Ứng dụng văn hóa số trong khai thác giá trị kinh tế của di sản văn hóa
Vũ Thị Thanh Hương
Email: [email protected]
Nguyễn Quốc Thanh
Email: [email protected]
Trường Đại học Tài chính - Marketing
Tóm tắt
Trong bối cảnh chuyển đổi số, văn hóa số đang trở thành công cụ quan trọng trong việc bảo tồn và quảng bá di sản văn hóa. Nghiên cứu này phân tích vai trò của văn hóa số trong hoạt động quảng bá di sản thông qua tổng hợp lý thuyết, tham chiếu kinh nghiệm quốc tế và đánh giá thực trạng tại Việt Nam. Kết quả cho thấy, tại nhiều quốc gia, việc số hóa di sản kết hợp với các công nghệ như thực tế ảo, thực tế tăng cường, mô hình 3D và các nền tảng truyền thông số đã góp phần nâng cao khả năng tiếp cận, tăng cường trải nghiệm và mở rộng phạm vi lan tỏa giá trị di sản. Tại Việt Nam, mặc dù đã có những bước tiến nhất định trong số hóa dữ liệu và triển khai các hoạt động quảng bá trên môi trường số, việc ứng dụng các công nghệ trải nghiệm và nội dung tương tác vẫn còn hạn chế, chưa tương xứng với tiềm năng. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp trọng tâm như: đẩy mạnh số hóa di sản, tăng cường ứng dụng công nghệ trải nghiệm số và phát triển chiến lược truyền thông số nhằm nâng cao hiệu quả quảng bá di sản trong bối cảnh chuyển đổi số.
Từ khóa: Chuyển đổi số, di sản văn hóa, du lịch văn hóa, quảng bá di sản, truyền thông số, văn hóa số
Abstract
In the context of digital transformation, digital culture is becoming an important tool for preserving and promoting cultural heritage. This study analyzes the role of digital culture in heritage promotion through theoretical synthesis, international case studies, and an assessment of the current situation in Viet Nam. The results indicate that, in many countries, the digitization of heritage, combined with technologies such as virtual reality (VR), augmented reality (AR), 3D modeling, and digital media platforms, has enhanced accessibility, improved the user experience, and expanded the dissemination of heritage values. In Viet Nam, although there have been certain advancements in data digitization and digital promotion activities, the application of immersive technologies and interactive content remains limited and has not yet matched its full potential. Based on these findings, the study proposes several key solutions, including accelerating heritage digitization, strengthening the application of immersive technologies, and developing digital communication strategies to enhance the effectiveness of heritage promotion in the context of digital transformation.
Keywords: Digital transformation, cultural heritage, cultural tourism, heritage promotion, digital communication, digital culture
GIỚI THIỆU
Trong những năm gần đây, nhiều quốc gia đã đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong bảo tồn và quảng bá di sản văn hóa thông qua việc số hóa hiện vật, xây dựng cơ sở dữ liệu di sản và phát triển các nền tảng trải nghiệm số. Các công nghệ như: thực tế ảo (Virtual Reality - VR), thực tế tăng cường (Augmented Reality - AR), mô hình 3D và các nền tảng truyền thông xã hội đang tạo ra những phương thức mới để giới thiệu và trải nghiệm di sản văn hóa trong môi trường số. Những công nghệ này không chỉ giúp nâng cao khả năng tiếp cận di sản, mà còn góp phần tăng cường sự tương tác của công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ, với các giá trị văn hóa truyền thống.
Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi số (CĐS) trong lĩnh vực văn hóa cũng đang được thúc đẩy mạnh mẽ thông qua các chương trình số hóa di sản, phát triển các bảo tàng trực tuyến và ứng dụng công nghệ số trong hoạt động quảng bá di tích, bảo tàng và các sản phẩm du lịch văn hóa. Tuy nhiên, việc ứng dụng văn hóa số trong quảng bá di sản vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt trong việc khai thác các công nghệ trải nghiệm số và phát triển các nội dung truyền thông tương tác nhằm nâng cao hiệu quả quảng bá di sản.
Xuất phát từ bối cảnh đó, nghiên cứu này nhằm phân tích vai trò của văn hóa số trong hoạt động quảng bá di sản văn hóa, thông qua việc tổng hợp cơ sở lý thuyết, xem xét kinh nghiệm quốc tế và đánh giá thực trạng ứng dụng văn hóa số trong quảng bá di sản văn hóa tại Việt Nam. Từ đó, nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quảng bá di sản văn hóa trong bối cảnh CĐS.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết
Khái niệm văn hóa số
Văn hóa số hình thành cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông trong xã hội hiện đại. Văn hóa số được hiểu là tổng thể các giá trị, hoạt động và biểu đạt văn hóa được tạo ra, lưu trữ và chia sẻ thông qua các nền tảng công nghệ số và môi trường trực tuyến. Trong bối cảnh xã hội số, các hoạt động văn hóa ngày càng phổ biến trên môi trường số, nơi con người có thể tiếp cận, tương tác và sáng tạo nội dung văn hóa thông qua các công nghệ kỹ thuật số (Champion, 2016).
Bên cạnh việc số hóa nội dung văn hóa, văn hóa số còn phản ánh sự tương tác giữa con người, công nghệ và các giá trị văn hóa trong môi trường trực tuyến. Nhờ internet và các nền tảng truyền thông xã hội, nội dung văn hóa có thể được lan tỏa nhanh chóng và rộng rãi, vượt qua các ranh giới địa lý truyền thống (Navarrete, 2019; Bekele và cộng sự, 2018).
Di sản văn hóa và quảng bá di sản
Di sản văn hóa là một bộ phận quan trọng của bản sắc dân tộc và là nguồn lực có giá trị trong quá trình phát triển xã hội. Theo quan điểm phổ biến trong nghiên cứu văn hóa, di sản văn hóa bao gồm di sản vật thể và di sản phi vật thể, phản ánh các giá trị lịch sử, văn hóa và tri thức được tích lũy qua nhiều thế hệ (UNESCO, 2017). Những giá trị này không chỉ góp phần bảo tồn bản sắc cộng đồng, mà còn thúc đẩy phát triển du lịch văn hóa.
Di sản văn hóa vật thể bao gồm các tài sản hữu hình như: di tích lịch sử, công trình kiến trúc, danh lam thắng cảnh và các hiện vật lưu giữ trong bảo tàng, phản ánh quá trình hình thành và phát triển của các nền văn minh (Smith, 2006). Trong khi đó, di sản văn hóa phi vật thể bao gồm các giá trị văn hóa mang tính tinh thần như: lễ hội truyền thống, nghệ thuật dân gian, phong tục tập quán và các hình thức biểu đạt văn hóa khác, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì bản sắc và sự gắn kết cộng đồng (Harrison, 2013).
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, quảng bá di sản văn hóa trở thành hoạt động quan trọng nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị di sản và thu hút khách du lịch, qua đó góp phần thúc đẩy phát triển du lịch văn hóa và kinh tế địa phương (Timothy và Boyd, 2003).
Văn hóa số trong quảng bá di sản
Sự phát triển của công nghệ số đã tạo ra nhiều phương thức mới trong việc bảo tồn và quảng bá di sản văn hóa. Văn hóa số không chỉ hỗ trợ lưu trữ và quản lý di sản, mà còn góp phần tạo ra các hình thức truyền thông sáng tạo, giúp di sản tiếp cận rộng rãi hơn với công chúng (Navarrete, 2019). Bên cạnh đó, các nền tảng truyền thông số như mạng xã hội, video quảng bá và website du lịch đang trở thành công cụ hiệu quả để giới thiệu di sản đến công chúng trong và ngoài nước, góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng và thúc đẩy phát triển du lịch văn hóa. Ngoài ra, các công nghệ trải nghiệm số cũng giúp người dùng khám phá di sản thông qua các hình thức tương tác và mô phỏng trực quan trong môi trường số (Bekele và cộng sự, 2018).
Nhìn chung, văn hóa số đang đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng khả năng tiếp cận và nâng cao hiệu quả quảng bá di sản trong bối cảnh CĐS.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng hợp tài liệu và phân tích nội dung nhằm làm rõ vai trò của văn hóa số trong quảng bá di sản văn hóa. Các tài liệu khoa học và báo cáo liên quan được tổng hợp để xây dựng cơ sở lý thuyết về văn hóa số và quảng bá di sản.
Bên cạnh đó, phương pháp phân tích nội dung được áp dụng để đánh giá các hình thức quảng bá di sản trên môi trường số. Nghiên cứu thực hiện phân tích 125 nội dung quảng bá di sản được thu thập từ các nền tảng truyền thông số như: Facebook, Instagram, YouTube, TikTok và các website du lịch.
ỨNG DỤNG VĂN HÓA SỐ TRONG QUẢNG BÁ DI SẢN VĂN HÓA TRÊN THẾ GIỚI
Trong bối cảnh CĐS toàn cầu, nhiều quốc gia đã ứng dụng công nghệ số nhằm nâng cao hiệu quả bảo tồn và quảng bá di sản văn hóa. Việc số hóa di sản không chỉ giúp xây dựng cơ sở dữ liệu di sản, mà còn mở rộng khả năng tiếp cận của công chúng thông qua các nền tảng trực tuyến và các trải nghiệm số (UNESCO, 2021).
Tại nhiều quốc gia phát triển, các bảo tàng lớn đã xây dựng các hệ thống cơ sở dữ liệu số nhằm lưu trữ và giới thiệu các bộ sưu tập di sản trên môi trường trực tuyến. Chẳng hạn, British Museum, Victoria and Albert Museum và Natural History Museum tại Anh đã phát triển các nền tảng bảo tàng trực tuyến cho phép người dùng truy cập và tìm hiểu hàng triệu hiện vật thông qua Internet. Tương tự, tại Hoa Kỳ, Smithsonian Institution đã xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu số Smithsonian Open Access, cung cấp quyền truy cập trực tuyến tới hàng triệu hình ảnh và dữ liệu hiện vật, góp phần mở rộng khả năng tiếp cận di sản cho công chúng trên phạm vi toàn cầu.
Bên cạnh việc xây dựng cơ sở dữ liệu số, nhiều quốc gia châu Âu cũng đẩy mạnh ứng dụng các công nghệ trải nghiệm số trong quảng bá di sản. Tại Pháp, các bảo tàng lớn như Musée du Louvre và Musée d'Orsay đã triển khai các triển lãm trực tuyến và tour tham quan ảo cho phép người dùng khám phá không gian trưng bày thông qua Internet. Tại Ý, các di tích nổi tiếng như Colosseum và Pompeii Archaeological Park đã ứng dụng công nghệ mô hình 3D và tour tham quan ảo nhằm tái hiện không gian di tích lịch sử và nâng cao trải nghiệm của du khách trong môi trường số.
Trong khi đó, tại châu Á, việc ứng dụng công nghệ số trong quảng bá di sản thường được kết hợp với các nền tảng truyền thông số và công nghiệp sáng tạo. Tại Trung Quốc, dự án Digital Forbidden City của Palace Museum (Tử Cấm Thành) đã số hóa hàng chục nghìn hiện vật và xây dựng các ứng dụng di sản số, cho phép người dùng khám phá kiến trúc, hiện vật và lịch sử triều đại thông qua các nền tảng trực tuyến. Tại Hàn Quốc, National Museum of Korea đã phát triển các chương trình trải nghiệm di sản số và triển lãm thực tế ảo nhằm thu hút công chúng, đặc biệt là giới trẻ. Trong khi đó, tại Nhật Bản, các di sản như Himeji Castle và Kyoto National Museum đã ứng dụng công nghệ mô hình 3D và thực tế tăng cường để hỗ trợ hoạt động tham quan và giới thiệu giá trị lịch sử của di sản.
Ngoài ra, một số quốc gia như Singapore cũng chú trọng phát triển các nền tảng văn hóa số nhằm kết nối di sản với giáo dục và du lịch. Các tổ chức như National Museum of Singapore và Asian Civilisations Museum đã triển khai các ứng dụng di sản số, triển lãm trực tuyến và các chương trình trải nghiệm tương tác nhằm giúp công chúng tiếp cận di sản văn hóa một cách sinh động và thuận tiện hơn.
Tổng hợp các kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc ứng dụng văn hóa số trong quảng bá di sản văn hóa không chỉ dừng lại ở việc số hóa dữ liệu, mà còn bao gồm phát triển các nền tảng trải nghiệm số, truyền thông trực tuyến và sự kết hợp với các ngành công nghiệp sáng tạo. Đây được xem là xu hướng quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả bảo tồn và quảng bá di sản trong bối cảnh CĐS hiện nay.
THỰC TRẠNG ỨNG DỤNG VĂN HÓA SỐ TRONG QUẢNG BÁ DI SẢN VĂN HÓA TẠI VIỆT NAM
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã đẩy mạnh quá trình CĐS trong lĩnh vực văn hóa nhằm bảo tồn và quảng bá di sản văn hóa. Chính phủ đã triển khai nhiều chương trình CĐS trong ngành văn hóa, trong đó có kế hoạch số hóa dữ liệu di sản văn hóa giai đoạn 2021-2030, nhằm xây dựng cơ sở dữ liệu số cho các bảo tàng và di tích trên phạm vi toàn quốc. Chương trình này tạo nền tảng cho việc chuẩn hóa dữ liệu di sản và phát triển các sản phẩm văn hóa số phục vụ bảo tồn và du lịch văn hóa.
Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế đã triển khai nhiều giải pháp công nghệ như: mô hình 3D, VR 360°, mã QR và vé điện tử nhằm nâng cao trải nghiệm của du khách và hỗ trợ công tác bảo tồn di sản. Bên cạnh đó, các hiện vật triều Nguyễn cũng đã được số hóa với 207 cổ vật, trong đó có 33 bảo vật quốc gia được scan và lưu trữ dưới dạng dữ liệu 3D để phục vụ trưng bày và quảng bá trên môi trường số. Những ứng dụng này giúp người dùng có thể tiếp cận các giá trị di sản bất cứ lúc nào thông qua các nền tảng trực tuyến.
Nhiều di tích và bảo tàng tại Việt Nam cũng đã triển khai các dự án trải nghiệm di sản số. Tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám (Hà Nội), sản phẩm di sản số “Vietnam Dieu Su” ứng dụng AR và trí tuệ nhân tạo (AI) để tái hiện các bối cảnh lịch sử ngay tại không gian di tích, giúp du khách khám phá di sản một cách trực quan và tương tác hơn. Đồng thời, tại Hoàng thành Thăng Long, các chương trình trình chiếu 3D mapping và không gian trải nghiệm số đã được triển khai nhằm tái hiện lịch sử kinh thành Thăng Long và thu hút công chúng tham gia các hoạt động văn hóa sáng tạo.
Bên cạnh việc số hóa di sản vật thể, các nền tảng truyền thông số cũng được sử dụng rộng rãi để quảng bá di sản văn hóa Việt Nam. Các chiến dịch truyền thông như “Innovation and Heritage Preservation in the Digital World” đã sử dụng video ngắn, hashtag trên TikTok và các nội dung tương tác nhằm thu hút hàng triệu người trẻ tham gia tìm hiểu về di sản văn hóa Việt Nam. Những hoạt động này cho thấy mạng xã hội đang trở thành công cụ quan trọng trong việc lan tỏa các giá trị di sản và kết nối di sản với công chúng trong môi trường số.
Nghiên cứu phân tích 125 nội dung quảng bá di sản trên các nền tảng truyền thông số cho thấy sự khác biệt đáng kể trong việc lựa chọn hình thức truyền thông. Trong đó, hình ảnh di sản chiếm tỷ lệ cao nhất (36%), cho thấy các tổ chức văn hóa và du lịch vẫn ưu tiên sử dụng nội dung trực quan đơn giản, dễ tiếp cận và phù hợp với đặc điểm của các nền tảng mạng xã hội như Facebook và Instagram. Video quảng bá di sản đứng thứ hai với 24%, phản ánh xu hướng gia tăng sử dụng nội dung đa phương tiện nhằm tạo trải nghiệm sinh động và hấp dẫn hơn cho người xem, đặc biệt trên các nền tảng video như YouTube và TikTok. Bài viết giới thiệu di sản chiếm 22%, chủ yếu xuất hiện trên các website du lịch và blog, đóng vai trò cung cấp thông tin chuyên sâu về lịch sử, giá trị văn hóa và ý nghĩa của di sản. Tuy nhiên, các hình thức ứng dụng công nghệ tiên tiến như VR và nội dung tương tác chỉ chiếm 18% tổng số nội dung, cho thấy việc áp dụng các công nghệ trải nghiệm số trong quảng bá di sản vẫn còn hạn chế.
Bảng: Kết quả phân tích nội dung quảng bá di sản trên các nền tảng truyền thông số
|
Loại nội dung |
Số lượng nội dung quan sát |
Tỷ lệ (%) |
Nền tảng phổ biến |
|---|---|---|---|
|
Hình ảnh di sản |
45 |
36 |
Facebook, Instagram |
|
Video quảng bá di sản |
30 |
24 |
YouTube, TikTok |
|
Bài viết giới thiệu di sản |
28 |
22 |
Website du lịch, blog |
|
Tham quan ảo / VR |
12 |
10 |
Website bảo tàng, ứng dụng VR |
|
Nội dung tương tác (livestream, trải nghiệm số) |
10 |
8 |
Facebook Live, nền tảng sự kiện trực tuyến |
|
Tổng |
125 |
100 |
|
Nguồn: Tổng hợp của tác giả
Mặc dù đã đạt được những kết quả nhất định, việc ứng dụng văn hóa số trong quảng bá di sản văn hóa tại Việt Nam vẫn còn khoảng cách so với xu hướng quốc tế. Đối với quốc tế, các bảo tàng và di tích đã xây dựng hệ sinh thái di sản số tương đối hoàn chỉnh, bao gồm cơ sở dữ liệu số mở, bảo tàng trực tuyến và các nền tảng trải nghiệm di sản dựa trên công nghệ hiện đại. Trong khi đó, tại Việt Nam, hoạt động số hóa và quảng bá di sản trên môi trường số vẫn chủ yếu tập trung vào các hình thức truyền thông cơ bản như: hình ảnh, video và bài viết giới thiệu, trong khi các nền tảng trải nghiệm số và nội dung tương tác còn khá hạn chế. Điều này cho thấy quá trình CĐS trong lĩnh vực di sản tại Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn đầu, chưa khai thác đầy đủ tiềm năng của các công nghệ số trong việc nâng cao trải nghiệm của công chúng và mở rộng khả năng tiếp cận di sản.
KHUYẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢNG BÁ DI SẢN VĂN HÓA TẠI VIỆT NAM
Nhằm nâng cao hiệu quả quảng bá di sản văn hóa tại Việt Nam trong giai đoạn tới đây, nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị như sau:
Thứ nhất, cần đẩy mạnh số hóa di sản và xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu di sản văn hóa một cách đồng bộ và có hệ thống. Việc số hóa các hiện vật, tài liệu và không gian di tích không chỉ giúp bảo tồn lâu dài các giá trị di sản, mà còn tạo nền tảng cho việc phát triển các sản phẩm văn hóa số, như: bảo tàng trực tuyến, triển lãm ảo và các ứng dụng trải nghiệm di sản. Đây là cơ sở quan trọng để mở rộng khả năng tiếp cận di sản cho công chúng trong và ngoài nước.
Thứ hai, cần tăng cường ứng dụng các công nghệ trải nghiệm số như: VR, AR, mô hình 3D và các nền tảng tương tác số trong hoạt động quảng bá di sản. Những công nghệ này giúp tái hiện không gian lịch sử và các giá trị văn hóa một cách trực quan và sinh động hơn, qua đó nâng cao trải nghiệm của người dùng và thu hút sự quan tâm của thế hệ trẻ.
Thứ ba, cần phát triển chiến lược truyền thông số hiệu quả nhằm quảng bá di sản trên các nền tảng truyền thông trực tuyến và mạng xã hội. Việc sử dụng các hình thức nội dung đa phương tiện như: hình ảnh, video, livestream và các nội dung tương tác có thể giúp nâng cao khả năng lan tỏa của các giá trị di sản và kết nối di sản với cộng đồng trong môi trường số.
Thứ tư, cần tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý văn hóa, các tổ chức bảo tồn di sản, doanh nghiệp công nghệ và ngành du lịch trong việc phát triển các sản phẩm văn hóa số. Sự hợp tác liên ngành sẽ giúp tận dụng các nguồn lực công nghệ, tài chính và chuyên môn nhằm phát triển các giải pháp quảng bá di sản hiệu quả và bền vững.
Cuối cùng, cần chú trọng xây dựng cơ chế quản lý và bảo vệ bản quyền nội dung số liên quan đến di sản văn hóa. Việc đảm bảo tính xác thực của thông tin và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với các dữ liệu di sản số sẽ góp phần bảo vệ giá trị nguyên bản của di sản và hạn chế nguy cơ thương mại hóa quá mức trong môi trường số.
Nhìn chung, việc ứng dụng văn hóa số trong quảng bá di sản văn hóa tại Việt Nam cần được triển khai theo hướng kết hợp giữa bảo tồn di sản, phát triển công nghệ và truyền thông số, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả quảng bá di sản và thúc đẩy phát triển du lịch văn hóa bền vững trong bối cảnh CĐS.
Tài liệu tham khảo:
1. Bekele, M. K., Pierdicca, R., Frontoni, E., Malinverni, E. S., & Gain, J. (2018). A survey of augmented, virtual and mixed reality for cultural heritage. Journal of Cultural Heritage, 31, 189-204.
2. Champion, E. (2016). Critical gaming: Interactive history and virtual heritage. Routledge.
3. Harrison, R. (2013). Heritage: Critical approaches. Routledge.
4. Navarrete, T. (2019). Digital heritage tourism: innovations in museums. Tourism Management Perspectives, 30, 89-97.
5. Smith, L. (2006). Uses of heritage. Routledge.
6. Timothy, D. J., & Boyd, S. W. (2003). Heritage tourism. Pearson Education.
7. UNESCO (2017). Operational guidelines for the implementation of the World Heritage Convention. UNESCO.
8. UNESCO (2021). Digital transformation and culture: Opportunities and challenges. UNESCO.
|
Ngày nhận bài: 15/1/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 252/2026; Ngày duyệt đăng: 13/4/2026 |
Các tin khác
Đánh giá chất lượng dịch vụ thuế và tác động đến sự hài lòng của doanh nghiệp: Nghiên cứu tại Cơ quan Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Quản lý nhà nước đối với khu thương mại tự do: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho TP. Hồ Chí Minh
Nguồn lực đầu tư công cho hạ tầng giao thông đường bộ vùng Tây Bắc: Thực trạng và hàm ý chính sách
Phát triển kỹ năng số cho lao động trong chuỗi giá trị nông lâm sản vùng Trung du miền núi phía Bắc: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách
Kiến tạo hệ sinh thái công nghiệp văn hóa gắn với du lịch biên giới và xây dựng thương hiệu địa phương tỉnh Lạng Sơn trong kỷ nguyên mới
Thực trạng phát triển tín dụng xanh tại các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2015-2025 và giải pháp thúc đẩy
Chính sách cải cách kinh tế và kiểm soát lạm phát của Argentina dưới thời Tổng thống Javier Milei: Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Trải nghiệm ẩm thực người Hoa và ý định quay lại của du khách tại TP. Hồ Chí Minh
Ảnh hưởng của sự hài lòng công việc đến hiệu suất làm việc của nhân viên thông qua sự gắn kết tại BIDV - Chi nhánh Đồng Nai