Phát triển tài chính số - Động lực mới thúc đẩy tài chính toàn diện ở Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 07:58 | 24/09/2026
Việc đánh giá thực trạng, nhận diện những hạn chế và xác định định hướng phát triển tài chính số gắn với mục tiêu tài chính toàn diện có ý nghĩa thiết thực cho giai đoạn 2026-2030.

ThS. Nguyễn Khánh Ngọc

Email: [email protected]

Tóm tắt

Trong bối cảnh chuyển đổi số, tài chính số ngày càng trở thành phương tiện quan trọng để mở rộng tiếp cận dịch vụ tài chính và thúc đẩy tài chính toàn diện. Nghiên cứu hệ thống hóa cơ sở lý luận về tài chính toàn diện và tài chính số, đồng thời phân tích thực trạng phát triển tài chính số tại Việt Nam. Kết quả cho thấy, Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể về hoàn thiện khung khổ pháp lý, phát triển hạ tầng số và mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính. Tuy nhiên, độ trễ trong tổ chức thực thi, rủi ro an ninh và bảo vệ người tiêu dùng, cùng khoảng cách số giữa các vùng, miền vẫn là những vấn đề cần giải quyết. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật, tăng cường bảo vệ người tiêu dùng, hoàn thiện hạ tầng và bảo đảm sự gắn kết giữa phát triển tài chính số với mục tiêu tài chính toàn diện giai đoạn 2026-2030.

Từ khóa: Tài chính số, tài chính toàn diện, chuyển đổi số, Trung tâm tài chính quốc tế, Việt Nam

Abstract

Amid digital transformation, digital finance is increasingly becoming an important means of expanding access to financial services and promoting financial inclusion. This study systematizes the theoretical foundations of financial inclusion and digital finance, while analyzing the development of digital finance in Viet Nam. The findings indicate that Viet Nam has made significant progress in strengthening the legal framework, developing digital infrastructure, and expanding access to financial services. However, implementation lags, cybersecurity and consumer protection risks, and digital divides across regions remain key challenges to be addressed. The study therefore proposes several schemes to improve the effectiveness of legal implementation, strengthen consumer protection, enhance infrastructure, and ensure greater alignment between digital finance development and the objectives of financial inclusion during the 2026-2030 period.

Keywords: Digital finance, financial inclusion, digital transformation, International Financial Centre, Viet Nam

ĐẶT VẤN ĐỀ

Tài chính toàn diện không chỉ phản ánh mức độ hiện diện của các dịch vụ tài chính, mà quan trọng hơn là khả năng các cá nhân và doanh nghiệp, đặc biệt những nhóm còn hạn chế về điều kiện kinh tế, địa lý và năng lực tiếp cận, thực sự sử dụng các dịch vụ phù hợp. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số mở ra phương thức mới để thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua việc mở rộng cung ứng thanh toán, tiết kiệm, tín dụng và bảo hiểm trên nền tảng số, qua đó giảm bớt những giới hạn của mạng lưới tài chính truyền thống.

Tại Việt Nam, quá trình này đang bước vào giai đoạn mới cùng với Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia giai đoạn 2026-2030 và những thay đổi nhanh chóng về công nghệ, thể chế và cấu trúc thị trường. Khung khổ pháp lý cho tài chính số được mở rộng, hạ tầng thanh toán và dữ liệu tiếp tục được phát triển, trong khi Fintech, Mobile-Money và các dịch vụ tài chính số trở thành những cấu phần ngày càng quan trọng của hệ sinh thái tài chính. Việc đưa Trung tâm tài chính quốc tế vào vận hành và thí điểm thị trường tài sản mã hóa tiếp tục mở rộng không gian phát triển của tài chính dựa trên công nghệ (Chính phủ, 2025a, 2025b, 2025c).

Tuy nhiên, mở rộng công nghệ, sản phẩm và thể chế không đồng nghĩa với việc tài chính toàn diện được bảo đảm. Độ trễ trong tổ chức thực thi, rủi ro về an ninh và bảo vệ người tiêu dùng, khoảng cách về hạ tầng và kỹ năng số giữa các vùng, miền, cùng yêu cầu lan tỏa lợi ích từ các mô hình tài chính mới tới người dân và doanh nghiệp nhỏ và vừa đang đặt ra những vấn đề cần giải quyết. Vì vậy, việc đánh giá thực trạng, nhận diện những hạn chế và xác định định hướng phát triển tài chính số gắn với mục tiêu tài chính toàn diện có ý nghĩa thiết thực trong giai đoạn 2026-2030.

CƠ SỞ LÝ LUẬN

Tài chính toàn diện - đích đến của chính sách phát triển bao trùm

Tài chính toàn diện là việc bảo đảm các cá nhân và doanh nghiệp có thể tiếp cận và sử dụng các sản phẩm và dịch vụ tài chính - các giao dịch thanh toán, tiết kiệm, tín dụng và bảo hiểm - đáp ứng nhu cầu của họ với mức chi phí hợp lý, được cung cấp theo cách thức có trách nhiệm và bền vững (World Bank, 2025b). Cách tiếp cận của OECD hẹp hơn nhưng cùng chung quan điểm đó, khi nhấn mạnh vào sự tiếp cận và sử dụng rộng rãi các dịch vụ tài chính phù hợp với nhu cầu và điều kiện của người tiêu dùng, đặc biệt là các nhóm yếu thế (Sunel, 2020). Điểm chung của cả 2 cách hiểu là coi tài chính toàn diện không dừng lại ở việc “có tài khoản”, mà đòi hỏi dịch vụ phải thực sự được sử dụng, phù hợp khả năng chi trả và mang lại giá trị cho người dùng.

Tại Việt Nam, khái niệm này lần đầu được thể chế hóa tại Quyết định số 149/QĐ-TTg ngày 22/1/2020 và được kế thừa, làm mới tại Quyết định số 928/QĐ-TTg ngày 25/5/2026 phê duyệt Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia giai đoạn 2026-2030. Chiến lược mới hướng tới hình thành một hệ sinh thái tài chính hiện đại, an toàn và bao trùm, trong đó nhóm dân cư nông thôn, người thu nhập thấp, yếu thế, học sinh - sinh viên và khu vực doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ tiếp tục là đối tượng được ưu tiên bảo đảm khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính chính thức (Thủ tướng Chính phủ, 2020, 2026).

Tài chính số - phương tiện để hiện thực hóa mục tiêu

Nếu tài chính toàn diện được xem là mục tiêu hướng tới, thì tài chính số có thể được coi là một trong những phương tiện quan trọng để mở rộng khả năng tiếp cận và sử dụng các dịch vụ tài chính của người dân và doanh nghiệp. Tài chính số bao hàm các dịch vụ tài chính như thanh toán, tiết kiệm, tín dụng và bảo hiểm được cung cấp thông qua các nền tảng và thiết bị số, qua đó giảm sự phụ thuộc vào tiền mặt và mạng lưới điểm giao dịch vật lý truyền thống (Manyika và Voorhies, 2016). World Bank (2025a) tiếp cận tài chính số trên cơ sở rộng hơn, nhấn mạnh vai trò của công nghệ số trong toàn bộ quá trình cung cấp và sử dụng dịch vụ tài chính, từ thanh toán điện tử, ví điện tử, cho vay trực tuyến và bảo hiểm số đến các hình thức tài sản số đang từng bước được nghiên cứu và thiết lập khuôn khổ pháp lý tại một số quốc gia, trong đó có Việt Nam.

Tài chính số có ý nghĩa đặc biệt đối với tài chính toàn diện bởi khả năng khắc phục một số giới hạn về không gian, chi phí và tốc độ của mô hình cung ứng dịch vụ tài chính truyền thống. Việc số hóa quy trình cung ứng cho phép các tổ chức tài chính mở rộng phạm vi phục vụ với chi phí gia tăng thấp hơn so với việc phát triển mạng lưới chi nhánh vật lý, tiếp cận các nhóm khách hàng ở những khu vực chưa được hoặc chưa được phục vụ đầy đủ bởi hệ thống tài chính chính thức, đồng thời rút ngắn thời gian triển khai và điều chỉnh sản phẩm. Những đặc tính này đặc biệt có ý nghĩa đối với các nhóm dân cư ở khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa và các nhóm khách hàng có khả năng tiếp cận hạn chế với các dịch vụ tài chính truyền thống.

Từ góc độ chính sách, sự phát triển của tài chính số vì vậy ngày càng được gắn với mục tiêu mở rộng tài chính toàn diện tại Việt Nam. Quá trình này không chỉ tập trung vào số hóa các dịch vụ ngân hàng và thanh toán, mà còn từng bước mở rộng sang bảo hiểm, chứng khoán, tài chính tiêu dùng và các mô hình cung ứng dịch vụ tài chính dựa trên nền tảng công nghệ. Sự mở rộng về phạm vi chủ thể, sản phẩm và phương thức cung ứng đang làm thay đổi cấu trúc của hệ sinh thái tài chính, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện đồng bộ về hạ tầng số, dữ liệu, an toàn thông tin, bảo vệ người tiêu dùng và khuôn khổ pháp lý.

THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN TÀI CHÍNH SỐ Ở VIỆT NAM VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA

Qua 5 năm thực hiện Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia (2020-2025), sự phát triển tài chính số ở Việt Nam đã đạt được một số kết quả đáng ghi nhận.

Một là, khung khổ pháp lý ngày càng hoàn thiện

Kế thừa nền tảng pháp lý được hình thành trong các giai đoạn trước, 2 năm gần đây ghi nhận những bước phát triển đáng chú ý trong hoàn thiện khung khổ pháp lý cho tài chính số. Luật Công nghiệp công nghệ số số 71/2025/QH15, được Quốc hội thông qua ngày 14/6/2025 và có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, lần đầu tiên thiết lập cơ sở pháp lý đối với tài sản số, bao gồm tài sản ảo, tài sản mã hóa và tài sản số khác. Đồng thời, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, bổ sung các yêu cầu đối với việc thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân, qua đó tăng cường cơ sở pháp lý cho các hoạt động tài chính dựa trên dữ liệu.

Cùng với việc hoàn thiện các quy định nền tảng, phạm vi điều chỉnh của khung khổ pháp lý cũng được mở rộng sang những mô hình và không gian tài chính mới. Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam, cùng Nghị định số 323/2025/NĐ-CP và Nghị định số 324/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ, đã tạo cơ sở pháp lý cho việc hình thành và vận hành Trung tâm tài chính quốc tế tại TP. Hồ Chí Minh và TP. Đà Nẵng. Theo Nghị định số 323/2025/NĐ-CP, TP. Hồ Chí Minh được định hướng phát triển hệ sinh thái tài chính với các dịch vụ truyền thống và chuyên biệt, trong khi Đà Nẵng tập trung vào đổi mới sáng tạo tài chính - công nghệ, tài sản số và tài chính bền vững. Đây là một bước mở rộng đáng chú ý về không gian thể chế cho các hoạt động tài chính có hàm lượng công nghệ và tính đổi mới cao.

Một hướng phát triển mới khác là việc hình thành khuôn khổ thí điểm đối với thị trường tài sản mã hóa. Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 9/9/2025 của Chính phủ cho phép triển khai thí điểm trong thời hạn 5 năm đối với hoạt động chào bán, phát hành, tổ chức thị trường giao dịch và cung cấp dịch vụ liên quan đến tài sản mã hóa, dưới sự cấp phép và giám sát của Bộ Tài chính. Việc thiết lập cơ chế thí điểm cho phép cơ quan quản lý từng bước xây dựng phương thức quản lý đối với một lĩnh vực mới, đồng thời tạo cơ sở cho sự phát triển các sản phẩm và dịch vụ tài chính dựa trên công nghệ số. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra yêu cầu về quản trị rủi ro, minh bạch thông tin, bảo vệ nhà đầu tư và kiểm soát các hoạt động có thể tác động đến an toàn của thị trường tài chính.

Như vậy, khung khổ pháp lý cho tài chính số tại Việt Nam ngày càng hoàn thiện và có xu hướng mở rộng từ việc tạo nền tảng cho số hóa các dịch vụ tài chính sang điều chỉnh các mô hình, sản phẩm và không gian tài chính mới. Sự chuyển dịch này tạo thêm cơ sở thể chế cho phát triển hệ sinh thái tài chính số, đồng thời đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện cơ chế thực thi, giám sát và phối hợp chính sách để bảo đảm sự phát triển phù hợp với mức độ trưởng thành của thị trường.

Hai là, hạ tầng thanh toán và dữ liệu tiếp tục được đầu tư, nâng cấp

Thời gian qua, hệ thống thanh toán bù trừ điện tử tự động duy trì vận hành liên tục 24/7 cho các giao dịch bán lẻ; hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng cùng hệ thống chuyển mạch tài chính, bù trừ điện tử giữ vững năng lực xử lý ở mức cao. Hạ tầng định danh điện tử được đẩy nhanh tốc độ triển khai: chỉ trong 6 tháng đầu năm 2025 đã có hơn 117 triệu hồ sơ sinh trắc học được xác thực, tạo tiền đề mở rộng e-KYC cho dịch vụ tài chính số (Ngô Thị Huyền Linh, 2025). Cơ sở dữ liệu thông tin tín dụng cũng ghi nhận bước tiến rõ rệt khi tỷ lệ người trưởng thành có thông tin tín dụng trong hệ thống của Ngân hàng Nhà nước đạt khoảng 71% vào cuối năm 2025 (Hà Văn, 2026), qua đó hỗ trợ đáng kể cho việc thẩm định, chấm điểm tín dụng đối với nhóm khách hàng chưa từng vay vốn.

Ba là, số hóa dịch vụ tài chính góp phần mở rộng khả năng tiếp cận của người dân và doanh nghiệp

Trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (ML) và dữ liệu lớn (Big Data) đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong hoạt động ngân hàng, góp phần thúc đẩy số hóa các dịch vụ tài chính và mở rộng khả năng tiếp cận của khách hàng. Đến cuối năm 2025, tỷ lệ người trưởng thành có tài khoản thanh toán tại ngân hàng đạt gần 87%, vượt mục tiêu 80% của giai đoạn 2020-2025; giá trị thanh toán không dùng tiền mặt tăng bình quân trên 58%/năm. Bên cạnh đó, khoảng 33% người trưởng thành có tiền gửi tiết kiệm tại các tổ chức tín dụng và khoảng 290.000 doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận được nguồn vốn tín dụng chính thức (Hà Văn, 2026).

Hoạt động thanh toán số tiếp tục ghi nhận tốc độ tăng trưởng đáng kể. Trong 9 tháng năm 2025, cả nước phát sinh gần 18 tỷ giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt, với tổng giá trị hơn 260 triệu tỷ đồng, tăng lần lượt 43% về số lượng và 24% về giá trị so với cùng kỳ năm trước. Đáng chú ý, thanh toán bằng mã QR tăng 54,45% về số lượng và 141% về giá trị. Cùng với sự phát triển của các dịch vụ tài chính số, kinh tế số được ước tính đóng góp khoảng 20-20,5% GDP trong năm 2025 (Ngô Thị Huyền Linh, 2025).

Bốn là, Fintech và Mobile-Money thúc đẩy mở rộng tiếp cận tài chính

Trong bối cảnh hơn 60% dân số sinh sống tại khu vực nông thôn và miền núi, các doanh nghiệp Fintech ngày càng đóng vai trò trong mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính đối với những nhóm khách hàng còn khó tiếp cận mạng lưới ngân hàng truyền thống. Đến cuối năm 2025, dịch vụ Mobile-Money đạt gần 11 triệu tài khoản, trong đó khoảng 7,5 triệu tài khoản, tương đương 70%, thuộc khu vực nông thôn, miền núi, biên giới và hải đảo. Tổng số giao dịch đạt hơn 290 triệu, với giá trị khoảng 8.511 tỷ đồng (Lê Mỹ, 2025). Những kết quả này cho thấy Mobile-Money đang từng bước mở rộng khả năng cung ứng các dịch vụ thanh toán số tại những khu vực mà mức độ hiện diện của các dịch vụ tài chính truyền thống còn hạn chế.

Bên cạnh các doanh nghiệp Fintech hoạt động trong lĩnh vực cho vay như Lendbiz, Tima, Trust Circle, Wecash và InterLoan, xu hướng hợp tác giữa Fintech và ngân hàng thương mại cũng tiếp tục được mở rộng, trong đó có các sản phẩm tín dụng tiêu dùng liên kết. Sự kết hợp giữa năng lực công nghệ của Fintech và nền tảng tài chính của ngân hàng góp phần đa dạng hóa phương thức cung ứng dịch vụ, đồng thời mở rộng thêm các kênh tiếp cận tín dụng đối với khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ.

Mặc dù đạt được những kết quả đáng ghi nhận, quá trình phát triển tài chính số tại Việt Nam vẫn còn một số hạn chế.

Thứ nhất, độ trễ giữa thời điểm chính sách có hiệu lực và năng lực triển khai trên thực tế. Luật Công nghiệp công nghệ số và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân mới có hiệu lực từ đầu năm 2026, trong khi Trung tâm tài chính quốc tế và thị trường tài sản mã hóa đều là những mô hình mới được triển khai tại Việt Nam. Do đó, các cơ quan quản lý, giám sát, từ Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước đến chính quyền TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, cần có thời gian để hoàn thiện cơ chế thực thi, tích lũy kinh nghiệm quản lý và xử lý các tình huống phát sinh trong thực tiễn.

Thứ hai, rủi ro về an ninh, an toàn thông tin và bảo vệ người tiêu dùng tài chính có xu hướng gia tăng cùng với mức độ phổ biến của các giao dịch số, tài sản mã hóa và nền tảng tài chính số. Các nhóm khách hàng còn hạn chế về kiến thức công nghệ và tài chính có thể đối mặt với nguy cơ cao hơn trước các hình thức lừa đảo trực tuyến, đánh cắp dữ liệu hoặc các hoạt động đầu tư được quảng bá dưới danh nghĩa các mô hình thí điểm hợp pháp.

Thứ ba, khoảng cách số giữa các vùng, miền chưa được thu hẹp tương xứng với tốc độ phát triển chung. Mặc dù tỷ lệ người trưởng thành có tài khoản ngân hàng đã đạt gần 87% vào cuối năm 2025, hạn chế về hạ tầng viễn thông, thiết bị số và kỹ năng số tại nhiều địa bàn khó khăn vẫn có thể cản trở quá trình phổ cập dịch vụ tài chính số một cách đồng đều.

Đáng chú ý, Trung tâm tài chính quốc tế và thị trường tài sản mã hóa trong giai đoạn đầu chủ yếu hướng tới các tổ chức và nhà đầu tư có năng lực tài chính, do đó đặt ra yêu cầu về cơ chế kết nối và lan tỏa phù hợp. Nếu thiếu các cơ chế này, lợi ích từ những mô hình mới có thể chưa được truyền dẫn đầy đủ tới các nhóm đối tượng rộng hơn, đặc biệt là người dân và doanh nghiệp nhỏ và vừa, vốn là những nhóm có ý nghĩa quan trọng đối với mục tiêu tài chính toàn diện.

MỘT SỐ ĐỀ XUẤT

Để phát triển tài chính số phục vụ tài chính toàn diện ở Việt Nam trong thời gian tới, qua nghiên cứu thực trạng, tác giả đưa ra một số đề xuất sau:

Một là, tổ chức thực thi đồng bộ và hiệu quả khuôn khổ pháp lý hiện có, thay vì tiếp tục mở rộng phạm vi điều chỉnh

Đối với Trung tâm tài chính quốc tế và thị trường tài sản mã hóa, trọng tâm trong giai đoạn hiện nay cần được đặt vào năng lực tổ chức thực thi và giám sát của cơ quan quản lý. Điều này đòi hỏi tiếp tục nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ thực thi, hoàn thiện các công cụ giám sát dòng vốn và giao dịch xuyên biên giới, đồng thời tăng cường cơ chế phối hợp giữa Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước và chính quyền TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế gắn định hướng phát triển của Trung tâm, đặc biệt đối với công nghệ tài chính và tài sản số tại Đà Nẵng, với các mục tiêu của Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia giai đoạn 2026-2030. Qua đó, công nghệ, sản phẩm và chuẩn mực quản trị mới có thể từng bước lan tỏa tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như hệ thống ngân hàng trong nước, thay vì chỉ tập trung trong phạm vi các định chế tài chính quy mô lớn.

Hai là, tăng cường bảo vệ người tiêu dùng tài chính trước các rủi ro của tài chính số và tài sản mã hóa

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân cần được triển khai hiệu quả trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, đồng thời gắn với yêu cầu minh bạch thông tin, thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp phù hợp và xác định rõ trách nhiệm của các tổ chức cung ứng dịch vụ trong quá trình thu thập, xử lý và sử dụng dữ liệu khách hàng. Cùng với đó, cần đẩy mạnh giáo dục tài chính, đặc biệt đối với các nhóm dễ bị tổn thương, nhằm nâng cao khả năng nhận diện các hình thức lừa đảo trên môi trường số và phân biệt giữa các hoạt động đầu tư tài sản mã hóa được pháp luật cho phép với các mô hình lợi dụng danh nghĩa thí điểm để thực hiện hành vi bất hợp pháp. Đây cũng là một trong những định hướng được xác định trong Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia giai đoạn 2026-2030.

Ba là, tiếp tục hoàn thiện hạ tầng tài chính số

Cần thống nhất hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình nghiệp vụ để bảo đảm khả năng tương tác giữa các bên tham gia thị trường, kể cả giữa hệ thống tài chính trong nước với hạ tầng của Trung tâm tài chính quốc tế và các nền tảng giao dịch tài sản mã hóa được cấp phép. Đẩy mạnh chia sẻ dữ liệu tín dụng giữa tổ chức tài chính và công ty Fintech, tích hợp dữ liệu tài chính với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư để mở rộng khả năng định danh, xác thực điện tử. Đồng thời, cần áp dụng chuẩn bảo mật quốc tế, thiết lập cơ chế giám sát rủi ro toàn diện, đặc biệt với dòng vốn, giao dịch xuyên biên giới qua hai kênh mới là Trung tâm tài chính quốc tế và thị trường tài sản mã hóa.

Bốn là, bảo đảm hài hòa giữa mở cửa hội nhập tài chính quốc tế với mục tiêu tài chính toàn diện, không để ai bị bỏ lại phía sau

Sự hình thành Trung tâm tài chính quốc tế và thị trường tài sản mã hóa là những bước phát triển mới trong quá trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam. Tuy nhiên, quá trình này cần được đặt trong tổng thể mục tiêu phát triển bao trùm và tài chính toàn diện. Theo đó, cần xây dựng cơ chế theo dõi, đánh giá định kỳ tác động lan tỏa của các mô hình và thị trường mới đối với các mục tiêu tài chính toàn diện, qua đó bảo đảm nguồn lực, công nghệ và các dịch vụ tài chính mới được huy động không chỉ phục vụ các chủ thể có năng lực tài chính cao mà còn góp phần mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính của người dân và doanh nghiệp nhỏ và vừa trên phạm vi cả nước.

Tài liệu tham khảo:

1. Hà Văn (2026). Thủ tướng: Bảo đảm tiếp cận bình đẳng các dịch vụ tài chính ngân hàng, không để ai bị bỏ lại phía sau. https://baochinhphu.vn/thu-tuong-bao-dam-tiep-can-binh-dang-cac-dich-vu-tai-chinh-ngan-hang-khong-de-ai-bi-bo-lai-phia-sau-102260224190932087.htm

2. Lê Mỹ (2025). Gần 11 triệu tài khoản Mobile Money đáp ứng nhu cầu, đi vào thực tiễn. https://diendandoanhnghiep.vn/gan-11-trieu-tai-khoan-mobile-money-dap-ung-nhu-cau-di-vao-thuc-tien-10168329.html

3. Manyika, J., & Voorhies, R. (2016). What digital finance means for emerging economies. McKinsey Global Institute. https://www.mckinsey.com/mgi/media-center/what-digital-finance-means-for-emerging-economies

4. Ngô Thị Huyền Linh (2025). Bức tranh chuyển đổi số ngành Ngân hàng Việt Nam năm 2025: Một số thành tựu, thách thức và định hướng chiến lược. https://tapchinganhang.gov.vn/buc-tranh-chuyen-doi-so-nganh-ngan-hang-viet-nam-nam-2025-mot-so-thanh-tuu-thach-thuc-va-dinh-huong-chien-luoc-16795.html

5. Sunel, E. (2020). Boosting access to credit and ensuring financial inclusion for all in Costa Rica (OECD Economics Department Working Papers No. 1623). OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/86037778-en

6. World Bank (2025a). Defining digital financial services. https://digitalfinance.worldbank.org/topics/dfs-overview

7. World Bank (2025b). Financial inclusion. https://www.worldbank.org/en/topic/financialinclusion/overview

8. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 149/QĐ-TTg ngày 22/1/2020 về việc phê duyệt Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

9. Thủ tướng Chính phủ (2026). Quyết định số 928/QĐ-TTg ngày 25/5/2026 phê duyệt Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia giai đoạn 2026-2030.

10. Chính phủ (2025c). Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 9/9/2025 về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam.

11. Chính phủ (2025a). Nghị định số 323/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 về thành lập Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.

12. Chính phủ (2025b). Nghị định số 324/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 về chính sách tài chính trong Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.

Ngày nhận bài: 23/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 5/9/2026; Ngày duyệt đăng: 2/9/2026

Các tin khác

Chính sách quản lý về phát triển chính quyền số tại Hà Tĩnh: Thực trạng và giải pháp

Chính sách quản lý về phát triển chính quyền số tại Hà Tĩnh: Thực trạng và giải pháp

Chuyển đổi số trong khu vực công không còn được hiểu đơn giản là chuyển hồ sơ giấy thành hồ sơ điện tử hay đưa thủ tục hành chính lên môi trường mạng. Quá trình này ngày càng gắn với sự thay đổi sâu sắc về cấu trúc tổ chức, quy trình ra quyết định, phương thức cung cấp dịch vụ công và quan hệ giữa chính quyền với người dân, doanh nghiệp.
Nhận thức môi trường, chuẩn mực chủ quan và sẵn sàng trả giá cao cho bao bì thân thiện môi trường tại Việt Nam: Kiểm định mô hình Lý thuyết TPB mở rộng

Nhận thức môi trường, chuẩn mực chủ quan và sẵn sàng trả giá cao cho bao bì thân thiện môi trường tại Việt Nam: Kiểm định mô hình Lý thuyết TPB mở rộng

Tại Việt Nam, nơi thu nhập trung bình còn hạn chế nhưng nhận thức về môi trường đang tăng nhanh, việc hiểu cơ chế thúc đẩy việc sẵn sàng trả giá cao có ý nghĩa chiến lược quan trọng cho cả chính sách lẫn hoạt động kinh doanh.
Phát triển logistics thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam

Phát triển logistics thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam

Theo Ngân hàng Thế giới, chi phí logistics của Việt Nam từng ở mức tương đương 20,8% GDP, gần gấp đôi mức trung bình thế giới là 10,7%. Chiến lược phát triển logistics quốc gia đến năm 2030 đặt mục tiêu đưa tỷ lệ này giảm xuống còn khoảng 16-18% GDP. Bên cạnh đó, thương mại điện tử Việt Nam đang tăng trưởng với tốc độ thuộc nhóm nhanh nhất khu vực Đông Nam Á.
Xuất nhập khẩu Việt Nam sau 40 năm đổi mới

Xuất nhập khẩu Việt Nam sau 40 năm đổi mới

Việc nhìn lại chặng đường 40 năm phát triển xuất nhập khẩu có ý nghĩa cần thiết để nhận diện quá trình chuyển biến, những kết quả đạt được và các vấn đề còn đặt ra cho giai đoạn mới.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi chia sẻ tri thức của nhân viên trong bối cảnh chuyển đổi số: Trường hợp doanh nghiệp sản xuất tại Hà Nội

Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi chia sẻ tri thức của nhân viên trong bối cảnh chuyển đổi số: Trường hợp doanh nghiệp sản xuất tại Hà Nội

Trong môi trường sản xuất, nơi các quy trình, công nghệ và công cụ sản xuất đang ngày càng hiện đại hóa và tích hợp các hệ thống số hóa, hành vi chia sẻ tri thức giữa các nhân viên càng trở nên phức tạp và đa chiều.
Mô hình nghiên cứu tác động của thương hiệu nhà tuyển dụng số đến ý định ứng tuyển của thế hệ Z tại Việt Nam

Mô hình nghiên cứu tác động của thương hiệu nhà tuyển dụng số đến ý định ứng tuyển của thế hệ Z tại Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh và lực lượng lao động Gen Z từng bước trở thành một bộ phận quan trọng của nguồn nhân lực, việc thu hút những ứng viên trẻ có năng lực đang trở thành một trong những thách thức đáng quan tâm đối với các tổ chức.
Các nhân tố ảnh hưởng đến khởi nghiệp xanh của sinh viên khối ngành kinh tế trên địa bàn TP. Hà Nội

Các nhân tố ảnh hưởng đến khởi nghiệp xanh của sinh viên khối ngành kinh tế trên địa bàn TP. Hà Nội

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu phức tạp và áp lực chuyển đổi mô hình tăng trưởng toàn cầu, kinh tế xanh trở thành xu hướng phát triển tất yếu của thế kỷ XXI.
Tuân thủ thuế của hộ kinh doanh trong bối cảnh số hóa quản lý thuế: Bằng chứng từ Đồng Nai

Tuân thủ thuế của hộ kinh doanh trong bối cảnh số hóa quản lý thuế: Bằng chứng từ Đồng Nai

Tuân thủ thuế của hộ kinh doanh góp phần nâng cao tính minh bạch, hiệu quả quản lý và thúc đẩy số hóa quản lý thuế.
Xây dựng mô hình nghiên cứu các yếu tố tác động đến quản trị nguồn nhân lực và hiệu quả của doanh nghiệp nhỏ và vừa vùng Đông Nam Bộ

Xây dựng mô hình nghiên cứu các yếu tố tác động đến quản trị nguồn nhân lực và hiệu quả của doanh nghiệp nhỏ và vừa vùng Đông Nam Bộ

Hiệu quả kinh doanh hiện nay không chỉ phụ thuộc vào vốn mà ngày càng gắn với khả năng thu hút, phát triển, gắn kết và sử dụng nguồn nhân lực, đòi hỏi quản trị nguồn nhân lực cần được nhìn nhận như một năng lực chiến lược.
Tác động của áp lực khách hàng đến xuất khẩu đối với doanh nghiệp tại Việt Nam

Tác động của áp lực khách hàng đến xuất khẩu đối với doanh nghiệp tại Việt Nam

Mối quan hệ giữa áp lực khách hàng và hiệu quả xuất khẩu đã được giới học thuật quan tâm, nhưng các nghiên cứu hiện tại vẫn tồn tại luồng quan điểm khác biệt giữa việc buộc phải tuân thủ và việc chủ động tận dụng tri thức của khách hàng để cải thiện tính bền vững.