Chất lượng hệ thống thông tin kế toán và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp kinh doanh trên sàn thương mại điện tử: Vai trò trung gian của chất lượng thông tin kế toán

Nghiên cứu - Trao đổi 15:40 | 28/10/2026
Sự phát triển của thương mại điện tử đã làm thay đổi phương thức tổ chức hoạt động kinh doanh và yêu cầu quản lý thông tin kế toán tại doanh nghiệp. Đối với doanh nghiệp kinh doanh trên các sàn thương mại điện tử, dữ liệu kế toán không chỉ phát sinh từ hoạt động bán hàng mà còn liên quan đến các khoản chiết khấu, phí dịch vụ nền tảng, hoàn trả hàng hóa và đối soát thanh toán. Đặc điểm này đặt ra yêu cầu đối với hệ thống thông tin kế toán trong việc tích hợp, xử lý và cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ, kịp thời nhằm phục vụ quản lý và ra quyết định. Do đó, việc xem xét mối quan hệ giữa chất lượng hệ thống thông tin kế toán, chất lượng thông tin kế toán và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn.

Nguyễn Thị Kim Thoa

Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh

Email: [email protected]

Tóm tắt

Bài viết khái quát các nghiên cứu về chất lượng hệ thống thông tin kế toán (AISQ), chất lượng thông tin kế toán (AIQ) và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (FP), tập trung làm rõ khả năng vận dụng các kết quả vào bối cảnh doanh nghiệp kinh doanh trên sàn thương mại điện tử tại Việt Nam. Trên cơ sở mô hình thành công hệ thống thông tin, quan điểm dựa trên nguồn lực và lý thuyết xử lý thông tin tổ chức, nghiên cứu phân loại bằng chứng về các quan hệ AISQ-AIQ, AIQ-FP và cơ chế trung gian của AIQ; đồng thời phân biệt các nghiên cứu trực tiếp về AISQ với các công trình về mức độ sử dụng hệ thống thông tin kế toán (AIS), hiệu quả vận hành AIS và năng lực công nghệ. Tổng quan cho thấy vai trò trung gian của AIQ, bên cạnh đó, bài viết hệ thống hóa hóa điều kiện hình thành chất lượng thông tin và làm rõ các yêu cầu đặc thù của dữ liệu đơn hàng, phí sàn, hoàn trả, thanh toán và đối soát. Từ đó, bài viết đề xuất một khung nghiên cứu cho doanh nghiệp bán hàng trên sàn tại Việt Nam.

Từ khóa: Chất lượng hệ thống thông tin kế toán, chất lượng thông tin kế toán, hiệu quả hoạt động, sàn thương mại điện tử

Abstract

This article reviews studies on accounting information system quality (AISQ), accounting information quality (AIQ), and firm performance (FP), focusing on the applicability of existing findings to businesses operating on e-commerce platforms in Viet Nam. Drawing on the information systems success model, the resource-based view, and organizational information processing theory, the study classifies evidence on the relationships between AISQ and AIQ, AIQ and FP, and the mediating role of AIQ. It also distinguishes studies that directly examine AISQ from those that investigate the extent of accounting information system (AIS) use, AIS operational effectiveness, and technological capabilities. The review highlights the mediating role of AIQ, systematizes the conditions underlying information quality, and clarifies the specific requirements associated with order data, platform fees, returns, payments, and reconciliation. On this basis, the article proposes a research framework for businesses selling through e-commerce platforms in Viet Nam.

Keywords: Accounting information system quality, accounting information quality, firm performance, e-commerce platforms

ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong lĩnh vực hệ thống thông tin, DeLone và McLean (1992, 2003) đã xây dựng và phát triển mô hình thành công hệ thống thông tin, trong đó phân biệt chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin và lợi ích thu được từ hệ thống. Gorla và cộng sự (2010) tiếp tục cung cấp bằng chứng về mối liên hệ giữa các thành phần chất lượng hệ thống thông tin và tác động đối với tổ chức. Trong lĩnh vực kế toán, Sunarta và Astuti (2023) và Abu Afifa và Nguyen (2024) đã xem xét vai trò trung gian của chất lượng thông tin kế toán trong mối quan hệ giữa chất lượng hệ thống thông tin kế toán và hiệu quả hoạt động. Những nghiên cứu này cho thấy chất lượng thông tin kế toán là một cơ chế đáng chú ý trong quá trình chuyển hóa giá trị của hệ thống thông tin kế toán thành kết quả hoạt động doanh nghiệp.

Tuy nhiên, các nghiên cứu trước được thực hiện trong những bối cảnh tổ chức khác nhau, đồng thời chưa hoàn toàn thống nhất về cách xác định và đo lường chất lượng hệ thống thông tin kế toán, chất lượng thông tin kế toán và hiệu quả hoạt động. Đặc biệt, việc vận dụng các kết quả nghiên cứu vào doanh nghiệp kinh doanh trên sàn thương mại điện tử tại Việt Nam cần xem xét những đặc điểm riêng của dữ liệu giao dịch, phí nền tảng, hoàn trả hàng hóa và đối soát thanh toán. Vì vậy, cần tổng hợp và so sánh các kết quả nghiên cứu hiện có để làm rõ cơ sở lý thuyết, mức độ nhất quán của bằng chứng và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu trong bối cảnh này.

Trên cơ sở đó, bài viết tập trung giải quyết 3 câu hỏi: (1) Các nghiên cứu trước giải thích mối quan hệ giữa chất lượng hệ thống thông tin kế toán, chất lượng thông tin kế toán và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp như thế nào? (2) Vai trò trung gian của chất lượng thông tin kế toán đã được kiểm định ra sao và còn những khác biệt nào về khái niệm, thang đo và kết quả nghiên cứu? (3) Những đặc điểm của doanh nghiệp kinh doanh trên sàn thương mại điện tử tại Việt Nam đặt ra các yêu cầu và định hướng nghiên cứu tiếp theo như thế nào?

Bài viết sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu, kết hợp phân tích, so sánh và tổng hợp các công trình nghiên cứu trước, không thực hiện kiểm định thực nghiệm mới.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC KHÁI NIỆM NGHIÊN CỨU

Chất lượng hệ thống thông tin kế toán, chất lượng thông tin kế toán và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp

Chất lượng hệ thống thông tin kế toán (Accounting Information System Quality - AISQ) phản ánh những đặc tính chất lượng của hệ thống được sử dụng để thu thập, xử lý, lưu trữ và cung cấp dữ liệu phục vụ hoạt động kế toán. Kế thừa cách phân biệt giữa chất lượng hệ thống và chất lượng thông tin của DeLone và McLean (2003), đồng thời tham khảo Gorla và cộng sự (2010) và Sunarta và Astuti (2023), bài viết tiếp cận AISQ theo các đặc tính kỹ thuật và vận hành của hệ thống như tính linh hoạt, khả năng tích hợp, mức độ dễ sử dụng và khả năng đáp ứng xử lý.

Chất lượng thông tin kế toán (Accounting Information Quality - AIQ) phản ánh mức độ đáp ứng yêu cầu sử dụng của thông tin kế toán được tạo ra từ hệ thống. Các đặc tính thường được xem xét bao gồm tính chính xác, đầy đủ, kịp thời, phù hợp, nhất quán và dễ hiểu. Theo Gorla và cộng sự (2010) và Sunarta và Astuti (2023), chất lượng thông tin cần được phân biệt với chất lượng của hệ thống tạo ra thông tin. Sự phân biệt này có ý nghĩa quan trọng khi xem xét AIQ như một biến trung gian trong mối quan hệ giữa AISQ và hiệu quả hoạt động.

Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (Firm Performance - FP) phản ánh kết quả hoạt động của doanh nghiệp, có thể được xem xét thông qua các khía cạnh tài chính và phi tài chính. Trong các nghiên cứu về hệ thống thông tin kế toán, hiệu quả hoạt động thường được tiếp cận thông qua kết quả tổ chức hoặc lợi ích doanh nghiệp đạt được từ việc sử dụng thông tin phục vụ quản lý và ra quyết định (Gorla và cộng sự, 2010; Sunarta và Astuti, 2023). Tuy nhiên, các thước đo hiệu quả hoạt động có thể khác nhau giữa các nghiên cứu, do đó cần được phân biệt khi tổng hợp và so sánh kết quả.

Như vậy, AISQ, AIQ và FP là ba cấu trúc có liên hệ nhưng không đồng nhất. AISQ phản ánh chất lượng của hệ thống xử lý thông tin, AIQ phản ánh chất lượng thông tin đầu ra, trong khi FP phản ánh kết quả hoạt động ở cấp doanh nghiệp. Việc phân biệt các cấu trúc này giúp hạn chế sự chồng lấn giữa biến độc lập, biến trung gian và biến phụ thuộc trong quá trình tổng hợp nghiên cứu.

Mô hình thành công hệ thống thông tin

Mô hình thành công hệ thống thông tin của DeLone và McLean (1992), được cập nhật năm 2003, là một trong những cơ sở lý thuyết quan trọng để nghiên cứu chất lượng và giá trị của hệ thống thông tin. Mô hình cập nhật năm 2003 xác định các thành phần gồm chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin, chất lượng dịch vụ, việc sử dụng hoặc ý định sử dụng, sự hài lòng của người sử dụng và lợi ích ròng. Các thành phần này có mối quan hệ với nhau trong quá trình hình thành và đánh giá sự thành công của hệ thống thông tin.

Đối với nghiên cứu về hệ thống thông tin kế toán, mô hình cung cấp cơ sở để phân biệt chất lượng của hệ thống với chất lượng thông tin và kết quả mà tổ chức nhận được. Tuy nhiên, mô hình không trực tiếp khẳng định rằng chất lượng hệ thống thông tin kế toán luôn tác động đến hiệu quả hoạt động thông qua chất lượng thông tin kế toán. Vì vậy, quan hệ AISQ → AIQ → FP cần được giải thích và đánh giá trên cơ sở các nghiên cứu thực nghiệm có liên quan, đặc biệt là Sunarta và Astuti (2023) và Abu Afifa và Nguyen (2024).

Theo cách tiếp cận này, chất lượng hệ thống có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành thông tin kế toán có chất lượng; tuy nhiên, lợi ích đối với doanh nghiệp còn phụ thuộc vào việc thông tin được sử dụng như thế nào trong hoạt động quản lý và ra quyết định.

Quan điểm dựa trên nguồn lực và lý thuyết xử lý thông tin tổ chức

Quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) của Barney (1991) cho rằng lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp gắn với những nguồn lực có giá trị, khan hiếm, khó bắt chước và khó thay thế. Vận dụng quan điểm này vào lĩnh vực hệ thống thông tin kế toán, việc sở hữu hoặc sử dụng một hệ thống có chất lượng chưa đủ bảo đảm doanh nghiệp đạt hiệu quả hoạt động cao. Giá trị của hệ thống còn phụ thuộc vào khả năng kết hợp công nghệ với năng lực nhân sự, quy trình quản lý và khả năng khai thác thông tin để hỗ trợ quyết định. Đây là lập luận vận dụng RBV vào bối cảnh nghiên cứu, không phải kết quả kiểm định trực tiếp từ Barney (1991).

Bên cạnh đó, Lý thuyết xử lý thông tin tổ chức (Organizational Information Processing Theory - OIPT) của Galbraith (1974) cho rằng nhu cầu xử lý thông tin của tổ chức gia tăng khi nhiệm vụ trở nên phức tạp và mức độ bất định cao hơn. Trong bối cảnh doanh nghiệp kinh doanh trên sàn thương mại điện tử, dữ liệu phát sinh từ nhiều hoạt động như xử lý đơn hàng, khuyến mại, phí nền tảng, hoàn trả và thanh toán có thể làm gia tăng yêu cầu tích hợp, đối chiếu và xử lý thông tin. Theo cách vận dụng lý thuyết này, chất lượng hệ thống thông tin kế toán có thể hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu xử lý thông tin, qua đó tạo điều kiện cải thiện chất lượng thông tin kế toán.

Tổng hợp 3 cách tiếp cận cho thấy, mô hình thành công hệ thống thông tin là cơ sở để phân biệt chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin và lợi ích đối với tổ chức. Quan điểm dựa trên nguồn lực nhấn mạnh vai trò của năng lực tổ chức trong việc khai thác giá trị của hệ thống, trong khi lý thuyết xử lý thông tin tổ chức giải thích sự cần thiết phải đáp ứng nhu cầu xử lý thông tin trong môi trường kinh doanh phức tạp. Sự kết hợp này tạo cơ sở lý luận để xem xét mối quan hệ AISQ-AIQ-FP và vai trò trung gian của AIQ trong bối cảnh doanh nghiệp kinh doanh trên sàn thương mại điện tử tại Việt Nam.

PHƯƠNG PHÁP TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Phương pháp và cách tiếp cận nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu (Literature Review), kết hợp phân tích, so sánh và tổng hợp các công trình khoa học nhằm hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa AISQ, AIQ và FP. Webster và Watson (2002) nhấn mạnh việc tổ chức tổng quan tài liệu theo các khái niệm và chủ đề nghiên cứu, thay vì chỉ trình bày lần lượt từng công trình. Torraco (2005) đề cập vai trò của việc tích hợp các kết quả nghiên cứu trước nhằm phát triển cách nhìn nhận và định hướng nghiên cứu mới. Snyder (2019) cung cấp hướng dẫn về lựa chọn phương pháp tổng quan, thiết kế nghiên cứu, tìm kiếm tài liệu, phân tích và trình bày kết quả.

Trên cơ sở tham khảo các hướng dẫn này, bài viết tập trung vào ba câu hỏi: (1) Các nghiên cứu trước giải thích mối quan hệ AISQ-AIQ-FP như thế nào? (2) Bằng chứng về vai trò trung gian của AIQ có mức độ nhất quán ra sao? (3) Những vấn đề về lý thuyết, khái niệm, đo lường và phương pháp nào cần tiếp tục nghiên cứu trong bối cảnh doanh nghiệp kinh doanh trên sàn thương mại điện tử tại Việt Nam?

Nguồn tài liệu và chiến lược tìm kiếm

Nguồn tài liệu của nghiên cứu bao gồm các công trình lý thuyết nền tảng về hệ thống thông tin, các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến mối quan hệ AISQ-AIQ-FP và những nghiên cứu bổ trợ về thương mại điện tử, công nghệ kế toán và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.

Việc tìm kiếm tài liệu được định hướng bởi các từ khóa: “accounting information system quality”, “accounting information quality”, “firm performance”, “organizational performance”, “mediating role”, “e-commerce” và “e-commerce marketplace”. Google Scholar được sử dụng để hỗ trợ tìm kiếm các công trình liên quan và truy vết tài liệu tham khảo.

Các tài liệu được lựa chọn dựa trên mức độ phù hợp với mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Quá trình rà soát tập trung vào tiêu đề, tóm tắt và nội dung toàn văn khi có thể tiếp cận, đồng thời đối chiếu thông tin xuất bản và DOI với nguồn công bố. Các công trình được phân tích, so sánh và tổng hợp theo chủ đề nhằm làm rõ kết quả nghiên cứu, những điểm chưa thống nhất và khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu.

Tiêu chí lựa chọn và phân loại tài liệu

Các công trình được lựa chọn dựa trên mức độ phù hợp với mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, độ tin cậy của nguồn công bố, tính rõ ràng của các khái niệm, phương pháp nghiên cứu và giá trị bằng chứng đối với mối quan hệ giữa AISQ, AIQ và FP.

Để bảo đảm tính nhất quán khi tổng hợp, bài viết phân biệt AISQ với mức độ sử dụng và hiệu quả vận hành AIS. Tương tự, AIQ được phân biệt với chất lượng thông tin tài chính, thông tin phi tài chính và chất lượng ra quyết định. Những nghiên cứu sử dụng các khái niệm không hoàn toàn tương đồng được xem xét như bằng chứng bổ trợ.

Trên cơ sở đó, các công trình được phân thành 3 nhóm: (1) nghiên cứu trực tiếp về mối quan hệ AISQ-AIQ-FP, đặc biệt là vai trò trung gian của AIQ; (2) nghiên cứu xem xét từng mối quan hệ giữa AISQ, AIQ và FP; và (3) nghiên cứu bổ trợ về công nghệ kế toán, năng lực tổ chức và thương mại điện tử.

Các công trình được phân tích, so sánh theo bối cảnh nghiên cứu, khái niệm và thang đo, phương pháp, kết quả và hạn chế. Bằng chứng được tổng hợp theo các chủ đề AISQ-AIQ, AIQ-FP, vai trò trung gian của AIQ và các điều kiện liên quan. Quá trình tổng hợp chú trọng sự khác biệt về cách đo lường và bối cảnh nghiên cứu, đồng thời tránh suy diễn quan hệ nhân quả từ các kết quả thống kê.

Cách tiếp cận này giúp hệ thống hóa bằng chứng, làm rõ những kết quả tương đồng và khác biệt giữa các nghiên cứu, từ đó xác định khoảng trống và đề xuất định hướng nghiên cứu phù hợp với doanh nghiệp kinh doanh trên sàn thương mại điện tử tại Việt Nam.

KẾT QUẢ TỔNG QUAN VÀ TỔNG HỢP NGHIÊN CỨU

Bảng: Bản đồ bằng chứng và tính tương đương của các cấu trúc

Nhóm bằng chứng

Nghiên cứu đại diện

Đóng góp và giới hạn

Trực tiếp AISQ-AIQ-FP

Sunarta & Astuti (2023); Abu Afifa & Nguyen (2024)

Đã đề cập vai trò trung gian; cần đối chiếu thang đo và kiểm định gián tiếp, tránh tuyên bố mới tuyệt đối.

Chất lượng thông tin tài chính/phi tài chính

Monteiro và cộng sự (2024); Ngoc Tran Thanh Thuy (2025)

Làm rõ vai trò thông tin và quyết định, nhưng biến kết quả không hoàn toàn tương đương FP tổng thể.

Điều kiện công nghệ và quản trị

Zohry & Al-Dhubaibi (2024); Vu và cộng sự (2026); Huu Thien Nguyen và cộng sự (2024)

Bổ trợ giải thích điều kiện hình thành chất lượng/hiệu quả AIS, không phải kiểm định trực tiếp chuỗi trung gian.

Bối cảnh số, SMEs, TMĐT

Bui Quang Hung và cộng sự (2023); Kareem và cộng sự (2024); Johri và cộng sự (2025)

Bằng chứng bối cảnh và cơ chế sử dụng, cần tránh đồng nhất AIS use hoặc hiệu quả kế toán đám mây với AISQ.

Tổng quan và nền tảng mở rộng

DeLone và McLean (1992, 2003); Gorla và cộng sự (2010)

Cung cấp nền khái niệm và đối chiếu với các tổng quan trước; không tính là kiểm định AISQ-AIQ-FP.

Nguồn: Tác giả tổng hợp các nghiên cứu trước

Từ chất lượng hệ thống đến chất lượng thông tin kế toán

Về mặt lý thuyết, hệ thống ổn định, tích hợp tốt và có khả năng truy xuất làm giảm nguy cơ chậm trễ, sai sót xử lý và phân mảnh dữ liệu, qua đó tạo điều kiện nâng cao AIQ. Sunarta và Astuti (2023) báo cáo mối quan hệ tích cực giữa AISQ và AIQ trong mẫu 99 ngân hàng nông thôn tại Bali. Monteiro và cộng sự (2024) phân tích chất lượng AIS và chất lượng, tính hữu ích của thông tin tài chính ở 381 doanh nghiệp Bồ Đào Nha; Ngoc Tran Thanh Thuy (2025) nghiên cứu chất lượng thông tin phi tài chính ở doanh nghiệp Việt Nam. Các nghiên cứu cùng gợi mở vai trò của chất lượng hệ thống đối với đầu ra thông tin, nhưng không thể xem chất lượng thông tin tài chính, phi tài chính và AIQ tổng thể là các thang đo đồng nhất.

AISQ không bảo đảm AIQ nếu dữ liệu đầu vào thiếu chuẩn hóa, thao tác sai hoặc kiểm soát nội bộ yếu. Vì thế, chất lượng kỹ thuật và chất lượng quy trình cần được phân biệt trong thiết kế nghiên cứu.

Từ chất lượng thông tin kế toán đến hiệu quả doanh nghiệp

Chất lượng thông tin có thể giảm bất cân xứng thông tin trong tổ chức, cải thiện dự toán, kiểm soát chi phí, quản trị dòng tiền và tốc độ phản ứng. Tuy nhiên, FP là kết quả xa, chịu tác động đồng thời của thị trường, năng lực điều hành, chiến lược và nguồn lực. Sunarta và Astuti (2023) ghi nhận AIQ liên hệ tích cực với hiệu quả tổ chức. Zohry và Al-Dhubaibi (2024) cũng xem xét vai trò của chất lượng thông tin trong hiệu quả kinh doanh, song sử dụng cấu trúc năng lực hệ thống và hiệu quả AIS không hoàn toàn trùng mô hình trung tâm. Các hệ số ước lượng cụ thể cần được đối chiếu từ bảng kết quả gốc trước khi báo cáo.

Monteiro và cộng sự (2024) và Ngoc Tran Thanh Thuy (2025) xem xét chất lượng thông tin và kết quả phi tài chính trong những mô hình có cấu trúc khác nhau. Đặc biệt, chất lượng thông tin phi tài chính không được đồng nhất với AIQ; các nghiên cứu này chỉ cung cấp bằng chứng bổ trợ.

Vai trò trung gian của AIQ

Sunarta và Astuti (2023) cung cấp bằng chứng về vai trò trung gian một phần của AIQ trong mối quan hệ AISQ-hiệu quả tổ chức ở 99 ngân hàng nông thôn tại Bali, Indonesia. Abu Afifa và Nguyen (2024) cũng báo cáo AIQ đóng vai trò trung gian tích cực trong mối quan hệ AISQ-hiệu quả doanh nghiệp ở nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. Đây là 2 nghiên cứu trực tiếp liên quan đến chuỗi AISQ-AIQ-FP, vì vậy không thể coi vai trò trung gian của AIQ là phát hiện hoàn toàn mới. Tuy nhiên, cần đối chiếu toàn văn và thang đo trước khi so sánh quy mô hiệu ứng hoặc suy rộng sang người bán trên sàn thương mại điện tử.

Điều kiện biên: Tại sao cùng chất lượng AIS nhưng hiệu quả khác nhau?

Dưới góc nhìn của RBV và OIPT, chất lượng hệ thống thông tin kế toán có thể góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp; tuy nhiên, mức độ đóng góp còn phụ thuộc vào năng lực tổ chức và khả năng xử lý, khai thác thông tin phục vụ quản lý và ra quyết định.Bui Quang Hung và cộng sự (2023) chỉ ra cơ chế từ chuyển đổi số qua hiệu quả kế toán đám mây, chất lượng quyết định đến FP trong 252 doanh nghiệp lớn Việt Nam. Huu Thien Nguyen và cộng sự (2024) cho thấy sự tham gia của quản lý và kiến thức kế toán có quan hệ với hiệu quả AIS, trong khi một số biến kiến thức AIS không có ý nghĩa trực tiếp trong mô hình. Vu Thi Thanh Binh và cộng sự (2026) ghi nhận tuổi doanh nghiệp làm suy yếu mối liên hệ giữa đầu tư CNTT và các chiều chất lượng AIS. Các kết quả gợi ý rằng tri thức người dùng, lãnh đạo, tuổi doanh nghiệp và khả năng tích hợp dữ liệu có thể làm thay đổi quá trình tạo giá trị.

Johri và cộng sự (2025) cung cấp bằng chứng gần bối cảnh kinh doanh trực tuyến, nhưng nghiên cứu về AIS và thương mại điện tử này không kiểm định trực tiếp AISQ → AIQ → FP.

Đối chiếu các bằng chứng mới về AIS và thương mại điện tử

Ardiansah và cộng sự (2021) nghiên cứu AIS và thương mại điện tử tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa Indonesia. Công trình có ý nghĩa bối cảnh nhưng không phải bằng chứng trực tiếp cho vai trò trung gian của AIQ.

Vì vậy, khoảng trống không phải là thiếu hoàn toàn nghiên cứu về AIS và thương mại điện tử, mà là thiếu kiểm định nhất quán cơ chế AISQ-AIQ-FP với thang đo không chồng lấn ở nhóm người bán trên sàn tại Việt Nam.

Hendrawati và cộng sự (2024) báo cáo mối liên hệ giữa kế toán số, AIQ và hiệu quả doanh nghiệp nhỏ và vừa trên nền tảng e-peken tại Indonesia. Kết quả gợi ý vai trò truyền dẫn của AIQ, nhưng sử dụng kế toán số không đồng nhất với AISQ.

Đặc điểm dữ liệu kế toán của doanh nghiệp bán hàng trên sàn thương mại điện tử

Khác với môi trường bán hàng truyền thống, dữ liệu phục vụ kế toán của người bán trên sàn có thể được hình thành từ nhiều luồng: đơn đặt hàng, trạng thái giao hàng, khuyến mại, phí dịch vụ, hoàn/hủy đơn, tiền sàn thanh toán và chứng từ thuế. Vì vậy, tính tích hợp và khả năng truy vết của AIS có thể quyết định mức độ nhất quán giữa dữ liệu vận hành và sổ kế toán. Chẳng hạn, doanh thu ghi nhận theo giá trị đơn hàng trước khi điều chỉnh hoàn trả hoặc chưa tách phí nền tảng có thể dẫn đến thông tin quản trị sai lệch. Đây là lập luận bối cảnh cần được kiểm định, không phải phát hiện thực nghiệm của bài tổng quan.

Về mặt học thuật, cần tách biệt 3 cấp độ: (i) chất lượng hệ thống của nền tảng thương mại điện tử, (ii) chất lượng hệ thống kế toán do doanh nghiệp sử dụng, (iii) chất lượng thông tin kế toán đầu ra. Sự khác biệt này đặc biệt quan trọng khi lựa chọn thang đo AISQ. Các nghiên cứu về hiệu quả kinh doanh thương mại điện tử như Johri và cộng sự (2025) giúp làm rõ bối cảnh, nhưng không thay thế bằng chứng trực tiếp về trung gian AIQ. Do đó, phần định hướng nghiên cứu chỉ đề xuất các mối quan hệ và điều kiện có thể kiểm định, không khẳng định kết quả đã được chứng minh tại Việt Nam.

THẢO LUẬN VÀ ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU

Bài viết khái quát các nghiên cứu về chất lượng hệ thống thông tin kế toán (AISQ), chất lượng thông tin kế toán (AIQ) và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (FP), làm rõ khả năng vận dụng các kết quả vào bối cảnh doanh nghiệp kinh doanh trên sàn thương mại điện tử tại Việt Nam. Tổng quan cho thấy:

Thứ nhất, bài viết ủng hộ giả định rằng chất lượng kỹ thuật AIS có liên hệ với chất lượng đầu ra thông tin; tuy nhiên, mức độ liên hệ phụ thuộc cách khái niệm hóa và điều kiện dữ liệu đầu vào.

Thứ hai, AIQ có thể là cơ chế chuyển hóa AISQ thành FP nhưng giá trị thông tin nhiều khả năng chỉ được hiện thực hóa khi người sử dụng chuyển thông tin thành quyết định và hành động.

Thứ ba, các nghiên cứu đang dùng nhiều thước đo kết quả khác nhau, từ thành công ra quyết định, hiệu quả phi tài chính đến FP tổng thể; do đó, tổng hợp bằng chứng cần giữ nguyên cấp độ phân tích và tránh đánh đồng.

Khoảng trống có thể biện minh

Khoảng trống thứ nhất liên quan đến khái niệm: Một số nghiên cứu đưa chất lượng thông tin vào cấu phần chất lượng AIS, trong khi các nghiên cứu khác tách AIQ thành biến trung gian; việc chồng lấn có thể làm sai lệch diễn giải mô hình.

Khoảng trống thứ hai là khoảng trống bối cảnh: Bằng chứng trực tiếp cho doanh nghiệp Việt Nam kinh doanh trên sàn thương mại điện tử còn cần được rà soát và kiểm chứng đầy đủ; không thể mặc nhiên chuyển kết quả từ ngân hàng, doanh nghiệp sản xuất hay doanh nghiệp quy mô lớn sang nhóm này.

Khoảng trống thứ ba là về cơ chế: Xem xét việc đồng bộ đơn hàng, phân loại phí sàn, xử lý hoàn trả và đối soát thanh toán như những điều kiện có thể tác động đến AISQ→AIQ.

Khoảng trống trọng tâm là nhu cầu kiểm định chuỗi AISQ-AIQ-FP bằng thang đo phân biệt rõ hệ thống và đầu ra thông tin, đồng thời xét đến đặc thù đối soát, phí sàn và hoàn trả của doanh nghiệp bán hàng trên sàn thương mại điện tử Việt Nam.

Khung tích hợp và các mệnh đề nghiên cứu

Khung nghiên cứu định hướng cho giai đoạn sau gồm AISQ (độ ổn định, tích hợp, truy xuất và kiểm soát xử lý dữ liệu kế toán) → AIQ (chính xác, đầy đủ, kịp thời, phù hợp) → FP (hiệu quả vận hành, kiểm soát chi phí, chất lượng dòng tiền và kết quả kinh doanh). Việc sử dụng thông tin của nhà quản lý và chất lượng đối soát dữ liệu sàn-kế toán có thể là điều kiện giải thích sự khác biệt giữa các doanh nghiệp. Đây là khung đề xuất trên cơ sở tổng quan, chưa phải kết quả kiểm định.

Mệnh đề P1: Khi AISQ được đo bằng đặc tính kỹ thuật không trùng lặp với AIQ, chất lượng AIS cao hơn có xu hướng gắn với AIQ cao hơn, với điều kiện dữ liệu đầu vào và quy trình kiểm soát đủ tin cậy.

Mệnh đề P2: AIQ có khả năng cải thiện FP thông qua việc sử dụng thông tin và chất lượng quyết định; mức độ tác động phụ thuộc bối cảnh tổ chức.

Mệnh đề P3: Sự phù hợp giữa nhu cầu thông tin và năng lực xử lý thông tin làm tăng khả năng chuyển hóa AIQ thành kết quả quyết định; tác động này có thể khác nhau theo mức độ phức tạp giao dịch và môi trường kinh doanh.

Mệnh đề P4: Năng lực số, sự hỗ trợ của lãnh đạo và tích hợp dữ liệu có thể là điều kiện biên, nhưng chỉ nên đưa vào mô hình khi có lập luận lý thuyết và bằng chứng phù hợp.

Hàm ý đối với nghiên cứu doanh nghiệp kinh doanh trên sàn thương mại điện tử tại Việt Nam

Nghiên cứu tiếp theo cần xác định đơn vị phân tích là doanh nghiệp có hệ thống kế toán riêng và bán hàng trên ít nhất một sàn thương mại điện tử; không đồng nhất AIS của người bán với hệ thống vận hành của sàn.

Đối với nghiên cứu định lượng tiếp theo, khái niệm AISQ nên được đo ở mức hệ thống kế toán do doanh nghiệp sử dụng, như tính ổn định, khả năng tích hợp và truy xuất giao dịch; AIQ được đo bằng độ chính xác, đầy đủ, kịp thời và phù hợp của thông tin sau đối soát; FP cần có chỉ báo tài chính và phi tài chính có khoảng thời gian tham chiếu rõ ràng. Các chỉ báo về phí sàn, hoàn hàng và đối soát chỉ nên được đưa vào thang đo sau bước nghiên cứu định tính, tránh làm lẫn đặc điểm giao dịch với chất lượng hệ thống. Đây là đề xuất khái niệm để kiểm định sau này, không phải kết quả thực nghiệm của bài tổng quan.

Tài liệu tham khảo

1. Abu Afifa, M., & Nguyen, N. M. (2024). An investigation of antecedents and outcomes of accounting information quality: Evidence from SMEs. Vision: The Journal of Business Perspective. https://doi.org/10.1177/09722629241231419

2. Ardiansah, M. N., Chariri, A., & Raharja, S. (2021). Does e-commerce impact on accounting information system and organizations performance? In Proceedings of the 2nd Annual Conference on Blended Learning, Educational Technology and Innovation (ACBLETI 2020) (pp. 476-481). https://doi.org/10.2991/assehr.k.210615.090

3. Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99-120. https://doi.org/10.1177/014920639101700108

4. Bui Quang Hung, Tran Anh Hoa, Tu Thanh Hoai & Nguyen Phong Nguyen (2023). Advancement of cloud-based accounting effectiveness, decision-making quality, and firm performance through digital transformation and digital leadership: Empirical evidence from Vietnam. Heliyon, 9(6), e16929. https://doi.org/10.1016/j.heliyon.2023.e16929

5. DeLone, W. H., & McLean, E. R. (1992). Information systems success: The quest for the dependent variable. Information Systems Research, 3(1), 60-95. https://doi.org/10.1287/isre.3.1.60

6. DeLone, W. H., & McLean, E. R. (2003). The DeLone and McLean model of information systems success: A ten-year update. Journal of Management Information Systems, 19(4), 9-30. https://doi.org/10.1080/07421222.2003.11045748

7. Galbraith, J. R. (1974). Organization design: An information processing view. Interfaces, 4(3), 28-36. https://doi.org/10.1287/inte.4.3.28

8. Gorla, N., Somers, T. M., & Wong, B. (2010). Organizational impact of system quality, information quality, and service quality. The Journal of Strategic Information Systems, 19(3), 207-228. https://doi.org/10.1016/j.jsis.2010.05.001

9. Hendrawati, E., Kholidiah, K., & Pramudianti, M. (2024). Optimizing digital accounting to improve MSME performance through the quality of accounting information. International Journal of Social and Management Studies, 5(6), 1-13. https://doi.org/10.5555/ijosmas.v5i6.438

10. Johri, A., Singh, R. K., & Kushwaha, B. P. (2025). Leveraging open innovation for e-commerce success: The contingent role of accounting information systems and artificial intelligence. Journal of Innovation & Knowledge, 10(4), 100737. https://doi.org/10.1016/j.jik.2025.100737

11. Kareem, H. M., Alsheikh, A. H., Alsheikh, W. H., Dauwed, M., & Meri, A. (2024). The mediating role of accounting information systems in small and medium enterprise strategies and organizational performance in Iraq. Humanities and Social Sciences Communications, 11, 745. https://doi.org/10.1057/s41599-024-03273-1

12. Monteiro, A., Vale, J., & Leite, E. (2024). Linking quality of accounting information system and financial reporting to non-financial performance: The role women managers. International Journal of Accounting Information Systems, 54, 100692. https://doi.org/10.1016/j.accinf.2024.100692

13. Ngoc Tran Thanh Thuy (2025). Effect of accounting information system quality on decision-making success and non-financial performance: Does non-financial information quality matter? Cogent Business & Management, 12(1), 2447913. https://doi.org/10.1080/23311975.2024.2447913

14. Nguyen Huu Thien, Ramayah, T., Kweh Qian Long, Tran Phuong Thi Kim & Minh Hieu Tran Duong (2024). Determinants of accounting information system effectiveness and moderating role of external consultants: Empirical research in the Ben Tre Province of Vietnam. Heliyon, 10, e28847. https://doi.org/10.1016/j.heliyon.2024.e28847

15. Snyder, H. (2019). Literature review as a research methodology: An overview and guidelines. Journal of Business Research, 104, 333-339. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2019.07.039

16. Sunarta, I. N., & Astuti, P. D. (2023). Accounting information system quality and organizational performance: The mediating role of accounting information quality. International Journal of Professional Business Review, 8(3), e01192. https://doi.org/10.26668/businessreview/2023.v8i3.1192

17. Torraco, R. J. (2005). Writing integrative literature reviews: Guidelines and examples. Human Resource Development Review, 4(3), 356-367. https://doi.org/10.1177/1534484305278283

18. Vu Thi Thanh Binh, Rickards, R. C. & Nguyen Thi Hong Diep (2026). When does information technology investment matter for accounting information system quality? The moderating role of firm age. Administrative Sciences, 16(5), 204. https://doi.org/10.3390/admsci16050204

19. Webster, J., & Watson, R. T. (2002). Analyzing the past to prepare for the future: Writing a literature review. MIS Quarterly, 26(2), xiii-xxiii. https://doi.org/10.2307/4132319

20. Zohry, A. F., & Al-Dhubaibi, A. A. S. (2024). Optimizing business performance through effective accounting information systems: The role of system competence and information quality. Journal of Risk and Financial Management, 17(11), 515. https://doi.org/10.3390/jrfm17110515

Ngày nhận bài: 17/9/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 12/10/2026; Ngày duyệt đăng: 20/10/2026

Các tin khác

Giải pháp phát triển dịch vụ tài chính cá nhân tại Việt Nam

Giải pháp phát triển dịch vụ tài chính cá nhân tại Việt Nam

Hiện nay, tại Việt Nam, phát triển dịch vụ tài chính cá nhân là xu hướng tất yếu đối với các tổ chức tín dụng và ngân hàng thương mại, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng thị phần, đa dạng hóa sản phẩm, gia tăng doanh thu và phân tán rủi ro.
Quản trị quan hệ khách hàng theo định hướng phát triển bền vững trong lĩnh vực bảo hiểm: Tổng quan lý thuyết và đề xuất khung phân tích

Quản trị quan hệ khách hàng theo định hướng phát triển bền vững trong lĩnh vực bảo hiểm: Tổng quan lý thuyết và đề xuất khung phân tích

Bài viết đề xuất khung phân tích SCRM trong lĩnh vực bảo hiểm, góp phần hoàn thiện cơ sở lý thuyết và định hướng nghiên cứu, thực hành quản trị. Khung này xuất phát từ yêu cầu tích hợp mục tiêu phát triển bền vững vào CRM, gắn hiệu quả kinh doanh với trách nhiệm đối với khách hàng và các bên liên quan.
Tác động của chuyển đổi số đến kết quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò điều tiết của năng lực quản trị rủi ro số

Tác động của chuyển đổi số đến kết quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò điều tiết của năng lực quản trị rủi ro số

Chuyển đổi số đang trở thành định hướng chiến lược của các ngân hàng thương mại (NHTM) nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, đổi mới mô hình kinh doanh và tăng cường năng lực cạnh tranh.
Phát triển năng lượng tái tạo tại Mexico và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Phát triển năng lượng tái tạo tại Mexico và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Mexico sở hữu nguồn tài nguyên năng lượng tái tạo dồi dào, được đánh giá là đất nước có nền kinh tế hấp dẫn thứ sáu trên thế giới về lĩnh vực năng lượng tái tạo và được cơ quan Năng lượng tái tạo quốc tế xếp vào nhóm những thị trường tiềm năng nhất cho sản xuất năng lượng mặt trời.
Vai trò của chuyển đổi số trong việc nâng cao kết quả công việc: Hiệu ứng trung gian của văn hóa tổ chức số trong các cơ sở giáo dục đại học tại Vĩnh Long

Vai trò của chuyển đổi số trong việc nâng cao kết quả công việc: Hiệu ứng trung gian của văn hóa tổ chức số trong các cơ sở giáo dục đại học tại Vĩnh Long

Trong lĩnh vực giáo dục, chuyển đổi số được xem là động lực quan trọng để cải thiện phương pháp giảng dạy, quản lý và nghiên cứu, đồng thời mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng cho người học.
Phân tích các nhân tố chi phối hành vi sử dụng ví điện tử của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh

Phân tích các nhân tố chi phối hành vi sử dụng ví điện tử của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh

Trên toàn cầu, dòng chảy chuyển đổi sang thanh toán không tiền mặt đang tăng tốc, và Việt Nam cũng đang bám sát xu thế chung đó. Quyết định số 1813/QĐ-TTg phê duyệt Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2021-2025, xem đây là một trụ cột trong lộ trình xây dựng nền kinh tế số quốc gia.
Phân tích lợi ích - chi phí của việc thay thế túi nilon sang túi giấy tại các quán thức ăn nhanh trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Phân tích lợi ích - chi phí của việc thay thế túi nilon sang túi giấy tại các quán thức ăn nhanh trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Ngành dịch vụ ẩm thực tại Việt Nam, đặc biệt ở TP. Hồ Chí Minh ngày càng tăng trưởng cùng với lối sống đô thị, kéo theo xu hướng thức ăn nhanh, mua mang đi và đặt món trực tuyến. Sự tiện lợi này đồng thời làm gia tăng lượng bao bì nhựa và túi nilon dùng một lần, tạo áp lực lên hệ thống quản lý chất thải và môi trường đô thị.
Hoàn thiện công cụ quản lý thuế ở Việt Nam theo chuẩn mực ESG

Hoàn thiện công cụ quản lý thuế ở Việt Nam theo chuẩn mực ESG

Đối mặt với tình trạng biến đổi khí hậu, nhiều quốc gia trên thế giới đã nhận thấy sự cần thiết phải ban hành chính sách xanh, tích hợp các mục tiêu môi trường trong hoạch định chính sách kinh tế.
Phát triển kinh tế số tại Việt Nam: Thực trạng, rào cản và gợi mở chính sách đến năm 2030

Phát triển kinh tế số tại Việt Nam: Thực trạng, rào cản và gợi mở chính sách đến năm 2030

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra sâu rộng trên phạm vi toàn cầu, kinh tế số đã và đang trở thành một trong những động lực then chốt tái định hình mô hình tăng trưởng kinh tế, gia tăng năng suất lao động và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia
Vấn đề hiện thực hóa tư tưởng chỉ đạo của Bộ Chính trị về phát triển vùng động lực để đạt mục tiêu Việt Nam trở thành nước phát triển có thu nhập cao

Vấn đề hiện thực hóa tư tưởng chỉ đạo của Bộ Chính trị về phát triển vùng động lực để đạt mục tiêu Việt Nam trở thành nước phát triển có thu nhập cao

Chủ trương phát triển các vùng động lực trong giai đoạn tới đã được khẳng định; đồng thời các vùng động lực được kỳ vọng sẽ có đóng góp quan trọng trong giai đoạn phát triển nhanh, bền vững của Việt Nam cho các mục tiêu đến năm 2030 và năm 2045.