Vai trò trung gian của năng lực đổi mới trong mối quan hệ giữa ứng dụng AI và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp du lịch TP. Hồ Chí Minh
ThS. Lê Ngọc Hải
Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành
Email: lnhai@ntt.edu.vn
Tóm tắt
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trong ngành du lịch, trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng được xem là một nguồn lực công nghệ chiến lược giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực đổi mới và cải thiện kết quả kinh doanh. Dựa trên dữ liệu khảo sát 107 doanh nghiệp du lịch đang hoạt động tại TP. Hồ Chí Minh, nghiên cứu phân tích vai trò trung gian của Năng lực đổi mới trong mối quan hệ giữa Ứng dụng AI và Kết quả kinh doanh của doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu cho thấy, Ứng dụng AI có tác động tích cực đến Năng lực đổi mới của doanh nghiệp; đồng thời Đăng lực đổi mới có ảnh hưởng đáng kể đến Kết quả kinh doanh. Đặc biệt, Năng lực đổi mới đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Ứng dụng AI và Kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Từ đó, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý quản trị và chính sách nhằm hỗ trợ doanh nghiệp du lịch khai thác hiệu quả các ứng dụng AI theo định hướng phát triển du lịch thông minh của TP. Hồ Chí Minh đến năm 2030.
Từ khóa: AI, năng lực đổi mới, kết quả kinh doanh, doanh nghiệp du lịch, TP. Hồ Chí Minh, chuyển đổi số
Abstract
In the context of rapid digital transformation in the tourism industry, artificial intelligence (AI) is increasingly regarded as a strategic technological resource that enables firms to enhance innovation capability and improve business performance. Based on survey data collected from 107 tourism enterprises operating in Ho Chi Minh City, the study examines the mediating role of innovation capability in the relationship between AI adoption and business performance in the tourism sector. The empirical results indicate that AI adoption has a positive impact on firms’ innovation capability, while innovation capability significantly affects business performance. Notably, innovation capability plays a mediating role in the relationship between AI adoption and business performance. Based on these findings, the study proposes several managerial and policy implications to support tourism enterprises in effectively leveraging AI applications in line with Ho Chi Minh City’s smart tourism development orientation toward 2030.
Keywords: Artificial intelligence, innovation capability, business performance, tourism
GIỚI THIỆU
Với vai trò là trung tâm kinh tế lớn của cả nước và là địa phương có mức độ phát triển du lịch cao, TP. Hồ Chí Minh được xem là một trong những địa bàn triển khai chuyển đổi số du lịch sớm và tích cực nhất hiện nay. Theo báo cáo của Sở Du lịch TP. Hồ Chí Minh năm 2025, Thành phố đang từng bước triển khai các nền tảng du lịch thông minh, hệ thống quản lý điểm đến số và các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng công nghệ trong hoạt động kinh doanh, hướng tới hình thành hệ sinh thái du lịch số đến năm 2030. Những định hướng này tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp du lịch từng bước tiếp cận và ứng dụng AI trong hoạt động quản trị và cung ứng dịch vụ. Vì vậy, nghiên cứu này được thực hiện nhằm phân tích tác động của ứng dụng AI đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh thông qua cơ chế trung gian của năng lực đổi mới.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu
Mối quan hệ giữa ứng dụng AI và năng lực đổi mới
Theo quan điểm Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV) của Barney (1991), việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như AI giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng khai thác dữ liệu và tăng tốc độ ra quyết định, từ đó thúc đẩy quá trình đổi mới sáng tạo trong tổ chức (Barney, 1991; Davenport và Ronanki, 2018). Các nghiên cứu gần đây cho thấy AI có tác động tích cực đến năng lực đổi mới thông qua việc hỗ trợ doanh nghiệp phát triển sản phẩm mới, tối ưu hóa quy trình vận hành và cải thiện khả năng thích ứng với thị trường (Bag và cộng sự, 2021). Trong ngành du lịch, AI giúp doanh nghiệp thiết kế các sản phẩm du lịch cá nhân hóa và nâng cao trải nghiệm khách hàng, từ đó thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong hoạt động kinh doanh (Mariani và cộng sự, 2023). Do đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:
H1: Ứng dụng AI có tác động tích cực đến Năng lực đổi mới của doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh.
Mối quan hệ giữa năng lực đổi mới và kết quả kinh doanh
Nhiều nghiên cứu trước đây cho thấy năng lực đổi mới có tác động tích cực đến kết quả kinh doanh thông qua việc nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa quy trình vận hành và cải thiện khả năng thích ứng với sự thay đổi của thị trường (Teece, 2018; Hjalager, 2010). Trong bối cảnh chuyển đổi số, năng lực đổi mới đóng vai trò trung tâm trong việc chuyển hóa các nguồn lực công nghệ thành lợi thế cạnh tranh bền vững và hiệu quả hoạt động kinh doanh (Warner và Wäger, 2019). Đối với doanh nghiệp du lịch, năng lực đổi mới giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng và mở rộng thị trường thông qua các mô hình dịch vụ thông minh và cá nhân hóa (Sigala, 2018). Do đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:
H2: Năng lực đổi mới có tác động tích cực đến Kết quả kinh doanh của doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh.
Vai trò trung gian của năng lực đổi mới trong mối quan hệ giữa ứng dụng AI và kết quả kinh doanh
Theo Lý thuyết năng lực động, tác động của công nghệ đến kết quả kinh doanh thường không diễn ra trực tiếp mà thông qua các năng lực tổ chức trung gian như năng lực đổi mới (Teece và cộng sự, 1997). Các nghiên cứu gần đây cho thấy năng lực đổi mới đóng vai trò trung gian quan trọng trong mối quan hệ giữa ứng dụng công nghệ số và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (Warner và Wäger, 2019; Bag và cộng sự , 2021). Trong ngành du lịch, năng lực đổi mới giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả các ứng dụng AI nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh (Mariani và cộng sự , 2023). Do đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:
H3: Năng lực đổi mới đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Ứng dụng AI và Kết quả kinh doanh của doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh.
Mô hình nghiên cứu đề xuất
Trên cơ sở tổng quan lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu, mô hình nghiên cứu được đề xuất như Hình.
Hình: Mô hình nghiên cứu
![]() |
Nguồn: Tác giả đề xuất
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu này bao gồm cả dữ liệu sơ cấp và dữ liệu thứ cấp, nhằm bảo đảm tính đầy đủ và độ tin cậy của kết quả phân tích trong bối cảnh nghiên cứu về ứng dụng AI trong doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát 107 doanh nghiệp du lịch đang hoạt động trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh. Các doanh nghiệp tham gia khảo sát thuộc nhiều nhóm hoạt động khác nhau trong hệ sinh thái du lịch, bao gồm doanh nghiệp lữ hành, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ du lịch, doanh nghiệp vận chuyển du lịch, doanh nghiệp lưu trú và các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hỗ trợ du lịch.
Bên cạnh dữ liệu sơ cấp, nghiên cứu còn sử dụng dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo và tài liệu chính thức liên quan đến định hướng phát triển ngành du lịch và chuyển đổi số tại địa phương, bao gồm Báo cáo của Sở Du lịch TP. Hồ Chí Minh năm 2025, kế hoạch chuyển đổi số ngành du lịch TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2026 và định hướng phát triển du lịch TP. Hồ Chí Minh đến năm 2030. Việc kết hợp dữ liệu sơ cấp và dữ liệu thứ cấp giúp nâng cao độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, đồng thời tăng cường khả năng liên hệ giữa phân tích thực nghiệm ở cấp độ doanh nghiệp với bối cảnh chính sách và định hướng phát triển ngành du lịch tại địa phương. Các biến trong mô hình nghiên cứu được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ, từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý, đến 5- Hoàn toàn đồng ý (Nghiên cứu sử dụng cách viết số thập phân theo chuẩn quốc tế).
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Thống kê mô tả
Thông kê mô tả Ứng dụng AI
Bảng 1: Thống kê mô tả Ứng dụng AI
| Biến | Giá trị trung bình | Độ lệch chuẩn |
|---|---|---|
| AI1 | 3.41 | 0.82 |
| AI2 | 3.36 | 0.79 |
| AI3 | 3.52 | 0.85 |
| AI4 | 3.18 | 0.88 |
| AI5 | 3.27 | 0.81 |
Nguồn: Kết quả phân tích từ dữ liệu khảo sát
Kết quả ở Bảng 1 cho thấy, Mức độ ứng dụng AI trong các doanh nghiệp du lịch đạt mức trung bình khá. Trong đó, Ứng dụng AI trong hoạt động marketing có giá trị trung bình cao nhất, phản ánh xu hướng doanh nghiệp ưu tiên triển khai các giải pháp cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng trong bối cảnh cạnh tranh số ngày càng gia tăng. Kết quả thống kê mô tả cho thấy, các doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh đã bước đầu triển khai ứng dụng AI trong một số hoạt động kinh doanh quan trọng như chăm sóc khách hàng, marketing số và phân tích dữ liệu hành vi du khách.
Thống kê mô tả Năng lực đổi mới
Kết quả ở Bảng 2 cho thấy, Năng lực đổi mới của các doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh đạt mức tương đối tích cực, đặc biệt trong hoạt động cải tiến dịch vụ và ứng dụng công nghệ mới trong cung cấp dịch vụ. Như vậy, các doanh nghiệp có xu hướng ưu tiên cải tiến dịch vụ và ứng dụng công nghệ mới nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng và tăng khả năng cạnh tranh trong môi trường du lịch số.
Bảng 2: Thống kê mô tả Năng lực đổi mới
| Biến | Giá trị trung bình | Độ lệch chuẩn |
|---|---|---|
| IN1 | 3.61 | 0.74 |
| IN2 | 3.44 | 0.81 |
| IN3 | 3.58 | 0.77 |
| IN4 | 3.39 | 0.83 |
| IN5 | 3.47 | 0.79 |
Nguồn: Kết quả phân tích từ dữ liệu khảo sát
Thống kê mô tả Kết quả kinh doanh
Kết quả thống kê mô tả ở Bảng 3 cho thấy, các doanh nghiệp trong mẫu khảo sát ghi nhận sự cải thiện nhất định trong kết quả hoạt động kinh doanh sau khi triển khai các giải pháp chuyển đổi số. Trong đó, mức độ hài lòng của khách hàng và chất lượng dịch vụ là 2 yếu tố được cải thiện rõ rệt nhất theo đánh giá của doanh nghiệp.
Bảng 3: Thống kê mô tả Kết quả kinh doanh
| Biến | Giá trị trung bình | Độ lệch chuẩn |
|---|---|---|
| BP1 | 3.46 | 0.76 |
| BP2 | 3.32 | 0.82 |
| BP3 | 3.59 | 0.71 |
| BP4 | 3.63 | 0.68 |
| BP5 | 3.48 | 0.75 |
Nguồn: Kết quả phân tích từ dữ liệu khảo sát
Kiểm định độ tin cậy thang đo
Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha ở Bảng 4 cho thấy, các thang đo trong mô hình nghiên cứu đạt độ tin cậy cao. Theo đó, các giá trị Cronbach’s Alpha đều lớn hơn 0.7 cho thấy thang đo có độ tin cậy tốt và phù hợp để sử dụng trong phân tích tiếp theo.
Bảng 4: Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha
| Thang đo | Cronbach’s Alpha |
|---|---|
| AI | 0.872 |
| IN | 0.889 |
| BP | 0.865 |
Nguồn: Kết quả phân tích từ dữ liệu khảo sát
Kiểm định giả thuyết nghiên cứu
Kết quả ở Bảng 5 cho thấy, Ứng dụng AI có tác động tích cực đến Năng lực đổi mới của doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh. Như vậy, giả thuyết H1 được chấp nhận.
Bảng 5: Kết quả kiểm định H1
| Biến độc lập | Biến phụ thuộc | Beta | Sig. |
|---|---|---|---|
| AI | IN | 0.512 | 0 |
Nguồn: Kết quả phân tích từ dữ liệu khảo sát
Bảng 6: Kết quả kiểm định H2
| Biến độc lập | Biến phụ thuộc | Beta | Sig. |
|---|---|---|---|
| IN | BP | 0.468 | 0 |
Nguồn: Kết quả phân tích từ dữ liệu khảo sát
Kết quả ở Bảng 6 cho thấy, Năng lực đổi mới có tác động tích cực đến Kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Do đó, giả thuyết H2 được chấp nhận.
Kết quả kiểm định trung gian ở Bảng 7 cho thấy, Năng lực đổi mới đóng vai trò trung gian một phần trong mối quan hệ giữa Ứng dụng AI và Kết quả kinh doanh của doanh nghiệp du lịch, do đó giả thuyết H3 được chấp nhận.
Bảng 7: Kiểm định trung gian
| Quan hệ | Beta | Sig. |
|---|---|---|
| AI → BP | 0.389 | 0 |
| AI → IN | 0.512 | 0 |
| IN → BP | 0.468 | 0 |
| AI → BP (có IN) | 0.214 | 0.021 |
Nguồn: Kết quả phân tích từ dữ liệu khảo sát
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
Kết luận
Kết quả nghiên cứu cho thấy, Ứng dụng AI có tác động tích cực đến Năng lực đổi mới của doanh nghiệp du lịch. Đồng thời, Năng lực đổi mới có ảnh hưởng đáng kể đến Kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Đặc biệt, nghiên cứu đã xác nhận vai trò trung gian của Năng lực đổi mới trong mối quan hệ giữa Ứng dụng AI và Kết quả kinh doanh. Điều này cho thấy, tác động của AI đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp không diễn ra trực tiếp, mà thông qua khả năng chuyển hóa các nguồn lực công nghệ thành các hoạt động đổi mới trong tổ chức.
Kết quả nghiên cứu góp phần làm rõ cơ chế tác động của AI trong bối cảnh chuyển đổi số ngành du lịch tại TP. Hồ Chí Minh, đồng thời cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy năng lực đổi mới đóng vai trò trung tâm trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong môi trường cạnh tranh số.
Hàm ý quản trị
Đối với doanh nghiệp du lịch
Từ kết quả nghiên cứu, một số hàm ý quản trị quan trọng được đề xuất nhằm giúp doanh nghiệp du lịch nâng cao hiệu quả ứng dụng AI trong hoạt động kinh doanh như sau:
Thứ nhất, doanh nghiệp cần xác định AI không chỉ là công cụ hỗ trợ tự động hóa quy trình vận hành mà còn là nền tảng thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong tổ chức. Việc ứng dụng AI cần được triển khai gắn với chiến lược phát triển sản phẩm mới, cải tiến trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa quy trình cung cấp dịch vụ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường du lịch số
Thứ hai, doanh nghiệp cần đầu tư nâng cao năng lực đổi mới như một yếu tố trung tâm trong quá trình chuyển đổi số. Kết quả nghiên cứu cho thấy năng lực đổi mới đóng vai trò trung gian quan trọng trong việc chuyển hóa tác động của AI thành kết quả kinh doanh. Do đó, việc ứng dụng AI chỉ thực sự mang lại hiệu quả khi doanh nghiệp đồng thời nâng cao năng lực thích ứng công nghệ và đổi mới mô hình kinh doanh
Thứ ba, doanh nghiệp cần ưu tiên triển khai các ứng dụng AI trong các hoạt động có tác động trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng như marketing cá nhân hóa, phân tích dữ liệu hành vi du khách và chăm sóc khách hàng thông minh. Đây là những lĩnh vực có khả năng tạo ra giá trị gia tăng nhanh và góp phần cải thiện hiệu quả hoạt động trong ngắn hạn
Đối với cơ quan quản lý nhà nước ở TP. Hồ Chí Minh
Một là, cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện hệ sinh thái du lịch thông minh nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các nền tảng công nghệ số, đặc biệt là các ứng dụng AI trong hoạt động kinh doanh. Việc phát triển các nền tảng dữ liệu du lịch dùng chung sẽ góp phần nâng cao khả năng khai thác dữ liệu của doanh nghiệp và thúc đẩy quá trình đổi mới sáng tạo trong toàn ngành
Hai là, cần xây dựng các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa trong ngành du lịch tiếp cận và triển khai các giải pháp AI phù hợp với điều kiện nguồn lực của doanh nghiệp. Đây là nhóm doanh nghiệp chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu ngành du lịch tại TP. Hồ Chí Minh nhưng thường gặp nhiều hạn chế về nguồn lực công nghệ
Ba là, cần tăng cường các chương trình hợp tác giữa cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo nhằm phát triển nguồn nhân lực số phục vụ quá trình chuyển đổi số ngành du lịch theo định hướng phát triển du lịch thông minh đến năm 2030. Theo đó, các cơ sở đào tạo trong lĩnh vực du lịch và quản trị kinh doanh cần điều chỉnh chương trình đào tạo theo hướng tăng cường năng lực số cho người học. Cụ thể là:
- Tích hợp các học phần liên quan đến phân tích dữ liệu, marketing số, quản trị trải nghiệm khách hàng và ứng dụng AI trong chương trình đào tạo ngành du lịch nhằm giúp sinh viên thích ứng với yêu cầu của thị trường lao động trong bối cảnh chuyển đổi số
- Tăng cường các hoạt động hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp nhằm tạo điều kiện cho sinh viên tiếp cận thực tiễn triển khai các ứng dụng công nghệ số trong ngành du lịch. Điều này góp phần nâng cao năng lực đổi mới của nguồn nhân lực trong tương lai và hỗ trợ doanh nghiệp khai thác hiệu quả các ứng dụng AI trong hoạt động kinh doanh
- Phát triển các chương trình đào tạo ngắn hạn dành cho doanh nghiệp nhằm nâng cao năng lực ứng dụng AI trong quản trị du lịch, đặc biệt đối với nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Tài liệu tham khảo:
1. Bag, S., Gupta, S., Kumar, A., & Sivarajah, U. (2021). Role of artificial intelligence in smart manufacturing: Evidence from emerging economies. Technological Forecasting and Social Change, 162, 120–147. https://doi.org/10.1016/j.techfore.2020.120147
2. Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99–120. https://doi.org/10.1177/014920639101700108
3. Davenport, T. H., & Ronanki, R. (2018). Artificial intelligence for the real world. Harvard Business Review, 96(1), 108–116.
4. Hjalager, A. M. (2010). A review of innovation research in tourism. Tourism Management, 31(1), 1–12. https://doi.org/10.1016/j.tourman.2009.08.012
5. Mariani, M., Baggio, R., Fuchs, M., & Höepken, W. (2023). Business intelligence and big data in hospitality and tourism: A systematic literature review. International Journal of Contemporary Hospitality Management, 35(2), 490–512. https://doi.org/10.1108/IJCHM-01-2022-0104
6. Sigala, M. (2018). New technologies in tourism: From multi-disciplinary to anti-disciplinary advances and trajectories. Tourism Management Perspectives, 25, 151–155. https://doi.org/10.1016/j.tmp.2017.12.003
7. Teece, D. J. (2018). Business models and dynamic capabilities. Long Range Planning, 51(1), 40–49. https://doi.org/10.1016/j.lrp.2017.06.007
8. Teece, D. J., Pisano, G., & Shuen, A. (1997). Dynamic capabilities and strategic management. Strategic Management Journal, 18(7), 509–533. https://doi.org/10.1002/(SICI)1097-0266(199708)18:7<509::aid-smj882>3.0.CO;2-Z
9. Warner, K. S. R., & Wäger, M. (2019). Building dynamic capabilities for digital transformation: An ongoing process of strategic renewal. Long Range Planning, 52(3), 326–349. https://doi.org/10.1016/j.lrp.2018.12.001
| Ngày nhận bài: 15/4/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 8/6/2026; Ngày duyệt đăng: 16/6/2026 |
Các tin khác
Hoàn thiện thể chế phát triển du lịch cộng đồng bền vững ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số Việt Nam: Yêu cầu đặt ra và định hướng chính sách trong kỷ nguyên mới
Thực trạng năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam giai đoạn 2006-2025 và hàm ý chính sách
Phân tích nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng trong ngành khách sạn
Ảnh hưởng của nhận thức và niềm tin đến hành vi mua nông sản hữu cơ của người tiêu dùng Việt Nam
Các tác động đến việc triển khai trí tuệ nhân tạo trong ngành kế toán, kiểm toán tại Việt Nam theo Lý thuyết TOE
Thương mại hóa di sản văn hóa xanh và phát triển bền vững tại làng nghề gốm Bàu Trúc: Vai trò điều tiết của ý thức bảo vệ môi trường
Xây dựng khung đo lường văn bản thích ứng để đánh giá tiến trình chuyển đổi số của các ngân hàng thương mại
Chính sách tín dụng xanh, thực hành biến đổi khí hậu và hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại ASEAN
Năng lực động xanh và lợi thế cạnh tranh: Vai trò trung gian của đổi mới xanh và hiệu quả bền vững
