Đạo đức nghề nghiệp kế toán trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam
TS. Nguyễn Thị Hoài Thu
Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu làm rõ thực trạng đạo đức nghề nghiệp kế toán trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam. Việc ứng dụng AI, Big Data, Cloud computing (điện toán đám mây) và Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) giúp nâng cao hiệu quả xử lý thông tin nhưng cũng đặt ra nhiều rủi ro đạo đức như thao túng dữ liệu, phụ thuộc công nghệ, hạn chế nhận thức đạo đức số và áp lực từ doanh nghiệp. Nguyên nhân chủ yếu là khung pháp lý chưa hoàn thiện, đào tạo chưa phù hợp và kiểm soát nội bộ còn yếu. Từ đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện chuẩn mực đạo đức, tăng cường đào tạo, nâng cao kiểm soát và xây dựng văn hóa minh bạch.
Từ khóa: Đạo đức nghề nghiệp kế toán, chuyển đổi số trong kế toán, kế toán
Abstract
This study clarifies the current state of professional ethics in accounting within the context of digital transformation in Viet Nam. The application of artificial intelligence (AI), Big Data, cloud computing, and Enterprise Resource Planning (ERP) systems has enhanced information processing efficiency, but has also created various ethical risks, including data manipulation, technological dependence, limited awareness of digital ethics, and pressure from enterprises. The main causes include an incomplete legal framework, inadequate training, and weak internal control systems. Based on these findings, the study proposes improving ethical standards, strengthening training programs, enhancing internal controls, and fostering a culture of transparency.
Keywords: Professional ethics in accounting, digital transformation in accounting, accounting
GIỚI THIỆU
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số đang tác động mạnh mẽ đến lĩnh vực kế toán thông qua việc ứng dụng AI, Big Data, điện toán đám mây và ERP. Những công nghệ này làm thay đổi căn bản cách thức thu thập, xử lý và cung cấp thông tin kế toán, đồng thời thúc đẩy tự động hóa quy trình, nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm chi phí vận hành. Tuy nhiên, bên cạnh lợi ích, chuyển đổi số cũng đặt ra nhiều thách thức về đạo đức nghề nghiệp kế toán, như nguy cơ thao túng dữ liệu, vi phạm bảo mật thông tin và sự phụ thuộc vào hệ thống công nghệ. Trách nhiệm giải trình trong môi trường số cũng trở nên phức tạp hơn do khó phân định giữa lỗi con người và lỗi hệ thống. Tại Việt Nam, quá trình này đang được thúc đẩy nhưng chưa đồng đều, trong khi nhận thức về đạo đức nghề nghiệp số vẫn còn hạn chế.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẠO ĐỨC NGHỀ NGHIỆP KẾ TOÁN TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ
Đạo đức nghề nghiệp kế toán là hệ thống các nguyên tắc và chuẩn mực chi phối hành vi của kế toán viên trong quá trình hành nghề. Theo Liên đoàn Kế toán Quốc tế - IFAC, các nguyên tắc cơ bản bao gồm tính chính trực, tính khách quan, năng lực chuyên môn và sự thận trọng, tính bảo mật và hành vi nghề nghiệp. Trong bối cảnh chuyển đổi số, các nguyên tắc này không thay đổi về bản chất nhưng cách thức thực hiện có sự biến đổi đáng kể. Công nghệ số giúp nâng cao hiệu quả xử lý thông tin nhưng đồng thời cũng làm gia tăng rủi ro đạo đức. Cụ thể, dữ liệu có thể bị chỉnh sửa dễ dàng hơn, hệ thống tự động có thể che giấu sai sót và việc phụ thuộc vào công nghệ có thể làm giảm vai trò kiểm soát của con người (OECD, 2021).
Ngoài ra, chuyển đổi số đặt ra yêu cầu mới đối với kế toán viên, không chỉ về chuyên môn mà còn về năng lực đạo đức trong môi trường công nghệ. Kế toán viên cần có khả năng nhận diện rủi ro, đánh giá tính hợp lý của dữ liệu và kiểm soát các tác động của công nghệ đối với thông tin kế toán (ACCA, 2021). Điều này cho thấy đạo đức nghề nghiệp trong thời đại số không chỉ là tuân thủ mà còn là năng lực hành nghề
THỰC TRẠNG ĐẠO ĐỨC NGHỀ NGHIỆP KẾ TOÁN TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ TẠI VIỆT NAM
Mức độ ứng dụng chuyển đổi số trong kế toán tại Việt Nam
Trong những năm gần đây, chuyển đổi số trong lĩnh vực kế toán tại Việt Nam diễn ra mạnh mẽ cùng với quá trình số hóa nền kinh tế và quản lý thuế. Theo Bộ Khoa học và Công nghệ, tính đến hết quý I/2025, tỷ trọng kinh tế số trên GDP đạt khoảng 18,72%, tăng khoảng 10% so với cùng kỳ năm 2024; trong đó kinh tế số lõi chiếm 8,63%, kinh tế số lan tỏa chiếm 10,09% (Bộ Khoa học và Công nghệ, 2025). Sự phát triển này cho thấy môi trường kinh doanh đang chuyển dịch mạnh sang nền tảng số, kéo theo yêu cầu số hóa hoạt động kế toán, kiểm toán và quản trị dữ liệu tài chính. Một biểu hiện rõ nét là việc mở rộng áp dụng hóa đơn điện tử và hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền. Từ ngày 01/6/2025, Nghị định số 70/2025/NĐ-CP quy định hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu trên 1 tỷ đồng/năm phải sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền và kết nối dữ liệu với cơ quan thuế (Chính phủ, 2025). Theo ngành Thuế, cả nước có khoảng 270.000 hộ kinh doanh thuộc diện áp dụng hình thức này và chuyển sang kê khai thuế theo doanh thu, chi phí thực tế (Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, 2025). Điều này cho thấy kế toán số đã mở rộng từ doanh nghiệp lớn sang khu vực hộ kinh doanh, bán lẻ và dịch vụ.
Việc triển khai hóa đơn điện tử góp phần chuẩn hóa dữ liệu đầu vào, tăng khả năng truy xuất giao dịch và hỗ trợ cơ quan thuế kiểm tra, đối chiếu thông tin. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra yêu cầu đạo đức nghề nghiệp cao hơn: kế toán viên và người ghi nhận doanh thu phải bảo đảm tính trung thực của dữ liệu, không trì hoãn lập hóa đơn, không ghi sai doanh thu và không lợi dụng khoảng trống kỹ thuật để điều chỉnh thông tin theo hướng có lợi cho đơn vị.
Bên cạnh đó, chữ ký số, phần mềm kế toán, dịch vụ kế toán đám mây và hệ thống quản trị doanh nghiệp cũng được sử dụng rộng rãi hơn. Tính đến hết tháng 6/2025, Việt Nam có khoảng 20 triệu chứng thư chữ ký số đã được cấp; tỷ lệ dân số trưởng thành có chữ ký số hoặc chữ ký điện tử cá nhân đạt 35,48% (Bộ Khoa học và Công nghệ, 2025). Tuy vậy, mức độ chuyển đổi số vẫn chưa đồng đều. Doanh nghiệp lớn, niêm yết và có vốn đầu tư nước ngoài thường triển khai ERP, phân quyền truy cập và kiểm soát nội bộ tương đối đầy đủ; trong khi nhiều doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ và hộ kinh doanh mới chỉ ứng dụng công nghệ ở mức phục vụ kê khai thuế hoặc sử dụng phần mềm kế toán cơ bản.
Những vấn đề đạo đức nghề nghiệp nổi bật trong môi trường số
Trong môi trường kế toán số, các vấn đề đạo đức nghề nghiệp ngày càng phức tạp, nổi bật là rủi ro sai lệch dữ liệu, bảo mật thông tin và sự phụ thuộc vào phần mềm. Nếu trước đây sai phạm thường thể hiện qua chứng từ giấy hoặc bút toán điều chỉnh, thì hiện nay sai lệch có thể phát sinh từ nhập liệu sai, điều chỉnh tham số phần mềm, thay đổi quyền truy cập hoặc can thiệp vào quy trình phê duyệt. Do báo cáo được xuất từ hệ thống với hình thức hợp lệ, sai lệch có thể khó bị phát hiện nếu thiếu cơ chế kiểm tra độc lập.
Bên cạnh đó, dữ liệu kế toán số chứa nhiều thông tin nhạy cảm như doanh thu, chi phí, lương, công nợ, khách hàng và nghĩa vụ thuế. Khi dữ liệu được lưu trữ trực tuyến hoặc chia sẻ giữa nhiều bộ phận, nguy cơ rò rỉ, truy cập trái phép và sử dụng dữ liệu sai mục đích có thể gia tăng. Ngoài ra, việc phụ thuộc quá mức vào phần mềm có thể làm suy giảm xét đoán nghề nghiệp, nhất là khi dữ liệu đầu vào sai hoặc hệ thống được thiết lập chưa phù hợp. Theo Bộ Khoa học và Công nghệ, kinh tế số Việt Nam vẫn đối mặt với khoảng cách số, thiếu nhân lực số chất lượng cao, hạ tầng dữ liệu phân tán và khung pháp lý công nghệ chưa hoàn thiện (Bộ Khoa học và Công nghệ, 2025). Vì vậy, đạo đức nghề nghiệp kế toán trong bối cảnh chuyển đổi số cần gắn với trung thực nghề nghiệp, năng lực công nghệ, kiểm soát dữ liệu và trách nhiệm giải trình
Nguyên nhân của các hạn chế
Thứ nhất, hệ thống chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp hiện hành chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ. Nhiều quy định vẫn tập trung vào nguyên tắc chung, thiếu hướng dẫn cụ thể về hành vi đạo đức trong môi trường số, như quản trị quyền truy cập, trách nhiệm với dữ liệu tự động, hay giới hạn sử dụng AI trong lập báo cáo.
Thứ hai, công tác đào tạo và bồi dưỡng kế toán chưa tích hợp đầy đủ nội dung đạo đức số. Phần lớn chương trình vẫn nhấn mạnh chuẩn mực kỹ thuật và quy định pháp lý, trong khi kỹ năng ra quyết định đạo đức trong bối cảnh công nghệ chưa được chú trọng.
Thứ ba, hệ thống kiểm soát nội bộ ở nhiều doanh nghiệp chưa được thiết kế theo logic dữ liệu số. Doanh nghiệp có thể đầu tư phần mềm hiện đại nhưng chưa xây dựng cơ chế phân quyền hợp lý, chưa kiểm soát nhật ký truy cập, chưa có quy trình rà soát độc lập đối với các bút toán nhạy cảm.
Thứ tư, văn hóa doanh nghiệp ở một số nơi vẫn đặt nặng mục tiêu ngắn hạn hơn là giá trị minh bạch và trách nhiệm. Khi “kết quả” được ưu tiên hơn “quy trình đúng”, chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp dễ bị xem nhẹ, đặc biệt trong môi trường số nơi sai lệch khó bị phát hiện ngay.
GIẢI PHÁP NÂNG CAO ĐẠO ĐỨC NGHỀ NGHIỆP KẾ TOÁN TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ
Hoàn thiện khung pháp lý và chuẩn mực đạo đức theo hướng “đạo đức số”
Giải pháp đầu tiên là cập nhật khung pháp lý và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp theo hướng tích hợp yếu tố công nghệ. Các chuẩn mực hiện hành cần được mở rộng để làm rõ trách nhiệm của kế toán viên trong các tình huống mới, như sử dụng AI hỗ trợ ghi nhận, xử lý dữ liệu trên nền tảng đám mây, kiểm soát truy cập hệ thống và bảo vệ dữ liệu kế toán.
Bên cạnh nguyên tắc chung (chính trực, khách quan, bảo mật), cần bổ sung các hướng dẫn hành vi cụ thể trong môi trường số, ví dụ: không can thiệp trái phép vào nhật ký hệ thống, không chia sẻ dữ liệu qua nền tảng không an toàn, phải lưu vết mọi điều chỉnh trọng yếu và chịu trách nhiệm giải trình đối với các bút toán được hệ thống tự động tạo ra. Việc chuẩn hóa các quy tắc này sẽ giúp kế toán viên có cơ sở pháp lý rõ ràng để từ chối yêu cầu trái đạo đức.
Đổi mới đào tạo: chuyển từ “đạo đức như nguyên tắc” sang “đạo đức như năng lực”
Đào tạo đạo đức nghề nghiệp cần được thiết kế lại theo hướng thực hành, gắn với tình huống cụ thể trong môi trường số. Thay vì chỉ giảng dạy các nguyên tắc khái quát, chương trình đào tạo cần đưa vào các mô-đun như: đạo đức trong xử lý dữ liệu, trách nhiệm khi sử dụng AI, kiểm soát rủi ro gian lận số, bảo mật thông tin và ra quyết định trong điều kiện xung đột lợi ích.
Mô hình đào tạo hiệu quả nên kết hợp giữa lý thuyết, mô phỏng tình huống và phản biện nhóm. Ví dụ, người học được đặt vào tình huống hệ thống ERP phát hiện sai lệch doanh thu trước ngày chốt báo cáo, hoặc lãnh đạo yêu cầu điều chỉnh ước tính dự phòng để đạt chỉ tiêu lợi nhuận. Thông qua thảo luận và phản biện, kế toán viên sẽ hình thành bản lĩnh nghề nghiệp và kỹ năng ra quyết định phù hợp với chuẩn mực đạo đức. Ngoài đào tạo ban đầu, cần đẩy mạnh đào tạo liên tục cho kế toán viên đang hành nghề, đặc biệt với các nội dung cập nhật về công nghệ mới và rủi ro đạo đức phát sinh.
Nâng cao hiệu quả hệ thống kiểm soát nội bộ trong môi trường dữ liệu số
Để giảm thiểu rủi ro đạo đức, doanh nghiệp cần chuyển từ “kiểm soát thủ công” sang “kiểm soát theo dữ liệu”. Cụ thể, cần thiết lập cơ chế phân quyền truy cập theo nguyên tắc tối thiểu (least privilege), lưu vết toàn bộ thao tác trên hệ thống và định kỳ rà soát các thay đổi đối với dữ liệu trọng yếu. Các bút toán điều chỉnh cuối kỳ, thay đổi tham số hệ thống và các giao dịch bất thường phải được phê duyệt nhiều cấp và có kiểm tra độc lập.
Doanh nghiệp cũng nên ứng dụng công cụ phân tích dữ liệu và kiểm toán số để phát hiện sớm dấu hiệu bất thường, như giao dịch lặp, bút toán đảo chiều không hợp lý, hoặc mô hình ghi nhận doanh thu bất thường. Khi kiểm soát được tự động hóa và minh bạch, không gian cho hành vi gian lận sẽ bị thu hẹp đáng kể.
Xây dựng văn hóa doanh nghiệp minh bạch và giảm áp lực phi đạo đức
Đạo đức nghề nghiệp không thể bền vững nếu môi trường tổ chức không ủng hộ. Vì vậy, doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa minh bạch, trong đó tính trung thực và trách nhiệm giải trình được xem là giá trị cốt lõi, không phải khẩu hiệu truyền thông. Lãnh đạo cần thể hiện cam kết rõ ràng rằng chất lượng thông tin quan trọng hơn việc “làm đẹp số liệu”, và kế toán viên được quyền từ chối yêu cầu trái chuẩn mực mà không bị trù dập.
Một cơ chế hữu ích là thiết lập kênh phản ánh nội bộ bảo mật (whistleblowing) cho các trường hợp can thiệp dữ liệu hoặc gây áp lực đạo đức. Khi nhân viên có nơi để phản ánh an toàn, nguy cơ vi phạm đạo đức sẽ giảm và tính liêm chính của hệ thống được củng cố.
Tăng cường vai trò của tổ chức nghề nghiệp và mạng lưới hỗ trợ chuyên môn
Các tổ chức nghề nghiệp như VACPA, VAA và các hiệp hội liên quan cần đóng vai trò dẫn dắt trong xây dựng chuẩn mực đạo đức số. Cụ thể, cần ban hành bộ hướng dẫn thực hành đạo đức trong môi trường công nghệ, tổ chức hội thảo chuyên đề về rủi ro đạo đức số, và xây dựng diễn đàn hỗ trợ kế toán viên trao đổi tình huống thực tiễn.
Bên cạnh đó, các tổ chức nghề nghiệp có thể phát triển bộ công cụ tự đánh giá đạo đức số cho doanh nghiệp, giúp nhận diện điểm yếu trong hệ thống kiểm soát và đào tạo. Vai trò “trung gian chuẩn mực” của các tổ chức này sẽ giúp thu hẹp khoảng cách giữa quy định pháp lý và thực tiễn hành nghề.
Phát triển đội ngũ kế toán số chuyên sâu và chuẩn năng lực mới
Về dài hạn, cần coi kế toán số là một lĩnh vực chuyên môn độc lập, đòi hỏi bộ năng lực tích hợp giữa kế toán, công nghệ và đạo đức nghề nghiệp. Chuẩn năng lực mới cần bao gồm: hiểu biết về cấu trúc dữ liệu, khả năng đọc log hệ thống, đánh giá rủi ro công nghệ, quản trị bảo mật và kỹ năng phản biện đạo đức trong môi trường số.
Doanh nghiệp và cơ sở đào tạo cần phối hợp xây dựng lộ trình nghề nghiệp cho kế toán số, từ vị trí thực hành đến quản trị dữ liệu tài chính. Khi đội ngũ kế toán được chuyên môn hóa, đạo đức nghề nghiệp sẽ không chỉ là yêu cầu “phải có”, mà trở thành lợi thế cạnh tranh và nền tảng của chất lượng thông tin.
KẾT LUẬN
Chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc lĩnh vực kế toán, đồng thời đặt ra nhiều thách thức đối với đạo đức nghề nghiệp. Thực trạng tại Việt Nam cho thấy còn nhiều hạn chế về nhận thức, hệ thống và kiểm soát. Việc nâng cao đạo đức nghề nghiệp kế toán đòi hỏi sự phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức nghề nghiệp. Đây là điều kiện cần thiết để đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin kế toán trong nền kinh tế số.
Tài liệu tham khảo:
1. ACCA (2021). Digital transformation and the future of accountancy, Association of Chartered Certified Accountants.
2. Bộ Khoa học và Công nghệ (2025). Năm 2025: Chuyển đổi số toàn diện để phát triển kinh tế số, tạo ra động lực mới cho tăng trưởng kinh tế, https://mst.gov.vn/nam-2025-chuyen-doi-so-toan-dien-de-phat-trien-kinh-te-so-tao-ra-dong-luc-moi-cho-tang-truong-kinh-te-1972502081231284.htm.
3. Chính phủ (2025). Nghị định số 70/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 123/2020/NĐ-CP quy định về hóa đơn, chứng từ.
4. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (2025). Thực hiện Nghị định 70/2025/NĐ-CP: Hướng tới minh bạch hóa, số hóa quản lý hộ kinh doanh, https://baochinhphu.vn/thuc-hien-nghi-dinh-70-2025-nd-cp-huong-toi-minh-bach-hoa-so-hoa-quan-ly-ho-kinh-doanh-102250529211550033.htm.
5. OECD (2021). Digital transformation and business integrity, https://www.oecd.org/en/topics/digital-transformation.html
| Ngày nhận bài: 25/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 13/5/2026; Ngày duyệt đăng: 20/5/2026 |
Các tin khác
Ảnh hưởng của đánh giá trực tuyến đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam
Năng lực hạ tầng logistics nông nghiệp tại TP. Huế: Thực trạng và cơ hội trong bối cảnh mới
Chuyển đổi số và việc làm phi chính thức ở Việt Nam giai đoạn 2020-2024
Vai trò của IMF và World Bank đối với các quốc gia đang phát triển: Bài học từ quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Tác động của hoạt động bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và truyền thông số đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia ASEAN+ 3 giai đoạn 2014-2024
Vai trò trung gian của quản trị đồng tâm trong thúc đẩy hiệu quả chuyển đổi số tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam dưới sự điều tiết của khả năng học tập tổ chức
Các yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển dịch vụ logistics tại TP. Hồ Chí Minh đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045
Công bố thông tin quản trị doanh nghiệp, giá trị và hiệu quả hoạt động: Bằng chứng từ các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam
Nâng cao động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Phúc Hảo, TP. Hồ Chí Minh