Từ thực hiện ESG đến tài sản bền vững: Tổng quan nghiên cứu và định hướng phát triển mô hình kế toán bền vững

Nghiên cứu - Trao đổi 09:49 | 30/09/2026
Tích hợp ESG vào hoạt động doanh nghiệp giúp chuyển hóa cam kết phát triển bền vững thành giá trị tài sản dài hạn, nâng cao năng lực cạnh tranh.

Phạm Văn Tân

Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Email: [email protected]

Tóm tắt

Trong bối cảnh phát triển bền vững, thực hiện Môi trường, Xã hội và Quản trị (Environmental, Social and Governance - ESG) có thể hình thành các nguồn lực tạo giá trị cho doanh nghiệp. Các nghiên cứu hiện nay chủ yếu tập trung vào tác động của ESG đến kết quả doanh nghiệp, trong khi quá trình chuyển hóa các nguồn lực hình thành từ thực hiện ESG thành tài sản dưới góc độ kế toán chưa được làm rõ. Bài viết sử dụng tổng quan có cấu trúc kết hợp tổng hợp lý thuyết để hệ thống hóa các nghiên cứu về ESG, nguồn lực doanh nghiệp, tài sản, kế toán bền vững và đảm bảo tính bền vững. Kết quả xác định 4 khoảng trống về nguồn lực hình thành từ ESG, đánh giá nguồn lực dưới góc độ tài sản, xác nhận độc lập và tích hợp vào hệ thống kế toán. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất khung khái niệm từ Thực hiện ESG → Nguồn lực bền vững → Tiêu chí công nhận Tài sản bền vững → Xác nhận độc lập → Tài sản bền vững, trong đó, Tiêu chí công nhận Tài sản bền vững đánh giá và sàng lọc Nguồn lực bền vững, còn Xác nhận độc lập xác nhận độc lập bằng chứng và kết quả đánh giá trước khi Nguồn lực bền vững được xem xét như Tài sản bền vững. Khung đề xuất góp phần kết nối thực hiện ESG, nguồn lực doanh nghiệp, xác nhận độc lập và kế toán tài sản, tạo cơ sở cho nghiên cứu tiếp theo về kế toán bền vững.

Từ khóa: Thực hiện ESG, nguồn lực bền vững, tiêu chí công nhận tài sản bền vững, xác nhận độc lập, tài sản bền vững, kế toán bền vững

Abstract

In the context of sustainable development, implementing Environmental, Social, and Governance (ESG) practices can create resources that generate value for enterprises. Existing studies have primarily focused on the effects of ESG on firm performance, while the process by which resources created through ESG implementation are converted into assets from an accounting perspective remains unclear. This study employs a structured literature review, combined with theoretical synthesis, to systematize research on ESG, enterprise resources and assets, sustainability accounting, and Sustainability Assurance. The results identify four research gaps concerning resources created through ESG, the assessment of resources from an asset perspective, independent assurance, and integration into accounting systems. On this basis, the study proposes a conceptual framework comprising ESG Implementation → Sustainable Resources → Sustainable Asset Recognition Criteria → Independent Review → Sustainable Assets, in which Sustainable Asset Recognition Criteria evaluates and screens Sustainable Resources, while Independent Review independently assures the evidence and assessment results before Sustainable Resources are considered as Sustainable Assets. The proposed framework contributes to connecting ESG implementation, enterprise resources, independent assurance, and asset accounting, thereby providing a basis for further research on sustainability accounting.

Keywords: ESG implementation, sustainable resources, sustainable asset recognition criteria, independent review, sustainable assets, sustainability accounting

GIỚI THIỆU

Trong bối cảnh phát triển bền vững, ESG ngày càng được tích hợp vào chiến lược, quản trị rủi ro và quá trình tạo giá trị của doanh nghiệp. Sự phát triển của GRI Standards, IFRS S1, IFRS S2 và ESRS tiếp tục thúc đẩy việc tích hợp các vấn đề phát triển bền vững vào quản trị và hệ thống thông tin doanh nghiệp (GRI, 2021).

Thực hiện ESG không chỉ tạo ra thông tin phục vụ báo cáo và công bố phát triển bền vững, mà còn có thể hình thành hoặc củng cố các nguồn lực như công nghệ, dữ liệu, năng lực quản trị rủi ro, nguồn nhân lực và quan hệ với các bên liên quan. Theo Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) và Lý thuyết năng lực động (Dynamic Capabilities Theory), các nguồn lực này có thể hỗ trợ khả năng thích ứng, lợi thế cạnh tranh và tạo giá trị của doanh nghiệp (Barney, 1991).

Các nghiên cứu hiện nay chủ yếu tập trung vào mối quan hệ giữa ESG với hiệu quả hoạt động, khả năng tiếp cận vốn, quản trị rủi ro và giá trị doanh nghiệp (Eccles, Ioannou và Serafeim, 2014; Buallay, 2019), trong khi quá trình hình thành nguồn lực từ thực hiện ESG và khả năng chuyển hóa các nguồn lực này thành tài sản dưới góc độ kế toán chưa được làm rõ. Điều này tạo ra khoảng cách giữa quá trình tạo lập nguồn lực từ ESG và quá trình nhận diện, đánh giá và phản ánh các nguồn lực này trong kế toán (IASB, 2018).

Thực hiện ESG có thể hình thành nhiều nguồn lực hữu hình và vô hình, nhưng nguồn lực có khả năng tạo giá trị không đồng nghĩa với tài sản được công nhận trong kế toán (IASB, 2018). Trong khi đó, các nghiên cứu về kế toán môi trường, kế toán carbon, kế toán xã hội và kế toán bền vững chủ yếu tập trung vào đo lường, quản lý và công bố thông tin ESG (Bebbington và Larrinaga, 2014), chưa giải thích có hệ thống quá trình nhận diện nguồn lực hình thành từ ESG, đánh giá khả năng trở thành tài sản và phản ánh các nguồn lực này trong hệ thống kế toán.

Nghiên cứu nhằm hệ thống hóa và kết nối các nghiên cứu về thực hiện ESG, nguồn lực doanh nghiệp, tài sản và đảm bảo tính bền vững, qua đó làm rõ quá trình chuyển hóa nguồn lực hình thành từ ESG thành tài sản dưới góc độ kế toán. Trên cơ sở đó, nghiên cứu xác định khoảng trống và đề xuất khung khái niệm ESGI → SR → SARC → IR → SAS.

TỔNG QUAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Tổng quan nghiên cứu

Nghiên cứu về thực hiện ESG và kết quả của ESG

Các nghiên cứu về ESG ngày càng chuyển từ trách nhiệm và công bố thông tin sang tích hợp ESG vào chiến lược, hoạt động và quản trị doanh nghiệp (GRI, 2021; Sustainability Accounting Standards Board, 2017). Nhiều nghiên cứu cho thấy, ESG có liên hệ với hiệu quả tài chính, khả năng tiếp cận vốn, quản trị rủi ro, năng lực cạnh tranh và giá trị doanh nghiệp (Eccles và cộng sự, 2014).

Ở góc độ tạo giá trị, thực hiện ESG có thể thúc đẩy đầu tư và phát triển công nghệ xanh, dữ liệu ESG, nguồn nhân lực, năng lực quản trị rủi ro và quan hệ với các bên liên quan (Eccles và cộng sự, 2014). RBV nhấn mạnh vai trò của nguồn lực có giá trị đối với lợi thế cạnh tranh, trong khi Lý thuyết năng lực động nhấn mạnh khả năng tích hợp và tái cấu hình nguồn lực để thích ứng với thay đổi (Barney, 1991). Do đó, bên cạnh quan hệ ESG → kết quả doanh nghiệp, cần xem xét cơ chế ESG → nguồn lực → tạo giá trị.

Nghiên cứu về kế toán trong bối cảnh phát triển bền vững

Phát triển bền vững đã mở rộng phạm vi kế toán sang đo lường, quản lý và cung cấp thông tin về các khía cạnh môi trường, xã hội và quản trị, hình thành các hướng như kế toán môi trường, kế toán carbon, kế toán xã hội và kế toán bền vững (Bebbington và Larrinaga, 2014).

Sự phát triển của GRI, IFRS S1, IFRS S2, ESRS và Báo cáo tích hợp tiếp tục thúc đẩy sự liên kết giữa thông tin tài chính, thông tin phát triển bền vững và quá trình tạo giá trị (GRI, 2021; IFRS Foundation, 2024). Tuy nhiên, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào đo lường, quản lý, trình bày và công bố thông tin phát triển bền vững, chưa trực tiếp làm rõ cách các nguồn lực hình thành từ thực hiện ESG được xem xét dưới góc độ tài sản trong kế toán.

Nghiên cứu về nguồn lực, tài sản và ghi nhận tài sản

Nguồn lực doanh nghiệp và Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV)

RBV giải thích lợi thế cạnh tranh thông qua các nguồn lực và năng lực của doanh nghiệp, đặc biệt là những nguồn lực có giá trị, khan hiếm, khó bắt chước và khó thay thế (Barney, 1991). Các nguồn lực vô hình như: công nghệ, tri thức, dữ liệu, năng lực quản trị, uy tín và quan hệ với các bên liên quan ngày càng có vai trò trong tạo giá trị (Penrose, 1995).

Trong bối cảnh ESG, đầu tư vào công nghệ xanh, quản lý năng lượng và phát thải, nguồn nhân lực, dữ liệu ESG và quản trị rủi ro có thể hình thành hoặc củng cố nguồn lực hỗ trợ tạo giá trị dài hạn. Tuy nhiên, nguồn lực theo RBV không đồng nhất với tài sản trong kế toán; vì vậy, quan hệ ESG → nguồn lực → tạo giá trị cần được kết nối với lý luận về tài sản và ghi nhận tài sản (IASB, 2018).

Tài sản, tài sản vô hình và ghi nhận tài sản

Theo Conceptual Framework for Financial Reporting, tài sản là nguồn lực kinh tế hiện tại do đơn vị kiểm soát từ kết quả của các sự kiện trong quá khứ, trong đó nguồn lực kinh tế là một quyền có khả năng tạo ra lợi ích kinh tế (IASB, 2018). Đối với tài sản vô hình, IAS 38 quy định các đặc điểm liên quan đến khả năng xác định, quyền kiểm soát và lợi ích kinh tế (IASB, 2024).

Định nghĩa tài sản, ghi nhận và đo lường là các tầng phân tích có liên hệ nhưng không đồng nhất. Một nguồn lực đáp ứng định nghĩa tài sản không mặc nhiên được ghi nhận; việc ghi nhận phải đáp ứng các yêu cầu của chuẩn mực áp dụng và cung cấp thông tin phù hợp, thể hiện trung thực. Sau đó, tài sản được đo lường theo cơ sở phù hợp (IASB, 2018).

Điều này đặc biệt quan trọng đối với nguồn lực liên quan đến ESG: không phải mọi nguồn lực có giá trị chiến lược đều là tài sản được phản ánh trong báo cáo tài chính. Do đó, việc xem xét nguồn lực hình thành từ ESG cần theo trình tự bản chất nguồn lực và định nghĩa tài sản → xem xét ghi nhận → đo lường theo chuẩn mực áp dụng, thay vì suy luận trực tiếp từ khả năng tạo giá trị.

Nghiên cứu về đảm bảo tính bền vững

Cùng với sự phát triển của báo cáo phát triển bền vững, đảm bảo tính bền vững góp phần nâng cao độ tin cậy và khả năng kiểm chứng của thông tin ESG (Simnett và cộng sự, 2009). Các chuẩn mực như ISSA 5000 cung cấp nền tảng về tính độc lập, tiêu chí, bằng chứng và kết luận đảm bảo đối với thông tin thuộc phạm vi áp dụng (IAASB, 2024).

Nghiên cứu hiện chủ yếu tập trung vào chất lượng và độ tin cậy của thông tin; tiêu chí, phạm vi, mức độ bảo đảm và bằng chứng; cũng như tác động của sự bảo đảm đến trách nhiệm giải trình, quản trị và niềm tin của các bên liên quan (Simnett và cộng sự, 2009). Đối tượng đảm bảo chủ yếu là thông tin, dữ liệu, chỉ tiêu và báo cáo phát triển bền vững, qua đó cung cấp cơ sở về tính độc lập, tiêu chí đánh giá, bằng chứng và khả năng kiểm chứng cho việc xây dựng khung nghiên cứu.

Bảng 1 khái quát trọng tâm nghiên cứu hiện tại, khoảng trống và các thành phần khái niệm được phát triển trong nghiên cứu.

Bảng 1: Tổng hợp dòng nghiên cứu và khoảng trống

Dòng nghiên cứu

Trọng tâm hiện tại

Hạn chế/khoảng trống

Thành phần phát triển

ESG và kết quả doanh nghiệp

Hiệu quả, vốn, rủi ro, giá trị DN

Chưa giải thích đầy đủ nguồn lực hình thành từ ESG

SR

RBV, tài sản và kế toán

Nguồn lực và tài sản được nghiên cứu tương đối tách biệt

Thiếu tiêu chí kết nối SR với tài sản

SARC

Đảm bảo tính bền vững

Độ tin cậy của thông tin ESG

Chưa xác nhận bằng chứng đánh giá SR → SAS

IR

Kế toán bền vững

Đo lường, trình bày và công bố thông tin ESG

Thiếu khung kết nối nguồn lực → tài sản → xử lý kế toán

SAS

Nguồn: Tác giả tổng hợp

Khoảng trống nghiên cứu

Tổng quan nghiên cứu cho thấy tồn tại 4 khoảng trống:

Khoảng trống về nguồn lực hình thành từ ESG

Nghiên cứu hiện có chủ yếu tập trung vào quan hệ ESG → kết quả doanh nghiệp, như: hiệu quả tài chính, khả năng tiếp cận vốn, quản trị rủi ro, lợi thế cạnh tranh và giá trị doanh nghiệp (Eccles và cộng sự, 2014), trong khi cơ chế hình thành nguồn lực tạo nền tảng cho các kết quả này chưa được hệ thống hóa đầy đủ.

Theo RBV và Lý thuyết năng lực động, thực hiện ESG có thể hình thành hoặc củng cố công nghệ xanh, dữ liệu ESG, năng lực quản trị rủi ro, tri thức, nguồn nhân lực và quan hệ với các bên liên quan (Barney, 1991). Tuy nhiên, nguồn lực theo RBV không đồng nhất với tài sản kế toán (IASB, 2018).

Do đó, khoảng trống thứ nhất là thiếu cấu trúc kết nối nguồn lực hình thành từ ESG với đối tượng kế toán. Nghiên cứu đề xuất Nguồn lực bền vững (Sustainable Resources – SR) để khái quát các nguồn lực này; SR chưa mặc nhiên là tài sản mà cần được đánh giá trước khi xem xét như SAS.

Khoảng trống về công nhận Tài sản bền vững

Khuôn khổ kế toán đã xác lập các nguyên tắc về tài sản, ghi nhận và đo lường (IASB, 2018, 2024), nhưng chưa kết nối đầy đủ nguồn lực hình thành từ ESG với quá trình xem xét tài sản. Đối với SR, việc đánh giá cần kết hợp phương diện phát triển bền vững với phương diện kế toán, gồm nguồn gốc ESG, tính trọng yếu, khả năng duy trì giá trị, bản chất nguồn lực, sự phù hợp của việc ghi nhận và cơ sở đo lường (GRI, 2021; IFRS Foundation, 2024).

Vì vậy, khoảng trống thứ hai là thiếu khung tiêu chí tích hợp 2 phương diện này. Nghiên cứu đề xuất Tiêu chí công nhận Tài sản bền vững (Sustainable Asset Recognition Criteria - SARC) để đánh giá và sàng lọc SR trước khi xem xét như SAS. SARC không thay thế các yêu cầu kế toán hiện hành mà kết nối đặc tính bền vững của nguồn lực với quá trình xem xét tài sản.

Khoảng trống về xác nhận độc lập

Đảm bảo tính bền vững cung cấp nền tảng về tính độc lập, tiêu chí, bằng chứng và khả năng kiểm chứng đối với thông tin ESG (Simnett và cộng sự, 2009; IAASB, 2024). Tuy nhiên, đối tượng đảm bảo chủ yếu là thông tin, dữ liệu, chỉ tiêu và báo cáo phát triển bền vững, trong khi vai trò của chủ thể độc lập trong kiểm chứng bằng chứng và kết quả đánh giá SR theo SARC chưa được làm rõ (Xia và cộng sự, 2024).

Do đó, khoảng trống thứ ba là thiếu cơ chế xác nhận độc lập đối với kết quả đánh giá SARC trước khi SR được xem xét như SAS. Nghiên cứu đề xuất Xác nhận độc lập (Independent Recognition - IR) cho chức năng này.

Trong nghiên cứu, IR là xác nhận độc lập đối với bằng chứng và kết quả đánh giá, không phải recognition theo nghĩa ghi nhận tài sản kế toán. IR không thay thế Đảm bảo tính bền vững, không trao quyền quyết định ghi nhận tài sản và không phải yêu cầu của chuẩn mực hiện hành.

Khoảng trống về hệ thống kế toán

Nghiên cứu kế toán trong bối cảnh phát triển bền vững chủ yếu tập trung vào đo lường, quản lý, trình bày và công bố thông tin ESG (International Accounting Standards Board, 2024), trong khi chưa hình thành đầy đủ khung kết nối thực hiện ESG → hình thành nguồn lực → đánh giá → xác nhận độc lập → xem xét tài sản → xử lý kế toán.

Vì vậy, khoảng trống thứ tư là thiếu một khung tích hợp quá trình hình thành nguồn lực từ ESG với đánh giá, xác nhận và xem xét các nguồn lực này dưới góc độ kế toán. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất chuỗi:

ESGI → SR → SARC → IR → SAS → Hệ thống kế toán bền vững

Trong đó, SARC đánh giá và sàng lọc SR; IR xác nhận độc lập bằng chứng và kết quả đánh giá; SAS phản ánh các SR đáp ứng SARC và trải qua IR, qua đó có cơ sở để tiếp tục xem xét theo khuôn khổ kế toán. Việc ghi nhận, đo lường, trình bày và công bố SAS vẫn phụ thuộc vào chuẩn mực kế toán áp dụng.

Cách tiếp cận này không hàm ý mọi nguồn lực hình thành từ ESG đều trở thành tài sản được ghi nhận, mà đề xuất một quá trình có điều kiện: nhận diện nguồn lực → đánh giá → xác nhận độc lập → xem xét tài sản → xử lý kế toán.

Phương pháp nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng quan có cấu trúc kết hợp tổng hợp lý thuyết nhằm hệ thống hóa và kết nối các dòng nghiên cứu về thực hiện ESG, nguồn lực doanh nghiệp, tài sản và công nhận tài sản, kế toán bền vững và đảm bảo tính bền vững. Quy trình nghiên cứu như Hình 1.

Hình 1: Quy trình nghiên cứu

Từ thực hiện ESG đến tài sản bền vững: Tổng quan nghiên cứu và định hướng phát triển mô hình kế toán bền vững

Nguồn: Đề xuất của tác giả

Chiến lược tìm kiếm và thu thập tài liệu

Tài liệu được thu thập theo 5 nhóm chủ đề: (i) thực hiện ESG và kết quả ESG; (ii) nguồn lực doanh nghiệp và năng lực động; (iii) tài sản, tài sản vô hình và công nhận tài sản; (iv) kế toán trong bối cảnh phát triển bền vững; và (v) Đảm bảo tính bền vững. Các từ khóa chính gồm: ESG implementation, ESG performance, sustainable resources, firm resources, resource-based view, dynamic capabilities, intangible assets, asset recognition, sustainability accounting, sustainability reporting, sustainability assurance, independent assurance và value creation.

Nguồn tài liệu gồm: các bài báo khoa học có phản biện, công trình lý thuyết nền tảng và chuẩn mực, khuôn khổ quốc tế. Các tài liệu trọng yếu bao gồm nghiên cứu về RBV và Lý thuyết năng lực động (Barney, 1991); kế toán bền vững (Bebbington và Larrinaga, 2014); GRI Standards (GRI, 2021), IFRS S1 (ISSB, 2023a), IFRS S2 (ISSB, 2023b), ESRS (European Commission, 2023), Conceptual Framework for Financial Reporting (IASB, 2018), IAS 38 (IASB, 2024), International Framework (IIRC, 2021) và các chuẩn mực, khuôn khổ assurance (IAASB, 2024).

Tiêu chí lựa chọn và loại trừ

Tài liệu được lựa chọn khi liên quan đến ít nhất một trong các chủ đề: thực hiện ESG; nguồn lực doanh nghiệp và năng lực động; tài sản và công nhận tài sản; kế toán trong bối cảnh phát triển bền vững; hoặc báo cáo và đảm bảo tính bền vững. Các công trình lý thuyết nền tảng được giữ lại không phụ thuộc thời điểm công bố, trong khi nghiên cứu thực nghiệm, chuẩn mực và tài liệu ESG ưu tiên các công trình cập nhật.

Tài liệu bị loại trừ khi không liên quan trực tiếp đến câu hỏi nghiên cứu; chỉ tập trung vào ESG rating, đầu tư ESG hoặc thị trường tài chính mà không hỗ trợ phân tích nguồn lực, tài sản hoặc kế toán; bị trùng lặp; không xác định được nguồn gốc; hoặc thiếu cơ sở học thuật.

Phương pháp phân tích và phát triển khung khái niệm

Nghiên cứu sử dụng phân tích nội dung theo chủ đề kết hợp tổng hợp lý thuyết. Tài liệu được phân tích theo 4 nhóm: (i) ESG và sự hình thành nguồn lực; (ii) nguồn lực, tài sản và tiêu chí công nhận; (iii) kiểm toán bền vững và khả năng kiểm chứng; và (iv) kế toán và phản ánh thông tin phát triển bền vững. Các nhóm nghiên cứu được so sánh, đối chiếu nhằm xác định khoảng trống và phát triển khung khái niệm.

Trên cơ sở tổng hợp lý thuyết, nghiên cứu phát triển chuỗi: Thực hiện ESG (ESGI) → Nguồn lực bền vững (SR) → Tiêu chí công nhận Tài sản bền vững (SARC) → Xác nhận độc lập (IR) → Tài sản bền vững (SAS).

SR, SARC, IR và SAS là các thành phần khái niệm được phát triển từ quá trình tổng hợp lý thuyết, không phải kết quả của kiểm định thực nghiệm. Trong đó, SR phản ánh nguồn lực hình thành, phát triển hoặc củng cố từ thực hiện ESG; SARC là hệ thống tiêu chí đánh giá và sàng lọc SR trên phương diện phát triển bền vững và kế toán; IR là cơ chế xác nhận độc lập đối với bằng chứng và kết quả đánh giá SARC trước khi SR được xem xét như SAS; còn SAS phản ánh SR có đủ cơ sở để được xem xét như tài sản dưới góc độ kế toán. IR kế thừa các nguyên lý về tính độc lập, tiêu chí, bằng chứng và khả năng kiểm chứng từ kiểm toán bền vững, nhưng không được hiểu là yêu cầu hiện hành của các chuẩn mực bảo đẩm đối với “Tài sản bền vững”.

KHUNG KHÁI NIỆM ĐỀ XUẤT

Trên cơ sở kết quả tổng quan và các khoảng trống nghiên cứu, nghiên cứu đề xuất khung khái niệm (Hình 2) giải thích quá trình chuyển hóa từ thực hiện ESG (ESG Implementation - ESGI) đến Nguồn lực bền vững (Sustainable Resources - SR) và Tài sản bền vững (Sustainable Assets - SAS). Khung này kết nối các dòng nghiên cứu về ESG, nguồn lực doanh nghiệp, tài sản và Sustainability Assurance mà không thay thế các nguyên tắc kế toán hiện hành.

Thứ nhất, Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View – RBV) và Lý thuyết năng lực động (Dynamic Capabilities Theory) giải thích khả năng thực hiện ESG hình thành, củng cố và tái cấu hình các nguồn lực có giá trị, tạo nền tảng cho mối quan hệ ESGI → SR (Barney, 1991).

Thứ hai, lý luận kế toán về tài sản cung cấp cơ sở phân biệt giữa nguồn lực có giá trị và nguồn lực có thể được xem xét như tài sản trong kế toán (IASB, 2018). Từ đó, bài viết phát triển Tiêu chí công nhận Tài sản bền vững (Sustainable Asset Recognition Criteria – SARC) nhằm đánh giá và sàng lọc SR trên phương diện phát triển bền vững và kế toán trước khi nguồn lực được xem xét như SAS.

Thứ ba, Sustainability Assurance cung cấp nền tảng về tính độc lập, tiêu chí, bằng chứng và khả năng kiểm chứng (Simnett và cộng sự, 2009), làm cơ sở phát triển Xác nhận độc lập (Independent Recognition – IR) đối với bằng chứng và kết quả đánh giá SARC trước khi SR được xem xét như SAS.

Sự kết hợp các nền tảng trên hình thành chuỗi khái niệm:

ESGI → SR → SARC → IR → SAS

Trong đó, SARC đánh giá và sàng lọc SR, còn IR xác nhận độc lập bằng chứng và kết quả đánh giá trước khi SR được xem xét như SAS.

Hình 2: Khung khái niệm đề xuất

Từ thực hiện ESG đến tài sản bền vững: Tổng quan nghiên cứu và định hướng phát triển mô hình kế toán bền vững

Nguồn: Tác giả đề xuất

Khái niệm Nguồn lực bền vững

Theo RBV và Lý thuyết năng lực động, nguồn lực doanh nghiệp gồm các yếu tố hữu hình và vô hình có thể được khai thác hoặc tái cấu hình để thực hiện chiến lược và tạo lợi thế cạnh tranh (Barney, 1991). Trong bối cảnh ESG, các nguồn lực này có thể bao gồm công nghệ xanh, dữ liệu ESG, năng lực quản trị rủi ro, nguồn nhân lực, tri thức, uy tín và quan hệ với các bên liên quan (Eccles, Ioannou, và Serafeim, 2014).

Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất: Nguồn lực bền vững (Sustainable Resources - SR) là các nguồn lực hữu hình hoặc vô hình được hình thành, phát triển hoặc củng cố từ quá trình doanh nghiệp thực hiện ESG, có khả năng được doanh nghiệp khai thác, sử dụng hoặc huy động và có tiềm năng tạo hoặc duy trì giá trị trong tương lai.

SR có 3 đặc điểm: (i) có nguồn gốc hoặc mối liên hệ xác định với thực hiện ESG; (ii) có thể tồn tại dưới dạng hữu hình hoặc vô hình và chưa nhất thiết đáp ứng các yêu cầu để được xem xét như tài sản trong kế toán; và (iii) có tiềm năng tạo hoặc duy trì giá trị thông qua nâng cao hiệu quả, giảm rủi ro, tăng khả năng thích ứng hoặc củng cố lợi thế cạnh tranh.

Cần phân biệt SR với SAS. SR chưa mặc nhiên là tài sản dưới góc độ kế toán; chỉ những SR đáp ứng SARC và trải qua IR trong khung đề xuất mới được tiếp tục xem xét như SAS. Vì vậy, SR đóng vai trò cầu nối trong quá trình ESGI → SR → SARC → IR → SAS.

Từ Nguồn lực bền vững đến Tài sản bền vững

Việc hình thành SR từ thực hiện ESG không đồng nghĩa với việc nguồn lực trở thành tài sản được ghi nhận trong kế toán. Theo Conceptual Framework for Financial Reporting và IAS 38, cần phân biệt giữa xác định nguồn lực theo định nghĩa tài sản, xem xét ghi nhận và đo lường theo chuẩn mực áp dụng (IASB, 2018). Vì vậy, giữa SR và SAS cần có cơ chế đánh giá và sàng lọc.

Nghiên cứu đề xuất SARC gồm 2 nhóm: (i) tiêu chí phát triển bền vững, xem xét mối liên hệ của nguồn lực với thực hiện ESG, tính trọng yếu, kết quả hoặc tác động có thể xác định và khả năng duy trì giá trị; và (ii) tiêu chí kế toán, xem xét bản chất nguồn lực theo định nghĩa tài sản, sự phù hợp của việc ghi nhận và yêu cầu đo lường theo khuôn khổ kế toán áp dụng (GRI, 2021). SARC là hệ thống tiêu chí đánh giá do bài viết đề xuất, không thay thế các nguyên tắc và yêu cầu của khuôn khổ hoặc chuẩn mực kế toán hiện hành.

Sau đánh giá SARC, IR được đề xuất nhằm xác nhận độc lập bằng chứng và kết quả đánh giá trước khi SR được xem xét như SAS. IR kế thừa nền tảng về tính độc lập, tiêu chí, bằng chứng và khả năng kiểm chứng từ Sustainability Assurance (Simnett và cộng sự, 2009), nhưng không thay thế SARC, không quyết định việc ghi nhận kế toán và không hàm ý các chuẩn mực assurance hiện hành đã quy định thủ tục xác nhận “Tài sản bền vững”.

Quá trình chuyển hóa được khái quát:

SR → SARC → IR → SAS

Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất: Tài sản bền vững (Sustainable Assets - SAS) là Nguồn lực bền vững được hình thành, phát triển hoặc củng cố từ quá trình thực hiện ESG, đã đáp ứng các tiêu chí đánh giá theo SARC và trải qua cơ chế xác nhận độc lập theo IR trong khung đề xuất, qua đó có đủ cơ sở để được xem xét như một tài sản dưới góc độ kế toán. Việc SAS có được ghi nhận, đo lường và phản ánh trong báo cáo tài chính hay không tiếp tục phụ thuộc vào khuôn khổ và chuẩn mực kế toán áp dụng.

Do đó, SAS không mặc nhiên là tài sản được ghi nhận trên báo cáo tài chính. SARC và IR tạo cơ sở cho việc xem xét nguồn lực như tài sản, còn việc ghi nhận, đo lường, trình bày và công bố tiếp tục tuân thủ các yêu cầu kế toán áp dụng.

Bảng 2: Hệ thống Tiêu chí công nhận Tài sản bền vững (SARC) đề xuất

Nhóm

Tiêu chí

Nội dung xem xét

Phát triển bền vững

Nguồn gốc từ thực hiện ESG

Nguồn lực được hình thành, phát triển hoặc củng cố từ quá trình thực hiện ESG

Tính trọng yếu ESG

Nguồn lực gắn với vấn đề ESG có ý nghĩa đối với hoạt động, chiến lược hoặc các bên liên quan của doanh nghiệp

Kết quả/tác động ESG

Kết quả hoặc tác động liên quan đến nguồn lực có thể xác định và có cơ sở kiểm chứng

Khả năng duy trì giá trị

Nguồn lực có tiềm năng tạo hoặc duy trì giá trị trong tương lai

Kế toán

Đáp ứng định nghĩa tài sản

Xem xét SR theo định nghĩa tài sản của khuôn khổ kế toán áp dụng

Sự phù hợp của việc ghi nhận

Xem xét việc ghi nhận có đáp ứng các yêu cầu của chuẩn mực kế toán áp dụng

Khả năng/cơ sở đo lường

Xem xét yêu cầu và cơ sở đo lường theo chuẩn mực kế toán áp dụng

Nguồn: Tác giả đề xuất trên cơ sở tổng hợp lý thuyết và các khuôn khổ, chuẩn mực liên quan (GRI, 2021), (IFRS Foundation, 2024)

KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

Kết luận

Nghiên cứu hệ thống hóa các hướng nghiên cứu về ESG, nguồn lực, tài sản, kế toán bền vững và đảm bảo tính bền vững, qua đó xác định khoảng trống trong việc kết nối nguồn lực hình thành từ ESG với quá trình xem xét tài sản dưới góc độ kế toán. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất khung ESGI → SR → SARC → IR → SAS, trong đó SR khái quát nguồn lực hình thành hoặc được củng cố từ ESG; SARC đánh giá và sàng lọc SR; IR xác nhận độc lập bằng chứng và kết quả đánh giá; SAS là các SR đáp ứng các tiêu chí và có cơ sở tiếp tục xem xét theo khuôn khổ kế toán áp dụng. Khung đề xuất không đồng nhất SAS với tài sản được ghi nhận, mà thiết lập một quá trình có điều kiện từ thực hiện ESG → nguồn lực → đánh giá → xác nhận → xem xét tài sản, qua đó tạo cơ sở cho nghiên cứu về sự giao thoa giữa ESG, kế toán và đảm bảo tính bền vững.

Hàm ý

Về lý thuyết, khung đề xuất có 3 hàm ý chính.

Thứ nhất, mở rộng cách tiếp cận từ ESG → kết quả doanh nghiệp (Eccles và cộng sự, 2014; Buallay, 2019) sang ESGI → SR → SARC → IR → SAS, làm rõ vai trò của nguồn lực trong quá trình tạo giá trị.

Thứ hai, khung kết nối RBV và Lý thuyết năng lực động với lý luận kế toán về tài sản, trong đó SARC đóng vai trò cầu nối giữa đặc tính bền vững của SR và quá trình xem xét tài sản theo khuôn khổ kế toán áp dụng (Barney, 1991; IASB, 2018, 2024).

Thứ ba, khung mở rộng kết nối giữa kế toán và Sustainability Assurance thông qua IR như cơ chế xác nhận độc lập đối với bằng chứng và kết quả đánh giá SARC. Qua đó, khung giải thích sự chuyển hóa có điều kiện từ ESG đến nguồn lực và từ nguồn lực đến tài sản, thay vì mặc nhiên mở rộng phạm vi tài sản kế toán.

Đối với kế toán, khung đề xuất gợi mở việc mở rộng nghiên cứu kế toán từ đo lường và công bố thông tin ESG sang nhận diện, đánh giá và phản ánh nguồn lực hình thành từ ESG. Trước hết, cần phân biệt hoạt động/chi phí ESG, SR và SAS: không phải mọi chi phí ESG tạo thành SR và không phải mọi SR trở thành SAS. Việc đánh giá SR cần kết hợp đặc tính bền vững với yêu cầu kế toán thông qua SARC, đồng thời phân biệt định nghĩa tài sản, ghi nhận và đo lường (GRI, 2021; IASB, 2018, 2024).

Bằng chứng đánh giá SARC cần bảo đảm độ tin cậy và khả năng kiểm chứng; IR được đề xuất để hỗ trợ chức năng này trên nền tảng các nguyên lý về tính độc lập, tiêu chí và bằng chứng của Sustainability Assurance (Simnett và cộng sự, 2009). Đối với SR đáp ứng SARC và trải qua IR, việc ghi nhận, đo lường, trình bày và công bố vẫn phụ thuộc vào khuôn khổ và chuẩn mực kế toán áp dụng. Do đó, hàm ý cốt lõi là mở ra hướng nghiên cứu về nhận diện, đánh giá, kiểm chứng và phản ánh nguồn lực ESG, không phải thay đổi các nguyên tắc kế toán hiện hành.

Tài liệu tham khảo:

1. Barney, J. B. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99-120.

2. Bebbington, J., & Larrinaga, C. (2014). Accounting and sustainable development: An exploration. Accounting, Organizations and Society, 39(6), 395-413.

3. Buallay, N. (2019). Is sustainability reporting associated with firm performance? Evidence from emerging markets. Management of Environmental Quality: An International Journal, 30(1), 98-115.

4. Eccles, R. G., Ioannou, I., & Serafeim, G. (2014). The impact of corporate sustainability on organizational processes and performance. Management Science, 60(11), 2835-2857.

5. European Commission. (2023). European sustainability reporting standards (ESRS).

6. Global Reporting Initiative. (2021). GRI standards. Global Reporting Initiative.

7. IFRS Foundation. (2024). IFRS sustainability disclosure taxonomy 2024. IFRS Foundation.

8. International Accounting Standards Board. (2018). Conceptual framework for financial reporting. IFRS Foundation.

9. International Accounting Standards Board. (2024). IAS 38 intangible assets. In IFRS accounting standards - Issued at 1 January 2024. IFRS Foundation.

10. International Auditing and Assurance Standards Board. (2024). International Standard on Sustainability Assurance (ISSA) 5000: General requirements for sustainability assurance engagements. IFAC.

11. International Integrated Reporting Council. (2021). International framework. IFRS Foundation.

12. International Sustainability Standards Board. (2023a). IFRS S1 general requirements for disclosure of sustainability-related financial information. IFRS Foundation.

13. International Sustainability Standards Board. (2023b). IFRS S2 climate-related disclosures. IFRS Foundation.

14. Lev, B. (2001). Intangibles: Management, measurement, and reporting. Brookings Institution Press.

15. Penrose, E. T. (1995). The theory of the growth of the firm (3rd ed.). Oxford University Press.

16. Simnett, R., Vanstraelen, A., & Chua, W. F. (2009). Assurance on sustainability reports: An international comparison. The Accounting Review, 84(3), 937-967.

17. Sustainability Accounting Standards Board. (2017). SASB conceptual framework. SASB.

18. Xia, X., Gao, S., & Cheng, H. (2024). What gets measured, gets managed: The role of sustainability assurance in green transformation. Sustainability, 16(18), Article 8163.

Ngày nhận bài: 21/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 26/8/2026; Ngày duyệt đăng: 12/9/2026

Các tin khác

Quản lý rủi ro pháp lý đối với hoạt động cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam

Quản lý rủi ro pháp lý đối với hoạt động cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số tài chính diễn ra mạnh mẽ, tài sản mã hóa đã trở thành một cấu phần ngày càng quan trọng trong hành vi tài chính của người dân Việt Nam
Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

Bài viết xây dựng mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam, qua đó đóng góp cơ sở lý luận và định hướng cho các nghiên cứu thực nghiệm trong tương lai.
Thể chế hóa kinh tế tư nhân sau sắp xếp đơn vị hành chính: Thực tiễn tại TP. Cần Thơ

Thể chế hóa kinh tế tư nhân sau sắp xếp đơn vị hành chính: Thực tiễn tại TP. Cần Thơ

Phát triển kinh tế tư nhân góp phần thúc đẩy tăng trưởng, tạo việc làm, huy động nguồn lực xã hội và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Nghiên cứu hành vi lựa chọn trường của sinh viên đại học: Ứng dụng phương pháp phân tích hồi quy bội

Nghiên cứu hành vi lựa chọn trường của sinh viên đại học: Ứng dụng phương pháp phân tích hồi quy bội

Trong bối cảnh giáo dục đại học ngày càng mở rộng, các trường đại học phải đối mặt với sự cạnh tranh mạnh mẽ trong việc thu hút và duy trì người học. Sự đa dạng về ngành đào tạo, phương thức tuyển sinh và chính sách hỗ trợ tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng khiến học sinh gặp khó khăn khi lựa chọn cơ sở đào tạo phù hợp
Tác động của eTax Mobile đến phương thức thực hiện nghĩa vụ thuế

Tác động của eTax Mobile đến phương thức thực hiện nghĩa vụ thuế

eTax Mobile thúc đẩy số hóa nghĩa vụ thuế, giúp người nộp thuế thực hiện thủ tục thuận tiện, nhanh chóng, minh bạch và giảm chi phí tuân thủ.
Pháp luật về chuyển nhượng quyền đối với nhãn hiệu ở Việt Nam: 
Một số bất cập và đề xuất hoàn thiện

Pháp luật về chuyển nhượng quyền đối với nhãn hiệu ở Việt Nam: Một số bất cập và đề xuất hoàn thiện

Pháp luật về chuyển nhượng quyền đối với nhãn hiệu bảo đảm quyền lợi các bên, minh bạch giao dịch và khai thác hiệu quả giá trị thương mại của nhãn hiệu.
Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về chất lượng dịch vụ ngân hàng số Vietcombank của sinh viên Trường Đại học Văn Lang

Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về chất lượng dịch vụ ngân hàng số Vietcombank của sinh viên Trường Đại học Văn Lang

Sự hài lòng về chất lượng dịch vụ ngân hàng số góp phần duy trì khách hàng, tăng mức độ sử dụng, củng cố niềm tin và thúc đẩy ngân hàng phát triển bền vững.
Giải pháp nâng cao hiệu quả công việc cho nhân viên Công ty TNHH Sản xuất Thương mại In Minh Mẫn

Giải pháp nâng cao hiệu quả công việc cho nhân viên Công ty TNHH Sản xuất Thương mại In Minh Mẫn

Hiệu quả công việc phản ánh năng suất, chất lượng và mức độ hoàn thành nhiệm vụ, góp phần nâng cao thu nhập, sự gắn kết và phát triển nghề nghiệp của nhân viên.
Tác động của trí tuệ văn hóa đến hiệu quả làm việc: Nghiên cứu tại các công ty luật đa quốc gia tại Việt Nam

Tác động của trí tuệ văn hóa đến hiệu quả làm việc: Nghiên cứu tại các công ty luật đa quốc gia tại Việt Nam

Trong các công ty luật đa quốc gia, sự tương tác trực tiếp giữa đội ngũ lãnh đạo phương Tây và nhân sự bản địa biến khác biệt văn hóa thành một yếu tố cấu trúc tác động trực tiếp đến chất lượng phối hợp và hiệu quả công việc.
Phân tích thực trạng động lực làm việc của người lao động tại Báo và Phát thanh, Truyền hình Vĩnh Long

Phân tích thực trạng động lực làm việc của người lao động tại Báo và Phát thanh, Truyền hình Vĩnh Long

Sự thay đổi hành vi công chúng báo chí sang xem theo nhu cầu, trên thiết bị di động buộc các tổ chức truyền thông phải tái cấu trúc mô hình hoạt động, đầu tư mạnh cho công nghệ số và đặc biệt là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.