Chuyển đổi số trong doanh nghiệp tư nhân Việt Nam: Những vấn đề đặt ra đối với người lao động

Nghiên cứu - Trao đổi 08:11 | 24/09/2026
Quá trình chuyển đổi số trong doanh nghiệp tư nhân không chỉ tạo ra những cơ hội nâng cao năng suất và hiệu quả hoạt động cho doanh nghiệp, mà còn làm xuất hiện những vấn đề mới đối với người lao động.

Phan Yến Trang

Đại học Bách khoa Hà Nội

Email: [email protected]

Tóm tắt

Chuyển đổi số đang trở thành xu hướng phát triển tất yếu góp phần nâng cao năng suất lao động, tối ưu hóa hoạt động sản xuất kinh doanh và tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Tại Việt Nam, doanh nghiệp tư nhân là lực lượng quan trọng trong nền kinh tế, đóng góp khoảng 50% GDP, tạo ra nhiều việc làm và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Bên cạnh những cơ hội mang lại, chuyển đổi số cũng đặt ra nhiều vấn đề đối với người lao động như: thay đổi cơ cấu việc làm, yêu cầu nâng cao kỹ năng số... Nghiên cứu làm rõ cơ sở lý luận về chuyển đổi số trong doanh nghiệp tư nhân, phân tích những vấn đề đặt ra đối với người lao động. Qua đó, đề xuất những giải pháp nhằm thúc đẩy chuyển đổi số gắn với đảm bảo quyền và lợi ích của người lao động, hướng tới phát triển doanh nghiệp bền vững.

Từ khóa: Chuyển đổi số, doanh nghiệp tư nhân, người lao động, kỹ năng số, việc làm

Abstract

Digital transformation becomes an inevitable development trend, contributing to improving labor productivity, optimizing production and business activities, and enhancing the competitiveness of enterprises. In Viet Nam, private enterprises are an important force in the economy, contributing approximately 50% of GDP, creating numerous jobs, and promoting innovation. Alongside the opportunities it brings, digital transformation also poses various issues for workers, such as changes in the employment structure and requirements for improving digital skills. The study clarifies the theoretical foundations of digital transformation in private enterprises and analyzes the issues arising for workers. Accordingly, the study proposes solutions to promote digital transformation while ensuring the rights and interests of workers, toward sustainable enterprise development.

Keywords: Digital transformation, private enterprises, workers, digital skills, employment

ĐẶT VẤN ĐỀ

Cách mạng công nghiệp 4.0 đã làm thay đổi sâu sắc phương thức tổ chức sản xuất, kinh doanh trên phạm vi toàn cầu. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số (CĐS) đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với các doanh nghiệp muốn duy trì năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Tại Việt Nam, Đảng và Nhà nước đã xác định CĐS là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng và nâng cao năng suất lao động. Chương trình CĐS quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 đã nhấn mạnh mục tiêu phát triển chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Doanh nghiệp tư nhân - khu vực chiếm tỷ trọng lớn về số lượng doanh nghiệp, đóng góp đáng kể vào GDP và tạo việc làm, phần lớn lực lượng lao động đang tích cực ứng dụng công nghệ số vào hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Trên thực tế, quá trình CĐS trong doanh nghiệp tư nhân không chỉ tạo ra những cơ hội nâng cao năng suất và hiệu quả hoạt động cho doanh nghiệp mà còn làm xuất hiện những vấn đề mới đối với người lao động. Một mặt, CĐS giúp các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản trị, tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí vận hành, tăng khả năng tiếp cận khách hàng và mở rộng thị trường. Mặt khác, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI) đã và đang làm thay thế lao động giản đơn, làm gia tăng yêu cầu về kỹ năng số, nguy cơ mất cân bằng giữa thời gian làm việc và thời gian nghỉ ngơi… Nếu không có các cơ chế điều chỉnh phù hợp, khoảng cách về kỹ năng và thu nhập giữa nhóm lao động có thể gia tăng.

Xuất phát từ thực tiễn đó, nghiên cứu tập trung phân tích quá trình CĐS trong doanh nghiệp tư nhân Việt Nam và những vấn đề đặt ra đối với người lao động. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số định hướng nhằm thúc đẩy CĐS theo hướng phát triển bao trùm, đảm bảo lợi ích của người lao động, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững của doanh nghiệp tư nhân.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Khái niệm chuyển đổi số và chuyển đổi số trong doanh nghiệp

Hiện nay, định nghĩa về CĐS chưa được chuẩn hóa; nhiều tổ chức, doanh nghiệp có những định nghĩa riêng của mình. Theo Siebel (2019), bản chất của CĐS là sự hội tụ của bốn công nghệ đột phá công nghệ điện toán đám mây (Cloud computing), dữ liệu lớn (Big data), internet vạn vật (IoT) và AI. Sự hội tụ này khiến cho phạm vi hoạt động và ảnh hưởng của CĐS hết sức rộng lớn.

Theo Ustundag và Cevikcan (2018), CĐS không chỉ mang đến sự thay đổi quá trình kinh doanh cơ bản mà còn làm nổi bật quan niệm sản phẩm tương tác thông minh thể hiện qua các mô hình kinh doanh theo hướng dịch vụ.

Ở phạm vi rộng hơn, CĐS là việc sử dụng dữ liệu và công nghệ số để thay đổi một cách tổng thể và toàn diện tất cả các khía cạnh của đời sống kinh tế - xã hội, tái định hình cách chúng ta sống, làm việc và liên hệ với nhau (Bùi Quang Tuấn và Hà Huy Ngọc, 2023).

Từ các khái niệm trên, có thể hiểu, CĐS trong doanh nghiệp là quá trình thay đổi về tư duy, ứng dụng công nghệ nhằm thay đổi quy trình làm việc, văn hóa, cách thức điều hành doanh nghiệp…, từ đó nâng cao hoạt động sản xuất kinh doanh, tăng trưởng doanh thu.

Đặc điểm của chuyển đổi số trong doanh nghiệp tư nhân

Khác với khu vực công, CĐS trong doanh nghiệp tư nhân chịu sự chi phối trực tiếp của mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận và sức ép từ cạnh tranh. Vì vậy, quá trình này mang những đặc điểm cơ bản sau:

Thứ nhất, CĐS gắn với mục tiêu nâng cao hiệu quả kinh doanh và lợi nhuận: động lực quan trọng của doanh nghiệp tư nhân khi thực hiện CĐS là nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và gia tăng lợi nhuận. Thông qua việc ứng dụng AI, Big data… và các nền tảng quản trị số, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí sản xuất và nâng cao năng suất lao động, cải thiện khả năng ra quyết định.

Thứ hai, CĐS làm thay đổi toàn diện phương thức tổ chức và quản trị doanh nghiệp: CĐS không chỉ đơn thuần là việc áp dụng cộng nghệ vào một số khâu sản xuất mà còn làm thay đổi cách thức doanh nghiệp vận hành. Các hoạt động như: quản trị nhân sự, quản lý chuỗi cung ứng, marketing, kiểm soát chất lượng sản phẩm đều được số hóa và kết nối trên cùng hệ thống dữ liệu.

Thứ ba, CĐS làm thay đổi cơ cấu việc làm và yêu cầu với người lao động: Việc ứng dụng AI và các hệ thống quản trị số sẽ làm giảm nhu cầu đối với những công việc có tính lặp lại, đồng thời gia tăng nhu cầu về lao động có trình độ chuyên môn và kỹ năng số. Người lao động phải liên tục nâng cao kỹ năng để thích ứng với sự thay đổi của công nghệ để duy trì khả năng làm việc và nâng cao năng suất lao động.

Thứ tư, CĐS làm thay đổi quan hệ lợi ích giữa doanh nghiệp và người lao động: CĐS tạo điều kiện nâng cao năng suất và hiệu quả kinh doanh, qua đó làm gia tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp, đồng thời mở ra cơ hội cải thiện thu nhập của người lao động có kỹ năng số. Tuy nhiên, quá trình này cũng sẽ làm gia tăng khoảng cách thu nhập, nguy cơ mất việc làm đối với người lao động chưa thích ứng tốt, phát sinh những vấn đề mới về điệu kiện việc làm và phân phối lợi ích.

THỰC TRẠNG CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN

Mức độ ứng dụng công nghệ số

Khu vực kinh tế tư nhân hiện giữ vai trò ngày càng quan trọng trong nền kinh tế. Năm 2025, Việt Nam có hơn 1 triệu doanh nghiệp đang hoạt động, tăng 6,6% so với năm 2024. Cùng với khoảng 6,1 triệu hộ kinh doanh, khu vực tư nhân hiện tạo việc làm cho khoảng 26 triệu lao động, tương đương 50,2% tổng số việc làm của cả nước (VCCI, 2026).

Thực hiện Chương trình CĐS quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 (Thủ tướng Chính phủ, 2020), nhiều doanh nghiệp đã từng bước ứng dụng công nghệ số trong quản trị sản xuất kinh doanh và cung ứng dịch vụ. Tuy nhiên, xét về tổng thể, mức độ CĐS của các doanh nghiệp tư nhân Việt Nam vẫn còn ở giai đoạn ban đầu và chưa đồng đều giữa các ngành, lĩnh vực và quy mô doanh nghiệp. Dù có khả năng thích ứng với thị trường, song phần lớn doanh nghiệp tư nhân có quy mô nhỏ và vừa, nên hạn chế về nguồn lực tài chính, trình độ công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực.

Bảng 1: Mức độ ứng dụng công nghệ số trong doanh nghiệp tư nhân Việt Nam

Công nghệ số

Không

sử dụng (%)

Sử dụng mức thấp (%)

Sử dụng mức

trung bình (%)

Sử dụng

mức cao (%)

Điện toán đám mây

77,5

12,4

8,5

1,6

Internet vạn vật

81,2

6,0

9,4

3,4

Dữ liệu lớn

80,6

10,9

7,2

1,3

Trí tuệ nhân tạo

76,2

12,5

8,8

2,5

Website/thương mại điện tử

72,6

10,6

14,1

2,7

Nguồn: VCCI, 2026

Bảng 1 cho thấy, mức độ ứng dụng công nghệ số trong doanh nghiệp tư nhân Việt Nam còn tương đối thấp, đặc biệt là công nghệ cốt lõi của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0. Trong số các công nghệ được khảo sát, website và thương mại điện tử là nhóm được ứng dụng phổ biến nhất, điều đó cho thấy các doanh nghiệp tư nhân ưu tiên triển khai những giải pháp công nghệ số có chi phí đầu tư thấp, dễ tiếp cận và mang lại hiệu quả trực tiếp trong hoạt động bán hàng marketing và mở rộng thị trường

Bảng 2: Mức độ đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số của doanh nghiệp tư nhân Việt Nam

Chỉ tiêu

Tỷ lệ (%)

Doanh nghiệp sử dụng ít nhất 1 công nghệ số

37,9

Doanh nghiệp cải tiến quy trình sản xuất

29,6

Doanh nghiệp phát triển sản phẩm/ dịch vụ mới

8,8

Nguồn: VCCI, 2026

Bảng 2 cho thấy, giữa nhận thức và triển khai thực tế tại các doanh nghiệp vẫn còn khoảng cách đáng kể: 37,9% doanh nghiệp sử dụng ít nhất một công nghệ số trong hoạt động sản xuất, kinh doanh; 29,6% doanh nghiệp cải tiến quy trình sản xuất dựa trên công nghệ và chỉ 8,8% doanh nghiệp phát triển được sản phẩm, dịch vụ mới dựa trên đổi mới sáng tạo. Những con số này cho thấy, phần lớn doanh nghiệp tư nhân mới chỉ dừng lại ở giai đoạn số hóa một số quy trình, trong khi quá trình chuyển đổi mô hình kinh doanh và đổi mới sáng tạo trên công nghệ số còn khá hạn chế.

Chuyển đổi số trong phương thức tổ chức và quản trị doanh nghiệp

CĐS đang tạo ra những thay đổi căn bản trong phương thức tổ chức và quản lý của doanh nghiệp tư nhân Việt Nam. Nếu như trước đây hoạt động quản trị chủ yếu dựa trên hồ sơ giấy, kinh nghiệm của nhà quản lý và sự phân tán thông tin giữa các bộ phận, thì quá trình CĐS đã thúc đẩy doanh nghiệp chuyển sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu. Trong các ứng dụng dựa trên nền tảng quản trị số doanh nghiệp, chứ kỹ số được sử dụng phổ biến nhất với 75% doanh nghiệp khảo sát cho biết có sử dụng; 41% doanh nghiệp sử dụng hợp đồng điện tử; 24% sử dụng dịch vụ chứng thực điện tử (VECOM, 2024), phản ánh xu hướng chuyển từ phương thức giao dịch truyền thống sang môi trường số giúp tiết kiệm thời gian, giảm chi phí hành chính và nâng cao tính minh bạch, hiệu quả trong hoạt động quản trị.

Đối với các hệ thống tích hợp quản trị còn khiêm tốn, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Chỉ 15% doanh nghiệp vừa và nhỏ sử dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp; 24% doanh nghiệp sử dụng hệ thống quản trị quan hệ khách hàng; 23% sử dụng phần mềm quản trị nhân sự. Trong khi đó, ở các doanh nghiệp có quy mô lớn lần lượt là 23%, 41% và 65% (VECOM, 2024). Điều này cho thấy, quy mô doanh nghiệp có ảnh hưởng lớn đến khả năng đầu tư và triển khai các nền tảng quản trị số.

Tác động của chuyển đổi số đến người lao động

Thứ nhất, khoảng cách kỹ năng số và yêu cầu đào tạo lại. CĐS làm gia tăng yêu cầu về kỹ năng của người lao động. Theo PwC (2025), 60% người lao động Việt Nam cho rằng AI sẽ làm thay đổi sâu sắc cách làm việc của họ; 75% đánh giá cao việc được doanh nghiệp tạo điều kiện để nâng cao nghiệp vụ. Đồng thời, 74% người lao động xác nhận, họ có thể tiếp cận được đầy đủ các nguồn lực tại nơi làm việc. Các số liệu này phản ánh xu hướng chung của thị trường lao động Việt Nam, đồng thời cho thấy yêu cầu đào tạo và đào tạo đang trở nên ngày càng cần thiết trong quá trình CĐS. Đối với doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa có khả năng hạn chế, khả năng tổ chức đào tạo và đào tạo lại là một trong những yếu tố quyết định khả năng thích ứng với CĐS.

Thứ hai, nguy cơ thay đổi, mất việc và phân hóa việc làm. Trong bối cảnh CĐS, việc ứng dụng AI, Big data, IoT… đã trở thành những yếu tố quan trọng của lực lượng sản xuất hiện đại. Theo ILO (2026), khoảng 11,5 triệu lao động (gần 20% lực lượng lao động Việt Nam), đang làm việc trong các ngành nghề chịu tác động của AI tạo sinh. Trong bối cảnh doanh nghiệp tư nhân chiếm tỷ trọng lớn về số lượng doanh nghiệp và việc làm, xu hướng này đặt ra yêu cầu người lao động cần bổ sung các kỹ năng và cách thức làm việc để thức ứng với môi trường làm việc mới.

Thứ ba, tác động đến quan hệ phân phối thu nhập. Theo PwC (2025), năm 2025, 51% người lao động có khả năng sẽ yêu cầu tăng lương trong 12 tháng tới. Kết quả này phản ánh kỳ vọng ngày càng cao của người lao động về chế độ đãi ngộ và sự ghi nhận đối với đóng góp của họ trong bố cảnh công việc và yêu cầu kỹ năng đang thay đổi dưới tác động của công nghệ số. Ngược lại, 40% người lao động đang chịu áp lực về mặt tài chính; 58% đang gặp tình trạng mệt mỏi. Nhóm lao động trẻ, đặc biệt là Gen Z, thể hiện sự lo âu rõ rệt nhất về tính ổn định của công việc trong tương lai. Vì vậy, nếu không có cơ chế phân phối hợp lý, CĐS có thể làm gia tăng chênh lệch về thu nhập và bất bình đẳng trong doanh nghiệp.

Thứ tư, làm thay đổi phương thức quản lý, giám sát đối với người lao động. Theo PwC (2025), việc ứng dụng AI và các công cụ quản trị số đang làm thay đổi phương thức tổ chức và đánh giá lao động: 83% người lao động Việt Nam đã sử dụng AI trong công việc và 38% sử dụng GenAI hàng ngày, Công nghệ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản lý nhưng đồng thời làm gia tăng yêu cầu về tính minh bạch trong đánh giá, sử dụng dữ liệu và bảo vệ quyền riêng tư của người lao động.

MỘT SỐ GIẢI PHÁP

Đối với Nhà nước

Một là, tăng cường chính sách đào tạo và đào tạo lại kỹ năng số cho người lao động. Nhà nước cần phát triển các chương trình đào tạo kỹ năng số phù hợp với yêu cầu của thị trường lao động, ưu tiên những nhóm lao động có nguy cơ bị thay thế hoặc gặp khó khăn trong việc tiếp cận công nghệ số. Đồng thời liên kết với các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp nhằm nâng cao khả năng tiếp cận công nghệ số của người lao động

Hai là, hoàn thiện chính sách việc làm và thu nhập của người lao động. Nhà nước cần hỗ trợ người lao động bị ảnh hưởng bởi tự động hóa và trí tuệ nhân tạo, trong đó chú trọng đào tạo lại và chuyển đổi việc làm, tăng cường chính sách bảo hiểm, an sinh xã hội. Qua đó, giảm thiểu những tác động gây bất lợi của quá trình CĐS đối với việc làm và thu nhập của người lao động

Ba là, hoàn thiện luật lao động trong môi trường số. Nhà nước cần hoàn thiện các quy định liên quan đến việc làm từ xa, quản lý, giám sát người lao động bằng công nghệ. Bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền riêng tư và sử dụng AI trong quản trị lao động

Bốn là, tăng cường kết nối giữa cung - cầu lao động, cung cấp thông tin về thị trường lao động. Nhà nước cần xây dựng hệ thống thông tin về nhu cầu kỹ năng, việc làm, hướng thay đổi nghề nghiệp dưới tác động của công nghệ số. Việc cung cấp thông tin kịp thời sẽ giúp người lao động chủ động lựa chọn ngành nghề, nâng cao kỹ năng và chuyển đổi việc làm phù hợp với yêu cầu của thị trường mới.

Đối với doanh nghiệp

Thứ nhất, gắn CĐS với đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Doanh nghiệp cần chủ động đánh giá tác động của CĐS đối với từng vị trí việc làm, từ đó xây dựng kế hoạch đào tạo và đào tạo lại phù hợp. Việc đầu tư kỹ năng số cho người lao động sẽ giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả công nghệ mới, đồng thời hạn chế nguy cơ bị thay thế do thiếu kỹ năng.

Thứ hai, xây dựng cơ chế tiền lương, phúc lợi phù hợp với sự thay đổi năng suất lao động. Doanh nghiệp cần từng bước điều chỉnh chính sách tiền lương, tiền thưởng theo mức độ đóng góp và hiệu quả công việc của người lao động trong quá trình CĐS. Đồng thời, có cơ chế ghi nhận và khuyến khích những sáng kiến, đóng góp của người lao động đối với việc đổi mới công nghệ và hiệu quả sản xuất kinh doanh.

Thứ ba, xây dựng môi trường làm việc an toàn và đảm bảo quyền lợi của người lao động. Doanh nghiệp cần sử dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả quản lý nhưng đồng thời cũng cần đảm bảo quyền riêng tư, thông tin cá nhân của người lao động, hạn chế việc giám sát quá mức. Bên cạnh đó, cần chú trọng điều kiện làm việc và kiểm soát áp lực trong môi trường số.

Thứ tư, tăng cường đối thoại và khuyến khích sự tham gia của người lao động trong quá trình CĐS. Doanh nghiệp cần tạo điều kiện cho người lao động được tham gia trao đổi những vấn đề liên quan đến kỹ năng số, tiền lương, thu nhập và việc ứng dụng công nghệ mới vào quá trình làm việc. Việc tăng cường đối thoại sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện tốt hơn và xử lý kịp thời những khó khăn, vướng mắc mà người lao động gặp phải. Qua đó, tạo được sự đồng thuận và giảm những mâu thuẫn trong mối quan hệ lợi ích giữa người lao động và người sử dụng lao động.

Tài liệu tham khảo:

1. Bùi Quang Tuấn và Hà Huy Ngọc (2023). CĐS, kinh nghiệm quốc tế và lộ trình cho Việt Nam. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.

2. Hiệp hội Thương Mại điện tử Việt Nam - VECOM (2024). Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử Việt Nam 2024.

3. Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI (2026). Báo cáo kinh tế tư nhân Việt Nam 2025.

4. PwC Vietnam (2025). Global Workforce Hopes and Fears Survey 2025 - Vietnam.

5. Thomas M. Siebel (2019). Chuyển đổi số (Digital Transformation). Phạm Anh Tuấn dịch. Nxb Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh.

6. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 3/6/2020 ban hành Chương trình CĐS quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

7. Tổ chức Lao động Quốc tế - ILO (2026). Báo cáo “Trí tuệ nhân tạo tạo sinh và việc làm tại Việt Nam: Mức độ tác động tới thị trường lao động và các khuyến nghị chính sách”, tháng 4/2026.

8. Ustundag, A., Cevikcan, E. (2018). Industry 4.0: Managing The Digital Transformation. Springer International Publishing.

Ngày nhận bài: 8/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 9/9/2026; Ngày duyệt đăng: 21/9/2026

Các tin khác

Chính sách quản lý về phát triển chính quyền số tại Hà Tĩnh: Thực trạng và giải pháp

Chính sách quản lý về phát triển chính quyền số tại Hà Tĩnh: Thực trạng và giải pháp

Chuyển đổi số trong khu vực công không còn được hiểu đơn giản là chuyển hồ sơ giấy thành hồ sơ điện tử hay đưa thủ tục hành chính lên môi trường mạng. Quá trình này ngày càng gắn với sự thay đổi sâu sắc về cấu trúc tổ chức, quy trình ra quyết định, phương thức cung cấp dịch vụ công và quan hệ giữa chính quyền với người dân, doanh nghiệp.
Nhận thức môi trường, chuẩn mực chủ quan và sẵn sàng trả giá cao cho bao bì thân thiện môi trường tại Việt Nam: Kiểm định mô hình Lý thuyết TPB mở rộng

Nhận thức môi trường, chuẩn mực chủ quan và sẵn sàng trả giá cao cho bao bì thân thiện môi trường tại Việt Nam: Kiểm định mô hình Lý thuyết TPB mở rộng

Tại Việt Nam, nơi thu nhập trung bình còn hạn chế nhưng nhận thức về môi trường đang tăng nhanh, việc hiểu cơ chế thúc đẩy việc sẵn sàng trả giá cao có ý nghĩa chiến lược quan trọng cho cả chính sách lẫn hoạt động kinh doanh.
Phát triển logistics thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam

Phát triển logistics thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam

Theo Ngân hàng Thế giới, chi phí logistics của Việt Nam từng ở mức tương đương 20,8% GDP, gần gấp đôi mức trung bình thế giới là 10,7%. Chiến lược phát triển logistics quốc gia đến năm 2030 đặt mục tiêu đưa tỷ lệ này giảm xuống còn khoảng 16-18% GDP. Bên cạnh đó, thương mại điện tử Việt Nam đang tăng trưởng với tốc độ thuộc nhóm nhanh nhất khu vực Đông Nam Á.
Xuất nhập khẩu Việt Nam sau 40 năm đổi mới

Xuất nhập khẩu Việt Nam sau 40 năm đổi mới

Việc nhìn lại chặng đường 40 năm phát triển xuất nhập khẩu có ý nghĩa cần thiết để nhận diện quá trình chuyển biến, những kết quả đạt được và các vấn đề còn đặt ra cho giai đoạn mới.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi chia sẻ tri thức của nhân viên trong bối cảnh chuyển đổi số: Trường hợp doanh nghiệp sản xuất tại Hà Nội

Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi chia sẻ tri thức của nhân viên trong bối cảnh chuyển đổi số: Trường hợp doanh nghiệp sản xuất tại Hà Nội

Trong môi trường sản xuất, nơi các quy trình, công nghệ và công cụ sản xuất đang ngày càng hiện đại hóa và tích hợp các hệ thống số hóa, hành vi chia sẻ tri thức giữa các nhân viên càng trở nên phức tạp và đa chiều.
Mô hình nghiên cứu tác động của thương hiệu nhà tuyển dụng số đến ý định ứng tuyển của thế hệ Z tại Việt Nam

Mô hình nghiên cứu tác động của thương hiệu nhà tuyển dụng số đến ý định ứng tuyển của thế hệ Z tại Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh và lực lượng lao động Gen Z từng bước trở thành một bộ phận quan trọng của nguồn nhân lực, việc thu hút những ứng viên trẻ có năng lực đang trở thành một trong những thách thức đáng quan tâm đối với các tổ chức.
Các nhân tố ảnh hưởng đến khởi nghiệp xanh của sinh viên khối ngành kinh tế trên địa bàn TP. Hà Nội

Các nhân tố ảnh hưởng đến khởi nghiệp xanh của sinh viên khối ngành kinh tế trên địa bàn TP. Hà Nội

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu phức tạp và áp lực chuyển đổi mô hình tăng trưởng toàn cầu, kinh tế xanh trở thành xu hướng phát triển tất yếu của thế kỷ XXI.
Tuân thủ thuế của hộ kinh doanh trong bối cảnh số hóa quản lý thuế: Bằng chứng từ Đồng Nai

Tuân thủ thuế của hộ kinh doanh trong bối cảnh số hóa quản lý thuế: Bằng chứng từ Đồng Nai

Tuân thủ thuế của hộ kinh doanh góp phần nâng cao tính minh bạch, hiệu quả quản lý và thúc đẩy số hóa quản lý thuế.
Xây dựng mô hình nghiên cứu các yếu tố tác động đến quản trị nguồn nhân lực và hiệu quả của doanh nghiệp nhỏ và vừa vùng Đông Nam Bộ

Xây dựng mô hình nghiên cứu các yếu tố tác động đến quản trị nguồn nhân lực và hiệu quả của doanh nghiệp nhỏ và vừa vùng Đông Nam Bộ

Hiệu quả kinh doanh hiện nay không chỉ phụ thuộc vào vốn mà ngày càng gắn với khả năng thu hút, phát triển, gắn kết và sử dụng nguồn nhân lực, đòi hỏi quản trị nguồn nhân lực cần được nhìn nhận như một năng lực chiến lược.
Tác động của áp lực khách hàng đến xuất khẩu đối với doanh nghiệp tại Việt Nam

Tác động của áp lực khách hàng đến xuất khẩu đối với doanh nghiệp tại Việt Nam

Mối quan hệ giữa áp lực khách hàng và hiệu quả xuất khẩu đã được giới học thuật quan tâm, nhưng các nghiên cứu hiện tại vẫn tồn tại luồng quan điểm khác biệt giữa việc buộc phải tuân thủ và việc chủ động tận dụng tri thức của khách hàng để cải thiện tính bền vững.