Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chuyển ngành của người học: Tiếp cận từ khung Đẩy - Kéo - Neo giữ và Lý thuyết Hành vi có kế hoạch

Nghiên cứu - Trao đổi 15:57 | 27/10/2026
Giáo dục đại học Việt Nam đa dạng về trường, chương trình và ngành học đào tạo, đặc biệt tại TP. Hồ Chí Minh. Người học có thể đánh giá và điều chỉnh lựa chọn ngành học.

ThS. Lê Kim Nguyên

Trường Đại học Kinh tế - Tài chính Thành phố Hồ Chí Minh

Email: [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu đề xuất mô hình giải thích ý định và quyết định chuyển ngành học của người học tại các trường đại học tư thục ở TP. Hồ Chí Minh. Dựa trên Khung Đẩy - Kéo - Neo giữ kết hợp với Lý thuyết Hành vi có kế hoạch, nghiên cứu xem xét 4 yếu tố ảnh hưởng đến ý định chuyển ngành: Sự phù hợp, Bất cập trong đào tạo, Sức hấp dẫn và Triển vọng của ngành học mới. Trên cơ sở tổng hợp lý thuyết và các nghiên cứu liên quan, mô hình đề xuất 7 nhóm giả thuyết. Mô hình góp phần mở rộng ứng dụng Đẩy - Kéo - Neo giữ trong giáo dục đại học và cung cấp cơ sở cho các nghiên cứu thực nghiệm về hành vi chuyển ngành.

Từ khóa: Quyết định chuyển ngành học, Khung Đẩy - Kéo - Neo, Lý thuyết Hành vi có kế hoạch

Abstract

This study proposes a model to explain students’ intentions and decisions to change their majors at private universities in Ho Chi Minh City. Drawing on the Push-Pull-Mooring (PPM) framework and the Theory of Planned Behavior (TPB), the study examines four factors influencing the intention to change majors: Fit, Educational Inadequacies, Attractiveness, and Prospects of the New Major. Based on a synthesis of theoretical foundations and related studies, the proposed model comprises seven groups of hypotheses. The model contributes to extending the application of the Push-Pull-Mooring framework in higher education and provides a foundation for empirical research on major-changing behavior.

Keywords: Major-changing decisions, Push-Pull-Mooring framework, Theory of Planned Behavior

GIỚI THIỆU

Giáo dục đại học Việt Nam đa dạng về trường, chương trình và ngành học đào tạo, đặc biệt tại TP. Hồ Chí Minh. Người học có thể đánh giá và điều chỉnh lựa chọn ngành học. Galotti (1999) cho rằng, lựa chọn ngành học là một quyết định quan trọng, trong đó người học cân nhắc các yếu tố cá nhân và môi trường học tập. Sở thích, năng lực, kỳ vọng và lợi ích nghề nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng (Malgwi và cộng sự, 2005). Tuy nhiên, quyết định chuyển ngành học còn chịu ảnh hưởng bởi thời gian, chi phí, tín chỉ đã tích lũy, quan hệ xã hội và sự gắn bó với môi trường hiện tại (Bansal và cộng sự, 2005; Lisana, 2023). Khung Đẩy - Kéo - Neo giữ (PPM) giải thích hành vi chuyển đổi thông qua lực đẩy từ lựa chọn hiện tại, lực kéo từ lựa chọn thay thế và các yếu tố neo giữ (Lee, 1966; Moon, 1995). Kết hợp với Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB), nghiên cứu xem xét quá trình từ ý định đến quyết định, trong đó ý định là tiền đề gần nhất của hành vi (Ajzen, 1991). Mô hình đề xuất 4 yếu tố ảnh hưởng đến Ý định chuyển ngành: Sự phù hợp, Bất cập trong đào tạo, Sức hấp dẫn của ngành học mới và Triển vọng của ngành học mới. Ý định chuyển ngành tác động đến Quyết định chuyển ngành, trong khi Trường và Ngành học tác động trực tiếp. Neo giữ là biến điều tiết 4 mối quan hệ giữa các yếu tố lực đẩy, lực kéo và ý định chuyển ngành học (Lisana, 2023; Silver, 2024), qua đó mở rộng ứng dụng PPM-TPB trong giáo dục đại học.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết

Khung Đẩy - Kéo - Neo giữ (PPM)

Khung Đẩy - Kéo - Neo giữ (Push - Pull - Mooring - PPM) có nền tảng từ các nghiên cứu về di cư, trong đó Lee (1966) nhấn mạnh vai trò của các yếu tố đẩy từ nơi xuất phát và yếu tố kéo tại điểm đến. Trên cơ sở này, Moon (1995) phát triển khung Push-Pull bằng cách bổ sung yếu tố “neo giữ” (Mooring), bao gồm các yếu tố cá nhân, xã hội và bối cảnh có thể cản trở hoặc thúc đẩy quá trình chuyển đổi. Sau đó, Bansal và cộng sự (2005) mở rộng PPM sang bối cảnh hành vi chuyển đổi của người tiêu dùng và dịch vụ. Các nghiên cứu PPM sau đó tiếp tục cho thấy, cấu trúc push-pull-mooring có thể được vận dụng để giải thích ý định chuyển đổi trong các bối cảnh khác nhau (Lisana, 2023).

Trong nghiên cứu chuyển ngành học, PPM phù hợp để giải thích quá trình người học cân nhắc giữa ngành học hiện tại và lựa chọn thay thế. Những bất cập trong đào tạo có thể tạo lực đẩy, trong khi sức hấp dẫn và triển vọng của ngành học mới tạo lực kéo. Đặc biệt, nghiên cứu này tiếp cận Neo giữ như một biến điều tiết, có khả năng làm thay đổi cường độ tác động của các yếu tố đẩy và kéo đến ý định chuyển ngành học. Cách tiếp cận này phù hợp với lập luận của PPM rằng các yếu tố neo giữ có thể làm thay đổi quá trình chuyển đổi tùy thuộc vào mức độ ràng buộc của mỗi cá nhân (Bansal và cộng sự, 2005; Lisana, 2023).

Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB)

Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) do Ajzen (1991) phát triển nhằm giải thích quá trình hình thành ý định và hành vi. Theo TPB, ý định hành vi là tiền đề trực tiếp và gần nhất của hành vi thực tế, phản ánh mức độ sẵn sàng của cá nhân trong việc thực hiện hành vi. Trong bối cảnh chuyển ngành học, người học có thể hình thành ý định khi nhận thấy ngành hiện tại chưa phù hợp, chương trình đào tạo còn bất cập hoặc ngành học mới có sức hấp dẫn và triển vọng cao hơn. Tuy nhiên, ý định chuyển ngành không nhất thiết dẫn ngay đến quyết định thực tế, bởi người học còn phải cân nhắc thời gian, chi phí, tín chỉ đã tích lũy và các ràng buộc khác. Các nghiên cứu về lựa chọn ngành học cũng cho thấy kỳ vọng về khả năng, thu nhập và kết quả tương lai có vai trò trong quyết định học tập (Altonji và cộng sự, 2012; Arcidiacono và cộng sự, 2012).

Do đó, nghiên cứu vận dụng TPB để giải thích mối quan hệ giữa ý định chuyển ngành và quyết định chuyển ngành, trong khi PPM được sử dụng để giải thích các yếu tố hình thành ý định. Sự kết hợp hai lý thuyết cho phép tiếp cận quá trình chuyển ngành theo hai giai đoạn: hình thành ý định và chuyển hóa ý định thành quyết định thực tế. Cách tiếp cận tích hợp này đồng thời giúp làm rõ cơ chế tâm lý dẫn đến quyết định và vai trò của các lực đẩy, lực kéo và neo giữ trong toàn bộ quá trình chuyển đổi ngành học.

Phát triển giả thuyết nghiên cứu

Sự phù hợp và ý định chuyển ngành học

Sự phù hợp phản ánh mức độ tương thích giữa người học và ngành học hiện tại về sở thích, năng lực, giá trị và định hướng nghề nghiệp. Theo quan điểm sự phù hợp cá nhân - môi trường, mức độ tương thích với môi trường học tập có thể ảnh hưởng đến lựa chọn ngành học (Galotti, 1999; Porter và Umbach, 2006; Wessel và cộng sự, 2008). Khi có thêm trải nghiệm, người học có thể đánh giá lại sự phù hợp của ngành học. Trong bối cảnh chuyển ngành, cảm nhận phù hợp có xu hướng duy trì lựa chọn hiện tại, trong khi thiếu phù hợp có thể thúc đẩy tìm kiếm ngành thay thế (Astorne-Figari và Speer, 2019). Nghiên cứu đo lường sự phù hợp như một biến trực tiếp; do đó, cách mã hóa thang đo cần được thống nhất để bảo đảm diễn giải đúng hướng tác động. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:

H1: Sự phù hợp có tác động đến Ý định chuyển ngành của người học.

Bất cập trong đào tạo và ý định chuyển ngành học

Bất cập trong đào tạo phản ánh những hạn chế người học nhận thấy về chương trình, tính thực tiễn, phương pháp giảng dạy hoặc hỗ trợ học tập. Theo PPM, các đặc điểm bất lợi của trạng thái hiện tại tạo thành lực đẩy, thúc đẩy cá nhân tìm kiếm phương án thay thế (Moon, 1995). Trong giáo dục đại học, các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, trải nghiệm và kết quả học tập có thể ảnh hưởng đến việc duy trì hoặc thay đổi lựa chọn ngành học (Rask và Tiefenthaler, 2008; Ost, 2010; Denice, 2021). Gần đây, các nghiên cứu tiếp tục cho thấy những đánh giá tiêu cực về lựa chọn hiện tại và trải nghiệm đào tạo có thể góp phần hình thành ý định chuyển đổi (Lisana, 2023; Silver, 2024). Vì vậy, bất cập trong đào tạo được xem là lực đẩy có khả năng làm gia tăng ý định chuyển ngành học. Do đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:

H2: Bất cập trong đào tạo có tác động đến Ý định chuyển ngành của người học.

Sức hấp dẫn của ngành học mới và Ý định chuyển ngành học

Sức hấp dẫn của ngành học mới phản ánh mức độ lựa chọn thay thế tạo ra sự quan tâm, kỳ vọng và giá trị tích cực cho người học, từ nội dung chuyên môn, sở thích, môi trường học tập đến cơ hội phát triển. Theo PPM, sức hấp dẫn của lựa chọn thay thế là lực kéo, thu hút cá nhân rời lựa chọn hiện tại để hướng đến phương án mới (Moon, 1995). Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, người học có thể thay đổi ngành khi nhận thấy lựa chọn khác mang lại giá trị kỳ vọng cao hơn, đặc biệt khi có nhiều phương án để so sánh (Malgwi và cộng sự, 2005). Gần đây, nghiên cứu vận dụng PPM vào hành vi chuyển đổi tiếp tục cho thấy đặc điểm hấp dẫn của lựa chọn thay thế có thể thúc đẩy ý định chuyển đổi (Lisana, 2023; Silver, 2024). Do đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:

H3: Sức hấp dẫn của ngành học mới có tác động đến Ý định chuyển ngành của người học.

Triển vọng của ngành học mới và Ý định chuyển ngành học

Triển vọng phản ánh nhận thức của người học về lợi ích và cơ hội của ngành học mới, đặc biệt về việc làm, phát triển nghề nghiệp, thu nhập và nhu cầu của thị trường lao động (Montmarquette và cộng sự, 2002). Khác với sức hấp dẫn tập trung vào sự quan tâm hiện tại, triển vọng nhấn mạnh giá trị kỳ vọng trong tương lai. Theo PPM, triển vọng tạo lực kéo và có thể thúc đẩy ý định chuyển ngành học (Moon, 1995). Người học có thể ưu tiên ngành học mới khi nhận thấy cơ hội nghề nghiệp tốt hơn hoặc phù hợp với định hướng cá nhân (Porter và Umbach, 2006). Kỳ vọng về thu nhập và lợi ích nghề nghiệp cũng được chứng minh là có vai trò trong lựa chọn ngành học (Arcidiacono và cộng sự, 2012; Altonji và cộng sự, 2012). Vì vậy, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:

H4: Triển vọng của ngành học mới có tác động đến Ý định chuyển ngành của người học.

Ý định chuyển ngành học và Quyết định chuyển ngành học

Ý định chuyển ngành học phản ánh mức độ sẵn sàng, mong muốn hoặc kế hoạch của người học trong việc thay đổi ngành học hiện tại. Ý định này được hình thành thông qua quá trình người học đánh giá trải nghiệm và mức độ phù hợp với ngành đang theo học, đồng thời cân nhắc và so sánh các phương án thay thế có thể lựa chọn (Bansal và cộng sự, 2005; Lisana, 2023). Theo TPB, ý định được xem là tiền đề gần nhất của hành vi thực tế và phản ánh mức độ sẵn sàng của cá nhân trong việc thực hiện một hành vi cụ thể (Ajzen, 1991). Theo đó, khi ý định chuyển ngành trở nên mạnh hơn, khả năng người học đưa ra quyết định chuyển ngành cũng có thể gia tăng. Tuy nhiên, ý định không phải lúc nào cũng chuyển hóa thành quyết định hoặc hành vi thực tế, bởi quá trình chuyển ngành còn chịu ảnh hưởng của nhiều ràng buộc liên quan đến học tập, điều kiện cá nhân và quá trình chuyển đổi (Silver, 2024). Vì vậy, giữa ý định và quyết định chuyển ngành vẫn có thể tồn tại một khoảng cách nhất định. Do đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:

H5: Ý định chuyển ngành có tác động thuận chiều đến Quyết định chuyển ngành của người học.

Vai trò của trường và ngành học

Quyết định chuyển ngành học chịu ảnh hưởng bởi bối cảnh tổ chức giáo dục. Đặc điểm của trường, như: chính sách đào tạo, khả năng chuyển đổi chương trình, công nhận tín chỉ, tư vấn và hỗ trợ người học, có thể tạo ra những điều kiện khác nhau cho quá trình chuyển ngành học (Galotti, 1999). Bên cạnh đó, các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, đặc điểm ngành học về yêu cầu chuyên môn, cấu trúc chương trình và mức độ phù hợp với cá nhân cũng ảnh hưởng đến khả năng chuyển đổi (Porter và Umbach, 2006; Astorne-Figari và Speer, 2019). Do đó, nghiên cứu đưa yếu tố “Trường và Ngành học” vào mô hình như các yếu tố bối cảnh tác động trực tiếp đến quyết định chuyển ngành học. Theo đó, các giả thuyết được đưa ra như sau:

H6a: Trường có tác động đến Quyết định chuyển ngành của người học.

H6b: Ngành học có tác động đến Quyết định chuyển ngành của người học.

Vai trò điều tiết của neo giữ

Trong Khung PPM, neo giữ gồm những yếu tố làm giảm khả năng hoặc mức độ sẵn sàng chuyển đổi, như: chi phí, thời gian, tín chỉ, quan hệ xã hội và sự gắn bó với môi trường hiện tại (Moon, 1995). Các yếu tố này có thể làm thay đổi phản ứng của cá nhân trước các động lực chuyển đổi. Về phương pháp, vai trò điều tiết cần được phân biệt rõ giữa tác động trực tiếp và tác động tương tác (Frazier và cộng sự, 2004). Nghiên cứu của Bansal và cộng sự (2005) vận dụng PPM cho thấy, các yếu tố neo giữ có thể tác động đến quá trình chuyển đổi. Trong bối cảnh giáo dục đại học, Lisana (2023) tiếp tục cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho việc vận dụng PPM và vai trò của các yếu tố điều tiết. Vì vậy, nghiên cứu này tiếp cận neo giữ như biến điều tiết, làm thay đổi tác động của các yếu tố đẩy và kéo đến ý định chuyển ngành học. Theo đó, các giả thuyết được đưa ra như sau:

H7a: Neo giữ có tác động điều tiết đến mối quan hệ giữa Sự phù hợp và Ý định chuyển ngành của người học.

H7b: Neo giữ có tác động điều tiết đến mối quan hệ giữa Bất cập trong đào tạo và Ý định chuyển ngành của người học.

H7c: Neo giữ có tác động điều tiết đến mối quan hệ giữa Sức hấp dẫn của ngành học mới và Ý định chuyển ngành của người học.

H7d: Neo giữ có tác động điều tiết đến mối quan hệ giữa Triển vọng của ngành học mới và Ý định chuyển ngành của người học.

ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Dựa vào cơ sở lý thuyết nêu trên, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu như Hình.

Hình: Mô hình tác giả đề xuất

Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chuyển ngành của người học: Tiếp cận từ khung Đẩy - Kéo - Neo giữ và Lý thuyết Hành vi có kế hoạch

Nguồn: Tác giả đề xuất

Như vậy, mô hình nghiên cứu kết hợp 2 logic bổ sung. PPM giải thích các lực thúc đẩy và thu hút quá trình chuyển đổi, đồng thời cho phép kiểm định vai trò điều tiết của Neo giữ. Trong khi đó, TPB giải thích quá trình chuyển từ ý định sang quyết định. Sự kết hợp này giúp nghiên cứu tiếp cận chuyển ngành học như một quá trình thay đổi hành vi thay vì một quyết định đơn lẻ.

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TƯƠNG LAI

Nghiên cứu đề xuất mô hình giải thích ý định và quyết định chuyển ngành học của người học tại các trường đại học tư thục ở TP. Hồ Chí Minh trên cơ sở kết hợp PPM và TPB. Mô hình xác định 4 yếu tố ảnh hưởng đến Ý định chuyển ngành, gồm: Sự phù hợp, Bất cập trong đào tạo, Sức hấp dẫn và Triển vọng của ngành học mới. Ý định chuyển ngành là tiền đề trực tiếp của Quyết định chuyển ngành; trong khi Trường và Ngành học có khả năng tác động trực tiếp đến Quyết định chuyển ngành. Đóng góp nổi bật là tiếp cận Neo giữ như một biến điều tiết thông qua H7a-H7d. Nghiên cứu mở rộng ứng dụng PPM trong giáo dục đại học và kết hợp PPM-TPB để giải thích quá trình từ hình thành ý định đến quyết định. Nghiên cứu hiện dừng ở xây dựng mô hình và phát triển giả thuyết. Các nghiên cứu tiếp theo cần kiểm định bằng PLS-SEM đối với H1-H6 và biến tương tác H7a-H7d, đồng thời có thể phân tích đa nhóm và nghiên cứu dọc để làm rõ khoảng cách giữa ý định và quyết định chuyển ngành học thực tế.

Tài liệu tham khảo:

1. Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179-211. https://doi.org/10.1016/0749-5978(91)90020-T

2. Altonji, J. G., Blom, E., and Meghir, C. (2012). Heterogeneity in human capital investments: High school curriculum, college major, and careers. Annual Review of Economics, 4, 185-223. https://doi.org/10.1146/annurev-economics-080511-110908

3. Arcidiacono, P., Hotz, V. J., and Kang, S. (2012). Modeling college major choices using elicited measures of expectations and counterfactuals. Journal of Econometrics, 166(1), 3-16. https://doi.org/10.1016/j.jeconom.2011.06.002

4. Astorne-Figari, C., and Speer, J. D. (2019). Are changes of major major changes? The roles of grades, gender, and preferences in college major switching. Economics of Education Review, 70, 75-93. https://doi.org/10.1016/j.econedurev.2019.03.005

5. Bansal, H. S., Taylor, S. F., and St. James, Y. (2005). “Migrating” to new service providers: Toward a unifying framework of consumers’ switching behaviors. Journal of the Academy of Marketing Science, 33(1), 96-115. https://doi.org/10.1177/0092070304267928

6. Frazier, P. A., Tix, A. P., and Barron, K. E. (2004). Testing moderator and mediator effects in counseling psychology research. Journal of Counseling Psychology, 51(1), 115-134. https://doi.org/10.1037/0022-0167.51.1.115

7. Galotti, K. M. (1999). Making a “major” real-life decision: College students choosing an academic major. Journal of Educational Psychology, 91(2), 379-387. https://doi.org/10.1037/0022-0663.91.2.379

8. Lee, E. S. (1966). A theory of migration. Demography, 3(1), 47-57. https://doi.org/10.2307/2060063

9. Lisana, L. (2023). Factors affecting university students switching intention to mobile learning: A push-pull-mooring theory perspective. Education and Information Technologies, 28(5), 5341-5361. https://doi.org/10.1007/s10639-022-11410-z

10. Malgwi, C. A., Howe, M. A., and Burnaby, P. A. (2005). Influences on students’ choice of college major. Journal of Education for Business, 80(5), 275-282. https://doi.org/10.3200/JOEB.80.5.275-282

11. Moon, B. (1995). Paradigms in migration research: Exploring “moorings” as a schema. Progress in Human Geography, 19(4), 504-524. https://doi.org/10.1177/030913259501900404

12. Montmarquette, C., Cannings, K., and Mahseredjian, S. (2002). How do young people choose college majors? Economics of Education Review, 21(6), 543-556. https://doi.org/10.1016/S0272-7757(01)00054-1

13. Ost, B. (2010). The role of peers and grades in determining major persistence in the sciences. Economics of Education Review, 29(6), 923-934. https://doi.org/10.1016/j.econedurev.2010.06.011

14. Porter, S. R., and Umbach, P. D. (2006). College major choice: An analysis of person-environment fit. Research in Higher Education, 47(4), 429-449. https://doi.org/10.1007/s11162-005-9002-3

15. Rask, K., and Tiefenthaler, J. (2008). The role of grade sensitivity in explaining the gender imbalance in undergraduate economics. Economics of Education Review, 27(6), 676-687. https://doi.org/10.1016/j.econedurev.2007.09.010

16. Silver, B. R. (2024). Major transitions: How college students interpret the process of changing fields of study. Higher Education, 87(4), 1027-1042. https://doi.org/10.1007/s10734-023-01050-8

17. Wessel, J. L., Ryan, A. M., and Oswald, F. L. (2008). The relationship between objective and perceived fit with academic major, adaptability, and major-related outcomes. Journal of Vocational Behavior, 72(3), 363-376. https://doi.org/10.1016/j.jvb.2007.11.003

Ngày nhận bài: 5/9/2026; Ngày hoàn thành biên tập: 16/10/2026; Ngày duyệt đăng: 22/10/2026

Các tin khác

Vấn đề hiện thực hóa tư tưởng chỉ đạo của Bộ Chính trị về phát triển vùng động lực để đạt mục tiêu Việt Nam trở thành nước phát triển có thu nhập cao

Vấn đề hiện thực hóa tư tưởng chỉ đạo của Bộ Chính trị về phát triển vùng động lực để đạt mục tiêu Việt Nam trở thành nước phát triển có thu nhập cao

Chủ trương phát triển các vùng động lực trong giai đoạn tới đã được khẳng định; đồng thời các vùng động lực được kỳ vọng sẽ có đóng góp quan trọng trong giai đoạn phát triển nhanh, bền vững của Việt Nam cho các mục tiêu đến năm 2030 và năm 2045.
Giải pháp phát triển doanh nghiệp spin-off trong khởi nghiệp đổi mới sáng tạo tại trường đại học đa ngành

Giải pháp phát triển doanh nghiệp spin-off trong khởi nghiệp đổi mới sáng tạo tại trường đại học đa ngành

Doanh nghiệp spin-off là hướng đi tiềm năng để thương mại hóa kết quả nghiên cứu, song việc triển khai tại Việt Nam còn vướng mắc về pháp lý, tài chính và năng lực vận hành. Trên cơ sở phân tích thực tiễn và tham vấn chuyên gia, bài viết đề xuất quy trình phát triển doanh nghiệp spin-off và các lĩnh vực ứng dụng tiềm năng tại trường đại học đa ngành.
Tác động của tăng trưởng kinh tế đô thị đến hiệu ứng đảo nhiệt tại TP. Hồ Chí Minh

Tác động của tăng trưởng kinh tế đô thị đến hiệu ứng đảo nhiệt tại TP. Hồ Chí Minh

Ứng dụng công nghệ viễn thám, bài viết phân tích biến động nhiệt độ bề mặt tại TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2015-2024 và mối quan hệ giữa nhiệt độ bề mặt, độ che phủ thực vật với một số chỉ tiêu phát triển kinh tế đô thị. Từ đó, bài viết đề xuất giải pháp hài hòa tăng trưởng kinh tế với kiểm soát hiệu ứng đảo nhiệt và phát triển đô thị bền vững.
Mô phỏng bàn giao hồ sơ kế toán số: Khung phát triển năng lực nghề nghiệp cho sinh viên

Mô phỏng bàn giao hồ sơ kế toán số: Khung phát triển năng lực nghề nghiệp cho sinh viên

Hồ sơ kế toán số được hình thành từ hóa đơn điện tử, phần mềm, dữ liệu ngân hàng và hệ thống quản trị tích hợp. Vì vậy, chất lượng bàn giao ảnh hưởng đến khả năng truy vết, tính liên tục của công việc và độ tin cậy của thông tin kế toán.
Công tác quản lý rừng ở khu vực biên giới tỉnh Nghệ An trong bối cảnh sắp xếp bộ máy và đơn vị hành chính: Nghiên cứu trường hợp xã Châu Khê

Công tác quản lý rừng ở khu vực biên giới tỉnh Nghệ An trong bối cảnh sắp xếp bộ máy và đơn vị hành chính: Nghiên cứu trường hợp xã Châu Khê

Quản lý tài nguyên rừng toàn cầu đang đứng trước một ngã rẽ mang tính quyết định, khi những áp lực về bảo vệ hệ sinh thái, giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu và bảo đảm sinh kế cho các cộng đồng phụ thuộc vào rừng đang đan xen phức tạp.
Nâng cao tài sản thương hiệu thông qua truyền thông mạng xã hội và năng lực kết nối mạng lưới: Nghiên cứu tại Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh

Nâng cao tài sản thương hiệu thông qua truyền thông mạng xã hội và năng lực kết nối mạng lưới: Nghiên cứu tại Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh

Trong giáo dục đại học, tài sản thương hiệu ngày càng được quan tâm khi các trường đại học phải cạnh tranh trong thu hút người học và khẳng định vị thế. Việc lựa chọn trường không chỉ dựa trên chương trình đào tạo và học phí mà còn liên quan đến danh tiếng, môi trường học tập, triển vọng nghề nghiệp và những giá trị mà người học nhận được.
Mối quan hệ phi tuyến giữa chuyển đổi số và năng lực cạnh tranh cấp tỉnh tại Việt Nam

Mối quan hệ phi tuyến giữa chuyển đổi số và năng lực cạnh tranh cấp tỉnh tại Việt Nam

Bài viết kiểm định mối quan hệ phi tuyến giữa Bộ chỉ số DTI và Chỉ số PCI của các tỉnh, thành phố Việt Nam giai đoạn 2020-2024, từ đó đề xuất hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả chuyển đổi số tại các địa phương.
Từ chất lượng dịch vụ đến sự sẵn lòng chi trả học phí: Vai trò khác biệt của sự hài lòng và cảm nhận công bằng học phí

Từ chất lượng dịch vụ đến sự sẵn lòng chi trả học phí: Vai trò khác biệt của sự hài lòng và cảm nhận công bằng học phí

Trong bối cảnh tự chủ đại học tại Việt Nam, sinh viên không chỉ quan tâm đến khả năng chi trả mà còn quan tâm đến chất lượng nhận được và tính hợp lý của mức phí. Vì vậy, vấn đề trọng tâm không chỉ là sinh viên có thể trả bao nhiêu, mà là điều gì khiến họ sẵn lòng duy trì hoặc gia tăng cam kết tài chính với cơ sở đào tạo.
Mô hình nghiên cứu tác động của thuộc tính xã hội và nhận thức về chính sách khuyến khích đến ý định mua xe điện: Vai trò trung gian của thái độ đối với xe điện

Mô hình nghiên cứu tác động của thuộc tính xã hội và nhận thức về chính sách khuyến khích đến ý định mua xe điện: Vai trò trung gian của thái độ đối với xe điện

Sự phát triển của xe điện đang được xem là một trong những giải pháp quan trọng nhằm thúc đẩy giao thông bền vững và giảm các tác động môi trường của hoạt động vận tải. Tuy nhiên, sự mở rộng của thị trường xe điện không chỉ phụ thuộc vào đặc tính công nghệ hay giá cả sản phẩm mà còn chịu ảnh hưởng đáng kể từ các yếu tố tâm lý – xã hội và môi trường chính sách
Các nhân tố tác động đến chất lượng thông tin carbon: Vai trò trung gian của năng lực phân tích dữ liệu kế toán

Các nhân tố tác động đến chất lượng thông tin carbon: Vai trò trung gian của năng lực phân tích dữ liệu kế toán

Dựa trên Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực và Lý thuyết Năng lực động, nghiên cứu xem xét tác động của Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp, Lãnh đạo xanh và Thực hành kế toán carbon đến Chất lượng thông tin carbon, với năng lực Phân tích dữ liệu kế toán là biến trung gian.