Đánh giá kỹ thuật và đề xuất mô hình mô phỏng hỗ trợ ra quyết định đầu tư xây dựng nhà máy điện rác theo hình thức PPP đạt chuẩn BAT ‐ IED tại Việt Nam
TS. Phạm Văn Vượng
Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng, Bộ Xây dựng
Email: vuongpv.ibst@gmail.com
Tóm tắt
Các dự án đốt rác phát điện (WtE) theo hình thức đối tác công - tư (PPP) đóng vai trò quan trọng trong xử lý chất thải rắn sinh hoạt tại Việt Nam nhưng đang đối mặt với nhiều thách thức về kỹ thuật, pháp lý và tài chính, xuất phát từ đặc tính rác không ổn định, hệ thống tiêu chuẩn chưa hoàn thiện và khung pháp lý phân tán. Nghiên cứu áp dụng phương pháp tổng hợp chính sách, phân tích pháp lý đa ngành, đánh giá kỹ thuật theo tiêu chuẩn BAT-IED và phân tích rủi ro trong PPP để xây dựng mô hình tích hợp Kinh tế - Kỹ thuật - Pháp lý hỗ trợ công tác chuẩn bị và ra quyết định đầu tư dự án WtE-PPP. Kết quả cho thấy, rủi ro thiếu hụt rác là yếu tố tác động mạnh nhất đến tính khả thi tài chính của dự án. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất cơ chế cam kết khối lượng rác tối thiểu như giải pháp chia sẻ rủi ro trọng tâm, đồng thời kiến nghị hoàn thiện tiêu chuẩn kỹ thuật, cơ chế giá điện rác và hướng dẫn PPP.
Từ khóa: Điện rác, PPP, chất thải rắn sinh hoạt, tiêu chuẩn BAT-IED, khung pháp lý - kỹ thuật
Summary
Waste-to-energy (WtE) projects implemented under public-private partnership (PPP) arrangements play a critical role in municipal solid waste management in Viet Nam; however, they face substantial technical, legal, and financial challenges arising from unstable waste characteristics, an incomplete technical standards system, and a fragmented legal framework. This study employs policy synthesis, interdisciplinary legal analysis, technical assessment based on BAT-IED standards, and PPP risk analysis to develop an integrated Economic-Technical-Legal model to support project preparation and investment decision-making for WtE-PPP projects. The results indicate that the risk of waste supply shortfalls has the most significant impact on the financial feasibility of such projects. On this basis, the study proposes a minimum-waste-volume commitment mechanism as a core risk-sharing solution and recommends further improvements to technical standards, waste-to-energy electricity pricing mechanisms, and PPP implementation guidelines.
Keywords: Waste-to-energy, PPP, municipal solid waste, BAT-IED standards, legal-technical framework
GIỚI THIỆU
Tốc độ đô thị hóa và tiêu dùng gia tăng khiến khối lượng chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) tại Việt Nam tăng liên tục, trong khi chôn lấp - phương thức xử lý chủ đạo đang bộc lộ nhiều hạn chế về quỹ đất, ô nhiễm thứ cấp và phát thải khí nhà kính (Bộ Tài nguyên và Môi trường, nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 2021; Bộ Xây dựng, 2023). Trong bối cảnh đó, đốt rác phát điện (Waste-to-Energy, WtE) được xem là giải pháp chiến lược nhằm giảm chôn lấp, thu hồi năng lượng và bảo đảm an ninh môi trường đô thị (IEA Bioenergy, 2018; ISWA, 2020).
Đối với các dự án WtE theo hình thức đối tác công - tư (PPP), yếu tố kỹ thuật đóng vai trò then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến tính khả thi tài chính và cấu trúc hợp đồng (ADB, 2020; World Bank, 2018). Đặc tính CTRSH Việt Nam như: độ ẩm cao và nhiệt trị thấp tác động mạnh đến lựa chọn công nghệ, hiệu suất phát điện và chi phí đầu tư (CAPEX) và chi phí vận hành (OPEX), từ đó chi phối suất sinh lời nội bộ (IRR) và quyết định đầu tư PPP (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2021; JICA, 2018-2020). Do đó, đánh giá kỹ thuật định lượng là yêu cầu bắt buộc trong quá trình lập báo cáo nghiên cứu khả thi và lựa chọn nhà đầu tư (Chính phủ, 2025).
Bộ tiêu chuẩn BAT-IED của Liên minh châu Âu cung cấp các yêu cầu kỹ thuật tiên tiến về công nghệ đốt, xử lý khí thải và ngưỡng phát thải cho phép, góp phần kiểm soát rủi ro môi trường và pháp lý trong suốt vòng đời dự án (European Commission, 2010, 2019). Tuy nhiên, việc áp dụng BAT-IED tại Việt Nam còn hạn chế, dẫn đến thiếu nhất quán trong thẩm định và lựa chọn công nghệ WtE theo hình thức PPP (Bộ Xây dựng, 2023; UNEP, 2019).
Tổng quan nghiên cứu cho thấy vẫn thiếu các phân tích kỹ thuật tiếp cận theo góc nhìn PPP, các mô hình mô phỏng phù hợp với điều kiện CTRSH Việt Nam và bộ chỉ tiêu kỹ thuật tối thiểu phục vụ nghiên cứu khả thi (NCKT), hồ sơ mời thầu (HSMT) và hợp đồng PPP theo BAT-IED. Khoảng trống này làm gia tăng rủi ro thẩm định và lựa chọn công nghệ, đặt ra sự cần thiết của nghiên cứu hiện tại (IEA Bioenergy, 2018; World Bank, 2018).
Mục tiêu nghiên cứu
(1) Đánh giá các yêu cầu kỹ thuật chủ yếu của dự án điện rác theo tiêu chuẩn BAT-IED trong điều kiện CTRSH Việt Nam;
(2) Xây dựng mô hình mô phỏng kỹ thuật tổng hợp (nước - năng lượng - chỉ tiêu kỹ thuật) nhằm lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư PPP;
(3) Xác định các biến kỹ thuật nhạy cảm nhất ảnh hưởng đến tính khả thi PPP, từ đó đề xuất bộ chỉ tiêu kỹ thuật cần áp dụng trong NCKT và HSMT PPP.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận kỹ thuật - mô phỏng - phân tích rủi ro nhằm xây dựng cơ sở định lượng cho quá trình ra quyết định đầu tư PPP vào nhà máy điện rác đạt chuẩn BAT-IED tại Việt Nam. Các phương pháp chính gồm:
(1) Phân tích kỹ thuật theo tiêu chuẩn BAT-IED (European Commission, 2010, 2019);
(2) Phân tích đặc tính CTRSH Việt Nam dựa trên các báo cáo và nghiên cứu thực nghiệm (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2021; JICA, 2018-2020);
(3) Xây dựng mô hình mô phỏng kỹ thuật - năng lượng - tài nguyên, bao gồm mô hình cân bằng nước (Water Balance Model), mô hình thu hồi năng lượng (Energy Recovery Model) và mô hình các chỉ tiêu kỹ thuật ảnh hưởng đến PPP (Technical Performance Indicators Model) (IEA Bioenergy, 2018; UNEP, 2019);
(4) Phân tích độ nhạy và rủi ro kỹ thuật trong dự án PPP theo hướng dẫn của ADB, OECD và World Bank (ADB, 2020; OECD, 2015; World Bank, 2018);
(5) Phân tích nguồn dữ liệu và nguyên tắc bảo đảm tính trung lập trong mô hình hóa.
HIỆN TRẠNG CÔNG NGHỆ WtE VÀ YÊU CẦU KỸ THUẬT TẠI VIỆT NAM
Đặc tính chất thải rắn sinh hoạt Việt Nam và yêu cầu thiết kế
CTRSH tại Việt Nam có các đặc trưng chính gồm độ ẩm cao (50-65%), nhiệt trị thấp (Lower Heating Value, LHV khoảng 1.000-1.600 kcal/kg), hàm lượng hữu cơ lớn, tỷ lệ tạp chất cao và phân loại tại nguồn chưa đồng bộ (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2021; JICA, 2018-2020). Các đặc tính này làm giảm hiệu suất đốt, tăng nhu cầu nhiên liệu hỗ trợ và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất thu hồi năng lượng (IEA Bioenergy, 2018). Do đó, công nghệ xử lý cần phù hợp với rác hỗn hợp, độ ẩm cao và biến động theo mùa; các yếu tố này đồng thời tác động mạnh đến chi phí đầu tư (CAPEX), chi phí vận hành (OPEX) và suất sinh lời nội bộ (IRR) của các dự án đốt rác phát điện (Waste-to-Energy, WtE) theo hình thức PPP (ADB, 2020; World Bank, 2018).
Công nghệ đốt rác đang được sử dụng tại Việt Nam
(1) Lò ghi (Moving Grate Furnace): Phù hợp với CTRSH hỗn hợp, không yêu cầu phân loại sâu; vận hành ổn định trong dải nhiệt trị rộng; đã được áp dụng tại nhiều nhà máy quy mô lớn như Sóc Sơn (Hà Nội), Cần Thơ. Đây là công nghệ phù hợp nhất với điều kiện Việt Nam dưới góc độ kỹ thuật và triển khai PPP, đồng thời dễ đáp ứng các yêu cầu của BAT-IED (European Commission, 2019; Martin GmbH, 2021).
(2) Lò tầng sôi (Fluidized Bed): Có hiệu suất cao khi CTRSH đã được phân loại và có độ đồng đều cao, nhưng phụ thuộc mạnh vào kích thước hạt và độ ẩm rác, nên ít phù hợp với CTRSH hỗn hợp tại Việt Nam; hiệu quả vận hành chưa ổn định (ISWA, 2020; JICA, 2018-2020).
(3) Công nghệ khí hóa - plasma: Có chi phí đầu tư và vận hành rất cao, yêu cầu rác đầu vào đồng nhất; hiệu quả chưa được chứng minh rộng rãi tại châu Á, do đó không phù hợp với các dự án PPP tại Việt Nam (IEA Bioenergy, 2018; UNEP, 2019).
Như vậy, lò ghi được xem là lựa chọn công nghệ ưu tiên cho các dự án WtE-PPP tại Việt Nam, đặc biệt khi tích hợp hệ thống xử lý khí thải theo chuẩn quốc tế nhằm đáp ứng BAT-IED (European Commission, 2019).
Mức độ đáp ứng BAT‐IED của các dự án WtE tại Việt Nam
Theo Kỹ thuật hiện đại tốt nhất theo Chỉ thị phát thải công nghiệp của Liên minh châu Âu (BAT-IED), các yêu cầu kỹ thuật chính bao gồm: nhiệt độ buồng đốt ≥ 850°C (hoặc ≥ 1.100°C đối với rác có clo), thời gian lưu khí ≥ 2 giây, hệ thống quan trắc khí thải liên tục (CEMS), giới hạn phát thải nghiêm ngặt đối với các chất ô nhiễm chính và các yêu cầu đặc thù về quản lý tro bay (European Commission, 2010, 2019).
Thực tế tại Việt Nam cho thấy, một số nhà máy đã tiệm cận cấu hình xử lý khí thải theo mức BAT-Associated Emission Levels (BAT-AELs), nhưng chưa đồng bộ (Bộ Xây dựng, 2023). Hiện chưa có quy chuẩn kỹ thuật quốc gia riêng cho WtE theo BAT-IED, chủ yếu áp dụng QCVN 61-MT:2016/BTNMT; chỉ số hiệu suất năng lượng R1 chưa được sử dụng trong thẩm định, công nghệ xử lý tro bay còn hạn chế và một số dự án chưa triển khai CEMS đạt chuẩn EN 14181 (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2016; European Commission, 2019). Do đó, Việt Nam vẫn tồn tại khoảng cách kỹ thuật đáng kể khi áp dụng BAT-IED, ảnh hưởng trực tiếp đến việc xây dựng HSMT và cấu trúc hợp đồng PPP.
Các vấn đề kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp đến tính khả thi PPP
Các yếu tố kỹ thuật có ảnh hưởng lớn đến chi phí, rủi ro và hiệu quả vận hành của dự án PPP bao gồm:
(1) Hiệu suất đốt và sản lượng điện: Nhiệt trị thấp của CTRSH làm giảm sản lượng điện, kéo theo suy giảm doanh thu và IRR (IEA Bioenergy, 2018).
(2) Hệ thống xử lý khí thải: Là cấu phần chiếm tỷ trọng CAPEX lớn nhất; áp dụng BAT-IED làm tăng chi phí đầu tư ban đầu nhưng giúp giảm rủi ro pháp lý và rủi ro vận hành dài hạn (European Commission, 2019; UNEP, 2019).
(3) Nhu cầu nước kỹ thuật: Mức tiêu thụ lớn (khoảng 700-1.200 m³/ngày), phụ thuộc công nghệ và mức độ tuần hoàn; thiếu nước làm gia tăng rủi ro vận hành (UNEP, 2019).
(4) Quản lý tro xỉ và tro bay: Tro bay thuộc nhóm chất thải nguy hại; chi phí xử lý ảnh hưởng đáng kể đến OPEX (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2013).
(5) Độ sẵn sàng thiết bị (Availability): Yêu cầu cao (thường ≥ 90%); thiết bị kém chất lượng làm giảm sản lượng điện và IRR (Martin GmbH, 2021).
(6) Biến động chất lượng rác: Làm doanh thu không ổn định, gia tăng rủi ro PPP; đây là cơ sở kỹ thuật để xem xét cơ chế cam kết khối lượng rác tối thiểu (Minimum Guaranteed Quantity, MGQ) (ADB, 2020; World Bank, 2018).
ĐỀ XUẤT KHUNG KỸ THUẬT ĐẠT CHUẨN BAT‐IED CHO DỰ ÁN WTE‐PPP
Khung kỹ thuật đề xuất nhằm bảo đảm các nhà máy đốt rác phát điện đầu tư theo hình thức PPP đáp ứng yêu cầu của tiêu chuẩn BAT-IED, đồng thời phù hợp với đặc tính CTRSH tại Việt Nam. Khung này là cơ sở kỹ thuật cho việc xây dựng Báo cáo nghiên cứu khả thi (NCKT), Hồ sơ mời thầu (HSMT) và hợp đồng PPP, qua đó góp phần giảm rủi ro kỹ thuật - vận hành và nâng cao tính minh bạch trong lựa chọn nhà đầu tư (European Commission, 2019; OECD, 2015).
Tiêu chí lựa chọn công nghệ theo BAT
Theo BAT-IED, công nghệ đốt rác phải đáp ứng các yêu cầu tối thiểu về hiệu quả năng lượng và kiểm soát phát thải (European Commission, 2010, 2019). Đối với điều kiện CTRSH hỗn hợp tại Việt Nam, khung kỹ thuật ưu tiên:
(1) Lò ghi theo chuẩn BAT: Phù hợp với CTRSH chưa phân loại, độ ẩm cao; vận hành ổn định trong dải nhiệt trị rộng (LHV thấp); hiệu suất đốt và khả năng thu hồi năng lượng cao hơn so với công nghệ tầng sôi trong điều kiện rác Việt Nam (European Commission, 2019; Martin GmbH, 2021).
(2) Tích hợp tiền xử lý hoặc làm khô rác ở mức độ phù hợp, nhằm nâng LHV và tăng độ ổn định vận hành (IEA Bioenergy, 2018).
(3) Tự động hóa quá trình cấp rác, kiểm soát khí cấp gió và phân vùng cháy đáp ứng các yêu cầu BAT về kiểm soát quá trình cháy (oxygen control, staged combustion) (European Commission, 2019).
Theo đó, lò ghi được xác định là công nghệ phù hợp nhất cho các dự án WtE-PPP nhờ hiệu suất ổn định, chi phí dự báo được, rủi ro kỹ thuật thấp và khả năng tuân thủ BAT-IED cao (Martin GmbH, 2021).
Yêu cầu tối thiểu về xử lý khí thải theo BAT-AELs
Để đáp ứng mức BAT-AELs, hệ thống xử lý khí thải đề xuất phải bao gồm:
(1) Hệ thống làm sạch khí đa cấp, gồm lọc bụi túi vải, khử NOx bằng SCR (khử xúc tác chọn lọc) hoặc SNCR (khử không xúc tác chọn lọc), khử axit bằng công nghệ bán khô (SDA) hoặc ướt (WFGD), kết hợp hấp phụ than hoạt tính để kiểm soát dioxin/furan và kim loại nặng (European Commission, 2019; UNEP, 2019).
(2) Điều kiện vận hành buồng đốt với nhiệt độ ≥ 850°C và thời gian lưu khí ≥ 2 giây nhằm kiểm soát CO và dioxin (European Commission, 2010).
(3) Hệ thống quan trắc khí thải liên tục đạt chuẩn EN 14181 là yêu cầu bắt buộc trong dự án PPP để giảm rủi ro pháp lý và bảo đảm giám sát minh bạch (CEN, 2014).
(4) Hiệu suất thu hồi năng lượng đạt mức BAT, bảo đảm khả năng đáp ứng chỉ số hiệu suất năng lượng R1 theo chuẩn châu Âu.
Nhìn chung, khung xử lý khí thải theo BAT-IED là căn cứ kỹ thuật bắt buộc khi xây dựng HSMT PPP, đồng thời giúp giảm rủi ro vận hành và rủi ro pháp lý trong suốt vòng đời dự án.
Quản lý tro đáy và tro bay theo chuẩn quốc tế
Tro đáy (Bottom Ash): có thể được tái sử dụng làm vật liệu xây dựng sau xử lý, với điều kiện bố trí hệ thống tách kim loại (Fe, Al) và kiểm soát các chỉ tiêu kim loại nặng theo tiêu chuẩn quốc tế (European Commission, 2019).
Tro bay (Fly Ash): thuộc nhóm chất thải nguy hại theo quy định hiện hành tại Việt Nam, cần được xử lý bằng các biện pháp ổn định hóa - đóng rắn hoặc công nghệ BAT như vitrification; trong dự án PPP, chi phí xử lý tro bay cần được xác định rõ trong OPEX (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2013; European Commission, 2019).
Quản lý tro bay là yếu tố quyết định độ an toàn môi trường và chi phí vận hành của dự án WtE-PPP.
Yêu cầu về hệ thống nước kỹ thuật và tuần hoàn nước
Các nhà máy WtE có nhu cầu sử dụng nước lớn cho làm mát, xử lý khí thải, lò hơi và vệ sinh thiết bị. Khung kỹ thuật đề xuất:
(1) Ưu tiên hệ thống tuần hoàn nước kín (closed-loop water system), có thể giảm 40-60% nhu cầu nước cấp (UNEP, 2019);
(2) Bảo đảm chất lượng nước lò hơi đạt chuẩn EN (thuộc bộ tiêu chuẩn của Liên minh châu Âu), nhằm kéo dài tuổi thọ thiết bị (European Commission, 2019);
(3) Bố trí hồ chứa và hệ thống xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn trước khi xả thải;
(4) Dự phòng công suất cấp nước trong trường hợp CTRSH có độ ẩm cao hơn dự báo.
Trong các dự án PPP, thiếu nước kỹ thuật là rủi ro vận hành đáng kể, do đó yêu cầu về hệ thống nước cần được xem xét ngay từ giai đoạn NCKT (UNEP, 2019).
Bộ tiêu chí kỹ thuật tối thiểu đề xuất cho NCKT, HSMT theo PPP
Nghiên cứu đề xuất Bộ tiêu chí kỹ thuật tối thiểu sau để đưa vào NCKT và HSMT:
(1) Tiêu chí kỹ thuật cốt lõi: Công nghệ đốt: Lò ghi hoặc tương đương BAT; Nhiệt độ buồng đốt: ≥ 850-1.100°C; Thời gian lưu khí: ≥ 2 giây; Hiệu suất điện: ≥ 20-25% tùy công nghệ.
Bảng 1: Tiêu chí kỹ thuật cốt lõi
|
STT |
Nội dung tiêu chí |
Mức yêu cầu |
Căn cứ - Hệ quy chiếu |
|
1 |
Công nghệ đốt |
Lò ghi hoặc công nghệ tương đương BAT |
BAT-WI (EU, 2019), mục 5.1 - “BAT for Waste Incineration Furnaces.” |
|
2 |
Nhiệt độ buồng đốt |
≥ 850°C (≥ 1.100°C nếu có clo) |
IED 2010/75/EU, Điều 50; BAT-WI, BAT 11 |
|
3 |
Thời gian lưu khí |
≥ 2 giây |
IED 2010/75/EU, Điều 50; BAT-WI |
|
4 |
Hiệu suất thu hồi năng lượng |
R1 tương đương ≥ 20-25% tùy cấu hình |
Chỉ số R1 theo Annex II, Directive 2008/98/EC; BAT-WI, BAT 22 |
Nguồn: Tổng hợp của tác giả
(2) Tiêu chí khí thải (Emission Criteria) Tuân thủ BAT-AELs cho NOx, SO₂, CO, HF, HCl, bụi, dioxin/furan; Có hệ thống CEMS đạt chuẩn EN 14181; Công nghệ xử lý khí thải đa cấp.
Bảng 2: Tiêu chí kỹ thuật khí thải
|
STT |
Nội dung tiêu chí |
Mức yêu cầu |
Căn cứ - Hệ quy chiếu |
|
1 |
Giới hạn phát thải NOx, SO₂, CO, HF, HCl, bụi |
Tuân thủ mức BAT-AELs |
BAT-WI (EU, 2019), bảng 1 - “BAT-Associated Emission Levels (AELs)” |
|
2 |
Kiểm soát dioxin/furan |
Tuân thủ BAT-AELs, có hệ hấp phụ than hoạt tính |
BAT 19, BAT-AELs (dioxins/furans) |
|
3 |
Hệ thống quan trắc khí thải liên tục (CEMS) |
CEMS theo chuẩn EN 14181 - QAL1, QAL2, QAL3 |
EN 14181: Stationary Emissions - QA for CEMS |
|
4 |
Công nghệ xử lý khí thải đa cấp |
Lọc bụi túi vải + SDA/WFGD + SCR/SNCR + hấp phụ than |
BAT-WI, nhóm BAT 14-20 |
Nguồn: Tổng hợp của tác giả
(3) Tiêu chí nước kỹ thuật Mô hình tuần hoàn nước; Nhu cầu nước xác định bằng mô phỏng kỹ thuật; Nước thải đạt QCVN hoặc theo BAT-WI.
Bảng 3: Tiêu chí nước kỹ thuật
|
STT |
Nội dung tiêu chí |
Mức yêu cầu |
Căn cứ - Hệ quy chiếu |
|
1 |
Hệ thống tuần hoàn nước |
Closed-loop water system |
BAT-WI, BAT 12 - “Water Usage Minimization” |
|
2 |
Nhu cầu nước kỹ thuật |
Xác định bằng mô hình mô phỏng kỹ thuật |
UNEP WtE Technical Annex (2019) - Water Requirements |
|
3 |
Chất lượng nước xả thải |
Đạt QCVN về nước thải công nghiệp; tham chiếu BAT-WI về WWT |
QCVN 40:2011/BTNMT; BAT-WI - BAT 10 |
Nguồn: Tổng hợp của tác giả
(4) Tiêu chí vận hành (Operational Performance Criteria): Availability (độ sẵn sang thiết bị) ≥ 90%; Thời gian bảo trì theo chuẩn nhà sản xuất; Công nghệ có kinh nghiệm vận hành ≥ 5 năm quốc tế.
Bảng 4: Tiêu chí vận hành
|
STT |
Nội dung tiêu chí |
Mức yêu cầu |
Căn cứ - Hệ quy chiếu |
|
1 |
Độ sẵn sàng thiết bị (availability) |
≥ 90% |
Thực tiễn EU/Japan WtE O&M; BAT-WI - BAT 2 |
|
2 |
Thời gian bảo trì định kỳ |
Theo hướng dẫn nhà sản xuất (OEM) |
OEM Guidelines (Hitachi Zosen, Martin GmbH, CNIM) |
|
3 |
Kinh nghiệm vận hành công nghệ |
≥ 5 năm vận hành thương mại quốc tế |
Thực hành thẩm định công nghệ của WB/ADB trong WtE |
Nguồn: Tổng hợp của tác giả
(5) Tiêu chí tro xỉ (Ash & Residue Management) Tách kim loại tự động; Hệ thống xử lý tro bay theo quy định chất thải nguy hại; Bộ tiêu chí này giúp làm rõ yêu cầu công nghệ và giảm tranh chấp trong hợp đồng PPP.
Bảng 5: Tiêu chí tro xỉ
|
STT |
Nội dung tiêu chí |
Mức yêu cầu |
Căn cứ - Hệ quy chiếu |
|---|---|---|---|
|
1 |
Tách kim loại Fe, Al tự động |
Bắt buộc |
BAT-WI - BAT 15 |
|
2 |
Tro bay (Fly Ash) xử lý theo tiêu chuẩn chất thải nguy hại |
Stabilization/solidification hoặc vitrification |
BAT-WI - BAT 20; QCVN 50:2013/BTNMT |
|
3 |
Kiểm soát kim loại nặng trong tro đáy |
Theo EN 12457 (leaching test) |
EN 12457 - Waste Characterization |
Nguồn: Tổng hợp của tác giả
ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH MÔ PHỎNG KỸ THUẬT HỖ TRỢ RA QUYẾT ĐỊNH PPP
Mục tiêu mô hình mô phỏng
Mô hình nhằm cung cấp công cụ định lượng để: Ước tính cân bằng khối lượng và cân bằng nước; Tính năng lượng thu hồi và sản lượng điện (kWh/tấn); Dự báo phát thải chính và nhu cầu xử lý khí thải theo BAT-IED; Tích hợp vào mô hình tài chính PPP (IRR, NPV, DSCR) dưới các kịch bản nguồn rác và giá điện; Thực hiện phân tích độ nhạy và phân tích rủi ro để xác định các biến số then chốt (ví dụ: khối lượng rác, độ ẩm, giá điện, availability); Hỗ trợ soạn NCKT/HSMT: Xác định MGQ tối thiểu, yêu cầu kỹ thuật, và điều khoản hợp đồng PPP.
Cấu trúc mô hình tổng thể (sơ đồ logic)
Mô hình gồm 5 module chính, chạy tuần tự hoặc lặp lại trong vòng mô phỏng:
(1) Module dữ liệu đầu vào (Input Manager).
(2) Module cân bằng vật chất & nước (Mass & Water Balance).
(3) Module năng lượng (Energy Recovery Model).
(4) Module xử lý khí thải & tro xỉ (Emissions & Residue Management).
(5) Module tài chính PPP (Financial & Risk Model).
Kết nối: Input → (2, 3, 4); Outputs kỹ thuật → Module 5; Báo cáo quyết định (MGQ thresholds, IRR under scenarios).
Chi tiết từng module
Module dữ liệu đầu vào
Đặc tính rác: Khối lượng hàng ngày (tấn/d), độ ẩm (%), LHV (kcal/kg), tổn thất hữu cơ (%), tro suất (%), thành phần (nhựa, giấy, sinh học, kim loại).
Công nghệ: Loại lò (moving grate), hiệu suất nhiệt, tổn hoá nhiệt lò, hệ số availability.
Hệ thống xử lý khí & nước: Hiệu suất loại bỏ NOx, SO₂, dioxin; tiêu thụ nước (m³/tấn).
Tài chính: CAPEX, OPEX (trong đó chi phí xử lý tro, chi phí hóa chất), giá điện (VND/kWh), tipping fee nếu có, lãi suất vay, kỳ hạn vay.
Hợp đồng PPP: Điều khoản MGQ, phạt/đền bù khi thiếu hụt, chia sẻ rủi ro.
Mô hình cân bằng vật chất và nước (Module mass & water balance)
Mục tiêu: Tính khối lượng rác xử lý thực tế, khối lượng tro đáy, tro bay, nước cần và nước xả.
Công thức cơ bản:
-
Năng lượng sẵn có: Eavail = mass x (1 - moisture) x LHV
-
Tro đáy: ashbottom = mass x ash_fraction
-
Nước tiêu thụ: Wtotal = Wboiler + Wgas_cleaning + Wcooling - Wrecylce
Đầu ra của module gồm: Lượng tro phát sinh, lượng nước tiêu thụ, nước thải và các thông số đầu vào cho mô hình năng lượng và mô hình tài chính PPP.
Mô hình thu hồi năng lượng (Module energy recovery)
Mục tiêu: Mô hình thu hồi năng lượng tính toán sản lượng điện dựa trên năng lượng khả dụng từ CTRSH và hiệu suất của hệ thống, từ Eavail tính sản lượng điện thực tế (kWh/tấn) dựa trên hiệu suất hệ thống.
Công thức cơ bản:
Eelectric = Eavail x ηthermal x ηelectrical
Trong đó hiệu suất phụ thuộc công nghệ, mức tổn thất và độ ẩm rác.
Mô hình cho ra các chỉ tiêu: sản lượng điện (kWh/tấn), công suất khả dụng và chỉ số hiệu suất năng lượng R1 theo chuẩn BAT-IED.
Mô hình phát thải và quản lý tro xỉ (Module emissions & residue)
Mô hình phát thải và quản lý tro xỉ được xây dựng nhằm dự báo các thông số khí thải và lượng chất thải rắn thứ cấp phát sinh từ quá trình đốt rác, làm cơ sở đánh giá tuân thủ kỹ thuật trong dự án WtE-PPP. Mô hình tuân theo các quy định của Luật BVMT 2020, các quy chuẩn trong nước (QCVN 61-MT:2016; QCVN 50:2013), và các hệ quy chiếu quốc tế như IED 2010/75/EU, BAT-WI 2019, EN 14181 và EN 12457.
(1) Mô phỏng phát thải khí và hệ quy chiếu đánh giá
Mô hình dự báo nồng độ NOx, SO₂, CO, bụi, HCl, HF, kim loại nặng và dioxin/furan dựa trên các thông số vận hành (nhiệt độ buồng đốt, LHV, lưu lượng khí, chế độ cấp gió, hệ thống xử lý khí).
Kết quả mô phỏng được đối chiếu với: BAT-AELs (EU BAT-WI 2019) ‐ hệ quy chiếu chính cho các giá trị phát thải cho phép; QCVN 61-MT:2016 ‐ kiểm tra tuân thủ yêu cầu pháp luật Việt Nam; IED 2010/75/EU ‐ điều kiện vận hành tối thiểu (T ≥ 850°C, t ≥ 2 giây).
Những thông số vượt BAT-AELs được mô hình ghi nhận để xác định yêu cầu nâng cấp hệ thống xử lý khí (SDA/WFGD, SCR, activated carbon).
(2) Mô phỏng và phân loại tro đáy - tro bay
Mô hình tính lượng tro đáy và tro bay dựa trên tỷ lệ tro đặc trưng của CTRSH Việt Nam và hiệu suất lò đốt. Tro bay được đánh giá theo: QCVN 50:2013/BTNMT (ngưỡng chất thải nguy hại); EN 12457 (leaching test); để xác định yêu cầu xử lý (ổn định hóa, đóng rắn, vitrification) và ước tính chi phí xử lý đưa vào OPEX.
(3) Mô phỏng hệ thống quan trắc liên tục (CEMS)
Mô hình tích hợp cấu trúc CEMS để đánh giá khả năng tuân thủ và giám sát liên tục: Căn cứ tiêu chuẩn EN 14181 (QAL1-QAL3) để bảo đảm dữ liệu khí thải đáng tin cậy; Mô phỏng sự cố (drift, span deviation) nhằm đánh giá độ ổn định của hệ thống; Kết quả dùng để xây dựng nghĩa vụ báo cáo và cơ chế xử lý vi phạm trong hợp đồng PPP.
(4) Mục tiêu đối với PPP
Mô hình hỗ trợ: Xác định các yêu cầu kỹ thuật tối thiểu về công nghệ xử lý khí; Ước tính chi phí vận hành liên quan đến tro bay - hóa chất - quan trắc; Đánh giá rủi ro pháp lý nếu phát thải vượt chuẩn; Làm căn cứ để đưa điều khoản kỹ thuật - môi trường vào NCKT, HSMT và hợp đồng PPP.
Mô hình tài chính - rủi ro trong PPP (Module financial & risk (PPP-oriented))
Mô hình Tài chính ‐ Rủi ro được xây dựng nhằm tích hợp các đầu ra kỹ thuật vào dòng tiền dự án PPP theo yêu cầu của Luật PPP 2020, Nghị định 71/2025/NĐ-CP, và theo thông lệ quốc tế của ADB, OECD và World Bank.
(1) Nội dung mô hình tài chính: Mô hình bao gồm doanh thu bán điện, tipping fee (nếu có), chi phí vận hành (nhiên liệu, hóa chất, xử lý nước, tro), CAPEX, chi phí tài chính, chi phí thay thế thiết bị và thuế. Các chỉ tiêu đánh giá gồm: NPV, IRR (project/equity), DSCR, Payback và LCOE, phù hợp chuẩn phân tích dự án PPP.
(2) Phân tích độ nhạy và rủi ro: Theo hướng dẫn ADB/OECD, mô hình đánh giá biến động ±10-30% của các biến: Khối lượng rác, độ ẩm, LHV; Hiệu suất năng lượng, availability; Giá điện; CAPEX/OPEX.
Phân tích Monte Carlo (≥ 10.000 mô phỏng) được thực hiện cho các biến có phân bố thực tế: Khối lượng rác (Normal/Triangular), độ ẩm (Beta), availability (Beta), giá điện (Triangular), CAPEX overrun (Lognormal).
Kết quả cho biết phân bố IRR và xác suất dự án đạt ngưỡng IRR/DSCR yêu cầu.
(3) Tích hợp cơ chế MGQ: Mô hình mô phỏng hai kịch bản có/không có MGQ. Kết quả cho thấy MGQ làm giảm rủi ro thiếu rác, ổn định doanh thu và cải thiện IRR ‐ DSCR, phù hợp Điều 82 Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công - tư và thẩm quyền quản lý CTRSH theo Luật BVMT 2020.
Kết luận: Module Tài chính ‐ Rủi ro đóng vai trò trung tâm trong việc đánh giá tính khả thi PPP, cho phép liên kết các yếu tố Kỹ thuật ‐ Kinh tế ‐ Pháp lý và là cơ sở để thiết kế cơ chế MGQ trong hợp đồng PPP.
Mô hình giả định và tham số mẫu (ví dụ tại Việt Nam)
Độ ẩm CTRSH: 50-65% (trung bình 58%).
LHV: 1.0-1.6 Mcal/kg (≈ 4,184-6,694 kJ/kg).
Hiệu suất điện hệ thống (net): 15-25% (tùy công nghệ & nhiệt trị).
Availability mục tiêu: ≥ 90%.
Nhu cầu nước: 0.5-2.0 m³/tấn (tùy cấu hình xử lý khí).
CAPEX tham khảo: 1.8-3.0 triệu USD/ktpa (tùy quy mô & công nghệ xử lý khí).
Phân tích độ nhạy và rủi ro (Sensitivity & risk analysis)
Phân tích độ nhạy và rủi ro được thực hiện theo yêu cầu của Nghị định 71/2025/NĐ-CP và tham chiếu các hướng dẫn quốc tế của ADB, OECD và World Bank đối với dự án WtE-PPP.
(1) Phân tích độ nhạy: Các biến kỹ thuật - kinh tế được thay đổi trong biên độ ±10-30% theo khuyến nghị của ADB/OECD và phù hợp biến động CTRSH tại Việt Nam (UNEP, ISWA). Các biến đánh giá gồm: Khối lượng rác; Độ ẩm & LHV; Hiệu suất thu hồi năng lượng; Availability; Giá điện; CAPEX/OPEX. Kết quả được trình bày bằng Tornado Chart để xác định các biến có tác động lớn nhất đến IRR và DSCR của dự án.
(2) Phân tích rủi ro (Monte Carlo): Do CTRSH có biến động lớn, mô hình sử dụng Monte Carlo ≥ 10.000 mô phỏng để đánh giá phân bố IRR/NPV. Các phân bố áp dụng: Khối lượng rác (Normal/Triangular); Độ ẩm (Beta); Giá điện (Triangular); Availability (Beta). Kết quả cho biết xác suất đạt IRR mục tiêu và mức rủi ro tài chính của dự án.
(3) Tích hợp cơ chế MGQ: Mô phỏng 2 trường hợp có/không có MGQ cho thấy rủi ro thiếu hụt rác là biến quan trọng nhất. MGQ giúp ổn định IRR, giảm rủi ro vận hành và là cơ chế chia sẻ rủi ro phù hợp với thông lệ quốc tế và luật PPP.
Outputs báo cáo hỗ trợ quyết định PPP
Bảng cân bằng vật chất & nước; biểu đồ sản lượng điện theo mùa
Bảng phát thải vs BAT-AELs; cảnh báo vượt ngưỡng.
Báo cáo tài chính PPP theo kịch bản (Base, Pessimistic, Optimistic) - IRR, NPV, DSCR.
Phân tích sensitivity & Monte Carlo.
Đề xuất MGQ tối thiểu (tấn/ngày) để đạt IRR mục tiêu; điều khoản hợp đồng gợi ý (penalty, make-up waste, partage).
Kiểm chứng và hiệu chuẩn mô hình (Validation & Calibration)
Việc kiểm chứng và hiệu chuẩn mô hình được thực hiện nhằm đảm bảo các kết quả mô phỏng phản ánh sát điều kiện vận hành thực tế của các nhà máy điện rác tại Việt Nam. Nguồn dữ liệu kiểm chứng gồm: thông tin công khai từ các nhà máy đang vận hành (như Sóc Sơn, Thăng Long), dữ liệu CEMS và số liệu mẫu về Tro ‐ Nước ‐ Hiệu suất.
(1) Tiêu chí kiểm chứng chính
Sản lượng điện (kWh/tấn): sai số cho phép ≤ 10% so với số liệu thực tế; Hiệu suất năng lượng và availability: chênh lệch ≤ ±5%; Nhu cầu nước và lượng tro: sai số ≤ 15%; Phát thải NOx, SO₂, CO, dioxin: so sánh với dữ liệu CEMS và không vượt BAT-AELs trong điều kiện tương đương.
(2) Quy trình hiệu chuẩn mô hình
Chạy mô phỏng với dữ liệu đầu vào thực tế để so sánh kết quả; Hiệu chỉnh các tham số kỹ thuật (ηthermal, ηelectrical, hệ số tro, tiêu thụ nước) đến khi đạt ngưỡng sai số chấp nhận; Kiểm định chéo bằng dữ liệu thời kỳ khác để bảo đảm mô hình không bị overfit; Kiểm thử module phát thải bằng dữ liệu CEMS tuân thủ EN 14181.
(3) Hệ quy chiếu tham chiếu
BAT-IED 2019: Làm chuẩn đánh giá hiệu suất và phát thải; EN 14181: bảo đảm chất lượng dữ liệu CEMS dùng cho hiệu chuẩn; QCVN 61-MT:2016; QCVN 50:2013: đối chiếu tiêu chuẩn môi trường trong nước; UNEP, ISWA: tham số biến động CTRSH dùng trong mô phỏng.
Mô hình được coi là phù hợp cho NCKT/HSMT PPP khi đạt các ngưỡng sai số trên và có khả năng tái hiện ổn định các thông số kỹ thuật quan trọng.
Công cụ triển khai và giao diện người dùng
Công cụ triển khai: Python (pandas, numpy, SALib, pymc3), R, hoặc Excel + VBA cho prototype; Monte Carlo: @RISK/SimPy/Python.
Giao diện người dùng: Dashboard (Power BI/Dash) trình bày kết quả, chart Tornado, histogram IRR, báo cáo MGQ.
Tích hợp: đầu ra CSV/Excel cho HSMT và Báo cáo NCKT.
Những hạn chế và điểm cần chú ý
Mô hình là công cụ hỗ trợ quyết định, không thay thế thẩm định kỹ thuật chuyên sâu.
Chất lượng kết quả phụ thuộc mạnh vào độ chính xác của dữ liệu đầu vào (đặc biệt LHV, độ ẩm, profile nguồn rác theo mùa).
Cần cập nhật các tham số BAT‐IED, QCVN khi có thay đổi pháp luật.
Bước triển khai đề xuất
(1) Xây prototype (Excel/Python) với tham số mặc định.
(2) Hiệu chuẩn bằng dữ liệu công khai.
(3) Chạy kịch bản MGQ để xác định ngưỡng rủi ro chấp nhận được.
(4) Đưa mô hình vào NCKT và HSMT như bảng tham chiếu (Annex).
(5) Triển khai pilot/đào tạo cơ quan quản lý & nhà đầu tư.
THẢO LUẬN
Ý nghĩa của mô hình mô phỏng đối với ra quyết định PPP
Kết quả mô phỏng cho thấy, quyết định đầu tư các dự án điện rác theo hình thức PPP không thể chỉ dựa vào phân tích tài chính, mà cần tích hợp các thông số kỹ thuật then chốt như độ ẩm, LHV, hiệu suất thu hồi năng lượng và độ sẵn sang của thiết bị. Các yếu tố này chi phối sản lượng điện, chi phí vận hành, mức độ tuân thủ BAT-IED và qua đó tác động trực tiếp đến IRR. Mô hình hỗ trợ cơ quan Nhà nước đánh giá công nghệ đề xuất, dự báo rủi ro vận hành, xác định tiêu chí kỹ thuật tối thiểu trong NCKT/HSMT và chuẩn hóa quy trình thẩm định WtE-PPP.
Mối liên hệ giữa BAT-IED và tính khả thi PPP
Mặc dù BAT-IED làm tăng chi phí đầu tư và vận hành ban đầu, mô phỏng cho thấy việc tuân thủ BAT-AELs giúp giảm rủi ro pháp lý, nâng cao độ ổn định vận hành và cải thiện hiệu suất thu hồi năng lượng, qua đó cải thiện doanh thu điện và IRR so với công nghệ lạc hậu. Đồng thời, BAT-IED cung cấp chuẩn kỹ thuật rõ ràng để tích hợp vào hợp đồng PPP, góp phần giảm tranh chấp và tăng độ chắc chắn dòng tiền dự án.
Các biến kỹ thuật nhạy cảm và hàm ý đối với PPP
Ba biến ảnh hưởng lớn nhất đến IRR gồm: khối lượng rác đầu vào, độ ẩm-LHV và hiệu suất thu hồi năng lượng. Sự biến động của các biến này làm thay đổi đáng kể doanh thu và chi phí, đòi hỏi quy định rõ chất lượng, khối lượng rác trong NCKT và tiêu chuẩn kỹ thuật tối thiểu trong HSMT. Trong bối cảnh đó, cơ chế MGQ đóng vai trò then chốt nhằm giảm rủi ro thiếu hụt rác, ổn định sản lượng điện và cải thiện IRR, DSCR. Về pháp lý, MGQ phù hợp với nguyên tắc phân bổ rủi ro PPP và Điều 82 Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư, do không cấu thành bảo lãnh doanh thu mà là cơ chế điều phối đầu vào thuộc thẩm quyền quản lý Nhà nước.
Vai trò của MGQ trong giảm thiểu rủi ro kỹ thuật - tài chính
Qua mô phỏng, rủi ro thiếu hụt rác là yếu tố làm IRR suy giảm mạnh nhất. MGQ giúp: Ổn định dòng rác → ổn định sản lượng điện; Giảm biến động doanh thu → cải thiện IRR và DSCR; Hỗ trợ phân bổ rủi ro đúng nguyên tắc PPP (“bên kiểm soát rủi ro tốt hơn sẽ chịu rủi ro đó”). Về mặt pháp lý, MGQ phù hợp với Điều 82 Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư vì không phải bảo lãnh doanh thu mà chỉ điều phối đầu vào - một yếu tố Nhà nước có quyền kiểm soát theo Luật BVMT.
Giới hạn của mô hình
Mô hình còn một số hạn chế, như: chưa sử dụng dữ liệu vận hành nội bộ, phụ thuộc vào dữ liệu công khai có tính biến động theo vùng, chưa mô phỏng chi tiết các cấu hình công nghệ đặc thù và chưa đánh giá tác động của cơ chế giá điện rác sau năm 2024. Đây cũng là các hướng nghiên cứu tiếp theo cần được làm rõ.
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
Kết luận
Nghiên cứu xây dựng mô hình mô phỏng kỹ thuật nhằm hỗ trợ đánh giá và ra quyết định đầu tư các dự án điện rác theo hình thức PPP tại Việt Nam. Kết quả cho thấy, các thông số kỹ thuật then chốt, gồm: độ ẩm, nhiệt trị (LHV), hiệu suất thu hồi năng lượng và độ sẵn sàng thiết bị, có tác động quyết định đến sản lượng điện, chi phí vận hành và tính khả thi tài chính của dự án.
Việc áp dụng khung kỹ thuật dựa trên BAT-IED giúp chuẩn hóa yêu cầu công nghệ, giảm rủi ro môi trường và tạo cơ sở xây dựng tiêu chí kỹ thuật tối thiểu trong NCKT và HSMT PPP. Đồng thời, mô phỏng chỉ ra rằng rủi ro thiếu hụt và biến động chất lượng rác cần được kiểm soát thông qua thiết kế hợp đồng phù hợp, trong đó cơ chế cam kết khối lượng rác tối thiểu (MGQ) giữ vai trò then chốt.
Nghiên cứu đóng góp 3 nội dung chính: (i) Đề xuất khung kỹ thuật WtE-PPP đạt chuẩn BAT-IED, phù hợp với đặc tính CTRSH Việt Nam; (ii) Phát triển mô hình mô phỏng Kỹ thuật - Năng lượng - Tài nguyên có thể tích hợp với mô hình tài chính PPP để đánh giá đa kịch bản; và (iii) Xác định các biến kỹ thuật nhạy cảm đối với tính khả thi PPP, đồng thời khẳng định vai trò thiết yếu của MGQ trong ổn định dòng rác và dòng tiền.
Kiến nghị kỹ thuật ‐ pháp lý
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các kiến nghị chính bao gồm:
(1) Hoàn thiện tiêu chuẩn - quy chuẩn kỹ thuật: Ban hành bộ TCVN/QCVN riêng cho WtE dựa trên BAT-IED; Quy định mức phát thải theo BAT-AELs và yêu cầu bắt buộc đối với hệ thống CEMS.
(2) Tích hợp yêu cầu kỹ thuật vào PPP: Xây dựng bộ tiêu chí kỹ thuật tối thiểu để đưa vào NCKT và HSMT (công nghệ lò ghi, thời gian lưu khí, hiệu suất điện…); Bắt buộc mô phỏng kỹ thuật trong giai đoạn chuẩn bị và thẩm định dự án.
(3) Cơ chế giá và phân bổ rủi ro: Tách rõ rủi ro kỹ thuật và rủi ro đầu vào để xác định chính xác nghĩa vụ của các bên; Áp dụng cơ chế MGQ trong hợp đồng PPP nhằm giảm rủi ro thiếu hụt rác.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
Các hướng nghiên cứu tiếp theo gồm: tích hợp mô phỏng Monte Carlo để lượng hóa rủi ro kỹ thuật - tài chính; xây dựng mô hình dự báo CTRSH theo vùng nhằm tối ưu MGQ và quy mô dự án; mở rộng phân tích chi phí - lợi ích vòng đời cho xử lý tro và nước thải; phát triển khung tiêu chí kỹ thuật WtE dùng chung cho PPP địa phương; và kết hợp mô hình kỹ thuật với các phương pháp ra quyết định đa tiêu chí (MCDA).
Tài liệu tham khảo:
1. Asian Development Bank (ADB) (2020). PPP Risk Allocation Guidelines for Environmental Infrastructure.
2. Bộ Tài nguyên và Môi trường (2013). QCVN 50:2013/BTNMT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về ngưỡng chất thải nguy hại.
3. Bộ Tài nguyên và Môi trường (2016). QCVVN 61-MT:2016/BTNMT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về lò đốt chất thải rắn sinh hoạt.
4. Bộ Tài nguyên và Môi trường (2021). Báo cáo Môi trường Quốc gia 2021 - Chất thải rắn sinh hoạt.
5. Bộ Xây dựng (2023). Báo cáo hiện trạng quản lý chất thải rắn sinh hoạt và tình hình triển khai các nhà máy đốt rác phát điện tại Việt Nam.
6. CEN (2014). EN 14181 - Stationary Source Emissions: Quality Assurance Levels for Continuous Emission Monitoring Systems (CEMS).
7. Chính phủ (2025). Nghị định số 71/2025/NĐ-CP về đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP).
8. European Commission (2010). Directive 2010/75/EU on Industrial Emissions (IED).
9. European Commission (2019). Best Available Techniques (BAT) Reference Document for Waste Incineration (BAT-WI).
10. Hitachi Zosen Corporation (2020). Waste-to-Energy Plant Operation and Performance Standards.
11. IEA Bioenergy (2018). Waste Incineration: Overview and Energy Efficiency.
12. ISWA (2020). Thermal Treatment Benchmark Model - Energy Recovery Parameters.
13. JICA (2018-2020). Studies on Municipal Solid Waste Properties and Waste-to-Energy Options in Vietnam.
14. Martin GmbH (2021). Moving Grate Technology: Design, Efficiency and Waste Characteristics Tolerance.
15. OECD (2015). Towards a Green Public-Private Partnership Framework.
16. Phạm Văn Vượng (2025). Đề xuất mô hình tích hợp kinh tế ‐ kỹ thuật ‐ pháp lý cho phát triển dự án điện rác theo mô hình đối tác công ‐ tư tại Việt Nam. Nghiên cứu Kinh tế - Tài chính Online số 1205, tháng 12/2025.
17. Quốc hội (2020). Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 ngày 17/11/2020.
18. UNEP (2019). Waste-to-Energy: Considerations for Informed Decision-Making.
19. World Bank (2018). Toolkit for Public-Private Partnerships in Solid Waste Management.
|
Ngày nhận bài: 25/11/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 29/12/2025; Ngày duyệt đăng: 28/1/2026 |
Các tin khác
Đề xuất mô hình nghiên cứu ý định mua ô tô điện của người tiêu dùng Việt Nam: Tiếp cận tích hợp TPB, TAM và các điều kiện thị trường
Năng suất lao động, đầu tư nước ngoài và thể chế trong năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam
Mối quan hệ giữa mật độ doanh nghiệp mới và tỷ lệ thất nghiệp: Bằng chứng từ các quốc gia OECD
Vai trò của Nhà nước trong quản lý ngân sách: Nghiên cứu tại Nghệ An và hàm ý chính sách
Tác động của chuyển đổi số đến hiệu suất công việc của nhân viên hành chính tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở TP. Hồ Chí Minh
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ hậu cần hàng không tại Cảng hàng không quốc tế Nội Bài: Vai trò trung gian của giá trị cảm nhận
Hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Dệt may Supertex, TP. Hà Nội
Tín dụng xanh gắn với phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại trên thế giới: Bài học kinh nghiệm và hàm ý chính sách cho Việt Nam
Nâng cao ý định mua hàng trực tuyến trên Digishop VNPT Tiền Giang: Phân tích vai trò trung gian của sự hài lòng và niềm tin thương hiệu