Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính các doanh nghiệp niêm yết: Nghiên cứu thực nghiệm tại tỉnh Đồng Nai
TS. Nguyễn Thị Kim Trọng
Email: [email protected]
Trường Đại học Đồng Nai
Võ Thị Thanh Thảo
Sinh viên ngành Kế toán, Trường Đại học Đồng Nai
Tóm tắt
Nghiên cứu phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại tỉnh Đồng Nai. Kết quả nghiên cứu cho thấy, Khả năng sinh lời, Quy mô doanh nghiệp và Tốc độ tăng trưởng có tác động cùng chiều đến Chất lượng thông tin kế toán. Ngược lại, Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh có tác động ngược chiều đối với biến đại diện Chất lượng dồn tích. Chất lượng kiểm toán, Tuổi doanh nghiệp và Đòn bẩy tài chính không có ý nghĩa thống kê. Nghiên cứu đóng góp bằng chứng thực nghiệm trong bối cảnh thị trường mới nổi và đưa ra hàm ý quản trị nhằm cải thiện tính minh bạch thông tin tài chính.
Từ khóa: Chất lượng thông tin kế toán, báo cáo tài chính, doanh nghiệp niêm yết, Đồng Nai
Abstract
This study examines the factors affecting the quality of accounting information disclosed in the financial statements of listed companies in Dong Nai Province. The findings indicate that Profitability, Firm Size, and Growth Rate positively affect Accounting Information Quality. In contrast, Cash Flow from Operating Activities hurts the proxy variable representing Accrual Quality. Audit Quality, Firm Age, and Financial Leverage are found to be statistically insignificant. The study provides empirical evidence from an emerging-market context and offers managerial implications for improving the transparency of financial information.
Keywords: Accounting information quality, financial statements, listed companies, Dong Nai Province
GIỚI THIỆU
Trong nền kinh tế hiện đại, thông tin kế toán giữ vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ ra quyết định của các bên liên quan như nhà đầu tư, chủ nợ và cơ quan quản lý. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển thị trường vốn, chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả phân bổ nguồn lực mà còn tác động đến niềm tin của thị trường.
Theo khuôn khổ của Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB), thông tin tài chính chất lượng cao cần đảm bảo tính thích hợp, trình bày trung thực và các đặc tính tăng cường như so sánh, kiểm chứng, kịp thời và dễ hiểu. Tuy nhiên, trên thực tế, chất lượng thông tin kế toán vẫn còn hạn chế do các hành vi điều chỉnh lợi nhuận, lựa chọn chính sách kế toán mang tính chủ quan hoặc công bố thông tin chưa đầy đủ.
Tại Việt Nam, dù yêu cầu minh bạch ngày càng được chú trọng, chất lượng thông tin kế toán tại các doanh nghiệp niêm yết vẫn chưa đồng đều. Đồng Nai là địa phương có tốc độ phát triển công nghiệp nhanh, tập trung nhiều doanh nghiệp niêm yết, do đó việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán tại đây có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết
Theo IASB (2010) và Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) 21 (Bộ Tài chính, 2003), BCTC là sản phẩm cuối cùng của hệ thống thông tin kế toán, phản ánh cấu trúc tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và các dòng tiền của doanh nghiệp. Mục tiêu cốt lõi của BCTC là cung cấp thông tin hữu ích cho các đối tượng sử dụng (nhà đầu tư, chủ nợ, cơ quan quản lý...) trong việc đưa ra các quyết định kinh tế. Một hệ thống BCTC đầy đủ thường bao gồm: Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh BCTC. Điểm khác biệt cơ bản là VAS 21 trình bày báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu trong phần Thuyết minh, trong khi IAS 1 trình bày thành một báo cáo riêng biệt.
Chất lượng thông tin kế toán được đánh giá qua các đặc tính định tính nhằm đảm bảo tính hữu ích cho người dùng. Theo Céline Michailesco (2010), các tiêu chuẩn chính bao gồm: Sự phù hợp (hỗ trợ dự báo và ra quyết định), Độ tin cậy (trình bày trung thực, khách quan) và Tính dễ hiểu. Các nghiên cứu thực nghiệm (Meiryani và cộng sự, 2020) chỉ ra rằng, chất lượng thông tin kế toán chịu tác động mạnh mẽ bởi hệ thống kiểm soát nội bộ, việc ứng dụng công nghệ thông tin và năng lực đội ngũ nhân sự kế toán.
Lý thuyết Đại diện được phát triển bởi Jensen và Meckling (1976). Lý thuyết này giải thích mâu thuẫn lợi ích giữa chủ sở hữu (người ủy thác) và nhà quản lý (người đại diện). Do sự bất đối xứng thông tin, nhà quản lý có xu hướng thực hiện các hành vi cơ hội nhằm tối đa hóa lợi ích cá nhân, dẫn đến rủi ro đạo đức trong việc trình bày sai lệch số liệu tài chính. Trong bối cảnh này, BCTC chất lượng cao và kiểm toán độc lập đóng vai trò là cơ chế giám sát thiết yếu để giảm thiểu chi phí đại diện và bảo vệ quyền lợi cổ đông.
Lý thuyết Xử lý thông tin: Lý thuyết này tiếp cận BCTC như một hệ thống cung cấp tín hiệu để giảm bớt sự bất định của thị trường. Theo Beaver (1968), Ball và Brown (1968), thông tin kế toán chỉ thực sự có giá trị khi nó thay đổi được kỳ vọng của nhà đầu tư về dòng tiền tương lai. Chất lượng thông tin càng cao (minh bạch, nhất quán) thì chi phí xử lý thông tin của người dùng càng thấp, từ đó nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực trên thị trường vốn.
Lý thuyết Các bên liên quan: Freeman (1984) cho rằng, doanh nghiệp không chỉ có trách nhiệm với cổ đông mà còn phải đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan khác như nhân viên, khách hàng, chủ nợ và chính phủ. Việc công bố thông tin tài chính minh bạch là công cụ để doanh nghiệp duy trì “tính chính danh” và sự ủng hộ từ các bên liên quan. Áp lực từ các nhóm này thúc đẩy doanh nghiệp nâng cao chất lượng báo cáo để giảm thiểu xung đột và xây dựng uy tín bền vững.
Tổng quan nghiên cứu
Nghiên cứu Hope và cộng sự (2013) cho rằng, chất lượng thông tin kế toán chịu ảnh hưởng bởi mức độ quản trị lợi nhuận và tính thận trọng trong kế toán. Trong khi đó, Xu và cộng sự (2003) nhấn mạnh vai trò của yếu tố con người, hệ thống thông tin và môi trường tổ chức trong việc đảm bảo chất lượng thông tin kế toán. Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu tập trung vào yếu tố quản trị doanh nghiệp. Nghiên cứu của Hassan (2013) chỉ ra rằng, cơ chế giám sát như hội đồng quản trị độc lập, ủy ban kiểm toán và cấu trúc sở hữu có tác động đáng kể đến chất lượng báo cáo tài chính. Kusnadi và cộng sự (2015) cho thấy, vai trò quan trọng của ủy ban kiểm toán trong việc nâng cao tính minh bạch thông tin.
Ngoài ra, các yếu tố tài chính như đòn bẩy tài chính, khả năng sinh lời và quy mô doanh nghiệp cũng được chứng minh có ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán. Các doanh nghiệp có quy mô lớn thường chịu áp lực công bố thông tin cao hơn, do đó có xu hướng cung cấp thông tin minh bạch hơn.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu về chất lượng thông tin kế toán chủ yếu tập trung vào hai nhóm yếu tố: yếu tố bên trong doanh nghiệp và yếu tố bên ngoài. Nghiên cứu của Trần Thị Thanh Hiền và Phan Đức Thơ (2020) nhấn mạnh vai trò của tổ chức bộ máy kế toán, nhà quản lý và hệ thống chứng từ kế toán. Trong khi đó, Nguyễn Thị Phương Hà và cộng sự (2024) đề cập đến tác động của công nghệ thông tin, văn hóa doanh nghiệp và trình độ nhân viên kế toán.
Nghiên cứu của Lê Hoàng Vân Trang và cộng sự (2020) cho thấy, chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp niêm yết chịu ảnh hưởng đáng kể bởi các nhân tố nội bộ, trong đó bộ máy kế toán, nhà quản lý, chứng từ kế toán và thuế là những yếu tố có tác động nổi bật. Trong khi đó, Đặng Thị Hồng Hà và cộng sự (2024) cho thấy, văn hóa doanh nghiệp và trình độ nhân viên kế toán là các nhân tố có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng thông tin báo cáo tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Hà Nội.
Khoảng trống nghiên cứu
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu liên quan, nhưng vẫn tồn tại một số khoảng trống: Thiếu các nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng để phân tích sự thay đổi theo thời gian; Chưa xem xét đồng thời nhiều yếu tố tài chính trong cùng một mô hình; Thiếu nghiên cứu thực nghiệm tại các địa phương cụ thể; Hạn chế trong việc sử dụng dữ liệu thứ cấp dài hạn. Do đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm bổ sung bằng chứng thực nghiệm thông qua việc sử dụng dữ liệu bảng của các doanh nghiệp niêm yết tại Đồng Nai trong giai đoạn 2021-2024.
Phương pháp nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp định lượng, sử dụng dữ liệu thứ cấp thu thập từ BCTC đã kiểm toán của các doanh nghiệp niêm yết tại tỉnh Đồng Nai giai đoạn 2021-2024. Mẫu nghiên cứu gồm 35 doanh nghiệp (140 quan sát), được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích, đảm bảo đầy đủ dữ liệu và loại trừ các ngành có đặc thù tài chính như ngân hàng, bảo hiểm. Dữ liệu bảng cho phép đánh giá sự thay đổi theo thời gian và giữa các doanh nghiệp, qua đó nâng cao độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Dữ liệu được mã hóa bằng Excel và Stata 17.
Bài viết sử dụng cách viết số thập phân theo chuẩn quốc tế.
Mô hình nghiên cứu
Dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước, mô hình được ước lượng bằng hồi quy tuyến tính đa biến như sau:
FRQ = β0 + β1ROA + β2SIZE + β3AUDIT + β4AGE + β5GROWTH + β6 CFO + β7LEV + ε
Trong đó các biến: Chất lượng thông tin BCTC (FRQ), Khả năng sinh lời (ROA), Quy mô doanh nghiệp (SIZE), Chất lượng kiểm toán (AUDIT), Độ tuổi doanh nghiệp (AGE), Tốc độ tăng trưởng (GROWTH), Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CFO), Đòn bẩy tài chính (LEV).
Đo lường các biến trong mô hình
Các biến trong mô hình được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết và kế thừa từ các nghiên cứu trước. Nghiên cứu sử dụng một biến phụ thuộc (FRQ) và 7 biến độc lập (ROA, SIZE, AUDIT, AGE, GROWTH, CFO, LEV). Cụ thể:
Biến phụ thuộc (FRQ): Đo lường bằng trị tuyệt đối của các khoản dồn tích bất thường theo mô hình Dechow và Dichev (2002). Giá trị FRQ tỷ lệ nghịch với chất lượng thông tin kế toán (giá trị càng lớn, chất lượng càng thấp).
Biến độc lập: ROA (Lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản bình quân); SIZE (Logarit tự nhiên của Tổng tài sản); GROWTH (Tốc độ tăng trưởng tổng tài sản); CFO (Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh/Tổng tài sản); LEV (Tổng nợ/Tổng tài sản); AUDIT là biến giả, nhận giá trị 1 nếu được kiểm toán bởi Big4, ngược lại là 0; AGE đo bằng logarit số năm hoạt động của doanh nghiệp.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Thống kê mô tả các biến
Bảng 1: Mô tả các biến có trong mẫu nghiên cứu
|
Variable |
Obs |
Mean |
Std. dev. |
Min |
Max |
|---|---|---|---|---|---|
|
FRQ |
140 |
0.0879 |
0.1404 |
0.00008 |
1.1524 |
|
LEV |
140 |
0.5439 |
0.0893 |
0.4016 |
0.6961 |
|
CFO |
140 |
0.0652 |
0.1731 |
-1.0446 |
0.5857 |
|
GROWTH |
140 |
0.0543 |
0.1802 |
-0.3909 |
1.0315 |
|
AGE |
140 |
1.4758 |
0.2314 |
1 |
1.8062 |
|
AUDIT |
140 |
0.1714 |
0.3782 |
0 |
1 |
|
SIZE |
140 |
11.6509 |
1.1457 |
8.0753 |
14.1724 |
|
ROA |
140 |
0.0769 |
0.0602 |
-0.0398 |
0.2388 |
Nguồn: Nhóm tác giả phân tích dữ liệu từ Stata 17
Kết quả thống kê mô tả (Bảng 1) cho thấy, các biến trong mô hình có mức độ biến động khác nhau:
FRQ có giá trị trung bình 0.0879, dao động lớn, phản ánh sự khác biệt đáng kể về mức độ minh bạch giữa các doanh nghiệp; LEV có trung bình 0.5439, cho thấy tỷ lệ nợ chiếm khoảng 54% tổng tài sản và ít biến động giữa các doanh nghiệp; CFO trung bình 0.0652 nhưng biến động mạnh, có cả giá trị âm, thể hiện sự không ổn định trong khả năng tạo tiền; GROWTH đạt trung bình 5.43%, song có sự phân hóa lớn giữa các doanh nghiệp, bao gồm cả tăng trưởng âm; AGE có mức biến động nhỏ, cho thấy thời gian hoạt động giữa các doanh nghiệp không chênh lệch đáng kể; AUDIT có giá trị trung bình 0.1714, tương ứng khoảng 17% doanh nghiệp được kiểm toán bởi Big4; SIZE cho thấy sự khác biệt nhất định về quy mô giữa các doanh nghiệp; ROA trung bình đạt 7.69%, nhưng có sự chênh lệch giữa các doanh nghiệp, bao gồm cả trường hợp thua lỗ và sinh lời cao.
Nhìn chung, các biến có mức biến động phù hợp và nằm trong phạm vi hợp lý, đảm bảo điều kiện để tiếp tục thực hiện các phân tích tương quan và hồi quy.
Phân tích tương quan
Bảng 2: Ma trận tương quan giữa các biến trong mô hình
|
Biến |
FRQ |
LEV |
CFO |
GROWTH |
AGE |
AUDIT |
SIZE |
ROA |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
FRQ |
1 |
|||||||
|
LEV |
0.0828 |
1 |
||||||
|
CFO |
-0.6293 |
-0.0673 |
1 |
|||||
|
GROWTH |
0.5701 |
0.0228 |
-0.3715 |
1 |
||||
|
AGE |
0.0481 |
0.0462 |
-0.0905 |
-0.0112 |
1 |
|||
|
AUDIT |
-0.0788 |
-0.1327 |
0.0879 |
0.0707 |
0.2270 |
1 |
||
|
SIZE |
0.0806 |
-0.0304 |
0.0393 |
0.1148 |
-0.1877 |
0.1579 |
1 |
|
|
ROA |
0.0612 |
-0.1041 |
0.3541 |
0.0629 |
-0.0205 |
0.1135 |
-0.0851 |
1 |
Nguồn: Nhóm tác giả phân tích dữ liệu từ Stata 17
Kết quả ma trận tương quan (Bảng 2) cho thấy, biến phụ thuộc FRQ có tương quan: Cùng chiều với LEV, GROWTH, AGE, SIZE và ROA, trong đó đáng chú ý là GROWTH (0.5701); Ngược chiều với CFO (-0.6293) và AUDIT (-0.0788), đặc biệt CFO có mức tương quan âm tương đối mạnh. Các biến độc lập, phần lớn hệ số tương quan ở mức thấp; một số cặp có tương quan cao hơn như CFO-GROWTH (-0.3715) và CFO-ROA (0.3541), nhưng vẫn trong ngưỡng chấp nhận.
Vì tất cả các hệ số tương quan đều < 0.8, nên chưa có dấu hiệu đa cộng tuyến nghiêm trọng. Do đó, các biến được giữ lại để tiếp tục phân tích hồi quy ở các bước tiếp theo.
Kiểm định lựa chọn mô hình phù hợp (Hausman test)
Bảng 3: Kiểm định Hausman lựa chọn mô hình
|
Biến |
FE (b) |
RE (B) |
Sai khác (b–B) |
|---|---|---|---|
|
LEV |
0.1183 |
0.1183 |
4.59-15 |
|
CFO |
-0.4714 |
-0.4714 |
2.22-16 |
|
GROWTH |
0.2721 |
0.2721 |
0 |
|
AGE |
0.0243 |
0.0243 |
2.58-15 |
|
AUDIT |
-0.0382 |
-0.0382 |
-2.71-16 |
|
SIZE |
0.0172 |
0.0172 |
3.78-16 |
|
ROA |
0.6620 |
0.6620 |
1.55-15 |
|
Chỉ tiêu |
Giá trị |
||
|
Chi-square |
0.00 |
||
|
Prob > chi2 |
1.0000 |
||
Nguồn: Tác giả phân tích dữ liệu từ Stata 17
Nghiên cứu sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa mô hình FEM và REM. Kết quả (Bảng 3) cho thấy, Prob > chi² = 1.0000 (> 0.05), nên không bác bỏ giả thuyết H0, tức mô hình REM là phù hợp. Điều này hàm ý không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa ước lượng FEM và REM, đồng thời các hiệu ứng cá thể không tương quan với biến độc lập. Vì vậy, mô hình REM được lựa chọn để thực hiện các phân tích và thảo luận tiếp theo.
Kiểm định các khuyết tật của mô hình
Bảng 4: Kết quả kiểm định phương sai thay đổi (Modified Wald test)
|
Kiểm định |
Giá trị |
|---|---|
|
Chi-square |
38721.04 |
|
Bậc tự do (df) |
35 |
|
Prob > chi² |
0.0000 |
Nguồn: Tác giả phân tích dữ liệu từ Stata 17
Nghiên cứu sử dụng kiểm định Modified Wald để đánh giá hiện tượng phương sai thay đổi trong mô hình FEM. Kết quả (Bảng 4) cho thấy, Chi-square = 38721.04 với Prob > chi² = 0.0000 (< 0.05), nên bác bỏ giả thuyết H0 về phương sai đồng nhất. Điều này cho thấy, mô hình tồn tại hiện tượng phương sai thay đổi, có thể làm sai lệch sai số chuẩn và ảnh hưởng đến kiểm định ý nghĩa thống kê. Do đó, nghiên cứu sử dụng sai số chuẩn điều chỉnh (robust) để đảm bảo kết quả ước lượng đáng tin cậy hơn.
Kết quả hồi quy mô hình tác động ngẫu nhiên (REM)
Bảng 5: Kết quả hồi quy tác động ngẫu nhiên (REM)
|
Biến |
Hệ số hồi quy (Coef.) |
Sai số chuẩn Std. Err.) |
z |
P-value |
Khoảng tin cậy 95% |
VIF |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
LEV |
0.1183 |
0.0858 |
1.38 |
0.168 |
[-0.0498; 0.2864] |
1.03 |
|
CFO |
-0.4714 |
0.0514 |
-9.17 |
0.000*** |
[-0.5721; -0.3706] |
1.45 |
|
GROWTH |
0.2721 |
0.0467 |
5.83 |
0.000*** |
[0.1807; 0.3636] |
1.27 |
|
AGE |
0.0243 |
0.0421 |
0.58 |
0.563 |
[-0.0581; 0.1068] |
1.14 |
|
AUDIT |
-0.0382 |
0.0248 |
-1.54 |
0.124 |
[-0.0868; 0.0104] |
1.16 |
|
SIZE |
0.0172 |
0.0073 |
2.34 |
0.019** |
[0.0028; 0.0316] |
1.12 |
|
ROA |
0.6620 |
0.1561 |
4.24 |
0.000*** |
[0.3560; 0.9679] |
1.25 |
|
_cons |
-0.2411 |
0.1241 |
-1.94 |
0.052 |
[-0.4843; 0.0022] |
|
|
Mean VIF |
|
|
|
|
|
1.20 |
|
Chỉ tiêu |
Giá trị |
|||||
|
Số quan sát |
140 |
|||||
|
Số doanh nghiệp |
35 |
|||||
|
R-squared (Within) |
0.6386 |
|||||
|
R-squared (Between) |
0.5211 |
|||||
|
R-squared (Overall) |
0.5985 |
|||||
|
Wald Chi2 |
207.49 |
|||||
|
Prob > Chi2 |
0.0000 |
|||||
Nguồn: Tác giả phân tích dữ liệu từ Stata 17
Dựa trên kết quả kiểm định Hausman, mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) được lựa chọn để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến Chất lượng thông tin kế toán (FRQ). Kết quả phân tích (Bảng 5) cho thấy:
- Độ phù hợp của mô hình: Chỉ số Prob > Chi2 = 0.0000 (< 0.05) khẳng định mô hình có ý nghĩa thống kê tổng thể. Hệ số R2 tổng thể (Overall R-squared) đạt 0.5985, cho thấy các biến độc lập trong mô hình giải thích được 59.85% sự biến động của chất lượng thông tin kế toán của các doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu.
- Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF) của các biến dao động từ 1.03 đến 1.45, với VIF trung bình là 1.20 (đều < 10). Kết quả này cho thấy mô hình không vi phạm giả thiết đa cộng tuyến.
Tác động của các biến như sau:
- Biến CFO: Có hệ số hồi quy -0.4714 với mức ý nghĩa 1% (p < 0.01). Kết quả này cho thấy dòng tiền từ hoạt động kinh doanh có tác động nghịch chiều đến FRQ. Điều này có thể hàm ý rằng, khi dòng tiền biến động mạnh hoặc không ổn định, áp lực điều chỉnh lợi nhuận để làm đẹp báo cáo tài chính gia tăng, từ đó làm giảm chất lượng thông tin.
- Biến ROA và GROWTH: Cả 2 biến đều có tác động cùng chiều ở mức ý nghĩa 1%. Cụ thể, các doanh nghiệp có hiệu quả kinh doanh tốt và đà tăng trưởng cao thường có xu hướng minh bạch hơn trong BCTC để thu hút đầu tư và khẳng định vị thế.
- Biến SIZE: Tác động tích cực ở mức ý nghĩa 5% (p = 0.019). Kết quả này phù hợp với lý thuyết cho rằng, các doanh nghiệp lớn chịu sự giám sát chặt chẽ hơn từ công chúng và các cơ quan quản lý, buộc họ phải duy trì chất lượng báo cáo tốt hơn.
- Các biến không có ý nghĩa: LEV, AUDIT và AGE đều có p-value > 0.1. Như vậy, chưa có đủ bằng chứng thực nghiệm để khẳng định tác động của các yếu tố này đến FRQ trong phạm vi các doanh nghiệp tại Đồng Nai giai đoạn 2021-2024.
Dựa trên kết quả hồi quy REM, phương trình ước lượng:
FRQ = −0.241 + 0.662ROA + 0.017SIZE − 0.038AUDIT + 0.024AGE + 0.272GROWTH − 0.471CFO + 0.118LEV
Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu
Bảng 6: Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu
|
Giả thuyết |
Nội dung giả thuyết |
Hệ số hồi quy |
Sig. |
Kết quả |
Chiều tác động |
|---|---|---|---|---|---|
|
H1 |
Khả năng sinh lời có ảnh hưởng tích cực đến CLTT BCTC |
0.662 |
0.000 |
Chấp nhận |
Cùng chiều |
|
H2 |
Quy mô doanh nghiệp có ảnh hưởng tích cực đến CLTT BCTC |
0.017 |
0.019 |
Chấp nhận |
Cùng chiều |
|
H3 |
Chất lượng kiểm toán có ảnh hưởng đến CLTT BCTC |
-0.038 |
0.124 |
Không chấp nhận |
Ngược chiều |
|
H4 |
Độ tuổi doanh nghiệp có ảnh hưởng đến CLTT BCTC |
0.024 |
0.563 |
Không chấp nhận |
Cùng chiều |
|
H5 |
Tốc độ tăng trưởng có ảnh hưởng tích cực đến CLTT BCTC |
0.272 |
0.000 |
Chấp nhận |
Cùng chiều |
|
H6 |
Dòng tiền từ HĐKD có ảnh hưởng tiêu cực đến CLTT BCTC |
-0.471 |
0.000 |
Chấp nhận |
Ngược chiều |
|
H7 |
Đòn bẩy tài chính có ảnh hưởng đến CLTT BCTC |
0.118 |
0.168 |
Không chấp nhận |
Cùng chiều |
Nguồn: Tác giả phân tích dữ liệu từ Stata 17
Kết quả kiểm định giả thuyết (Bảng 6) cho thấy, có 4/7 giả thuyết được chấp nhận (H1, H2, H5, H6) và 3/7 giả thuyết bị bác bỏ (H3, H4, H7).
Các nhân tố tác động tích cực: ROA, SIZE và GROWTH có tác động cùng chiều với ý nghĩa thống kê cao. Đặc biệt, biến CFO dù có hệ số hồi quy âm (-0.471) nhưng xét về bản chất kinh tế, nó đóng vai trò giảm thiểu các sai lệch dồn tích bất thường, từ đó cải thiện chất lượng BCTC. Do đó, giả thuyết H6 về tác động tích cực của dòng tiền được ủng hộ.
Các nhân tố chưa thể hiện tác động: Các biến AUDIT, AGE và LEV đều có p-value > 0.05. Điều này cho thấy, trong phạm vi các doanh nghiệp niêm yết tại Đồng Nai giai đoạn 2021-2024, các yếu tố về kiểm toán Big4, bề dày hoạt động hay cấu trúc nợ vay chưa cho thấy sự ảnh hưởng rõ rệt đến tính minh bạch của thông tin kế toán.
Thảo luận kết quả nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu cho thấy, các nhân tố có mức độ tác động khác nhau đến Chất lượng BCTC (FRQ): ROA có tác động cùng chiều và mạnh, cho thấy doanh nghiệp có khả năng sinh lời cao thường minh bạch thông tin hơn; SIZE tác động cùng chiều, phản ánh doanh nghiệp lớn chịu áp lực giám sát cao nên công bố thông tin đầy đủ hơn; GROWTH có tác động tích cực, hàm ý doanh nghiệp tăng trưởng chú trọng minh bạch để thu hút nhà đầu tư; Biến CFO có tác động ngược chiều (hệ số âm) và có ý nghĩa thống kê đến biến đại diện cho sai số dồn tích. Kết quả này cho thấy, những doanh nghiệp có dòng tiền từ hoạt động kinh doanh ổn định và dồi dào sẽ làm giảm mức độ sai lệch giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền thực tế (giảm giá trị FRQ). Nói cách khác, dòng tiền mạnh góp phần nâng cao chất lượng thông tin kế toán. Điều này cũng hàm ý rằng khi dòng tiền biến động hoặc suy yếu, doanh nghiệp có xu hướng thực hiện các hành vi điều chỉnh lợi nhuận để “làm đẹp” BCTC.
Ở chiều hướng ngược lại: AUDIT và AGE không có ý nghĩa thống kê, cho thấy chưa có bằng chứng rõ ràng về ảnh hưởng đến FRQ; LEV có dấu dương nhưng không có ý nghĩa thống kê, chưa khẳng định được vai trò của đòn bẩy tài chính.
Nhìn chung, kết quả nhấn mạnh vai trò của hiệu quả hoạt động, quy mô và tăng trưởng, trong khi các yếu tố khác chưa thể hiện tác động rõ ràng trong mô hình.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý NGHIÊN CỨU
Kết quả nghiên cứu cho thấy, mô hình REM có ý nghĩa thống kê cao (Prob > Chi2 = 0.000) với khả năng giải thích đạt 59.85%, khẳng định các đặc điểm nội tại và tài chính đóng vai trò quyết định đến chất lượng BCTC. Trong đó, các nhân tố ROA, SIZE, GROWTH và CFO có tác động rõ rệt, trong khi AUDIT, AGE và LEV chưa cho thấy ý nghĩa thống kê trong mẫu nghiên cứu này.
Doanh nghiệp có hiệu quả hoạt động cao (ROA), quy mô lớn (SIZE) và tốc độ tăng trưởng ổn định (GROWTH) có xu hướng công bố thông tin minh bạch hơn. Đặc biệt, biến dòng tiền (CFO) cho thấy vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu các sai lệch dồn tích bất thường. Kết quả này củng cố quan điểm cho rằng nền tảng tài chính vững mạnh và dòng tiền ổn định là “bảo chứng” cho chất lượng thông tin kế toán, giúp hạn chế các hành vi điều chỉnh lợi nhuận để đối phó với áp lực thị trường.
Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số hàm ý quản trị được đưa ra như sau:
Đối với doanh nghiệp: Cần tập trung nâng cao hiệu quả kinh doanh đi đôi với việc quản trị dòng tiền chặt chẽ. Việc duy trì dòng tiền từ hoạt động kinh doanh ổn định không chỉ đảm bảo thanh khoản mà còn giúp tăng tính tin cậy của lợi nhuận công bố.
Đối với cơ quan quản lý: Cần tăng cường giám sát đối với các doanh nghiệp có sự biến động lớn về dòng tiền hoặc suy giảm hiệu quả hoạt động, vì đây là những đối tượng có rủi ro cao về sai lệch thông tin.
Đối với nhà đầu tư: Nên đánh giá chất lượng lợi nhuận thông qua mối quan hệ giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền thực tế. Một doanh nghiệp có lợi nhuận cao nhưng dòng tiền từ hoạt động kinh doanh âm hoặc thấp kéo dài có thể là tín hiệu cảnh báo về chất lượng thông tin thấp.
Tài liệu tham khảo:
1. Ball, R., and Brown, P. (1968). An empirical evaluation of accounting income numbers. Journal of Accounting Research, 6(2), 159-178.
2. Beaver, W. H. (1968). The Information Content of Annual Earnings Announcements. Journal of Accounting Research, 6, 67-92.
3. Bộ Tài chính (2003). Quyết định số 234/2003/QĐ-BTC ngày 30/12/2003 về việc ban hành và công bố sáu (06) chuẩn mực kế toán Việt Nam (đợt 3).
4. Céline Michailesco (2010). Qualité de l’information comptable, Encyclopédie de Comptabilité. Contrôle de gestion et Audit Economica, 1023-1033 (2010)
5. Dechow, P. M., and Dichev, I. D. (2002). The Quality of Accruals and Earnings: The Role of Accrual Estimation Errors. The Accounting Review, 77, 35-59.
6. Đặng Thị Hồng Hà, Vương Thị Tuyên và Trần Thị Phương (2024). Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin báo cáo tài chính trong bối cảnh nền kinh tế 4.0 của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Hà Nội, Tạp chí Khoa học và Công nghệ Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, 60(2), 170-175
7. Freeman, R. E. (1984). Strategic Management: A Stakeholder Approach. Boston: Pitman Publishing.
8. Hassan, S. (2013). Managerial monitoring mechanisms and financial reporting quality: evidence from Nigeria. Journal of Finance and Accounting, 1(1), 213-221.
9. Hope, O. K., Thomas, W. B., and Vyas, D. (2013). Financial reporting quality of U.S. private and public firms. The Accounting Review, 88(5), 1715-1742.
10. Kusnadi, Y., Leong, K. S., Suwardy, T., & Wang, J. (2015). Audit Committees and Financial Reporting Quality in Singapore. Journal of Business Ethics, 139(1), 197-214.
11. Jensen, M. C., and Meckling, W. H. (1976). Theory of the firm: Managerial behavior, agency costs and ownership structure. Journal of Financial Economics, 3(4), 305-360.
12. Lê Hoàng Vân Trang, Võ Văn Hiền, & Nguyễn Hoàng Thơ. (2020). Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tạp chí Khoa học Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh - Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, 15(2), 159–175.
13. Meiryani, M., Susanto, A., and Daud, Z. M. (2020). The influence of information technology and accounting information systems on accounting information quality. International Journal of Innovation, Creativity and Change, 13(3), 1244-1256
14. Nguyễn Thị Phương Hà và cộng sự (2024). Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán tại các doanh nghiệp Việt Nam. Tạp chí Kế toán và Kiểm toán, số 10.
15. Trần Thị Thanh Hiền và Phan Đức Thơ (2020). Vai trò của tổ chức bộ máy kế toán đối với chất lượng thông tin báo cáo tài chính. Tạp chí Công Thương, số 16.
16. International Accounting Standards Board (IASB) (2010). Conceptual Framework for Financial Reporting. London: IFRS Foundation.
17. Xu, H., Nordheden, G. J., and Koronios, A. (2003). Critical success factors for accounting information systems data quality. Journal of Information Technology Theory and Application, 5(4), 8.
| Ngày nhận bài: 15/4/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 18/6/2026; Ngày duyệt đăng: 24/6/2026 |
Các tin khác
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong kế toán thuế tại các doanh nghiệp thương mại ở Việt Nam
Tích hợp kế toán tài chính và kế toán quản trị trong hệ thống thông tin kế toán
Tác động của các công nghệ mới trong kế toán đến chất lượng báo cáo tài chính và thích ứng nghề nghiệp
Đánh giá mối đe dọa đến nhận thức về hiệu quả an toàn thông tin kế toán: Mô hình tích hợp PMT - TPB - Điều kiện hóa hành động - Thói quen tại doanh nghiệp Việt Nam
Mối quan hệ giữa trí tuệ nhân tạo với ngành kế toán - kiểm toán: Tiếp cận bằng phương pháp trắc lượng thư mục
Hệ thống kế toán quản trị môi trường hỗ trợ áp dụng tiêu chuẩn ISO 14001: Bằng chứng thực nghiệm từ các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam
Hoàn thiện tổ chức kế toán quản trị tại Công ty TNHH TMDV Quốc tế Big C Đồng Nai
Hoàn thiện kiểm toán nội bộ tại các đơn vị sự nghiệp công lập Việt Nam trong bối cảnh tự chủ tài chính
Vai trò của kế toán quản trị trong xây dựng chiến lược định giá bán sản phẩm tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam