Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định đầu tư ESG tại Việt Nam
ThS. Nguyễn Thị Thu Ngân
Học viện Ngân hàng
Email: [email protected]
Tóm tắt
Dựa trên Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) mở rộng và dữ liệu thu thập từ 213 nhà đầu tư cá nhân, chủ yếu thuộc thế hệ trẻ (Gen Y và Gen Z) và được phân tích bằng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), nghiên cứu khám phá các nhân tố định hình ý định đầu tư Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) của nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy, Chuẩn mực chủ quan là nhân tố dự báo mạnh mẽ nhất, trong khi Rủi ro nhận thức đóng vai trò là rào cản tiêu cực lớn nhất đối với Ý định đầu tư. Các yếu tố: Hiệu quả tiêu dùng nhận thức, Thái độ và Kiểm soát hành vi nhận thức cũng có tác động thuận chiều đáng kể. Ngoài ra, nghiên cứu phát hiện sự khác biệt rõ rệt về ý định đầu tư giữa cư dân đô thị và nông thôn, nhưng không tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về giới tính. Những phát hiện này cung cấp hàm ý thực tiễn quan trọng cho các tổ chức tài chính và nhà hoạch định chính sách trong việc thúc đẩy hệ sinh thái tài chính bền vững tại Việt Nam.
Từ khóa: Ý định đầu tư ESG, Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), nhà đầu tư cá nhân, tài chính bền vững, SEM
Summary
Based on the extended Theory of Planned Behavior (TPB) and data collected from 213 individual investors, primarily from younger generations (Gen Y and Gen Z), analyzed using Structural Equation Modeling (SEM), the study examines the factors shaping Environmental, Social, and Governance (ESG) investment intention among individual investors in Viet Nam. The findings indicate that subjective norms constitute the strongest predictor of investment intention, whereas perceived risk represents the most significant negative barrier to ESG investment intention. In addition, perceived consumer effectiveness, attitude, and perceived behavioral control exert significant positive effects on investment intention. Furthermore, the study reveals a clear difference in ESG investment intention between urban and rural residents, while no statistically significant gender difference is observed. These findings provide important practical implications for financial institutions and policymakers in promoting a sustainable finance ecosystem in the country.
Keywords: ESG investment intention, Theory of Planned Behavior (TPB), individual investors, sustainable finance, SEM.
ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong bối cảnh hậu đại dịch COVID-19 và các cam kết tại COP26, đầu tư ESG đang trở thành xu hướng toàn cầu nhằm gắn kết mục tiêu tài chính với phát triển bền vững. Tại Việt Nam, mặc dù Chính phủ đã có những cam kết mạnh mẽ về tăng trưởng xanh, nhưng việc áp dụng ESG trong thị trường vốn, đặc biệt là đối với nhà đầu tư cá nhân, vẫn đang ở giai đoạn sơ khai. Các nghiên cứu trước đây trên thế giới thường ứng dụng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) để giải thích ý định đầu tư bền vững. Tuy nhiên, tại Việt Nam, phần lớn nghiên cứu mới chỉ tập trung vào mối quan hệ giữa ESG và hiệu quả tài chính doanh nghiệp dựa trên dữ liệu thứ cấp, mà bỏ ngỏ khía cạnh hành vi của nhà đầu tư cá nhân. Do đó, nghiên cứu này nhằm mục đích khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định đầu tư ESG của nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam thông qua mô hình TPB mở rộng, tích hợp thêm các yếu tố về tài chính và xã hội.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB)
Lý thuyết TPB (Ajzen, 1991) được áp dụng hiệu quả trong việc giải thích và dự đoán nhiều loại hành vi khác nhau, nhấn mạnh rằng ý định hành vi có thể dự đoán được hành vi. Theo TPB, ý định tham gia được quyết định bởi: Thái độ, Chuẩn mực chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi.
Các thành phần trong TPB
Thái độ phản ánh sự đánh giá tích cực hay tiêu cực của cá nhân đối với việc đầu tư vào các doanh nghiệp có kết quả ESG tốt. Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh, thái độ là nhân tố dự báo mạnh mẽ cho các hành vi thân thiện với môi trường và đầu tư bền vững (Adam và Shauki, 2014). Mặc dù một số nghiên cứu trên nhóm nhà đầu tư trẻ cho thấy tác động không đáng kể (Paramita và cộng sự, 2018), nhìn chung, sự ủng hộ đối với các vấn đề xã hội và môi trường thường dẫn đến ý định đầu tư tương ứng. Do đó, giả thuyết sau được đề xuất:
H1a: Thái độ đối với đầu tư ESG có tác động tích cực đến Ý định đầu tư ESG của nhà đầu tư cá nhân.
Chuẩn mực chủ quan thể hiện áp lực xã hội từ những người có ảnh hưởng đến quyết định của cá nhân. Trong lĩnh vực ESG, nhà đầu tư có xu hướng dựa vào kỳ vọng của bạn bè và đồng nghiệp, đặc biệt khi họ thiếu tự tin vào kiến thức tài chính của bản thân (Thanki và cộng sự, 2022). Dù mức độ tác động có thể khác nhau tùy bối cảnh và đối tượng nghiên cứu (Armitage và Conner, 2001; Hofmann và cộng sự, 2008), sự ủng hộ từ các mạng lưới xã hội vẫn được xem là động lực thúc đẩy đầu tư có trách nhiệm. Do đó, giả thuyết sau được đề xuất:
H1b: Chuẩn mực chủ quan có tác động tích cực đến Ý định đầu tư ESG của nhà đầu tư cá nhân.
Kiểm soát hành vi nhận thức liên quan đến nhận thức về khả năng tiếp cận nguồn lực và cơ hội đầu tư (Ajzen, 1991). Đối với đầu tư ESG, Kiểm soát hành vi nhận thức gắn liền với khả năng nhận diện các lựa chọn đầu tư và vượt qua các rào cản về kiến thức hoặc tài chính (Gamel và cộng sự, 2022). Nhiều bằng chứng cho thấy khi nhà đầu tư cảm thấy việc thực hiện hành vi là dễ dàng và nằm trong tầm kiểm soát, ý định đầu tư sẽ cao hơn (Thanki và cộng sự, 2022). Do đó, giả thuyết sau được đề xuất:
H1c: Kiểm soát hành vi nhận thức có tác động tích cực đến Ý định đầu tư ESG của nhà đầu tư cá nhân.
Các yếu tố tài chính nhận thức
Bên cạnh các biến số tâm lý, quyết định đầu tư không thể tách rời yếu tố rủi ro và lợi nhuận. Hiệu quả tài chính nhận thức là động lực truyền thống quan trọng nhất. Dù kết quả về hiệu suất của các quỹ ESG so với quỹ truyền thống còn nhiều tranh luận (Revelli và Viviani, 2015), niềm tin vào khả năng sinh lời bền vững của các doanh nghiệp ESG vẫn thúc đẩy đáng kể ý định phân bổ vốn của nhà đầu tư (Nilsson, 2009). Ngược lại, rủi ro nhận thức - niềm tin chủ quan về khả năng thua lỗ - thường tạo ra rào cản tâm lý (Mauricio Featherman và Paul Pavlou, 2003). Sự e ngại rủi ro đối với các danh mục đầu tư mới hoặc chưa phổ biến như SRI có thể làm giảm đáng kể ý định đầu tư (Gutsche và cộng sự, 2018). Do đó, các giả thuyết sau được đề xuất:
H2a: Hiệu quả tài chính nhận thức có tác động tích cực đến Ý định đầu tư ESG.
H2b: Rủi ro nhận thức có tác động tiêu cực đến Ý định đầu tư ESG.
Các yếu tố ủng hộ xã hội và hiệu quả cá nhân
Thái độ ủng hộ xã hội (Pro-social attitudes) phản ánh xu hướng ưu tiên các giá trị vị tha và trách nhiệm cộng đồng. Những cá nhân có ý thức cao về môi trường và xã hội thường có thiện cảm và ưu tiên lựa chọn các sản phẩm tài chính bền vững (Wins và Zwergel, 2016). Song song đó, Hiệu quả tiêu dùng nhận thức đóng vai trò như một chất xúc tác, khi nhà đầu tư tin rằng hành động cá nhân của họ thực sự có thể đóng góp vào việc giải quyết các thách thức ESG (Nilsson, 2008). Niềm tin này đôi khi quan trọng hơn cả lợi nhuận tài chính thuần túy, tạo ra sự hài lòng về mặt tâm lý (Beal và cộng sự, 2005). Do đó, các giả thuyết sau được đề xuất:
H3a: Thái độ ủng hộ xã hội có tác động tích cực đến Ý định đầu tư ESG.
H3b: Hiệu quả tiêu dùng nhận thức có tác động tích cực đến Ý định đầu tư ESG.
Các yếu tố nhân khẩu học
Cuối cùng, giới tính và khu vực sinh sống được đưa vào mô hình như những biến kiểm soát để nhận diện sự khác biệt trong hành vi đầu tư. Một số nghiên cứu cho thấy phụ nữ thường có xu hướng quan tâm đến đầu tư bền vững hơn nam giới (Nilsson, 2008) và cư dân đô thị có thể có nhận thức cao hơn về các vấn đề ESG (Beal và Goyen, 1998). Do đó, giả thuyết sau được đề xuất:
H4a: Có sự khác biệt về ý định đầu tư ESG giữa nhà đầu tư nam và nữ.
H4b: Có sự khác biệt về ý định đầu tư ESG giữa nhà đầu tư ở khu vực thành thị và nông thôn.
Mô hình nghiên cứu
Dựa trên Lý thuyết TPB mở rộng và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm (Ajzen, 1991; Nilsson, 2008; Lewis và Mackenzie, 2000), mô hình nghiên cứu được thiết lập nhằm đánh giá tác động của các nhân tố hành vi, tài chính và xã hội đến ý định đầu tư ESG. Mô hình tổng quát có dạng như sau:
IINT = β0 + β1*ATT + β2*SN + β3*PBC + β4*PFP + β5*PRI + β6*PSA+ β7*PCE + β8*GENDER + β9*AREA + φ (1)
Trong đó: - Biến phụ thuộc: Ý định đầu tư ESG (IINT);
- Biến độc lập: Thái độ (ATT), Chuẩn mực chủ quan (SN), Kiểm soát hành vi nhận thức (PBC), Hiệu quả tài chính nhận thức (PFP), Rủi ro nhận thức (PRI), Thái độ ủng hộ xã hội (PSA), Hiệu quả tiêu dùng nhận thức (PCE);
- Biến kiểm soát: Giới tính (GENDER) và Khu vực sinh sống (AREA).
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận định lượng với dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến tự điền (online self-administered survey). Đối tượng khảo sát là các nhà đầu tư cá nhân, chủ yếu thuộc thế hệ trẻ (Gen Y và Gen Z), đang sinh sống và hoạt động tại Hà Nội - một trong những trung tâm tài chính lớn của Việt Nam, nơi tập trung nhóm nhà đầu tư có mức độ tiếp cận và nhận thức tương đối cao đối với các vấn đề môi trường và xã hội. Do hạn chế về nguồn lực và khả năng tiếp cận mẫu, nghiên cứu áp dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất, kết hợp giữa lấy mẫu thuận tiện và phương pháp vết dầu loang. Trong tổng số 261 bảng hỏi thu về, sau khi loại bỏ các phiếu trả lời không hợp lệ hoặc trùng lặp, nghiên cứu còn lại 213 quan sát hợp lệ được sử dụng cho phân tích chính thức. Dữ liệu nghiên cứu được xử lý bằng phần mềm SPSS và AMOS phiên bản 17.0. Nghiên cứu sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1- Hoàn toàn không đồng ý, đến 5- Hoàn toàn đồng ý) để đo lường các biến số trong mô hình nghiên cứu. Các thang đo được kế thừa và điều chỉnh từ các nghiên cứu trước nhằm đảm bảo tính tin cậy và phù hợp với bối cảnh nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Đánh giá mô hình đo lường
Kiểm định sơ bộ và phân tích nhân tố khám phá (EFA)
Kết quả kiểm định cho thấy, dữ liệu phù hợp để phân tích nhân tố với hệ số KMO = 0,771 và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (p < 0,001). Phân tích EFA bằng phương pháp trích Principal Axis Factoring và phép quay Promax đã trích được 6 nhân tố từ 18 biến quan sát với tổng phương sai trích đạt 57,812%, đảm bảo tính hội tụ của các thang đo.
Về kiểm định phân phối chuẩn, các giá trị Skewness (từ -3 đến 3) và Kurtosis (từ -10 đến 10) của các biến quan sát đều nằm trong ngưỡng cho phép đối với mô hình SEM. Mặc dù hệ số Mardia cho thấy sự vi phạm giả định phân phối chuẩn đa biến (z-statistic = 59,079), nghiên cứu đã sử dụng phương pháp ước lượng hợp lý cực đại (MLE) kết hợp với kỹ thuật Bootstrapping để đảm bảo tính chuẩn xác cho các ước lượng. Ngoài ra, hệ số phóng đại phương sai (VIF) của các biến đều < 10 (phần lớn < 3,3), khẳng định không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
Độ tin cậy thang đo và giá trị hội tụ
Phân tích CFA được thực hiện để kiểm định lại tính đơn hướng và giá trị của các cấu trúc lý thuyết. Kết quả tại Bảng 1 cho thấy, tất cả các hệ số tải nhân tố chuẩn hóa đều đạt giá trị trên 0,7 (ngoại trừ một số biến đạt mức tối thiểu 0,6 nhưng vẫn được chấp nhận trong các nghiên cứu thực nghiệm). Độ tin cậy của các thang đo được xác nhận thông qua hệ số Cronbach’s Alpha và độ tin cậy tổng hợp (CR) đều vượt ngưỡng 0,7. Giá trị hội tụ cũng được đảm bảo khi chỉ số phương sai trích trung bình (AVE) của tất cả các nhân tố đều > 0,5.
Bảng 1: Kết quả kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ
|
Cấu trúc |
Biến quan sát |
Hệ số tải nhân tố |
Cronbach’s Alpha |
CR |
AVE |
|---|---|---|---|---|---|
|
Ý định đầu tư (IINT) |
3 |
0,694 - 0,803 |
0,843 |
0,844 |
0,643 |
|
Kiểm soát hành vi (PBC) |
3 |
0,692 - 0,774 |
0,796 |
0,797 |
0,567 |
|
Thái độ ủng hộ xã hội (PSA) |
3 |
0,510 -0,904 |
0,761 |
0,788 |
0,560 |
|
Chuẩn mực chủ quan (SN) |
3 |
0,653 - 0,737 |
0,767 |
0,768 |
0,525 |
|
Thái độ (ATT) |
3 |
0,661 - 0,775 |
0,762 |
0,766 |
0,524 |
|
Hiệu quả tiêu dùng (PCE) |
3 |
0,667 - 0,789 |
0,761 |
0,761 |
0,515 |
Nguồn: Tính toán của tác giả
Giá trị phân biệt
Kết quả cho thấy căn bậc hai của AVE (nằm trong khoảng 0,718 - 0,802) đều lớn hơn các hệ số tương quan tương ứng. Đồng thời, không có cặp nhân tố nào có hệ số tương quan vượt quá 0,85. Điều này khẳng định các cấu trúc trong mô hình có tính phân biệt rõ rệt.
Kiểm định mô hình cấu trúc và các giả thuyết
Độ phù hợp của mô hình
Độ phù hợp của mô hình cấu trúc được đánh giá qua nhiều chỉ số thống kê khác nhau. Kết quả tại Bảng 2 cho thấy các chỉ số đều đạt ngưỡng giá trị tới hạn. Cụ thể, hệ số CMIN/df = 1,587 (nằm trong khoảng 1-3) và RMSEA = 0,053 < 0,07 cho thấy mô hình có độ tương thích tốt với dữ liệu thực tế. Các chỉ số so sánh như CFI = 0,936 và TLI = 0,922 cũng vượt ngưỡng 0,9, khẳng định tính vững chắc của mô hình đề xuất.
Bảng 2: Các chỉ số phù hợp của mô hình (Model Fit)
|
Chỉ số |
Giá trị |
Ngưỡng chấp nhận |
Kết luận |
|---|---|---|---|
|
CMIN/df |
1,587 |
1 < value < 3 |
Phù hợp |
|
CFI |
0,936 |
> 0,92 |
Phù hợp |
|
TLI |
0,922 |
> 0,90 |
Phù hợp |
|
RMSEA |
0,053 |
< 0,07 |
Phù hợp |
Nguồn: Tính toán của tác giả
Kết quả kiểm định giả thuyết
Kết quả phân tích các hệ số hồi quy chuẩn hóa ở Bảng 3 cho thấy, tất cả các giả thuyết từ H1a đến H3b đều được ủng hộ ở mức ý nghĩa p < 0,001.Trong nhóm các nhân tố thuộc thuyết TPB, Chuẩn mực chủ quan có tác động mạnh nhất đến ý định đầu tư (β = 0,312), tiếp theo là Kiểm soát hành vi nhận thức (β = 0,251) và Thái độ (β = 0,210). Điều này phản ánh rằng, áp lực xã hội và sự kỳ vọng từ những người xung quanh đóng vai trò chủ đạo trong việc thúc đẩy nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam hướng tới các danh mục ESG. Đối với các biến bổ sung, Rủi ro nhận thức thể hiện tác động tiêu cực đáng kể (β = -0,366), là rào cản lớn nhất đối với ý định đầu tư ESG. Ngược lại, Hiệu quả tiêu dùng nhận thức (β = 0,291) và Hiệu quả tài chính nhận thức (β = 0,167) có tác động thuận chiều. Kết quả này nhấn mạnh rằng nhà đầu tư vừa cân nhắc đến lợi ích tài chính, vừa quan tâm đến khả năng tạo ra tác động tích cực cho xã hội thông qua quyết định đầu tư của mình.
Bảng 3: Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu
|
Giả thuyết |
Mối quan hệ |
Hệ số β |
Kết luận |
|---|---|---|---|
|
H1a (+) |
ATT → IINT |
0,210 |
Ủng hộ |
|
H1b (+) |
SN → IINT |
0,312 |
Ủng hộ |
|
H1c (+) |
PBC → IINT |
0,251 |
Ủng hộ |
|
H2a (+) |
PFP → IINT |
0,167 |
Ủng hộ |
|
H2b (-) |
PRI → IINT |
- 0,366 |
Ủng hộ |
|
H3a (+) |
PSA → IINT |
0,147 |
Ủng hộ |
|
H3b (+) |
PCE → IINT |
0,291 |
Ủng hộ |
Nguồn: Tính toán của tác giả
Khả năng giải thích của mô hình
Nghiên cứu sử dụng hệ số xác định (R2) để đánh giá mức độ giải thích của các biến độc lập đối với biến phụ thuộc. Kết quả cho thấy giá trị R2 của Ý định đầu tư (IINT) đạt 0,646. Mức giá trị này cho thấy, mô hình cấu trúc có khả năng giải thích mạnh mẽ, cụ thể là các biến trong mô hình giải thích được 64,6% sự biến động của Ý định đầu tư ESG của các nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam. Do mô hình không chứa biến trung gian, các tác động trực tiếp cũng chính là tác động tổng thể của các nhân tố trong mô hình.
Kiểm định sự khác biệt theo đặc điểm nhân khẩu học
Để kiểm định các giả thuyết về sự khác biệt trong ý định đầu tư ESG dựa trên giới tính (H4a) và khu vực sinh sống (H4b), nghiên cứu đã thực hiện phân tích phương sai một nhân tố (One-way ANOVA). Kết quả chi tiết được trình bày tại Bảng 4.
Bảng 4: Kết quả phân tích ANOVA về sự khác biệt trong ý định đầu tư
|
Nhân tố |
Nguồn biến thiên |
Tổng bình phương |
df |
Trung bình bình phương |
Giá trị F |
Giá trị p |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Giới tính |
Giữa các nhóm |
0,004 |
2 |
0,002 |
0,006 |
0,994 |
|
Trong nội bộ nhóm |
71,575 |
210 |
0,341 |
|
|
|
|
Khu vực |
Giữa các nhóm |
41,108 |
1 |
41,108 |
284,666 |
< 0,001 |
|
Trong nội bộ nhóm |
30,470 |
211 |
0,144 |
|
|
Nguồn: Tính toán của tác giả
Đối với biến Giới tính, kết quả cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định đầu tư giữa các nhóm nam, nữ và khác (F = 0,006; p = 0,994 > 0,05). Do đó, giả thuyết H4a bị bác bỏ. Kết quả này tương đồng với quan điểm của Rutherford và Springer (2011), cho rằng sự khác biệt về giới tính trong các quyết định tài chính có thể không quá rõ rệt trong bối cảnh đầu tư bền vững. Ngược lại, Khu vực sinh sống cho thấy tác động mạnh mẽ đến ý định đầu tư với F = 284,666 và giá trị p < 0,001, qua đó ủng hộ giả thuyết H4b. Sự khác biệt đáng kể giữa nhà đầu tư tại khu vực đô thị và nông thôn gợi mở rằng vị trí địa lý là nhân tố then chốt. Điều này có thể xuất phát từ sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận thông tin tài chính, các cơ hội đầu tư, cũng như sự khác biệt về văn hóa đầu tư giữa các vùng miền. Sự phân hóa rõ rệt này nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh địa lý trong việc dự báo hành vi đầu tư ESG tại thị trường Việt Nam.
Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết
Bảng 5: Tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu
|
Giả thuyết |
Nội dung mối quan hệ |
Hệ số β / Giá trị p |
Kết luận |
|---|---|---|---|
|
H1a |
Thái độ → Ý định |
0,210*** |
Ủng hộ |
|
H1b |
Chuẩn mực chủ quan → Ý định |
0,312*** |
Ủng hộ |
|
H1c |
Kiểm soát hành vi → Ý định |
0,251*** |
Ủng hộ |
|
H2a |
Hiệu quả tài chính nhận thức → Ý định |
0,167*** |
Ủng hộ |
|
H2b |
Rủi ro nhận thức →Ý định |
-0,366*** |
Ủng hộ |
|
H3a |
Thái độ ủng hộ xã hội → Ý định |
0,147*** |
Ủng hộ |
|
H3b |
Hiệu quả tiêu dùng nhận thức → Ý định |
0,291*** |
Ủng hộ |
|
H4a |
Sự khác biệt theo Giới tính |
p = 0,994 |
Bác bỏ |
|
H4b |
Sự khác biệt theo Khu vực sinh sống |
p < 0,001 |
Ủng hộ |
Ghi chú: * mức ý nghĩa p < 0,001
Nguồn: Tính toán của tác giả
Kết quả ở Bảng 5 cho thấy, hầu hết các giả thuyết đề xuất đều được ủng hộ bởi dữ liệu thực nghiệm, ngoại trừ giả thuyết về sự khác biệt giới tính (H4a). Trong các nhân tố thúc đẩy, Chuẩn mực chủ quan (SN) thể hiện tác động tích cực mạnh mẽ nhất trong nhóm TPB, cho thấy ý định đầu tư ESG chịu ảnh hưởng đáng kể từ kỳ vọng và sự ủng hộ của các mạng lưới xã hội xung quanh nhà đầu tư. Bên cạnh đó, Rủi ro nhận thức (PRI) là rào cản tiêu cực lớn nhất, trong khi Hiệu quả tiêu dùng nhận thức (PCE) và Hiệu quả tài chính nhận thức (PFP) đóng vai trò là những tiền đề quan trọng hình thành ý định hành vi. Sự khác biệt rõ rệt về vị trí địa lý (H4b) cũng khẳng định rằng, cư dân đô thị có xu hướng quan tâm đến đầu tư bền vững cao hơn so với khu vực nông thôn.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Kết luận
Kết quả nghiên cứu cho thấy, Chuẩn mực chủ quan là nhân tố dự báo mạnh mẽ nhất, trong khi Rủi ro nhận thức đóng vai trò là rào cản tiêu cực lớn nhất đối với Ý định đầu tư. Các yếu tố khác như Hiệu quả tiêu dùng nhận thức, Thái độ và Kiểm soát hành vi nhận thức cũng có tác động thuận chiều đáng kể. Ngoài ra, nghiên cứu phát hiện sự khác biệt rõ rệt về ý định đầu tư giữa cư dân đô thị và nông thôn.
Một số hàm ý
Về mặt lý thuyết, nghiên cứu này mở rộng khung TPB bằng cách tích hợp các biến số tài chính và xã hội, khẳng định rằng mô hình mở rộng có khả năng giải thích tốt hơn ý định đầu tư ESG tại các thị trường mới nổi. Kết quả cho thấy Chuẩn mực chủ quan là nhân tố dự báo mạnh nhất, phản ánh đặc trưng văn hóa tập thể của Việt Nam, nơi quyết định cá nhân chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi kỳ vọng xã hội và cộng đồng.
Về thực tiễn, nghiên cứu gợi mở rằng, Chính phủ cần kiến tạo hệ sinh thái tài chính xanh thông qua các chính sách tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp đạt chuẩn ESG và thiết lập các bảng niêm yết chuyên biệt cho cổ phiếu ESG nhằm hiện thực hóa tiềm năng thu hút 753 tỷ USD đầu tư khí hậu trong giai đoạn từ 2016-2030.
Đối với các tổ chức tài chính, việc tận dụng sức mạnh của những người có ảnh hưởng và đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ cố vấn về lợi ích kép của ESG sẽ là chìa khóa để thu hút dòng vốn từ nhà đầu tư cá nhân.
Tài liệu tham khảo:
1. Adam, A. A., & Shauki, E. R. (2014). Socially responsible investment in Malaysia: behavioural framework in evaluating investors’ decision-making process. Journal of Cleaner Production, 80, 224-240. https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2014.05.075
2. Ajzen, I. (1991). The theory of planned behaviour. Organisational Behaviour and Human Decision Processes, 50(2), 179-211. https://doi.org/10.1016/0749-5978(91)90020-t
3. Armitage, C. J., & Conner, M. (2001). Efficacy of the Theory of Planned Behaviour: A meta-analytic review. British Journal of Social Psychology, 40(4), 471-499. https://doi.org/10.1348/014466601164939
Beal, D. J., Goyen, M., & Philips, P. (2005). Why do we invest ethically?. The Journal of Investing, 14(3), 66-78. DOI:https://doi.org/10.3905/joi.2005.580551
4. Beal, D., & Goyen, M. (1998). Putting your money where your mouth is A profile of ethical investors. Financial Services Review, 7(2), 129-143
5. Gamel, J., Menrad, K., & Decker, T. (2022). Which factors influence retail investors’ attitudes towards investments in renewable energies? Sustainable Production and Consumption, 12, 90-103. https://doi.org/10.1016/j.spc.2017.06.001
6. Gutsche, G., Köbrich León, A. and Ziegler, A. (2018). On the relevance of contextual factors for socially responsible investments: an econometric analysis. Oxford Economic Papers, 71(3), 756-776.
7. Hofmann, E., Hoelzl, E., & Kirchler, E. (2008). A comparison of models describing the impact of moral decision making on investment decisions. Journal of Business Ethics, 82(1), 171-187. https://doi.org/10.1007/s10551-007-9570-6
8. Lewis, A., & Mackenzie, C. (2000). Morals, money, ethical investing and economic psychology. Human Relations, 53(2), 179-191. https://doi.org/10.1177/a010699
9. Mauricio Featherman, Paul Pavlou (2003). Predicting E-Services Adoption: A Perceived Risk Facets Perspective, International Journal of Human-Computer Studies, 59(4), 451-474, DOI:10.1016/S1071-5819(03)00111-3
Nilsson, J. (2008). Investment with a Conscience: Examining the Impact of Pro-Social Attitudes and Perceived Financial Performance on Socially Responsible Investment Behavior. Journal of Business Ethics, 83, 307-325. https://doi.org/10.1007/s10551-007-9621-z
10. Nilsson, J. (2009). Segmenting socially responsible mutual fund investors. International Journal of Bank Marketing, 27(1), 5-31. https://doi.org/10.1108/02652320910928218
11. Paramita, R. A., Isbanah, Y., Kusumaningrum, T. M., Musdholifah, M., & Hartono, U. (2018). Young investor behavior: Implementation theory of planned behavior. International Journal of Civil Engineering and Technology, 9(7), 733-746. https://iaeme.com/Home/article_id/IJCIET_09_07_076
12. Revelli, C., & Viviani, J. L. (2015). Financial Performance of Socially Responsible Investing (SRI): What Have We Learned? A Meta-Analysis. Business Ethics: A European Review, 24, 158-185.https://doi.org/10.1111/beer.12076
13. Thanki, Heena, Sweety Shah, Harishchandra Singh Rathod, Ankit D. Oza, and Dumitru Doru Burduhos-Nergis (2022). I Am Ready to Invest in Socially Responsible Invest-ments (SRI) Options Only If the Returns Are Not Compromised: Individual Investors’ Intentions toward SRI. Sustainability, 14, 11377.
14. Wins A., Zwergel B. (2016). Comparing those who do, might and will not invest in sustainable funds: a survey among german retail fund investors, Bus. Res., 9(1), 51-99.
| Ngày nhận bài: 7/1/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 5/3/2026; Ngày duyệt đăng: 15/3/2026 |
Các tin khác
Nhân tố ảnh hưởng đến quản lý trong phát triển chính quyền số: Thực tiễn nghiên cứu tại Hà Tĩnh và hàm ý chính sách
Hiểu biết tài chính và kiểm soát rủi ro dịch vụ mua trước trả sau của Gen Z Việt Nam
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao vùng Đông Nam Bộ trong kỷ nguyên mới
Mô hình nghiên cứu các thành tố tiếp thị liên kết tác động đến hành vi mua nông sản vùng miền của người tiêu dùng đô thị Việt Nam
Khả năng hỗ trợ của công nghệ thông tin và niềm tin đối với nền tảng thương mại xã hội trong ngành hàng thời trang: Phương pháp SEM Bayesian
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết của người lao động với doanh nghiệp tại Công ty TNHH Tata Coffee Việt Nam
Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của du lịch nông nghiệp tại TP. Đồng Nai
Năng lực chuyển đổi số, đổi mới mô hình kinh doanh và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp khởi nghiệp
Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng phi chính thức của hộ kinh doanh cá thể tại TP. Hà Nội