Nghiên cứu hành vi lựa chọn trường của sinh viên đại học: Ứng dụng phương pháp phân tích hồi quy bội
Nguyễn Tri Quang
Công ty TNHH MTV Lê Quang Lộc
Nguyễn Thị Thuý Nga (tác giả liên hệ)
Trường Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu này phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn trường của sinh viên đại học. Dữ liệu được thu thập trực tiếp từ 246 sinh viên bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và được xử lý thông qua thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và hồi quy tuyến tính bội. Kết quả cho thấy các thang đo đều đạt độ tin cậy và mô hình giải thích được 57,7% sự biến thiên của quyết định lựa chọn trường. Cả bốn nhân tố đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê. Danh tiếng và chất lượng đào tạo có ảnh hưởng mạnh nhất, tiếp theo là cơ hội việc làm, nhóm tham khảo, chi phí và hỗ trợ tài chính. Kết quả hỗ trợ các trường hoàn thiện tuyển sinh và kết nối doanh nghiệp.
Từ khóa: Quyết định lựa chọn trường, chất lượng đào tạo, cơ hội việc làm, hỗ trợ tài chính, nhóm tham khảo.
Abstract
This study analyzes the factors influencing university students' decisions regarding their choice of institution. Data was collected directly from 246 students using a convenience sampling method and analyzed through descriptive statistics, Cronbach’s alpha reliability testing, and multiple linear regression. The results indicate that the scales achieved satisfactory reliability, and the model explained 57.7% of the variance in the decision to choose a school. All four factors exerted a statistically significant positive influence. Reputation and training quality had the strongest impact, followed by employment opportunities, reference groups, and costs and financial support. These findings assist schools in refining their admissions processes and strengthening industry connections.
Keywords: School choice decision, quality of education, employment opportunities, financial support, reference groups.
GIỚI THIỆU
Trong bối cảnh giáo dục đại học ngày càng mở rộng, các trường đại học phải đối mặt với sự cạnh tranh mạnh mẽ trong việc thu hút và duy trì người học. Sự đa dạng về ngành đào tạo, phương thức tuyển sinh và chính sách hỗ trợ tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng khiến học sinh gặp khó khăn khi lựa chọn cơ sở đào tạo phù hợp. Quyết định lựa chọn trường không chỉ ảnh hưởng đến quá trình học tập mà còn liên quan đến cơ hội nghề nghiệp và định hướng phát triển lâu dài của mỗi cá nhân. Đối với các trường đại học, việc nhận diện đúng những yếu tố được người học quan tâm là cơ sở quan trọng để xây dựng chiến lược tuyển sinh, truyền thông và định vị thương hiệu hiệu quả.
Theo Chapman (1981), quyết định lựa chọn trường là một quá trình phức tạp, chịu ảnh hưởng đồng thời của đặc điểm cá nhân, các yếu tố thuộc về nhà trường và những tác động từ môi trường bên ngoài. Hossler và Gallagher (1987) cũng cho rằng quá trình này trải qua nhiều giai đoạn, từ hình thành nguyện vọng học đại học, tìm kiếm thông tin đến đánh giá và lựa chọn trường. Trong đó, danh tiếng và chất lượng đào tạo thường được xem là những tiêu chí nổi bật, phản ánh uy tín học thuật, chất lượng đội ngũ giảng viên, chương trình đào tạo và khả năng đáp ứng nhu cầu của người học. Soutar và Turner (2002) chỉ ra rằng danh tiếng học thuật, chất lượng giảng dạy và triển vọng nghề nghiệp là những thuộc tính quan trọng trong việc hình thành sự ưu tiên của sinh viên đối với một trường đại học.
Bên cạnh chất lượng đào tạo, cơ hội việc làm sau tốt nghiệp ngày càng được sinh viên và phụ huynh quan tâm. Tỷ lệ có việc làm, mức thu nhập kỳ vọng, khả năng kết nối doanh nghiệp và cơ hội thực tập có thể làm gia tăng sức hấp dẫn của một cơ sở đào tạo. Ngoài ra, học phí hợp lý, học bổng và chính sách hỗ trợ tài chính giúp giảm áp lực kinh tế, từ đó nâng cao khả năng tiếp cận giáo dục đại học. Quyết định lựa chọn trường còn chịu ảnh hưởng từ các nhóm tham khảo như cha mẹ, bạn bè, giáo viên và cựu sinh viên. Trong bối cảnh Việt Nam, gia đình có vai trò đáng kể trong việc cung cấp thông tin, tư vấn và định hướng lựa chọn cho người học (Iacopini và Hayden, 2017; Trinh và cộng sự, 2025).
Từ những lập luận trên, nghiên cứu này xem xét tác động của bốn nhân tố gồm danh tiếng và chất lượng đào tạo, cơ hội việc làm, chi phí và chính sách hỗ trợ tài chính, cùng ảnh hưởng của các nhóm tham khảo đến quyết định lựa chọn trường của sinh viên đại học. Kết quả nghiên cứu kỳ vọng cung cấp bằng chứng thực nghiệm giúp các trường hoàn thiện chính sách tuyển sinh, nâng cao chất lượng đào tạo và xây dựng hoạt động truyền thông phù hợp hơn với nhu cầu của người học.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết
Quyết định lựa chọn trường đại học là kết quả của quá trình người học thu thập thông tin, so sánh các phương án và lựa chọn cơ sở đào tạo phù hợp nhất với nhu cầu, khả năng và định hướng nghề nghiệp của mình. Mô hình lựa chọn trường của Chapman (1981) cho rằng quyết định này chịu ảnh hưởng bởi hai nhóm yếu tố chính: đặc điểm của người học và các tác động bên ngoài. Bên cạnh đó, Hossler và Gallagher (1987) mô tả quá trình lựa chọn trường qua ba giai đoạn: hình thành nguyện vọng học đại học, tìm kiếm thông tin và đưa ra lựa chọn cuối cùng. Trong giai đoạn tìm kiếm và lựa chọn, sinh viên thường so sánh các trường dựa trên những thuộc tính như uy tín, chương trình đào tạo, cơ hội nghề nghiệp, học phí và ý kiến của người thân. Cubillo và cộng sự (2006) cũng nhấn mạnh rằng lựa chọn trường là một quá trình ra quyết định tổng hợp, trong đó hình ảnh cơ sở đào tạo, chương trình học và những lý do cá nhân cùng tác động đến ý định của người học. Dựa trên các lập luận này, nghiên cứu đề xuất bốn nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn trường của sinh viên.
Danh tiếng và chất lượng đào tạo
Danh tiếng của trường phản ánh sự đánh giá chung của xã hội về uy tín học thuật, thành tích đào tạo và vị thế của cơ sở giáo dục. Khi chưa có trải nghiệm trực tiếp, người học thường sử dụng danh tiếng như một tín hiệu để đánh giá chất lượng và giảm bớt sự không chắc chắn trong quá trình lựa chọn. Soutar và Turner (2002) xác định danh tiếng học thuật, chất lượng giảng dạy và sự phù hợp của chương trình là những tiêu chí quan trọng đối với lựa chọn trường. Verghese và Kamalanabhan (2015) cũng cho thấy thành tích của trường, đặc điểm giảng viên và uy tín học thuật có vai trò đáng kể trong quá trình tìm kiếm thông tin của người học. Vì vậy, trường có danh tiếng tốt và chất lượng đào tạo được đánh giá cao sẽ có khả năng được sinh viên lựa chọn nhiều hơn. Do đó, tác giả đề xuất giả thuyết:
H1: Danh tiếng và chất lượng đào tạo tác động cùng chiều đến quyết định lựa chọn trường của sinh viên đại học.
Cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp
Cơ hội việc làm thể hiện khả năng sinh viên tìm được công việc phù hợp, có thu nhập tốt và phát triển nghề nghiệp sau khi hoàn thành chương trình. Vì vậy, tỷ lệ sinh viên có việc làm, quan hệ giữa trường với doanh nghiệp, cơ hội thực tập và chất lượng dịch vụ hỗ trợ nghề nghiệp có thể ảnh hưởng đến sự hấp dẫn của trường. Soutar và Turner (2002) cho thấy triển vọng nghề nghiệp là một trong những tiêu chí quan trọng nhất khi học sinh đánh giá các trường đại học. Nghiên cứu của Trinh và cộng sự (2025) trong bối cảnh Việt Nam cũng ghi nhận cơ hội nghề nghiệp kỳ vọng có vai trò đáng kể đối với định hướng học tập sau trung học. Do đó, khi sinh viên nhận thấy một trường có khả năng mang lại triển vọng nghề nghiệp tốt, xu hướng lựa chọn trường đó sẽ gia tăng. Do đó, tác giả đề xuất giả thuyết:
H2: Cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp tác động cùng chiều đến quyết định lựa chọn trường của sinh viên đại học.
Chi phí học tập và chính sách hỗ trợ tài chính
Chi phí học tập bao gồm học phí và các khoản chi liên quan đến tài liệu, đi lại, chỗ ở và sinh hoạt. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận giáo dục, đặc biệt đối với sinh viên thuộc các gia đình có nguồn lực tài chính hạn chế. Mazzarol và Soutar (2002) cho rằng yếu tố kinh tế là một thành phần quan trọng trong quá trình lựa chọn địa điểm và cơ sở đào tạo. Silwal và Baral (2021) cũng ghi nhận học phí là một tiêu chí được sinh viên cân nhắc khi lựa chọn trường. Khi người học đánh giá chi phí là phù hợp với chất lượng nhận được và chính sách hỗ trợ tài chính có khả năng giảm bớt gánh nặng kinh tế, khả năng lựa chọn trường sẽ cao hơn. Do đó, tác giả đề xuất giả thuyết:
H3: Mức độ hợp lý của chi phí học tập và chính sách hỗ trợ tài chính tác động cùng chiều đến quyết định lựa chọn trường của sinh viên đại học.
Ảnh hưởng của các nhóm tham khảo
Nhóm tham khảo gồm cha mẹ, người thân, bạn bè, giáo viên, cựu sinh viên và những cá nhân có khả năng tác động đến nhận thức hoặc hành vi của người học. Veloutsou và cộng sự (2004) cho rằng thông tin thu nhận từ nhiều nguồn có vai trò quan trọng trong việc đánh giá trường đại học. Iacopini và Hayden (2017) chỉ ra rằng phụ huynh Việt Nam giữ vai trò đáng kể trong quá trình cân nhắc trường đại học của con. Trinh và cộng sự (2025) cũng ghi nhận thảo luận với cha mẹ và hoạt động tư vấn có ảnh hưởng đến lựa chọn giáo dục của học sinh Việt Nam. Do đó, tác giả đề xuất giả thuyết:
H4: Ảnh hưởng của các nhóm tham khảo tác động cùng chiều đến quyết định lựa chọn trường của sinh viên đại học.
Như vậy, mô hình nghiên cứu (Hình 1) đề xuất bốn biến độc lập tác động đến quyết định lựa chọn trường, gồm danh tiếng và chất lượng đào tạo, cơ hội việc làm, chi phí và hỗ trợ tài chính, cùng ảnh hưởng của các nhóm tham khảo.
Hình 1: Mô hình nghiên cứu đề xuất
![]() |
Nguồn: Đề xuất của nhóm tác giả
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với thiết kế khảo sát cắt ngang nhằm kiểm định tác động của các nhân tố đến quyết định lựa chọn trường của sinh viên đại học. Mô hình gồm bốn biến độc lập: danh tiếng và chất lượng đào tạo; cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp; chi phí học tập và chính sách hỗ trợ tài chính; ảnh hưởng của các nhóm tham khảo. Biến phụ thuộc là quyết định lựa chọn trường của sinh viên. Bảng hỏi được xây dựng trên cơ sở tổng hợp các thang đo từ những nghiên cứu trước và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam. Các biến quan sát được đo lường bằng thang Likert 5 mức, từ 1 – “Hoàn toàn không đồng ý” đến 5 – “Hoàn toàn đồng ý”. Ngoài các câu hỏi đo lường mô hình, bảng hỏi còn thu thập một số thông tin cá nhân như giới tính, năm học, ngành học và loại hình trường nhằm mô tả đặc điểm mẫu khảo sát.
Đối tượng khảo sát là sinh viên đang theo học tại các trường đại học tại khu vực thành phố Hồ Chí Minh. Bảng hỏi được phát trực tiếp cho sinh viên tại các trường đại học. Sau khi loại bỏ các phiếu thiếu thông tin hoặc có biểu hiện trả lời không nhất quán, 246 bảng hỏi hợp lệ được sử dụng cho phân tích. Quy mô mẫu này đáp ứng yêu cầu cơ bản đối với phân tích độ tin cậy và hồi quy bội trong mô hình gồm bốn biến độc lập.
Phương pháp phân tích dữ liệu. Trước tiên, thống kê mô tả được sử dụng để trình bày đặc điểm của người tham gia và mô tả giá trị trung bình, độ lệch chuẩn của các biến nghiên cứu. Tiếp theo, độ tin cậy của thang đo được đánh giá bằng hệ số Cronbach’s alpha. Thang đo được chấp nhận khi Cronbach’s Alpha đạt từ 0,70 trở lên; các biến quan sát có hệ số tương quan biến–tổng <0,30 được xem xét loại bỏ. Sau khi kiểm định độ tin cậy, giá trị trung bình của các biến quan sát thuộc cùng một nhân tố được sử dụng để hình thành biến đại diện. Phân tích hồi quy tuyến tính bội được thực hiện để kiểm định bốn giả thuyết nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Đặc điểm mẫu nghiên cứu
Kết quả mô tả tại Bảng 1 cho thấy sinh viên nữ chiếm tỷ lệ cao nhất với 54,5%, trong khi sinh viên nam chiếm 43,9%. Sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai chiếm 56,9% tổng số người tham gia. Xét theo ngành đào tạo, nhóm kinh tế và quản trị kinh doanh có tỷ lệ cao nhất, đạt 29,3%, tiếp theo là kỹ thuật và công nghệ với 23,6%. Phần lớn người tham gia đang học tại các trường đại học công lập, chiếm 61,4%. Về nơi ở, 41,5% sinh viên thuê trọ hoặc ở ghép, 37,4% sống cùng gia đình và 21,1% sống tại ký túc xá. Nhìn chung, mẫu khảo sát có sự phân bố tương đối đa dạng về giới tính, năm học, ngành đào tạo, loại hình trường và nơi ở.
Bảng 1: Đặc điểm mẫu nghiên cứu
| Đặc điểm | Phân loại | Tần số (người) | Tỷ lệ (%) |
|---|---|---|---|
| Giới tính | Nam | 108 | 43,9 |
| Nữ | 134 | 54,5 | |
| Khác/không muốn trả lời | 4 | 1,6 | |
| Năm học | Năm thứ nhất | 74 | 30,1 |
| Năm thứ hai | 66 | 26,8 | |
| Năm thứ ba | 58 | 23,6 | |
| Năm thứ tư trở lên | 48 | 19,5 | |
| Nhóm ngành đào tạo | Kinh tế và quản trị kinh doanh | 72 | 29,3 |
| Kỹ thuật và công nghệ | 58 | 23,6 | |
| Khoa học xã hội và ngôn ngữ | 46 | 18,7 | |
| Khoa học sức khỏe | 35 | 14,2 | |
| Các nhóm ngành khác | 35 | 14,2 | |
| Loại hình trường | Trường đại học công lập | 151 | 61,4 |
| Trường đại học ngoài công lập | 95 | 38,6 | |
| Nơi ở trong thời gian học | Sống cùng gia đình | 92 | 37,4 |
| Ký túc xá | 52 | 21,1 | |
| Thuê trọ hoặc ở ghép | 102 | 41,5 |
Kiểm định độ tin cậy của thang đo
Kết quả tại Bảng 2 cho thấy hệ số Cronbach’s alpha của các thang đo dao động từ 0,811 đến 0,886, đều lớn hơn ngưỡng chấp nhận 0,70. Trong đó, thang đo danh tiếng và chất lượng đào tạo có độ tin cậy cao nhất với Cronbach’s Alpha bằng 0,886. Hệ số tương quan biến–tổng nhỏ nhất của các thang đo dao động từ 0,523 đến 0,656, đều lớn hơn mức yêu cầu 0,30. Vì vậy, không có biến quan sát nào bị loại bỏ. Toàn bộ 20 biến quan sát được giữ lại và có thể sử dụng cho các bước phân tích tiếp theo.
Bảng 2: Độ tin cậy của thang đo biến nghiên cứu
| Thang đo | Số biến quan sát ban đầu | Tương quan biến–tổng nhỏ nhất | Cronbach’s Alpha |
|---|---|---|---|
| Danh tiếng và chất lượng đào tạo | 5 | 0,612 | 0,886 |
| Cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp | 4 | 0,598 | 0,852 |
| Chi phí học tập và chính sách hỗ trợ tài chính | 4 | 0,523 | 0,811 |
| Ảnh hưởng của các nhóm tham khảo | 4 | 0,566 | 0,838 |
| Quyết định lựa chọn trường | 3 | 0,656 | 0,848 |
Nguồn: Phân tích của nhóm tác giả
Kiểm định mô hình nghiên cứu
Kết quả cho thấy bốn nhân tố đều tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến quyết định lựa chọn trường. Mô hình giải thích được 57,7% sự biến thiên của biến phụ thuộc sau khi điều chỉnh. Danh tiếng và chất lượng đào tạo có ảnh hưởng mạnh nhất (ß=0,329), tiếp theo là cơ hội việc làm (ß=0,288), ảnh hưởng của nhóm tham khảo (ß=0,243) và chi phí cùng chính sách hỗ trợ tài chính (ß=0,158). Các giá trị VIF đều < 2, cho thấy mô hình không có dấu hiệu đa cộng tuyến đáng kể. Do đó, các giả thuyết H1, H2, H3 và H4 đều được chấp nhận.
Bảng 3: Kết quả phân tích hồi quy bội
| Biến độc lập | B | Beta chuẩn hóa | Sig. | Tolerance | VIF |
|---|---|---|---|---|---|
| Hằng số | 0,512 | - | 0,020 | - | - |
| Danh tiếng và chất lượng đào tạo | 0,318 | 0,329 | <0,001 | 0,685 | 1,46 |
| Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp | 0,267 | 0,288 | <0,001 | 0,719 | 1,39 |
| Chi phí hợp lý và chính sách hỗ trợ tài chính | 0,142 | 0,158 | 0,004 | 0,806 | 1,24 |
| Ảnh hưởng của các nhóm tham khảo | 0,221 | 0,243 | <0,001 | 0,763 | 1,31 |
Thảo luận kết quả nghiên cứu
Kết quả hồi quy cho thấy cả bốn nhân tố đều tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến quyết định lựa chọn trường của sinh viên. Trong đó, danh tiếng và chất lượng đào tạo có ảnh hưởng mạnh nhất. Kết quả này phù hợp với Soutar và Turner (2002), cho thấy sinh viên thường xem uy tín học thuật và chất lượng giảng dạy là những tín hiệu quan trọng để giảm rủi ro khi lựa chọn trường. Cơ hội việc làm đứng thứ hai về mức độ ảnh hưởng. Điều này cho thấy sinh viên xem giáo dục đại học là một khoản đầu tư và ưu tiên những trường có khả năng tạo ra triển vọng nghề nghiệp tốt. Kết quả tương đồng với Trinh và cộng sự (2025), khi cơ hội nghề nghiệp kỳ vọng có vai trò quan trọng đối với định hướng giáo dục của học sinh Việt Nam. Ảnh hưởng của nhóm tham khảo cũng có tác động đáng kể, phản ánh vai trò tư vấn của gia đình, bạn bè và giáo viên. Phát hiện này củng cố kết quả của Iacopini và Hayden (2017) về vai trò của phụ huynh trong lựa chọn trường tại Việt Nam. Chi phí và chính sách hỗ trợ tài chính có tác động thấp nhất nhưng vẫn có ý nghĩa. Điều này không có nghĩa học phí càng cao thì khả năng lựa chọn càng lớn, mà cho thấy sinh viên ưu tiên mức chi phí hợp lý, tương xứng với chất lượng và đi kèm chính sách hỗ trợ phù hợp. Nhìn chung, kết quả khẳng định quyết định lựa chọn trường được hình thành từ sự kết hợp giữa lợi ích học thuật, nghề nghiệp, tài chính và ảnh hưởng xã hội.
KẾT LUẬN
Nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn trường của sinh viên đại học. Dữ liệu được thu thập trực tiếp từ 246 sinh viên theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện và được phân tích bằng thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s alpha và hồi quy tuyến tính bội. Kết quả cho thấy các thang đo đều đạt độ tin cậy và mô hình nghiên cứu giải thích được 57,7% sự biến thiên trong quyết định lựa chọn trường của sinh viên. Cả bốn giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận. Danh tiếng và chất lượng đào tạo là nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất, tiếp theo là cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp, ảnh hưởng của các nhóm tham khảo, và chi phí học tập cùng chính sách hỗ trợ tài chính. Kết quả khẳng định quyết định lựa chọn trường không được hình thành từ một tiêu chí riêng lẻ mà là sự kết hợp giữa giá trị học thuật, lợi ích nghề nghiệp, khả năng tài chính và tác động từ môi trường xã hội.
Từ kết quả nghiên cứu, các trường đại học cần ưu tiên nâng cao chất lượng chương trình, đội ngũ giảng viên và uy tín học thuật. Đồng thời, nhà trường nên tăng cường hợp tác với doanh nghiệp, phát triển hoạt động thực tập và công bố minh bạch thông tin về việc làm của sinh viên sau tốt nghiệp. Chính sách học phí cần được xây dựng hợp lý, đi kèm học bổng, miễn giảm và hỗ trợ tài chính. Hoạt động truyền thông tuyển sinh cũng nên hướng đến phụ huynh, giáo viên và cựu sinh viên vì đây là những nhóm có khả năng định hướng lựa chọn của người học. Nghiên cứu vẫn có một số hạn chế do sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và dữ liệu được thu thập tại một thời điểm. Vì vậy, khả năng khái quát hóa kết quả còn hạn chế. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi khảo sát, sử dụng phương pháp chọn mẫu xác suất và bổ sung các nhân tố như vị trí địa lý, cơ sở vật chất, truyền thông tuyển sinh và sự phù hợp của ngành học.
Tài liệu tham khảo:
1. Chapman, D. W. (1981). A model of student college choice. The Journal of Higher Education, 52(5), 490-505.
2. María Cubillo, J., Sánchez, J., & Cerviño, J. (2006). International students' decision‐making process. International Journal of Educational Management, 20(2), 101-115.
3. Hossler, D., & Gallagher, K. S. (1987). Studying student college choice: A three-phase model and the implications for policymakers (EJ354226). ERIC.
4. Iacopini, L., & Hayden, M. (2017). The role of parents in university choice: Evidence from Vietnam. The Asia-Pacific Education Researcher, 26(3), 147-154.
5. Mazzarol, T., & Soutar, G. N. (2002). “Push‐pull” factors influencing international student destination choice. International journal of educational management, 16(2), 82-90.
6. Silwal, P. P., & Baral, R. K. (2021). Factors influencing college choice of Nepalese undergraduate students. Quest Journal of Management and Social Sciences, 3(2), 229-244.
7. Soutar, G. N., & Turner, J. P. (2002). Students’ preferences for university: A conjoint analysis. International journal of educational management, 16(1), 40-45.
8. Trinh, T. M., Le, T. T. K., Le, K. M. A., Nguyen, C., & Tran, T. N. (2025). Shaping choices: factors influencing Vietnamese high school students’ transition to higher education. Higher Education, 90(5), 1427-1449.
9. Veloutsou, C., Lewis, J. W., & Paton, R. A. (2004). University selection: information requirements and importance. International Journal of Educational Management, 18(3), 160-171.
10. Verghese, A., & Kamalanabhan, T. J. (2015). Attributes influencing information search for College choice: An exploratory study. International Journal of Business Innovation and Research, 9(1), 34-51.
| Ngày nhận bài: 15/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 18/9/2026; Ngày duyệt đăng: 29/9/2026 |
Các tin khác
Quản lý rủi ro pháp lý đối với hoạt động cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam
Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam
Thể chế hóa kinh tế tư nhân sau sắp xếp đơn vị hành chính: Thực tiễn tại TP. Cần Thơ
Từ thực hiện ESG đến tài sản bền vững: Tổng quan nghiên cứu và định hướng phát triển mô hình kế toán bền vững
Tác động của eTax Mobile đến phương thức thực hiện nghĩa vụ thuế
Pháp luật về chuyển nhượng quyền đối với nhãn hiệu ở Việt Nam: Một số bất cập và đề xuất hoàn thiện
Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về chất lượng dịch vụ ngân hàng số Vietcombank của sinh viên Trường Đại học Văn Lang
Giải pháp nâng cao hiệu quả công việc cho nhân viên Công ty TNHH Sản xuất Thương mại In Minh Mẫn
Tác động của trí tuệ văn hóa đến hiệu quả làm việc: Nghiên cứu tại các công ty luật đa quốc gia tại Việt Nam
