Ảnh hưởng của quy mô doanh nghiệp đến cơ cấu vốn của các doanh nghiệp logistics niêm yết tại Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 16:58 | 29/12/2025
Nghiên cứu phân tích ảnh hưởng của quy mô doanh nghiệp đến cơ cấu vốn của các doanh nghiệp logistics niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2020-2024.

ThS. Phan Thu Phương

Email: [email protected]

PGS.TS. Vũ Thị Như Quỳnh

Email: [email protected]

Trường Đại học Hàng hải Việt Nam

Tóm tắt

Nghiên cứu phân tích ảnh hưởng của quy mô doanh nghiệp đến cơ cấu vốn của các doanh nghiệp logistics niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2020-2024, trên cơ sở dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán. Kết quả nghiên cứu cho thấy quy mô doanh nghiệp có mối quan hệ cùng chiều với mức độ sử dụng nợ, phù hợp với lập luận của Lý thuyết đánh đổi. Từ đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả tài chính và hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp logistics trong thời gian tới.

Từ khóa: Logistics, quy mô doanh nghiệp, cơ cấu vốn, yếu tố tác động

Summary

This study examines the influence of firm size on the capital structure of listed logistics enterprises in Viet Nam during the period 2020-2024, using audited financial statement data. The findings indicate that firm size has a positive relationship with the level of debt usage, which is consistent with the arguments of the Trade-off Theory. Based on this, the study proposes several solutions to enhance the financial efficiency and business performance of logistics enterprises in the coming period.

Keywords: Logistics, firm size, capital structure, influencing factors

ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng quốc tế liên tục điều chỉnh do biến động địa chính trị và kinh tế toàn cầu, ngành logistics Việt Nam vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng cao với quy mô thị trường ước đạt trên 45 tỷ USD vào năm 2024. Sự mở rộng mạnh mẽ của hoạt động xuất nhập khẩu cùng với nhu cầu vận tải container, kho bãi và dịch vụ giá trị gia tăng đã thúc đẩy các doanh nghiệp logistics tăng cường đầu tư vào đội tàu, hạ tầng cảng biển, trung tâm logistics và các nền tảng số. Quá trình này kéo theo nhu cầu vốn lớn, đặt ra yêu cầu cấp thiết về lựa chọn chiến lược tài chính phù hợp để duy trì khả năng cạnh tranh.

Trong nhóm các doanh nghiệp logistics niêm yết, quy mô doanh nghiệp có sự khác biệt đáng kể, dẫn đến sự khác nhau về khả năng tiếp cận vốn, chi phí sử dụng vốn và mức độ chịu đựng rủi ro tài chính. Do đó, việc nghiên cứu mối quan hệ giữa quy mô doanh nghiệp và cơ cấu vốn có ý nghĩa quan trọng cả về mặt lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu tập trung đánh giá thực nghiệm ảnh hưởng của quy mô doanh nghiệp đến cơ cấu vốn của các doanh nghiệp logistics niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2020-2024, làm cơ sở đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh trong thời gian tới.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

sở lý luận

Trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp, nhiều lý thuyết đã được phát triển nhằm giải thích hành vi lựa chọn cơ cấu vốn của doanh nghiệp. Lý thuyết MM, do Modigliani và Miller xây dựng năm 1958, chorằng trong điều kiện thị trường vốn hoàn hảo, giá trị doanh nghiệp không phụ thuộc vào cơ cấu vốn. Tuy nhiên, các nghiên cứu mở rộng sau đó chỉ ra rằng, khi tính đến yếu tố thuế, cơ cấu vốn có thể ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp.

Lý thuyết trật tự phân hạng (Donaldson, 1961; Myers và Majluf, 1984) giải thích rằng doanh nghiệp có xu hướng ưu tiên sử dụng vốn nội bộ, sau đó mới đến nợ vay và cuối cùng là phát hành cổ phiếu. Trong khi đó, Lý thuyết đánh đổi (Kraus và Litzenberger, 1973) nhấn mạnh sự tồn tại của một mức nợ tối ưu, tại đó lợi ích của lá chắn thuế được cân bằng với chi phí kiệt quệ tài chính. Lý thuyết đại diện (Jensen vàMeckling, 1976) cho rằng việc phối hợp hợp lý giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu có thể làm giảm chi phí đại diện và cải thiện hiệu quả hoạt động.

Từ các lý thuyết trên, có thể thấy quy mô doanh nghiệp là yếu tố có ảnh hưởng quan trọng đến cơ cấu vốn. Doanh nghiệp có quy mô lớn thường có dòng tiền ổn định hơn, rủi ro phá sản thấp hơn và khả năng tiếp cận nguồn vốn vay với chi phí thấp hơn, từ đó có xu hướng sử dụng nợ nhiều hơn.

Đối với ngành logistics Việt Nam - nơi quy mô doanh nghiệp chênh lệch lớn và nhu cầu đầu tư luôn ở mức cao, mối quan hệ giữa quy mô doanh nghiệp và cơ cấu vốn trở thành vấn đề có ý nghĩa thực tiễn và cần được lượng hóa một cách hệ thống.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán của các doanh nghiệplogistics niêm yết trên 3 sàn giao dịch chứng khoán tại Việt Nam, gồm: HNX, HOSE và hệ thống giao dịch UPCOM trong giai đoạn 2020-2024; kết hợp với số liệu thị trường được thống kê từ các cơ quan quản lý và báo cáo chuyên ngành logistics.

Các chỉ tiêu được lựa chọn để phân tích bao gồm: lợi nhuận sau thuế, quy mô doanh nghiệp, tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (D/A).

Nghiên cứu áp dụng phương pháp thống kê so sánh, trong đó các biến số được so sánh theo thời gian giữa các doanh nghiệp nhằm nhận diện sự khác biệt về quy mô, cấu trúc tài chính và mức độ sử dụng nợ. Phương pháp này cho phép đánh giá xu hướng biến động các đặc điểm tài chính nổi bật của doanh nghiệp logistics qua các năm và làm rõ mối quan hệ giữa quy mô doanh nghiệp và cấu trúc tài chính trong bối cảnh ngành có sự thay đổi đáng kể về nhu cầu vận tải, thương mại và môi trường kinh doanh.

TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP LOGISTICS VIỆT NAM

Bối cảnh thương mại thế giới

Năm 2024, kinh tế thế giới có dấu hiệu phục hồi tích cực; các tổ chức quốc tế lớn đều dự báo tăng trưởng kinh tế toàn cầu giai đoạn 2024-2025 duy trì ở mức trung bình, phản ánh xu hướng phục hồi nhưng còn tiềm ẩn nhiều rủi ro.

Về tăng trưởng thương mại, theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), khối lượng thương mại toàn cầu năm 2025 được dự báo tăng khoảng 2,4%, cao hơn mức dự báo 0,9% công bố trước đó, nhờ sự phục hồi nhu cầu tại một số thị trường lớn và gia tăng thương mại các mặt hàng công nghệ cao như chất bán dẫn và thiết bị viễn thông. Tuy nhiên, mức tăng trưởng này vẫn thấp hơn so với mức 2,8% của năm 2024, cho thấy thương mại toàn cầu phục hồi nhưng chưa thực sự bền vững.

Tình hình xuất nhập khẩu và logistics ở Việt Nam

Tính chung cả năm 2024, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 405,53 tỷ USD, tăng 14,3% so với năm 2023. Kim ngạch nhập khẩu hàng hóa đạt 380,76 tỷ USD, tăng 16,7% so với năm 2023. Kết quả này phản ánh sự phục hồi tích cực của hoạt động thương mại quốc tế, đồng thời tạo động lực quan trọng thúc đẩy nhu cầu dịch vụ logistics trong nước.

Trong năm 2024, ngành dịch vụ logistics Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng ấn tượng. Theo ước tính của các tổ chức nghiên cứu, quy mô thị trường logistics của Việt Nam năm 2024 đã vượt trên 45 tỷ USD. Tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 14-16%/năm cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của logistics trong việc hỗ trợ hoạt động sản xuất, xuất nhập khẩu và phân phối hàng hóa.

Về hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng, theo dữ liệu của World Bank, chỉ số hiệu quả logistics (LPI) của Việt Nam đạt khoảng 3,3 điểm, xếp thứ 43/139 quốc gia trong lần công bố gần nhất. Những kết quả trên cho thấy vị thế của ngành logistics Việt Nam trong chuỗi cung ứng khu vực và quốc tế đang từng bước được cải thiện.

Hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp logistics

Trong giai đoạn 2022-2024, lợi nhuận sau thuế của các doanh nghiệp logistics niêm yết phản ánh rõ mức độ nhạy cảm của ngành đối với biến động kinh tế vĩ mô và chi phí đầu vào. Năm 2022, lợi nhuận tăng trưởng đột biến trong bối cảnh giá cước vận tải ở mức cao và nhu cầu logistics toàn cầu phục hồi sau đại dịch COVID-19. Cụ thể, lợi nhuận sau thuế của Công ty cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn (SCS), Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An (HAH) lần lượt đạt 646.147 triệu đồng và 1.040.793 triệu đồng.

Năm 2023, lợi nhuận của các doanh nghiệp logistics suy giảm đáng kể khi giá cước vận tải giảm mạnh hơn doanh thu, trong khi chi phí tài chính, chi phí nhiên liệu và tỷ giá tăng. Cụ thể, lợi nhuận sau thuế của SCS là 498.307 triệu đồng và của HAH là 357.825 triệu đồng.

Năm 2024, chỉ tiêu này của SCS đạt 692.828 triệu đồng và của HAH là 800.226 triệu đồng. Có thể thấy lợi nhuận năm 2024 có dấu hiệu phục hồi, nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với mức đỉnh của năm 2022, phản ánh chu kỳ điều chỉnh tự nhiên của thị trường logistics toàn cầu sau giai đoạn tăng trưởng nóng.

Hình 1: Lợi nhuận sau thuế của một số doanh nghiệp logistics niêm yết ở Việt Nam (2020-2024)

Đơn vị: Triệu đồng

Ảnh hưởng của quy mô doanh nghiệp đến cơ cấu vốn của các doanh nghiệp logistics niêm yết tại Việt Nam

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp

Ảnh hưởng của quy mô doanh nghiệp đến cơ cấu vốn của một số doanh nghiệp logistics

Tốc độ tăng trưởng nguồn vốn

Theo số liệu tổng hợp từ báo cáo tài chính của các doanh nghiệp logistics niêm yết, quy mô nguồn vốn có xu hướng tăng liên tục trong giai đoạn 2021–2024, nhưng tốc độ tăng trưởng dần chậm lại. Năm 2022, tốc độ tăng vốn giảm so với năm 2021, phản ánh chu kỳ điều chỉnh tự nhiên của thị trường logistics toàn cầu sau giai đoạn tăng trưởng nóng. Bước sang năm 2023, sự mở rộng đầu tư vào công nghệ, tự động hóa, kho thông minh và các lĩnh vực liên quan như chất bán dẫn và thiết bị viễn thông vẫn diễn ra, nhưng với mức độ thận trọng hơn do bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất định. Đến năm 2024, tốc độ tăng trưởng nguồn vốn đạt 17,58%, cao hơn mức tăng 12,38% của năm 2023 và 10,07% của năm 2022, cho thấy các doanh nghiệp logistics tiếp tục mở rộng quy mô tài chính nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu thị trường.

Trong giai đoạn 2021-2022, tổng nguồn vốn của các doanh nghiệp logistics tăng khá mạnh so với năm 2020, gắn với sự phục hồi của thương mại quốc tế và nhu cầu logistics sau đại dịch. Sang năm 2023, mặc dù nguồn vốn tiếp tục tăng, song tốc độ tăng trưởng có xu hướng chậm lại do tác động của lạm phát cao, lãi suất tăng và yếu tố bất ổn địa chính trị. Đến năm 2024, xu hướng đầu tư vào hạ tầng công nghệ, kho thông minh và phương tiện vận tải tiết kiệm năng lượng tiếp tục thúc đẩy quy mô nguồn vốn của các doanh nghiệp logistics gia tăng.

Hình 2: Tốc độ tăng trưởng nguồn vốn của một số doanh nghiệp logistics niêm yết

Đơn vị: Triệu đồng

Ảnh hưởng của quy mô doanh nghiệp đến cơ cấu vốn của các doanh nghiệp logistics niêm yết tại Việt Nam

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp

Ảnh hưởng của quy mô doanh nghiệp đến cơ cấu vốn

Dữ liệu giai đoạn 2020-2024 cho thấy mối quan hệ tương đối rõ nét giữa quy mô doanh nghiệp và cơ cấu vốn của các doanh nghiệp logistics niêm yết, phù hợp với luận điểm của Lý thuyết đánh đổi. Khi quy mô doanh nghiệp gia tăng, tiềm lực tài chính được củng cố, rủi ro phá sản giảm và khả năng tiếp cận nguồn vốn vay được cải thiện, từ đó doanh nghiệp có xu hướng sử dụng nợ nhiều hơn nhằm tận dụng lợi ích của lá chắn thuế và giảm chi phí sử dụng vốn.

Xu hướng này phản ánh qua sự biến động của D/A. Năm 2022 tốc độ tăng của tỷ lệ D/A ở mức thấp, phù hợp với giai đoạn doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược tài chính sau khi mở rộng mạnh trong năm trước. Đến năm 2023 và 2024, tốc độ tăng của tỷ lệ D/A lần lượt đạt 22% và 23%, tương ứng với mức tăng trưởng nguồn vốn 12,38% và 17,58%, cho thấy khi quy mô doanh nghiệp mở rộng, mức độ sử dụng nợ cũng có xu hướng gia tăng (Hình 3).

Hình 3: Tốc độ tăng trưởng vốn và tốc độ tăng D/A

Đơn vị: %

Ảnh hưởng của quy mô doanh nghiệp đến cơ cấu vốn của các doanh nghiệp logistics niêm yết tại Việt Nam

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp

GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP LOGISTICS VIỆT NAM

Cơ chế, chính sách

Trong bối cảnh nhu cầu logistics ngày càng gia tăng và cạnh tranh khu vực ngày càng gay gắt, việc hoàn thiện cơ chế, chính sách đóng vai trò nền tảng đối với sự phát triển bền vững của ngành. Theo Quyết định số 2229/QĐ-TTg ngày 9/10/2025 của Thủ tướng Chính phủ, cần tiếp tục rà soát, sửa đổi và bổ sung các quy định về thuế, phí, ưu đãi tín dụng, chi phí logistics và thủ tục xuất nhập khẩu nhằm tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, giảm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh cho doanh nghiệp logistics. Đồng thời, cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính tại cảng biển, cửa khẩu, kho bãi, trung tâm logistics, đảm bảo minh bạch, giảm thời gian và chi phí giao dịch.

Cấu trúc tài chính

Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản của các doanh nghiệp logistics niêm yết tại Việt Nam hiện đang ở mức trung bình và phù hợp với đặc thù ngành cường độ vốn cao. So với thực tế về doanh nghiệp logistics quốc tế, cơ cấu vốn của các doanh nghiệp Việt Nam nằm trong ngưỡng 35-55%, tương đương hoặc thấp hơn nhóm doanh nghiệp logistics trong khu vực. Tuy nhiên để nâng cao hiệu quả tài chính, doanh nghiệp vẫn cần đa dạng hóa nguồn tài trợ thông qua phát hành trái phiếu doanh nghiệp, thuê tài chính, hợp tác với quỹ đầu tư và các định chế tài chính quốc tế.

Đối với những doanh nghiệp logistics hoạt động kém hiệu quả hoặc thua lỗ, cần tiến hành rà soát toàn diện các khoản đầu tư, cắt giảm chi phí vận hành không cần thiết, tái cấu trúc danh mục tài sản và chủ động thoái vốn khỏi các lĩnh vực hiệu quả thấp, từ đó tập trung nguồn lực cho các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Phát triển hoạt động kinh doanh

Các doanh nghiệp logistics cần chú trọng nâng cao chất lượng dịch vụ, mở rộng thị trường và tăng cường liên kết chuỗi cung ứng. Cụ thể, doanh nghiệp có thể mở rộng thị trường sang các tuyến vận tải và chuỗi cung ứng quốc tế có nhu cầu tăng như Đông Nam Á, Đông Bắc Á, EU, đồng thời phát triển dịch vụ logistics tích hợp, dịch vụ giá trị gia tăng (kho bãi thông minh, quản lý tồn kho, dịch vụ logistics thương mại điện tử...), song song với việc ứng dụng mạnh mẽ chuyển đổi số, tăng cường hợp tác giữa các doanh nghiệp logistics với hãng tàu, hãng bay, doanh nghiệp sản xuất - xuất nhập khẩu để tạo liên kết chuỗi hiệu quả.

KẾT LUẬN

Kết quả nghiên cứu cho thấy tăng trưởng nguồn vốn và quy mô doanh nghiệp là những yếu tố then chốt quyết định khả năng tồn tại và phát triển của các doanh nghiệp logistics niêm yết tại Việt Nam. Vì vậy, việc mở rộng quy mô theo hướng phù hợp với đặc thù ngành, đồng thời phát triển nguồn lực tài chính ổn định, sẽ đóng vai trò quan trọng giúp doanh nghiệp logistics cải thiện hiệu quả hoạt động và nâng cao vị thế trên thị trường.

Bên cạnh nỗ lực của doanh nghiệp, vai trò định hướng và hỗ trợ của Nhà nước thông qua chiến lược phát triển ngành logistics có ý nghĩa nền tảng, tạo điều kiện để các doanh nghiệp logistics phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.

(*) Nghiên cứu này được tài trợ bởi Trường Đại học Hàng hải Việt Nam trong đề tài mã số: DT25-26.150.

Tài liệu tham khảo:

1. Bộ Công Thương (2024). Phát triển logistics góp phần khơi thông hàng hóa thương mại, xuất nhập khẩu, nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. https://moit.gov.vn/tin-tuc/tai-co-cau-nganh-cong-thuong/phat-trien-logistics-gop-phan-khoi-thong-hang-hoa-thuong-mai-xuat-nhap-khau-gop-phan-nang-cao-nang-luc-canh-tranh-cua-ne.html.

2. Bùi Văn Vần, Vũ Văn Ninh (2013). Giáo trình Tài chính doanh nghiệp. Nxb Tài chính.

3. Donaldson, G. (1961). Corporate debt capacity: A study of corporate debt policy and the determination of corporate debt capacity. Boston, MA: Harvard Graduate School of Business Administration.

4. Jensen, M. C., & Meckling, W. H. (1976). Theory of the firm: Managerial behavior, agency costs and ownership structure. Journal of Financial Economics, 3(4), 305-360.

5. Kraus, A., & Litzenberger, R. H. (1973). A state-preference model of optimal financial leverage. The Journal of Finance, 28(4), 911-922.

6. Modigliani, F., & Miller, M. H. (1958). The cost of capital, corporation finance and the theory of investment. The American Economic Review, 48(3), 261-297.

7. Myers, S. C., & Majluf, N. S. (1984). Corporate financing and investment decisions when firms have information that investors do not have. Journal of Financial Economics, 13(2), 187-221.

8. Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 2229/QĐ-TTg ngày 9/10/2025 phê duyệt Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025-2035, tầm nhìn đến 2050.

Ngày nhận bài: 10/11/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 26/12/2025; Ngày duyệt đăng: 29/12/2025

Các tin khác

Phát triển kinh tế gắn với xây dựng tiềm lực quốc phòng ở TP. Hà Nội: Thực trạng và giải pháp

Phát triển kinh tế gắn với xây dựng tiềm lực quốc phòng ở TP. Hà Nội: Thực trạng và giải pháp

Trong thời gian qua, việc phát triển kinh tế gắn với xây dựng tiềm lực quốc phòng trên địa bàn TP. Hà Nội đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng.
Vai trò của kế toán quản trị trong xây dựng chiến lược định giá bán sản phẩm tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Vai trò của kế toán quản trị trong xây dựng chiến lược định giá bán sản phẩm tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Đối với các doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là doanh nghiệp dệt may, chiến lược định giá bán không chỉ quyết định khả năng tiêu thụ sản phẩm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận, vị thế cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Phát triển nguồn nhân lực số ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển nguồn nhân lực số ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển nguồn nhân lực số không chỉ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số mà còn có ý nghĩa quan trọng trong thúc đẩy phát triển kinh tế số và thực hiện các mục tiêu phát triển đất nước.
Kinh tế số - Động lực thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân ở vùng Trung Bộ và Tây Nguyên

Kinh tế số - Động lực thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân ở vùng Trung Bộ và Tây Nguyên

Vùng Trung Bộ và Tây Nguyên có không gian kinh tế rộng, cơ cấu ngành đa dạng với các lĩnh vực có nhiều tiềm năng như: công nghiệp, dịch vụ, du lịch, logistics, nông nghiệp công nghệ cao và năng lượng tái tạo. Những năm gần đây, kinh tế số và khu vực kinh tế tư nhân tại nhiều địa phương trong Vùng đã có những bước phát triển tích cực.
Vai trò hai mặt của nhà đầu tư tổ chức đối với tính ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam

Vai trò hai mặt của nhà đầu tư tổ chức đối với tính ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam

Với lợi thế về quy mô vốn, năng lực phân tích và quản trị rủi ro, các quỹ đầu tư, doanh nghiệp bảo hiểm, quỹ hưu trí và các định chế đầu tư chuyên nghiệp nắm giữ tỷ trọng ngày càng lớn trên thị trường chứng khoán, góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ vốn và phản ánh mức độ phát triển của thị trường tài chính.
Thực trạng chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam và một số đề xuất, kiến nghị

Thực trạng chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam và một số đề xuất, kiến nghị

Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây và công nghệ tài chính đã làm thay đổi căn bản phương thức cung ứng dịch vụ tài chính ngân hàng toàn cầu. Tại Việt Nam, chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng đã trở thành điều kiện tồn tại và phát triển của mỗi tổ chức tín dụng.
Kinh nghiệm quản trị nhà nước của Singapore và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Kinh nghiệm quản trị nhà nước của Singapore và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh quốc gia ngày càng gia tăng, nâng cao chất lượng quản trị nhà nước trở thành một yêu cầu quan trọng đối với sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia.
Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch biển đảo tại tỉnh An Giang

Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch biển đảo tại tỉnh An Giang

Du lịch biển đảo là một bộ phận quan trọng của kinh tế du lịch và kinh tế biển, có khả năng tạo ra giá trị gia tăng thông qua lưu trú, vận tải, ẩm thực, vui chơi giải trí, thương mại, dịch vụ sáng tạo và tiêu dùng văn hóa.
Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý, bảo vệ rừng tại Khu Bảo tồn thiên nhiên - Văn hóa Đồng Nai

Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý, bảo vệ rừng tại Khu Bảo tồn thiên nhiên - Văn hóa Đồng Nai

Trong những năm gần đây, chủ trương của Đảng và Nhà nước về công tác cán bộ tiếp tục được cụ thể hóa và hoàn thiện. Đặc biệt, trong lĩnh vực lâm nghiệp, nhiều văn bản quy phạm pháp luật đã được ban hành, tạo hành lang pháp lý quan trọng cho việc phát triển nguồn nhân lực trong lĩnh vực quản lý bảo vệ rừng.
Tác động của chuyển đổi số đến giá trị doanh nghiệp: Nghiên cứu thực nghiệm ngành logistics tại Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số đến giá trị doanh nghiệp: Nghiên cứu thực nghiệm ngành logistics tại Việt Nam

Chuyển đổi số thông qua việc áp dụng hệ thống quản trị kho bãi, quản lý vận tải, định vị tự động và dữ liệu lớn… được xem là giải pháp mang tính chiến lược để các doanh nghiệp logistics cắt giảm chi phí và tăng cường năng lực cạnh tranh.