Ảnh hưởng của lãnh đạo số đến đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp

Nghiên cứu - Trao đổi 21:09 | 10/03/2026
Nghiên cứu đề xuất năng lực số hóa nền tảng (bao gồm khả năng tích hợp dữ liệu, số hóa quy trình và phát triển kiến trúc hệ thống linh hoạt) như yếu tố trung gian giúp chuyển hóa tác động của lãnh đạo số thành đổi mới sáng tạo.

ThS. Đinh Nguyễn Thúy Nguyệt

Trường Đại học Tài chính - Marketing

Email: [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu đề xuất năng lực số hóa nền tảng (bao gồm khả năng tích hợp dữ liệu, số hóa quy trình và phát triển kiến trúc hệ thống linh hoạt) như yếu tố trung gian giúp chuyển hóa tác động của lãnh đạo số thành đổi mới sáng tạo. Trên cơ sở tổng hợp các lý thuyết về năng lực tổ chức và năng lực công nghệ thông tin, nghiên cứu làm rõ vai trò của nền tảng số hóa trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số. Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung cơ sở lý thuyết về lãnh đạo số và năng lực số hóa, đồng thời đưa ra một số hàm ý nhằm nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp.

Từ khóa: Lãnh đạo số, đổi mới sáng tạo, năng lực số hóa

Summary

The study proposes foundational digitalization capability, including data integration capability, process digitalization, and the development of flexible system architecture, as a mediating factor that transforms the impact of digital leadership into innovation. Based on a synthesis of organizational capability and information technology capability theories, the study clarifies the role of digitalization platforms in promoting corporate innovation in the context of digital transformation. The research findings contribute to strengthening the theoretical foundations of digital leadership and digitalization capability, while also providing several implications for improving firms’ innovation capability.

Keywords: Digital leadership, innovation, digitalization capability.

ĐẶT VẤN ĐỀ

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số đang làm thay đổi căn bản cách thức doanh nghiệp vận hành, tương tác với khách hàng và tạo ra giá trị mới. Dưới tác động của các công nghệ như điện toán đám mây, phân tích dữ liệu lớn (Big data), trí tuệ nhân tạo (AI) và nền tảng số, ranh giới truyền thống giữa các quy trình sản xuất kinh doanh dần bị xóa nhòa, mở ra những mô hình hoạt động linh hoạt, kết nối và đổi mới liên tục. Trong bối cảnh này, chuyển đổi không chỉ đơn thuần là việc ứng dụng công nghệ mà còn đòi hỏi doanh nghiệp tái cấu trúc mô hình giá trị và tổ chức (Wessel và cộng sự, 2021).

Trong quá trình đó, lãnh đạo số được xem là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp định hình tầm nhìn chiến lược, dẫn dắt quá trình tái cấu trúc và thúc đẩy các hoạt động đổi mới sáng tạo. Lãnh đạo số không chỉ thể hiện ở khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu hay hiểu biết về công nghệ, mà còn bao gồm năng lực truyền cảm hứng, điều phối nguồn lực và tạo lập môi trường tổ chức thuận lợi để khuyến khích thử nghiệm, học hỏi và sáng tạo. Theo Benitez và cộng sự (2022), lãnh đạo số là một động lực quan trọng giúp doanh nghiệp khai thác tiềm năng của chuyển đổi số nhằm nâng cao hiệu quả đổi mới sáng tạo và duy trì lợi thế cạnh tranh.

Cơ chế quan trọng giúp lãnh đạo số phát huy tác động là năng lực số hóa nền tảng, bao gồm khả năng tích hợp dữ liệu, số hóa quy trình và thiết kế kiến trúc hệ thống linh hoạt, qua đó tạo điều kiện cho việc hình thành và triển khai ý tưởng sáng tạo. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa lãnh đạo số, năng lực số hóa nền tảng và kết quả sáng tạo vẫn chưa được lý giải một cách hệ thống.

Xuất phát từ khoảng trống này, nghiên cứu phân tích ảnh hưởng của lãnh đạo số đến kết quả đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp, với trọng tâm là vai trò trung gian của năng lực số hóa nền tảng. Việc làm rõ mối quan hệ này góp phần bổ sung cơ sở lý thuyết về lãnh đạo số và năng lực số hóa, đồng thời cung cấp hàm ý quản trị nhằm nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Lý thuyết dựa trên năng lực tổ chức và năng lực công nghệ thông tin

Theo Lý thuyết năng lực tổ chức, doanh nghiệp đạt và duy trì lợi thế cạnh tranh thông qua khả năng tích hợp, phối hợp và tái cấu hình các nguồn lực trong môi trường biến động nhanh (Teece và cộng sự, 1997). Quan điểm này nhấn mạnh rằng năng lực tổ chức, thay vì các tài sản vật chất, là yếu tố quyết định hiệu quả vượt trội của doanh nghiệp.

Trong nghiên cứu Hệ thống thông tin, năng lực công nghệ thông tin (CNTT) được xem là nền tảng hình thành các năng lực kinh doanh bậc cao hơn và từ đó cải thiện hiệu quả hoạt động của tổ chức (Fink và Neumann, 2009). Theo cấu trúc phân cấp năng lực, các năng lực bậc thấp đóng vai trò kích hoạt, trong khi các năng lực bậc cao mới tác động trực tiếp đến hiệu quả tổ chức.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, năng lực số hóa nền tảng được xem như sự mở rộng của năng lực CNTT, bao gồm khả năng tích hợp dữ liệu, số hóa quy trình và thiết kế kiến trúc hệ thống linh hoạt nhằm hỗ trợ đổi mới sáng tạo và mở rộng mô hình kinh doanh (Ly, 2023). Khi được phát triển đầy đủ, năng lực này tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành và triển khai các sáng kiến đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp.

Lãnh đạo số

Lãnh đạo số được xem là yếu tố quyết định trong chuyển đổi số vì họ định hình tầm nhìn đổi mới, dẫn dắt thay đổi văn hóa và điều phối hoạt động tái cấu trúc tổ chức trong bối cảnh biến động (Singh và Hess, 2017). Bản chất của lãnh đạo số nằm ở khả năng kết hợp kỹ năng công nghệ, năng lực chiến lược, hiểu biết thị trường và tư duy dữ liệu (El Sawy và cộng sự, 2016).

Tuy nhiên, cơ chế mà qua đó lãnh đạo số tác động đến kết quả sáng tạo vẫn chưa được mô hình hóa đầy đủ trong nghiên cứu hiện tại.

Khả năng số hóa nền tảng

Năng lực số hóa nền tảng là năng lực tích hợp hạ tầng CNTT, quy trình điện tử và dữ liệu để tạo ra một kiến trúc số thống nhất (Tilson và cộng sự, 2010). Năng lực này cung cấp môi trường linh hoạt, kết nối và có khả năng mở rộng, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động đổi mới. Tuy nhiên, sự phức tạp kỹ thuật - xã hội khiến nền tảng số hóa khó phát triển và mở rộng, dẫn đến việc thiếu nghiên cứu về vai trò trung gian của nó trong quan hệ lãnh đạo số và sự đổi mới.

Tác động của công nghệ thông tin đối với hoạt động đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp

Nghiên cứu của Kleis và cộng sự (2012) cho thấy CNTT hỗ trợ đổi mới thông qua quản lý tri thức, năng lực sản xuất đổi mới và phối hợp liên tổ chức. Joshi và cộng sự (2010) khẳng định CNTT góp phần trực tiếp nâng cao kết quả đổi mới.

Các nghiên cứu này đã chứng minh CNTT hỗ trợ đổi mới thông qua tri thức, năng lực sáng tạo và phối hợp liên tổ chức. Tuy nhiên, hướng tiếp cận này chưa tích hợp yếu tố lãnh đạo số và nền tảng số hóa như cơ chế phối hợp của đổi mới.

BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ VIỆT NAM

Việt Nam hiện là một trong những thị trường có tốc độ tăng trưởng kinh tế số nhanh nhất khu vực Đông Nam Á. Theo DataReportal (2025), cả nước ghi nhận 79,8 triệu người dùng Internet, 75,5 triệu người dùng mạng xã hội và 176,3 triệu thuê bao di động. Cùng với sự bùng nổ về hành vi số của người tiêu dùng, quy mô thị trường kinh tế số Việt Nam cũng tăng trưởng mạnh.

Hình 1: Tổng giá trị giao dịch kinh tế số Việt Nam giai đoạn 2019-2024 và kịch bản đến năm 2030

Nguồn: Google, Temasek và Bain (2024), e-Conomy SEA 2024; ITA (2024)

Báo cáo e-Conomy SEA 2024 của Google, Temasek và Bain (2024) cho thấy tổng giá trị giao dịch kinh tế số đạt 36 tỷ USD năm 2024 và được dự báo dao động từ 90 đến 200 tỷ USD vào năm 2030 tùy theo kịch bản phát triển. Đặc biệt, trong năm 2024 hệ sinh thái thanh toán số tăng 56,8% về lượng giao dịch, trong khi thanh toán QR tăng 106,7%. Điều này cho thấy thị trường đã sẵn sàng cho các hoạt động đổi mới dựa trên nền tảng, mô hình tài chính số và các giải pháp doanh nghiệp số.

Hình 2: Mức độ tiếp nhận công nghệ số tại Việt Nam

Nguồn: DataReportal Digital 2025: Vietnam (2025)

Song song với sự mở rộng nhanh chóng của thị trường số, khung pháp lý tại Việt Nam cũng được hoàn thiện nhằm tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động chuyển đổi số. Việc ban hành Luật Giao dịch điện tử 2023 và Nghị định số 13/2023/ NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân đã thiết lập những quy định rõ ràng hơn về định danh điện tử, chữ ký số, quản trị và xử lý dữ liệu cũng như trách nhiệm của tổ chức trong việc bảo vệ quyền riêng tư của người dùng. Những cải cách pháp lý này được xem là nền tảng quan trọng để thúc đẩy niềm tin của thị trường và tạo sự minh bạch cho các hoạt động giao dịch số (World Bank, 2023).

Tuy có những lợi thế từ thị trường và chính sách, nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn gặp khó khăn trong quá trình chuyển đổi số do các điểm nghẽn về năng lực nền tảng và chất lượng nguồn nhân lực số. Các báo cáo gần đây cho thấy phần lớn doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, còn hạn chế về hạ tầng công nghệ, khả năng tích hợp hệ thống và chưa sở hữu quy trình quản trị dữ liệu bài bản (Ministry of Planning and Investment, 2024). Đồng thời, khoảng trống về kỹ năng số, kỹ năng phân tích dữ liệu và tư duy đổi mới của lực lượng lao động tiếp tục là rào cản đáng kể, khiến doanh nghiệp khó khai thác hiệu quả các công nghệ mới (ADB, 2023). Những hạn chế này làm giảm tốc độ chuyển đổi số và hạn chế khả năng tạo ra giá trị mới trong bối cảnh cạnh tranh số ngày càng gia tăng.

BÀN LUẬN VÀ HÀM Ý

Tổng hợp lý thuyết và thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, lãnh đạo số chỉ tạo ra đổi mới khi đi cùng năng lực số hóa nền tảng, tức khả năng tích hợp hạ tầng CNTT, dữ liệu và quy trình giúp doanh nghiệp triển khai ý tưởng sáng tạo nhanh và linh hoạt. Dù Việt Nam có mức độ sẵn sàng số cao, khác biệt về đổi mới giữa các doanh nghiệp chủ yếu xuất phát từ năng lực số nội tại và khả năng lãnh đạo định hướng nền tảng. Doanh nghiệp thiếu nền tảng số hóa hoặc thiếu lãnh đạo số dễ rơi vào trạng thái số hóa mà không đổi mới, trong khi doanh nghiệp có lãnh đạo am hiểu công nghệ và dữ liệu tận dụng tốt cơ hội thị trường để tạo ra giá trị mới.

Vì vậy, nền tảng số hóa là cơ chế trung gian giải thích cách lãnh đạo số chuyển hóa thành đổi mới sángtạo trong môi trường cạnh tranh số hóa nhanh. Kết quả phân tích cũng cho thấy tác động của lãnh đạo số không chỉ phụ thuộc vào năng lực nội bộ mà còn chịu ảnh hưởng từ hạ tầng và thể chế của nền kinh tế. Do đó, để lan tỏa đổi mới sáng tạo từ cấp doanh nghiệp lên quy mô hệ thống cần có chính sách hỗ trợ nhằm tạo điều kiện cho lãnh đạo số và nền tảng số hóa phát huy đầy đủ vai trò của chúng. Trên cơ sở đó, các hàm ý chính sách sau được đề xuất:

Một là, chính phủ cần thúc đẩy hạ tầng dữ liệu và tiêu chuẩn tích hợp ở cấp quốc gia, bởi tính kết nối và khả năng chia sẻ dữ liệu là điều kiện thiết yếu để doanh nghiệp triển khai nền tảng số hóa có khả năng mở rộng. Các chính sách về chuẩn hóa dữ liệu, API mở, liên thông hệ thống công, tư và tăng cường tính sẵn có của dữ liệu chất lượng cao sẽ giảm chi phí giao dịch, tăng tốc độ học hỏi tổ chức và cho phép doanh nghiệp chuyển hóa tầm nhìn lãnh đạo số thành đổi mới có độ lan tỏa lớn hơn.

Hai là, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý theo hướng cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và quản trị rủi ro, đặc biệt là trong các lĩnh vực như định danh số, giao dịch điện tử, bảo vệ dữ liệu cá nhân và hoạt động nền tảng. Một khung pháp lý linh hoạt sẽ tạo không gian cần thiết để doanh nghiệp triển khai các mô hình kinh doanh số mới. Trong đó, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) pháp lý đóng vai trò quan trọng trong việc giảm bất định và khuyến khích đổi mới có trách nhiệm.

Ba là, chính sách nhân lực cần chuyển trọng tâm sang phát triển năng lực lãnh đạo số và kỹ năng nền tảng của lực lượng lao động, thay vì chỉ tập trung vào đào tạo kỹ thuật. Các chương trình bồi dưỡng lãnh đạo số, đào tạo năng lực dữ liệu và sáng kiến hợp tác đại học, doanh nghiệp, viện nghiên cứu sẽ hình thành nguồn lực con người có khả năng vận hành và khai thác các nền tảng số hóa phục vụ đổi mới.

Bốn là, cần thúc đẩy đổi mới mở và hợp tác nền tảng, vì đổi mới trong kỷ nguyên số diễn ra không chỉ trong phạm vi doanh nghiệp mà trong các mạng lưới công nghệ, dữ liệu và tổ chức. Chính sách hỗ trợ tích hợp hệ sinh thái, khuyến khích chia sẻ dữ liệu liên ngành và phát triển các liên minh đổi mới sẽ giúp doanh nghiệp rút ngắn chu kỳ hình thành năng lực nền tảng, qua đó gia tăng khả năng đổi mới ngay cả khi năng lực nội tại còn hạn chế.

KẾT LUẬN

Trong kỷ nguyên số, đổi mới sáng tạo không chỉ là kết quả của việc áp dụng công nghệ mà còn gắn liền với vai trò dẫn dắt của lãnh đạo số và sự hiện diện của nền tảng số hóa trong tổ chức. Lãnh đạo số định hướng tầm nhìn, thúc đẩy thay đổi tư duy và phân bổ nguồn lực cho đổi mới sáng tạo, trong khi nền tảng số hóa cung cấp hạ tầng, dữ liệu và khả năng tích hợp cần thiết để các ý tưởng sáng tạo được hình thành và triển khai hiệu quả.

Khi 2 yếu tố này được phát huy đồng bộ, doanh nghiệp không chỉ nâng cao khả năng nắm bắt cơ hội thị trường mà còn xây dựng được năng lực đổi mới sáng tạo bền vững trong dài hạn. Từ đó, nghiên cứu mở ra các hướng tiếp theo nhằm làm rõ cách thức doanh nghiệp tối ưu hóa và tái cấu hình năng lực số, cũng như vai trò của các yếu tố bối cảnh trong việc duy trì lợi thế cạnh tranh trong môi trường kinh tế số.

Tài liệu tham khảo:

1. ADB (2023). Digital skill gaps in Southeast Asia. ADB Publications.

2. Benitez, J., Castillo, A., Llorens, J., & Braojos, J. (2022). IT-enabled knowledge ambidexterity and innovation performance. Information & Management, 59(3), 103558.

3. DataReportal (2025). Digital 2025: Vietnam.

4. El Sawy, O. A., Kræmmergaard, P., Amsinck, H., & Vinther, A. L. (2016). How LEGO built the foundations and enterprise capabilities for digital leadership. MIS Quarterly Executive, 15(2), 141-166.

5. Fink, L., & Neumann, S. (2009). Exploring the perceived business value of the flexibility enabled by information technology infrastructure. Information & Management, 46(2), 90-99.

6. Google, Temasek, & Bain & Company (2024). e-Conomy SEA 2024 report.

7. ITA (2024). Báo cáo kinh tế số Việt Nam.

8. Joshi, K. D., Chi, L., Datta, A., & Han, S. (2010). Changing the competitive landscape: Continuous innovation through IT-enabled knowledge capabilities. Information Systems Research, 21(3), 472-495.

9. Kleis, L., Chwelos, P., Ramirez, R. V., & Cockburn, I. (2012). Information technology and intangible output: The impact of IT investment on innovation productivity. Information Systems Research, 23(1), 42-59.

10. Ly, P. T. M. (2023). Digital platform capability and firm performance: A resource-based view. Journal of Enterprise Information Management, 36(5), 1249-1271.

11. Ministry of Planning and Investment (2024). Vietnam digital economy report 2024. Hà Nội: MPI.

12. Singh, A., & Hess, T. (2017). How chief digital officers promote the digital transformation of their companies. MIS Quarterly Executive, 16(1), 1-–17.

13. Teece, D. J., Pisano, G., & Shuen, A. (1997). Dynamic capabilities and strategic management. Strategic Management Journal, 18(7), 509-533.

14. Tilson, D., Lyytinen, K., & Sørensen, C. (2010). Digital infrastructures: The missing IS research agenda. Information Systems Research, 21(4), 748-759.

15. Wessel, M., Baiyere, A., Ologeanu-Taddei, R., Cha, J., & Blegind Jensen, T. (2021). Unpacking the difference between digital transformation and IT-enabled organizational transformation. Journal of the Association for Information Systems, 22(1), 102-129.

16. World Bank (2023). Vietnam digital economy and e-government readiness report.

Ngày nhận bài: 1/1/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 25/2/2026; Ngày duyệt đăng: 9/3/2026

Các tin khác

Phát triển kinh tế gắn với xây dựng tiềm lực quốc phòng ở TP. Hà Nội: Thực trạng và giải pháp

Phát triển kinh tế gắn với xây dựng tiềm lực quốc phòng ở TP. Hà Nội: Thực trạng và giải pháp

Trong thời gian qua, việc phát triển kinh tế gắn với xây dựng tiềm lực quốc phòng trên địa bàn TP. Hà Nội đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng.
Vai trò của kế toán quản trị trong xây dựng chiến lược định giá bán sản phẩm tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Vai trò của kế toán quản trị trong xây dựng chiến lược định giá bán sản phẩm tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Đối với các doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là doanh nghiệp dệt may, chiến lược định giá bán không chỉ quyết định khả năng tiêu thụ sản phẩm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận, vị thế cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Phát triển nguồn nhân lực số ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển nguồn nhân lực số ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển nguồn nhân lực số không chỉ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số mà còn có ý nghĩa quan trọng trong thúc đẩy phát triển kinh tế số và thực hiện các mục tiêu phát triển đất nước.
Kinh tế số - Động lực thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân ở vùng Trung Bộ và Tây Nguyên

Kinh tế số - Động lực thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân ở vùng Trung Bộ và Tây Nguyên

Vùng Trung Bộ và Tây Nguyên có không gian kinh tế rộng, cơ cấu ngành đa dạng với các lĩnh vực có nhiều tiềm năng như: công nghiệp, dịch vụ, du lịch, logistics, nông nghiệp công nghệ cao và năng lượng tái tạo. Những năm gần đây, kinh tế số và khu vực kinh tế tư nhân tại nhiều địa phương trong Vùng đã có những bước phát triển tích cực.
Vai trò hai mặt của nhà đầu tư tổ chức đối với tính ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam

Vai trò hai mặt của nhà đầu tư tổ chức đối với tính ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam

Với lợi thế về quy mô vốn, năng lực phân tích và quản trị rủi ro, các quỹ đầu tư, doanh nghiệp bảo hiểm, quỹ hưu trí và các định chế đầu tư chuyên nghiệp nắm giữ tỷ trọng ngày càng lớn trên thị trường chứng khoán, góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ vốn và phản ánh mức độ phát triển của thị trường tài chính.
Thực trạng chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam và một số đề xuất, kiến nghị

Thực trạng chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam và một số đề xuất, kiến nghị

Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây và công nghệ tài chính đã làm thay đổi căn bản phương thức cung ứng dịch vụ tài chính ngân hàng toàn cầu. Tại Việt Nam, chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng đã trở thành điều kiện tồn tại và phát triển của mỗi tổ chức tín dụng.
Kinh nghiệm quản trị nhà nước của Singapore và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Kinh nghiệm quản trị nhà nước của Singapore và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh quốc gia ngày càng gia tăng, nâng cao chất lượng quản trị nhà nước trở thành một yêu cầu quan trọng đối với sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia.
Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch biển đảo tại tỉnh An Giang

Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch biển đảo tại tỉnh An Giang

Du lịch biển đảo là một bộ phận quan trọng của kinh tế du lịch và kinh tế biển, có khả năng tạo ra giá trị gia tăng thông qua lưu trú, vận tải, ẩm thực, vui chơi giải trí, thương mại, dịch vụ sáng tạo và tiêu dùng văn hóa.
Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý, bảo vệ rừng tại Khu Bảo tồn thiên nhiên - Văn hóa Đồng Nai

Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý, bảo vệ rừng tại Khu Bảo tồn thiên nhiên - Văn hóa Đồng Nai

Trong những năm gần đây, chủ trương của Đảng và Nhà nước về công tác cán bộ tiếp tục được cụ thể hóa và hoàn thiện. Đặc biệt, trong lĩnh vực lâm nghiệp, nhiều văn bản quy phạm pháp luật đã được ban hành, tạo hành lang pháp lý quan trọng cho việc phát triển nguồn nhân lực trong lĩnh vực quản lý bảo vệ rừng.
Tác động của chuyển đổi số đến giá trị doanh nghiệp: Nghiên cứu thực nghiệm ngành logistics tại Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số đến giá trị doanh nghiệp: Nghiên cứu thực nghiệm ngành logistics tại Việt Nam

Chuyển đổi số thông qua việc áp dụng hệ thống quản trị kho bãi, quản lý vận tải, định vị tự động và dữ liệu lớn… được xem là giải pháp mang tính chiến lược để các doanh nghiệp logistics cắt giảm chi phí và tăng cường năng lực cạnh tranh.