Tác động của công nghệ thông tin và tài chính toàn diện đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam
Nguyễn Chí Đức
Khoa Tài chính kế toán - Trường Đại Học Sài Gòn; Email: [email protected]
Hoàng Thị Tú Anh
Học viên cao học - Trường Đại Học Sài Gòn
Tóm tắt
Nghiên cứu này xem xét tác động của công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) cùng tài chính toàn diện (IFI) đến hiệu quả sinh lợi (ROE) của 17 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 2013–2024. Kết quả cho thấy IFI có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê cao đến hiệu quả sinh lợi của ngân hàng, trong khi ICT có tác động dương nhưng chưa đạt mức ý nghĩa. Đặc biệt, tác động tương tác giữa ICT và IFI mang dấu âm và có ý nghĩa ở mức 5%, cho thấy hiệu quả của công nghệ chỉ phát huy rõ rệt khi gắn liền với mức độ bao trùm tài chính nhất định. Những phát hiện này gợi ý rằng quá trình chuyển đổi số cần đi đôi với việc mở rộng tiếp cận tài chính để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng.
Từ khóa: Công nghệ thông tin, tài chính toàn diện, hiệu quả sinh lợi, ngân hàng thương mại
Summary
This study examines the impact of information and communication technology (ICT) and inclusive finance (IFI) on profitability, measured by return on equity (ROE), of 17 Vietnamese joint-stock commercial banks over the period 2013–2024. The results indicate that IFI has a positive and highly statistically significant effect on bank profitability, while ICT exerts a positive but statistically insignificant impact. Notably, the interaction effect between ICT and IFI is negative and statistically significant at the 5% level, suggesting that the effectiveness of technology becomes evident only when it is aligned with a certain level of financial inclusion. These findings imply that digital transformation in the banking sector should be accompanied by the expansion of financial access in order to optimize overall banking performance.
Keywords: Information and communication technology, inclusive finance, profitability, commercial banks
GIỚI THIỆU
Trong bối cảnh chuyển đổi số và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) đang trở thành một trong những yếu tố cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM). Việc ứng dụng ICT giúp các NHTM tối ưu hóa quy trình vận hành, mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng và cải thiện năng suất lao động. Theo nghiên cứu của Barasa và cộng sự (2018), đầu tư vào hạ tầng ICT có mối quan hệ tích cực với hiệu quả hoạt động của các ngân hàng tại các nền kinh tế mới nổi. Tại Việt Nam, một số bằng chứng thực nghiệm cũng cho thấy ICT góp phần nâng cao hiệu quả tài chính của NHTM thông qua việc cải thiện chất lượng dịch vụ và quản trị rủi ro (Nguyễn & Lê, 2021).
Tài chính toàn diện (Inclusive Finance, IFI) đang trở thành một trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của hệ thống NHTM. IFI giúp mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cho người dân và doanh nghiệp nhỏ, qua đó tạo nguồn thu mới, đa dạng hóa danh mục khách hàng và nâng cao hiệu quả sinh lợi. Nhiều nghiên cứu quốc tế khẳng định mối quan hệ thuận chiều giữa IFI và hiệu quả hoạt động của ngân hàng, đặc biệt trong bối cảnh phát triển kinh tế số (Sharma & Kukreja, 2020).
Tại Việt Nam, một số nghiên cứu gần đây mới chỉ xem xét tác động riêng lẻ của ICT hoặc IFI đến hiệu quả hoạt động, chưa phân tích được cơ chế tương tác giữa 2 yếu tố này. Bên cạnh đó, việc đầu tư vào ICT có thể làm gia tăng chi phí trong ngắn hạn, trong khi hiệu quả tài chính chỉ thể hiện rõ trong trung và dài hạn (Ozili, 2022). Điều này đặt ra câu hỏi về mức độ và hướng tác động của ICT và IFI đến hiệu quả sinh lợi của các NHTM trong giai đoạn hội nhập và số hóa hiện nay.
Xuất phát từ khoảng trống đó, nghiên cứu này phân tích tác động của ICT cùng IFI đến tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của 17 NHTM cổ phần (NHTMCP) Việt Nam trong giai đoạn 2013–2024. Dữ liệu bảng được xử lý và phân tích thông qua các mô hình hồi quy OLS, REM, FEM và mô hình tác động cố định với sai số chuẩn vững (FE–robust). Kết quả nghiên cứu kỳ vọng cung cấp bằng chứng thực nghiệm hữu ích cho việc hoạch định chính sách thúc đẩy IFI và chuyển đổi số ngân hàng tại Việt Nam.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Theo lý thuyết tăng trưởng nội sinh, công nghệ và đổi mới sáng tạo đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy năng suất và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Trong lĩnh vực ngân hàng, ICT được xem là nhân tố quan trọng giúp giảm chi phí giao dịch, cải thiện quản trị rủi ro và nâng cao hiệu quả sinh lợi (Barasa et al., 2018) và mức độ ứng dụng cao giúp ngân hàng tối ưu hóa hoạt động và gia tăng khả năng sinh lời (Alalwan et al., 2020). Bên cạnh đó, IFI được xem là công cụ thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững thông qua việc mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cho các nhóm dân cư và doanh nghiệp nhỏ (Demirgüç-Kunt et al., 2018). Nghiên cứu của Park & Mercado (2018) cho thấy IFI có mối quan hệ thuận chiều với hiệu quả ngân hàng, trong khi Sharma & Kukreja (2020) nhấn mạnh vai trò của IFI trong việc đa dạng hóa nguồn thu và nâng cao ROE. Ozili (2022) cho rằng ICT và IFI có mối quan hệ tương hỗ, khi hạ tầng công nghệ là nền tảng để phát triển IFI, đồng thời cả hai yếu tố này cùng góp phần cải thiện hiệu quả hoạt động ngân hàng.
Tại Việt Nam, Nguyễn & Lê (2021) cho thấy đầu tư công nghệ có tác động tích cực đến Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và ROE, trong khi Trần & Phạm (2022) ghi nhận các chỉ tiêu phản ánh IFI như mật độ ATM hay tín dụng bán lẻ đều ảnh hưởng thuận chiều đến hiệu quả ngân hàng. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu trong nước mới xem xét riêng lẻ từng yếu tố, chưa kết hợp ICT và IFI trong cùng mô hình định lượng dài hạn.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng (panel data) của 17 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2013–2024, với tổng cộng 139 quan sát. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính thường niên, Hội Tin học Việt Nam (VAIP) và World Bank. Bảng 1 mô tả các biến được sử dụng trong nghiên cứu.
Nghiên cứu tiến hành ước lượng mô hình theo các phương pháp hồi quy: Pooled OLS, tác động ngẫu nhiên (RE) và tác động cố định (FE). Kiểm định Hausman được sử dụng để lựa chọn mô hình phù hợp. Sau đó, sai số chuẩn được hiệu chỉnh vững (robust standard errors) nhằm khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan chuỗi. Mô hình cuối cùng được xác định như sau:
=
+
.
+
+
(
×
) +
+
+
Trong đó: i là ngân hàng, t là năm
Bảng 1: Mô tả biến
|
Biến |
Mô tả |
Đo lường (%) |
Kỳ vọng |
|
Biến phụ thuộc |
|||
|
ROE |
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
|
|
|
Biến độc lập |
|||
|
|
Chỉ số ứng dụng công nghệ thông tin |
Dữ liệu có sẵn (Báo cáo chỉ số sẵn sàng phát triển và ứng dụng công nghệ thông tin - truyền thông của các NHTM Việt Nam của Bộ thông tin và truyền thông) |
+ |
|
|
Chỉ số tài chính toàn diện |
Được tính theo phương pháp của Sarma (2012), tổng hợp ba khía cạnh: mức độ thâm nhập, sẵn có và sử dụng dịch vụ tài chính. |
+ |
|
|
Sự điều tiết của IFI lên tác động của ICT đến hiệu quả hoạt động ngân hàng |
|
+ |
|
Biến kiểm soát |
|||
|
SIZE |
Quy mô tổng tài sản |
Ln(Tổng tài sản) |
+ |
|
CIR |
Tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập hoạt động |
|
- |
|
LDR |
Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi khách hàng |
|
+ |
|
GDP |
Tốc độ tăng trưởng kinh tế |
|
+ |
Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
Trước khi tiến hành ước lượng mô hình, nghiên cứu đã thực hiện thống kê mô tả các biến, kiểm định tương quan giữa các biến độc lập, đồng thời tiến hành các kiểm định lựa chọn mô hình phù hợp như kiểm định F, kiểm định Breusch–Pagan Lagrange Multiplier và kiểm định Hausman. Kết quả cho thấy mô hình tác động cố định (FE) là phù hợp hơn so với OLS và RE. Tuy nhiên, do tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan nhẹ, nghiên cứu tiếp tục sử dụng mô hình FE với sai số chuẩn hiệu chỉnh vững (FE–robust) để đảm bảo kết quả hồi quy có độ tin cậy và ý nghĩa thống kê cao hơn.
Để đánh giá tác động của ICT cùng IFI đến ROE của 17 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2013–2024, mô hình được ước lượng lần lượt bằng các phương pháp OLS, RE, FE và FE–robust.
Bảng 2: Kết quả hồi quy so sánh các mô hình OLS, RE, FE và FE hiệu chỉnh (robust)
|
Biến độc lập |
OLS (Pooled) |
RE |
FE |
FE (robust) |
Kết luận |
|
ICT |
0.0108 (0.155) |
0.0123 (0.148) |
0.0135 (0.176) |
0.0142 (0.192) |
Không có ý nghĩa thống kê
|
|
IFI |
0.1456*** (0.000) |
0.1491*** (0.000) |
0.1518*** (0.000) |
0.1534*** (0.000) |
Có ý nghĩa ở mức 1%
|
|
ICT × IFI |
0.0594** (0.022) |
0.0601** (0.020) |
0.0618** (0.018) |
0.0627** (0.015) |
Có ý nghĩa ở mức 5%
|
|
SIZE |
0.0079 (0.233) |
0.0082 (0.225) |
0.0084 (0.221) |
0.0085 (0.217) |
Không có ý nghĩa thống kê
|
|
CIR |
−0.4032*** (0.000) |
−0.4089*** (0.000) |
−0.4126*** (0.000) |
−0.4152*** (0.000) |
Có ý nghĩa ở mức 1%
|
|
LDR |
0.0873** (0.024) |
0.0882** (0.021) |
0.0889** (0.020) |
0.0891** (0.018) |
Có ý nghĩa ở mức 5%
|
|
GDP |
0.2098 (0.135) |
0.2113 (0.130) |
0.2137 (0.125) |
0.2146 (0.123) |
Không có ý nghĩa thống kê
|
|
Hằng số |
−0.1194 (0.187) |
−0.1211 (0.182) |
−0.1258 (0.179) |
−0.1274 (0.179) |
Không có ý nghĩa thống kê
|
|
R² (within) |
0.611 |
0.622 |
0.628 |
0.631 |
|
|
Số quan sát (N) |
139 |
139 |
139 |
139 |
|
Ghi chú: ***, **, * tương ứng mức ý nghĩa 1%, 5% và 10%; Giá trị trong dấu ngoặc là P-value)
Nguồn: Kết quả xử lý dữ liệu từ phần mềm Stata-15
Kết quả Bảng 2 cho thấy, mô hình tác động cố định (FE) hiệu chỉnh sai số chuẩn vững (FE–robust) là phù hợp nhất với đặc trưng dữ liệu bảng của 17 NHTMCP. Mô hình này giải thích được 63,1% biến thiên của ROE và đảm bảo loại bỏ các sai lệch do phương sai thay đổi hoặc tự tương quan.
Biến IFI có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, khẳng định rằng việc mở rộng khả năng tiếp cận tài chính góp phần nâng cao hiệu quả sinh lợi của ngân hàng thông qua việc gia tăng quy mô khách hàng và đa dạng hóa hoạt động. Đối với các biến kiểm soát, CIR có tác động âm mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, thể hiện vai trò quan trọng của việc kiểm soát chi phí trong nâng cao lợi nhuận.
Nhìn chung, kết quả nhấn mạnh mối quan hệ bổ trợ lẫn nhau giữa ICT và IFI trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng. Việc ứng dụng công nghệ thông tin cần gắn liền với chiến lược IFI để tối ưu hóa lợi nhuận và đảm bảo phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Kết quả nghiên cứu chỉ ra, ICT phát huy hiệu quả khi kết hợp với IFI để nâng cao khả năng sinh lợi của NHTM, theo đó, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý chính sách như sau:
Thứ nhất, các NHTM cần đẩy mạnh đầu tư vào hạ tầng công nghệ số song song với phát triển sản phẩm IFI. Việc triển khai ngân hàng số, thanh toán điện tử, dịch vụ ngân hàng qua di động cần được mở rộng đến các nhóm khách hàng chưa có khả năng tiếp cận tài chính truyền thống. Sự kết hợp này không chỉ giúp gia tăng lợi nhuận mà còn thúc đẩy phổ cập tài chính tại Việt Nam.
Thứ hai, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam nên tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và chính sách khuyến khích chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng, đặc biệt là tạo điều kiện cho các sản phẩm Fintech, Mobile Banking, và eKYC hoạt động minh bạch, an toàn. Cơ chế thử nghiệm (sandbox) cho các mô hình ngân hàng số và IFI nên được mở rộng để khuyến khích đổi mới sáng tạo.
Thứ ba, cần xây dựng chiến lược đồng bộ giữa ICT và IFI ở cấp quốc gia. Chính phủ nên lồng ghép các mục tiêu chuyển đổi số với chiến lược IFI quốc gia giai đoạn tiếp theo, trong đó tập trung vào khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa – nơi nhu cầu tiếp cận tài chính và công nghệ còn hạn chế.
Thứ tư, các ngân hàng nên nâng cao hiệu quả quản lý chi phí, giảm CIR và tăng cường kiểm soát chất lượng tín dụng, vì đây là những yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh lợi. Việc ứng dụng công nghệ trong quản trị rủi ro, phân tích dữ liệu khách hàng và tối ưu hóa hoạt động vận hành sẽ giúp giảm chi phí và nâng cao ROE bền vững hơn.
Tài liệu tham khảo:
1. Alalwan, A. A., Dwivedi, Y. K., & Rana, N. P. (2020). Digital banking adoption: A systematic review of the literature, Journal of Financial Services Marketing, 25(1), 23–45.
2. Barasa, L., Obura, J. M., & Anyango, W. (2018). Effect of information communication technology (ICT) on performance of commercial banks in Kenya, International Journal of Economics, Commerce and Management, 6(5), 335–355.
3. Nguyễn, T. L., & Lê, T. N. (2021). Tác động của công nghệ thông tin đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam, Tạp chí Tài chính, 9(1), 45–56.
4. Ozili, P. K. (2022). Financial inclusion and the digital economy: The role of fintech and digital financial services, Borsa Istanbul Review, 22(1), 1–9.
5. Sharma, G., & Kukreja, S. (2020). An analytical study: Relevance of financial inclusion for developing nations, International Journal of Engineering and Management Research, 10(1), 49–55.
6. Trần, T. T., & Phạm, Q. H. (2022). Ảnh hưởng của tài chính toàn diện đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam, Tạp chí Kinh tế & Phát triển, 301(2), 77–88.
|
Ngày nhận bài: 21/11/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 27/12/2025; Ngày duyệt đăng: 30/12/2025 |
Các tin khác
Hoàn thiện kiểm toán nội bộ tại các đơn vị sự nghiệp công lập Việt Nam trong bối cảnh tự chủ tài chính
Tác động của chuyển đổi số đến đổi mới mô hình kinh doanh của các tổ chức tài chính vi mô tại khu vực TP. Hồ Chí Minh: Vai trò điều tiết của vốn tri thức
Năng lực quản trị và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò trung gian của năng lực đổi mới và năng lực thích ứng
Quản lý nhà nước đối với khu thương mại tự do: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho TP. Hồ Chí Minh
Vai trò của sự hài lòng tự quyết và đổi mới cá nhân trong mối quan hệ giữa sự đổi mới của nhà bán lẻ và hành vi gắn kết khách hàng
Đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty TNHH MTV Ô tô Trường Hải Đồng Nai
Khung năng lực nghề nghiệp của kế toán viên trong bối cảnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam
Các nhân tố tác động đến quyết định mua sắm trực tuyến trên kênh thương mại điện tử Shopee của người tiêu dùng tại tỉnh An Giang