Hoàn thiện công cụ quản lý thuế ở Việt Nam theo chuẩn mực ESG
Mã Phượng Quyên
Đại học Thủ Dầu Một
Email: [email protected]
Tóm tắt
Trong bối cảnh nền kinh tế đã và đang phải chịu những tác động đa chiều từ sự biến động của tỷ giá, lãi suất duy trì ở mức cao, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, cũng như ảnh hưởng ngày càng nghiêm trọng của biến đổi khí hậu, tài chính xanh và quản trị theo chuẩn mực Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) đang trở thành yêu cầu tất yếu đối với hệ thống tài chính. Điều đó cũng đòi hỏi hệ thống quản lý thuế phải được thiết kế theo hướng khuyến khích các hành vi kinh tế thân thiện với môi trường, đồng thời hỗ trợ quá trình chuyển đổi xanh của nền kinh tế. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích thực trạng chính sách thuế và thiết kế các công cụ quản lý thuế tại Việt Nam trong điều kiện nền kinh tế xã hội chịu tác động của những biến động toàn cầu. Trên cơ sở đó, nghiên cứu làm rõ những hạn chế và thách thức của hệ thống thuế hiện hành, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng quản lý thuế thông qua khung pháp lý ở Việt Nam.
Từ khóa: Chính sách thuế, công cụ quản lý thuế, biến động toàn cầu, Việt Nam
Abstract
Against the backdrop of an economy affected by exchange rate fluctuations, persistently high interest rates, global supply chain restructuring, and the increasingly severe impacts of climate change, green finance and Environmental, Social, and Governance (ESG) standards are becoming essential requirements for the financial system. This also calls for a tax administration system designed to encourage environmentally friendly economic activities while supporting the economy’s green transition. The study analyzes the current state of tax policy and the design of tax administration instruments in Viet Nam amid global fluctuations affecting socioeconomic conditions. On this basis, the study identifies the limitations and challenges of the current tax system and proposes solutions to improve tax administration through enhancements to Viet Nam’s legal framework.
Keywords: Tax policy, tax administration instruments, global fluctuations, Viet Nam
ĐẶT VẤN ĐỀ
Đối mặt với tình trạng biến đổi khí hậu, nhiều quốc gia trên thế giới đã nhận thấy sự cần thiết phải ban hành chính sách xanh, tích hợp các mục tiêu môi trường trong hoạch định chính sách kinh tế. Các nước Liên minh châu Âu (EU) đang nỗ lực điều chỉnh chính sách thương mại phù hợp với những tham vọng môi trường (Nhật Nam, 2024).
Việc triển khai các yêu cầu về tài chính xanh và ESG có thể nâng cao hiệu quả tài chính của các công ty công nghệ tài chính bằng cách thu hút các nhà đầu tư có ý thức xã hội và mở rộng khả năng tiếp cận các cơ hội tài trợ xanh. Chi phí tuân thủ liên quan và nhu cầu tích hợp các hoạt động bền vững vào hoạt động ban đầu có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận, đặc biệt là đối với các công ty công nghệ tài chính có quy mô nhỏ (Nhật Nam, 2024).
Tại Việt Nam, cùng với việc duy trì các sản phẩm tài chính truyền thống, các sản phẩm tài chính mới, đặc biệt là tài chính xanh và các công cụ gắn với tiêu chuẩn ESG cũng đã từng bước được mở rộng. Hiện nay, các yếu tố ESG đã được lồng ghép vào hệ thống pháp luật của Việt Nam, ví dụ như trong các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường và các quy định liên quan đến ưu đãi thuế (Trần Nguyễn, 2025).
Bên cạnh đó, Nghị quyết số 70-NQ/TW đã định hướng xây dựng một hệ sinh thái năng lượng theo hướng phát triển bền vững, thể hiện tầm nhìn chiến lược trong quá trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam. Nghị quyết nhấn mạnh lộ trình chuyển đổi từ các nguồn năng lượng truyền thống sang năng lượng tái tạo và năng lượng sạch, đồng thời thúc đẩy ứng dụng các công nghệ năng lượng tiên tiến như hydrogen, amoniac xanh và phát triển điện hạt nhân module nhỏ (Bộ Chính trị, 2025). Định hướng này không chỉ góp phần đa dạng hóa cơ cấu nguồn năng lượng, nâng cao mức độ tự chủ và an ninh năng lượng quốc gia, mà còn tạo nền tảng quan trọng cho quá trình giảm phát thải khí nhà kính, hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh và cam kết phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) trong dài hạn.
Nhận thức rõ yêu cầu cấp thiết trong việc hoàn thiện khung pháp lý và chính sách thuế nhằm thích ứng với thực trạng suy thoái môi trường và biến đổi khí hậu toàn cầu, nghiên cứu này tập trung làm rõ vai trò của chính sách thuế xanh và việc thiết kế các công cụ quản lý thuế theo hướng tích hợp các mục tiêu môi trường, tài chính xanh và quản trị theo chuẩn mực ESG trong quá trình hoạch định chính sách kinh tế. Trên cơ sở phân tích kinh nghiệm quốc tế về vận dụng chính sách thuế và đánh giá thực tiễn tại Việt Nam, nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị nhằm hoàn thiện công cụ quản lý thuế, qua đó góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng bền vững, phù hợp với bối cảnh kinh tế toàn cầu đang biến đổi.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Tài chính xanh (Green Finance) là một khái niệm bao quát một phạm vi rộng các hoạt động tài chính, bao gồm tài trợ cho các dự án năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, quản lý bền vững tài nguyên thiên nhiên cũng như bảo vệ môi trường. Trong cách tiếp cận hiện đại, tài chính xanh thường được xem là một bộ phận cấu thành của tài chính bền vững - một khung khái niệm rộng hơn, trong đó các yếu tố (ESG) được tích hợp một cách có hệ thống vào quá trình ra quyết định tài chính và đầu tư (Vũ Thị Huế, 2026).
Khái niệm ESG có nguồn gốc từ các nghiên cứu ban đầu về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Cụ thể, trong công trình nghiên cứu của Howard Bowen (1953), vấn đề trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đã được đề cập như một nghĩa vụ gắn liền với hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp trong bối cảnh phát triển kinh tế hiện đại. Đây được xem là nền tảng lý luận quan trọng cho sự hình thành và phát triển của khung khái niệm ESG sau này. Thuật ngữ ESG chính thức xuất hiện lần đầu vào năm 2004 trong báo cáo “Who Cares Wins” do United Nations Global Compact phối hợp với các tổ chức tài chính quốc tế công bố dưới sự bảo trợ của United Nations (The Global Compact, 2004). Báo cáo này đã đưa ra các khuyến nghị nhằm tích hợp các yếu tố ESG vào hoạt động phân tích tài chính, quản lý tài sản và môi giới chứng khoán. Đây cũng là dấu mốc quan trọng khi ESG lần đầu tiên được tiếp cận một cách toàn diện và hệ thống, đồng thời được khởi xướng từ lĩnh vực tài chính trước khi lan tỏa rộng rãi sang các lĩnh vực kinh tế - xã hội khác.
KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH XANH VỚI ĐỊNH HƯỚNG THUẾ XANH
Tại Liên minh châu Âu (EU), năm 2020, Ủy ban châu Âu (EC) đã công bố Thỏa thuận Xanh châu Âu (European Green Deal) với mục tiêu hạn chế sự nóng lên toàn cầu và đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế phát thải carbon thấp. Một trong những nội dung trọng tâm của thỏa thuận là huy động 1.000 tỷ EUR cho các khoản đầu tư xanh trong giai đoạn thực hiện, trong đó 503 tỷ EUR được bố trí từ ngân sách của Liên minh châu Âu. Bên cạnh việc cung cấp nguồn lực tài chính, Thỏa thuận Xanh còn thiết lập các cơ chế ưu đãi nhằm khuyến khích khu vực tư nhân gia tăng đầu tư vào các lĩnh vực năng lượng tái tạo, hạ tầng xanh và đổi mới công nghệ, qua đó thúc đẩy mục tiêu trung hòa carbon của khu vực
Tại Đức, tháng 6/2020, Chính phủ đã ban hành một trong những gói kích thích xanh lớn nhất từ trước đến nay, với tổng quy mô 130 tỷ EUR, trong đó 50 tỷ EUR được dành riêng cho các chương trình ứng phó với biến đổi khí hậu. Gói hỗ trợ này tập trung thúc đẩy tiêu dùng và sản xuất xe điện, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trong các công trình xây dựng, mở rộng hệ thống giao thông công cộng và sử dụng nguồn thu từ thuế để hỗ trợ phát triển năng lượng tái tạo. Chính sách này cho thấy định hướng sử dụng tài khóa như một công cụ thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng và phát triển nền kinh tế xanh (Phùng Minh Xuân, 2025).
Tháng 4/2021, chính phủ Hoa Kỳ đã triển khai Kế hoạch đầu tư cơ sở hạ tầng sau đại dịch COVID-19 với quy mô khoảng 2.000 tỷ USD, tập trung đầu tư vào hệ thống hạ tầng công cộng, phát triển lưới điện sử dụng năng lượng sạch và nâng cấp các công trình theo tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng. Đồng thời, kế hoạch cũng đặt ra các tiêu chuẩn về năng lượng sạch và hiệu quả sử dụng năng lượng trên phạm vi liên bang, hướng tới mục tiêu đạt trung hòa carbon vào năm 2035, qua đó khẳng định vai trò của đầu tư công trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp (Phùng Xuân Minh, 2025).
Đối với các nền kinh tế đang phát triển, nhiều quốc gia cũng đã triển khai các chương trình tài chính xanh nhằm huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân. Từ năm 2020, Nam Phi thực hiện Chương trình hỗ trợ phát triển năng lượng tái tạo và cơ sở hạ tầng, với tổng nguồn vốn khoảng 14 tỷ USD dành cho 64 dự án, nhằm khuyến khích đầu tư tư nhân vào lĩnh vực năng lượng tái tạo. Trong khi đó, Thái Lan ban hành Kế hoạch đầu tư đối tác công - tư (PPP) giai đoạn 2020-2027, bao gồm 92 dự án hạ tầng với tổng giá trị 1.090 tỷ Bath (33,39 tỷ USD), góp phần thúc đẩy phát triển cơ sở hạ tầng bền vững và nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu (Phùng Xuân Minh, 2025).
Nhìn chung, kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các quốc gia đang chuyển từ cách tiếp cận hỗ trợ đơn lẻ sang xây dựng hệ sinh thái tài chính xanh toàn diện, kết hợp giữa chính sách tài khóa, tín dụng ưu đãi và huy động nguồn lực xã hội nhằm thúc đẩy tăng trưởng xanh, giảm phát thải khí nhà kính và thực hiện các cam kết phát triển bền vững.
THỰC TRẠNG CƠ CHẾ TÀI CHÍNH XANH CỦA VIỆT NAM
Những kết quả đạt được
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã từng bước hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế tài chính xanh nhằm thực hiện mục tiêu tăng trưởng xanh, phát triển bền vững và cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Hệ thống chính sách được xây dựng đồng bộ từ chiến lược quốc gia đến phát triển các công cụ tài chính như tín dụng xanh, trái phiếu xanh và thị trường carbon.
Định hướng này được xác lập trong Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021- 2030, tầm nhìn đến năm 2050, tập trung vào giảm phát thải khí nhà kính, thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng bền vững, phát triển kinh tế tuần hoàn và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên (Thủ tướng Chính phủ, 2021). Đồng thời, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Nghị định số 06/2022/NĐ-CP và Quyết định số 232/QĐ-TTg năm 2025 đã tạo nền tảng pháp lý cho việc hình thành và vận hành thị trường carbon (Quốc hội, 2020; Chính phủ, 2022; Thủ tướng Chính phủ, 2025).
Bên cạnh đó, Nghị định số 08/2022/NĐ-CP đã quy định cơ chế phát triển tín dụng xanh và trái phiếu xanh, trong khi Quyết định số 1726/QĐ-TTg năm 2023 về Chiến lược phát triển thị trường chứng khoán đến năm 2030 tiếp tục thúc đẩy các công cụ tài chính xanh, tài chính bền vững và chuyển đổi số (Chính phủ, 2022; Thủ tướng Chính phủ, 2023). Những chính sách này đã tạo nền tảng quan trọng để huy động nguồn lực cho các dự án xanh, nâng cao hiệu quả phân bổ vốn và thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp.
Một số hạn chế và thách thức
Mặc dù Việt Nam đã từng bước hoàn thiện các chính sách thúc đẩy tăng trưởng xanh và phát triển bền vững, quá trình triển khai trên thực tế vẫn đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức. Những vấn đề này không chỉ xuất phát từ yêu cầu hoàn thiện cơ chế, chính sách mà còn liên quan đến tính đồng bộ giữa các công cụ quản lý và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững.
Thứ nhất, mặc dù Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách thúc đẩy tăng trưởng xanh và phát triển tài chính bền vững, việc kết nối giữa chính sách thuế với các tiêu chí xác định hoạt động xanh vẫn cần tiếp tục hoàn thiện. Các ưu đãi thuế nếu chưa được thiết kế dựa trên tiêu chí định lượng, thống nhất và có khả năng kiểm chứng sẽ gây khó khăn trong việc xác định đối tượng thụ hưởng, đánh giá hiệu quả chính sách và kiểm soát việc sử dụng ưu đãi không đúng mục đích.
Bên cạnh đó, sự khác biệt giữa tiêu chí xanh trong lĩnh vực môi trường, tài chính và đầu tư có thể làm gia tăng chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, đồng thời tạo ra nguy cơ doanh nghiệp lợi dụng danh nghĩa phát triển bền vững để hưởng ưu đãi thuế mà không tạo ra tác động môi trường tương xứng.
Thứ hai, sự hình thành và phát triển của thị trường carbon, tín dụng xanh và trái phiếu xanh làm xuất hiện các giao dịch có đặc điểm kinh tế, tài chính và môi trường phức tạp. Đối với tín chỉ carbon, quyền phát thải và hoạt động chuyển nhượng trên thị trường carbon, việc xác định bản chất giao dịch, thời điểm phát sinh nghĩa vụ thuế, giá tính thuế, chi phí được khấu trừ và phương pháp xử lý các giao dịch xuyên biên giới đòi hỏi hướng dẫn pháp lý cụ thể. Đồng thời, các giao dịch có thể liên quan đến nhiều chủ thể, nhiều loại hợp đồng và cơ chế xác nhận tín chỉ khác nhau, làm gia tăng khó khăn trong việc xác định nghĩa vụ thuế và kiểm soát nguy cơ kê khai không đầy đủ.
Thứ ba, quản lý thuế trong nền kinh tế xanh đòi hỏi khả năng kết nối và đối chiếu dữ liệu về nghĩa vụ thuế, hoạt động đầu tư, dòng vốn tài chính, mức tiêu thụ năng lượng và kết quả giảm phát thải của doanh nghiệp. Tuy nhiên, dữ liệu liên quan hiện được hình thành và quản lý bởi nhiều cơ quan, tổ chức khác nhau, với phạm vi, tiêu chuẩn kỹ thuật và phương thức cập nhật có thể không đồng nhất. Điều này gây khó khăn cho việc xác minh tính hợp lệ của hồ sơ ưu đãi thuế, đánh giá mức độ đóng góp vào mục tiêu môi trường và phát hiện các hành vi lợi dụng chính sách. Mặt khác, việc ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích rủi ro đòi hỏi nguồn lực đầu tư về hạ tầng công nghệ, nhân lực chuyên môn và cơ chế bảo vệ dữ liệu. Nếu thiếu chuẩn hóa dữ liệu và quy trình kiểm soát phù hợp, công nghệ số khó phát huy đầy đủ hiệu quả trong việc nâng cao tính chính xác, minh bạch và hiệu lực của công tác quản lý thuế xanh.
Thứ tư, một trong những thách thức quan trọng là xác định mức độ đóng góp thực tế của doanh nghiệp và dự án đầu tư đối với mục tiêu phát triển bền vững. Nếu thiếu cơ sở dữ liệu thống nhất và cơ chế đánh giá sau ưu đãi, cơ quan Thuế sẽ gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa hoạt động đầu tư xanh thực chất với hoạt động chỉ đáp ứng một phần tiêu chí. Đồng thời, việc thiếu dữ liệu liên thông có thể làm giảm khả năng đánh giá chi phí ngân sách, hiệu quả kinh tế và tác động môi trường của từng chính sách ưu đãi.
Thứ năm, việc mở rộng thuế carbon, điều chỉnh thuế bảo vệ môi trường hoặc áp dụng các khoản thu liên quan đến phát thải có thể khiến doanh nghiệp, nhất là doanh nghiejp nhỏ và vừa phải đối mặt với chi phí chuyển đổi công nghệ, chi phí sản xuất cao hơn, giảm sức cạnh tranh hoặc chuyển một phần chi phí sang người tiêu dùng. Những tác động này có thể ảnh hưởng đáng kể đến doanh nghiệp nhỏ và vừa, các ngành sử dụng nhiều năng lượng và nhóm dân cư có thu nhập thấp.
HOÀN THIỆN CÔNG CỤ QUẢN LÝ THUẾ Ở VIỆT NAM
Từ những hạn chế và thách thức nêu trên, việc hoàn thiện công cụ quản lý thuế trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao hiệu quả thực thi chính sách thuế xanh, bảo đảm tính đồng bộ của hệ thống chính sách và tạo động lực thúc đẩy phát triển bền vững.
Một là, quá trình phát triển tài chính xanh tại Việt Nam đặt ra yêu cầu phải đồng thời hoàn thiện các công cụ quản lý thuế theo hướng hiện đại, minh bạch và khuyến khích chuyển đổi xanh. Theo đó, cơ quan Thuế cần xây dựng hệ thống chính sách thuế gắn với các tiêu chí ESG và phân loại xanh quốc gia (Green Taxonomy), qua đó tạo cơ chế ưu đãi thuế đối với các doanh nghiệp đầu tư vào năng lượng tái tạo, công nghệ sạch, sản xuất tuần hoàn và các dự án giảm phát thải. Việc thiết kế các ưu đãi thuế cần dựa trên các tiêu chí định lượng rõ ràng nhằm bảo đảm tính minh bạch, hạn chế tình trạng tẩy xanh (“greenwashing)” và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực ngân sách.
Hai là, công cụ quản lý thuế cần được mở rộng để quản lý hiệu quả các hoạt động tài chính xanh như tín dụng xanh, trái phiếu xanh và thị trường carbon. Điều này đòi hỏi cơ quan Thuế xây dựng cơ chế theo dõi, kê khai và xác định nghĩa vụ thuế đối với các giao dịch phát sinh trên thị trường carbon, đồng thời hoàn thiện quy định về thuế đối với tín chỉ carbon, chuyển nhượng quyền phát thải và các công cụ tài chính xanh phù hợp với thông lệ quốc tế.
Ba là, cần tăng cường ứng dụng công nghệ số, Big Data, AI và phân tích rủi ro trong quản lý thuế nhằm giám sát dòng vốn xanh, đối chiếu thông tin giữa cơ quan thuế với ngân hàng, cơ quan môi trường và các tổ chức tài chính. Việc tích hợp dữ liệu liên ngành sẽ góp phần nâng cao khả năng phát hiện hành vi lợi dụng chính sách ưu đãi thuế, giảm thất thu ngân sách và tăng cường tính tuân thủ của người nộp thuế.
Bốn là, cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về doanh nghiệp xanh và các dự án đầu tư xanh, kết nối với hệ thống quản lý thuế điện tử để hỗ trợ công tác quản lý, thanh tra và đánh giá hiệu quả chính sách thuế xanh. Trên cơ sở đó, cơ quan Thuế có thể áp dụng phương pháp quản lý rủi ro theo mức độ tuân thủ và mức độ đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững, thay vì chỉ tập trung vào kiểm tra nghĩa vụ thuế truyền thống.
Năm là, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện các công cụ thuế môi trường theo nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền” (Polluter Pays Principle), từng bước nghiên cứu áp dụng hoặc mở rộng các sắc thuế như thuế carbon, điều chỉnh thuế bảo vệ môi trường và các khoản phí phát thải phù hợp với lộ trình vận hành thị trường carbon. Việc kết hợp hài hòa giữa các công cụ tài chính xanh và công cụ quản lý thuế sẽ góp phần tạo động lực cho doanh nghiệp đổi mới công nghệ, giảm phát thải khí nhà kính, nâng cao năng lực cạnh tranh, đồng thời bảo đảm nguồn thu ngân sách và thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.
Tài liệu tham khảo:
1. Bowen, H. R. (1953). Social responsibilities of the businessman. Harper & Brothers.
2. Bộ Chính trị (2025). Nghị quyết số 70-NQ/TW về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
3. Center for Strategic and International Studies (2021). The American Jobs Plan Gets Serious about Infrastructure and Climate Change. https://www.csis.org/analysis/american-jobs-plan-gets-serious-aboutinfrastructure-and-climate-change
4. Chính phủ (2022). Nghị định số 06/2022/NĐ-CP quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn.
5. Chính phủ (2022). Nghị định số 08/2022/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường.
6. Nhật Nam (2024). Chính sách xanh tác động mạnh mẽ đến xu hướng thu hút đầu tư. https://baochinhphu.vn/chinh-sach-xanh-tac-dong-manh-me-den-xu-huong-thu-hut-dau-tu-102241122184418949.htm
7. Phùng Xuân Minh (2025). Kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn chính sách tài chính xanh của Việt Nam. https://diendandoanhnghiep.vn/kinh-nghiem-quoc-te-va-thuc-tien-chinh-sach-tai-chinh-xanh-cua-viet-nam-10164982.html
8. Quốc hội (2020). Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 ngày 17/ 11/2020.
9. The Global Compact (2004). Who Cares Wins - Connecting Financial MarketstoaChangingWorld. https://documents1.worldbank.org/curated/en/280911488968799581/pdf/113237-WP-WhoCaresWins-2004.pdf.
10. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050.
11. Thủ tướng Chính phủ (2023). Quyết định số 1726/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển thị trường chứng khoán đến năm 2030.
12. Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 232/QĐ-TTg về việc phê duyệt Đề án thành lập và phát triển thị trường các-bon tại Việt Nam.
13. Trần Nguyễn (2025). Việt Nam sẽ xây dựng chính sách thuế về Trung tâm tài chính cạnh tranh với khu vực. https://mof.gov.vn/tin-tuc-tai-chinh/tin-tuc-su-kien-8/viet-nam-se-xay-dung-chinh-sach-thue-ve-trung-tam-tai-chinh-canh-tranh-voi-khu-vuc
14. Vũ Thị Huế (2026). Kinh nghiệm quốc tế thúc đẩy tài chính xanh hướng tới mục tiêu Net-Zero. https://nghiencuu.tapchikinhtetaichinh.vn/kinh-nghiem-quoc-te-thuc-day-tai-chinh-xanh-huong-toi-muc-tieu-net-zero-150309.html
| Ngày nhận bài: 8/9/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 9/10/2026; Ngày duyệt đăng: 27/10/2026 |
Các tin khác
Tác động của chuyển đổi số đến kết quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò điều tiết của năng lực quản trị rủi ro số
Phát triển năng lượng tái tạo tại Mexico và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Vai trò của chuyển đổi số trong việc nâng cao kết quả công việc: Hiệu ứng trung gian của văn hóa tổ chức số trong các cơ sở giáo dục đại học tại Vĩnh Long
Phân tích các nhân tố chi phối hành vi sử dụng ví điện tử của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh
Phân tích lợi ích - chi phí của việc thay thế túi nilon sang túi giấy tại các quán thức ăn nhanh trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh
Phát triển kinh tế số tại Việt Nam: Thực trạng, rào cản và gợi mở chính sách đến năm 2030
Vấn đề hiện thực hóa tư tưởng chỉ đạo của Bộ Chính trị về phát triển vùng động lực để đạt mục tiêu Việt Nam trở thành nước phát triển có thu nhập cao
Giải pháp phát triển doanh nghiệp spin-off trong khởi nghiệp đổi mới sáng tạo tại trường đại học đa ngành
Tác động của tăng trưởng kinh tế đô thị đến hiệu ứng đảo nhiệt tại TP. Hồ Chí Minh