Xác định những vấn đề trọng yếu trong kế toán bền vững tại ngân hàng thương mại: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 20:59 | 26/01/2026
Trong bối cảnh toàn cầu đang đối mặt với những thách thức cấp bách về biến đổi khí hậu và bất bình đẳng xã hội, vai trò của khu vực tài chính trong việc thúc đẩy phát triển bền vững đã trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

Trần Thị Hồng Huệ

Trường Đại học Đại Nam

Email: [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu này nhằm hệ thống hóa kinh nghiệm quốc tế về quy trình xác định các vấn đề trọng yếu trong kế toán bền vững tại ngân hàng thương mại, qua đó đề xuất các hàm ý chính sách và quản trị cho Việt Nam. Áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính với kỹ thuật chủ đạo là phân tích nội dung dữ liệu thứ cấp, nghiên cứu đã rà soát báo cáo bền vững của 10 ngân hàng quốc tế hàng đầu cùng các chuẩn mực quốc tế uy tín. Kết quả nghiên cứu đã nhận diện một quy trình 4 bước chuẩn mực: Nhận diện, Thu thập ý kiến, Đánh giá, Thẩm định và tổng hợp các nhóm vấn đề trọng yếu điển hình về Môi trường, Xã hội và Quản trị, đồng thời chỉ ra xu hướng chuyển dịch sang ma trận trọng yếu kép. Trên cơ sở đó, nghiên cứu khẳng định, việc áp dụng một quy trình khoa học, có sự tham gia của các bên liên quan là nền tảng để ngân hàng thương mại Việt Nam nâng cao chất lượng báo cáo, quản trị rủi ro và đóng góp vào phát triển bền vững, đồng thời cung cấp cơ sở cho các cơ quan quản lý hoàn thiện khung pháp lý.

Từ khóa: Kế toán bền vững, vấn đề trọng yếu, trọng yếu kép, ngân hàng thương mại

Summary

This study aims to systematize international experience in the process of identifying material issues in sustainability accounting in commercial banks, thereby proposing policy and managerial implications for Viet Nam. Using a qualitative research approach, with content analysis of secondary data as the primary method, the study reviews sustainability reports of ten leading international banks together with reputable international standards. The results identify a standardized four-step process consisting of identification, stakeholder consultation, assessment, and validation and consolidation of typical material issue groups related to Environmental, Social, and Governance aspects, and also point to a shift toward the adoption of a double materiality matrix. From those findings, the study confirms that the application of a scientific process with stakeholder participation serves as a foundation for Vietnamese commercial banks to improve reporting quality, enhance risk management, and contribute to sustainable development, while providing a basis for regulators to further refine the legal framework.

Keywords: Sustainability accounting, material issues, double materiality, commercial banks

ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong bối cảnh toàn cầu đang đối mặt với những thách thức cấp bách về biến đổi khí hậu và bất bình đẳng xã hội, vai trò của khu vực tài chính trong việc thúc đẩy phát triển bền vững đã trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Ngành ngân hàng, với vai trò huyết mạch của nền kinh tế, không chỉ là trung gian tài chính mà còn là tác nhân có khả năng định hướng dòng vốn vào các hoạt động xanh và có trách nhiệm xã hội, qua đó tạo ra những tác động sâu rộng (Krishnan và cộng sự, 2022). Để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của các nhà đầu tư, cơ quan quản lý và cộng đồng cũng như để quản trị hiệu quả các rủi ro phi tài chính, việc công bố thông tin về Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) đã trở thành một yêu cầu tất yếu đối với các ngân hàng thương mại (NHTM) trên toàn thế giới.

Tuy nhiên, giá trị của một báo cáo bền vững không nằm ở độ dài mà ở mức độ phù hợp và tính trọng yếu của thông tin được công bố. Theo Tổ chức Sáng kiến báo cáo toàn cầu, một vấn đề được xem là trọng yếu khi nó phản ánh các tác động kinh tế, môi trường và xã hội quan trọng nhất của tổ chức hoặc có ảnh hưởng đáng kể đến các đánh giá và quyết định của các bên liên quan (Global Reporting Initiative, 2021). Đây chính là nền tảng để đảm bảo báo cáo tập trung vào những gì thực sự quan trọng, thay vì trở thành một bản liệt kê thông tin dàn trải. Tại Việt Nam, dù đã có những bước tiến ban đầu trong việc lập báo cáo bền vững, thực tiễn xác định các vấn đề trọng yếu tại nhiều NHTM còn bộc lộ hạn chế, thường mang tính hình thức, chủ yếu dựa trên nhận định nội bộ và thiếu một quy trình khoa học có sự tham gia sâu rộng của các bên liên quan. Khoảng trống này làm giảm tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin, khiến các ngân hàng bỏ lỡ cơ hội đối thoại và tạo dựng niềm tin với các bên liên quan.

Trước thực trạng đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm hệ thống hóa kinh nghiệm quốc tế về quy trình xác định các vấn đề trọng yếu trong kế toán bền vững tại NHTM và rút ra các bài học thực tiễn cho Việt Nam. Nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn cấp thiết, cung cấp một lộ trình tham khảo cho các NHTM Việt Nam trong việc cải thiện chất lượng báo cáo bền vững, đồng thời đưa ra cơ sở để các cơ quan quản lý nhà nước hoàn thiện khung pháp lý liên quan.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Kế toán bền vững trong ngành ngân hàng

Kế toán bền vững là một lĩnh vực mở rộng của kế toán truyền thống bao gồm: việc nhận diện, đo lường, phân tích và báo cáo các thông tin về tác động xã hội và môi trường của một tổ chức (Grubnic, 2014). Đối với ngành ngân hàng, kế toán bền vững không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ các quy định về công bố thông tin mà đóng vai trò là một công cụ quản trị chiến lược, giúp ngân hàng nhận diện và quản lý các rủi ro và cơ hội liên quan đến các yếu tố ESG. Các rủi ro này có thể bao gồm rủi ro tín dụng phát sinh từ việc cho vay các ngành công nghiệp gây ô nhiễm, rủi ro pháp lý từ các quy định môi trường ngày càng khắt khe, hay rủi ro danh tiếng nếu ngân hàng bị cho là thiếu trách nhiệm xã hội. Ngược lại, các cơ hội có thể đến từ việc phát triển các sản phẩm tài chính xanh, thu hút các nhà đầu tư có ý thức về bền vững và nâng cao sự gắn kết của nhân viên (Venturelli và Mio, 2025). Do đó, kế toán bền vững cung cấp một khuôn khổ để các ngân hàng tích hợp ESG vào quá trình ra quyết định, từ đó tạo ra giá trị dài hạn và bền vững.

Lý thuyết các bên liên quan

Lý thuyết các bên liên quan được khởi xướng bởi Freeman (1984), cho rằng sự thành công và tồn tại lâu dài của một doanh nghiệp không chỉ phụ thuộc vào việc tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông, mà còn phải tạo ra giá trị và cân bằng lợi ích cho tất cả các bên liên quan. Một bên liên quan được định nghĩa là bất kỳ nhóm hoặc cá nhân nào có thể ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi việc đạt được các mục tiêu của tổ chức. Trong ngành ngân hàng, các nhóm bên liên quan chính bao gồm: các nhà đầu tư và cổ đông (mong đợi lợi nhuận tài chính và quản trị rủi ro hiệu quả), các cơ quan quản lý (yêu cầu tuân thủ pháp luật và sự ổn định của hệ thống tài chính), khách hàng (cả cá nhân và doanh nghiệp, quan tâm đến các sản phẩm, dịch vụ có trách nhiệm và an toàn), nhân viên (tìm kiếm một môi trường làm việc công bằng và có ý nghĩa), cộng đồng địa phương (chịu ảnh hưởng từ các hoạt động và chính sách cho vay của ngân hàng) và các nhà cung cấp. Việc xác định các vấn đề trọng yếu chính là quá trình lắng nghe, thấu hiểu và phản hồi lại các kỳ vọng và mối quan tâm của những nhóm này, qua đó củng cố tính hợp pháp và sự công nhận của công chúng đối với ngân hàng (Deegan, 2002).

Từ "trọng yếu" đến "trọng yếu kép"

Khái niệm "trọng yếu" là nền tảng để xác định nội dung của một báo cáo bền vững. Theo thời gian, khái niệm này đã có sự phát triển đáng kể, từ trọng yếu tài chính đến trọng yếu kép.

Trọng yếu tài chính: Đây là quan điểm truyền thống, bắt nguồn từ báo cáo tài chính. Một vấn đề được coi là trọng yếu về mặt tài chính nếu việc bỏ sót hoặc trình bày sai lệch thông tin về nó có thể ảnh hưởng đến các quyết định kinh tế của người sử dụng thông tin, chủ yếu là các nhà đầu tư (IFRS Foundation, 2023). Góc nhìn này tập trung vào những tác động từ bên ngoài vào doanh nghiệp, tức là các vấn đề ESG ảnh hưởng đến dòng tiền, hiệu quả hoạt động và giá trị của doanh nghiệp.

Trọng yếu tác động: Quan điểm này được thúc đẩy mạnh mẽ bởi Tổ chức Sáng kiến báo cáo toàn cầu (GRI). Theo đó, một vấn đề là trọng yếu nếu phản ánh các tác động kinh tế, môi trường và xã hội quan trọng nhất của tổ chức đối với thế giới bên ngoài (Global Reporting Initiative, 2021). Quan điểm này tập trung vào các tác động từ doanh nghiệp ra bên ngoài, bất kể những tác động đó có ảnh hưởng ngay lập tức đến kết quả tài chính của doanh nghiệp hay không.

Trọng yếu kép: Đây là cách tiếp cận toàn diện nhất và là xu hướng chủ đạo hiện nay, được thể hiện rõ nét trong các Chuẩn mực Báo cáo bền vững châu Âu (ESRS) theo Chỉ thị Báo cáo bền vững của doanh nghiệp (CSRD). Khái niệm trọng yếu kép là sự kết hợp của 2 quan điểm trên. Một vấn đề được coi là trọng yếu nếu đáp ứng tiêu chí trọng yếu về tác động hoặc trọng yếu về tài chính hoặc cả 2 (EFRAG, 2023).

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính, trong đó kỹ thuật chủ đạo là nghiên cứu tại bàn. Phương pháp này được lựa chọn vì cho phép phân tích sâu, hệ thống hóa và đối chiếu kinh nghiệm thực tiễn từ các nguồn tài liệu đa dạng, phù hợp với mục tiêu tìm hiểu thông lệ quốc tế và rút ra hàm ý cho Việt Nam.

Nguồn dữ liệu chính của nghiên cứu là dữ liệu thứ cấp, được thu thập và tổng hợp một cách có chọn lọc. Cụ thể, tác giả đã tiến hành rà soát báo cáo bền vững và báo cáo tích hợp trong 3 năm tài chính gần nhất (2022, 2023 và 2024) của nhóm 10 NHTM quốc tế tiêu biểu có thực hành tốt về báo cáo bền vững bao gồm: HSBC (Anh), BNP Paribas (Pháp), Santander (Tây Ban Nha), ING Group (Hà Lan), Barclays (Anh), UBS (Thụy Sĩ), Royal Bank of Canada (RBC) (Canada), Bank of America (Mỹ), DBS Bank (Singapore) và Mitsubishi UFJ Financial Group - MUFG (Nhật Bản). Bên cạnh đó, các chuẩn mực và hướng dẫn quốc tế có ảnh hưởng lớn như GRI Standards, Chuẩn mực Báo cáo bền vững quốc tế (IFRS S1 & S2), Chuẩn mực của Ủy ban Chuẩn mực kế toán bền vững (SASB Standards) và Chuẩn mực Báo cáo bền vững châu Âu (ESRS) được sử dụng làm khung tham chiếu để đánh giá. Các quy định pháp lý tại Việt Nam và các công trình khoa học liên quan cũng được tổng hợp để đảm bảo các hàm ý đưa ra có tính phù hợp với bối cảnh trong nước.

Dữ liệu thu thập được xử lý bằng kỹ thuật phân tích nội dung. Quy trình phân tích tập trung vào việc nhận diện, mã hóa và đối chiếu các thông tin liên quan đến: (i) Quy trình mà ngân hàng tiến hành để đánh giá tính trọng yếu, bao gồm cách thức tham vấn các bên liên quan; (ii) Kết quả đánh giá, thể hiện qua ma trận trọng yếu và danh mục các vấn đề trọng yếu được công bố. Cách tiếp cận này giúp tổng hợp một cách có hệ thống các thông lệ trên thế giới, từ đó làm cơ sở vững chắc để đưa ra những hàm ý chính sách và thực tiễn cho Việt Nam.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Quy trình 4 bước xác định vấn đề trọng yếu theo thông lệ quốc tế

Phân tích cho thấy các ngân hàng quốc tế uy tín đều tuân thủ một quy trình đánh giá tính trọng yếu có hệ thống, thường bao gồm 4 bước cốt lõi như sau:

Bước 1: Nhận diện

Quy trình bắt đầu bằng việc xây dựng một "danh sách dài" các vấn đề bền vững tiềm tàng có liên quan đến ngành ngân hàng. Danh sách này được tổng hợp thông qua một quá trình rà soát đa chiều bao gồm: (i) Phân tích các chuẩn mực báo cáo quốc tế (GRI, SASB, ESRS) để xác định các chủ đề phổ biến trong ngành; (ii) Phân tích so sánh với các ngân hàng ngang hàng để nắm bắt những vấn đề đang được quan tâm; (iii) Rà soát các phương tiện truyền thông, báo cáo của các tổ chức phi chính phủ và các cơ quan xếp hạng ESG để nhận diện các kỳ vọng và mối lo ngại của xã hội; và (iv) Rà soát các văn bản, sổ tay quản lý rủi ro và chính sách nội bộ của ngân hàng. Kết quả của bước này là một danh mục bao quát từ 30 đến 50 chủ đề ESG tiềm năng.

Bước 2: Thu thập ý kiến

Đây là bước then chốt thể hiện sự tuân thủ Lý thuyết các bên liên quan. Các ngân hàng triển khai những kênh tham vấn đa dạng để thu thập quan điểm từ các nhóm bên liên quan chính (nhà đầu tư, cơ quan quản lý, khách hàng, nhân viên, cộng đồng, nhà cung cấp). Những phương pháp phổ biến bao gồm: khảo sát trực tuyến trên quy mô lớn, phỏng vấn sâu với các chuyên gia và lãnh đạo các bên liên quan, tổ chức các hội thảo đối thoại chuyên đề và phân tích phản hồi qua các kênh tương tác thường xuyên. Mục tiêu của bước này là để hiểu rõ mức độ quan tâm, kỳ vọng và mối lo ngại của từng nhóm đối với các vấn đề đã được nhận diện ở Bước 1.

Bước 3: Đánh giá và xếp hạng

Dữ liệu từ Bước 2 được tổng hợp và phân tích để chấm điểm cho từng vấn đề theo 2 chiều: (i) Mức độ quan trọng đối với các bên liên quan; và (ii) Mức độ ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng.

Kết quả được trực quan hóa thông qua một ma trận trọng yếu. Hai trục của ma trận thường là: Trục tung biểu thị mức độ quan trọng đối với các bên liên quan (phản ánh kỳ vọng và mối quan tâm từ bên ngoài); trục hoành biểu thị mức độ ảnh hưởng/tác động đến chiến lược, hoạt động kinh doanh và hiệu quả tài chính của ngân hàng (phản ánh tầm quan trọng từ góc độ nội bộ). Các vấn đề nằm ở góc phần tư trên cùng bên phải của ma trận - nơi có cả mức độ quan tâm của các bên liên quan và mức độ ảnh hưởng đến ngân hàng đều cao - được xác định là các vấn đề trọng yếu nhất và cần được ưu tiên báo cáo và quản lý.

Bước 4: Thẩm định và phê duyệt

Danh sách các vấn đề trọng yếu dự kiến, cùng với ma trận và quy trình thực hiện sẽ được trình lên các cấp quản trị cao nhất để thẩm định và phê duyệt. Tại các ngân hàng quốc tế, trách nhiệm này thường thuộc về một Ủy ban Bền vững chuyên trách thuộc Hội đồng quản trị hoặc trực tiếp là Hội đồng quản trị. Việc phê duyệt này đảm bảo rằng các vấn đề trọng yếu được xác định không chỉ phản ánh đúng kỳ vọng của các bên liên quan mà còn phù hợp với định hướng chiến lược chung của toàn ngân hàng, đồng thời khẳng định cam kết của lãnh đạo cấp cao.

Các vấn đề trọng yếu điển hình của các ngân hàng quốc tế

Kết quả tổng hợp từ các ma trận trọng yếu của 10 ngân hàng được phân tích cho thấy sự tương đồng cao về những chủ đề được xem là quan trọng nhất. Các vấn đề này có thể được phân loại theo 3 nhóm: Môi trường (E), Xã hội (S) và Quản trị (G) như trong Bảng.

Bảng: Tổng hợp các vấn đề trọng yếu điển hình trong các ngân hàng quốc tế

Lĩnh vực

Vấn đề

trọng yếu

Mô tả và ví dụ điển hình

Môi trường (E)

Biến đổi khí hậu và rủi ro liên quan

Quản lý rủi ro tín dụng và rủi ro thị trường phát sinh từ quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp (rủi ro chuyển đổi) và từ các tác động vật chất của biến đổi khí hậu (rủi ro vật chất).

Tài chính bền vững và tài trợ xanh

Phát triển và cung cấp các sản phẩm, dịch vụ tài chính (tín dụng xanh, trái phiếu xanh) nhằm hỗ trợ các dự án và hoạt động thân thiện với môi trường, góp phần vào các mục tiêu khí hậu quốc gia.

Quản lý tác động môi trường trực tiếp

Giảm thiểu dấu chân carbon trong hoạt động vận hành của ngân hàng thông qua việc sử dụng năng lượng tái tạo, quản lý hiệu quả tài nguyên nước và giảm thiểu chất thải.

Xã hội (S)

An ninh mạng và bảo mật dữ liệu khách hàng

Đảm bảo an toàn, bảo mật tuyệt đối cho thông tin cá nhân và dữ liệu giao dịch của khách hàng trong bối cảnh số hóa ngày càng gia tăng. Đây là vấn đề sống còn đối với niềm tin của khách hàng.

Tài chính toàn diện

Mở rộng khả năng tiếp cận các sản phẩm và dịch vụ tài chính cho các nhóm yếu thế, người dân ở vùng sâu vùng xa, và các doanh nghiệp nhỏ và vừa, qua đó thúc đẩy bình đẳng xã hội.

Phát triển nguồn nhân lực và thu hút nhân tài

Xây dựng môi trường làm việc hấp dẫn, đào tạo và phát triển kỹ năng cho nhân viên, đặc biệt là các kỹ năng liên quan đến ESG và công nghệ số.

Đa dạng, công bằng và hòa nhập (DE&I)

Thúc đẩy một môi trường làm việc không phân biệt đối xử, đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả nhân viên về giới tính, dân tộc, độ tuổi và các khía cạnh khác.

Quản trị (G)

Đạo đức kinh doanh và chống tham nhũng

Duy trì các tiêu chuẩn cao nhất về hành vi đạo đức, minh bạch trong hoạt động, tuân thủ các quy định phòng chống rửa tiền và tài trợ khủng bố.

Quản trị rủi ro ESG tích hợp

Tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị vào khung quản trị rủi ro tổng thể của ngân hàng, từ khâu thẩm định tín dụng đến quản lý danh mục đầu tư.

Minh bạch và công bố thông tin

Cung cấp thông tin rõ ràng, đáng tin cậy và có thể so sánh được về chiến lược, hiệu quả hoạt động và quản trị các vấn đề ESG cho các bên liên quan.

Nguồn: Tác giả tổng hợp

Xu hướng mới: Chuyển dịch sang ma trận trọng yếu kép

Một xu hướng đáng chú ý, đặc biệt là tại các ngân hàng châu Âu chịu sự điều chỉnh của Chỉ thị Báo cáo bền vững của doanh nghiệp (CSRD), là sự chuyển đổi từ ma trận trọng yếu truyền thống sang ma trận trọng yếu kép. Thay vì gộp chung "tác động đến ngân hàng" vào một trục, cách tiếp cận mới này tách bạch rõ ràng 2 góc độ:

(i) Trọng yếu tài chính: Mức độ ảnh hưởng của các vấn đề ESG đến hiệu quả tài chính, dòng tiền và giá trị của ngân hàng (góc nhìn "từ ngoài vào trong").

(ii) Trọng yếu tác động: Mức độ ảnh hưởng của hoạt động của ngân hàng lên môi trường và xã hội (góc nhìn "từ trong ra ngoài").

Theo đó, một vấn đề được xem là trọng yếu nếu vượt ngưỡng quan trọng trên ít nhất 1 trong 2 khía cạnh này. Sự thay đổi này phản ánh một nhận thức sâu sắc hơn rằng các tác động của ngân hàng ra bên ngoài, dù chưa ảnh hưởng ngay đến tài chính, vẫn có thể trở thành rủi ro hoặc cơ hội tài chính trong tương lai và ngân hàng có trách nhiệm phải quản lý. Đây là một bước tiến quan trọng hướng tới sự minh bạch và trách nhiệm giải trình toàn diện hơn.

HÀM Ý CHO VIỆT NAM

Nhìn chung, việc xác định các vấn đề trọng yếu trong báo cáo bền vững của các NHTM Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn sơ khai và chưa được thực hiện một cách bài bản. Mặc dù một số ngân hàng đã bắt đầu công bố danh mục các chủ đề trọng yếu, nhưng quy trình để đi đến danh mục đó thường không được mô tả rõ ràng, làm giảm tính minh bạch và độ tin cậy của báo cáo.

Những hạn chế cốt lõi có thể được nhận diện như sau: Thứ nhất, quá trình xác định trọng yếu còn thiếu sự tham gia một cách thực chất và có hệ thống của các bên liên quan. Ý kiến của các nhóm bên ngoài như khách hàng, cộng đồng hay các tổ chức xã hội thường chưa được thu thập và phân tích một cách khoa học khiến việc đánh giá chủ yếu dựa trên nhận định chủ quan của nội bộ ngân hàng. Thứ hai, danh mục các vấn đề trọng yếu được công bố còn khá chung chung, có xu hướng sao chép lẫn nhau giữa các ngân hàng và chưa thực sự phản ánh được đặc thù trong mô hình kinh doanh, danh mục cho vay và bối cảnh rủi ro riêng biệt của từng tổ chức. Điều này làm cho báo cáo bền vững mang tính hình thức, chưa phải là một công cụ quản trị chiến lược hữu hiệu.

Để khắc phục những hạn chế hiện tại và nâng cao chất lượng báo cáo bền vững, một số hàm ý quan trọng cho các NHTM Việt Nam và cơ quan quản lý như sau:

Đối với các ngân hàng

Một là, về quy trình, cần khẩn trương xây dựng và chính thức hóa một quy trình xác định vấn đề trọng yếu minh bạch, có hệ thống, tham chiếu theo mô hình 4 bước (Nhận diện, Thu thập ý kiến, Đánh giá, Thẩm định) theo thông lệ quốc tế như đã phân tích. Việc này không chỉ giúp báo cáo tuân thủ các chuẩn mực mà còn tạo ra một quy trình có thể kiểm chứng và bảo vệ được.

Hai là, về sự tham gia, cần chuyển đổi tư duy từ việc xem tham vấn các bên liên quan như một nghĩa vụ "đánh dấu vào ô trống" sang một cuộc đối thoại thực chất. Việc chủ động triển khai các kênh khảo sát, phỏng vấn, hội thảo đối thoại sẽ giúp ngân hàng thấu hiểu sâu sắc kỳ vọng của các bên liên quan, qua đó nhận diện rủi ro và cơ hội chính xác hơn, đồng thời củng cố niềm tin và tính hợp pháp xã hội.

Ba là, về nội dung, các ngân hàng nên bắt đầu tìm hiểu và xem xét áp dụng khía cạnh "trọng yếu kép". Cách tiếp cận này giúp ngân hàng không chỉ quản lý các rủi ro ESG có thể ảnh hưởng đến kết quả tài chính, mà còn thể hiện trách nhiệm giải trình đối với các tác động của chính mình lên môi trường và xã hội. Đây là bước đi đón đầu, chuẩn bị cho các yêu cầu báo cáo ngày càng khắt khe hơn trong tương lai.

Bốn là, về chiến lược, kết quả của quá trình xác định trọng yếu phải được xem là đầu vào quan trọng cho quản trị, thay vì chỉ là đầu ra của một bản báo cáo. Các vấn đề trọng yếu cần được tích hợp sâu rộng vào quá trình hoạch định chiến lược kinh doanh, khung quản trị rủi ro tổng thể và quy trình phát triển sản phẩm, dịch vụ mới (như tín dụng xanh, tài chính toàn diện).

Đối với cơ quan quản lý

Về phía các cơ quan quản lý nhà nước như Ngân hàng Nhà nước và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, để thúc đẩy quá trình này một cách đồng bộ và hiệu quả, cần có những định hướng chính sách rõ ràng. Cụ thể, các cơ quan quản lý cần nghiên cứu ban hành một văn bản hướng dẫn chi tiết hơn về việc lập báo cáo bền vững dành riêng cho các tổ chức tín dụng. Hướng dẫn này nên đưa ra yêu cầu cụ thể về phương pháp luận xác định vấn đề trọng yếu, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tham vấn các bên liên quan và khuyến khích việc tham chiếu các chuẩn mực quốc tế uy tín như GRI Standards hay các chuẩn mực của IFRS. Một khung pháp lý rõ ràng sẽ tạo ra một sân chơi bình đẳng và là động lực cần thiết để các ngân hàng đầu tư nghiêm túc hơn vào kế toán bền vững.

KẾT LUẬN

Nghiên cứu này đã làm rõ quy trình xác định các vấn đề trọng yếu trong kế toán bền vững tại NHTM thông qua việc phân tích kinh nghiệm quốc tế, từ đó rút ra các hàm ý cho Việt Nam. Bài viết đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tính trọng yếu, nhận diện quy trình 4 bước chuẩn mực và tổng hợp các chủ đề trọng yếu điển hình mà các ngân hàng hàng đầu thế giới đang ưu tiên.

Nghiên cứu khẳng định rằng, việc áp dụng một quy trình xác định vấn đề trọng yếu một cách khoa học, có sự tham gia thực chất của các bên liên quan là bước đi nền tảng không chỉ giúp các NHTM Việt Nam tuân thủ quy định, mà còn là công cụ chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh, quản trị rủi ro hiệu quả và đóng góp thực chất vào các mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.

Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn tồn tại hạn chế khi chủ yếu dựa trên dữ liệu thứ cấp được công bố. Do đó, các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc thực hiện nghiên cứu tình huống chuyên sâu tại một số ngân hàng tiêu biểu hoặc triển khai khảo sát định lượng để đánh giá trực tiếp kỳ vọng của các nhóm bên liên quan tại Việt Nam, qua đó cung cấp những bằng chứng thực nghiệm chi tiết hơn.

Tài liệu tham khảo:

1. Deegan, C. (2002). Introduction: The legitimising effect of social and environmental disclosures-a theoretical foundation. Accounting, Auditing & Accountability Journal, 15(3), 282-311.

2. EFRAG. (2023). ESRS 1 General Requirements. European Financial Reporting Advisory Group.

3. Freeman, R. E. (1984). Strategic management: A stakeholder approach. Pitman.

4. Global Reporting Initiative. (2021). GRI 3: Material Topics 2021. https://www.globalreporting.org/how-to-use-the-gri-standards/gri-standards-english-language/

5. Grubnic, S. (2014). Accountability, social responsibility and sustainability: Accounting for society and the environment.

6. IFRS Foundation. (2023). IFRS S1 General requirements for disclosure of sustainability-related financial information. https://www.ifrs.org/content/dam/ifrs/publications/pdf-standards-issb/english/2023/issued/part-a/issb-2023-a-ifrs-s1-general-requirements-for-disclosure-of-sustainability-related-financial-information.pdf

7. Krishnan, M., Hamid Samandari, B., Woetzel, J., & Smit, S. (2022). The net-zero transition.

8. Venturelli, A., & Mio, C. (Eds.). (2025). The Routledge Handbook of Accounting for the Sustainable Development Goals. Routledge.

Ngày nhận bài: 5/12/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 17/1/2026; Ngày duyệt đăng: 22/1/2026

Các tin khác

Quản lý rủi ro pháp lý đối với hoạt động cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam

Quản lý rủi ro pháp lý đối với hoạt động cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số tài chính diễn ra mạnh mẽ, tài sản mã hóa đã trở thành một cấu phần ngày càng quan trọng trong hành vi tài chính của người dân Việt Nam
Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

Bài viết xây dựng mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam, qua đó đóng góp cơ sở lý luận và định hướng cho các nghiên cứu thực nghiệm trong tương lai.
Thể chế hóa kinh tế tư nhân sau sắp xếp đơn vị hành chính: Thực tiễn tại TP. Cần Thơ

Thể chế hóa kinh tế tư nhân sau sắp xếp đơn vị hành chính: Thực tiễn tại TP. Cần Thơ

Phát triển kinh tế tư nhân góp phần thúc đẩy tăng trưởng, tạo việc làm, huy động nguồn lực xã hội và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Nghiên cứu hành vi lựa chọn trường của sinh viên đại học: Ứng dụng phương pháp phân tích hồi quy bội

Nghiên cứu hành vi lựa chọn trường của sinh viên đại học: Ứng dụng phương pháp phân tích hồi quy bội

Trong bối cảnh giáo dục đại học ngày càng mở rộng, các trường đại học phải đối mặt với sự cạnh tranh mạnh mẽ trong việc thu hút và duy trì người học. Sự đa dạng về ngành đào tạo, phương thức tuyển sinh và chính sách hỗ trợ tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng khiến học sinh gặp khó khăn khi lựa chọn cơ sở đào tạo phù hợp
Tác động của eTax Mobile đến phương thức thực hiện nghĩa vụ thuế

Tác động của eTax Mobile đến phương thức thực hiện nghĩa vụ thuế

eTax Mobile thúc đẩy số hóa nghĩa vụ thuế, giúp người nộp thuế thực hiện thủ tục thuận tiện, nhanh chóng, minh bạch và giảm chi phí tuân thủ.
Pháp luật về chuyển nhượng quyền đối với nhãn hiệu ở Việt Nam: 
Một số bất cập và đề xuất hoàn thiện

Pháp luật về chuyển nhượng quyền đối với nhãn hiệu ở Việt Nam: Một số bất cập và đề xuất hoàn thiện

Pháp luật về chuyển nhượng quyền đối với nhãn hiệu bảo đảm quyền lợi các bên, minh bạch giao dịch và khai thác hiệu quả giá trị thương mại của nhãn hiệu.
Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về chất lượng dịch vụ ngân hàng số Vietcombank của sinh viên Trường Đại học Văn Lang

Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về chất lượng dịch vụ ngân hàng số Vietcombank của sinh viên Trường Đại học Văn Lang

Sự hài lòng về chất lượng dịch vụ ngân hàng số góp phần duy trì khách hàng, tăng mức độ sử dụng, củng cố niềm tin và thúc đẩy ngân hàng phát triển bền vững.
Giải pháp nâng cao hiệu quả công việc cho nhân viên Công ty TNHH Sản xuất Thương mại In Minh Mẫn

Giải pháp nâng cao hiệu quả công việc cho nhân viên Công ty TNHH Sản xuất Thương mại In Minh Mẫn

Hiệu quả công việc phản ánh năng suất, chất lượng và mức độ hoàn thành nhiệm vụ, góp phần nâng cao thu nhập, sự gắn kết và phát triển nghề nghiệp của nhân viên.
Tác động của trí tuệ văn hóa đến hiệu quả làm việc: Nghiên cứu tại các công ty luật đa quốc gia tại Việt Nam

Tác động của trí tuệ văn hóa đến hiệu quả làm việc: Nghiên cứu tại các công ty luật đa quốc gia tại Việt Nam

Trong các công ty luật đa quốc gia, sự tương tác trực tiếp giữa đội ngũ lãnh đạo phương Tây và nhân sự bản địa biến khác biệt văn hóa thành một yếu tố cấu trúc tác động trực tiếp đến chất lượng phối hợp và hiệu quả công việc.
Phân tích thực trạng động lực làm việc của người lao động tại Báo và Phát thanh, Truyền hình Vĩnh Long

Phân tích thực trạng động lực làm việc của người lao động tại Báo và Phát thanh, Truyền hình Vĩnh Long

Sự thay đổi hành vi công chúng báo chí sang xem theo nhu cầu, trên thiết bị di động buộc các tổ chức truyền thông phải tái cấu trúc mô hình hoạt động, đầu tư mạnh cho công nghệ số và đặc biệt là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.