Phát triển tài chính xanh tại Việt Nam giai đoạn 2025-2030: Thách thức và triển vọng

Tài chính - Ngân hàng 16:27 | 19/09/2026 Nguyễn Trọng Hiếu
Tại Việt Nam, tài chính xanh được xác định là công cụ quan trọng trong Chiến lược Tăng trưởng Xanh 2021-2030, tầm nhìn 2050, nhằm hỗ trợ mục tiêu Net Zero 2050.

ThS. Nguyễn Trọng Hiếu

Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường TP. Hồ Chí Minh

Email: [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu này phân tích tài chính xanh tại Việt Nam nhằm nhận diện thách thức, cơ hội huy động vốn. Sử dụng phương pháp định tính, dữ liệu thứ cấp và tham chiếu các kịch bản NGFS (giai đoạn 5, 2024-2025) cùng bộ kịch bản phát thải CMIP7 hướng tới Báo cáo IPCC AR7 (2026), kết quả cho thấy dù Việt Nam đã bước đầu ban hành danh mục phân loại xanh nhưng thị trường carbon vẫn chậm phát triển, minh bạch ESG hạn chế và chịu áp lực từ chính sách thương mại xanh quốc tế, tuy nhiên cơ hội vẫn rộng mở. Từ đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện khung pháp lý, đa dạng hóa công cụ tài chính xanh, hỗ trợ doanh nghiệp, tăng cường hợp tác quốc tế và nâng cao năng lực quản trị, giám sát nhằm giảm chi phí chuyển đổi, thu hút nguồn lực và thúc đẩy mục tiêu Net Zero 2050.

Từ khóa: Tài chính xanh, Việt Nam, Net Zero 2050, thị trường carbon, trái phiếu xanh

Abstract

This study analyzes green finance in Viet Nam to identify challenges and opportunities for capital mobilization. Using a qualitative approach, secondary data, and references to the NGFS scenarios (Phase 5, 2024-2025) and the CMIP7 emissions scenarios toward the IPCC AR7 Report (2026), the findings show that although Viet Nam has initially established a green taxonomy, the carbon market remains underdeveloped, ESG transparency is limited, and the country faces pressures from international green trade policies. Nevertheless, significant opportunities remain. Accordingly, the study proposes completing the legal framework, diversifying green finance instruments, supporting enterprises, strengthening international cooperation, and enhancing governance and monitoring capacity to reduce transition costs, mobilize resources, and advance the Net Zero 2050 target.

Keywords: Green finance, Viet Nam, Net Zero 2050, carbon market, green bonds

ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và các cam kết Net Zero, tài chính xanh ngày càng giữ vai trò quan trọng trong huy động vốn cho phát triển bền vững. Nhiều quốc gia đã xây dựng taxonomy (phân loại) xanh, vận hành thị trường carbon và mở rộng các công cụ như trái phiếu xanh, tín dụng xanh. Đồng thời, các chính sách thương mại xanh như CBAM của Liên minh châu Âu và IRA của Hoa Kỳ đang đặt ra yêu cầu cao hơn về phát thải và minh bạch ESG. Bất định trong chính sách khí hậu của Hoa Kỳ giai đoạn 2025-2029 cũng có thể ảnh hưởng đến các cam kết hợp tác quốc tế, như Tuyên bố chính trị thiết lập quan hệ đối tác chuyển đổi năng lượng công bằng (JETP) trị giá 15,5 tỷ USD dành cho Việt Nam.

Tại Việt Nam, tài chính xanh được xác định là công cụ quan trọng trong Chiến lược Tăng trưởng Xanh 2021-2030, tầm nhìn 2050, nhằm hỗ trợ mục tiêu Net Zero 2050. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều hạn chế như chưa hoàn thiện taxonomy xanh, thị trường carbon mới ở giai đoạn vận hành thí điểm và tỷ trọng tín dụng xanh còn thấp... Từ thực tiễn này, nghiên cứu vận dụng các khung lý thuyết về tài chính bền vững, ESG, thể chế và taxonomy để phân tích thách thức, cơ hội và đề xuất chính sách huy động hiệu quả nguồn lực xanh trong nước và quốc tế.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu dựa trên các khung lý thuyết sau:

Lý thuyết tài chính bền vững: nhấn mạnh vai trò điều phối dòng vốn vào các hoạt động xanh, gắn với mục tiêu phát triển bền vững (OECD, 2021).

Khung ESG: làm chuẩn tham chiếu cho việc đánh giá, giám sát và báo cáo các hoạt động đầu tư xanh, đang dần trở thành chuẩn mực quốc tế (IMF, 2022).

Lý thuyết thể chế: nhấn mạnh tầm quan trọng của khung pháp lý, năng lực quản trị và mức độ cam kết chính trị trong việc định hình sự thành công của tài chính xanh (ADB, 2021).

Bên cạnh các khung lý thuyết trên, một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu tài chính xanh hiện nay là taxonomy xanh - Danh mục phân loại xanh. Taxonomy được hiểu là một hệ thống phân loại chính thức nhằm xác định các hoạt động kinh tế nào đủ điều kiện được coi là “xanh” dựa trên tiêu chí bền vững về môi trường, như giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên hoặc thúc đẩy kinh tế tuần hoàn (OECD, 2021), giúp ngăn ngừa “tẩy xanh” và hỗ trợ phân bổ vốn minh bạch (European Union, 2020; ASEAN Taxonomy Board, 2021).

Kịch bản quốc tế (NGFS/IPCC): các kịch bản chuyển dịch năng lượng và rủi ro khí hậu (NGFS giai đoạn 5, 2024-2025; IPCC AR6, 2023; bộ kịch bản phát thải CMIP7 hướng tới Báo cáo IPCC AR7 (2026) được tham chiếu như cơ sở học thuật để so sánh, qua đó đặt Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu.

Phương pháp nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu bao gồm:

Khung chính sách quốc gia: Chiến lược Tăng trưởng Xanh 2021-2030, Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu 2021-2050 và các văn bản pháp luật liên quan đến tín dụng xanh, trái phiếu xanh, thị trường carbon.

Các công cụ tài chính xanh: Trái phiếu xanh, tín dụng xanh, quỹ bảo vệ môi trường, thị trường carbon, các sản phẩm tài chính bền vững từ khu vực tư nhân.

Nguồn vốn và sáng kiến quốc tế: Dòng vốn ODA xanh, tài chính khí hậu từ WB, IMF, ADB, UNDP; quan hệ đối tác JETP (15,5 tỷ USD) dành cho Việt Nam.

Chuẩn mực và kịch bản quốc tế: ASEAN Taxonomy, các khuyến nghị từ NGFS (giai đoạn 5, 2024-2025), IPCC AR6 (2023), và kinh nghiệm quốc tế từ EU, Trung Quốc, Singapore, Hoa Kỳ.

Nghiên cứu triển khai theo 4 bước chính:

Phân tích tài liệu thứ cấp: Tổng hợp báo cáo từ các cơ quan trong nước (Bộ Tài chính - bao gồm cả tài liệu của Bộ Kế hoạch và Đầu tư trước khi hợp nhất, NHNN, Bộ Tài nguyên và Môi trường - nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường) và các tổ chức quốc tế (World Bank, IMF, ADB, UNDP, OECD).

Phân tích chính sách và thể chế: Đánh giá mức độ đầy đủ, minh bạch và khả năng triển khai của các văn bản pháp luật về tài chính xanh.

So sánh quốc tế: Phân tích kinh nghiệm từ EU, Trung Quốc, Singapore nhằm rút ra bài học cho Việt Nam.

Tham chiếu kịch bản quốc tế: Nghiên cứu sử dụng các kịch bản của NGFS (giai đoạn 5, 2024-2025), IPCC AR6 (2023) và bộ kịch bản phát thải CMIP7 hướng tới Báo cáo IPCC AR7 (2026) như cơ sở tham chiếu học thuật, nhằm đảm bảo tính nhất quán và khả năng so sánh toàn cầu.

Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2021-2025, sử dụng số liệu và báo cáo trong nước làm nền tảng, đồng thời tham chiếu các dữ liệu và kịch bản quốc tế cập nhật đến năm 2025-2026 để đảm bảo tính so sánh.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Thách thức bên ngoài

Kết quả phân tích cho thấy Việt Nam đang chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các yếu tố ngoại sinh.

Biến động địa chính trị toàn cầu: Xung đột Nga-Ukraine và những bất ổn tại Trung Đông đã làm trầm trọng thêm khủng hoảng năng lượng, khiến giá nhiên liệu hóa thạch biến động mạnh. Điều này gây áp lực lên chi phí nhập khẩu năng lượng và làm chậm tiến độ chuyển đổi sang năng lượng tái tạo, vốn cần môi trường giá ổn định để thu hút vốn dài hạn (IMF, 2022).

Xu thế thương mại xanh: Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU áp dụng từ năm 2026 đe dọa năng lực cạnh tranh của hàng xuất khẩu Việt Nam trong ngành thép, xi măng, nhôm (OECD, 2021). Bên cạnh đó, Hoa Kỳ cũng đang triển khai các chính sách có tính chất tương tự. Đáng chú ý là Clean Competition Act (2022) - đề xuất áp thuế biên giới carbon đối với hàng nhập khẩu có cường độ phát thải cao, cùng với Inflation Reduction Act (IRA, 2022) - ưu đãi lớn cho sản xuất xanh trong nước. Các chính sách này có thể dẫn đến gia tăng chi phí tuân thủ và rủi ro mất lợi thế cạnh tranh cho hàng xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt trong các ngành thép, xi măng và nhôm (OECD, 2021; European Commission, 2021; IMF, 2022).

Bất định chính trị tại Hoa Kỳ: Một biến số chính trị quan trọng là khả năng thay đổi chính sách khí hậu và năng lượng dưới nhiệm kỳ Tổng thống Hoa Kỳ (2025-2029). Nếu chính quyền mới có xu hướng hoài nghi biến đổi khí hậu và ưu tiên nhiên liệu hóa thạch, các cam kết quốc tế về khí hậu có thể bị điều chỉnh, làm gia tăng bất định đối với dòng vốn xanh và tiến trình hợp tác như JETP.

Tiêu chuẩn ESG toàn cầu: Các quỹ đầu tư và tổ chức tài chính quốc tế ngày càng yêu cầu minh bạch dữ liệu về phát thải khí nhà kính, quản trị doanh nghiệp bền vững và trách nhiệm xã hội. Việc thiếu hệ thống báo cáo ESG chuẩn hóa khiến nhiều doanh nghiệp Việt Nam khó tiếp cận dòng vốn quốc tế, làm giảm sức hấp dẫn của thị trường tài chính xanh trong mắt nhà đầu tư (World Bank, 2023).

Cạnh tranh khu vực: Các trung tâm tài chính xanh trong khu vực như Singapore và Malaysia đã sớm xây dựng khung pháp lý, công cụ định giá carbon và chính sách ưu đãi để thu hút dòng vốn ESG quốc tế. Điều này tạo áp lực cạnh tranh đáng kể cho Việt Nam, khi các nhà đầu tư thường ưu tiên thị trường có mức độ minh bạch và ổn định cao hơn (ADB, 2021; MAS, 2024).

Thách thức bên trong

Bên cạnh các sức ép từ bên ngoài, Việt Nam cũng đang phải đối mặt với nhiều thách thức nội tại trong phát triển tài chính xanh:

Thiếu phối hợp chính sách liên ngành: Chính sách tài chính xanh hiện được phân tán cho nhiều cơ quan quản lý (Bộ NN&MT, NHNN, Bộ Tài chính), nhưng thiếu một cơ chế phối hợp thống nhất, dẫn đến chồng chéo, kéo dài quy trình và làm chậm tiến độ thực thi.

Dư địa tài khóa hạn chế: Ngân sách nhà nước tiếp tục chịu áp lực từ các gói hỗ trợ kinh tế sau đại dịch và đầu tư công cho xây dựng cơ sở hạ tầng, khiến nguồn lực dành cho đầu tư công xanh bị giới hạn. Đây là rào cản trong việc Nhà nước đóng vai trò dẫn dắt và tạo “vốn mồi” để khuyến khích khu vực tư nhân tham gia (CIEM, 2022).

Khung phân loại xanh đã được ban hành nhưng việc triển khai còn là thách thức: Ngày 4/7/2025, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh. Quyết định này tạo cơ sở để xác định và xác nhận các dự án đáp ứng tiêu chí môi trường, qua đó hỗ trợ việc nhận diện và phân bổ nguồn lực tài chính cho các hoạt động xanh (Thủ tướng Chính phủ, 2025). Tuy nhiên, việc đưa khung phân loại vào thực tiễn vẫn đặt ra yêu cầu về năng lực xác nhận, dữ liệu môi trường, thẩm định và minh bạch thông tin. Vì vậy, thách thức của Việt Nam hiện nay không còn chủ yếu là thiếu khung phân loại xanh, mà là khả năng triển khai và chuyển hóa các tiêu chí phân loại thành dòng vốn xanh thực tế.

Thị trường carbon thí điểm thiếu thanh khoản: Sàn giao dịch carbon Việt Nam đã chính thức vận hành thí điểm (giai đoạn 2026-2028) từ ngày 29/6/2026 nhưng hiện chỉ ghi nhận duy nhất 1 giao dịch “hạn ngạch phát thải khí nhà kính” (mã giao dịch: VN2025) vào ngày đầu tiên mở cửa thị trường, vắng bóng hoàn toàn các giao dịch tín chỉ carbon. Thực trạng kém thanh khoản này phản ánh điểm nghẽn kép: nguồn cung tín chỉ chưa sẵn sàng và sự bị động của doanh nghiệp trong việc xác định nhu cầu thực tế.

Tín dụng xanh phát triển chậm: Mặc dù NHNN đã ban hành Thông tư 17/2022/TT-NHNN về quản lý rủi ro môi trường trong cấp tín dụng, thực tế giải ngân còn chậm. Theo Báo cáo thường niên tín dụng xanh 2025, tính đến cuối năm 2025, dư nợ tín dụng xanh gần 780.000 tỷ đồng, chiếm khoảng 4,19% tổng dư nợ toàn nền kinh tế. Nguyên nhân chủ yếu do thiếu cơ chế chia sẻ rủi ro và sự dè dặt của ngân hàng với các dự án năng lượng tái tạo có thời gian hoàn vốn dài (NHNN, 2025).

Năng lực quản trị và minh bạch dữ liệu ESG: Phần lớn doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, chưa có hệ thống báo cáo ESG chuẩn hóa. Điều này làm giảm tính minh bạch, khiến nhà đầu tư quốc tế khó đánh giá và phân bổ vốn; đồng thời tạo nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu (World Bank, 2023).

Năng lực doanh nghiệp trong ngành phát thải cao còn yếu: Một số tập đoàn lớn đã thí điểm dự án giảm phát thải, nhưng đa số doanh nghiệp nhỏ và vừa trong các lĩnh vực như thép, xi măng chưa có đủ vốn và công nghệ để thực hiện. Khoảng cách này khiến họ khó đáp ứng yêu cầu khắt khe từ CBAM và các quỹ đầu tư xanh (OECD, 2021; European Commission, 2021).

Cơ hội chiến lược

Tuy vậy, kết quả cũng chỉ ra những cơ hội rõ rệt:

Cam kết Net Zero 2050 của Chính phủ: Cam kết đưa phát thải ròng về 0 vào năm 2050, công bố tại COP26, đã tạo động lực mạnh mẽ cho việc điều chỉnh chính sách, trong đó có tăng trưởng xanh và huy động vốn xanh. Đây là cơ sở để Việt Nam thu hút sự hỗ trợ quốc tế và khẳng định uy tín trên trường quốc tế (World Bank, 2023).

Chiến lược Tăng trưởng Xanh 2021-2030, tầm nhìn 2050: Văn kiện được Chính phủ phê duyệt đã xác định rõ các mục tiêu và hành động cụ thể, trong đó nhấn mạnh phát triển thị trường tài chính xanh, thúc đẩy tín dụng xanh và từng bước xây dựng thị trường carbon (Bộ KHĐT, 2023).

Quan hệ đối tác JETP: Thỏa thuận hợp tác được ký kết giữa Việt Nam và Nhóm G7 cùng các đối tác quốc tế, với tổng cam kết hỗ trợ 15,5 tỷ USD trong 3-5 năm. Nguồn lực này vừa mang tính tài chính - ưu đãi vốn, vừa mang tính chính sách - củng cố uy tín quốc tế của Việt Nam trong tiến trình Net Zero 2050. JETP cũng giúp đẩy nhanh quá trình chuyển dịch năng lượng công bằng, giảm phụ thuộc vào than đá và thúc đẩy đầu tư vào điện gió, điện mặt trời.

Hệ thống ngân hàng bước đầu tham gia tín dụng xanh: Dù còn hạn chế, nhiều ngân hàng thương mại đã triển khai sản phẩm tín dụng xanh và công bố danh mục đầu tư bền vững. Đây là nền tảng quan trọng để mở rộng quy mô tín dụng xanh trong tương lai, nhất là khi có thêm cơ chế chia sẻ rủi ro và khung ESG chuẩn hóa (NHNN, 2025; IMF, 2022).

Sự quan tâm của khu vực tư nhân: Các tập đoàn lớn như VinGroup, Hòa Phát, Masan đang đầu tư vào năng lượng tái tạo, vật liệu xanh và mô hình kinh tế tuần hoàn. Điều này cho thấy sự dịch chuyển chiến lược của doanh nghiệp Việt Nam; đồng thời tạo tín hiệu tích cực cho nhà đầu tư quốc tế (Bộ KHĐT, 2023).

Tiềm năng năng lượng tái tạo lớn: Việt Nam có lợi thế tự nhiên lớn về điện gió và điện mặt trời, được coi là trụ cột để đáp ứng mục tiêu Net Zero; đồng thời thu hút thêm vốn quốc tế.

Hợp tác quốc tế ngày càng mở rộng: Việt Nam đã tham gia nhiều sáng kiến toàn cầu và khu vực, bao gồm ASEAN Taxonomy, quan hệ đối tác với ADB, WB, và mạng lưới tài chính xanh (NGFS). Điều này giúp nâng cao khả năng tiếp cận vốn, tạo cơ hội học hỏi kinh nghiệm quốc tế để xây dựng thị trường trong nước.

Số liệu minh họa và so sánh với quốc tế

Để đánh giá thực trạng phát triển tài chính xanh tại Việt Nam, nghiên cứu tập trung phân tích quy mô và xu hướng của các kênh huy động vốn chủ yếu, gồm tín dụng xanh, trái phiếu xanh và FDI xanh. Trong đó, dư nợ tín dụng xanh và tỷ trọng trong tổng dư nợ tín dụng được sử dụng để đánh giá mức độ mở rộng và chuyển dịch của dòng vốn ngân hàng; trái phiếu xanh phản ánh sự phát triển của thị trường vốn; trong khi FDI xanh cho thấy khả năng thu hút nguồn lực quốc tế cho quá trình chuyển đổi xanh.

Bảng 1: Trái phiếu xanh phát hành và dư nợ tín dụng xanh tại Việt Nam, 2021-2025

Năm

Trái phiếu xanh phát hành

(tỷ VNĐ)

Tín dụng xanh - dư nợ cuối năm

(tỷ VNĐ)

2021

4.600

447.624

2022

1.725

500.000

2023

2.500

620.984

2024

10.325

680.000

2025

3.407

780.000

Ghi chú: Dư nợ tín dụng xanh là dư nợ cuối kỳ. Một số số liệu được NHNN công bố dưới dạng xấp xỉ.

Nguồn: Tổng hợp từ NHNN, VBMA, FiinRatings, World Bank

Kết quả tại Bảng 1 cho thấy điểm nổi bật nhất trong giai đoạn 2021-2025 là quy mô tín dụng xanh tăng trưởng liên tục, trong khi trái phiếu xanh có sự biến động đáng kể giữa các năm.

Đối với thị trường trái phiếu xanh, quy mô phát hành có sự biến động mạnh qua các năm. Năm 2024, có sự tăng trưởng đột biến lên 10.325 tỷ VNĐ, với 6 giao dịch. Sau đó giảm mạnh vào năm 2025 xuống còn 3.407 tỷ VNĐ (FiinRatings, 2025). Tuy nhiên, sự sụt giảm của trái phiếu xanh 2025 diễn ra đồng thời với xu hướng đa dạng hóa các công cụ tài chính bền vững, trong đó trái phiếu bền vững có sự gia tăng đáng chú ý. Tổng giá trị phát hành GSS (Green, Social, Sustainability - Xanh, Xã hội, Bền vững) đạt khoảng 19.000 tỷ đồng, tăng 72% so với 2024, cho thấy xu hướng đa dạng hóa công cụ tài chính bền vững (VBMA, 2025).

Đối với dư nợ tín dụng xanh, dữ liệu cho thấy quá trình tăng từ 447.624 tỷ đồng năm 2021 lên khoảng 780.000 tỷ đồng năm 2025, tương đương tăng khoảng 74% trong 4 năm. Tính bình quân, tốc độ tăng trưởng khoảng 14,9%/năm. NHNN cho biết đến cuối năm 2025, dư nợ tín dụng xanh đạt gần 780.000 tỷ đồng, chiếm khoảng 4,19% tổng dư nợ của nền kinh tế; số tổ chức tín dụng tham gia cung cấp tín dụng xanh đã tăng lên 78 tổ chức, so với 15 tổ chức năm 2017.

Như vậy, thực trạng giai đoạn 2021-2025 cho thấy tài chính xanh tại Việt Nam đã có sự mở rộng rõ rệt nhưng phát triển không đồng đều giữa các kênh huy động vốn. Tín dụng xanh có quy mô lớn và xu hướng tăng tương đối ổn định, phản ánh vai trò chủ đạo của hệ thống ngân hàng trong cung cấp vốn cho các hoạt động chuyển đổi xanh. Ngược lại, thị trường trái phiếu xanh vẫn có quy mô nhỏ và biến động mạnh, mặc dù chất lượng và mức độ chuẩn hóa của các giao dịch đang được cải thiện. Đồng thời, sự gia tăng của các công cụ GSS, đặc biệt là trái phiếu bền vững, cho thấy thị trường vốn đang từng bước mở rộng phạm vi từ tài trợ riêng cho các mục tiêu môi trường sang các mục tiêu phát triển bền vững rộng hơn.

Bảng 2: Tỷ trọng dư nợ tín dụng xanh trong tổng dư nợ tín dụng nền kinh tế tại Việt Nam (2021-2025)

Năm

Dư nợ tín dụng xanh

(tỷ VNĐ)

Tổng dư nợ tín dụng nền kinh tế (tỷ VNĐ)

Tỷ trọng (%)

2021

447.624

10.444.078

4,28

2022

500.000

11.900.000

4,20

2023

620.984

13.500.000

4,60

2024

680.000

15.500.000

4,40

2025

780.000

18.600.000

4,19

Ghi chú: Dư nợ tín dụng xanh là dư nợ cuối kỳ. Một số số liệu được NHNN công bố dưới dạng xấp xỉ.

Nguồn: Tổng hợp từ NHNN, Bộ Tài chính

Bảng 2 cho thấy tín dụng xanh tại Việt Nam đã có sự mở rộng đáng kể về quy mô trong giai đoạn 2021-2025. Sự gia tăng này cho thấy nguồn vốn ngân hàng dành cho các hoạt động, dự án có yếu tố môi trường ngày càng được mở rộng; đồng thời phản ánh vai trò ngày càng rõ nét của hệ thống ngân hàng trong việc cung ứng nguồn lực cho quá trình chuyển đổi xanh.

Bên cạnh tín dụng xanh và trái phiếu xanh, FDI xanh là một nguồn vốn quốc tế quan trọng cho quá trình chuyển đổi xanh của Việt Nam. Theo IMF, Việt Nam đã thu hút dòng FDI xanh vượt 1 tỷ USD mỗi năm kể từ năm 2015, tập trung chủ yếu vào các dự án điện mặt trời và điện gió. Riêng năm 2022, một khoản đầu tư được ghi nhận vào điện gió tại Việt Nam lên tới khoảng 13,6 tỷ USD (fDi Markets, 2022). Tuy nhiên, dòng FDI xanh có xu hướng suy giảm từ sau năm 2020, cho thấy khả năng thu hút vốn xanh quốc tế vẫn phụ thuộc đáng kể vào mức độ ổn định của chính sách và năng lực hạ tầng, đặc biệt là hệ thống truyền tải điện (IMF, 2024).

Mặc dù tài chính xanh tại Việt Nam đang mở rộng về quy mô và đa dạng hóa về nguồn vốn, nhưng mức độ chuyển dịch của dòng vốn toàn nền kinh tế theo hướng xanh vẫn còn hạn chế so với các thị trường tiên phong.

Tại Liên minh châu Âu (EU), nền tảng từ EU Taxonomy (2020) và Tiêu chuẩn Trái phiếu Xanh châu Âu (EU GBS) tiếp tục giúp thị trường này duy trì quy mô lớn, với lượng phát hành trái phiếu xanh đạt 291 tỷ EUR (tương đương hơn 315 tỷ USD) trong năm 2025 (AFME, 2026). Ở Trung Quốc, các nỗ lực chuẩn hóa danh mục dự án xanh đã thúc đẩy lượng phát hành trái phiếu xanh đạt 152,6 tỷ USD trong năm 2025, chiếm 86% tổng phát hành trái phiếu bền vững của nước này, tương đương khoảng 177 tỷ USD, tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những thị trường lớn nhất toàn cầu (ICE, 2026). Singapore nổi lên như trung tâm tài chính xanh khu vực với tổng phát hành bền vững đạt 13,3 tỷ SGD trong năm 2024, tăng 80% so với năm trước (MAS, 2025).

So sánh này cho thấy, mặc dù Việt Nam có tốc độ tăng trưởng vốn xanh đáng khích lệ, nhưng tổng thể quy mô và mức độ thể chế hóa thị trường vẫn còn khiêm tốn hơn nhiều so với con số hàng trăm tỷ USD tại các thị trường tiên phong như EU hay Trung Quốc, cũng như sự phát triển bứt phá của trung tâm tài chính khu vực như Singapore. Ngay cả khi Việt Nam đã ban hành taxonomy xanh quốc gia, việc đưa chính sách vào thực tiễn vẫn cần thêm thời gian. Điều này hoàn toàn phù hợp với phân loại kịch bản quốc tế của NGFS giai đoạn 5 (2024-2025), IPCC AR6 (2023), bộ kịch bản phát thải CMIP7 hướng tới Báo cáo IPCC AR7 (2026). Các kịch bản này chỉ rõ rằng các nền kinh tế mới nổi nếu chậm cải cách sẽ rơi vào quỹ đạo “Disorderly” (chuyển dịch muộn, chi phí cao), trong khi cải cách sớm và đồng bộ có thể đưa quốc gia vào quỹ đạo “Orderly” (chuyển dịch có trật tự, chi phí thấp).

ĐỊNH HƯỚNG CHÍNH SÁCH

Trên cơ sở phân tích bối cảnh, thách thức, cơ hội và triển vọng, nghiên cứu đề xuất một số định hướng chính sách nhằm thúc đẩy phát triển tài chính xanh tại Việt Nam giai đoạn 2025-2030. Các định hướng được xây dựng với mục tiêu huy động tối đa nguồn lực trong nước và quốc tế; đồng thời đảm bảo tính nhất quán với cam kết Net Zero 2050 và Chiến lược Tăng trưởng Xanh quốc gia.

Thứ nhất, phát triển và hoàn thiện thị trường tín chỉ carbon: Việt Nam cần tận dụng giai đoạn thí điểm đến năm 2028 để hoàn thiện các điều kiện vận hành thị trường theo hướng thực chất và có thanh khoản. Trọng tâm là phát triển đồng thời nguồn cung và nhu cầu: chuẩn hóa phương pháp tạo tín chỉ, hoàn thiện hệ thống MRV và đăng ký tín chỉ; mở rộng các dự án đủ điều kiện để hình thành hàng hóa giao dịch; đồng thời thiết kế cơ chế phân bổ hạn ngạch và nghĩa vụ tuân thủ nhằm tạo nhu cầu ổn định. Sau năm 2028, cần từng bước đa dạng hóa sản phẩm, tăng thanh khoản và kết nối với thị trường carbon quốc tế, qua đó hình thành tín hiệu giá carbon đủ mạnh để thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư giảm phát thải.

Thứ hai, mở rộng và đa dạng hoá thị trường tài chính xanh: Trong bối cảnh dư nợ tín dụng xanh đã tăng đáng kể nhưng vẫn chỉ chiếm khoảng 4-4,5% tổng dư nợ tín dụng, chính sách cần chuyển từ mở rộng quy mô đơn thuần sang thúc đẩy sự dịch chuyển cơ cấu tín dụng theo hướng xanh. Các ngân hàng thương mại cần tiếp tục mở rộng tín dụng đối với năng lượng tái tạo, nông nghiệp xanh, công trình xanh, giao thông bền vững và kinh tế tuần hoàn; phát triển các cơ chế bảo lãnh, chia sẻ rủi ro và tài chính hỗn hợp đối với các dự án có thời gian hoàn vốn dài hoặc rủi ro ban đầu cao. Đồng thời, cần tiếp tục phát triển trái phiếu xanh, trái phiếu bền vững, trái phiếu liên kết bền vững và các công cụ tài chính chuyển đổi nhằm đa dạng hóa nguồn tài trợ trung và dài hạn cho quá trình chuyển đổi xanh.

Thứ ba, nâng cao chất lượng dữ liệu, minh bạch và năng lực quản trị: Sự phát triển của tài chính xanh cần được hỗ trợ bởi hệ thống thông tin đáng tin cậy và có khả năng so sánh. Do đó, cần xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất về tín dụng xanh, trái phiếu xanh, FDI vào các lĩnh vực xanh và tín chỉ carbon; tăng cường kết nối dữ liệu giữa NHNN, Bộ Tài chính và các cơ quan quản lý chuyên ngành. Đồng thời, cần từng bước nâng cao yêu cầu công bố thông tin ESG, chuẩn hóa phương pháp đo lường tác động môi trường và tăng cường cơ chế xác minh độc lập. Đây là cơ sở để nâng cao tính minh bạch, giảm bất cân xứng thông tin và hạn chế rủi ro “tẩy xanh”.

Thứ tư, tăng cường khả năng tiếp cận tài chính của khu vực tư nhân và doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs): Chính sách cần bảo đảm tài chính xanh không chỉ tập trung vào các doanh nghiệp lớn có năng lực tài chính và khả năng đáp ứng yêu cầu công bố thông tin. Đối với SMEs, cần phát triển các chương trình hỗ trợ kỹ thuật về quản lý môi trường, đo lường phát thải, xây dựng hồ sơ dự án và báo cáo ESG; đồng thời kết hợp với các cơ chế bảo lãnh tín dụng, chia sẻ rủi ro và hỗ trợ lãi suất có mục tiêu. Việc nâng cao năng lực của SMEs không chỉ cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng xanh mà còn giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng cao của chuỗi cung ứng và thị trường xuất khẩu.

Thứ năm, đẩy mạnh huy động nguồn lực quốc tế và nâng cao chất lượng FDI xanh: Việt Nam cần chủ động tận dụng các nguồn lực quốc tế từ JETP, Green Climate Fund, World Bank, ADB và các đối tác phát triển để bổ sung cho nguồn lực trong nước, đặc biệt đối với các dự án có nhu cầu vốn lớn và thời gian hoàn vốn dài. Đồng thời, chính sách thu hút FDI cần chuyển mạnh từ ưu tiên quy mô sang nâng cao chất lượng, ưu tiên các dự án năng lượng tái tạo, công nghệ sạch, sản xuất carbon thấp và chuyển giao công nghệ. Việc đa dạng hóa hợp tác với EU, Nhật Bản, Hàn Quốc và các định chế tài chính đa phương cũng góp phần nâng cao tính ổn định và khả năng chống chịu của các nguồn lực quốc tế phục vụ chuyển đổi xanh.

KẾT LUẬN

Nghiên cứu cho thấy, trong giai đoạn 2021-2025, tài chính xanh tại Việt Nam đã có bước phát triển rõ nét cả về quy mô và đa dạng hóa công cụ, với tín dụng xanh tăng trưởng ổn định, thị trường trái phiếu từng bước mở rộng và FDI xanh tiếp tục đóng vai trò quan trọng. Đặc biệt, Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg về quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh đã tạo thêm cơ sở quan trọng cho việc xác định và chuẩn hóa các hoạt động đầu tư xanh, qua đó hỗ trợ quá trình phân bổ nguồn lực tài chính theo các mục tiêu môi trường.

Tuy nhiên, mức độ chuyển dịch của dòng vốn trong toàn nền kinh tế còn hạn chế; thị trường carbon mới ở giai đoạn thí điểm, thanh khoản thấp, trong khi năng lực quản trị và minh bạch ESG của doanh nghiệp chưa đồng đều.

Trong bối cảnh đó, cam kết Net Zero 2050, JETP, tiềm năng năng lượng tái tạo và xu hướng tài chính xanh toàn cầu tạo ra dư địa lớn để Việt Nam huy động nguồn lực cho chuyển đổi xanh. Đồng thời, các yêu cầu thương mại và tiêu chuẩn môi trường quốc tế, đặc biệt CBAM, đang tạo áp lực thúc đẩy doanh nghiệp chuyển đổi công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Giai đoạn 2025-2030 cần chuyển trọng tâm từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng và hiệu quả phân bổ dòng vốn, qua đó biến tài chính xanh thành động lực thực chất cho tăng trưởng bền vững và hiện thực hóa mục tiêu Net Zero 2050.

Tài liệu tham khảo:

1. Asian Development Bank (ADB) (2021). ASEAN green recovery: Policies and finance for a sustainable COVID-19 recovery.

2. Association for Financial Markets in Europe (AFME) (2026). ESG finance report Q4 2025.

3. ASEAN Taxonomy Board (2021). ASEAN taxonomy for sustainable finance (Version 1). ASEAN Secretariat.

4. Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2023). Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050.

5. Bộ Tài chính (2025). Báo cáo tổng kết thị trường trái phiếu xanh Việt Nam năm 2024 và định hướng 2025.

6. European Commission (2021). Carbon Border Adjustment Mechanism (CBAM): Questions and answers.

7. European Union (2020). Regulation (EU) 2020/852 of the European Parliament and of the Council of 18 June 2020 on the establishment of a framework to facilitate sustainable investment (EU Taxonomy Regulation). Official Journal of the European Union, L198, 13-43.

8. fDi Markets (2022). Cross-border investment monitor: Renewable energy trends in Southeast Asia. Financial Times.

9. FiinRatings (2025). Báo cáo thị trường trái phiếu xanh Việt Nam năm 2025. FiinGroup.

10. Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC) (2021). Climate change 2021: The physical science basis. Contribution of Working Group I to the Sixth Assessment Report of the Intergovernmental Panel on Climate Change. Cambridge University Press.

11. Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC) (2026). Coupled Model Intercomparison Project Phase 7 (CMIP7) and preparations for the Seventh Assessment Report (AR7).

12. International Capital Market Association & Intercontinental Exchange. (2026). Sustainable bonds report - Full year 2025. ICE.

13. International Monetary Fund (IMF) (2022). Global financial stability report: Navigating the high-inflation environment.

14. International Monetary Fund (IMF) (2024). Vietnam: Staff report for the 2024 Article IV consultation. IMF Publication.

15. Monetary Authority of Singapore (MAS) (2025). Singapore sustainable bond issuances jump 80 per cent to S$13.3 billion in 2024.

16. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2022). Thông tư số 17/2022/TT-NHNN ngày 23/12/2022 Hướng dẫn thực hiện quản lý rủi ro về môi trường trong hoạt động cấp tín dụng của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.

17. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2025). Báo cáo thường niên tín dụng xanh 2025.

18. Network for Greening the Financial System (2021). NGFS climate scenarios for central banks and supervisors.

19. Network for Greening the Financial System (2024). NGFS climate scenarios for central banks and supervisors (Phase V update).

20. Organisation for Economic Co-operation and Development (2021). Green finance and investment: OECD guidance on transition finance. OECD Publishing.

21. Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg ngày 4/7/2025 Quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh.

22. United Nations Development Programme (UNDP) (2021). Green finance in Vietnam: Status and policy recommendations.

23. Uniqus Consultech (2026). Sustainability & climate pulse.

24. Việt Nam Bond Market Association (VBMA) (2025). Báo cáo thị trường trái phiếu Việt Nam năm 2025.

25. Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM) (2022). Báo cáo thường niên kinh tế Việt Nam 2022.

26. World Bank (2023). Vietnam: Harnessing green finance for sustainable growth

Ngày nhận bài: 29/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 12/9/2026; Ngày duyệt đăng: 18/9/2026

Các tin khác

Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ công nghệ tài chính của khách hàng cá nhân tại TP. Hồ Chí Minh

Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ công nghệ tài chính của khách hàng cá nhân tại TP. Hồ Chí Minh

Việc sử dụng Fintech của khách hàng cá nhân tại TP. Hồ Chí Minh chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như lòng tin, rủi ro nhận thức, thói quen, ảnh hưởng xã hội và điều kiện hỗ trợ. Nghiên cứu làm rõ mức độ tác động của các yếu tố này, qua đó đề xuất hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy việc sử dụng dịch vụ tài chính số.
Giải pháp tăng cường đa dạng hóa thu nhập tại các ngân hàng thương mại niêm yết ở Việt Nam

Giải pháp tăng cường đa dạng hóa thu nhập tại các ngân hàng thương mại niêm yết ở Việt Nam

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đã và đang mở ra nhiều cơ hội phát triển cho ngành ngân hàng Việt Nam; đồng thời cũng đặt ra không ít thách thức về năng lực cạnh tranh, quản trị rủi ro và hiệu quả hoạt động. Thực tế tại Việt Nam cho thấy, thu nhập lãi thuần vẫn chiếm tỷ trọng áp đảo trong cơ cấu lợi nhuận của các ngân hàng thương mại.
Hoàn thiện thể chế phát triển thị trường tài chính Việt Nam theo hướng hiện đại, đồng bộ trong bối cảnh mới

Hoàn thiện thể chế phát triển thị trường tài chính Việt Nam theo hướng hiện đại, đồng bộ trong bối cảnh mới

Trong 40 năm đổi mới, thị trường tài chính Việt Nam từng bước phát triển, góp phần huy động vốn, ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng. Trên cơ sở kết quả phân tích, bài viết đề xuất các định hướng, giải pháp phát triển thị trường tài chính hiện đại, an toàn và hội nhập quốc tế.
Tác động của chuyển đổi số đến đổi mới mô hình kinh doanh của các tổ chức tài chính vi mô tại khu vực TP. Hồ Chí Minh: Vai trò điều tiết của vốn tri thức

Tác động của chuyển đổi số đến đổi mới mô hình kinh doanh của các tổ chức tài chính vi mô tại khu vực TP. Hồ Chí Minh: Vai trò điều tiết của vốn tri thức

Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức hiện nay, vốn tri thức đóng vai trò then chốt đối với sự thành công của doanh nghiệp, là nguồn lực nền tảng để các tổ chức, trong đó có tổ chức tài chính vi mô, triển khai thành công quá trình chuyển đổi số và đổi mới mô hình kinh doanh.
Năng lực quản trị và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò trung gian của năng lực đổi mới và năng lực thích ứng

Năng lực quản trị và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò trung gian của năng lực đổi mới và năng lực thích ứng

Năng lực quản trị giúp ngân hàng hoạch định, ra quyết định, quản trị rủi ro, tối ưu nguồn lực và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Trên thực tế, nhiều khách hàng chỉ sử dụng ứng dụng ngân hàng số cho các giao dịch cơ bản như: kiểm tra số dư, chuyển khoản hoặc thanh toán hóa đơn, trong khi các dịch vụ có giá trị gia tăng cao như: đầu tư, bảo hiểm, tín dụng tiêu dùng hoặc quản lý tài chính cá nhân vẫn chưa được khai thác đầy đủ.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi đổi mới sáng tạo số của nhân viên tại các ngân hàng thương mại cổ phần khu vực TP. Hồ Chí Minh

Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi đổi mới sáng tạo số của nhân viên tại các ngân hàng thương mại cổ phần khu vực TP. Hồ Chí Minh

Tại Việt Nam, ngành ngân hàng - đặc biệt là khối ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh - đang tiên phong trong tiến trình chuyển đổi số nhằm gia tăng lợi thế cạnh tranh.
Tác động của các yếu tố vĩ mô, đặc thù doanh nghiệp và năng lực nguồn nhân lực đến cấu trúc vốn của công ty chứng khoán niêm yết tại Việt Nam

Tác động của các yếu tố vĩ mô, đặc thù doanh nghiệp và năng lực nguồn nhân lực đến cấu trúc vốn của công ty chứng khoán niêm yết tại Việt Nam

Cấu trúc vốn đóng vai trò then chốt trong việc định hình sức khỏe tài chính và khả năng phát triển của một doanh nghiệp, thể hiện chiến lược tài chính tổng thể của công ty. Tại Việt Nam, công ty chứng khoán là một loại hình doanh nghiệp kinh doanh đặc biệt với đặc điểm vốn vay chiếm tỷ trọng lớn, tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Ước lượng tác động của tín dụng xanh và chất lượng tín dụng xanh đến hiệu quả sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Bằng chứng thực nghiệm từ mô hình System GMM

Ước lượng tác động của tín dụng xanh và chất lượng tín dụng xanh đến hiệu quả sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Bằng chứng thực nghiệm từ mô hình System GMM

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng carbon thấp nhằm thực hiện Thỏa thuận Paris và mục tiêu Net Zero 2050, hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò then chốt trong phân bổ vốn cho phát triển bền vững
Vai trò hai mặt của nhà đầu tư tổ chức đối với tính ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam

Vai trò hai mặt của nhà đầu tư tổ chức đối với tính ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam

Với lợi thế về quy mô vốn, năng lực phân tích và quản trị rủi ro, các quỹ đầu tư, doanh nghiệp bảo hiểm, quỹ hưu trí và các định chế đầu tư chuyên nghiệp nắm giữ tỷ trọng ngày càng lớn trên thị trường chứng khoán, góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ vốn và phản ánh mức độ phát triển của thị trường tài chính.