Tác động của liên kết nhà trường - doanh nghiệp đến năng lực nghề nghiệp của sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Lê Thị Mỹ Ngọc, Lâm Thị Thảo, Ngô Phương Thảo
Khoa Logistics và Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Đại Nam
Email: [email protected], [email protected], [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu phân tích tác động của liên kết nhà trường - doanh nghiệp đến năng lực nghề nghiệp của sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, đồng thời kiểm định vai trò trung gian của học tập tích hợp công việc (WIL) và sự phù hợp nghề nghiệp. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phỏng vấn 9 chuyên gia và khảo sát 326 sinh viên tại Trường Đại học Đại Nam. Dữ liệu được phân tích bằng PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 4. Kết quả cho thấy liên kết nhà trường - doanh nghiệp tác động tích cực đến năng lực nghề nghiệp, học tập tích hợp công việc và sự phù hợp nghề nghiệp. Đồng thời, học tập tích hợp công việc và sự phù hợp nghề nghiệp đều đóng vai trò trung gian, trong đó, học tập tích hợp công việc có tác động mạnh hơn. Kết quả nghiên cứu cung cấp hàm ý cho việc tăng cường hợp tác đào tạo nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực logistics.
Từ khóa: Liên kết nhà trường - doanh nghiệp, học tập tích hợp công việc, sự phù hợp nghề nghiệp, năng lực nghề nghiệp, logistics
Abstract
This study examines the impact of university-industry collaboration on the professional competencies of students majoring in Logistics and Supply Chain Management, while testing the mediating roles of work-integrated learning (WIL) and career fit. A mixed-methods approach was employed, combining interviews with nine experts and a survey of 326 students at Dai Nam University. The data were analyzed using PLS-SEM with SmartPLS 4. The results indicate that university-industry collaboration has a positive effect on professional competencies, work-integrated learning, and career fit. Furthermore, both work-integrated learning and career fit serve as significant mediating variables, with work-integrated learning exhibiting the stronger mediating effect. The findings provide practical implications for strengthening university-industry partnerships to enhance the quality of logistics human resources.
Keywords: University-industry collaboration, work-integrated learning, career fit, professional competencies, logistics
GIỚI THIỆU
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi số, ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng đang phát triển nhanh, kéo theo nhu cầu ngày càng lớn về nguồn nhân lực có kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành và khả năng thích ứng với môi trường làm việc hiện đại (Bộ Công Thương, 2024). Tuy nhiên, khoảng cách giữa đào tạo đại học và yêu cầu thực tiễn của doanh nghiệp vẫn là thách thức đáng kể. Sinh viên thường thiếu trải nghiệm thực tế và các năng lực nghề nghiệp cần thiết để đáp ứng yêu cầu công việc ngay sau khi tốt nghiệp (Jordan & Bak, 2016).
Liên kết nhà trường - doanh nghiệp được xem là giải pháp quan trọng nhằm thu hẹp khoảng cách này thông qua các hoạt động như thực tập, dự án hợp tác, tham quan doanh nghiệp và định hướng nghề nghiệp. Những hoạt động này tạo điều kiện để sinh viên tiếp cận môi trường làm việc thực tế, vận dụng kiến thức và phát triển năng lực nghề nghiệp (Plewa và cộng sự, 2015; Perkmann và cộng sự, 2021).
Các nghiên cứu trước cho thấy liên kết nhà trường - doanh nghiệp có ảnh hưởng tích cực đến kết quả học tập và khả năng sẵn sàng nghề nghiệp của sinh viên. Đồng thời, học tập tích hợp công việc (Work-Integrated Learning - WIL) và sự phù hợp nghề nghiệp (Career Fit) được xem là những yếu tố quan trọng thúc đẩy quá trình phát triển năng lực nghề nghiệp (Jackson, 2015; Hirschi, 2011). Tuy nhiên, bằng chứng thực nghiệm về vai trò trung gian của 2 yếu tố này trong mối quan hệ giữa liên kết nhà trường - doanh nghiệp và năng lực nghề nghiệp còn hạn chế, đặc biệt trong bối cảnh đào tạo Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tại Việt Nam.
Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu đó, nghiên cứu này phân tích tác động của liên kết nhà trường - doanh nghiệp đến năng lực nghề nghiệp của sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, đồng thời kiểm định vai trò trung gian của học tập tích hợp công việc và sự phù hợp nghề nghiệp. Nghiên cứu góp phần làm rõ cơ chế hình thành năng lực nghề nghiệp của sinh viên, đồng thời cung cấp cơ sở thực tiễn cho việc tăng cường hợp tác giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp trong phát triển nguồn nhân lực logistics.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở tích hợp 3 nền tảng lý thuyết gồm Lý thuyết vốn nhân lực (Human Capital Theory), Lý thuyết học tập trải nghiệm (Experiential Learning Theory) và Lý thuyết sự phù hợp giữa cá nhân và môi trường (Person-Environment Fit Theory). Việc kết hợp các lý thuyết này cho phép giải thích đồng thời vai trò của liên kết nhà trường - doanh nghiệp, quá trình học tập thông qua trải nghiệm thực tiễn và nhận thức nghề nghiệp trong phát triển năng lực nghề nghiệp của sinh viên.
Theo Becker (1964), vốn nhân lực được hình thành thông qua đầu tư vào giáo dục, đào tạo và tích lũy kinh nghiệm. Trong giáo dục đại học, các hoạt động hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp có thể được xem là một hình thức đầu tư nhằm gia tăng vốn nhân lực cho người học thông qua việc tạo điều kiện tiếp cận tri thức thực tiễn, kinh nghiệm nghề nghiệp và môi trường làm việc thực tế. Vì vậy, lý thuyết vốn nhân lực cung cấp cơ sở để giải thích tác động của liên kết nhà trường - doanh nghiệp đối với năng lực nghề nghiệp của sinh viên.
Lý thuyết học tập trải nghiệm của Kolb (1984) cho rằng tri thức được hình thành thông qua quá trình chuyển hóa kinh nghiệm. Học tập không chỉ diễn ra trong lớp học mà còn được hình thành thông qua trải nghiệm thực tiễn, quan sát, phản tư và vận dụng kiến thức vào các tình huống mới. Trong bối cảnh đào tạo ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, các hoạt động như thực tập, kiến tập, dự án doanh nghiệp và học tập tích hợp công việc tạo điều kiện để sinh viên phát triển kiến thức, kỹ năng và thái độ nghề nghiệp thông qua trải nghiệm thực tế.
Bên cạnh đó, Lý thuyết sự phù hợp giữa cá nhân và môi trường cho rằng kết quả học tập và phát triển nghề nghiệp chịu ảnh hưởng bởi mức độ tương thích giữa đặc điểm cá nhân với môi trường nghề nghiệp (Kristof, 1996). Khi sinh viên nhận thức được sự phù hợp giữa năng lực, sở thích và định hướng cá nhân với lĩnh vực nghề nghiệp đã lựa chọn, họ có xu hướng đầu tư nhiều hơn cho việc học tập và phát triển năng lực nghề nghiệp. Do đó, sự phù hợp nghề nghiệp được kỳ vọng là một cơ chế quan trọng thúc đẩy quá trình phát triển năng lực của sinh viên.
Trên cơ sở tích hợp 3 nền tảng lý thuyết, nghiên cứu xem liên kết nhà trường - doanh nghiệp là nguồn lực đầu vào, học tập tích hợp công việc và sự phù hợp nghề nghiệp là các cơ chế trung gian, trong khi năng lực nghề nghiệp là kết quả đầu ra của quá trình đào tạo. Cách tiếp cận này cho phép giải thích toàn diện hơn quá trình hình thành năng lực nghề nghiệp của sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng.
Giả thuyết và mô hình nghiên cứu
Liên kết nhà trường - doanh nghiệp và năng lực nghề nghiệp sinh viên
Liên kết nhà trường - doanh nghiệp được xem là cơ chế quan trọng nhằm giảm khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu của thị trường lao động. Thông qua các hoạt động như thực tập, tham quan doanh nghiệp, hội thảo nghề nghiệp, mentoring và dự án học phần gắn với doanh nghiệp, sinh viên có cơ hội tiếp cận môi trường làm việc thực tế, hiểu rõ hơn yêu cầu nghề nghiệp và phát triển các năng lực cần thiết cho công việc tương lai. Makarius và Srinivasan (2017) cho rằng sự phối hợp giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp góp phần giảm sự không tương thích kỹ năng giữa đào tạo và nhu cầu lao động. Tương tự, Jackson (2015) và Plewa và cộng sự (2015) khẳng định rằng sự gắn kết với doanh nghiệp có tác động tích cực đến khả năng sẵn sàng nghề nghiệp và năng lực của sinh viên. Do đó, nghiên cứu đề xuất:
H1: Liên kết nhà trường - doanh nghiệp có tác động tích cực đến năng lực nghề nghiệp của sinh viên.
Liên kết nhà trường - doanh nghiệp và học tập tích hợp công việc
Học tập tích hợp công việc (Work-Integrated Learning - WIL) phản ánh mức độ gắn kết giữa hoạt động học tập và môi trường nghề nghiệp thực tế. Việc triển khai các hoạt động WIL phụ thuộc đáng kể vào mức độ hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp. Khi mối quan hệ hợp tác được tăng cường, sinh viên có nhiều cơ hội tham gia thực tập, dự án thực tế và các hoạt động trải nghiệm nghề nghiệp. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất:
H2: Liên kết nhà trường - doanh nghiệp có tác động tích cực đến học tập tích hợp công việc.
Học tập tích hợp công việc và năng lực nghề nghiệp
Theo Kolb (1984), quá trình trải nghiệm và phản tư giúp người học chuyển hóa kiến thức thành năng lực thực hành. Trong lĩnh vực Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, các hoạt động WIL giúp sinh viên tiếp cận nghiệp vụ thực tế, phát triển kỹ năng chuyên môn và nâng cao khả năng thích ứng với môi trường làm việc. Các nghiên cứu của Jordan và Bak (2016) cũng cho thấy trải nghiệm thực tiễn có vai trò quan trọng trong phát triển năng lực nghề nghiệp của sinh viên. Vì vậy, nghiên cứu đề xuất:
H3: Học tập tích hợp công việc có tác động tích cực đến năng lực nghề nghiệp của sinh viên.
Liên kết nhà trường - doanh nghiệp và sự phù hợp nghề nghiệp
Thông qua quá trình tiếp xúc với doanh nghiệp, sinh viên có cơ hội hiểu rõ hơn về đặc điểm nghề nghiệp, yêu cầu công việc và triển vọng phát triển trong lĩnh vực chuyên môn. Những trải nghiệm này giúp người học đánh giá mức độ phù hợp giữa năng lực, sở thích cá nhân và nghề nghiệp đã lựa chọn. Các nghiên cứu của Plewa và cộng sự (2015) và Perkmann và cộng sự (2021) đều nhấn mạnh vai trò của sự tương tác với doanh nghiệp trong việc hình thành nhận thức nghề nghiệp của sinh viên. Do đó, giả thuyết được đề xuất như sau:
H4: Liên kết nhà trường - doanh nghiệp có tác động tích cực đến sự phù hợp nghề nghiệp.
Sự phù hợp nghề nghiệp và năng lực nghề nghiệp
Theo Person-Environment Fit Theory, khi cá nhân nhận thức được sự phù hợp giữa bản thân và nghề nghiệp, họ có xu hướng chủ động hơn trong học tập và phát triển năng lực. Hirschi (2011) cho rằng những người có định hướng nghề nghiệp rõ ràng thường tích cực đầu tư cho việc phát triển kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp. Vì vậy, nghiên cứu kỳ vọng rằng sự phù hợp nghề nghiệp sẽ góp phần thúc đẩy năng lực nghề nghiệp của sinh viên.
H5: Sự phù hợp nghề nghiệp có tác động tích cực đến năng lực nghề nghiệp của sinh viên.
Vai trò trung gian của học tập tích hợp công việc và sự phù hợp nghề nghiệp
Liên kết nhà trường - doanh nghiệp không chỉ tác động trực tiếp đến năng lực nghề nghiệp mà còn có thể tạo ảnh hưởng gián tiếp thông qua các cơ chế học tập và nhận thức nghề nghiệp. Trong đó, học tập tích hợp công việc giúp sinh viên chuyển hóa cơ hội trải nghiệm thành năng lực thực hành; còn sự phù hợp nghề nghiệp thúc đẩy động lực học tập và phát triển bản thân. Vì vậy, nghiên cứu tiếp tục đề xuất 2 giả thuyết trung gian:
H6: Học tập tích hợp công việc đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa liên kết nhà trường - doanh nghiệp và năng lực nghề nghiệp của sinh viên.
H7: Sự phù hợp nghề nghiệp đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa liên kết nhà trường - doanh nghiệp và năng lực nghề nghiệp của sinh viên.
Mô hình nghiên cứu
Hình 1: Mô hình nghiên cứu đề xuất
|
|
Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp định tính và định lượng. Giai đoạn định tính nhằm rà soát, hiệu chỉnh thang đo và bảo đảm sự phù hợp của mô hình với bối cảnh đào tạo ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng. Giai đoạn định lượng được thực hiện để kiểm định mô hình nghiên cứu và các giả thuyết đề xuất.
Ở giai đoạn định tính, nhóm nghiên cứu tổng quan các công trình liên quan đến liên kết nhà trường - doanh nghiệp, học tập tích hợp công việc, sự phù hợp nghề nghiệp và năng lực nghề nghiệp sinh viên. Trên cơ sở đó, phỏng vấn bán cấu trúc được thực hiện với 9 chuyên gia và nhà quản lý trong lĩnh vực logistics và chuỗi cung ứng, gồm các đại diện doanh nghiệp có kinh nghiệm trong tuyển dụng, đào tạo hoặc đánh giá nhân sự. Nội dung phỏng vấn tập trung vào mức độ phù hợp của các khái niệm nghiên cứu, cấu trúc mô hình và hệ thống thang đo. Kết quả phỏng vấn được sử dụng để điều chỉnh ngôn ngữ, bổ sung bối cảnh thực tiễn và hoàn thiện bảng hỏi khảo sát.
Giai đoạn định lượng được triển khai thông qua khảo sát sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tại Trường Đại học Đại Nam. Bảng hỏi được xây dựng từ tổng quan lý thuyết, kết quả nghiên cứu định tính và các thang đo kế thừa từ nghiên cứu trước. Các biến quan sát được đo lường bằng thang Likert 5 mức độ, từ 1 “Hoàn toàn không đồng ý” đến 5 “Hoàn toàn đồng ý”. Trong mô hình nghiên cứu, liên kết nhà trường - doanh nghiệp là biến độc lập; học tập tích hợp công việc và sự phù hợp nghề nghiệp là các biến trung gian; năng lực nghề nghiệp là biến phụ thuộc, được tiếp cận qua 3 thành phần: kiến thức, kỹ năng và thái độ nghề nghiệp.
Dữ liệu khảo sát được xử lý bằng SmartPLS 4 theo phương pháp PLS-SEM. Quy trình phân tích gồm 2 bước. Thứ nhất, mô hình đo lường được đánh giá thông qua hệ số tải ngoài, Cronbach’s Alpha, Composite Reliability, AVE, HTMT và VIF. Thứ hai, mô hình cấu trúc được kiểm định thông qua hệ số đường dẫn β, R², f² và Bootstrapping ở mức ý nghĩa 5%. Vai trò trung gian của học tập tích hợp công việc và sự phù hợp nghề nghiệp được kiểm định dựa trên tác động gián tiếp cụ thể trong SmartPLS.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Đặc điểm mẫu
Nghiên cứu thu được 326 phiếu khảo sát hợp lệ từ sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng sau khi loại bỏ 16 phiếu không đạt yêu cầu. Tỷ lệ nữ và nam tương đối cân bằng, lần lượt là 50,6% và 49,4%. Sinh viên năm nhất và năm hai chiếm 68,0% mẫu khảo sát. Về trải nghiệm thực tế, hoạt động tham quan doanh nghiệp được tham gia nhiều nhất (44,8%), tiếp theo là hội thảo nghề nghiệp (17,8%) và thảo luận tình huống thực tế (16,2%). Đáng chú ý, 74,0% sinh viên mong muốn làm việc trong lĩnh vực Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng sau khi tốt nghiệp.
Đánh giá mô hình đo lường
Kết quả Bảng 1 cho thấy hệ số tải ngoài của các biến quan sát dao động từ 0,705 đến 0,912, đều vượt ngưỡng khuyến nghị 0,70. Đồng thời, các thang đo đều đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ với hệ số Cronbach’s Alpha từ 0,736 đến 0,935 và AVE từ 0,631 đến 0,816 (Bảng 2).
Bảng 1: Hệ số tải ngoài của thang đo
| Nhân tố | Số biến quan sát | Khoảng hệ số tải | Nguồn thang đo |
| LK | 6 | 0,834-0,893 | Makarius & Srinivasan (2017) |
| WIL | 5 | 0,782-0,820 | Wong và cộng sự (2014) |
| CF | 6 | 0,844-0,894 | Kulcsár và cộng sự (2020) |
| KT | 4 | 0,705-0,851 | Jordan & Bak (2016); Wong và cộng sự (2014) |
| KN | 3 | 0,889-0,912 | Jordan & Bak (2016); Wong và cộng sự (2014) |
| TĐ | 3 | 0,795-0,816 | Jordan & Bak (2016); Wong và cộng sự (2014) |
Nguồn: Kết quả xử lý định lượng từ phần mềm SmartPLS
Bảng 2: Kết quả kiểm tra độ tin cậy và độ hội tụ
|
| Cronbach's Alpha | Average Variance Extracted (AVE) |
| CF | 0,935 | 0,756 |
| KN | 0,887 | 0,816 |
| KT | 0,803 | 0,631 |
| LK | 0,925 | 0,727 |
| TĐ | 0,736 | 0,655 |
| WIL | 0,861 | 0,643 |
Nguồn: Kết quả xử lý định lượng từ phần mềm SmartPLS
Bảng 3: Hệ số HTMT
|
| CF | KN | KT | LK | TĐ | WIL |
| CF |
|
|
|
|
|
|
| KN | 0,616 |
|
|
|
|
|
| KT | 0,719 | 0,889 |
|
|
|
|
| LK | 0,763 | 0,747 | 0,794 |
|
|
|
| TĐ | 0,737 | 0,906 | 0,954 | 0,784 |
|
|
| WIL | 0,614 | 0,651 | 0,823 | 0,766 | 0,861 |
|
Nguồn: Kết quả xử lý định lượng từ phần mềm SmartPLS
Kết quả kiểm định HTMT (Bảng 3) cho thấy phần lớn các hệ số nhỏ hơn 0,85, xác nhận giá trị phân biệt của các thang đo. Một số hệ số HTMT giữa kiến thức, kỹ năng và thái độ vượt ngưỡng khuyến nghị do đây là các thành phần phản ánh cùng cấu trúc năng lực nghề nghiệp, nên vẫn được giữ lại để tiếp tục phân tích mô hình cấu trúc. Bên cạnh đó, các hệ số VIF đều nhỏ hơn 5, cho thấy hiện tượng đa cộng tuyến không ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu.
Đánh giá mô hình cấu trúc
Kết quả đánh giá mô hình cấu trúc cho thấy các biến phụ thuộc có hệ số R² hiệu chỉnh dao động từ 0,466 đến 0,582. Trong đó, mô hình giải thích tốt nhất đối với kiến thức nghề nghiệp (R²adj = 0,582), tiếp theo là thái độ nghề nghiệp (R²adj = 0,557), sự phù hợp nghề nghiệp (R²adj = 0,505), kỹ năng nghề nghiệp (R²adj = 0,487) và học tập tích hợp công việc (R²adj = 0,466). Kết quả phân tích f² cho thấy liên kết nhà trường - doanh nghiệp có tác động lớn đến sự phù hợp nghề nghiệp (f² = 1,025) và học tập tích hợp công việc (f² = 0,879). Trong khi đó, học tập tích hợp công việc có tác động trung bình đến kiến thức và thái độ nghề nghiệp, cho thấy đây là cơ chế quan trọng trong phát triển năng lực nghề nghiệp của sinh viên (Bảng 4).
Bảng 4: Kết quả đánh giá mô hình cấu trúc
| Biến phụ thuộc | R²adj | Tác động chính | f² |
| WIL | 0,466 | LK → WIL | 0,879 |
| CF | 0,505 | LK → CF | 1,025 |
| KT | 0,582 | WIL → KT | 0,187 |
| KN | 0,487 | LK → KN | 0,151 |
| TĐ | 0,557 | WIL → TĐ | 0,213 |
Nguồn: Kết quả xử lý định lượng từ phần mềm SmartPLS
Kiểm định giả thuyết
Kết quả Bootstrapping (Bảng 5) cho thấy tất cả các mối quan hệ trực tiếp trong mô hình đều có ý nghĩa thống kê ở mức 5%. Liên kết nhà trường - doanh nghiệp tác động tích cực đến sự phù hợp nghề nghiệp (β = 0,711; p < 0,001) và học tập tích hợp công việc (β = 0,684; p < 0,001). Đồng thời, biến này cũng ảnh hưởng trực tiếp đến kiến thức nghề nghiệp (β = 0,266), kỹ năng nghề nghiệp (β = 0,454) và thái độ nghề nghiệp (β = 0,177). Bên cạnh đó, học tập tích hợp công việc và sự phù hợp nghề nghiệp đều có tác động tích cực đến các thành phần của năng lực nghề nghiệp.
Bảng 5: Kết quả kiểm định giả thuyết bootstrapping
|
| Original Sample (O) | Sample Mean (M) | Standard Deviation (STDEV) | T Statistics (|O/STDEV|) | P Value |
| CF → KN | 0,141 | 0,137 | 0,061 | 2,314 | 0,021 |
| CF→ KT | 0,223 | 0,222 | 0,064 | 3,470 | 0,001 |
| CF → TĐ | 0,255 | 0,253 | 0,055 | 4,641 | 0,000 |
| LK → CF | 0,711 | 0,710 | 0,030 | 23,584 | 0,000 |
| LK → KN | 0,454 | 0,454 | 0,073 | 6,198 | 0,000 |
| LK → KT | 0,266 | 0,265 | 0,079 | 3,383 | 0,001 |
| LK → TĐ | 0,177 | 0,177 | 0,068 | 2,622 | 0,009 |
| LK → WIL | 0,684 | 0,682 | 0,038 | 17,849 | 0,000 |
| WIL → KN | 0,182 | 0,184 | 0,059 | 3,064 | 0,002 |
| WIL → KT | 0,384 | 0,385 | 0,061 | 6,267 | 0,000 |
Nguồn: Kết quả xử lý định lượng từ phần mềm SmartPLS
Hình 2. Mô hình cấu trúc tuyến tính PLS SEM
|
|
Nguồn: Kết quả xử lý định lượng từ phần mềm SmartPLS
Kết quả kiểm định tác động gián tiếp (Bảng 6) cho thấy cả học tập tích hợp công việc và sự phù hợp nghề nghiệp đều đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa liên kết nhà trường - doanh nghiệp và năng lực nghề nghiệp sinh viên. Đáng chú ý, các hệ số tác động gián tiếp thông qua học tập tích hợp công việc đều cao hơn so với sự phù hợp nghề nghiệp. Chẳng hạn, tác động gián tiếp của liên kết nhà trường - doanh nghiệp đến kiến thức nghề nghiệp thông qua học tập tích hợp công việc đạt 0,263, cao hơn đáng kể so với thông qua sự phù hợp nghề nghiệp (0,159). Kết quả tương tự cũng được ghi nhận đối với kỹ năng và thái độ nghề nghiệp. Điều này cho thấy học tập tích hợp công việc là cơ chế trung gian nổi bật hơn trong việc chuyển hóa tác động của liên kết nhà trường - doanh nghiệp thành năng lực nghề nghiệp của sinh viên.
Bảng 6: Kết quả kiểm định mối quan hệ gián tiếp
|
| Original Sample (O) | Sample Mean (M) | Standard Deviation (STDEV) | T Statistics (|O/STDEV|) | P Value |
| LK → CF → KN | 0,101 | 0,099 | 0,044 | 2,279 | 0,023 |
| LK → WIL → KN | 0,124 | 0,124 | 0,043 | 2,891 | 0,004 |
| LK → CF → KT | 0,159 | 0,160 | 0,046 | 3,424 | 0,001 |
| LK → WIL → KT | 0,263 | 0,263 | 0,046 | 5,669 | 0,000 |
| LK → CF → TĐ | 0,182 | 0,180 | 0,038 | 4,744 | 0,000 |
Nguồn: Kết quả xử lý định lượng từ phần mềm SmartPLS
HÀM Ý QUẢN TRỊ
Kết quả nghiên cứu cho thấy liên kết nhà trường - doanh nghiệp có tác động trực tiếp và gián tiếp đến năng lực nghề nghiệp của sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng thông qua học tập tích hợp công việc và sự phù hợp nghề nghiệp. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý quản trị như sau.
Thứ nhất, các cơ sở đào tạo cần tăng cường hợp tác với doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình đào tạo, từ xây dựng chương trình, tổ chức thực tập, tham quan doanh nghiệp đến triển khai các dự án học tập gắn với thực tiễn. Điều này giúp sinh viên tiếp cận sớm môi trường nghề nghiệp và phát triển các năng lực cần thiết cho công việc tương lai.
Thứ hai, cần đẩy mạnh các hoạt động học tập tích hợp công việc trong chương trình đào tạo. Kết quả nghiên cứu cho thấy đây là cơ chế trung gian quan trọng nhất trong phát triển năng lực nghề nghiệp. Vì vậy, các học phần nên tăng cường tình huống thực tế, dự án doanh nghiệp, mô phỏng nghiệp vụ và trải nghiệm nghề nghiệp nhằm nâng cao khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn.
Thứ ba, nhà trường cần chú trọng hoạt động định hướng nghề nghiệp và tư vấn nghề nghiệp cho sinh viên ngay từ những năm đầu. Việc giúp sinh viên nhận diện sự phù hợp giữa năng lực, sở thích và nghề nghiệp sẽ góp phần nâng cao động lực học tập và phát triển năng lực nghề nghiệp.
Thứ tư, doanh nghiệp cần tham gia sâu hơn vào quá trình đào tạo thông qua hoạt động tư vấn chương trình, đánh giá năng lực, hướng dẫn thực tập và chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn. Sự tham gia của doanh nghiệp không chỉ nâng cao tính ứng dụng của chương trình đào tạo mà còn góp phần cải thiện khả năng đáp ứng yêu cầu công việc của sinh viên sau tốt nghiệp.
Nhìn chung, việc kết hợp hiệu quả giữa liên kết nhà trường - doanh nghiệp, học tập tích hợp công việc và sự phù hợp nghề nghiệp sẽ góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực logistics đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.
Tài liệu tham khảo:
1. Becker, G. S. (1964). Human capital: A theoretical and empirical analysis, with special reference to education. University of Chicago Press. https://press.uchicago.edu/ucp/books/book/chicago/H/bo3684031.html
2. Bộ Công Thương. (2024). Báo cáo logistics Việt Nam 2024. Nhà xuất bản Công Thương. https://logistics.gov.vn/upload/files/Bao-cao-Logistics-Viet-Nam-2024.pdf
3. Hirschi, A. (2011). Effects of orientations to happiness on vocational identity achievement. The Career Development Quarterly, 59(4), 367-378.
4. Jackson, D. (2015). Employability skill development in work-integrated learning: Barriers and best practice. Studies in Higher Education, 40(2), 350-367. https://ro.ecu.edu.au/cgi/viewcontent.cgi?article=1666&context=ecuworks2013
5. Jordan, C., & Bak, O. (2016). The growing scale and scope of the supply chain: A reflection on supply chain graduate skills. Supply Chain Management: An International Journal, 21(5), 610-626. https://bura.brunel.ac.uk/bitstream/2438/18460/1/Fulltext.pdf
6. Kolb, D. A. (1984). Experiential learning: Experience as the source of learning and development. Prentice-Hall.
7. Kristof, A. L. (1996). Person-organization fit: An integrative review of its conceptualizations, measurement, and implications. Personnel Psychology, 49(1), 1-49. https://leeds-faculty.colorado.edu/dahe7472/kristoff1996.pdf
8. Kulcsár, V., Dobrean, A., & Gati, I. (2020). Challenges and difficulties in career decision making: Their causes, and their effects on the process and the decision. Journal of Vocational Behavior, 116. https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0001879119301241
9. Makarius, E. E., & Srinivasan, M. (2017). Addressing skills mismatch through a talent supply chain management approach. Journal of Advanced Management Science, 5(1), 1-7.
10. Perkmann, M., Salandra, R., Tartari, V., McKelvey, M., & Hughes, A. (2021). Academic engagement: A review of the literature 2011-2019. Research Policy, 50(1), 104114. https://papers.ssrn.com/sol3/papers.cfm?abstract_id=3461621
11. Plewa, C., Galán-Muros, V., & Davey, T. (2015). Engaging business in curriculum design and delivery: A higher education institution perspective. Higher Education, Skills and Work-Based Learning, 5(2), 198-217. https://www.jstor.org/stable/43648852
12. Wong, B., Chiu, Y. L. T., Copsey-Blake, M., & Nikolopoulou, M. (2014). A mapping of graduate attributes: What can students learn from work-integrated learning? Asia-Pacific Journal of Cooperative Education, 15(2), 137-148.
| Ngày nhận bài: 16/5/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 3/7/2026; Ngày duyệt đăng: 15/7/2026 |
Các tin khác
Hoàn thiện kiểm toán nội bộ tại các đơn vị sự nghiệp công lập Việt Nam trong bối cảnh tự chủ tài chính
Tác động của chuyển đổi số đến đổi mới mô hình kinh doanh của các tổ chức tài chính vi mô tại khu vực TP. Hồ Chí Minh: Vai trò điều tiết của vốn tri thức
Năng lực quản trị và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò trung gian của năng lực đổi mới và năng lực thích ứng
Quản lý nhà nước đối với khu thương mại tự do: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho TP. Hồ Chí Minh
Vai trò của sự hài lòng tự quyết và đổi mới cá nhân trong mối quan hệ giữa sự đổi mới của nhà bán lẻ và hành vi gắn kết khách hàng
Đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty TNHH MTV Ô tô Trường Hải Đồng Nai
Khung năng lực nghề nghiệp của kế toán viên trong bối cảnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam
Các nhân tố tác động đến quyết định mua sắm trực tuyến trên kênh thương mại điện tử Shopee của người tiêu dùng tại tỉnh An Giang

