, khả năng tiếp cận và nội dung văn hóa phải có nguồn, thời điểm cập nhật và đơn vị chịu trách nhiệm. Sai sót cần được truy ngược và sửa đồng thời trên mọi kênh, nếu không, chuẩn hóa chỉ mang tính hình thức.
API mở có kiểm soát nên cho phép doanh nghiệp và trường đại học phát triển dịch vụ trên cùng nguồn dữ liệu. Cần phân loại rõ dữ liệu công khai, dữ liệu chia sẻ, dữ liệu nhạy cảm và dữ liệu cá nhân, nguyên tắc đúng mục đích, tối thiểu hóa và đồng ý phải được thực thi theo Nghị định số 13/2023/NĐ-CP. Khi chất lượng dữ liệu không trở thành nghĩa vụ đo lường được, AI chỉ tạo vẻ ngoài thông minh trên nền thông tin thiếu ổn định.
Thiết kế lớp tương tác số để mở rộng lựa chọn thay vì điều khiển hành vi
Trợ lý đa ngôn ngữ nên được tích hợp trên iHanoi, cổng du lịch, mã QR và kiosk, nhưng mục tiêu là giúp khách ra quyết định chứ không kéo dài hội thoại. Câu trả lời cần nêu nguồn, thời điểm cập nhật và mức chắc chắn, vấn đề y tế, an ninh, khiếu nại hoặc giao dịch phải chuyển cho người có thẩm quyền. Kho tri thức kiểm duyệt và truy xuất nguồn là điều kiện tối thiểu, hệ thống đáng tin phải biết thừa nhận giới hạn và cho phép con người sửa sai (Pillai & Sivathanu, 2020).
Hệ gợi ý cần hỗ trợ lựa chọn thay vì tối đa hóa mua dịch vụ. Dữ liệu cá nhân chỉ nên thu ở mức cần thiết, khách phải có quyền xóa hồ sơ hoặc dùng chế độ không lưu. Lịch trình phải tính giờ mở cửa, giao thông và mật độ khách (Gavalas et al., 2014), đồng thời giải thích lý do đề xuất, gắn nhãn nội dung tài trợ và dành không gian cho trải nghiệm mới.
Sử dụng AI để quản trị dòng khách và chất lượng dịch vụ, nhưng tránh ảo tưởng kiểm soát toàn diện
Dự báo lượng khách và thời gian chờ có thể hỗ trợ bố trí nhân lực, an ninh và đề xuất tuyến thay thế. Tuy nhiên, độ chính xác thống kê chỉ có ý nghĩa khi dự báo dẫn tới hành động, nếu điểm đến không thể điều chỉnh năng lực phục vụ, bảng điều khiển chỉ tạo ảo tưởng kiểm soát.
Thí điểm nên bắt đầu ở nơi có dữ liệu tốt và áp lực rõ, ưu tiên dữ liệu tổng hợp, ẩn danh. Theo dõi cá nhân thường không cần thiết cho điều phối. Dự báo cũng không nên là căn cứ duy nhất phân bổ nguồn lực, vì dữ liệu quá khứ có thể tiếp tục ưu tiên khu vực nổi tiếng và bỏ qua điểm đến ít được ghi nhận.
Nâng cao chất lượng trải nghiệm tại điểm đến: diễn giải, phản hồi và hòa nhập
AI kết hợp AR/VR có thể thuyết minh theo vị trí và tái dựng các lớp khảo cổ, kiến trúc, phố nghề (Yung & Khoo-Lattimore, 2019). Giá trị nằm ở khả năng hướng khách quan sát sâu hơn, không phải hiệu ứng thị giác. Nếu màn hình lấn át không gian thật hoặc tái dựng được hiểu như sự thật duy nhất, công nghệ làm trải nghiệm hời hợt hơn. Nội dung phải được đồng sản xuất với chuyên gia, nghệ nhân và cộng đồng, yếu tố giả định cần gắn nhãn, còn hiệu quả phải đo bằng hiểu biết và thái độ tôn trọng di sản.
Phân tích phản hồi giúp phát hiện vấn đề lặp lại từ iHanoi, khảo sát QR hoặc dữ liệu đối tác (Xiang et al., 2015), nhưng không đại diện đầy đủ cho mọi nhóm khách. Kết quả phải được đối chiếu với khiếu nại chính thức, khảo sát tại chỗ và quan sát của nhân viên. Quy trình cần khép kín từ phát hiện, xác minh, phân công đến thông báo kết quả, AI chỉ sàng lọc và ưu tiên, con người quyết định và chịu trách nhiệm.
Khả năng tiếp cận phải nằm trong kiến trúc trải nghiệm chung. Phụ đề, mô tả hình ảnh, tuyến tránh bậc thang hay thông tin điểm nghỉ chỉ đáng tin khi cơ sở vật chất được khảo sát và cập nhật. Đồng thiết kế với người khuyết tật, người cao tuổi và nhóm gặp rào cản giúp tránh việc thử nghiệm trên khách trẻ, thiết bị tốt rồi nhầm kết quả là phổ quát (UNESCO, 2022).
Xây dựng năng lực con người và thể chế chịu trách nhiệm đối với AI
Nhiều dự án AI thất bại vì tổ chức không biết đặt bài toán, đánh giá đầu ra và xử lý ngoại lệ. Cán bộ quản lý cần năng lực dữ liệu, mua sắm và rủi ro, doanh nghiệp phải tích hợp AI vào quy trình, nhân viên tuyến đầu cần quyền kiểm chứng và chuyển tiếp. AI phù hợp với truy vấn lặp lại và phát hiện mẫu, còn con người giữ vai trò ở giải thích bối cảnh, đồng cảm và trách nhiệm cuối cùng (Huang & Rust, 2018). Hỗ trợ dùng chung cho doanh nghiệp nhỏ là cần thiết để AI không làm sâu thêm bất bình đẳng cạnh tranh.
Quản trị phải bắt đầu trước mua sắm. Mỗi hệ thống cần hồ sơ về bài toán, dữ liệu, nhóm bị tác động, đơn vị chịu trách nhiệm, tiêu chí dừng và phương án thủ công khi sự cố xảy ra. NIST AI RMF có thể hỗ trợ lập bản đồ và xử lý rủi ro (NIST, 2023). Hội đồng liên ngành phải có quyền yêu cầu kiểm định, khắc phục hoặc tạm dừng, công chúng cần biết ai chịu trách nhiệm và khiếu nại qua đâu.
LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI VÀ CHỈ SỐ ĐÁNH GIÁ
Lộ trình đề xuất giai đoạn 2026-2030
Bảng 2: Lộ trình triển khai ứng dụng AI trong du lịch Hà Nội giai đoạn 2026–2030
|
Giai đoạn |
Trọng tâm |
Điều kiện chuyển giai đoạn |
|
2026: Thí điểm |
Kiểm kê dữ liệu, xác định trách nhiệm và thí điểm ở nơi có bài toán rõ. |
Có đường cơ sở, hồ sơ rủi ro và bằng chứng về độ chính xác. |
|
2027-2028: Tích hợp |
Kết nối iHanoi, mở API và tích hợp chức năng đã chứng minh giá trị. |
Duy trì quyền lựa chọn, tương thích và sự tham gia của doanh nghiệp nhỏ. |
|
2029-2030: Nhân rộng |
Đánh giá độc lập, tối ưu và mở rộng sang ngoại thành, nhóm đặc thù. |
Lợi ích vượt chi phí vòng đời, tác động phân phối có thể chấp nhận. |
Hệ chỉ số đánh giá
Lộ trình phải là quá trình tích lũy năng lực, không phải lịch mở rộng tính năng. Giai đoạn đầu cần kiểm kê dữ liệu, xác lập đường cơ sở và thử cơ chế trách nhiệm. Chỉ chuyển sang tích hợp khi hệ thống cải thiện trải nghiệm so với kênh hiện có, không tạo chênh lệch bất lợi rõ và có chi phí vòng đời bền vững. Đánh giá độc lập phải có quyền đề xuất điều chỉnh hoặc dừng.
Bảng 3: Hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả ứng dụng AI trong nâng cao trải nghiệm khách du lịch tại Hà Nội
|
Phương diện |
Câu hỏi đánh giá |
Chỉ báo |
|
Trải nghiệm |
Khách có quyết định tốt hơn và tin thông tin hơn? |
Thời gian tìm kiếm, hoàn thành hành trình, tin cậy, CSAT/NPS. |
|
Vận hành |
AI cải thiện phục vụ hay chỉ tăng tốc giao diện? |
Độ chính xác, thời gian chờ, xử lý phản ánh, chuyển tiếp. |
|
Bền vững |
Dòng khách có phân bố hợp lý mà không chuyển áp lực? |
Quá tải, khách ngoại thành, phân bố chi tiêu, giao thông công cộng. |
|
Bao trùm |
Nhóm đặc thù có nhận lợi ích tương đương? |
Khả năng tiếp cận, sử dụng theo nhóm, chênh lệch thất bại. |
|
Rủi ro |
Hệ thống sai ra sao và được sửa nhanh thế nào? |
Câu trả lời sai, sự cố dữ liệu, khiếu nại, thời gian khắc phục. |
|
Kinh tế |
Lợi ích có đủ để duy trì và được phân phối? |
Chi phí vòng đời, doanh thu, doanh nghiệp tham gia, phụ thuộc nhà cung cấp. |
Chỉ số phải phản ánh cả giá trị và tổn hại. Lượt tải, số truy vấn hay tốc độ phản hồi không chứng minh khách nhận được thông tin đúng hoặc trải nghiệm sâu hơn. Cần đo trước - sau, so sánh với khu vực chưa triển khai và phân tích theo nhóm khách, mức hài lòng phải được đọc cùng tỷ lệ câu trả lời sai, khiếu nại riêng tư và chênh lệch tiếp cận.
THẢO LUẬN
HATEEF chuyển trọng tâm từ lựa chọn công cụ sang năng lực quản trị trải nghiệm, phù hợp với quan điểm hệ sinh thái du lịch thông minh (Gretzel, Sigala, et al., 2015; Gretzel, Werthner, et al., 2015). Chatbot không bù được dữ liệu sai, dự báo không bù được điều phối chậm, và thực tế ảo không bù được diễn giải thiếu xác thực. Thành công là thuộc tính của hệ thống xã hội - kỹ thuật, không phải thành tích riêng của mô hình.
Ba căng thẳng cần được quản trị lâu dài: cá nhân hóa đòi dữ liệu nhưng có thể xâm lấn riêng tư, phân tán dòng khách có thể chuyển áp lực sang cộng đồng mới, AI tạo sinh mở rộng tiếp cận tri thức nhưng chuyển quyền kể chuyện sang nền tảng. HATEEF không xóa bỏ các mâu thuẫn này mà buộc chúng được công khai, đo lường và thương lượng.
Hà Nội không nên đồng nhất chiến lược AI với một siêu ứng dụng. Nền tảng tập trung tạo trải nghiệm liền mạch nhưng làm tăng khóa nhà cung cấp, điểm lỗi đơn và quyền lực dữ liệu. Hạ tầng cốt lõi theo tiêu chuẩn mở, cho phép nhiều chủ thể cung cấp giao diện và dịch vụ, sẽ linh hoạt hơn nếu thành phố duy trì chuẩn chất lượng, khả năng tương thích và trách nhiệm chung.
Thí điểm phải có khả năng tạo bằng chứng phản chứng: hệ thống có thể bị kết luận không hiệu quả hoặc chi phí vượt lợi ích. Mua sắm theo kết quả, đánh giá trước - sau và tiêu chí dừng giúp tránh thiên lệch xác nhận. Trải nghiệm khách cũng không thể tách khỏi cư dân và lao động, một giải pháp tăng thuận tiện nhưng gây quá tải, giảm thu nhập hoặc tăng giám sát không thể được coi là thành công.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý
Nghiên cứu cho thấy AI có thể nâng cao trải nghiệm du lịch Hà Nội, nhưng chỉ khi thành phố từ bỏ giả định nhiều công nghệ hơn đồng nghĩa thông minh hơn. Giá trị phát sinh từ quan hệ giữa dữ liệu đáng tin cậy, thiết kế tôn trọng quyền lựa chọn, năng lực can thiệp của con người và cơ chế giải trình. HATEEF vì thế không phải danh mục công nghệ mà là khung ra quyết định, buộc mỗi dự án trả lời: vấn đề nào cần giải quyết, ai hưởng lợi, ai có thể chịu thiệt, lỗi được phát hiện ra sao và khi nào phải dừng.
Về chính sách và quản lý điểm đến, dữ liệu du lịch cần được coi là hạ tầng công có quản trị. Ngân sách nên ưu tiên chuẩn hóa, cập nhật, kiểm thử và xử lý sự cố hơn các giao diện dễ nhìn thấy. Thành phố xác lập chuẩn dữ liệu, yêu cầu minh bạch và đánh giá độc lập, doanh nghiệp, trường đại học phát triển dịch vụ trên nền tiêu chuẩn mở. Hội đồng liên ngành cần quyền tiếp cận hồ sơ, yêu cầu khắc phục và đề xuất tạm dừng. Cách tiếp cận này chậm hơn ban đầu nhưng giảm đầu tư dàn trải và phụ thuộc nhà cung cấp.
Đối với doanh nghiệp, điểm di sản và cộng đồng, AI phải bắt đầu từ quy trình phục vụ và quyền đồng quản trị tri thức, không từ áp lực gắn nhãn AI. Doanh nghiệp cần xác định nơi khách thiếu thông tin, thao tác lặp lại và tình huống phải chuyển cho người thật, đồng thời công khai nội dung tài trợ, giới hạn hệ thống và kênh liên hệ. Tại điểm di sản, chuyên gia, nghệ nhân và cộng đồng phải tham gia lựa chọn câu chuyện, đánh dấu nội dung nhạy cảm và biểu đạt sự không chắc chắn. Số hóa không nên đóng băng một phiên bản lịch sử hoặc biến văn hóa thành nội dung tối ưu tương tác.
Đối với nhân lực, đào tạo cần chuyển từ thao tác công cụ sang đọc dữ liệu, nhận diện thiên lệch và xử lý thất bại. Hướng dẫn viên và nhân viên tuyến đầu phải có quyền sửa, đánh dấu rủi ro và bổ sung tri thức thực tế, khi phản hồi lao động được tích hợp, AI tăng cường chuyên môn thay vì trở thành công cụ giám sát. Đồng thời, các phương án dịch vụ trực tiếp vẫn phải được duy trì cho nhóm hạn chế năng lực số, thiết bị hoặc ngôn ngữ.
Hạn chế của nghiên cứu là chưa có dữ liệu thực nghiệm về khách và vận hành tại Hà Nội. HATEEF cần được kiểm chứng bằng thí điểm có đường cơ sở và nhóm so sánh, phương pháp hỗn hợp nên đo chất lượng quyết định, độ tin cậy, khả năng tiếp cận, thay đổi dòng khách, chi phí vòng đời, tác động tới lao động và phân phối lợi ích. Phân tích cần tách theo tuổi, quốc tịch, năng lực số và nhu cầu tiếp cận. Các trường hợp AI thất bại hoặc bị từ chối đặc biệt quan trọng vì giúp xác định ranh giới phù hợp của tự động hóa.
Tóm lại, Hà Nội không cần trở thành điểm đến sử dụng nhiều AI nhất, mà cần biết giới hạn AI, buộc hệ thống giải trình và bảo đảm đổi mới phục vụ chiều sâu văn hóa. Khi dữ liệu, con người và trách nhiệm được xây dựng đồng thời, AI có thể hỗ trợ trải nghiệm thuận tiện nhưng không hời hợt, cá nhân hóa nhưng không xâm lấn, hiện đại nhưng không làm mờ bản sắc. Đó mới là tiêu chuẩn thực chất của chuyển đổi từ du lịch số sang du lịch thông minh.
Tài liệu tham khảo:
1. Buhalis, D., & Amaranggana, A. (2015). Smart tourism destinations enhancing tourism experience through personalisation of services. In I. Tussyadiah & A. Inversini (Eds.), Information and communication technologies in tourism 2015 (pp. 377–389). Springer. https://doi.org/10.1007/978-3-319-14343-9_28
2. Chính phủ. (2023). Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17 tháng 4 năm 2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
3. Gavalas, D., Konstantopoulos, C., Mastakas, K., & Pantziou, G. (2014). Mobile recommender systems in tourism. Journal of Network and Computer Applications, 39, 319–333. https://doi.org/10.1016/j.jnca.2013.04.006
4. Gretzel, U., Sigala, M., Xiang, Z., & Koo, C. (2015). Smart tourism: Foundations and developments. Electronic Markets, 25(3), 179–188. https://doi.org/10.1007/s12525-015-0196-8
5. Gretzel, U., Werthner, H., Koo, C., & Lamsfus, C. (2015). Conceptual foundations for understanding smart tourism ecosystems. Computers in Human Behavior, 50, 558–563. https://doi.org/10.1016/j.chb.2015.03.043
6. Huang, M.-H., & Rust, R. T. (2018). Artificial intelligence in service. Journal of Service Research, 21(2), 155–172. https://doi.org/10.1177/1094670517752459
7. Ivanov, S. H., & Umbrello, S. (2021). The ethics of artificial intelligence and robotisation in tourism and hospitality – A conceptual framework and research agenda. Journal of Smart Tourism, 1(4), 9–18. https://doi.org/10.52255/smarttourism.2021.1.4.3
8. National Institute of Standards and Technology. (2023). Artificial intelligence risk management framework (AI RMF 1.0) (NIST AI 100-1). U.S. Department of Commerce. https://doi.org/10.6028/NIST.AI.100-1
9. Neuhofer, B., Buhalis, D., & Ladkin, A. (2014). A typology of technology-enhanced tourism experiences. International Journal of Tourism Research, 16(4), 340–350. https://doi.org/10.1002/jtr.1958
10. Pillai, R., & Sivathanu, B. (2020). Adoption of AI-based chatbots for hospitality and tourism. International Journal of Contemporary Hospitality Management, 32(10), 3199–3226. https://doi.org/10.1108/IJCHM-04-2020-0259
11. Sở Du lịch Hà Nội. (2025a, October 14). Du lịch Hà Nội vươn tầm khu vực. https://sodulich.hanoi.gov.vn/du-lich-ha-noi-vuon-tam-khu-vuc.html
12. Sở Du lịch Hà Nội. (2025b, October 16). Hà Nội chuyển mình mạnh mẽ trong hành trình du lịch số. https://sodulich.hanoi.gov.vn/ha-noi-chuyen-minh-manh-me-trong-hanh-trinh-du-lich-so.html
13. Thủ tướng Chính phủ. (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 3/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
14. Thủ tướng Chính phủ. (2021). Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/1/2021 ban hành Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030.
15. Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Hà Nội. (2025, July 2). Khám phá Hà Nội với bản đồ du lịch trên iHanoi. https://ttpvhcc.hanoi.gov.vn/video/kham-pha-ha-noi-voi-ban-do-du-lich-tren-ihanoi-2850250701114603727.htm
16. Tussyadiah, I. (2020). A review of research into automation in tourism: Launching the Annals of Tourism Research curated collection on artificial intelligence and robotics in tourism. Annals of Tourism Research, 81, 102883. https://doi.org/10.1016/j.annals.2020.102883
17. United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization. (2022). Recommendation on the ethics of artificial intelligence. UNESCO. https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000380455
18. Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội. (2026). Quyết định số 521/QĐ-UBND ngày 3 tháng 2 năm 2026 phê duyệt Chiến lược Chuyển đổi số thành phố Hà Nội đến năm 2030, định hướng đến năm 2035. https://vanban.hanoi.gov.vn/chi-tiet-van-ban/ve-viec-phe-duyet-chien-luoc-chuyen-doi-so-thanh-pho-ha-noi-den-nam-2030-dinh-huong-den-nam-2035-234063
19. Xiang, Z., Schwartz, Z., Gerdes, J. H., Jr., & Uysal, M. (2015). What can big data and text analytics tell us about hotel guest experience and satisfaction? International Journal of Hospitality Management, 44, 120–130. https://doi.org/10.1016/j.ijhm.2014.10.013
20. Yung, R., & Khoo-Lattimore, C. (2019). New realities: A systematic literature review on virtual reality and augmented reality in tourism research. Current Issues in Tourism, 22(17), 2056–2081. https://doi.org/10.1080/13683500.2017.1417359.
| Ngày nhận bài: 10/6/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 10/7/2026; Ngày duyệt đăng: 22/7/2026 |
Các tin khác
Ảnh hưởng của đánh giá trực tuyến đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam
Năng lực hạ tầng logistics nông nghiệp tại TP. Huế: Thực trạng và cơ hội trong bối cảnh mới
Chuyển đổi số và việc làm phi chính thức ở Việt Nam giai đoạn 2020-2024
Vai trò của IMF và World Bank đối với các quốc gia đang phát triển: Bài học từ quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Tác động của hoạt động bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và truyền thông số đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia ASEAN+ 3 giai đoạn 2014-2024
Vai trò trung gian của quản trị đồng tâm trong thúc đẩy hiệu quả chuyển đổi số tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam dưới sự điều tiết của khả năng học tập tổ chức
Các yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển dịch vụ logistics tại TP. Hồ Chí Minh đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045
Công bố thông tin quản trị doanh nghiệp, giá trị và hiệu quả hoạt động: Bằng chứng từ các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam
Nâng cao động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Phúc Hảo, TP. Hồ Chí Minh