Tác động của các loại hình văn hóa tổ chức đến cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt: Cách tiếp cận từ mô hình PLS - SEM tại Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 09:04 | 27/08/2026
Trong bối cảnh biến động, dự toán linh hoạt dần thay thế dự toán truyền thống nhờ tính thích ứng cao. Dựa trên Mô hình TAM, Lý thuyết ngẫu nhiên và Khung CVF, nghiên cứu này xem xét 4 loại hình văn hóa tổ chức (gia tộc, sáng tạo, thị trường, thứ bậc) định hình cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt.

ThS. Võ Hữu Sang

Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường TP. Hồ Chí Minh

Email: vhsang@hcmunre.edu.vn

Tóm tắt

Nghiên cứu đánh giá tác động của văn hóa tổ chức đến cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt tại các doanh nghiệp Việt Nam. Dựa trên Lý thuyết ngẫu nhiên và Khung giá trị cạnh tranh, mô hình cấu trúc tuyến tính (PLS-SEM) được sử dụng để phân tích dữ liệu từ 232 kế toán và nhà quản lý. Kết quả thực nghiệm cho thấy các loại hình văn hóa tổ chức có sự tác động khác biệt. Trong đó, chỉ có Văn hóa gia tộc tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê vượt trội đến Cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt. Ngược lại, Văn hóa thứ bậc, Văn hóa sáng tạo, Văn hóa thị trường và biến kiểm soát Quy mô doanh nghiệp đều không có tác động ý nghĩa. Kết quả này khẳng định vai trò quyết định của các giá trị văn hóa đề cao sự gắn kết, tin tưởng nội bộ trong việc triển khai thành công hệ thống kế toán quản trị hiện đại.

Từ khóa: Dự toán linh hoạt, văn hóa tổ chức, khung giá trị cạnh tranh, PLS-SEM, Việt Nam

Abstract

This study evaluates the impact of organizational culture on the perceived usefulness of flexible budgeting in Vietnamese enterprises. Based on Contingency Theory and the Competing Values Framework, a partial least squares structural equation modeling (PLS-SEM) approach is employed to analyze data collected from 232 accountants and managers. The empirical results show that different types of organizational culture have distinct effects. Among them, only Clan Culture has a positive and statistically significant effect on the Perceived Usefulness of Flexible Budgeting. In contrast, Hierarchy Culture, Adhocracy Culture, Market Culture, and the control variable Firm Size do not have statistically significant effects. These findings confirm the decisive role of cultural values emphasizing internal cohesion and trust in the successful implementation of modern management accounting systems.

Keywords: Flexible budgeting, organizational culture, Competing Values Framework, PLS-SEM, Viet Nam

ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong bối cảnh biến động, dự toán linh hoạt dần thay thế dự toán truyền thống nhờ tính thích ứng cao (Hasan và cộng sự, 2025; Zhou và cộng sự, 2025). Dựa trên Mô hình TAM, Lý thuyết ngẫu nhiên và Khung CVF, nghiên cứu này xem xét 4 loại hình văn hóa tổ chức (gia tộc, sáng tạo, thị trường, thứ bậc) định hình cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt (Davis, 1989; Cameron và Quinn, 2006; Otley, 2016).

Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước mới dừng ở mức mô tả sơ khởi, chưa đo lường thực nghiệm cường độ tác động cụ thể (Nguyễn Ngọc Khánh Dung, 2022; Le và cộng sự, 2020). Để lấp đầy khoảng trống này, nghiên cứu sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (PLS-SEM) nhằm kiểm định thực nghiệm tác động của 4 loại hình văn hóa đến cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt, có kiểm soát quy mô doanh nghiệp. Kết quả kỳ vọng bổ sung bằng chứng cho Lý thuyết ngẫu nhiên và gợi mở hàm ý giúp doanh nghiệp Việt Nam tối ưu hóa hệ thống kiểm soát nội bộ.

TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ PHÁT TRIỂN GIẢ THUYẾT

Hiệu quả của hệ thống kế toán quản trị phụ thuộc vào sự tương thích giữa đặc tính kỹ thuật và các biến số bối cảnh, trong đó văn hóa tổ chức đóng vai trò là nhân tố tiền đề định hình nhận thức quản trị (Chenhall, 2003). Kế thừa Khung giá trị cạnh tranh (CVF) của Cameron và Quinn (2006), văn hóa tổ chức được phân thành 4 thành phần: gia tộc, sáng tạo, thứ bậc và thị trường, đóng vai trò là các biến độc lập trong mô hình.

Đối với hệ thống kiểm soát, dự toán linh hoạt cung cấp thông tin chính xác nhờ khả năng tự động điều chỉnh theo mức độ hoạt động thực tế (Horngren và cộng sự, 2020). Dựa trên mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), cảm nhận tính hữu ích (biến phụ thuộc) chính là nhân tố then chốt quyết định hành vi sử dụng công cụ này của nhà quản lý.

Dựa trên sự tương tác giữa đặc điểm tổ chức và hệ thống kiểm soát, các loại hình văn hóa khác nhau sẽ tạo ra các bộ lọc nhận thức riêng biệt đối với hệ thống dự toán:

Văn hóa Gia tộc và cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt

Văn hóa Gia tộc (Clan culture - CLA) có định hướng nội bộ và linh hoạt, nhấn mạnh sự gắn kết, hợp tác, tin tưởng, giao tiếp và sự tham gia của các thành viên trong tổ chức (Cameron và Quinn, 2006; Einhorn và cộng sự, 2024). Những đặc điểm này tạo điều kiện cho việc chia sẻ thông tin và phối hợp giữa các thành viên trong quá trình thực hiện các hoạt động quản trị (Einhorn và cộng sự, 2024). Trong khi đó, dự toán linh hoạt cho phép điều chỉnh doanh thu và chi phí theo mức độ hoạt động thực tế, qua đó cung cấp thông tin phù hợp hơn cho kiểm soát, đánh giá và ra quyết định (Horngren và cộng sự, 2020). Do đó, đặc điểm hợp tác, chia sẻ thông tin và tính linh hoạt của văn hóa Gia tộc có thể định hình cách nhà quản lý tiếp nhận và đánh giá giá trị của thông tin do dự toán linh hoạt cung cấp. Từ lập luận trên, tác giả đề xuất giả thuyết sau:

H1: Văn hóa Gia tộc có tác động tích cực đến Cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt.

Văn hóa Sáng tạo và cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt

Văn hóa Sáng tạo (Adhocracy culture - ADH) kết hợp định hướng bên ngoài với tính linh hoạt, đề cao đổi mới, khả năng thích ứng, quyền tự chủ và sẵn sàng ứng phó với những thay đổi của môi trường (Cameron và Quinn, 2006; Einhorn và cộng sự, 2024). Trong loại hình văn hóa này, các thành viên có xu hướng cởi mở hơn với những phương thức quản trị có khả năng thích nghi với điều kiện kinh doanh thay đổi. Dự toán linh hoạt, với khả năng điều chỉnh các chỉ tiêu dự toán theo mức độ hoạt động thực tế, khác với tính cố định của dự toán truyền thống và cho phép hệ thống dự toán phản ánh tốt hơn những thay đổi trong điều kiện hoạt động (Horngren và cộng sự, 2020). Sự tương tác giữa định hướng đổi mới, thích ứng của văn hóa Sáng tạo và đặc tính điều chỉnh của dự toán linh hoạt vì vậy có thể ảnh hưởng đến cách nhà quản lý đánh giá tính hữu ích của công cụ này. Từ đó, tác giả đề xuất giả thuyết:

H2: Văn hóa Sáng tạo có tác động tích cực đến Cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt.

Văn hóa Thứ bậc và cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt

Văn hóa Thứ bậc (Hierarchy culture - BUR) có định hướng nội bộ và kiểm soát, nhấn mạnh sự ổn định, các quy trình chính thức, tính nhất quán và trách nhiệm giải trình (Cameron và Quinn, 2006; Einhorn và cộng sự, 2024). Những đặc điểm này khiến thông tin phục vụ kiểm soát và đánh giá kết quả trở thành một thành phần quan trọng trong hoạt động quản trị. Dự toán linh hoạt điều chỉnh mức dự toán theo mức độ hoạt động thực tế, nhờ đó cung cấp cơ sở phù hợp hơn để so sánh giữa kết quả thực tế và kết quả dự kiến, cũng như phân tích các sai lệch phát sinh (Horngren và cộng sự, 2020). Tuy nhiên, tính linh hoạt trong điều chỉnh dự toán cũng có thể tạo ra sự khác biệt so với định hướng ổn định và chuẩn hóa đặc trưng của văn hóa Thứ bậc. Vì vậy, đặc điểm kiểm soát và ổn định của loại hình văn hóa này có thể định hình cách nhà quản lý nhìn nhận và đánh giá tính hữu ích của dự toán linh hoạt. Nghiên cứu đề xuất giả thuyết:

H3: Văn hóa Thứ bậc có tác động tích cực đến Cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt.

Văn hóa Thị trường và cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt

Văn hóa Thị trường (Market culture - MAR) kết hợp định hướng bên ngoài với kiểm soát, tập trung vào kết quả, năng suất, khả năng cạnh tranh và việc hoàn thành các mục tiêu của tổ chức (Cameron và Quinn, 2006; Einhorn và cộng sự, 2024). Trong môi trường này, các công cụ kế toán quản trị được xem xét trong mối liên hệ với khả năng hỗ trợ đo lường kết quả, kiểm soát việc thực hiện mục tiêu và cung cấp thông tin cho quá trình ra quyết định. Dự toán linh hoạt cho phép điều chỉnh các chỉ tiêu theo mức độ hoạt động thực tế, từ đó tạo cơ sở để đánh giá kết quả trong những điều kiện hoạt động khác nhau (Horngren và cộng sự, 2020). Mặt khác, việc điều chỉnh các mức dự toán theo thực tế có thể tạo ra cách thức đánh giá khác với việc duy trì các mục tiêu cố định vốn thường gắn với định hướng thành tích. Do đó, đặc điểm hướng đến kết quả và cạnh tranh của văn hóa Thị trường có thể tác động đến cách nhà quản lý cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt. Từ lập luận trên, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:

H4: Văn hóa Thị trường có tác động tích cực đến Cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt.

Biến kiểm soát: Quy mô doanh nghiệp (Doanh thu) được đưa vào mô hình nhằm kiểm soát các tác động ngoại lai từ nguồn lực tài chính đến khả năng cảm nhận tính hữu ích.

Mô hình nghiên cứu được đề xuất như Hình 1.

Hình 1: Mô hình nghiên cứu

Tác động của các loại hình văn hóa tổ chức đến cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt: Cách tiếp cận từ mô hình PLS - SEM tại Việt Nam

Nguồn: Đề xuất của tác giả

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng qua khảo sát bảng hỏi với 232 phản hồi hợp lệ từ nhân viên kế toán và nhà quản lý tại Việt Nam, đáp ứng tiêu chuẩn mẫu tối thiểu cho PLS-SEM (Hair và cộng sự, 2021). Các khái niệm được đo lường bằng thang Likert 7 điểm kế thừa từ nghiên cứu quốc tế bao gồm 5 cấu trúc đo lường với tổng cộng 27 biến quan sát ban đầu: (1) Bốn biến độc lập là các loại hình văn hóa tổ chức theo Khung CVF gồm Văn hóa Gia tộc (CLA), Văn hóa Sáng tạo (ADH), Văn hóa Thứ bậc (BUR), Văn hóa Thị trường (MAR); mỗi loại hình được đo lường bằng 4 biến quan sát kế thừa (Einhorn và cộng sự, 2024), tổng cộng 16 biến quan sát từ CLA1-CLA4, ADH1-ADH4, BUR1-BUR4, MAR1-MAR4; (2) Biến phụ thuộc là Cảm nhận tính hữu ích (FBU) gồm 11 biến quan sát kế thừa (Ekholm và Wallin, 2011) ký hiệu từ FBU1-FBU11; (3) Biến kiểm soát là Quy mô doanh nghiệp (Revenue).

Dữ liệu được xử lý bằng SmartPLS qua quy trình 2 bước (Hair và cộng sự, 2016):

Mô hình đo lường: Đánh giá độ tin cậy nội bộ (Cronbach’s Alpha, chỉ số rho_a, CR >0,7), giá trị hội tụ (Outer loading, AVE >0,5), và giá trị phân biệt (HTMT <0,9).

Mô hình cấu trúc: Sử dụng kỹ thuật Bootstrapping để kiểm định giả thuyết Hệ số đường dẫn β, t-value, p-value). Đồng thời, phân tích đa cộng tuyến (VIF <5), năng lực giải thích (R2, f2) và năng lực dự báo (Q2 >0).

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Thống kê mô tả mẫu khảo sát

Đặc điểm nhân khẩu học minh chứng đối tượng khảo sát có chuyên môn cao về hệ thống kế toán: về chức vụ, chuyên viên kế toán chiếm đa số với 58,62%, nhà quản trị cấp trung và cấp cao (CFO, Kế toán trưởng, Giám đốc) chiếm 20,26%; về giới tính, nữ giới chiếm tỷ lệ áp đảo với 80,17%; về độ tuổi, lực lượng lao động chính nằm trong nhóm từ 26-45 tuổi (68,54%); về trình độ, đại học và trên đại học chiếm 80,61%.

Kết quả phân tích mô hình PLS-SEM

Theo quy trình phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính 2 bước, mô hình đo lường được đánh giá trước khi kiểm định mô hình cấu trúc. Tại lượt phân tích đầu tiên, AVE của cấu trúc FBU không đạt yêu cầu (AVE chỉ đạt 0,444 ≤ 0,5). Để tối ưu hóa mô hình, tác giả đã loại bỏ các biến quan sát có hệ số tải ngoài thấp, không đạt yêu cầu về độ hội tụ, cụ thể là 4 biến FBU1, FBU3, FBU4 và FBU8. Sau khi loại bỏ, cấu trúc FBU còn lại 7 biến quan sát đạt chuẩn đưa vào phân tích chính thức bao gồm: FBU2, FBU5, FBU6, FBU7, FBU9, FBU10 và FBU11.

Hình 2: Sơ đồ kết quả đánh giá mô hình đo lường (PLS-SEM Algorithm)

Tác động của các loại hình văn hóa tổ chức đến cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt: Cách tiếp cận từ mô hình PLS - SEM tại Việt Nam

Nguồn: Nguồn kết quả phân tích từ phần mềm SmartPLS

Kết quả lượt 2 với các hệ số tải ngoài đạt chuẩn (Hình 2) cho thấy hệ số AVE của FBU đã cải thiện rõ rệt, tăng lên đạt 0,505 (vượt ngưỡng 0,50). Tất cả các hệ số tải ngoài của 7 biến quan sát còn lại của FBU trên sơ đồ đều dao động từ 0,683 đến 0,751, đảm bảo tính hội tụ và độ tin cậy của thang đo.

Kết quả Bảng 1 minh chứng mô hình đo lường đạt trạng thái lý tưởng. Độ ổn định nội bộ được đảm bảo vững chắc khi hệ số Cronbach’s Alpha dao động từ 0,837-0,924 và độ tin cậy tổng hợp (CR) đạt từ 0,877-0,946 (vượt ngưỡng 0,70). Chỉ số AVE đạt từ 0,505-0,814 (FBU tăng lên 0,505), khẳng định các thang đo hoàn toàn đạt giá trị hội tụ chuẩn. Giá trị phân biệt được đánh giá thông qua tỷ số HTMT theo khuyến nghị của Henseler và cộng sự (2015). Kết quả cho thấy mô hình đạt giá trị phân biệt hoàn hảo khi tất cả các hệ số HTMT giữa các cặp biến tiềm ẩn đều < 0,85. Cụ thể, hệ số HTMT giữa các thành phần văn hóa dao động từ 0,292-0,681; hệ số tương quan giữa các loại hình văn hóa với biến phụ thuộc (FBU) cao nhất chỉ đạt 0,476 (cặp CLA-FBU). Biến kiểm soát REVENUE có mối tương quan rất thấp với các cấu trúc khác (0,043-0,137).

Bảng 1: Kết quả kiểm định thang đo và ma trận giá trị phân biệt (HTMT)

Biến

Alpha

rho_a

CR

AVE

ADH

BUR

CLA

FBU

MAR

Revenue

ADH

0,924

0,935

0,946

0,814

BUR

0,914

0,927

0,939

0,794

0,681

-

CLA

0,890

0,904

0,923

0,751

0,618

0,427

-

FBU

0,837

0,841

0,877

0,505

0,284

0,273

0,476

-

MAR

0,916

0,935

0,940

0,797

0,647

0,624

0,292

0,217

-

REVENUE

1,000

1,000

1,000

1,000

0,043

0,050

0,130

0,137

0,063

-

Nguồn: Kết quả phân tích từ phần mềm SmartPLS

Sau khi mô hình đo lường đạt chuẩn, mô hình cấu trúc được đánh giá. Hệ số phóng đại phương sai (VIF) của các biến độc lập đều < 2,0, chứng minh mô hình không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến. Kết quả kiểm định các giả thuyết bằng kỹ thuật Bootstrapping (lặp mẫu 5.000 lần) được tổng hợp tại Bảng 2.

Bảng 2: Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và biến kiểm soát

Giả thuyết

Mối quan hệ trong mô hình

Hệ số tác động (β)

t-value

p-value

Kết luận

H1

CLA (Văn hóa gia tộc) FBU

0,371

6,181

0,000

Chấp nhận

H2

ADH (Văn hóa sáng tạo) FBU

-0,061

0,641

0,521

Bác bỏ

H3

BUR (Văn hóa thứ bậc) FBU

0,128

1,560

0,119

Bác bỏ

H4

MAR (Văn hóa thị trường) FBU

0,096

1,259

0,208

Bác bỏ

-

REVENUE (Quy mô DN) FBU

-0,106

1,524

0,128

Không ý nghĩa

Nguồn: Kết quả phân tích

Dựa trên Bảng 2, mô hình cấu trúc chỉ ra rằng chỉ có Văn hóa gia tộc (CLA) tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê rất mạnh đến Cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt (FBU) (β = 0,371; t = 6,181; p = 0,000), qua đó giả thuyết H1 được chấp nhận. Mối quan hệ này đạt quy mô tác động ở mức trung bình (f2 = 0,145). Ngược lại, các loại hình văn hóa còn lại bao gồm Sáng tạo (H2: β = -0,061; p = 0,521), Thứ bậc (H3: β = 0,128; p = 0,119), Thị trường (H4: β = 0,096; p = 0,208) và biến kiểm soát REVENUE (β = -0,106; p = 0,128) đều bị bác bỏ.

Hệ số xác định hiệu chỉnh R2 = 0,198 chứng minh các thành phần văn hóa doanh nghiệp giải thích được 19,8% sự biến động của FBU. Mức giải thích này hoàn toàn hợp lý và có ý nghĩa khoa học đối với nghiên cứu hành vi tổ chức. Cuối cùng, hệ số năng lực dự báo liên quan Q2 của biến FBU đạt 0,105 >0, khẳng định mô hình đạt yêu cầu tốt về giá trị dự báo.

KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý

Nghiên cứu đã thực chứng tác động của Văn hóa Tổ chức đến Cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt (FBU) tại Việt Nam với hệ số R2 hiệu chỉnh đạt 0,198. Kết quả cho thấy, chỉ có Văn hóa Gia tộc (CLA) có tác động tích cực đáng kể và đạt ý nghĩa thống kê (β = 0,371; p = 0,000). Ngược lại, các loại hình văn hóa Thứ bậc (BUR), Sáng tạo (ADH), Thị trường (MAR) và biến kiểm soát Quy mô doanh nghiệp (REVENUE) đều bị bác bỏ (p > 0,05). Kết quả cho thấy trong mẫu nghiên cứu tại Việt Nam, các giá trị gắn với sự gắn kết và tin tưởng nội bộ của văn hóa Gia tộc có vai trò đáng chú ý trong việc hình thành cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt, trong khi chưa tìm thấy bằng chứng thống kê về tác động của 3 loại hình văn hóa còn lại.

Từ kết quả thực nghiệm, 2 hàm ý quản trị cốt lõi được đề xuất nhằm tối ưu hóa việc vận hành hệ thống dự toán: (1) Phát huy cơ chế văn hóa gia tộc: Nhà quản lý cần chú trọng xây dựng môi trường làm việc cởi mở, tăng cường sự thấu hiểu và đồng lòng giữa các bộ phận. Khi điều chỉnh ngân sách, cần ưu tiên cơ chế thảo luận và chia sẻ thông tin thay vì áp đặt mệnh lệnh, giúp nhân viên chủ động nhận thức được giá trị thực chất của công cụ. (2) Giảm thiểu rào cản hành chính và áp lực ngắn hạn, do các đặc tính kiểm soát (Thứ bậc) và áp lực doanh số (Thị trường) không thúc đẩy nhận thức tích cực.

Tài liệu tham khảo:

1. Cameron, K. S., & Quinn, R. E. (2006). Diagnosing and changing organizational culture: Based on competing values framework. Addison-Wesley.

2. Chenhall, R. H. (2003). Management control systems design within its organizational context: Findings from contingency-based research. Accounting, Organizations and Society, 28(2-3), 127-168.

3. Davis, F. D. (1989). Perceived usefulness, perceived ease of use, and user acceptance of information technology. MIS Quarterly, 13(3), 319-340.

4. Einhorn, S., Fietz, B., Guenther, T. W., & Guenther, E. (2024). The relationship of organizational culture with management control systems and environmental management control systems. Review of Managerial Science, 18(8), 2321-2371.

5. Ekholm, B. G., & Wallin, J. (2011). The impact of uncertainty and strategy on the perceived usefulness of fixed and flexible budgets. Journal of Business Finance & Accounting, 38(1-2), 145-164.

6. Hair, J. F., Hult, G. T. M., Ringle, C. M., & Sarstedt, M. (2016). A primer on partial least squares structural equation modeling (PLS-SEM) (2nd ed.). Sage Publications.

7. Hair, J. F., Hult, G. T. M., Ringle, C. M., Sarstedt, M., Danks, N. P., & Ray, S. (2021). Partial least squares structural equation modeling (PLS-SEM) using R: A workbook. Springer International Publishing.

8. Hasan, E. F., Alzuod, M. A., Al Jasimee, K. H., Alshdaifat, S. M., Hijazin, A. F., & Khrais, L. T. (2025). The role of organizational culture in digital transformation and modern accounting practices among Jordanian SMEs. Journal of Risk and Financial Management, 18(3), Article 147.

9. Henseler, J., Ringle, C. M., & Sarstedt, M. (2015). A new criterion for assessing discriminant validity in variance-based structural equation modeling. Journal of the Academy of Marketing Science, 43(1), 115-135.

10. Horngren, C. T., Datar, S. M., & Rajan, M. V. (2020). Cost accounting: A managerial emphasis (16th ed.). Pearson Education.

11. Le, H. M., Nguyen, T. T., & Hoang, T. C. (2020). Organizational culture, management accounting information, innovation capability and firm performance. Cogent Business & Management, 7(1), Article 1857594.

12. Nguyễn Ngọc Khánh Dung (2022). Ảnh hưởng của văn hóa tổ chức đến việc vận dụng kế toán quản trị trong các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Tạp chí Khoa học và Công nghệ - IUH, 58(4), 112-125.

13. Otley, D. (2016). The contingency theory of management accounting and control: 1980-2014. Management Accounting Research, 31, 45-62.

14. Zhou, F., Liu, Y., Traiwannakij, S., & Triatmanto, B. (2025). Strategic budgeting and budgeting evaluation effects on China’s manufacturing companies’ performance. Journal of Risk and Financial Management, 18(4), Article 172.

Ngày nhận bài: 23/6/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 17/8/2026; Ngày duyệt đăng: 27/8/2026

Các tin khác

Nợ công, chính sách tiền tệ và ổn định kinh tế tại Việt Nam: Tiếp cận bằng mô hình Bayesian VAR với tiên nghiệm Minnesota

Nợ công, chính sách tiền tệ và ổn định kinh tế tại Việt Nam: Tiếp cận bằng mô hình Bayesian VAR với tiên nghiệm Minnesota

Đối với Việt Nam, vấn đề này mang tính thời sự rõ rệt. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, nợ công của Việt Nam tăng nhanh từ 53,8% GDP năm 2007 lên 62,6% GDP năm 2017, tiệm cận ngưỡng trần 65% GDP được quy định trong Chiến lược nợ công.
Tác động của vốn trí tuệ đến hành vi đổi mới sáng tạo của nhân viên: Tổng quan lý thuyết và định hướng mô hình nghiên cứu

Tác động của vốn trí tuệ đến hành vi đổi mới sáng tạo của nhân viên: Tổng quan lý thuyết và định hướng mô hình nghiên cứu

Trong nền kinh tế tri thức và bối cảnh chuyển đổi số, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp ngày càng phụ thuộc vào khả năng khai thác tri thức và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Định hướng ESG và hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại Việt Nam: Tiếp cận hồi quy Bayes

Định hướng ESG và hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại Việt Nam: Tiếp cận hồi quy Bayes

Tín dụng xanh giữ vai trò ngày càng quan trọng trong lộ trình phát triển bền vững của Việt Nam. Tuy nhiên, việc mở rộng tín dụng xanh đòi hỏi ngân hàng phải xây dựng năng lực thẩm định rủi ro môi trường, thu thập dữ liệu phát thải và đánh giá tác động dài hạn của dự án, những công việc vốn tốn kém và chưa được chuẩn hóa trong điều kiện Việt Nam.
Phân tích các nhân tố tác động đến sự hài lòng của du khách đối với phát triển du lịch bền vững tại Đặc khu Phú Quốc tỉnh An Giang

Phân tích các nhân tố tác động đến sự hài lòng của du khách đối với phát triển du lịch bền vững tại Đặc khu Phú Quốc tỉnh An Giang

Phú Quốc có nguồn tài nguyên du lịch hết sức đa dạng, phong phú và đặc sắc, nổi trội nhất là tài nguyên du lịch biển đảo, vườn quốc gia, hệ thống núi, sông suối trên đảo, các hoạt động sản xuất nông nghiệp (vườn tiêu, xưởng nước mắm…) cũng như các tài nguyên du lịch nhân văn.
Ảnh hưởng của niềm tin đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại Ngân hàng Lộc Phát Việt Nam chi nhánh Bình Dương

Ảnh hưởng của niềm tin đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại Ngân hàng Lộc Phát Việt Nam chi nhánh Bình Dương

Theo Ngân hàng Nhà nước, đến cuối năm 2025 tỷ lệ người trưởng thành có tài khoản thanh toán đạt 86,97% và nhiều tổ chức tín dụng ghi nhận trên 95% giao dịch qua kênh số, cho thấy giai đoạn mở rộng quy mô hạ tầng về cơ bản đã hoàn tất. Tuy nhiên, độ phủ hạ tầng không đồng nghĩa với mức độ chấp nhận của người dùng.
Kinh nghiệm phát huy các nhân tố tác động đến kinh tế số ở một số quốc gia và hàm ý đối với Việt Nam

Kinh nghiệm phát huy các nhân tố tác động đến kinh tế số ở một số quốc gia và hàm ý đối với Việt Nam

Trong 2 thập niên gần đây, kinh tế số đã trở thành một trong những động lực quan trọng nhất thúc đẩy tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
Các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn điểm đến Mỹ Tho, tỉnh Đồng Tháp của khách du lịch nội địa

Các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn điểm đến Mỹ Tho, tỉnh Đồng Tháp của khách du lịch nội địa

Đồng bằng sông Cửu Long là một trong 7 vùng du lịch trọng điểm của Việt Nam, song mức đóng góp vào doanh thu du lịch cả nước vẫn khiêm tốn so với tiềm năng của vùng. Trong vùng này, Mỹ Tho là một điểm đến du lịch nổi bật.
Phát triển kinh tế tư nhân ở Đồng Tháp trong kỷ nguyên mới: Thực trạng và giải pháp đột phá

Phát triển kinh tế tư nhân ở Đồng Tháp trong kỷ nguyên mới: Thực trạng và giải pháp đột phá

Sau sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh, không gian kinh tế mới của tỉnh Đồng Tháp đã mở ra nhiều tiềm năng phát triển, khi kết hợp được thế mạnh nông nghiệp nội địa của vùng Đồng Tháp Mười với thế mạnh hướng biển, phát triển công nghiệp và kinh tế biển của Tiền Giang (cũ).
Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp thể thao nhỏ và vừa tại Việt Nam

Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp thể thao nhỏ và vừa tại Việt Nam

Thị trường thể thao Việt Nam đang ghi nhận mức tăng trưởng mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) đạt 7,79%/năm, đi cùng sự phát triển mạnh mẽ của phong trào thể thao cộng đồng.
Marketing qua truyền thông xã hội: Nghiên cứu tại một số doanh nghiệp kinh doanh bán lẻ thời trang tại Hà Nội

Marketing qua truyền thông xã hội: Nghiên cứu tại một số doanh nghiệp kinh doanh bán lẻ thời trang tại Hà Nội

Đối với các doanh nghiệp bán lẻ thời trang, đặc biệt tại thị trường Hà Nội, đặc điểm trực quan của sản phẩm và mức độ tham gia cao của người tiêu dùng trên mạng xã hội tạo ra nhiều cơ hội nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu về cách thiết kế và tổ chức hoạt động marketing qua truyền thông xã hội.