Quản trị rủi ro tài chính: “Bản lề” cho sự bứt phá của các công ty niêm yết

Nghiên cứu - Trao đổi 08:09 | 24/09/2026
Quản trị rủi ro tài chính giúp công ty niêm yết bảo vệ lợi ích cổ đông, duy trì ổn định và hỗ trợ phát triển bền vững.

ThS. Lê Thị Thu Phương

Email: [email protected]

ThS. Phạm Thanh Hà (Tác giả liên hệ)

Email: [email protected]

Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, Đại học Thái Nguyên

Tóm tắt

Nghiên cứu tập trung nhận diện 4 nhóm rủi ro tài chính trọng yếu đối với các công ty niêm yết gồm: thị trường, thanh khoản, tín dụng và cấu trúc vốn. Thực trạng năm 2025 cho thấy các công ty chịu áp lực lớn từ tỷ giá, nợ trái phiếu đáo hạn và lạm phát chi phí đẩy, dù lợi nhuận toàn thị trường có sự tăng trưởng. Các doanh nghiệp “đầu tàu” như Hòa Phát, Vinhomes hay Vietcombank được xem là những ví dụ điển hình về việc sử dụng công cụ phòng vệ (hedging), quản trị dòng tiền và trích lập dự phòng quyết liệt để bảo vệ giá trị. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, các công ty minh bạch và áp dụng chuẩn ESG thường có mức định giá P/E cao hơn. Để bứt phá trong giai đoạn tới, nghiên cứu khuyến nghị doanh nghiệp cần số hóa quản trị tài chính bằng AI, đa dạng hóa nguồn vốn và thực hiện “Stress Testing” định kỳ. Việc xây dựng “lá chắn” tài chính thông qua các công cụ phái sinh và tái cấu trúc nợ là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển bền vững.

Từ khóa: Tài chính, rủi ro, quản trị rủi ro, công ty niêm yết

Abstract

This study focuses on identifying four key financial risk groups for listed companies: market risk, liquidity risk, credit risk, and capital structure risk. The 2025 situation shows that companies faced significant pressures from exchange rates, maturing bond debt, and cost-push inflation, despite overall growth in market profitability. Leading enterprises such as Hoa Phat, Vinhomes, and Vietcombank provide representative examples of the use of hedging instruments, cash flow management, and proactive provisioning to protect firm value. The study also indicates that companies with greater transparency and ESG adoption tend to have higher P/E valuations. To strengthen their performance in the coming period, the study recommends that enterprises digitalize financial management using artificial intelligence (AI), diversify funding sources, and conduct periodic stress testing. Building a financial “shield” through derivative instruments and debt restructuring is considered essential for sustainable development.

Keywords: Finance, risk, risk management, listed companies

ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong bối cảnh biến động kinh tế toàn cầu, thị trường chứng khoán không chỉ là nơi huy động vốn, mà còn là “hàn thử biểu” đo lường sức khỏe của doanh nghiệp. Đối với các công ty niêm yết, quản trị rủi ro tài chính (RRTC) không còn là một lựa chọn, mà là điều kiện tiên quyết để bảo vệ lợi ích của cổ đông và duy trì sự phát triển bền vững. Kết thúc năm tài chính 2025, thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận những cột mốc kỷ lục nhưng cũng đầy rẫy thách thức. Trong bối cảnh VN-Index đã chinh phục ngưỡng 1.600 điểm và thanh khoản có phiên vượt mốc 3,5 tỷ USD (SSC, 2025a), việc quản trị RRTC đã trở thành thước đo sống còn để phân loại các doanh nghiệp “tăng trưởng thực” và các doanh nghiệp “bong bóng”.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết

Khái niệm quản trị rủi ro tài chính

Dưới góc độ quản trị tài chính, rủi ro trong doanh nghiệp là sự khác biệt giữa lợi nhuận thực tế và lợi nhuận kỳ vọng khi thực hiện các quyết định tài chính. Mức độ rủi ro cao hay thấp thể hiện qua khả năng hoặc xác suất xảy ra khác biệt giữa lợi nhuận thực tế và lợi nhuận kỳ vọng khi lựa chọn thực hiện các quyết định tài chính khác nhau trong doanh nghiệp (Fatemi và Luft, 2002).

Quản trị RRTC là một quá trình mang tính hệ thống nhằm nhận diện, đo lường và kiểm soát các rủi ro phát sinh từ các giao dịch tài chính và sự biến động của các biến số thị trường. Mục tiêu cốt lõi không phải là triệt tiêu hoàn toàn rủi ro, mà là tối ưu hóa mối quan hệ giữa rủi ro và tỷ suất sinh lời (Risk-Return Trade-off) để bảo vệ giá trị doanh nghiệp (Fatemi và Luft, 2002; Krause và Tse, 2016).

Vai trò của quản trị rủi ro tài chính đối với doanh nghiệp

Tăng tính minh bạch: Giúp nhà đầu tư và cổ đông tin tưởng hơn vào khả năng quản trị của doanh nghiệp (Fatemi và Luft, 2002).

Tuân thủ pháp luật: Đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ các quy định tài chính quốc tế và địa phương (Hull, 2018).

Tạo lợi thế cạnh tranh: Các doanh nghiệp có hệ thống quản trị RRTC hiệu quả sẽ có vị thế tốt hơn để đối phó với khủng hoảng và nắm bắt cơ hội (Saeidi và cộng sự, 2019).

Nhận diện các loại rủi ro tài chính trọng yếu

Các doanh nghiệp niêm yết thường đối mặt với 4 nhóm rủi ro chính có thể làm xói mòn lợi nhuận và giá trị cổ phiếu bao gồm:

Rủi ro thị trường: Những biến động về tỷ giá hối đoái, lãi suất vay vốn và giá cả hàng hóa đầu vào có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và doanh thu.

Rủi ro thanh khoản: Nguy cơ doanh nghiệp không có đủ tiền mặt hoặc tài sản ngắn hạn để đáp ứng các nghĩa vụ nợ đến hạn, dẫn đến mất khả năng thanh toán.

Rủi ro tín dụng: Phát sinh khi đối tác hoặc khách hàng không thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo cam kết.

Rủi ro cấu trúc vốn: Việc sử dụng đòn bẩy tài chính quá cao, đặc biệt trong bối cảnh thắt chặt tiền tệ, gây áp lực lớn lên dòng tiền của doanh nghiệp

Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp phân tích chỉ số tài chính: Đây là phương pháp nền tảng, sử dụng dữ liệu từ báo cáo tài chính để đo lường các rủi ro cụ thể như: rủi ro thanh khoản, rủi ro nợ vay, rủi ro hoạt động/hiệu quả …

Phương pháp phân tích nội dung (Content Analysis): Phân tích báo cáo thường niên, báo cáo quản trị và báo cáo tài chính đã được kiểm toán để đánh giá mức độ công bố thông tin và thực trạng quy trình quản trị rủi ro.

THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH TẠI MỘT SỐ CÔNG TY NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM

Bức tranh tài chính tổng quát và những rủi ro tài chính trọng yếu trong năm 2025

Theo dữ liệu tổng hợp từ báo cáo tài chính quý IV/2025 của hơn 200 doanh nghiệp lớn trên sàn HOSE và HNX (SSC, 2025b), sức khỏe tài chính của các doanh nghiệp trên sàn có sự phân hóa rõ rệt theo các góc độ sau:

Tăng trưởng lợi nhuận: Lợi nhuận toàn thị trường ước tính tăng 18-20% so với năm 2024, dẫn đầu bởi nhóm ngành tiêu dùng, công nghệ và ngân hàng.

Áp lực nợ vay: Dù mặt bằng lãi suất duy trì ổn định, nhưng tổng nợ phải trả của nhóm phi tài chính vẫn tăng nhẹ khoảng 5-7%. Đáng chú ý, một số doanh nghiệp trong nhóm bất động sản và xây dựng vẫn duy trì tỷ lệ Nợ/Vốn chủ sở hữu (D/E) ở mức báo động, cá biệt có những trường hợp lên tới 6,8 lần.

Chất lượng tài sản ngành ngân hàng: Tính đến 31/12/2025, tổng nợ xấu nội bảng của 27 ngân hàng niêm yết đạt khoảng 262.491 tỷ đồng (tăng 14% so với đầu năm). Tuy nhiên, tỷ lệ nợ xấu/dư nợ cho vay toàn hệ thống vẫn được kiểm soát tốt ở mức 1,86%, nhờ nỗ lực xử lý nợ quyết liệt trong quý IV.

Với một bức tranh tài chính tổng quát như trên, trong những năm qua, các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam đang đối mặt với 3 áp lực nổi bật, gồm:

Rủi ro tỷ giá: Với kim ngạch xuất khẩu đạt con số kỷ lục 475 tỷ USD, biến động của đồng USD/VND đã trực tiếp bào mòn biên lợi nhuận của các doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu. Những đơn vị không sử dụng công cụ phái sinh (Forward, Swap) đã chịu lỗ chênh lệch tỷ giá trung bình từ 2-3% lợi nhuận thuần.

Rủi ro thanh khoản từ trái phiếu: Năm 2025 là năm cao điểm đáo hạn trái phiếu doanh nghiệp. Dòng tiền kinh doanh gặp áp lực lớn khi các doanh nghiệp phải cân đối giữa việc trả nợ gốc và duy trì vốn lưu động.

Lạm phát chi phí đẩy: Chỉ số CPI bình quân năm 2025 tăng 3,31%, kéo theo chi phí nguyên nhiên vật liệu tăng 4,36%, buộc doanh nghiệp phải thắt chặt quản trị chi phí để bảo vệ biên lợi nhuận gộp (Cục Thống kê, 2026).

Thực trạng quản trị rủi ro tài chính tại các “đầu tàu” niêm yết

Nhóm ngành sản xuất và xuất khẩu: Đối đầu với rủi ro tỷ giá

Trong năm 2025, biến động chỉ số DXY do chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) cho thấy sự khác biệt trong quản trị RRTC giữa các doanh nghiệp xuất khẩu.

Tập đoàn Hòa Phát (HPG), với nhu cầu lớn về quặng sắt và than mỡ nhập khẩu, đã tăng cường sử dụng hợp đồng hoán đổi lãi suất và tỷ giá; đến 31/12/2025, hơn 60% dư nợ vay USD được phòng vệ. Nhờ đó, lỗ chênh lệch tỷ giá thuần chỉ chiếm dưới 1,2% doanh thu, thấp hơn đáng kể mức 4,5% giai đoạn 2022-2023 (SSI Research, 2025).

Trong khi đó, Vĩnh Hoàn (VHC) duy trì khoảng 2.800 tỷ đồng tiền mặt và tiền gửi ngắn hạn, tạo nguồn thu nhập tài chính hỗ trợ chi trả lãi vay; ICR đạt 12,5 lần, cho thấy khả năng đáp ứng chi phí lãi vay ở mức cao (SSI Research, 2025). Hai trường hợp cho thấy doanh nghiệp có thể kết hợp phòng ngừa rủi ro tỷ giá, lãi suất và duy trì bộ đệm thanh khoản để hạn chế tác động của biến động tài chính đến kết quả kinh doanh.

Nhóm ngành bất động sản: Bài toán cấu trúc vốn và thanh khoản

Đây là nhóm ngành chịu áp lực lớn nhất về nợ trái phiếu trong năm 2025, ví dụ như Công ty Cổ phần Vinhomes (thuộc Tập đoàn Vingroup; mã cổ phiếu VHM). VHM duy trì tỷ lệ Nợ thuần/Vốn chủ sở hữu ở mức an toàn kỷ lục là 0,18 lần. Kết quả: Nhờ quản trị dòng tiền chặt chẽ từ việc bán hàng và thu tiền theo tiến độ, VHM đã tất toán hơn 15.000 tỷ đồng trái phiếu đến hạn trong quý IV/2025 mà không cần đảo nợ với lãi suất cao (SSC, 2025b).

Nhóm ngành ngân hàng: “Lưới lọc” rủi ro tín dụng

Năm 2025, các ngân hàng tăng cường trích lập dự phòng nhằm kiểm soát rủi ro tín dụng và hạn chế tác động đến an toàn tài chính. Tại Vietcombank (VCB), tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) cuối năm đạt 280% (SSI Research, 2025), cho thấy mức dự phòng tương đối cao so với nợ xấu. Trong khi đó, MB Bank (MBB) duy trì tỷ lệ nợ xấu (NPL) ở mức 1,55% và tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) trên 40%, qua đó hỗ trợ kiểm soát chi phí vốn và hạn chế áp lực lên biên lãi ròng (NIM) trong bối cảnh lãi suất huy động có xu hướng tăng nhẹ vào cuối năm (SSC, 2025b). Hai trường hợp cho thấy các ngân hàng có thể kết hợp tăng cường dự phòng và duy trì nguồn vốn chi phí thấp để kiểm soát rủi ro tín dụng và rủi ro biên lãi.

Bảng: So sánh chỉ số quản trị rủi ro tiêu biểu (31/12/2025)

Mã CP

Chỉ số quan tâm

Giá trị (31/12/2025)

Trạng thái rủi ro

HPG

Tỷ lệ dư nợ USD được phòng vệ (Hedging)

> 60% dư nợ vay USD

Rủi ro tỷ giá được kiểm soát tốt, kiểm soát lỗ tỷ giá ở mức rất thấp (< 1,2%) so với mức 4,5% giai đoạn 2022-2023

Tỷ trọng lỗ tỷ giá thuần / Doanh thu

< 1,2% doanh thu

VHC

Tiền & tiền gửi ngắn hạn

2.800 tỷ đồng

Khả năng thanh khoản cực kỳ an toàn: Thu nhập tài chính từ lượng tiền gửi lớn đủ bù đắp hoàn toàn chi phí lãi vay, triệt tiêu rủi ro biến động lãi suất

Hệ số thanh toán lãi vay (ICR)

12,5 lần

VHM

Tỷ lệ Nợ thuần/Vốn chủ sở hữu

0,18 lần

Cấu trúc vốn và đòn bẩy tài chính an toàn: Dòng tiền bán hàng theo tiến độ giúp tất toán đúng hạn hơn 15.000 tỷ đồng trái phiếu trong QIV/2025 mà không cần đảo nợ lãi suất cao.

VCB

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR)

280%

Phòng vệ rủi ro tín dụng ở mức kỷ lục.

MBB

Tỷ lệ nợ xấu (NPL)

1,55%

Chất lượng tài sản và chi phí vốn tối ưu, nợ xấu được kiểm soát tốt

Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA)

> 40%

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp

Đến cuối năm 2025, các doanh nghiệp niêm yết chú trọng quản trị theo tiêu chuẩn ESG cho thấy một số khác biệt về khả năng thu hút vốn và định giá. Cụ thể, dòng vốn ngoại có xu hướng tập trung vào cổ phiếu có ICR trên 3,0; đồng thời, doanh nghiệp minh bạch trong báo cáo quản trị rủi ro thường có P/E cao hơn khoảng 15% so với trung bình ngành.

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Kết luận

Quản trị RRTC không chỉ dừng lại ở vai trò kiểm soát tổn thất mà đã trở thành “bản lề” chiến lược đối với sự phát triển bền vững của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy, trong bối cảnh năm 2025 đầy biến động với áp lực từ tỷ giá, lạm phát chi phí đẩy và nợ trái phiếu đáo hạn, việc nhận diện và quản trị hiệu quả 4 nhóm rủi ro trọng yếu: rủi ro thị trường, rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng và rủi ro cấu trúc vốn, đóng vai trò quyết định đến khả năng bảo vệ giá trị doanh nghiệp.

Thực tiễn từ các doanh nghiệp niêm yết “đầu tàu” như Hòa Phát, Vĩnh Hoàn, Vinhomes, Vietcombank hay MB Bank đã chứng minh rằng, các đơn vị chủ động xây dựng “lá chắn” tài chính thông qua việc gia tăng công cụ phòng vệ phái sinh (hedging), duy trì đệm thanh khoản an toàn, thắt chặt đòn bẩy và quyết liệt trích lập dự phòng rủi ro tín dụng đều đạt được sức chống chịu vượt trội.

Khuyến nghị

Trên cơ sở kết quả phân tích và thực trạng quản trị RRTC năm 2025, một số khuyến nghị đối với doanh nghiệp niêm yết được đề xuất nhằm nâng cao năng lực phòng ngừa, ứng phó và kiểm soát RRTC như sau:

Thứ nhất, số hóa quản trị tài chính: Sử dụng AI để dự báo dòng tiền và cảnh báo sớm các ngưỡng rủi ro thanh khoản.

Thứ hai, đa dạng hóa nguồn vốn: Giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng, đẩy mạnh phát hành cổ phiếu tăng vốn để củng cố nền tảng vốn chủ sở hữu.

Thứ ba, tăng cường Stress Testing: Thường xuyên xây dựng các kịch bản cực đoan về lãi suất và tỷ giá để không bị động trước các cú sốc “thiên nga đen”.

Thứ tư, vận dụng “lá chắn” tài chính theo đặc thù từng nhóm ngành: (i) Sản xuất - Xuất khẩu: Sử dụng hợp đồng phái sinh phòng vệ tỷ giá; duy trì đệm tiền gửi ngắn hạn bù chi phí lãi vay; (ii) Bất động sản: Kiểm soát đòn bẩy, dùng dòng tiền bán hàng tất toán nợ trái phiếu; (iii) Ngân hàng: Gia tăng tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) và tối ưu CASA để bảo vệ biên lãi ròng.

Tài liệu tham khảo:

1. Cục Thống kê (2026). Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý IV và năm 2025.

2. Fatemi, A., & Luft, C. (2002). Corporate risk management: Costs and benefits. Global Finance Journal, 13(1), 29-38.

3. Hull, J. C. (2018). Risk Management and Financial Institutions (5th Edition), Wiley.

4. Krause, T. A., & Tse, Y. (2016). Risk management and firm value: Recent theory and evidence. International Journal of Accounting and Information Management, 24(1), 56-81.

5. Saeidi, P., Saeidi, S. P., Sofian, S., Saeidi, S. P., Nilashi, M., & Mardani, A. (2019). The impact of enterprise risk management on competitive advantage by moderating role of information technology. Computer Standards & Interfaces, 63, 67-82.

6. SSI Research (2025). Báo cáo chiến lược 2026: Khởi đầu của khát vọng.

7. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước - SSC (2025a). Báo cáo tổng kết thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2025.

8. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước - SSC (2025b). Hệ thống dữ liệu Báo cáo tài chính quý IV/2025 của các doanh nghiệp niêm yết. Cổng thông tin điện tử công bố thông tin doanh nghiệp.

Ngày nhận bài: 28/4/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 26/6/2026; Ngày duyệt đăng: 20/8/2026

Các tin khác

Chính sách quản lý về phát triển chính quyền số tại Hà Tĩnh: Thực trạng và giải pháp

Chính sách quản lý về phát triển chính quyền số tại Hà Tĩnh: Thực trạng và giải pháp

Chuyển đổi số trong khu vực công không còn được hiểu đơn giản là chuyển hồ sơ giấy thành hồ sơ điện tử hay đưa thủ tục hành chính lên môi trường mạng. Quá trình này ngày càng gắn với sự thay đổi sâu sắc về cấu trúc tổ chức, quy trình ra quyết định, phương thức cung cấp dịch vụ công và quan hệ giữa chính quyền với người dân, doanh nghiệp.
Nhận thức môi trường, chuẩn mực chủ quan và sẵn sàng trả giá cao cho bao bì thân thiện môi trường tại Việt Nam: Kiểm định mô hình Lý thuyết TPB mở rộng

Nhận thức môi trường, chuẩn mực chủ quan và sẵn sàng trả giá cao cho bao bì thân thiện môi trường tại Việt Nam: Kiểm định mô hình Lý thuyết TPB mở rộng

Tại Việt Nam, nơi thu nhập trung bình còn hạn chế nhưng nhận thức về môi trường đang tăng nhanh, việc hiểu cơ chế thúc đẩy việc sẵn sàng trả giá cao có ý nghĩa chiến lược quan trọng cho cả chính sách lẫn hoạt động kinh doanh.
Phát triển logistics thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam

Phát triển logistics thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam

Theo Ngân hàng Thế giới, chi phí logistics của Việt Nam từng ở mức tương đương 20,8% GDP, gần gấp đôi mức trung bình thế giới là 10,7%. Chiến lược phát triển logistics quốc gia đến năm 2030 đặt mục tiêu đưa tỷ lệ này giảm xuống còn khoảng 16-18% GDP. Bên cạnh đó, thương mại điện tử Việt Nam đang tăng trưởng với tốc độ thuộc nhóm nhanh nhất khu vực Đông Nam Á.
Xuất nhập khẩu Việt Nam sau 40 năm đổi mới

Xuất nhập khẩu Việt Nam sau 40 năm đổi mới

Việc nhìn lại chặng đường 40 năm phát triển xuất nhập khẩu có ý nghĩa cần thiết để nhận diện quá trình chuyển biến, những kết quả đạt được và các vấn đề còn đặt ra cho giai đoạn mới.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi chia sẻ tri thức của nhân viên trong bối cảnh chuyển đổi số: Trường hợp doanh nghiệp sản xuất tại Hà Nội

Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi chia sẻ tri thức của nhân viên trong bối cảnh chuyển đổi số: Trường hợp doanh nghiệp sản xuất tại Hà Nội

Trong môi trường sản xuất, nơi các quy trình, công nghệ và công cụ sản xuất đang ngày càng hiện đại hóa và tích hợp các hệ thống số hóa, hành vi chia sẻ tri thức giữa các nhân viên càng trở nên phức tạp và đa chiều.
Mô hình nghiên cứu tác động của thương hiệu nhà tuyển dụng số đến ý định ứng tuyển của thế hệ Z tại Việt Nam

Mô hình nghiên cứu tác động của thương hiệu nhà tuyển dụng số đến ý định ứng tuyển của thế hệ Z tại Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh và lực lượng lao động Gen Z từng bước trở thành một bộ phận quan trọng của nguồn nhân lực, việc thu hút những ứng viên trẻ có năng lực đang trở thành một trong những thách thức đáng quan tâm đối với các tổ chức.
Các nhân tố ảnh hưởng đến khởi nghiệp xanh của sinh viên khối ngành kinh tế trên địa bàn TP. Hà Nội

Các nhân tố ảnh hưởng đến khởi nghiệp xanh của sinh viên khối ngành kinh tế trên địa bàn TP. Hà Nội

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu phức tạp và áp lực chuyển đổi mô hình tăng trưởng toàn cầu, kinh tế xanh trở thành xu hướng phát triển tất yếu của thế kỷ XXI.
Tuân thủ thuế của hộ kinh doanh trong bối cảnh số hóa quản lý thuế: Bằng chứng từ Đồng Nai

Tuân thủ thuế của hộ kinh doanh trong bối cảnh số hóa quản lý thuế: Bằng chứng từ Đồng Nai

Tuân thủ thuế của hộ kinh doanh góp phần nâng cao tính minh bạch, hiệu quả quản lý và thúc đẩy số hóa quản lý thuế.
Xây dựng mô hình nghiên cứu các yếu tố tác động đến quản trị nguồn nhân lực và hiệu quả của doanh nghiệp nhỏ và vừa vùng Đông Nam Bộ

Xây dựng mô hình nghiên cứu các yếu tố tác động đến quản trị nguồn nhân lực và hiệu quả của doanh nghiệp nhỏ và vừa vùng Đông Nam Bộ

Hiệu quả kinh doanh hiện nay không chỉ phụ thuộc vào vốn mà ngày càng gắn với khả năng thu hút, phát triển, gắn kết và sử dụng nguồn nhân lực, đòi hỏi quản trị nguồn nhân lực cần được nhìn nhận như một năng lực chiến lược.
Tác động của áp lực khách hàng đến xuất khẩu đối với doanh nghiệp tại Việt Nam

Tác động của áp lực khách hàng đến xuất khẩu đối với doanh nghiệp tại Việt Nam

Mối quan hệ giữa áp lực khách hàng và hiệu quả xuất khẩu đã được giới học thuật quan tâm, nhưng các nghiên cứu hiện tại vẫn tồn tại luồng quan điểm khác biệt giữa việc buộc phải tuân thủ và việc chủ động tận dụng tri thức của khách hàng để cải thiện tính bền vững.