Đạo đức nghề nghiệp kế toán trong lập và trình bày Báo cáo ESG: Thực trạng và giải pháp tại Việt Nam

Kế toán - Kiểm toán 10:54 | 26/04/2026 TS. Nguyễn Thị Hoài Thu
Trong bối cảnh phát triển bền vững, báo cáo Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) ngày càng giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin phi tài chính của doanh nghiệp. Tại Việt Nam, việc công bố thông tin ESG đã có bước phát triển nhất định nhưng chưa đồng đều, thiếu chuẩn mực thống nhất và hạn chế về chất lượng thông tin.

TS. Nguyễn Thị Hoài Thu

Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh, Đại học Thái Nguyên

Email: [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu này phân tích thực trạng đạo đức nghề nghiệp kế toán trong lập và trình bày báo cáo ESG tại các doanh nghiệp của Việt Nam. Kết quả cho thấy các vấn đề nổi bật gồm thiếu minh bạch, tính chủ quan trong đo lường thông tin, áp lực từ ban lãnh đạo và hạn chế về năng lực chuyên môn của kế toán viên. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp như tái định vị vai trò kế toán viên, xây dựng nguyên tắc công bố cân bằng, tăng cường cơ chế phản biện nội bộ, đổi mới đào tạo và phát triển văn hóa minh bạch trong doanh nghiệp.

Từ khóa: ESG, đạo đức nghề nghiệp kế toán, báo cáo bền vững, minh bạch thông tin, kế toán Việt Nam

Summary

This study examines the current state of professional ethics among accountants in the preparation and presentation of ESG reports in Viet Nam. The findings indicate several prominent issues, including lack of transparency, subjectivity in the measurement of ESG information, pressure from senior management, and limited professional competence of accountants. On that basis, the study proposes a set of solutions, such as redefining the role of accountants, establishing the principle of balanced disclosure, strengthening internal review mechanisms, reforming professional training, and fostering a culture of transparency within enterprises.

Keywords: ESG, professional ethics in accounting, sustainability reporting, information transparency, Vietnamese accounting

GIỚI THIỆU

Trong bối cảnh phát triển bền vững, báo cáo Môi trường - Xã hội - Quản trị (Environmental, Social, Governance - ESG) ngày càng trở thành tiêu chuẩn quan trọng trong đánh giá hiệu quả và giá trị dài hạn của doanh nghiệp, đồng thời nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình (IFRS Foundation, 2023a). Trên phạm vi quốc tế, xu hướng chuẩn hóa ESG được thúc đẩy thông qua việc ban hành Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS S1 và IFRS S2 năm 2023, góp phần hình thành khung công bố thông tin bền vững thống nhất. Vai trò của kế toán viên cũng ngày càng được nhấn mạnh trong việc đảm bảo độ tin cậy của thông tin ESG (IFRS Foundation, 2023a; IFAC, 2024). Tại Việt Nam, ESG đang dần được quan tâm nhưng việc triển khai còn ở giai đoạn đầu, với nhiều hạn chế về chuẩn mực, năng lực và mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp (PwC Vietnam, 2023). Trong bối cảnh đó, kế toán viên giữ vai trò trung tâm trong xử lý thông tin ESG, song đặc tính định tính và khó kiểm chứng của loại thông tin này đặt ra yêu cầu cao hơn về tính trung thực, khách quan và trách nhiệm nghề nghiệp (IFAC, 2024).

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẠO ĐỨC NGHỀ NGHIỆP KẾ TOÁN TRONG BÁO CÁO ESG

Đạo đức nghề nghiệp kế toán là hệ thống các nguyên tắc và chuẩn mực chi phối hành vi của người làm kế toán trong quá trình thu thập, xử lý, kiểm tra và công bố thông tin. Theo Bộ Quy tắc đạo đức nghề nghiệp của Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC), 5 nguyên tắc nền tảng về đạo đức nghề nghiệp kế toán gồm: tính chính trực, tính khách quan, năng lực chuyên môn và sự thận trọng, tính bảo mật, tư cách nghề nghiệp (IFAC, 2024). Trong báo cáo tài chính truyền thống, các nguyên tắc này đã được thể chế hóa tương đối rõ thông qua chuẩn mực kế toán và kiểm toán. Tuy nhiên, khi áp dụng vào báo cáo ESG, yêu cầu đạo đức trở nên phức tạp hơn do phạm vi thông tin rộng, tính định tính cao và thiếu sự đồng nhất về phương pháp đo lường.

Về mặt lý thuyết, báo cáo ESG chịu ảnh hưởng của 3 nền tảng chính. Thứ nhất, Lý thuyết các bên liên quan (stakeholder theory) cho rằng, doanh nghiệp có trách nhiệm cung cấp thông tin không chỉ cho cổ đông mà còn cho người lao động, cộng đồng, khách hàng và cơ quan quản lý. Thứ hai, Lý thuyết tính chính danh (legitimacy theory) nhấn mạnh việc doanh nghiệp công bố ESG để duy trì sự chấp nhận xã hội. Thứ ba, Lý thuyết tín hiệu (signaling theory) xem báo cáo ESG như một công cụ truyền tín hiệu về chất lượng quản trị và cam kết phát triển bền vững. Trong cả 3 cách tiếp cận, kế toán viên là chủ thể trung gian chuyển hóa dữ liệu nội bộ thành thông tin công khai nên đạo đức nghề nghiệp quyết định trực tiếp độ tin cậy của báo cáo.

Bên cạnh đó, các khung chuẩn mực quốc tế như GRI, SASB và IFRS S1, IFRS S2 đều nhấn mạnh các nguyên tắc trọng yếu, khả năng so sánh, đầy đủ và trung thực trong công bố thông tin bền vững (IFRS Foundation, 2023a; 2023b). Điều này đòi hỏi kế toán viên không chỉ tuân thủ kỹ thuật ghi nhận mà còn phải có bản lĩnh nghề nghiệp để chống lại áp lực “tô hồng” thông tin. Vì vậy, đạo đức nghề nghiệp trong báo cáo ESG không đơn thuần là yêu cầu tuân thủ, mà là điều kiện cốt lõi để bảo đảm trách nhiệm giải trình và phát triển bền vững của doanh nghiệp.

THỰC TRẠNG ĐẠO ĐỨC NGHỀ NGHIỆP KẾ TOÁN TRONG BÁO CÁO ESG TẠI VIỆT NAM

Mức độ triển khai báo cáo ESG tại Việt Nam

Trong những năm gần đây, việc công bố thông tin ESG tại Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể, đặc biệt trong nhóm doanh nghiệp niêm yết và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Nhiều doanh nghiệp lớn đã chủ động công bố báo cáo phát triển bền vững hoặc tích hợp nội dung ESG vào báo cáo thường niên nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao từ nhà đầu tư và thị trường quốc tế. Tuy nhiên, mức độ triển khai ESG vẫn chưa đồng đều và chủ yếu mang tính tự nguyện thay vì bắt buộc (PwC Vietnam, 2023).

Mặc dù số lượng doanh nghiệp thực hiện báo cáo ESG có xu hướng gia tăng, chất lượng thông tin còn hạn chế, thiếu tính nhất quán và chưa tuân theo một chuẩn mực chung. Các doanh nghiệp thường áp dụng những phương pháp khác nhau trong đo lường và trình bày, gây khó khăn cho việc so sánh và đánh giá. Ngoài ra, ESG trong nhiều trường hợp vẫn được xem như một công cụ truyền thông hơn là một hệ thống quản trị thực chất, làm gia tăng rủi ro sai lệch thông tin.

Những vấn đề đạo đức nghề nghiệp kế toán trong báo cáo ESG tại Việt Nam và nguyên nhân

Trong quá trình lập và trình bày báo cáo ESG tại Việt Nam, các vấn đề đạo đức nghề nghiệp kế toán ngày càng bộc lộ rõ, phản ánh cả hạn chế ở cấp độ cá nhân và những bất cập trong môi trường thể chế, quản trị doanh nghiệp. Trước hết, tình trạng thiếu minh bạch trong công bố thông tin ESG là vấn đề nổi bật. Một số doanh nghiệp có xu hướng lựa chọn công bố các thông tin tích cực, đồng thời hạn chế hoặc bỏ qua các tác động tiêu cực liên quan đến môi trường và xã hội. Điều này dẫn đến hiện tượng “tẩy xanh” - “greenwashing”, tức là làm sai lệch nhận thức của các bên liên quan về mức độ bền vững thực sự của doanh nghiệp và đặt kế toán viên vào tình huống phải cân nhắc giữa đạo đức nghề nghiệp và yêu cầu từ tổ chức.

Bên cạnh đó, tính chủ quan trong đo lường và trình bày thông tin ESG cũng là một thách thức đáng kể. Khác với thông tin tài chính được chuẩn hóa, thông tin ESG mang tính định tính cao và phụ thuộc vào phương pháp đánh giá nội bộ. Điều này tạo ra khoảng trống cho việc điều chỉnh thông tin theo hướng có lợi, thậm chí bị lợi dụng để làm đẹp báo cáo. Khi thiếu hướng dẫn cụ thể và cơ chế kiểm soát hiệu quả, kế toán viên có thể trình bày thông tin chưa phản ánh đúng thực trạng doanh nghiệp.

Ngoài ra, áp lực từ ban lãnh đạo và môi trường doanh nghiệp cũng ảnh hưởng đáng kể đến đạo đức nghề nghiệp kế toán. Các yếu tố như hình ảnh doanh nghiệp, giá cổ phiếu hoặc kỳ vọng của nhà đầu tư có thể khiến thông tin ESG bị điều chỉnh theo hướng tích cực, làm suy giảm tính khách quan. Đồng thời, năng lực chuyên môn và nhận thức về ESG của đội ngũ kế toán còn hạn chế. Nhiều kế toán viên chưa được đào tạo bài bản về báo cáo bền vững và các chuẩn mực quốc tế, dẫn đến sai sót trong thu thập, xử lý và trình bày thông tin.

Các vấn đề trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân:

Thứ nhất, khung pháp lý về ESG tại Việt Nam chưa hoàn thiện và chưa mang tính bắt buộc, khiến việc triển khai thiếu thống nhất.

Thứ hai, hệ thống chuẩn mực và hướng dẫn chuyên môn còn hạn chế, trong khi các chuẩn mực quốc tế chưa được áp dụng rộng rãi.

Thứ ba, công tác đào tạo kế toán ESG chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn, do chương trình đào tạo vẫn tập trung vào kế toán tài chính truyền thống.

Thứ tư, văn hóa doanh nghiệp và nhận thức về đạo đức chưa được chú trọng, khi mục tiêu lợi nhuận ngắn hạn vẫn được ưu tiên hơn trách nhiệm xã hội.

Nhìn chung, mặc dù báo cáo ESG tại Việt Nam đang phát triển, các vấn đề đạo đức nghề nghiệp kế toán vẫn tồn tại và ảnh hưởng đến độ tin cậy của thông tin. Việc nâng cao tính minh bạch, khách quan và trung thực trong báo cáo ESG vì vậy là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

GIẢI PHÁP NÂNG CAO ĐẠO ĐỨC NGHỀ NGHIỆP KẾ TOÁN TRONG BÁO CÁO ESG

Từ góc độ nghiên cứu, đạo đức nghề nghiệp kế toán trong báo cáo ESG tại Việt Nam không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà gắn liền với chất lượng quản trị doanh nghiệp, nguồn nhân lực và môi trường thể chế. Nếu chỉ bổ sung quy định mà không thay đổi nhận thức, cơ chế chịu trách nhiệm và vị thế nghề nghiệp của kế toán viên, nguy cơ sai lệch thông tin ESG vẫn có thể tiếp diễn. Do đó, các giải pháp cần được triển khai theo hướng tác động đồng thời đến tư duy, hành vi và cơ chế kiểm soát.

Trước hết, cần tái định vị vai trò của kế toán viên trong hệ thống báo cáo ESG. Hiện nay, kế toán viên thường được xem là người tổng hợp số liệu, trong khi vai trò bảo vệ tính trung thực của thông tin chưa được nhấn mạnh. Về bản chất, kế toán viên cần chịu trách nhiệm nghề nghiệp đối với tính hợp lý của thông tin, kể cả thông tin phi tài chính. Khi vai trò này được xác lập, họ sẽ chủ động kiểm tra nguồn dữ liệu, đánh giá các chỉ tiêu và cảnh báo rủi ro sai lệch. Đây là bước chuyển quan trọng từ tư duy “phục vụ báo cáo” sang “bảo vệ tính chân thực của báo cáo”.

Một nội dung quan trọng khác là xây dựng nguyên tắc công bố cân bằng. Báo cáo ESG cần phản ánh cả thành tựu và hạn chế, thay vì chỉ nhấn mạnh yếu tố tích cực. Doanh nghiệp cần hạn chế tránh né thông tin bất lợi nếu những thông tin này có ý nghĩa đối với người sử dụng. Nguyên tắc này giúp hạn chế hiện tượng “greenwashing” và nâng cao giá trị thực chất của báo cáo ESG.

Bên cạnh đó, cần thiết lập cơ chế phản biện nội bộ nhằm tăng cường tính độc lập nghề nghiệp của kế toán viên. Trong nhiều trường hợp, vấn đề không nằm ở năng lực mà ở việc thiếu vị thế để phản biện. Vì vậy, doanh nghiệp cần cho phép kế toán viên, bộ phận kiểm soát nội bộ và pháp chế đưa ra ý kiến độc lập trước khi công bố báo cáo. Việc ghi nhận chính thức ý kiến nghề nghiệp sẽ giúp giảm áp lực cá nhân và nâng cao mức độ tuân thủ đạo đức.

Đào tạo đạo đức nghề nghiệp cũng cần được đổi mới theo hướng gắn với thực tiễn. Thay vì chỉ truyền đạt các nguyên tắc chung, cần tập trung phát triển năng lực xử lý tình huống khi xảy ra xung đột giữa đạo đức và lợi ích tổ chức. Đào tạo theo tình huống sẽ giúp kế toán viên hình thành bản lĩnh nghề nghiệp và khả năng ra quyết định phù hợp.

Ngoài ra, cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp minh bạch, chấp nhận sự chưa hoàn hảo trong báo cáo ESG. Nhiều sai lệch xuất phát từ áp lực phải trình bày hình ảnh “hoàn hảo”, dẫn đến che giấu hạn chế. Ngược lại, việc công bố trung thực cả những tồn tại và lộ trình cải thiện sẽ tạo niềm tin bền vững và nền tảng đạo đức vững chắc hơn.

Một giải pháp quan trọng khác là tách bạch giữa bộ phận truyền thông và bộ phận chịu trách nhiệm nội dung ESG. Nội dung báo cáo cần do các bộ phận chuyên môn như kế toán, kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro đảm nhiệm, trong khi truyền thông chỉ hỗ trợ hình thức trình bày. Điều này giúp giảm xung đột giữa mục tiêu minh bạch và mục tiêu xây dựng hình ảnh.

Đồng thời, đạo đức nghề nghiệp cần được nâng từ cấp độ cá nhân lên cấp độ trách nhiệm của toàn tổ chức. Mỗi bộ phận cần chịu trách nhiệm về dữ liệu mình cung cấp, thay vì để kế toán viên gánh toàn bộ trách nhiệm. Khi trách nhiệm được phân bổ rõ ràng, việc thực thi đạo đức nghề nghiệp sẽ hiệu quả hơn.

Về dài hạn, cần phát triển kế toán ESG như một lĩnh vực chuyên môn riêng biệt. Đội ngũ kế toán cần được trang bị kiến thức tích hợp về tài chính, phi tài chính và quản trị rủi ro. Năng lực chuyên môn vững chắc sẽ là nền tảng để duy trì tính độc lập và trung thực trong hành nghề.

Tóm lại, nâng cao đạo đức nghề nghiệp kế toán trong báo cáo ESG cần được tiếp cận toàn diện, từ nhận thức, cơ chế đến năng lực chuyên môn. Những giải pháp này sẽ góp phần nâng cao chất lượng và độ tin cậy của thông tin ESG, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững tại Việt Nam.

KẾT LUẬN

Trong bối cảnh phát triển bền vững trở thành xu thế tất yếu, báo cáo ESG ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin phi tài chính về môi trường, xã hội và quản trị của doanh nghiệp. Tuy nhiên, do thông tin ESG mang tính định tính, khó đo lường và chưa được chuẩn hóa đầy đủ, quá trình lập và trình bày báo cáo đặt ra nhiều thách thức đối với đạo đức nghề nghiệp kế toán.

Tại Việt Nam, việc triển khai báo cáo ESG đã có bước tiến nhất định nhưng vẫn còn hạn chế về tính minh bạch, khách quan và năng lực chuyên môn của đội ngũ kế toán. Những hạn chế này bắt nguồn từ khung pháp lý chưa hoàn thiện, nhận thức của doanh nghiệp còn chưa đầy đủ, áp lực từ môi trường hành nghề và cơ chế kiểm soát chưa hiệu quả. Do đó, việc nâng cao đạo đức nghề nghiệp kế toán cần được tiếp cận toàn diện thông qua hoàn thiện quản lý, nâng cao năng lực, đổi mới đào tạo và xây dựng văn hóa minh bạch, góp phần nâng cao độ tin cậy của báo cáo ESG và thúc đẩy phát triển bền vững.

Tài liệu tham khảo:

1. Bộ Tài chính (2020). Thông tư số 96/2020/TT-BTC ngày 16/11/2020 hướng dẫn công bố thông tin trên thị trường chứng khoán.

2. IFAC (2024). Equipping professional accountants for sustainability. International Federation of Accountants.

3. IFRS Foundation (2023a). IFRS S1 general requirements for disclosure of sustainability-related financial information. International Sustainability Standards Board.

4. IFRS Foundation (2023b). IFRS S2 climate-related disclosures. International Sustainability Standards Board.

5. PwC Vietnam (2023). Public listed companies in Viet Nam: The state of ESG commitment and sustainability reporting.

7. Quốc hội (2019). Luật Chứng khoán số 54/2019/QH14.

8. Quốc hội (2020). Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14.

Ngày nhận bài: 2/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 17/4/2026; Ngày duyệt đăng: 20/4/2026

Các tin khác

Hoàn thiện tổ chức kế toán quản trị tại Công ty TNHH TMDV Quốc tế Big C Đồng Nai

Hoàn thiện tổ chức kế toán quản trị tại Công ty TNHH TMDV Quốc tế Big C Đồng Nai

Tại Việt Nam, mức độ áp dụng kế toán quản trị chưa đồng đều. Nhiều doanh nghiệp vẫn tập trung vào lập dự toán, phân tích chi phí và kiểm soát tài chính, trong khi kế toán trách nhiệm và kế toán quản trị chiến lược chưa được triển khai phổ biến.
Hoàn thiện kiểm toán nội bộ tại các đơn vị sự nghiệp công lập Việt Nam trong bối cảnh tự chủ tài chính

Hoàn thiện kiểm toán nội bộ tại các đơn vị sự nghiệp công lập Việt Nam trong bối cảnh tự chủ tài chính

Kiểm toán nội bộ góp phần tăng cường kiểm soát, minh bạch tài chính và sử dụng hiệu quả nguồn lực tại các đơn vị sự nghiệp công lập tự chủ.
Vai trò của kế toán quản trị trong xây dựng chiến lược định giá bán sản phẩm tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Vai trò của kế toán quản trị trong xây dựng chiến lược định giá bán sản phẩm tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Đối với các doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là doanh nghiệp dệt may, chiến lược định giá bán không chỉ quyết định khả năng tiêu thụ sản phẩm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận, vị thế cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Các nhân tố ảnh hưởng kế toán quản trị môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất tại tỉnh Tây Ninh

Các nhân tố ảnh hưởng kế toán quản trị môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất tại tỉnh Tây Ninh

Tại Tây Ninh, quá trình chuyển dịch từ nông nghiệp sang công nghiệp làm gia tăng giá trị kinh tế nhưng cũng làm tăng áp lực đối với tài nguyên, chất thải và môi trường sinh thái. Vì vậy, các doanh nghiệp cần công cụ phù hợp để kiểm soát chi phí và tác động môi trường.
Chuyển đổi số trong kế toán quản trị: Tổng quan nghiên cứu hệ thống

Chuyển đổi số trong kế toán quản trị: Tổng quan nghiên cứu hệ thống

Làn sóng chuyển đổi số với sự bùng nổ của dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp, chuỗi khối, tự động hóa quy trình, đang làm thay đổi căn bản cách thu thập, xử lý và sử dụng thông tin kế toán quan trị.
Đổi mới chính sách kế toán doanh nghiệp ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Đổi mới chính sách kế toán doanh nghiệp ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Trong bối cảnh hội nhập, kế toán doanh nghiệp giữ vai trò quan trọng trong việc phản ánh trung thực tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh.
Đặc điểm tổ chức và khả năng áp dụng chuẩn mực kế toán công: Bằng chứng từ các bệnh viện công lập Việt Nam

Đặc điểm tổ chức và khả năng áp dụng chuẩn mực kế toán công: Bằng chứng từ các bệnh viện công lập Việt Nam

Quy mô bệnh viện, mức độ tự chủ tài chính và cơ quan chủ quản có thể tạo ra sự khác biệt về nguồn lực, nhu cầu thông tin, quyền quyết định và cơ chế quản trị, từ đó có thể dẫn đến sự khác biệt trong khả năng tiếp nhận và áp dụng các yêu cầu kế toán mới.
Các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị môi trường tại các doanh nghiệp niêm yết ở TP. Hồ Chí Minh

Các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị môi trường tại các doanh nghiệp niêm yết ở TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh tăng trưởng xanh, chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn và yêu cầu thực hiện các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị trở thành xu hướng tất yếu, các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam đang chịu áp lực lớn trong việc nâng cao hiệu quả quản trị môi trường và minh bạch hóa thông tin liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh.
Các tác động đến việc triển khai trí tuệ nhân tạo trong ngành kế toán, kiểm toán tại Việt Nam theo Lý thuyết TOE

Các tác động đến việc triển khai trí tuệ nhân tạo trong ngành kế toán, kiểm toán tại Việt Nam theo Lý thuyết TOE

Trong ngành kế toán, kiểm toán, AI mang lại những giá trị vượt trội như là nâng cao hiệu suất làm việc nhân viên, số liệu báo cáo có độ chính xác tuyệt đối và cho phép nhà quản trị khai thác dữ liệu để ra quyết định kinh doanh thay vì chỉ dừng lại ở việc ghi chép các giao dịch xảy ra trong quá khứ.
Thay đổi hệ thống xử lý thông tin kế toán theo thông tư số 99/2025/TT-BTC: Thảo luận và khuyến nghị

Thay đổi hệ thống xử lý thông tin kế toán theo thông tư số 99/2025/TT-BTC: Thảo luận và khuyến nghị

Những thay đổi của Thông tư số 99/2025/TT-BTC đối với hệ thống tài khoản, sổ kế toán và phần mềm kế toán cho thấy sự điều chỉnh đồng thời ở các khâu phân loại, ghi nhận, hệ thống hóa và xử lý thông tin kế toán.