Tác động của trách nhiệm xã hội, năng lực hấp thu, hợp tác chuỗi cung ứng đến kết quả kinh doanh các doanh nghiệp giao nhận vận tải tại TP. Hồ Chí Minh

Nghiên cứu - Trao đổi 17:19 | 26/12/2025
Doanh nghiệp logistics Việt Nam đang đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Mặc dù chiếm tỷ trọng lớn về số lượng, phần lớn doanh nghiệp logistics trong nước có quy mô nhỏ và siêu nhỏ, chủ yếu cung cấp các dịch vụ có giá trị gia tăng thấp, khiến doanh thu và thị phần vẫn nghiêng về các doanh nghiệp logistics quốc tế. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu xác định các nhân tố tác động vào kết quả kinh doanh tại các doanh nghiệp giao nhận vận tải có ý nghĩa quan trọng.

NCS. Nguyễn Tiến Dũng

Nghiên cứu sinh Trường Đại học Trà Vinh,

Giảng viên khoa Thương mại quốc tế Trường Cao đẳng Kinh tế đối ngoại

Email: tiendung.lecturer@gmail.com

PGS. TS. Phạm Văn Tài

Giảng viên khoa Thương mại quốc tế Trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh

Email: phamvantai@gmail.com

TS. Hồ Đại Đức

Giảng viên Khoa Quản trị kinh doanh Trường Kinh tế - Luật, Đại học Trà Vinh

Email: hodaiduc@tvu.edu.vn

Tóm tắt

Nghiên cứu này nhằm xác định và giải quyết khoảng trống nghiên cứu liên quan đến tác động của các nhân tố tác động vào kết quả kinh doanh tại các doanh nghiệp giao nhận vận tải tại TP. Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu xác định các nhân tố: (1) Trách nhiệm xã hội (CSR với các bên liên quan, CSR với khách hàng, CSR với nhân viên, CSR chính phủ), Quản trị nguồn nhân lực xanh (GHRM), Năng lực hấp thu (AC), Năng lực đổi mới (IC), Hợp tác chuỗi cung ứng (SCC), Loại hình doanh nghiệp, thời gian thành lập, quy mô doanh nghiệp. Đây là tiền đề cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo trong tương lai nhằm hiểu rõ hơn về các nhân tố tác động vào kết quả kinh doanh thông qua cơ chế trung gian của quản trị nguồn nhân lực xanh và năng lực đổi mới và dưới kiểm soát của loại hình, quy mô và thời gian thành lập doanh nghiệp.

Từ khóa: Kết quả kinh doanh, trách nhiệm xã hội, năng lực hấp thu, hợp tác chuỗi cung ứng, giao nhận vận tải

Summary

This study aims to identify and address research gaps related to the factors influencing business performance in freight forwarding and logistics enterprises in Ho Chi Minh City. The findings identify the following key factors: (1) corporate social responsibility (CSR toward stakeholders, customers, employees, and the government), green human resource management (GHRM), absorptive capacity (AC), innovation capability (IC), supply chain collaboration (SCC), as well as firm characteristics including enterprise type, years of establishment, and firm size. These results provide a foundational basis for future studies to further examine the mechanisms through which business performance is affected, particularly via the mediating roles of green human resource management and innovation capability, while controlling for firm type, size, and age.

Keywords: Business performance, corporate social responsibility, absorptive capacity, supply chain collaboration, freight forwarding and logistics

ĐẶT VẤN ĐỀ

Theo số liệu của Cục Thống kê, trong 9 tháng đầu năm 2024, cả nước có khoảng 6,5 nghìn doanh nghiệp (DN) logistics thành lập mới, chiếm 5,33% tổng số DN đăng ký mới. Tuy nhiên, cùng giai đoạn này ghi nhận 86,9 nghìn DN tạm ngừng hoạt động, tăng 14,7% so với cùng kỳ, trong đó gần 13 nghìn DN đã hoàn tất thủ tục giải thể. Thực trạng số lượng DN logistics ngừng hoạt động và giải thể gia tăng không chỉ gây áp lực lên sự phát triển bền vững của ngành mà còn tiềm ẩn nguy cơ gia tăng thất nghiệp trong lĩnh vực này. Bên cạnh đó, DN logistics Việt Nam đang đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các DN có vốn đầu tư nước ngoài. Mặc dù chiếm tỷ trọng lớn về số lượng, phần lớn DN logistics trong nước có quy mô nhỏ và siêu nhỏ, chủ yếu cung cấp các dịch vụ có giá trị gia tăng thấp, khiến doanh thu và thị phần vẫn nghiêng về các DN logistics quốc tế (Bộ Công Thương, 2024).

Nhằm hỗ trợ sự phát triển của ngành logistics, Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách quan trọng, tiêu biểu như Quyết định số 169/QĐ-TTg (2014) về phát triển dịch vụ logistics và Quyết định số 2076/QĐ-TTg (2017) liên quan đến điều chỉnh quy hoạch vùng TP. Hồ Chí Minh. Tuy nhiên, việc triển khai các chính sách này trong thực tiễn vẫn còn gặp nhiều hạn chế, làm giảm hiệu quả hỗ trợ DN. Xuất phát từ bối cảnh trên và những thách thức trong hoạt động quản trị, nghiên cứu này đề xuất một mô hình phân tích các nhân tố tác động đến kết quả kinh doanh (KQKD) của các DN giao nhận vận tải tại TP. Hồ Chí Minh, nhằm góp phần cung cấp bằng chứng thực nghiệm và hàm ý quản trị cho sự phát triển bền vững của ngành logistics.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Lý thuyết nguồn lực

Lý thuyết nguồn lực cho rằng KQKD của DN phụ thuộc chủ yếu vào các nguồn lực nội tại. Theo Barney (1991, 2012), các nguồn lực bao gồm tài sản, năng lực, quy trình, tri thức và thuộc tính tổ chức, và chỉ khi các nguồn lực này có giá trị, tính hiếm, khó bắt chước thì DN mới đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững và nâng cao KQKD. Trong bối cảnh logistics, các nguồn lực vô hình như CSR, tri thức và năng lực tổ chức ngày càng được xem là nền tảng quan trọng cho hiệu quả hoạt động dài hạn.

Thuyết năng lực động

Thuyết năng lực động mở rộng RBV bằng cách nhấn mạnh khả năng DN tạo lập, tái cấu trúc và điều chỉnh nguồn lực để thích ứng với môi trường biến động (Peteraf & Maritan, 2007). Theo Teece (2009), năng lực động không tác động trực tiếp đến KQKD mà thông qua việc hình thành lợi thế cạnh tranh. Đối với DN logistics, năng lực động đóng vai trò là cơ chế chuyển hóa nguồn lực thành đổi mới, giúp DN nhận diện cơ hội, đối phó rủi ro và nâng cao KQKD trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

Thuyết quản trị chiến lược

Theo lý thuyết quản trị chiến lược, việc nâng cao KQKD của DN phụ thuộc vào khả năng huy động và khai thác hiệu quả cả nguồn lực hữu hình và vô hình. Trong đó, CSR được xem là nguồn lực vô hình có giá trị chiến lược và khó bị sao chép, chỉ phát huy hiệu quả khi được triển khai và tích hợp vào thực tiễn quản trị. Quá trình này cho phép CSR chuyển hóa thành các năng lực tổ chức, tạo ra sự phụ thuộc và lợi thế cạnh tranh bền vững. Theo cách tiếp cận này, các yếu tố như GHRM, AC, SCC, IC và CSR tồn tại mối quan hệ tương trợ lẫn nhau, cùng góp phần thúc đẩy KQKD của DN.

Lý thuyết các bên liên quan

Lý thuyết các bên liên quan cho rằng DN cần cân bằng lợi ích của cổ đông và các nhóm liên quan như khách hàng, nhân viên, nhà cung cấp và chính phủ (Freeman và cộng sự, 1984). Lý thuyết này tạo nền tảng cho việc thực hiện CSR và thúc đẩy SCC. Trong nghiên cứu này, CSR được tiếp cận theo bốn phạm vi đại diện cho cam kết của DN đối với các nhóm bên liên quan chủ yếu. Việc triển khai GHRM và tăng cường SCC phản ánh sự tương tác tích cực với các bên liên quan, qua đó góp phần nâng cao uy tín, thúc đẩy đổi mới và hỗ trợ phát triển bền vững dài hạn.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Tiếp cận theo nguồn lực vô hình

Tổng quan nghiên cứu cho thấy CSR được xem là nguồn lực vô hình có ảnh hưởng đến KQKD ở nhiều cấp độ khác nhau. Ở cấp độ tổng thể, nhiều nghiên cứu khẳng định CSR tác động trực tiếp đến KQKD (Vũ Tuấn Hùng và cộng sự, 2019; Ullah và cộng sự, 2020; Ngô Quang Huân & Lê Thanh Tiếp, 2023; Hoàng Văn Long & Võ Thị Diệu Hiền, 2023). Ở cấp độ cấu phần, các thành phần CSR kinh tế, đạo đức, môi trường, pháp lý và từ thiện được ghi nhận có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả DN (Lu và cộng sự, 2020; Khương và cộng sự, 2020), trong khi các cách tiếp cận khác nhấn mạnh vai trò của CSR đạo đức, CSR từ thiện, CSR lồng ghép (Muchiri và cộng sự, 2022) hoặc CSR với khách hàng, nhân viên và các bên liên quan (Nguyễn Thị Đoàn & Hồ Đại Đức, 2025).

Tuy nhiên, một số nghiên cứu lại không tìm thấy tác động trực tiếp của CSR pháp lý, CSR từ thiện hoặc CSR nhân viên đến KQKD, cho thấy kết quả nghiên cứu còn chưa thống nhất (Nazri và cộng sự, 2020; Nguyễn Thị Đoàn & Hồ Đại Đức, 2025). Ở góc độ gián tiếp, CSR được chứng minh ảnh hưởng đến KQKD thông qua đổi mới DN (Lu và cộng sự, 2020), song bằng chứng thực nghiệm trong bối cảnh DN giao nhận vận tải vẫn còn hạn chế. Ngoài ra, một số yếu tố bối cảnh như sự năng động của môi trường có thể làm suy giảm mối quan hệ giữa CSR và KQKD (Nazri và cộng sự, 2020), trong khi vai trò điều tiết và kiểm soát của các nhân tố khác vẫn chưa được làm rõ.

Tiếp cận theo năng lực động

Tổng quan nghiên cứu cho thấy các năng lực động có vai trò quan trọng đối với KQKD của DN. Trước hết, AC được xác nhận có ảnh hưởng trực tiếp đến KQKD thông qua khả năng nhận diện, tiếp nhận và ứng dụng tri thức mới (Medina và cộng sự, 2022; Prakasa và cộng sự, 2022; Alessandra và cộng sự, 2023). IC và kết quả đổi mới cũng được ghi nhận có tác động trực tiếp đến KQKD (Imran và cộng sự, 2021; Alipour và cộng sự, 2022; Uddin, 2022; Yang và cộng sự, 2024). Bên cạnh đó, GHRM và các năng lực liên quan đến SCC được xem là những năng lực động chiến lược góp phần nâng cao KQKD trong một số bối cảnh nghiên cứu (Aburahma và cộng sự, 2020; Setyaningrum & Muafi, 2023; Basana và cộng sự, 2024).

Tuy nhiên, kết quả thực nghiệm chưa hoàn toàn nhất quán khi một số nghiên cứu không tìm thấy tác động trực tiếp của AC, IC, SCC hoặc GHRM đến KQKD, cho thấy các năng lực này chỉ phát huy hiệu quả khi được triển khai và chuyển hóa phù hợp (Nguyễn Phương Linh và cộng sự, 2022; Prakasa và cộng sự, 2022; Uddin, 2022).

Ở góc độ gián tiếp, nhiều nghiên cứu khẳng định các năng lực động ảnh hưởng đến KQKD thông qua đổi mới, IC hoặc các năng lực liên kết, trong đó AC và SCC tác động thông qua IC hoặc kết quả đổi mới, còn GHRM tác động thông qua đổi mới xanh và hiệu quả chuỗi cung ứng (Liu và cộng sự, 2018; Muafi & Kusumawati, 2021a, 2021b; Yang và cộng sự, 2024). Tuy vậy, vai trò trung gian này không phải lúc nào cũng được xác nhận (Prakasa và cộng sự, 2022; Nigatu và cộng sự, 2024).

Ngoài ra, một số nghiên cứu xem xét vai trò điều tiết của năng lực động, điển hình là AC điều tiết mối quan hệ giữa định hướng kinh doanh và KQKD (Ibarra-Cisneros và cộng sự, 2019). Đến nay, bằng chứng về vai trò của các biến kiểm soát trong mối quan hệ giữa năng lực động và KQKD vẫn còn hạn chế.

Tiếp cận kết hợp cả nguồn lực vô hình và năng lực động

Các nghiên cứu theo hướng tiếp cận kết hợp cho thấy KQKD của DN chịu tác động đồng thời bởi nguồn lực vô hình và năng lực động. Trong đó, CSR được xem là nguồn lực vô hình mang tính chiến lược, góp phần nâng cao KQKD thông qua việc củng cố uy tín, niềm tin và mối quan hệ với các bên liên quan (Meng & Imran, 2024; Bahta và cộng sự, 2021). Song song đó, các năng lực động như AC, IC, GHRM và SCC được ghi nhận có vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa nguồn lực thành KQKD.

Cụ thể, AC giúp DN nhận diện, tiếp thu và khai thác tri thức mới, tạo nền tảng cho IC và qua đó cải thiện KQKD; IC, bao gồm đổi mới sản phẩm, quy trình và tổ chức, giúp DN gia tăng giá trị và thích ứng với môi trường biến động (Sánchez và cộng sự, 2018; Singh và cộng sự, 2020). GHRM được tiếp cận như một năng lực chiến lược hỗ trợ thực thi CSR và thúc đẩy hành vi xanh, từ đó góp phần nâng cao KQKD (Tanveer và cộng sự, 2023). Đồng thời, SCC phản ánh năng lực phối hợp liên tổ chức, giúp tối ưu chuỗi giá trị và cải thiện hiệu quả hoạt động (Baah và cộng sự, 2021; Liu và cộng sự, 2023).

Tuy nhiên, bằng chứng thực nghiệm chưa hoàn toàn nhất quán. Một số nghiên cứu không tìm thấy tác động trực tiếp của IC hoặc đổi mới xanh đến KQKD, cho thấy hiệu quả của các nguồn lực và năng lực này phụ thuộc vào cách thức triển khai và bối cảnh nghiên cứu cụ thể (Puspita và cộng sự, 2020; Meng & Imran, 2024). Nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra rằng CSR, AC, GHRM và SCC chủ yếu ảnh hưởng đến KQKD thông qua các cơ chế trung gian như đổi mới, học tập tổ chức và lợi thế hợp tác, hơn là tác động trực tiếp (Singh và cộng sự, 2020; Yang và cộng sự, 2024; Liu và cộng sự, 2023).

Nhìn chung, các kết quả cho thấy KQKD chỉ được cải thiện khi các nguồn lực vô hình được chuyển hóa hiệu quả thông qua các năng lực động phù hợp, hàm ý sự cần thiết của các mô hình tích hợp khi nghiên cứu KQKD trong bối cảnh DN giao nhận vận tải.

NHẬN ĐỊNH KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU

Qua nghiên cứu tổng quan cho thấy, các khoảng trống nghiên cứu như:

Thứ nhất, theo tiếp cận nguồn lực vô hình, mặc dù nhiều nghiên cứu đã khẳng định CSR có tác động trực tiếp đến KQKD ở cả cấp độ tổng thể và theo từng cấu phần (Vũ Tuấn Hùng và cộng sự, 2019; Ullah và cộng sự, 2020; Lu và cộng sự, 2020), các kết quả thực nghiệm vẫn chưa thống nhất khi một số thành phần CSR (như CSR pháp lý, CSR từ thiện hoặc CSR nhân viên) không cho thấy tác động rõ ràng đến KQKD trong một số bối cảnh nghiên cứu (Nazri và cộng sự, 2020; Nguyễn Thị Đoàn & Hồ Đại Đức, 2025). Bên cạnh đó, các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào tác động trực tiếp hoặc trung gian của CSR thông qua đổi mới (Lu và cộng sự, 2020), trong khi vai trò điều tiết và vai trò của các biến kiểm soát trong mối quan hệ giữa CSR và KQKD vẫn chưa được xem xét đầy đủ, đặc biệt trong bối cảnh DN giao nhận vận tải.

Thứ hai, theo tiếp cận năng lực động, nhiều nghiên cứu đã chứng minh tác động trực tiếp của AC, IC, GHRM và SCC đến KQKD (Medina và cộng sự, 2022; Imran và cộng sự, 2021; Aburahma và cộng sự, 2020). Tuy nhiên, các kết quả chưa đồng thuận khi một số nghiên cứu không tìm thấy mối quan hệ trực tiếp giữa các năng lực này và KQKD, cho thấy năng lực động chỉ phát huy hiệu quả khi được triển khai và chuyển hóa thông qua các cơ chế phù hợp (Prakasa và cộng sự, 2022; Uddin, 2022; Nguyễn Phương Linh và cộng sự, 2022). Ngoài ra, mặc dù vai trò trung gian của IC và đổi mới đã được đề cập, bằng chứng thực nghiệm vẫn còn mâu thuẫn và chưa làm rõ điều kiện bối cảnh ảnh hưởng đến các cơ chế này. Vai trò của các biến kiểm soát trong mối quan hệ giữa năng lực động và KQKD cũng chưa được kiểm định một cách hệ thống.

Thứ ba, theo hướng tiếp cận kết hợp nguồn lực vô hình và năng lực động, các nghiên cứu gần đây thừa nhận rằng CSR chỉ thực sự tạo ra KQKD khi được chuyển hóa thông qua các năng lực động như AC, IC, GHRM và SCC (Bahta và cộng sự, 2021; Meng & Imran, 2024). Tuy nhiên, tổng quan cho thấy vẫn thiếu các mô hình nghiên cứu tích hợp đồng thời CSR và các năng lực động cốt lõi để giải thích KQKD, đặc biệt trong bối cảnh ngành logistics. Bên cạnh đó, vai trò trung gian của GHRM và IC trong mối quan hệ giữa CSR, các năng lực động và KQKD chưa được kiểm định một cách đồng bộ, trong khi tác động riêng biệt của từng cấu phần CSR vẫn còn ít được phân tích.

Từ những khoảng trống trên, có thể thấy sự cần thiết của một mô hình nghiên cứu tích hợp, xem xét đồng thời CSR (theo các cấu phần), các năng lực động chủ chốt (AC, GHRM, SCC, IC) và KQKD, cũng như làm rõ các cơ chế tác động trực tiếp, gián tiếp và vai trò của các biến kiểm soát trong bối cảnh DN giao nhận vận tải.

KHÁI NIỆM, GIẢ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Khái niệm

Trách nhiệm xã hội của DN (CSR): Theo Freeman (1984), CSR là mức độ cam kết của DN đối với các khía cạnh với các bên liên quan, với khách hàng, với nhân viên và với chính phủ mà xã hội kỳ vọng. CSR được xem là nguồn lực vô hình góp phần nâng cao hình ảnh DN cũng như niềm tin của khách hàng giúp nâng cao KQKD.

Năng lực hấp thu (AC): AC thể hiện năng lực của DN trong việc tiếp thu, chọn lọc, chuyển hoá và ứng dụng những tri thức từ bên ngoài nhằm đáp ứng đổi mới của DN nhằm nâng cao KQKD (Zahra & George, 2002). Çelik và cộng sự (2024) nhấn mạnh rằng AC không chỉ là cơ chế tiếp thu và tích hợp tri thức mà còn là động lực thúc đẩy đổi mới, giúp DN logistics nâng cao KQKD trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu.

Hợp tác chuỗi cung ứng (SCC): Theo Issah và cộng sự (2025), kế thừa định nghĩa của Cao và Zhang (2011), Singhry và cộng sự (2015), SCC phản ánh mức độ mà các DN trong chuỗi bao gồm nhà cung cấp, khách hàng và các đối tác khác cùng nhau chia sẻ thông tin, kết hợp nguồn lực, phối hợp hành động và phát triển quan hệ hợp tác dựa trên sự tin cậy và phụ thuộc lẫn nhau thay vì quyền lực.

Quản trị nguồn nhân lực xanh (GHRM): Hassanein và cộng sự (2024) đã kế thừa, phát triển từ Tang và cộng sự (2018) và Shah (2019), định nghĩa GHRM như một hệ thống quản trị nguồn nhân lực xanh và xây dựng thang đo gồm năm chiều chính: tuyển dụng xanh, đào tạo xanh, quản lý hiệu suất xanh, khen thưởng xanh và sự tham gia xanh.

Năng lực đổi mới (IC): IC được hiểu là năng lực của DN trong việc chuyển đổi ý tưởng và tri thức thành các sản phẩm mới và độc đáo đưa ra thị trường để nâng cao KQKD của DN (Hurtado-Palomino và cộng sự., 2022).

Kết quả kinh doanh (KQKD): KQKD là mức độ hiệu quả mà DN đạt được trong hoạt động kinh doanh nhằm duy trì khả năng cạnh tranh bền vững (Ho Dai Duc, 2025).

Trong mô hình nghiên cứu, CSR, AC và SCC đóng vai trò là biến độc lập; GHRM và IC là biến trung gian; còn KQKD là biến phụ thuộc.

Giả thuyết và mô hình nghiên cứu

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng CSR có ảnh hưởng tới KQKD, bao gồm cả kết quả tài chính và phi tài chính (Bahta và cộng sự, 2021; García và cộng sự, 2021; Hoàng Văn Long & Võ Thị Diệu Hiền, 2023; Ullah và cộng sự, 2020; Vũ Tuấn Hùng và cộng sự, 2019). Xuất phát từ cơ sở trên, nhóm tác giả đề xuất các giả thuyết, cụ thể:

H1: CSR có ảnh hưởng trực tiếp cùng chiều đến KQKD.

H1a: CSR với các bên liên quan có ảnh hưởng trực tiếp cùng chiều đến KQKD.

H1b: CSR với khách hàng có ảnh hưởng trực tiếp cùng chiều đến KQKD.

H1c: CSR với nhân viên có ảnh hưởng trực tiếp cùng chiều đến KQKD.

H1d: CSR với chính phủ có ảnh hưởng trực tiếp cùng chiều đến KQKD.

Qua tổng hợp cho thấy, CSR có ảnh hưởng đến trực tiếp đến GHRM (Tanveer và cộng sự, 2023; García và cộng sự, 2021); CSR có ảnh hưởng gián tiếp vào KQKD qua GHRM (García và cộng sự, 2021). Xuất phát từ cơ sở trên, nhóm tác giả đề xuất các giả thuyết, cụ thể:

H2: CSR có ảnh hưởng cùng chiều cùng chiều đến GHRM.

H2a: CSR với các bên liên quan có ảnh hưởng cùng chiều đến GHRM.

H2b: CSR với khách hàng có ảnh hưởng cùng chiều đến GHRM.

H2c: CSR với nhân viên có ảnh hưởng cùng chiều đến GHRM.

H2d: CSR với chính phủ có ảnh hưởng cùng chiều đến GHRM.

Một số nghiên cứu cho thấy GHRM có ảnh hưởng trực tiếp đến KQKD (Aburahma và cộng sự, 2020). Xuất phát từ cơ sở trên, nhóm tác giả đề xuất giả thuyết, cụ thể:

H3: GHRM có ảnh hưởng trực tiếp cùng chiều đến KQKD.

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh tác động gián tiếp của CSR tới KQKD thông qua GHRM. Cụ thể, García và cộng sự (2021) khẳng định, CSR không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến GHRM và KQKD, mà còn ảnh hưởng gián tiếp đến kết quả môi trường và tài chính của DN thông qua GHRM. Tương tự, Tanveer và cộng sự (2023) cũng cho thấy, GHRM đóng vai trò trung gian quan trọng giữa CSR và kết quả tài chính. Xuất phát từ cơ sở trên, nhóm tác giả đề xuất các giả thuyết, cụ thể:

H4: CSR có ảnh hưởng gián tiếp cùng chiều vào KQKD thông qua trung gian GHRM.

H4a: CSR với các bên liên quan có ảnh hưởng gián tiếp cùng chiều vào KQKD thông qua trung gian GHRM.

H4b: CSR với khách hàng có ảnh hưởng gián tiếp cùng chiều vào KQKD thông qua trung gian GHRM.

H4c: CSR với nhân viên có ảnh hưởng gián tiếp cùng chiều vào KQKD thông qua trung gian GHRM.

H4d: CSR với chính phủ có ảnh hưởng gián tiếp cùng chiều vào KQKD thông qua trung gian GHRM.

AC được cho là có ảnh hưởng trực tiếp đến KQKD (Ibarra-Cisneros và cộng sự, 2019; Prakasa và cộng sự, 2022; Collazos và cộng sự, 2020). Đồng thời, AC còn được xem là yếu tố nền tảng thúc đẩy IC (Nguyễn Phương Linh và cộng sự, 2022; Prakasa và cộng sự, 2022). Một số nghiên cứu gần đây cho rằng, KQKD bị tác động gián tiếp bởi AC qua trung gian của IC (Nguyễn Phương Linh và cộng sự, 2022). Xuất phát từ cơ sở trên, nhóm tác giả đề xuất các giả thuyết, cụ thể:

H5: Năng lực hấp thu có ảnh hưởng trực tiếp cùng chiều đến KQKD.

H6: Năng lực hấp thu có ảnh hưởng trực tiếp cùng chiều đến năng lực đổi mới.

H7: Năng lực hấp thu có ảnh hưởng gián tiếp cùng chiều đến KQKD thông qua trung gian năng lực đổi mới.

Các nghiên cứu của Imran và cộng sự (2021), Purwati và cộng sự (2021), Collazos và cộng sự (2020) và Nguyễn Phương Linh và cộng sự (2022) đều cho rằng DN có IC cao sẽ đạt được KQKD. Xuất phát từ cơ sở trên, nhóm tác giả đề xuất các giả thuyết, cụ thể:

H8: Năng lực đổi mới có ảnh hưởng trực tiếp cùng chiều đến KQKD

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh KQKD bị ảnh hưởng trực tiếp bởi SCC. Cụ thể, Baah và cộng sự. (2021) khẳng định kết quả tài chính bị ảnh hưởng trực tiếp bởi SCC. Đồng thời, kết quả đổi mới bị ảnh hưởng trực tiếp của SCC (Uddin, 2022). Uddin (2022) còn cho thấy, SCC không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đổi mới, mà còn gián tiếp ảnh hưởng đến kết quả hoạt động của DN thông qua kết quả đổi mới. Xuất phát từ cơ sở trên, nhóm tác giả đề xuất các giả thuyết, cụ thể:

H9: Hợp tác chuỗi cung ứng có ảnh hưởng trực tiếp cùng chiều đến KQKD.

H10: Hợp tác chuỗi cung ứng có ảnh hưởng trực tiếp cùng chiều đến năng lực đổi mới.

H11: Hợp tác chuỗi cung ứng có ảnh hưởng gián tiếp cùng chiều đến KQKD thông qua trung gian năng lực đổi mới.

GHRM được xem như động lực thúc đẩy IC của DN trong bối cảnh chuyển đổi xanh và áp lực cạnh tranh ngày càng lớn. Gharbi và cộng sự (2022) cho rằng GHRM có ảnh hưởng trực tiếp đến IC. Xuất phát từ cơ sở trên, nhóm tác giả đề xuất các giả thuyết, cụ thể:

H12: GHRM có ảnh hưởng trực tiếp cùng chiều đến năng lực đổi mới

Qua tổng quan tài liệu, nhóm tác giả chưa tìm thấy nghiên cứu nào đề cập đến nhân tố định tính (thời gian thành lập DN, quy mô DN, loại hình DN) kiểm soát vào các mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng tới KQKD. Do đó, nhóm tác giả đề xuất thêm vào mô hình tác động kiểm soát của thời gian thành lập DN, quy mô DN, loại hình DN đến KQKD.

Căn cứ vào những lập luận giả thuyết nêu trên, nhóm tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu cụ thể như hình 1.

Hình 1: Mô hình nghiên cứu đề xuất

Tác động của trách nhiệm xã hội, năng lực hấp thu, hợp tác chuỗi cung ứng đến kết quả kinh doanh các doanh nghiệp giao nhận vận tải tại TP. Hồ Chí Minh
Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp đề xuất

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TƯƠNG LAI

Nhóm tác giả đã tổng hợp các nghiên cứu trước đây cùng cơ sở lý thuyết liên quan để làm nền tảng xây dựng mô hình nghiên cứu đến KQKD gồm: CSR (CSR với các bên liên quan, CSR với khách hàng, CSR với nhân viên, CSR chính phủ), GHRM, AC, SCC, IC, loại hình DN, thời gian thành lập, quy mô DN. Trong đó, có biến trung gian (GHRM và IC); biến kiểm soát (Loại hình DN, Thời gian thành lập, Quy mô DN), biến độc lập (CSR, AC, SCC).

Nghiên cứu chưa thực hiện kiểm định mô hình bằng CB-SEM, PLS-SEM để đưa ra các giải pháp thực tiễn trong ngành logistics. Nghiên cứu tương lai có thể kiểm định tác động kiểm soát của các nhân tố định tính và định lượng khác đối với KQKD.

Tài liệu tham khảo:

1. Aburahma, I. A. M., Amuna, Y. M. A., & Aqel, A. M. (2020). The Relationship between GHRM Practices and Organizational Performance "Case study: Gaza University". International Journal of Academic Management Science Research, 4(4), 1-8.

2. Alipour, N., Shirkouhi, S. N., Sangari, M. S., & Vandchali, H. R. (2022). Lean, Agile, Resilient, And Green Human Resource Management: The Impact On Organizational Innovation And Organizational Performance. Research Square. https://doi.org/DOI: https://doi.org/10.21203/rs.3.rs-1271764/v1.

3. Collazos, A. z., Lozada, N., & Charry, G. p. (2020). Effect of absorption capacity acquired on organisational performance. International Journal of Innovation Management. https://doi.org/ DOI: 10.1142/9781800610316_0013.

4. Ho, D. D. (2025). The Role of Social Capital and Shared Leadership in the Digital Transformation and Firm Performance. Original research, 1-16. https://doi.org/DOI: 10.1177/21582440251347340.

5. Lu, J., Ren, L., Zhang, C., Rong, D., Ahmed, R. R., & Streimikis, J. (2020). Modified Carroll’s pyramid of corporate social responsibility to enhance organizational performance of SMEs industry. Journal of Cleaner Production, 271. https://doi.org/ https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2020.122456.

6. Medina, M. R., Stevenson, M., Barrales-Molina, V., & Llorens-Montes, F. J. (2022). Coopetition in business Ecosystems: The key role of absorptive capacity and supply chain agility. Journal of Business Research 146, 464–476. https://doi.org/https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2022.03.071.

7. Muafi, & Kusumawati, R. A. (2021a). A Nexus between Green HRM (GHRM), Supply Chain Performance (SCP) and Business Performance (BP): The Mediating Role of Supply Chain Organizational Learning (SCOL). Journal of Industrial Engineering and Management, 14(2), 329-344. https://doi.org/https://doi.org/10.3926/jiem.3339.

8. Muafi, M., & Kusumawati, R. A. (2021b). Green Human Resources Management and Its Impact on Supply Chain and Business Performance: An Empirical Study in Indonesia. Journal of Asian Finance, Economics and Business, 8(5), 1099–1107. https://doi.org/10.13106/jafeb.2021.vol8.no5.1099.

9. Muchiri, M. K., Erdei-Gally, S., & Fekete-Farkas, M. (2022). Effect of CSR on the Financial Performance of Financial Institutions in Kenya. Economies, 10, 174. https://doi.org/https://doi.org/10.3390/economies10070174

10. Nazri, M. A., Omar, N. A., Aman, A., Ayob, A. H., & Ramli, N. A. (2020). Corporate Social Responsibility. and Business Performance in Takaful Agencies: The Moderating Role of Objective Environment. Sustainability, 12(8291). https://doi.org/doi:10.3390/su12208291.

11. Nigatu, T., Degoma, A., & Tsegaye, A. (2024). Green practices and economic performance: Mediating role of green innovation in Ethiopian leather, textile, and garment industries-An integrated PLS-SEM analysis Heliyon, 10. https://doi.org/https://doi.org/10.1016/j.heliyon.2024.e35188.

12. Nguyen, T. D., & Ho, D. D. (2025). The impact of corporate social responsibility strategy on firm performance: The mediating role of employee motivation and creativity. Business Performance Review 3(1), 59-69. https://doi.org/DOI: 10.22495/bprv3i1p6.

13. Prakasa, Y., Sujoko, A., Aziz, N. A., & Muttaqin, A. (2022). Absorptive capacity and innovation capability: assessing the impact on smes performance in the new normal era. Jurnal Ekonomi Bisnis dan Kewirausahaan, 11(2), 325-344. https://doi.org/http://dx.doi.org/10.26418/jebik.v11i3.57368.

14. Teece, D. J. (2009). Dynamic capabilities and strategic management.

15. Ullah, Z., Ahmad, N., & Ramzan, M. (2020). Impact of CSR on corporate reputation customer loyalty and organizational performance. Governance and Management Review, 5(2).

Ngày nhận bài: 29/10/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 11/12/2025; Ngày duyệt đăng: 20/12/2025

Các tin khác

Kinh tế tuần hoàn trong sản xuất vật liệu xây dựng Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Kinh tế tuần hoàn trong sản xuất vật liệu xây dựng Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Cam kết môi trường trong EVFTA, CPTPP cùng mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 tạo sức ép chuyển đổi mạnh lên ngành xây dựng và vật liệu xây dựng
Từ nhận thức và kỹ năng xanh đến cam kết nghề nghiệp xanh của sinh viên: Vai trò trung gian của sự sẵn sàng nghề nghiệp xanh

Từ nhận thức và kỹ năng xanh đến cam kết nghề nghiệp xanh của sinh viên: Vai trò trung gian của sự sẵn sàng nghề nghiệp xanh

Cam kết nghề nghiệp xanh của sinh viên chịu ảnh hưởng bởi giáo dục, năng lực môi trường và định hướng phát triển bền vững.
Đổi mới chính sách kế toán doanh nghiệp ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Đổi mới chính sách kế toán doanh nghiệp ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Trong bối cảnh hội nhập, kế toán doanh nghiệp giữ vai trò quan trọng trong việc phản ánh trung thực tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh.
Đề xuất mô hình nghiên cứu về năng lực số của cán bộ quản lý đại học trong bối cảnh chuyển đổi số

Đề xuất mô hình nghiên cứu về năng lực số của cán bộ quản lý đại học trong bối cảnh chuyển đổi số

Cán bộ quản lý đại học đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa chiến lược số, đồng thời ra quyết định, quản trị dữ liệu, giám sát và dẫn dắt các thay đổi.
Quản trị đất đai cho phát triển kinh tế nông thôn đa giá trị ở Việt Nam

Quản trị đất đai cho phát triển kinh tế nông thôn đa giá trị ở Việt Nam

Phát triển nông thôn không thể chỉ dựa vào tăng sản lượng nông nghiệp. Sử dụng đất còn tạo ra cảnh quan, đa dạng sinh học, tri thức bản địa, bản sắc cộng đồng và dịch vụ du lịch. Vì vậy, quản trị đất đai là nền tảng của mô hình nông thôn hiện đại và bền vững.
Tăng cường sự cam kết của nhân viên đối với thay đổi tại các khách sạn ở Việt Nam: Vai trò của lãnh đạo chuyển đổi và văn hóa hợp tác

Tăng cường sự cam kết của nhân viên đối với thay đổi tại các khách sạn ở Việt Nam: Vai trò của lãnh đạo chuyển đổi và văn hóa hợp tác

Nghiên cứu kiểm định tác động của lãnh đạo chuyển đổi đến 3 khía cạnh cam kết đối với thay đổi và giải mã vai trò trung gian truyền dẫn của văn hóa hợp tác, từ đó cung cấp bằng chứng thực tiễn giúp các nhà quản lý khách sạn nâng cao hiệu quả quản trị thay đổi.
Phát triển nguồn nhân lực ngành logistics ở Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số

Phát triển nguồn nhân lực ngành logistics ở Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số

Logistics là ngành dịch vụ nền tảng, giữ vai trò kết nối sản xuất, lưu thông hàng hóa và thị trường.
Đặc điểm tổ chức và khả năng áp dụng chuẩn mực kế toán công: Bằng chứng từ các bệnh viện công lập Việt Nam

Đặc điểm tổ chức và khả năng áp dụng chuẩn mực kế toán công: Bằng chứng từ các bệnh viện công lập Việt Nam

Quy mô bệnh viện, mức độ tự chủ tài chính và cơ quan chủ quản có thể tạo ra sự khác biệt về nguồn lực, nhu cầu thông tin, quyền quyết định và cơ chế quản trị, từ đó có thể dẫn đến sự khác biệt trong khả năng tiếp nhận và áp dụng các yêu cầu kế toán mới.
Các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị môi trường tại các doanh nghiệp niêm yết ở TP. Hồ Chí Minh

Các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị môi trường tại các doanh nghiệp niêm yết ở TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh tăng trưởng xanh, chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn và yêu cầu thực hiện các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị trở thành xu hướng tất yếu, các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam đang chịu áp lực lớn trong việc nâng cao hiệu quả quản trị môi trường và minh bạch hóa thông tin liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh.
Các yếu tố quyết định thành công trong triển khai bảo trì năng suất toàn diện tại các doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam

Các yếu tố quyết định thành công trong triển khai bảo trì năng suất toàn diện tại các doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam

Về bản chất, bảo trì năng suất toàn diện không chỉ là một kỹ thuật bảo trì thiết bị, mà là một triết lý quản trị sản xuất hướng đến tối đa hóa hiệu suất thiết bị thông qua sự tham gia của toàn bộ tổ chức, từ lãnh đạo cấp cao, bộ phận bảo trì, bộ phận sản xuất đến người vận hành trực tiếp.