Mối quan hệ giữa quản trị lợi nhuận và chất lượng dồn tích (AQ): Góc nhìn từ phân tích báo cáo tài chính

Thực tiễn - Kinh nghiệm 12:48 | 04/12/2025 Trần Thị Hồng Vân
Thực tế tại Việt Nam cho thấy, trong những năm gần đây, nhiều doanh nghiệp niêm yết có xu hướng báo cáo lợi nhuận tăng trưởng nhưng dòng tiền hoạt động suy giảm, cho thấy khả năng tồn tại hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Điều này đặt ra vấn đề cần phân tích sâu hơn về mối quan hệ giữa quản trị lợi nhuận và chất lượng dồn tích (AQ), nhằm làm rõ mức độ ảnh hưởng của hành vi quản trị lợi nhuận đến tính trung thực của báo cáo tài chính.

TS. Nguyễn Phương Thảo

Email: [email protected]

Vũ Thị Thanh Thúy

Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh, Đại học Thái Nguyên

Tóm tắt

Bài viết phân tích mối quan hệ giữa quản trị lợi nhuận và chất lượng dồn tích (AQ) dưới góc nhìn phân tích báo cáo tài chính. Kết quả cho thấy quản trị lợi nhuận có tác động tiêu cực đến chất lượng dồn tích, làm giảm tính trung thực và khả năng phản ánh đúng bản chất kinh tế của lợi nhuận kế toán. Bài viết cũng đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dồn tích.

Từ khóa: Quản trị lợi nhuận, chất lượng dồn tích (AQ), báo cáo tài chính, chất lượng thông tin kế toán

Summary

This paper analyzes the relationship between earnings management and accrual quality (AQ) from the perspective of financial statement analysis. The results indicate that earnings management has a negative impact on accrual quality, reducing the reliability and the ability to accurately reflect the economic substance of accounting profits. The paper also proposes several solutions to enhance accrual quality.

Keywords: Earnings management, Accrual quality (AQ), financial statements, quality of accounting information

ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số mạnh mẽ, yêu cầu về minh bạch và trung thực trong báo cáo tài chính ngày càng được quan tâm. Báo cáo tài chính không chỉ là công cụ cung cấp thông tin cho các nhà đầu tư, chủ nợ và cơ quan quản lý mà còn là thước đo phản ánh hiệu quả hoạt động và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường. Tuy nhiên, trong quá trình lập và trình bày báo cáo tài chính, hành vi quản trị lợi nhuận (Earnings Management) của nhà quản lý vẫn là một hiện tượng phổ biến và khó kiểm soát.

Quản trị lợi nhuận thường được thực hiện thông qua việc điều chỉnh các khoản dồn tích kế toán (accruals) hoặc thay đổi chính sách kế toán nhằm đạt mục tiêu lợi nhuận mong muốn. Mặc dù một mức độ quản trị lợi nhuận hợp lý có thể giúp ổn định thu nhập, song nếu bị lạm dụng, hành vi này sẽ làm suy giảm chất lượng thông tin kế toán, đặc biệt là chất lượng dồn tích (Accrual Quality - AQ). AQ thấp phản ánh rằng lợi nhuận kế toán không còn gắn kết chặt chẽ với dòng tiền thực tế, gây sai lệch trong đánh giá tình hình tài chính và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Thực tế tại Việt Nam cho thấy, trong những năm gần đây, nhiều doanh nghiệp niêm yết có xu hướng báo cáo lợi nhuận tăng trưởng nhưng dòng tiền hoạt động suy giảm, cho thấy khả năng tồn tại hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Điều này đặt ra vấn đề cần phân tích sâu hơn về mối quan hệ giữa quản trị lợi nhuận và chất lượng dồn tích, nhằm làm rõ mức độ ảnh hưởng của hành vi quản trị lợi nhuận đến tính trung thực của báo cáo tài chính. Từ đó, nghiên cứu hướng đến mục tiêu: (1) Làm rõ cơ sở lý luận về quản trị lợi nhuận và chất lượng dồn tích; (2) Phân tích mối quan hệ giữa hai yếu tố này từ góc nhìn báo cáo tài chính; (3) Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng thông tin kế toán và hạn chế hành vi thao túng lợi nhuận trong các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay.

CƠ SỞ LÝ LUẬN

Khái niệm quản trị lợi nhuận

Quản trị lợi nhuận (Earnings Management) là hành vi mà các nhà quản lý doanh nghiệp can thiệp có chủ đích vào quá trình lập và trình bày báo cáo tài chính, nhằm đạt được các mục tiêu nhất định về lợi nhuận hoặc chỉ tiêu tài chính. Theo Healy và Wahlen (1999), quản trị lợi nhuận là việc “sử dụng các phán đoán trong lập báo cáo tài chính và thay đổi giao dịch để tác động đến lợi nhuận được báo cáo, nhằm đánh lừa các bên liên quan hoặc ảnh hưởng đến kết quả hợp đồng dựa trên lợi nhuận.” Về bản chất, quản trị lợi nhuận không hoàn toàn mang tính tiêu cực nếu được sử dụng trong giới hạn cho phép của chuẩn mực kế toán để phản ánh hợp lý kết quả kinh doanh. Tuy nhiên, khi bị lạm dụng, hành vi này có thể làm sai lệch thông tin tài chính, ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư và cơ quan quản lý.

Các hình thức quản trị lợi nhuận chủ yếu gồm:

(1) Quản trị lợi nhuận thông qua dồn tích kế toán (Accrual-based Earnings Management - AEM): Nhà quản lý điều chỉnh các khoản mục kế toán có tính ước tính, như dự phòng giảm giá hàng tồn kho, chi phí khấu hao, chi phí bảo hành, hay dự phòng nợ phải thu khó đòi.

(2) Quản trị lợi nhuận thông qua hoạt động thực tế (Real Earnings Management - REM): Doanh nghiệp thay đổi các quyết định kinh doanh thực tế, chẳng hạn như giảm chi phí nghiên cứu - phát triển, trì hoãn đầu tư hoặc điều chỉnh chính sách bán hàng để đạt mục tiêu lợi nhuận ngắn hạn.

Khái niệm chất lượng dồn tích (Accrual Quality - AQ)

Chất lượng dồn tích (AQ) là thước đo phản ánh mức độ chính xác của các khoản dồn tích trong việc dự báo dòng tiền tương lai. Theo Dechow và Dichev (2002), AQ thể hiện khả năng các khoản dồn tích kế toán phản ánh đúng bản chất kinh tế của hoạt động doanh nghiệp, thay vì bị chi phối bởi các ước tính chủ quan hay hành vi thao túng.

Cụ thể, AQ được đánh giá thông qua mối quan hệ giữa khoản dồn tích và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh trong các kỳ kế toán liền kề. Khi các khoản dồn tích có khả năng giải thích tốt dòng tiền thực tế, AQ được xem là cao; ngược lại, nếu sự khác biệt lớn giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền hoạt động thì AQ thấp, cho thấy khả năng tồn tại hành vi quản trị lợi nhuận.

Các yếu tố ảnh hưởng đến AQ gồm: Chất lượng hệ thống kế toán và kiểm soát nội bộ; Trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của kế toán viên; Mức độ giám sát của kiểm toán viên độc lập và hội đồng quản trị; Áp lực tài chính, kỳ vọng của thị trường và cơ chế thưởng phạt đối với nhà quản lý.

Mối quan hệ giữa quản trị lợi nhuận và chất lượng dồn tích

Mối quan hệ giữa quản trị lợi nhuận và chất lượng dồn tích là một chủ đề được nghiên cứu rộng rãi trong kế toán tài chính. Theo quan điểm chung của các học giả (Healy & Wahlen, 1999; Dechow & Dichev, 2002), hai yếu tố này có mối quan hệ nghịch chiều. Khi doanh nghiệp thực hiện quản trị lợi nhuận ở mức cao, việc điều chỉnh các khoản dồn tích vượt ra ngoài bản chất kinh tế thực sẽ dẫn đến chất lượng dồn tích giảm.

Quản trị lợi nhuận thông qua dồn tích kế toán thường làm tăng tính tùy ý trong việc ghi nhận doanh thu và chi phí, khiến lợi nhuận không còn phản ánh chính xác hiệu quả hoạt động thực tế. Hệ quả là AQ giảm, dòng tiền hoạt động trở nên ít tương thích với lợi nhuận báo cáo và độ tin cậy của báo cáo tài chính suy yếu.

Ngược lại, các doanh nghiệp có hệ thống quản trị tốt, sự giám sát chặt chẽ của hội đồng quản trị độc lập, kiểm toán viên uy tín và áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) thường có mức độ quản trị lợi nhuận thấp hơn, từ đó duy trì chất lượng dồn tích cao hơn. Điều này phản ánh sự gắn kết giữa đạo đức nghề nghiệp, cơ chế giám sát và chất lượng thông tin tài chính.

Từ góc độ phân tích báo cáo tài chính, mối quan hệ này được thể hiện rõ qua các chỉ báo như: Khoảng cách giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền hoạt động (Earnings-CFO gap); Biến động mạnh của các khoản phải thu, hàng tồn kho và chi phí trích trước; Tỷ lệ dồn tích bất thường (discretionary accruals) được xác định qua các mô hình Jones (1991), Modified Jones (1995) hay Kothari (2005).

Như vậy, mức độ quản trị lợi nhuận càng cao thì chất lượng dồn tích càng thấp và ngược lại. Sự hiểu biết về mối quan hệ này có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá tính trung thực của báo cáo tài chính, hỗ trợ nhà đầu tư, cơ quan kiểm toán và các nhà hoạch định chính sách trong việc nâng cao tính minh bạch và hiệu quả giám sát tài chính.

THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM

Trong những năm gần đây, các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam đã có bước phát triển mạnh mẽ về quy mô, lĩnh vực hoạt động và khả năng huy động vốn. Tuy nhiên, cùng với đó, hiện tượng quản trị lợi nhuận (Earnings Management) cũng ngày càng được chú ý, đặc biệt trong các giai đoạn doanh nghiệp chịu áp lực tăng trưởng hoặc tái cấu trúc tài chính.

Nhiều nghiên cứu thực nghiệm trong nước cho thấy mức độ quản trị lợi nhuận ở doanh nghiệp Việt Nam vẫn tương đối cao. Các hình thức phổ biến gồm: ghi nhận doanh thu sớm, trì hoãn chi phí, thay đổi chính sách khấu hao hoặc trích lập dự phòng không hợp lý. Một số doanh nghiệp có xu hướng điều chỉnh lợi nhuận để đạt được điều kiện niêm yết, duy trì hình ảnh tài chính tích cực hoặc đáp ứng kỳ vọng cổ đông. Các ngành có tính chu kỳ và phụ thuộc nhiều vào ước tính kế toán, như bất động sản, xây dựng, vật liệu và năng lượng, thường thể hiện mức độ quản trị lợi nhuận cao hơn so với các ngành có dòng tiền ổn định như tài chính - ngân hàng hoặc tiêu dùng thiết yếu.

Từ góc độ phân tích báo cáo tài chính, có thể nhận diện hành vi quản trị lợi nhuận thông qua biến động của các khoản dồn tích kế toán. Khi lợi nhuận kế toán tăng nhanh trong khi dòng tiền hoạt động không tương ứng, điều đó cho thấy khả năng doanh nghiệp đã điều chỉnh lợi nhuận thông qua ghi nhận doanh thu chưa thực hiện hoặc trì hoãn chi phí. Một số chỉ báo thường được sử dụng trong phân tích gồm:

(1) Khoảng cách giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền hoạt động (Earnings - CFO gap): Nếu lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền từ hoạt động kinh doanh giảm, có thể doanh nghiệp đang ghi nhận doanh thu dựa trên ước tính chưa thu hồi được tiền.

(2) Biến động bất thường của khoản phải thu và hàng tồn kho: Tăng mạnh so với doanh thu có thể phản ánh chính sách ghi nhận doanh thu lỏng lẻo hoặc sản xuất vượt cầu.

(3) Biến động các khoản chi phí trích trước và dự phòng: Việc tăng/giảm đột biến dự phòng nợ xấu, bảo hành, hay khấu hao thường phản ánh sự can thiệp của nhà quản lý nhằm điều chỉnh lợi nhuận.

Các mô hình định lượng như Modified Jones (Dechow et al., 1995) hoặc Kothari et al. (2005) có thể được áp dụng để ước lượng dồn tích bất thường (Discretionary Accruals - DA), qua đó đo lường mức độ quản trị lợi nhuận của doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu tại Việt Nam thường cho thấy giá trị dồn tích bất thường trung bình dương, nghĩa là doanh nghiệp có xu hướng thổi phồng lợi nhuận hơn là giảm lợi nhuận.

HÀM Ý VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỒN TÍCH

Kết quả phân tích mối quan hệ giữa quản trị lợi nhuận và chất lượng dồn tích (AQ) cho thấy hai yếu tố này có mối quan hệ nghịch chiều rõ rệt: khi doanh nghiệp tăng cường các hoạt động quản trị lợi nhuận, đặc biệt là thông qua điều chỉnh các khoản dồn tích kế toán, thì chất lượng dồn tích có xu hướng suy giảm. Điều này làm giảm khả năng phản ánh trung thực tình hình tài chính và kết quả kinh doanh, đồng thời ảnh hưởng đến niềm tin của các bên liên quan. Từ đó, việc nâng cao chất lượng dồn tích không chỉ nhằm đảm bảo tính chính xác của thông tin kế toán mà còn là giải pháp chiến lược giúp doanh nghiệp củng cố uy tín, giảm rủi ro tài chính và tạo dựng niềm tin bền vững trên thị trường vốn.

Trước hết, cần tăng cường minh bạch hóa thông tin tài chính trong toàn bộ quá trình lập và công bố báo cáo tài chính. Minh bạch thông tin là nền tảng quan trọng để kiểm soát hành vi quản trị lợi nhuận và nâng cao AQ. Doanh nghiệp cần công bố đầy đủ và kịp thời các chính sách kế toán, phương pháp ước tính, thay đổi kế toán cũng như những giả định trọng yếu trong việc lập báo cáo tài chính. Đặc biệt, các khoản mục có tính ước lượng cao như dự phòng nợ phải thu khó đòi, dự phòng giảm giá hàng tồn kho, chi phí trích trước hay doanh thu ghi nhận theo tiến độ cần được thuyết minh chi tiết để người sử dụng báo cáo có thể hiểu rõ bản chất của các khoản dồn tích. Việc minh bạch hóa các thông tin này giúp nhà đầu tư, cơ quan kiểm toán và công chúng có thể đánh giá chính xác hơn mức độ tin cậy của lợi nhuận kế toán, qua đó hạn chế động cơ điều chỉnh lợi nhuận vì lợi ích ngắn hạn.

Bên cạnh đó, nâng cao hiệu quả hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị công ty là giải pháp mang tính nền tảng để đảm bảo chất lượng dồn tích. Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh giúp phát hiện sớm và ngăn chặn hành vi thao túng lợi nhuận, đồng thời hỗ trợ việc đánh giá tính hợp lý của các khoản dồn tích kế toán. Doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế giám sát độc lập của hội đồng quản trị, đặc biệt là phát huy vai trò của ủy ban kiểm toán trong việc xem xét, phê duyệt các ước tính kế toán và chính sách kế toán trọng yếu. Cùng với đó, đội ngũ kế toán - tài chính cần được đào tạo chuyên sâu về chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) và đạo đức nghề nghiệp để đảm bảo tính chuyên nghiệp, khách quan trong xử lý thông tin. Hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả không chỉ giúp tăng chất lượng dồn tích mà còn góp phần nâng cao năng lực quản trị tài chính và giảm thiểu rủi ro gian lận trong báo cáo.

Một giải pháp quan trọng khác là phát huy vai trò của kiểm toán độc lập trong việc bảo đảm độ tin cậy của báo cáo tài chính. Kiểm toán độc lập là cơ chế giám sát bên ngoài quan trọng, giúp thu hẹp khoảng cách thông tin giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư. Để đảm bảo tính khách quan, doanh nghiệp nên hợp tác với các công ty kiểm toán có uy tín, đặc biệt là các hãng thuộc nhóm Big4 hoặc các đơn vị có năng lực chuyên môn cao. Kiểm toán viên cần tăng cường kiểm tra các khoản mục dồn tích nhạy cảm như dự phòng, khấu hao, chi phí trích trước và doanh thu ghi nhận trước kỳ. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ phân tích dữ liệu lớn (data analytics) trong kiểm toán sẽ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trong mô hình lợi nhuận, hỗ trợ đánh giá khả năng tồn tại hành vi quản trị lợi nhuận một cách khách quan và hiệu quả hơn.

Để hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện minh bạch tài chính và giảm không gian tùy ý trong ghi nhận dồn tích, các cơ quan quản lý nhà nước cần hoàn thiện khuôn khổ chuẩn mực và chính sách kế toán. Việc đẩy nhanh quá trình áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) là cần thiết, giúp Việt Nam hội nhập với thông lệ quốc tế và giảm sự khác biệt trong cách ghi nhận và đo lường các khoản mục kế toán. Cùng với đó, hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) cần được cập nhật và điều chỉnh tiệm cận IFRS, đặc biệt ở những lĩnh vực dễ phát sinh gian lận như ghi nhận doanh thu, hợp đồng dài hạn, tài sản tài chính và tài sản vô hình. Bên cạnh đó, việc ban hành hướng dẫn cụ thể về công bố thông tin tài chính, công bố thuyết minh chi tiết về các thay đổi kế toán và việc áp dụng các mô hình ước tính cũng sẽ góp phần cải thiện chất lượng dồn tích.

Ngoài các yếu tố kỹ thuật, việc nâng cao nhận thức và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ kế toán - kiểm toán đóng vai trò quyết định trong việc duy trì chất lượng thông tin tài chính. Người làm kế toán cần tuân thủ nghiêm nguyên tắc trung thực, khách quan và trách nhiệm xã hội trong quá trình lập báo cáo tài chính. Cơ sở đào tạo và tổ chức nghề nghiệp cần tăng cường nội dung đạo đức nghề nghiệp và phát triển kỹ năng phát hiện gian lận kế toán, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa liêm chính và minh bạch, trong đó các quyết định tài chính được định hướng bởi giá trị bền vững thay vì lợi ích ngắn hạn.

Cuối cùng, để nâng cao chất lượng dồn tích một cách bền vững, cần phát huy vai trò giám sát của nhà đầu tư và cơ quan quản lý. Cơ quan quản lý thị trường chứng khoán cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát chất lượng báo cáo tài chính của các doanh nghiệp niêm yết, đồng thời xử lý nghiêm các hành vi gian lận và sai phạm trong công bố thông tin. Nhà đầu tư, các tổ chức xếp hạng tín nhiệm và đơn vị phân tích tài chính độc lập cũng cần tích cực tham gia đánh giá và phản biện chất lượng thông tin tài chính, tạo áp lực thị trường lành mạnh buộc doanh nghiệp phải minh bạch hơn trong báo cáo. Việc thiết lập cơ chế giám sát hiệu quả giữa các bên liên quan không chỉ giúp hạn chế quản trị lợi nhuận mà còn góp phần củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống tài chính - kế toán quốc gia.

Tài liệu tham khảo:

1. Healy, P.M. and Wahlen, J.M. (1999) A Review of the Earnings Management Literature and Its Implications for Standard Setting. Accounting Horizons, 13, 365-383.

2. Jennifer J. Jones (1991). Earnings Management During Import Relief Investigations. Journal of Accounting Research, 29(2), 193-228.

3. Kothari, S. P., Leone, A. J., & Wasley, C. E. (2005). Performance matched discretionary accruals. Journal of Accounting and Economics, 39(1), 163-197.

4. Nguyễn Thị Thu Hiền, Đặng Anh Tuấn (2025). Tác động của quản trị lợi nhuận đối với báo cáo tài chính, http://www.khoahockiemtoan.vn/bai-viet/tac-dong-cua-quan-tri-loi-nhuan-doi-voi-bao-cao-tai-chinh.

5. Patricia M. Dechow, Ilia D. Dichev (2002). The Quality of Accruals and Earnings: The Role of Accrual Estimation Errors. The Accounting Review, 77 (s-1), 35–59.

6. Vũ Thị Bích Hà, Đặng Ngọc Hùng, Đặng Việt Chung (2023). Ảnh hưởng của chất lượng dồn tích đến giá trị doanh nghiệp: Nghiên cứu tại Việt Nam, Tạp chí Khoa học và Công nghệ, Tập 59 - Số 1, trang 139 - 144.

Ngày nhận bài: 15/10/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 25/11/2025; Ngày duyệt đăng: 2/12/2025

Các tin khác

Tổng quan nghiên cứu về tác động của quá tải lựa chọn đến ý định đặt phòng khách sạn của khách du lịch tại Hà Nội trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo

Tổng quan nghiên cứu về tác động của quá tải lựa chọn đến ý định đặt phòng khách sạn của khách du lịch tại Hà Nội trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo

Chuyển đổi số đã làm thay đổi sâu sắc cách thức khách du lịch tìm kiếm thông tin, so sánh dịch vụ và thực hiện quyết định mua
Tài chính xanh trong phát triển nông nghiệp bền vững: Kinh nghiệm từ một số địa phương và hàm ý chính sách cho tỉnh Phú Thọ

Tài chính xanh trong phát triển nông nghiệp bền vững: Kinh nghiệm từ một số địa phương và hàm ý chính sách cho tỉnh Phú Thọ

Phát triển nông nghiệp bền vững đang trở thành xu hướng tất yếu nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu, bảo vệ tài nguyên và nâng cao giá trị gia tăng của ngành nông nghiệp. Trong quá trình này, tài chính xanh đóng vai trò quan trọng trong việc huy động nguồn lực cho sản xuất thân thiện với môi trường và ứng dụng công nghệ.
Giải pháp tài chính bền vững trong quản trị quy hoạch vùng phát thải thấp tại Thủ đô Hà Nội

Giải pháp tài chính bền vững trong quản trị quy hoạch vùng phát thải thấp tại Thủ đô Hà Nội

Phát triển đô thị bền vững là mục tiêu mà các quốc gia đang hướng tới trong đó có Việt Nam, đặc biệt là thủ đô Hà Nội - trung tâm văn hóa, chính trị của cả nước
Gắn kết thương hiệu và lòng trung thành đối với mỹ phẩm thuần chay trong môi trường tiếp thị số tại TP. Hồ Chí Minh

Gắn kết thương hiệu và lòng trung thành đối với mỹ phẩm thuần chay trong môi trường tiếp thị số tại TP. Hồ Chí Minh

Sự phát triển của mạng xã hội và tiếp thị số đang làm thay đổi cách người tiêu dùng tìm kiếm thông tin, tương tác và xây dựng mối quan hệ với các thương hiệu mỹ phẩm. Trong bối cảnh xu hướng tiêu dùng xanh và có trách nhiệm ngày càng được quan tâm, mỹ phẩm thuần chay trở thành một phân khúc đáng chú ý. Đối với nhóm sản phẩm này, quyết định tiếp tục lựa chọn thương hiệu không chỉ phụ thuộc vào chất lượng mà còn liên quan đến sự phù hợp về giá trị, trải nghiệm và mức độ gắn kết của người tiêu dùng với thương hiệu.
Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến hỗ trợ của doanh nghiệp nhỏ và vừa do phụ nữ làm chủ trên địa bàn TP. Hà Nội và giải pháp tăng cường hỗ trợ

Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến hỗ trợ của doanh nghiệp nhỏ và vừa do phụ nữ làm chủ trên địa bàn TP. Hà Nội và giải pháp tăng cường hỗ trợ

Hà Nội là địa phương có số lượng doanh nghiệp đứng thứ hai cả nước, đồng thời là một trong ba địa phương có mật độ doanh nghiệp nhỏ và vừa do phụ nữ làm chủ cao nhất cả nước
Ảnh hưởng của chất lượng tương tác doanh nghiệp đến kiến thức nghề nghiệp và niềm tin năng lực bản thân của sinh viên: Nghiên cứu tại Trường Cao đẳng Dược Hà Nội

Ảnh hưởng của chất lượng tương tác doanh nghiệp đến kiến thức nghề nghiệp và niềm tin năng lực bản thân của sinh viên: Nghiên cứu tại Trường Cao đẳng Dược Hà Nội

Trong bối cảnh giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng ứng dụng và đáp ứng nhu cầu thị trường lao động, chất lượng tương tác giữa nhà trường và doanh nghiệp không chỉ đơn thuần là một hoạt động bổ trợ mà đã trở thành một nhân tố chiến lược, quyết định sự thành công của quá trình đào tạo
Quản lý tài sản công theo chi phí vòng đời: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho các đơn vị dự toán quân đội

Quản lý tài sản công theo chi phí vòng đời: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho các đơn vị dự toán quân đội

Tài sản công là nguồn lực nội sinh vô cùng quan trọng của đất nước, góp phần tham gia vào quá trình sản xuất và quản lý xã hội. Quản lý tài sản công sao cho hiệu quả luôn là vấn đề quan tâm của toàn xã hội.
Năng lực hấp thụ tri thức và kết quả đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp nhỏ và vừa trong hệ sinh thái số: Đề xuất mô hình nghiên cứu tại Việt Nam

Năng lực hấp thụ tri thức và kết quả đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp nhỏ và vừa trong hệ sinh thái số: Đề xuất mô hình nghiên cứu tại Việt Nam

Nghiên cứu tập trung đề xuất mô hình về mối quan hệ giữa năng lực hấp thụ tri thức và kết quả đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp nhỏ và vừa trong hệ sinh thái số tại Việt Nam. Từ kết quả phân tích, nghiên cứu đề xuất 4 giả thuyết về tác động tích cực của từng thành phần năng lực hấp thụ tri thức đến kết quả đổi mới sáng tạo.
Kinh tế trải nghiệm và phát triển nông nghiệp đa giá trị tại Việt Nam: Lý luận, thực tiễn và định hướng chiến lược

Kinh tế trải nghiệm và phát triển nông nghiệp đa giá trị tại Việt Nam: Lý luận, thực tiễn và định hướng chiến lược

Thực tiễn Việt Nam cho thấy các yếu tố của kinh tế trải nghiệm đang ngày càng được tích hợp vào phát triển nông nghiệp và kinh tế nông thôn, đặc biệt thông qua chương trình OCOP (mỗi xã 1 sản phẩm), du lịch nông thôn, sản phẩm đặc sản và các hoạt động quảng bá, kết nối thị trường. Đây cũng là hướng phù hợp với Chiến lược phát triển nông nghiệp và nông thôn bền vững giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050.
Phát triển ngân hàng xanh ở Việt Nam giai đoạn 2021-2025: Thực trạng và một số khuyến nghị

Phát triển ngân hàng xanh ở Việt Nam giai đoạn 2021-2025: Thực trạng và một số khuyến nghị

Từ năm 2018, Đề án phát triển ngân hàng xanh tại Việt Nam đã được ban hành, trong đó định hướng các tổ chức tín dụng phát triển mô hình ngân hàng xanh theo 5 cấp độ. Đến nay, các tổ chức tín dụng đều đưa nội dung phát triển ngân hàng xanh và chiến lược phát triển của mình trong trung hạn và dài hạn.