Giảng dạy Toán kinh tế theo hướng tiếp cận năng lực nghề nghiệp cho sinh viên khối Kinh tế - Quản trị
ThS. Lê Thị Ngọc Hạnh
Trường Đại học Tài chính - Marketing
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu nhằm đề xuất và đánh giá hiệu quả mô hình giảng dạy Toán kinh tế theo hướng tiếp cận năng lực nghề nghiệp cho sinh viên khối Kinh tế - Quản trị, trong bối cảnh học phần này giữ vai trò quan trọng trong việc trang bị công cụ phân tích định lượng và hỗ trợ ra quyết định nhưng thực tiễn giảng dạy còn thiên về truyền thụ kỹ thuật. Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm sư phạm với thiết kế đối chứng có đo trước - đo sau trên 2 nhóm sinh viên tương đương. Kết quả cho thấy điểm trung bình sau thực nghiệm của nhóm thực nghiệm (8,3357) cao hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng (6,8393), khẳng định tính hiệu quả và khả thi của mô hình đề xuất.
Từ khóa: Năng lực nghề nghiệp, Toán kinh tế, giảng dạy
Summary
The study aims to propose and evaluate the effectiveness of a professional competency-oriented teaching model for Economic Mathematics for students in Economics and Management majors, in a context where this course plays a key role in equipping learners with quantitative analytical tools and decision-making support, yet current teaching practices remain largely focused on the transmission of technical skills. The study employed a pedagogical experimental method using a pretest-posttest control group design involving two equivalent groups of students. The results show that the post-experimental mean score of the experimental group (8.3357) was higher than that of the control group (6.8393), thereby confirming the effectiveness and feasibility of the proposed model.
Keywords: Professional competency, economic mathematics, teaching
GIỚI THIỆU
Toán kinh tế là học phần nền tảng trong đào tạo đại học khối Kinh tế - Quản trị, đóng vai trò quan trọng trong việc trang bị cho sinh viên các công cụ phân tích định lượng và hỗ trợ ra quyết định kinh tế. Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng coi trọng năng lực ra quyết định dựa trên dữ liệu, Toán kinh tế được kỳ vọng góp phần hình thành năng lực nghề nghiệp cho người học (Mardanov và Khasanova, 2014). Tuy nhiên, thực tiễn giảng dạy hiện nay vẫn thiên về truyền thụ kỹ thuật, chưa đáp ứng yêu cầu vận dụng vào bối cảnh nghề nghiệp. Mặc dù tiếp cận năng lực đã được đề cập trong nhiều nghiên cứu quốc tế, các mô hình giảng dạy Toán kinh tế có kiểm chứng thực nghiệm tại Việt Nam còn hạn chế. Vì vậy, nghiên cứu đề xuất và đánh giá hiệu quả mô hình giảng dạy Toán kinh tế theo hướng tiếp cận năng lực nghề nghiệp thông qua thực nghiệm sư phạm.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Tiếp cận năng lực nghề nghiệp trong giáo dục đại học
Năng lực nghề nghiệp được hiểu là khả năng thực hiện hiệu quả các nhiệm vụ chuyên môn, đáp ứng yêu cầu vị trí việc làm và chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo, thông qua việc vận dụng tổng hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ trong bối cảnh nghề nghiệp cụ thể (Suleman, 2018). Theo quan điểm này, năng lực không chỉ là sự hiểu biết về mặt lý thuyết mà còn thể hiện ở khả năng hành động và giải quyết vấn đề thực tiễn. Giáo dục đại học theo hướng tiếp cận năng lực được đặc trưng bởi 3 yếu tố cốt lõi: định hướng đào tạo theo kết quả đầu ra với các năng lực có thể quan sát và đo lường; tổ chức hoạt động học tập gắn với bối cảnh nghề nghiệp; và đổi mới đánh giá theo hướng ưu tiên khả năng vận dụng tổng hợp để giải quyết vấn đề thực tiễn (Vargas và cộng sự, 2025).
Vai trò của Toán kinh tế trong hình thành năng lực nghề nghiệp
Toán kinh tế là học phần công cụ quan trọng trong đào tạo khối ngành Kinh tế - Quản trị, góp phần hình thành các năng lực nghề nghiệp cho sinh viên. Môn học cung cấp công cụ phân tích và mô hình hóa nhằm xử lý, diễn giải dữ liệu kinh doanh và hỗ trợ dự báo, tối ưu hóa quyết định. Khác với Toán học thuần túy thiên về tính hình thức, Toán kinh tế gắn chặt các khái niệm toán học với ý nghĩa kinh tế và yêu cầu diễn giải kết quả theo ngôn ngữ chuyên môn. Vì vậy, giảng dạy Toán kinh tế theo tiếp cận năng lực không chỉ giúp sinh viên nắm vững kiến thức mà còn phát triển tư duy định lượng và khả năng vận dụng trong bối cảnh nghề nghiệp (Mardanov và Khasanova, 2014; Barile, 2024).
Bảng 1: Mối liên hệ giữa nội dung Toán kinh tế và năng lực nghề nghiệp
|
Nội dung Toán kinh tế |
Năng lực nghề nghiệp hình thành |
|
Hàm số - đạo hàm |
Phân tích cận biên, dự báo xu hướng và đánh giá mức độ thay đổi của các chỉ tiêu kinh tế |
|
Tối ưu hóa |
Ra quyết định định lượng, lựa chọn phương án tối ưu trong bối cảnh ràng buộc |
|
Ma trận |
Phân tích cân bằng, mô hình hóa mối quan hệ liên ngành hoặc thị trường |
|
Tích phân |
Mô hình hóa sự tích lũy vốn; đánh giá tổng thể giá trị thặng dư, chi phí và doanh thu theo thời gian |
Nguồn: Mardanov và Khasanova, 2014; Barile, 2024
Phương pháp nghiên cứu
Để đánh giá hiệu quả của mô hình giảng dạy Toán kinh tế theo hướng tiếp cận năng lực nghề nghiệp, nghiên cứu sử dụng thiết kế đối chứng có đo trước - đo sau với 2 nhóm sinh viên tương đương: nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Trước tiên sẽ thực hiện đánh giá năng lực ban đầu của cả nhóm, mỗi nhóm 56 sinh viên, đảm bảo lựa chọn 2 nhóm có năng lực học tập tương đương nhau. Sau đó, 2 nhóm được giảng dạy cùng nội dung học phần Toán kinh tế, trong đó nhóm thực nghiệm được áp dụng các phương pháp giảng dạy theo tiếp cận năng lực, còn nhóm đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Sau khi kết thúc học phần, cả 2 nhóm sẽ được đánh giá chung kết quả đầu ra thông qua bài kiểm tra kết thúc học phần.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Kết quả nghiên cứu
Năng lực vận dụng Toán kinh tế của sinh viên được đánh giá thông qua bài kiểm tra và rubric chấm sản phẩm học tập, tập trung vào các tiêu chí: phân tích cận biên; ra quyết định định lượng; mô hình hóa và phân tích cân bằng; phân tích chi phí - doanh thu. Điểm năng lực được tổng hợp theo thang điểm 10. Sau khi tổ chức kiểm tra và đánh giá kết quả, dữ liệu được xử lý bằng Eviews, dùng thống kê mô tả (giá trị trung bình - Mean và độ lệch chuẩn - SD) và so sánh giữa 2 nhóm, để đánh giá hiệu quả thực hiện của 2 nhóm.
Bảng 2: So sánh kết quả đầu vào của 2 nhóm
|
Nhóm |
Trung bình |
Độ lệch chuẩn |
|
Nhóm thực nghiệm |
6,8946 |
1,1800 |
|
Nhóm đối chứng |
6,7179 |
1,1016 |
Nguồn: Mardanov và Khasanova, 2014; Barile, 2024
Kết quả Bảng 2 cho thấy điểm đầu vào trung bình và độ lệch chuẩn của 2 nhóm là tương đương, phản ánh mức năng lực ban đầu không có sự khác biệt đáng kể.
Bảng 3: So sánh kết quả đầu ra của 2 nhóm
|
Nhóm |
Trung bình |
Độ lệch chuẩn |
|
Nhóm thực nghiệm |
8,3357 |
1,1506 |
|
Nhóm đối chứng |
6,8393 |
0,8986 |
Nguồn: Mardanov và Khasanova, 2014; Barile, 2024
Sau khi áp dụng các phương pháp giảng dạy theo tiếp cận năng lực, điểm trung bình của nhóm thực nghiệm cao hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng, trong khi độ lệch chuẩn của 2 nhóm không chênh lệch lớn, cho thấy mức độ phân tán kết quả tương đương.
Thảo luận
Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình giảng dạy Toán kinh tế theo hướng tiếp cận năng lực nghề nghiệp có tác động tích cực đến năng lực vận dụng kiến thức của sinh viên. Nhóm thực nghiệm không chỉ đạt điểm trung bình cao hơn mà còn thể hiện khả năng diễn giải kết quả toán học theo bối cảnh kinh tế tốt hơn so với nhóm đối chứng. Điều này cho thấy việc đổi mới mục tiêu, phương pháp và đánh giá theo hướng tiếp cận năng lực là phù hợp và khả thi trong giảng dạy Toán kinh tế ở bậc đại học. Đây là hướng đi phù hợp với xu thế đổi mới giáo dục đại học hiện nay, cần được nghiên cứu và nhân rộng trong giảng dạy các học phần khác.
ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP GIẢNG DẠY TOÁN KINH TẾ THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC
Định hướng thiết kế mục tiêu dạy học
Việc thiết kế mục tiêu giảng dạy cần chuyển từ định hướng nội dung sang định hướng năng lực nghề nghiệp. Thay vì chỉ xác định mục tiêu theo dạng “sinh viên hiểu/biết công thức, phương pháp”, mục tiêu dạy học cần được mô tả dưới dạng những năng lực mà sinh viên có thể thực hiện được sau khi hoàn thành bài học. Cách tiếp cận này phù hợp với giáo dục đại học định hướng đầu ra, trong đó kết quả học tập được đánh giá thông qua năng lực vận dụng kiến thức của người học (Suleman, 2018). Ví dụ, với nội dung “đạo hàm và ứng dụng”, mục tiêu dạy học không chỉ dừng ở việc sinh viên tính được đạo hàm hay xác định điểm cực trị, mà hướng tới việc sinh viên có thể sử dụng phân tích cận biên để đánh giá chi phí, doanh thu và đề xuất quyết định sản xuất trong bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Đổi mới phương pháp giảng dạy
Để phát triển năng lực nghề nghiệp cho sinh viên, giảng dạy Toán kinh tế cần chuyển từ truyền đạt kiến thức sang tổ chức các hoạt động học tập gắn với bối cảnh thực tiễn. Dạy học dựa trên vấn đề là phương pháp phù hợp, trong đó bài học được khởi đầu bằng một vấn đề kinh tế cụ thể như tối đa hóa lợi nhuận hoặc tối thiểu hóa chi phí, yêu cầu sinh viên phân tích và lựa chọn công cụ Toán kinh tế để giải quyết (Barile, 2024). Bên cạnh đó, dạy học theo tình huống kinh tế giúp sinh viên vận dụng kiến thức Toán kinh tế vào các bối cảnh doanh nghiệp và thị trường. Ngoài ra, dạy học theo dự án nhỏ tạo điều kiện để sinh viên làm việc nhóm, giải quyết các nhiệm vụ nghề nghiệp mang tính tổng hợp, góp phần phát triển đồng thời năng lực chuyên môn và các kỹ năng cần thiết cho nghề nghiệp sau này (Vargas và cộng sự, 2025).
Tổ chức hoạt động học tập
Viêc tổ chức hoạt động học tập cần hướng tới sự tham gia chủ động của sinh viên thông qua phân tích các tình huống kinh tế thực, yêu cầu người học lựa chọn và vận dụng công cụ Toán kinh tế phù hợp. Bên cạnh đó, làm việc nhóm, thảo luận và trình bày kết quả giúp sinh viên phát triển năng lực lập luận định lượng, diễn giải kết quả và đánh giá tính hợp lý của các quyết định kinh tế, phù hợp với định hướng đào tạo theo năng lực trong giáo dục đại học (Barile, 2024; Vargas và cộng sự, 2025).
Đổi mới kiểm tra - đánh giá
Kiểm tra - đánh giá trong giảng dạy Toán kinh tế cần chuyển trọng tâm từ việc kiểm tra kiến thức sang đánh giá khả năng vận dụng của sinh viên. Đánh giá quá trình thông qua quan sát sự tham gia của sinh viên trong thảo luận, giải quyết vấn đề giúp theo dõi sự tiến bộ và hỗ trợ điều chỉnh hoạt động dạy học kịp thời. Bên cạnh đó, đánh giá sản phẩm học tập như báo cáo phân tích, bài trình bày hoặc dự án nhỏ, kết hợp với rubric đánh giá năng lực, cho phép đo lường mức độ sử dụng công cụ Toán kinh tế, khả năng diễn giải kết quả và tính hợp lý của quyết định kinh tế, qua đó nâng cao hiệu quả giảng dạy theo định hướng năng lực (Vargas và cộng sự, 2025).
Tài liệu tham khảo:
1. Barile, L. (2024). Effective strategies for teaching mathematics in economics: Testing prior knowledge, scaffolding and practical applications. Teaching Mathematics and Its Applications, 43(4), 430-448.
2. Mardanov, R., & Khasanova, A. (2014). Current issues of teaching mathematics in economic faculties of universities. Procedia - Social and Behavioral Sciences, 152, 1062-1065.
3. Suleman, F. (2018). The employability skills of higher education graduates: Insights into conceptual frameworks and methodological options. Higher Education, 76, 263-278.
4. Vargas, H., Arredondo, E., Heradio, R., & de la Torre, L. (2025). Standardizing course assessment in competency-based higher education: An experience report. Frontiers in Education, 10, 1579124.
| Ngày nhận bài: 15/11/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 14/1/2026; Ngày duyệt đăng: 23/1/2026 |
Các tin khác
Hoàn thiện kiểm toán nội bộ tại các đơn vị sự nghiệp công lập Việt Nam trong bối cảnh tự chủ tài chính
Tác động của chuyển đổi số đến đổi mới mô hình kinh doanh của các tổ chức tài chính vi mô tại khu vực TP. Hồ Chí Minh: Vai trò điều tiết của vốn tri thức
Năng lực quản trị và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò trung gian của năng lực đổi mới và năng lực thích ứng
Quản lý nhà nước đối với khu thương mại tự do: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho TP. Hồ Chí Minh
Vai trò của sự hài lòng tự quyết và đổi mới cá nhân trong mối quan hệ giữa sự đổi mới của nhà bán lẻ và hành vi gắn kết khách hàng
Đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty TNHH MTV Ô tô Trường Hải Đồng Nai
Khung năng lực nghề nghiệp của kế toán viên trong bối cảnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam
Các nhân tố tác động đến quyết định mua sắm trực tuyến trên kênh thương mại điện tử Shopee của người tiêu dùng tại tỉnh An Giang