Cơ chế chuyển hóa từ năng lực lãnh đạo số sang năng lực tài chính số: Bằng chứng và hàm ý đối với doanh nghiệp Việt Nam
ThS. Vũ Thị Thanh Hương
Trường Đại học Tài chính - Marketing
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu phân tích mối liên hệ giữa năng lực lãnh đạo số và năng lực tài chính số trong doanh nghiệp Việt Nam dựa trên dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo chuyển đổi số và chính sách mới ban hành. Kết quả cho thấy, năng lực lãnh đạo số có vai trò định hướng chiến lược và phân bổ nguồn lực cho tài chính số, song hiệu quả chuyển hoá phụ thuộc đáng kể vào năng lực nội tại của doanh nghiệp và khung thể chế. Nghiên cứu góp phần làm rõ cơ chế chuyển hóa này và đề xuất hàm ý quản trị - chính sách nhằm thúc đẩy áp dụng tài chính số trong doanh nghiệp.
Từ khóa: Chuyển đổi số, đổi mới tài chính, năng lực lãnh đạo số, năng lực tài chính số
Summary
The study analyzes the relationship between digital leadership capability and digital finance capability in Vietnamese enterprises, using secondary data from digital transformation reports and newly issued policies. The results indicate that digital leadership plays a strategic role in setting directions and allocating resources for digital finance; however, the effectiveness of this transformation depends significantly on the firm’s internal capabilities and the institutional framework. The study clarifies this transformation mechanism and proposes managerial and policy implications to promote the adoption of digital finance in enterprises.
Keywords: Digital transformation, financial innovation, digital leadership capability, digital finance capability
ĐẶT VẤN ĐỀ
Chuyển đổi số là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và tăng trưởng của doanh nghiệp trong kỷ nguyên 4.0, thông qua việc ứng dụng các công nghệ như trí tuệ nhân tạon (AI), dữ liệu lớn (Big data) và điện toán đám mây (Bharadwaj và cộng sự, 2013). Dù được xác lập là ưu tiên quốc gia, song mức độ triển khai chuyển đổi số tại Việt Nam vẫn còn khác biệt giữa các doanh nghiệp (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2023; VCCI, 2023). Trong đó, thành công của chuyển đổi số phụ thuộc chủ yếu vào năng lực con người và quản trị, đặc biệt là năng lực lãnh đạo số. Năng lực lãnh đạo số xác lập tầm nhìn và văn hóa đổi mới, còn năng lực tài chính số quyết định việc ứng dụng công nghệ vào quản trị tài chính (Kane và cộng sự, 2019).
Bài viết này nhằm phân tích thực trạng năng lực lãnh đạo số và năng lực tài chính số tại doanh nghiệp Việt Nam, đánh giá ảnh hưởng của khung chính sách hiện hành và đề xuất khuyến nghị chính sách và quản trị. Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu là dữ liệu thứ cấp, được thu thập có chọn lọc từ các nguồn tin cậy nhằm đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của phân tích. Nguồn chính bao gồm các báo cáo uy tín như báo cáo thường niên, khảo sát và chỉ số chuyển đổi số quốc gia do Bộ Kế hoạch và Đầu tư (nay là Bộ Tài chính), Bộ Thông tin và Truyền thông (nay là Bộ Khoa học và Công nghệ), Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) thực hiện, cùng các báo cáo của một số tổ chức quốc tế.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Năng lực lãnh đạo số
Năng lực lãnh đạo số là khả năng của lãnh đạo cấp cao định hình và thúc đẩy chiến lược chuyển đổi số thông qua việc tích hợp công nghệ vào tất cả các hoạt động của doanh nghiệp. Cụ thể 3, trụ cột cốt lõi gồm: tầm nhìn số, văn hóa đổi mới, quản trị công nghệ. Theo Hanelt và cộng sự (2021) lãnh đạo quyết định tốc độ, phạm vi và mức đầu tư số hoá trong các chức năng như tài chính, marketing, vận hành.
Năng lực tài chính số
Năng lực tài chính số là khả năng của tài chính kế toán vận dụng Big data, AI, điện toán đám mây và tự động hóa để tối ưu quy trình, nâng độ chính xác và chuyển vai trò sang đối tác chiến lược hỗ trợ ra quyết định (Sathe và cộng sự, 2023). Thành phần chính bao gồm: hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp; kế toán đám mây, hóa đơn và thanh toán điện tử; thu thập, xử lý, khai thác dữ liệu tài chính lớn và mô hình dự báo, quản trị hiệu suất thời gian thực; bảo đảm an toàn thông tin, tuân thủ pháp lý và kiểm toán số hiệu quả (World Bank, 2024; Deloitte, 2023; Appelbaum và cộng sự, 2017).
Cơ chế chuyển hoá
Mối quan hệ giữa năng lực lãnh đạo số và năng lực tài chính số có thể được giải thích thông qua Lý thuyết năng lực động (Teece, 2007) và Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Barney, 1991). Theo 2 lý thuyết này, năng lực lãnh đạo số đóng vai trò như năng lực động cấp cao, cho phép cảm nhận, nắm bắt và tái cấu trúc nguồn lực tài chính và công nghệ.
THỰC TRẠNG NĂNG LỰC LÃNH ĐẠO SỐ VÀ NĂNG LỰC TÀI CHÍNH SỐ TẠI DOANH NGHIỆP VIỆT NAM
Mức độ nhận thức và cam kết của ban lãnh đạo về chuyển đổi số tại Việt Nam hiện có sự phân hóa lớn, đặc biệt là trong nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Mặc dù Chỉ số chuyển đổi số (DTI) cấp quốc gia năm 2024 đạt 0,7326, phản ánh những bước tiến rõ rệt ở quy mô quốc gia, con số này không đồng nghĩa với năng lực chuyển đổi đồng đều tại từng doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp vẫn thiếu chiến lược chuyển đổi số rõ ràng hoặc chưa xác định được thời điểm khởi đầu phù hợp (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2024).
Về đầu tư cho hạ tầng và nhân sự, phần lớn DNNVV thường gặp rào cản về chi phí, hạn chế trong tiếp cận nguồn nhân lực công nghệ thông tin. Do đó họ có xu hướng ưu tiên cải tiến quy trình mang tính ngắn hạn thay vì triển khai chuyển đổi mang tính chiến lược. Việc thiếu hụt năng lực lãnh đạo số, bao gồm khả năng quản lý thay đổi, tư duy linh hoạt và khả năng kết nối với hệ sinh thái công nghệ được xác định là yếu tố cản trở tiến trình chuyển đổi số tại nhiều doanh nghiệp (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2024; VCCI, 2024).
Ở chiều ngược lại, hệ sinh thái tài chính số ở Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ trong năm 2024. Lượng giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt tăng nhanh, đạt khoảng 17,7 tỷ giao dịch trong năm 2024, tăng 56% so với năm 2023, phản ánh xu hướng dịch chuyển sang thanh toán số rộng khắp (VietnamPlus, 2025). Cùng với đó, thương mại điện tử tiếp tục mở rộng với tổng giá trị hàng hóa (GMV) năm 2024 ước đạt khoảng 22 tỷ USD, tạo động lực lớn cho nhu cầu phát triển năng lực tài chính số (Reuters, 2024).
Tuy nhiên, việc áp dụng hệ thống tài chính số toàn diện như hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp tích hợp hoặc kế toán đám mây ở DNNVV vẫn còn hạn chế do chi phí đầu tư, năng lực vận hành và lo ngại an ninh thông tin. Khả năng khai thác Big data và AI phục vụ phân tích tài chính chủ yếu mới phổ biến ở các doanh nghiệp có quy mô lớn hoặc một số công ty fintech, trong khi phần lớn DNNVV chưa có dữ liệu chuẩn hóa hay nhân sự đủ năng lực chuyên môn phân tích cần thiết.
Bên cạnh đó, vai trò của kế toán và kiểm toán đang chuyển dịch từ xử lý giao dịch sang phân tích dữ liệu, song quá trình này cần thêm thời gian và có chương trình đào tạo hệ thống (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2024; World Bank, 2024).
MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ
Quá trình chuyển hoá năng lực lãnh đạo số sang năng lực tài chính số tại doanh nghiệp Việt Nam không đơn thuần là sự thay đổi công nghệ, mà là quá trình tái cấu trúc toàn diện hệ thống quản trị, chính sách tài chính nội bộ gắn với khung thể chế bên ngoài. Do đó, các khuyến nghị cần được định hướng song song theo 2 cấp độ: quản trị doanh nghiệp và chính sách tài chính công.
Cấp độ doanh nghiệp
Trước hết, năng lực lãnh đạo số cần được xác lập như trụ cột định hướng chiến lược và phân bổ nguồn lực tài chính cho chuyển đổi số. Lãnh đạo không chỉ cần hiểu công nghệ mà còn phải có khả năng định giá và đánh giá hiệu quả đầu tư công nghệ, đưa ra quyết định tài chính dựa trên dữ liệu. Việc thiết lập văn hóa “đầu tư cho chuyển đổi” thay vì coi chuyển đổi như một chi phí cho công nghệ sẽ tạo điều kiện khởi đầu để bộ phận tài chính tham gia sâu vào hoạch định chiến lược và ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Các chương trình phát triển lãnh đạo cần tích hợp nội dung về quản trị rủi ro tài chính số, phân tích dữ liệu tài chính và mô hình đầu tư công nghệ nhằm tăng cường khả năng đánh giá tác động dài hạn của chuyển đổi số lên hiệu quả doanh nghiệp.
Tiếp theo, năng lực tài chính số cần được phát triển như một trụ cột chiến lược, chứ không chỉ là công cụ vận hành. Doanh nghiệp nên tái cấu trúc bộ phận tài chính - kế toán theo hướng trung tâm phân tích dữ liệu, tập trung vào dự báo, mô phỏng tài chính và quản trị hiệu suất theo thời gian thực. Việc đầu tư vào công nghệ tài chính như hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp đám mây, phân tích dữ liệu lớn, tự động hóa quy trình kế toán cần gắn liền với cơ chế đánh giá lợi tức đầu tư cụ thể, qua đó nâng cao năng lực ra quyết định dựa trên bằng chứng. Cùng với đó, doanh nghiệp cần ưu tiên đào tạo kỹ năng số cho nhân sự tài chính, đặc biệt là năng lực khai thác dữ liệu, trực quan hóa báo cáo và đảm bảo an ninh thông tin trong giao dịch tài chính điện tử.
Cấp độ chính sách
Ở cấp độ thể chế, chính sách, cần có sự điều chỉnh đồng bộ nhằm tạo môi trường thuận lợi cho quá trình chuyển đổi này. Trước hết, Nhà nước cần đơn giản hóa thủ tục hành chính và “nới” điều kiện tiếp cận các gói hỗ trợ tài chính cho chuyển đổi số, nhất là đối với nhóm DNNVV - đối tượng đang thiếu vốn và năng lực quản trị để triển khai các dự án số. Đồng thời, cần thiết kế các chính sách ưu đãi thuế, tín dụng hoặc quỹ hỗ trợ đầu tư chuyển đổi số chuyên biệt cho lĩnh vực tài chính - kế toán, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào hạ tầng dữ liệu, bảo mật và các nền tảng quản trị tài chính đám mây.
Bên cạnh đó, hệ thống pháp lý cần theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ tài chính. Nhà nước nên xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cho các mô hình ứng dụng công nghệ chuỗi khối (Blockchain), AI hoặc thanh toán phi tập trung, giúp doanh nghiệp thử nghiệm, đánh giá rủi ro và điều chỉnh trước khi triển khai chính thức. Các quy định về chuẩn mực kế toán số, lưu trữ dữ liệu tài chính và kiểm toán điện tử cần được cập nhật tương thích với thông lệ quốc tế nhằm bảo đảm tính minh bạch, an toàn và khả năng kết nối xuyên biên giới của hệ thống tài chính doanh nghiệp.
Một định hướng quan trọng khác là chuyển chính sách tài chính công từ hỗ trợ gián tiếp sang hỗ trợ đầu tư có mục tiêu. Các chương trình quốc gia về chuyển đổi số doanh nghiệp nên dành một cấu phần riêng cho đào tạo nhân lực tài chính số, tư vấn triển khai công nghệ và tài trợ đối ứng cho các dự án mẫu trong doanh nghiệp.
Cuối cùng, cần xây dựng bộ chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tài chính số ở cấp doanh nghiệp và cấp quốc gia, bao gồm tỷ lệ doanh nghiệp áp dụng hệ thống kế toán đám mây, mức đầu tư tài chính cho công nghệ số, năng suất của bộ phận tài chính - kế toán và tỷ lệ quyết định tài chính dựa trên phân tích dữ liệu. Việc công bố định kỳ các chỉ số này sẽ giúp Chính phủ giám sát tiến độ, đánh giá hiệu quả chính sách và xác định các vùng doanh nghiệp cần ưu tiên hỗ trợ trong giai đoạn tiếp theo.
Tóm lại, việc chuyển hóa năng lực lãnh đạo số thành năng lực tài chính số không thể chỉ trông chờ vào thay đổi bên trong doanh nghiệp, mà cần được đặt trong khung chính sách tài chính và pháp lý đồng bộ. Khi lãnh đạo doanh nghiệp có tư duy đầu tư dài hạn, bộ phận tài chính có năng lực phân tích số và Nhà nước tạo điều kiện tài chính, pháp lý thuận lợi, hệ sinh thái doanh nghiệp Việt Nam mới có thể hình thành năng lực tài chính số vững chắc, trở thành trụ cột của nền kinh tế số quốc gia.
KẾT LUẬN
Năng lực lãnh đạo số là động lực then chốt để hình thành năng lực tài chính số trong doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, khả năng chuyển hóa tầm nhìn lãnh đạo thành năng lực vận hành phụ thuộc đáng kể vào năng lực nội tại của doanh nghiệp cũng như sự đồng bộ của khung chính sách tài chính pháp lý. Để thúc đẩy năng lực tài chính số hiệu quả, doanh nghiệp cần tái cấu trúc bộ phận tài chính, đầu tư có trọng tâm vào nền tảng số và nâng cao kỹ năng phân tích dữ liệu. Về phía Nhà nước, việc đơn giản hóa tiếp cận hỗ trợ, thiết kế ưu đãi tài chính mục tiêu và thiết lập cơ chế thử nghiệm cho công nghệ mới sẽ đóng vai trò quyết định. Khi lãnh đạo số, năng lực tài chính số và chính sách công đồng bộ, doanh nghiệp Việt Nam sẽ có nền tảng vững chắc để nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh trong nền kinh tế số.
Tài liệu tham khảo:
1. Appelbaum, D., Kogan, A., Vasarhelyi, M., & Yan, Z. (2017). Impact of business analytics and enterprise systems on managerial accounting. International Journal of Accounting Information Systems, 25, 29-44. https://doi.org/10.1016/j.accinf.2017.03.003.
2. Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99-120. https://doi.org/10.1177/014920639101700108.
3. Bharadwaj, A., El Sawy, O. A., Pavlou, P. A., & Venkatraman, N. (2013). Digital business strategy: Toward a next generation of insights. MIS Quarterly, 37(2), 471-482. https://doi.org/10.25300/MISQ/2013/37:2.3
4. Deloitte. (2023). The digital finance imperative: How finance leaders can reimagine the function. Deloitte Insights. https://www.deloitte.com/insights
5. Hanelt, A., Bohnsack, R., Marz, D., & Antunes Marante, C. (2021). A systematic review of the literature on digital transformation: Insights and implications for strategy and organizational change. Journal of Management Studies, 58(5), 1159–1197. https://doi.org/10.1111/joms.12639
6. Kane, G. C., Phillips, A. N., Copulsky, J. R., & Andrus, G. R. (2019). The technology fallacy: How people are the real key to digital transformation. MIT Press. https://mitpress.mit.edu/9780262545112/the-technology-fallacy/
7. Bộ Thông tin và Truyền thông (2025). Báo cáo tóm tắt kết quả Chuyển đổi số quốc gia năm 2024 và Kế hoạch trọng tâm năm 2025 (số 02/BC-BTTTT, ngày 4/1/2025).
8. Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) (2024). Báo cáo tình hình đội ngũ doanh nhân, doanh nghiệp Việt Nam. https://vcci.com.vn/news/bao-cao-tinh-hinh-doi-ngu-doanh-nhan-doanh-nghiep-viet-nam
9. Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI (2023). Chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam: Báo cáo khảo sát 2023.
10. Reuters (2024). Vietnam parliament moves to curb tax breaks favouring e-commerce giants. https://www.reuters.com/world/asia-pacific/vietnam-parliament-moves-curb-tax-breaks-favouring-e-commerce-giants-2024-11-26/
11. Sathe, S., Boulton, C., & Bernhardt, D. (2023). AI and automation in finance: The next frontier. Gartner Research. https://www.gartner.com/en/finance.
12. Teece, D. J. (2007). Explicating dynamic capabilities: The nature and microfoundations of (sustainable) enterprise performance. Strategic Management Journal, 28(13), 1319–1350. https://doi.org/10.1002/smj.640,
13. VietnamPlus (2025). Thanh toán không tiền mặt tại Việt Nam tăng trưởng ấn tượng.
https://www.vietnamplus.vn/thanh-toan-khong-tien-mat-tai-viet-nam-tang-truong-an-tuong-post1044448.vnp.
14. World Bank (2024). Digital Government Transformation in Vietnam. https://openknowledge.worldbank.org/
| Ngày nhận bài: 17/10/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 1/12/2025; Ngày duyệt đăng: 5/12/2025 |
Các tin khác
Phát triển kinh tế gắn với xây dựng tiềm lực quốc phòng ở TP. Hà Nội: Thực trạng và giải pháp
Vai trò của kế toán quản trị trong xây dựng chiến lược định giá bán sản phẩm tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam
Phát triển nguồn nhân lực số ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp
Kinh tế số - Động lực thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân ở vùng Trung Bộ và Tây Nguyên
Vai trò hai mặt của nhà đầu tư tổ chức đối với tính ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam
Thực trạng chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam và một số đề xuất, kiến nghị
Kinh nghiệm quản trị nhà nước của Singapore và hàm ý chính sách cho Việt Nam
Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch biển đảo tại tỉnh An Giang
Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý, bảo vệ rừng tại Khu Bảo tồn thiên nhiên - Văn hóa Đồng Nai