Thực tiễn xây dựng và thực thi chính sách phát triển bền vững tại Liên minh châu Âu giai đoạn 2015-2025 và hàm ý đối với Việt Nam
TS. Đinh Thị Ngọc Bích
Email: [email protected]
TS. Trần Thị Hải Yến
Viện Kinh tế Chính trị Quốc tế - Trường Đại học Tài chính Marketing
Tóm tắt
Hiệu quả của chính sách phát triển bền vững không chỉ phụ thuộc vào mức độ đầy đủ hoặc tham vọng của khuôn khổ pháp lý, mà chủ yếu phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa các yêu cầu đó thành dữ liệu, quy trình quản trị, nguồn lực tài chính và hành động thực chất ở cấp doanh nghiệp. Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu cho thấy, trong một môi trường thể chế phát triển, việc gia tăng nghĩa vụ báo cáo và thẩm định cũng có thể tạo ra chi phí tuân thủ không tương xứng và chuyển gánh nặng xuống chuỗi cung ứng. Đối với Việt Nam, ưu tiên vì vậy không chỉ là ban hành thêm chính sách, mà phải thu hẹp khoảng cách giữa yêu cầu chính sách và năng lực thực thi không đồng đều của doanh nghiệp.
Từ khóa: Chính sách phát triển bền vững, báo cáo phát triển bền vững, European Green Deal, Liên minh châu Âu
Abstract
The effectiveness of sustainable development policies depends not only on the comprehensiveness or ambition of the legal framework but, above all, on the ability to translate policy requirements into data, governance processes, financial resources, and substantive action at the enterprise level. The experience of the European Union shows that even in a well-developed institutional environment, expanding reporting and due diligence obligations can generate disproportionate compliance costs and shift the burden down the supply chain. For Viet Nam, the priority is therefore not simply to introduce additional policies, but to narrow the gap between policy requirements and enterprises’ uneven capacity for implementation.
Keywords: Sustainable development policy, sustainability reporting, European Green Deal, European Union
MỞ ĐẦU
Phát triển bền vững (PTBV) ngày càng chuyển từ định hướng mang tính chuẩn mực thành yêu cầu chính sách và quản trị có thể đo lường. Kể từ khi Chương trình Nghị sự 2030 được thông qua năm 2015, các chính phủ, tổ chức quốc tế và doanh nghiệp đã đẩy mạnh việc tích hợp các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường vào hoạch định chính sách. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh các cam kết, tiêu chuẩn báo cáo và quy định chưa đồng nghĩa với cải thiện tương ứng trong thực tế: theo Báo cáo Mục tiêu PTBV năm 2026, trong 139 chỉ tiêu có đủ dữ liệu đánh giá xu hướng, chỉ 36% đi đúng hướng hoặc đạt tiến bộ vừa phải, 49% tiến triển quá chậm và 15% thoái lui so với mức nền năm 2015 (United Nations Department of Economic and Social Affairs, 2026).
Giai đoạn 2015-2025, Liên minh châu Âu (EU) từng bước chuyển các cam kết về khí hậu, môi trường và trách nhiệm xã hội thành nghĩa vụ pháp lý, tín hiệu thị trường và điều kiện tiếp cận vốn. Thỏa thuận Xanh châu Âu năm 2019 và Luật Khí hậu châu Âu năm 2021 đặt mục tiêu trung hòa khí hậu vào năm 2050; Hệ thống mua bán phát thải (EU ETS) và Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) giai đoạn chuyển tiếp từ năm 2023, đưa chi phí carbon vào quyết định sản xuất và thương mại. Cùng với đó, Quy định Phân loại xanh (EU Taxonomy) năm 2020, Chỉ thị Báo cáo bền vững doanh nghiệp (CSRD) năm 2022, Chuẩn mực Báo cáo bền vững châu Âu (ESRS) năm 2023, Chỉ thị Thẩm định tính bền vững của doanh nghiệp (CSDDD) năm 2024 và gói Omnibus năm 2025 tác động ngày càng trực tiếp đến phân bổ vốn, công bố thông tin, quản trị rủi ro và trách nhiệm của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị.
Kinh nghiệm này có ý nghĩa với Việt Nam khi nước ta chuyển từ cam kết sang thực thi các yêu cầu về môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp niêm yết và doanh nghiệp xuất khẩu chịu áp lực sớm hơn từ khách hàng quốc tế, nhà đầu tư và doanh nghiệp dẫn dắt chuỗi; trong khi nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa còn hạn chế về nhân lực, dữ liệu, khả năng đo lường - báo cáo - kiểm chứng và vốn đầu tư chuyển đổi. Vì vậy, thách thức của Việt Nam không chỉ là hoàn thiện khuôn khổ chính sách, mà còn là chuyển các yêu cầu đó thành quy trình khả thi ở cấp doanh nghiệp, tránh tạo gánh nặng tuân thủ không tương xứng hoặc đẩy chi phí xuống các nhà cung cấp nhỏ.
Bài viết tập trung trả lời 2 câu hỏi: (i) EU đã thiết kế, triển khai và điều chỉnh chính sách PTBV như thế nào để theo đuổi mục tiêu khí hậu mà vẫn duy trì năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp? (ii) Việt Nam có thể rút ra bài học gì để cụ thể hóa và thực thi chính sách PTBV phù hợp với năng lực thể chế và doanh nghiệp trong nước?
THỰC TIỄN XÂY DỰNG VÀ TRIỂN KHAI CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẠI EU
Chính sách phát triển bền vững của EU giai đoạn 2015-2025
Trong giai đoạn 2015-2025, EU phát triển chính sách PTBV theo mô hình tích hợp, liên kết mục tiêu khí hậu và môi trường với chính sách công nghiệp, tài chính, thương mại và quản trị doanh nghiệp. Thỏa thuận Xanh châu Âu đặt mục tiêu trung hòa khí hậu vào năm 2050; Gói Sẵn sàng cho mục tiêu 55% (Fit for 55) cụ thể hóa mục tiêu giảm ít nhất 55% phát thải khí nhà kính ròng vào năm 2030 so với năm 1990 thông qua các sáng kiến về năng lượng, giao thông, sử dụng đất, thị trường carbon và hiệu quả năng lượng (European Commission, 2019, 2021).
Đặc điểm nổi bật trong thiết kế chính sách của EU là chuyển mục tiêu bền vững thành nghĩa vụ quản trị và công bố thông tin ở cấp doanh nghiệp. CSRD yêu cầu doanh nghiệp thuộc phạm vi áp dụng công bố các tác động, rủi ro và cơ hội về bền vững theo ESRS, trên cơ sở nguyên tắc trọng yếu kép: xem xét đồng thời tác động của các vấn đề bền vững đến kết quả tài chính và tác động của doanh nghiệp đến con người, môi trường (European Parliament & Council of the European Union, 2022; European Commission, 2023a). EU Taxonomy thiết lập hệ thống phân loại hoạt động kinh tế bền vững về môi trường, nhằm hướng dòng vốn vào các hoạt động đóng góp đáng kể cho mục tiêu môi trường và hạn chế “tẩy xanh” (greenwashing) bằng các tiêu chí kỹ thuật thống nhất (European Parliament & Council of the European Union, 2020). Về chuỗi cung ứng, CSDDD yêu cầu các doanh nghiệp lớn nhận diện, phòng ngừa, giảm nhẹ, chấm dứt hoặc khắc phục các tác động bất lợi đáng kể đối với nhân quyền và môi trường trong hoạt động của mình, của công ty con và của chuỗi hoạt động liên quan (European Parliament & Council of the European Union, 2024).
EU đồng thời dùng công cụ thị trường và thương mại để tạo tín hiệu kinh tế. Cụ thể, EU ETS đưa chi phí carbon vào quyết định sản xuất của các ngành phát thải lớn. CBAM yêu cầu báo cáo phát thải hàm chứa của một số nhóm hàng nhập khẩu trong giai đoạn chuyển tiếp từ năm 2023 và chuyển sang cơ chế tài chính từ năm 2026, nên tác động của các tiêu chuẩn khí hậu EU vượt ra ngoài thị trường nội khối, đặc biệt đối với các đối tác xuất khẩu hàng hóa có hàm lượng carbon cao vào EU (European Parliament & Council of the European Union, 2023).
Tuy nhiên, ngay cả với năng lực thể chế cao, EU vẫn phải điều chỉnh chính sách để mục tiêu PTBV khả thi với chi phí hợp lý. Nghĩa vụ báo cáo đòi hỏi đầu tư vào dữ liệu, nhân sự, kiểm toán và quản trị nội bộ, gây áp lực lớn nhất với doanh nghiệp có nguồn lực hạn chế (Kim và Yang, 2025; European Commission, 2025b). Gói Omnibus thể hiện sự điều chỉnh này ở cả phạm vi áp dụng và nội dung báo cáo.
Theo CSRD sửa đổi, nghĩa vụ báo cáo bắt buộc tập trung vào doanh nghiệp có trên 1.000 lao động và doanh thu thuần hằng năm trên 450 triệu EUR, đưa khoảng 80% doanh nghiệp ra khỏi phạm vi CSRD. ESRS sửa đổi năm 2026 giảm hơn 60% số điểm dữ liệu bắt buộc và hơn 70% tổng số điểm dữ liệu; Ủy ban châu Âu dự kiến chi phí báo cáo trên mỗi doanh nghiệp giảm hơn 30%. Doanh nghiệp nhỏ không thuộc diện báo cáo theo CSRD được áp dụng chuẩn tự nguyện, và lượng thông tin doanh nghiệp lớn có thể yêu cầu họ cung cấp bị giới hạn (European Commission, 2025b, 2026a; European Parliament & Council of the European Union, 2026).
Như vậy, Omnibus cho thấy EU điều chỉnh mức độ và cách thức thực thi, trong khi mục tiêu giảm phát thải tiếp tục được cụ thể hóa qua nhiều lĩnh vực. Công bố thông tin, trách nhiệm chuỗi hoạt động, phân loại đầu tư, định giá carbon và công cụ thương mại tạo ra cả nghĩa vụ quản trị lẫn tín hiệu kinh tế: doanh nghiệp cần đo lường, công bố, quản lý tác động môi trường và tính đến chi phí carbon khi quyết định đầu tư, sản xuất. Theo logic đó, cắt giảm yêu cầu báo cáo ít giá trị giúp doanh nghiệp dành nguồn lực cho chuyển đổi thực chất, qua đó gắn mục tiêu giảm phát thải với năng lực cạnh tranh.
Năng lực triển khai tại các quốc gia thành viên
EU quản trị PTBV theo mô hình phân tầng: Ủy ban châu Âu đề xuất, Nghị viện và Hội đồng châu Âu lập pháp, các quốc gia thành viên chuyển hóa, giám sát và thực thi. Khung chính sách đưa ra nghĩa vụ và chuẩn mực chung, nhưng cách thực hiện phụ thuộc vào cơ cấu năng lượng, ngành công nghiệp, năng lực tài chính và cách điều phối của từng nước, dẫn tới khác biệt về tốc độ, năng lực giám sát và mức độ sẵn sàng. Đức, Pháp và Hà Lan là 3 ví dụ điển hình: cùng chịu tác động của EU ETS, Fit for 55, EU Taxonomy, CSRD/ESRS và yêu cầu về chuỗi giá trị, nhưng mỗi nước chọn một hướng chuyển đổi riêng.
Đức
Đức tập trung giảm phát thải trong công nghiệp chế tạo (thép, hóa chất, ô tô, logistics, năng lượng) với vai trò đầu tàu của doanh nghiệp lớn. Chi phí điện, giá carbon, khả năng tiếp cận hydrogen và tốc độ phát triển hạ tầng năng lượng tái tạo ảnh hưởng trực tiếp đến sức cạnh tranh.
Trường hợp doanh nghiệp thyssenkrupp Steel Europe cho thấy khoảng cách giữa mục tiêu và khả năng thực hiện: EU ETS tạo động lực đầu tư công nghệ sản xuất thép dùng hydrogen thay than cốc. Nhà máy dự kiến có công suất 2,5 triệu tấn sắt hoàn nguyên trực tiếp mỗi năm, cần gần 400 tấn hydrogen mỗi ngày và theo doanh nghiệp có thể giảm khoảng 3,5 triệu tấn CO₂ mỗi năm khi vận hành đầy đủ (thyssenkrupp Steel Europe, 2024).
Tuy nhiên, hiệu quả của dự án phụ thuộc vào hydrogen, điện sạch, vốn và hạ tầng phù hợp. Quy định và tín hiệu giá carbon chỉ thúc đẩy được chuyển đổi khi đi kèm các điều kiện hỗ trợ thực thi; thách thức của Đức là phát triển các điều kiện này đủ nhanh, với chi phí phù hợp để doanh nghiệp vừa giảm phát thải, vừa duy trì sản xuất.
Pháp
Pháp có lợi thế nhờ hệ thống điện carbon thấp, trong đó điện hạt nhân giữ vai trò quan trọng, nên điện khí hóa và giảm phát thải một số ngành thuận lợi hơn; Nhà nước có thể kết hợp chính sách năng lượng với tài chính xanh và quản lý thông tin ESG. Năm 2025, Tập đoàn Điện lực Pháp (EDF) đầu tư 25,2 tỷ EUR, khoảng 94% dành cho công nghệ carbon thấp (điện hạt nhân, lưới điện, năng lượng tái tạo, dịch vụ năng lượng, lưu trữ) và phát hành hơn 4,9 tỷ EUR trái phiếu xanh (EDF, 2026).
Pháp cũng triển khai CSRD qua giám sát thị trường vốn: Cơ quan Quản lý Thị trường Tài chính (AMF) đưa công bố bền vững vào ưu tiên giám sát và yêu cầu doanh nghiệp niêm yết lưu ý khuyến nghị của Cơ quan Chứng khoán và Thị trường châu Âu (ESMA) về tính trọng yếu, nhất quán và khả năng kiểm chứng của thông tin (Autorité des marchés financiers, 2025). Tuy vậy, đầu tư vào công nghệ carbon thấp không đồng nghĩa với chuyển đổi ít tốn kém: điện hạt nhân và lưới điện cần vốn lớn, hoàn vốn lâu, kéo theo thách thức về chất thải phóng xạ, an ninh năng lượng dài hạn và dư luận xã hội; mô hình nhà nước điều phối cũng có thể làm giảm tính linh hoạt của khu vực tư nhân. Điểm mạnh của Pháp là khả năng điều phối và huy động nguồn lực, nhưng đi kèm nhiều đánh đổi về kinh tế, xã hội và môi trường.
Hà Lan
Hà Lan thực thi PTBV dựa trên hạ tầng chung và phối hợp đa bên trong các cụm cảng biển, logistics và công nghiệp. Cảng Rotterdam là trung tâm năng lượng, hóa chất, vận tải biển và thương mại quốc tế, nên giảm phát thải cần các mạng lưới chung về hydrogen, CO₂, điện, logistics và dữ liệu phát thải.
Năm 2026, Gasunie thông qua công ty con Hynetwork hoàn thành tuyến ống hydrogen dài 32 km nối Maasvlakte với Pernis - đoạn đầu tiên của mạng lưới hydrogen quốc gia và châu Âu trong tương lai (Gasunie, 2026). Dự án cần sự phối hợp giữa Gasunie, Cảng Rotterdam, chính quyền trung ương, nhà sản xuất hydrogen, khách hàng công nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan điều tiết; thành công không chỉ ở số km đường ống mà còn phụ thuộc vào nguồn cung, nhu cầu, cơ chế giá, hợp đồng sử dụng hạ tầng và tiêu chuẩn kỹ thuật chung.
Như vậy, trọng tâm ở Hà Lan không phải vai trò đầu tàu của doanh nghiệp lớn như ở Đức hay năng lực điều phối của nhà nước như ở Pháp, mà là khả năng phối hợp đa bên và chia sẻ chi phí trong đầu tư, vận hành hạ tầng chung, với vai trò định hướng và đầu tư của chính phủ vẫn quan trọng. So sánh 3 trường hợp cho thấy, EU không áp đặt một cách thực thi duy nhất: các nước thành viên áp dụng linh hoạt chuẩn chung theo điều kiện riêng, tạo nên hệ thống quản trị đa cấp kết hợp giữa yêu cầu chung và khả năng thích ứng của từng quốc gia, doanh nghiệp.
Thực thi chính sách phát triển bền vững ở cấp doanh nghiệp EU
EU ngày càng thể chế hóa vai trò của doanh nghiệp thông qua các công cụ về công bố thông tin, trách nhiệm thẩm định và cải cách giảm nhẹ gánh nặng dữ liệu. Doanh nghiệp, kể cả doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), không chỉ tiếp nhận thông tin mà còn là nguồn cung cấp dữ liệu PTBV. Thực tế cho thấy, một số yêu cầu đã trở thành gánh nặng tuân thủ do đòi hỏi nhiều dữ liệu, nhân lực và chi phí; việc triển khai Omnibus để đơn giản hóa các nghĩa vụ này cho thấy gánh nặng đó đã trở thành vấn đề cần điều chỉnh trong thiết kế chính sách (European Commission, 2025b; Council of the European Union, 2026).
Chẳng hạn, ESRS 2 yêu cầu công bố cách quan điểm của các bên liên quan được xem xét trong chiến lược và mô hình kinh doanh, gồm nhóm liên quan chính, hình thức, mục đích tham vấn và cách xử lý phản hồi (EFRAG, 2025a). ESRS S2 yêu cầu công bố cách ý kiến của người lao động trong chuỗi giá trị, hoặc của đại diện hợp pháp, được đưa vào quyết định quản lý tác động thực tế và tiềm ẩn (EFRAG, 2025b).
Ngoài nghĩa vụ tuân thủ CSRD, ESRS, EU Taxonomy, CSDDD, EU ETS và CBAM, doanh nghiệp EU còn chịu áp lực chuẩn tắc từ nhà đầu tư, tổ chức tài chính, hiệp hội, kiểm toán và cạnh tranh cùng ngành. Do đó, tuân thủ chính sách PTBV là kết quả tổng hòa của pháp luật, chuẩn mực chuyên môn, cạnh tranh danh tiếng và năng lực nội tại (DiMaggio và Powell, 1983; Scott, 2014).
Nghiên cứu chi phí do EFRAG đặt hàng cho thấy, báo cáo theo ESRS đòi hỏi nguồn lực nội bộ đáng kể và chi phí tư vấn, hệ thống dữ liệu, kiểm toán, nhất là giai đoạn đầu (Prometeia và Syntesia, 2025). Thách thức còn vượt ra ngoài báo cáo: việc có quy trình tham vấn theo CSDDD chưa bảo đảm người lao động, cộng đồng và nhà cung cấp nhỏ có tiếng nói tương xứng với nhà đầu tư, ngân hàng, khách hàng lớn và doanh nghiệp dẫn dắt chuỗi trong việc xác lập yêu cầu ESG hay phân bổ chi phí tuân thủ.
Omnibus thu hẹp phạm vi báo cáo bắt buộc theo CSRD, đơn giản hóa ESRS và hạn chế chuyển gánh nặng thu thập dữ liệu sang doanh nghiệp nhỏ, nhằm giảm chi phí mà vẫn giữ thông tin đủ tin cậy cho nhà đầu tư. Vì còn mới, tác động thực tế chưa thể đánh giá đầy đủ, nhưng thách thức đã rõ: doanh nghiệp lớn cần dữ liệu từ chuỗi giá trị (như phát thải Scope 3, điều kiện lao động, nguồn gốc nguyên liệu), trong khi nhà cung cấp nhỏ thiếu nhân sự và hệ thống để cung cấp với chi phí hợp lý. Cơ chế giới hạn chuỗi giá trị quy định thông tin doanh nghiệp lớn có thể bắt buộc đối tác có từ 1.000 lao động trở xuống cung cấp không được vượt phạm vi chuẩn báo cáo tự nguyện dành cho nhóm này. Doanh nghiệp lớn vẫn có thể đề nghị thêm, nhưng phải chỉ rõ phần vượt giới hạn và thông báo đối tác có quyền từ chối. Hiệu quả thực tế của cơ chế còn phụ thuộc vào cách doanh nghiệp lớn điều chỉnh yêu cầu thu thập thông tin và quan hệ với nhà cung cấp (European Commission, 2026b). Như vậy, bản thân Omnibus cũng chưa giải quyết triệt để vấn đề tuân thủ.
Cuối cùng, xét theo mô hình Triple Bottom Line (TBL) (Elkington, 1994), kết quả triển khai PTBV của EU trong 10 năm qua thể hiện như sau:
Về môi trường, dữ liệu sơ bộ năm 2024 cho thấy phát thải ròng của EU giảm 2,5% so với năm 2023 và thấp hơn 37,2% so với năm 1990, trong khi GDP tăng 71%; EU ETS giúp giảm khoảng 50% phát thải của các ngành điện, nhiệt và công nghiệp so với năm 2005 (European Commission, 2025a, 2025c). Tuy nhiên, EU chỉ đạt mục tiêu giảm ít nhất 55% vào năm 2030 nếu các nước thành viên thực hiện đầy đủ các biện pháp hiện hành và đã cam kết; nếu chỉ dựa vào chính sách hiện có, khoảng cách dự báo so với mục tiêu vẫn khoảng 8 điểm phần trăm (European Commission, 2025a).
Về kinh tế và xã hội, kết quả này đi kèm các đánh đổi: CSRD/ESRS, EU Taxonomy, CSDDD, EU ETS và CBAM làm tăng chi phí dữ liệu, kiểm toán, quản lý chuỗi cung ứng và đầu tư công nghệ, nhất là với các SME. Từ năm 2026, CBAM dần thay thế phân bổ miễn phí hạn ngạch ETS đối với xi măng, nhôm, phân bón, hydrogen, sắt và thép - những ngành chiếm khoảng 54% hạn ngạch miễn phí giai đoạn 2021-2025. Điều này tăng động lực giảm phát thải nhưng cũng có thể làm tăng chi phí chuyển đổi và sức ép cạnh tranh đối với doanh nghiệp, người lao động và các khu vực phụ thuộc ngành phát thải cao (European Commission, 2025a).
Thực tế trên cho thấy, hiệu quả của chính sách PTBV không chỉ phụ thuộc vào mức độ đầy đủ hay tham vọng của khuôn khổ pháp lý, mà còn vào sự tương thích giữa yêu cầu chính sách với hạ tầng dữ liệu, cơ chế phối hợp, nguồn lực tài chính và năng lực hấp thụ của các bên liên quan.
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Sự phát triển của hệ thống chính sách EU trong giai đoạn 2015-2025 cho thấy, EU đã chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu dựa trên khuyến khích và công bố tự nguyện sang mô hình kết hợp giữa nghĩa vụ pháp lý, định giá carbon, điều kiện tài chính và trách nhiệm chuỗi giá trị. Ngay cả với năng lực thể chế cao, EU vẫn liên tục điều chỉnh chính sách để bảo đảm tính khả thi trong thực thi, thích ứng với điều kiện thay đổi và hỗ trợ năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Quá trình thực thi tại các quốc gia thành viên cho thấy sự đa dạng trong cách các nước EU thích ứng và thực thi chính sách PTBV, xuất phát từ điều kiện hệ thống và cấu trúc phối hợp riêng của từng nước.
Ở cấp doanh nghiệp, thực thi PTBV vì thế không còn giới hạn ở việc công bố một báo cáo ESG riêng biệt. Doanh nghiệp phải xây dựng cơ chế đánh giá tính trọng yếu, tổ chức thu thập và kiểm chứng dữ liệu, kiểm kê phát thải, kiểm soát rủi ro trong chuỗi cung ứng, phân công trách nhiệm quản trị và chuyển kết quả đánh giá thành quyết định đầu tư hoặc điều chỉnh hoạt động sản xuất. Hiệu quả thực thi cần được xem xét qua những thay đổi thực tế như mức giảm phát thải và tiêu thụ tài nguyên, tỷ trọng đầu tư xanh, điều kiện lao động, trách nhiệm đối với nhà cung cấp và cộng đồng, cũng như khả năng duy trì năng lực cạnh tranh trong quá trình chuyển đổi. Việc doanh nghiệp có chiến lược ESG hoặc công bố báo cáo bền vững mới chỉ phản ánh một phần của quá trình tuân thủ, chưa tự nó chứng minh doanh nghiệp đã tạo ra kết quả PTBV thực chất.
Mặc dù vậy, phân tích cũng cho thấy quá trình triển khai chính sách PTBV tại EU bộc lộ khoảng cách giữa yêu cầu pháp lý và năng lực thực hiện. Các nghĩa vụ về công bố, bảo đảm thông tin, thẩm định chuỗi giá trị và dữ liệu phát thải làm gia tăng nhu cầu về nhân lực chuyên môn, hệ thống thông tin, kiểm toán và nguồn lực tài chính. Những yêu cầu này tạo sức ép lớn hơn đối với SME, cũng như các nhà cung cấp ngoài EU có năng lực dữ liệu hạn chế.
Quá trình điều chỉnh CSRD và ESRS trong khuôn khổ Omnibus giai đoạn 2025-2026 cho thấy ngay cả EU, với nền tảng thể chế và thị trường dịch vụ hỗ trợ tương đối phát triển, cũng phải xử lý mối quan hệ giữa tham vọng chính sách, hiệu quả thực thi và tính tương xứng của chi phí tuân thủ. Do đó, đơn giản hóa quy định không nhất thiết đồng nghĩa với thu hẹp mục tiêu PTBV, mà có thể được hiểu là nỗ lực điều chỉnh công cụ để bảo đảm tính khả thi, tập trung nguồn lực vào những doanh nghiệp và hoạt động có mức độ tác động lớn hơn.
Từ thực tiễn và kết quả nêu trên, bài viết đưa ra một số kiến nghị và hàm ý chính sách đối với Việt Nam như sau:
Thứ nhất, các nghĩa vụ liên quan đến ESG, kiểm kê và công bố thông tin cần được phân loại theo quy mô doanh nghiệp, lượng phát thải, mức độ rủi ro và vị trí trong chuỗi giá trị.
Thứ hai, các yêu cầu về dữ liệu nên đi kèm hướng dẫn theo ngành, hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định, cơ chế kiểm chứng, nền tảng dữ liệu chung, tín dụng chuyển đổi, bảo lãnh hoặc cơ chế chia sẻ rủi ro.
Thứ ba, các doanh nghiệp dẫn dắt chuỗi, khách hàng lớn và tổ chức tài chính cần chủ động chia sẻ dữ liệu, đào tạo, hợp đồng dài hạn và nguồn vốn với doanh nghiệp nhỏ và vừa, thay vì chỉ chuyển giao nghĩa vụ xuống chuỗi cung ứng.
Thứ tư, hiệu quả của chính sách cần được đánh giá dựa trên kết quả thực chất ở cả 3 trụ cột môi trường, kinh tế và xã hội, cũng như mức độ công bằng trong phân bổ chi phí và lợi ích của quá trình chuyển đổi giữa các bên liên quan, thay vì chỉ dựa vào số lượng quy định được ban hành, báo cáo được công bố hay dự án xanh được triển khai.
Tài liệu tham khảo:
1. Autorité des marchés financiers (2025). Corporate sustainability reporting: AMF draws listed companies’ attention to ESMA’s 2025 recommendations. https://www.amf-france.org/en/news-publications/news/corporate-sustainability-reporting-amf-draws-listed-companies-attention-esmas-2025-recommendations
2. Council of the European Union (2026). Council signs off simplification of sustainability reporting and due diligence requirements to boost EU competitiveness. https://www.consilium.europa.eu/en/press/press-releases/2026/02/24/council-signs-off-simplification-of-sustainability-reporting-and-due-diligence-requirements-to-boost-eu-competitiveness/
3. DiMaggio, P. J., & Powell, W. W. (1983). The iron cage revisited: Institutional isomorphism and collective rationality in organizational fields. American Sociological Review, 48(2), 147–160. https://doi.org/10.2307/2095101
4. EDF (2026). 2025 universal registration document. https://www.edf.fr/sites/groupe/files/2026-04/2026-04-02-urd-edf-2025-en.pdf
5. EFRAG (2025a). ESRS 2 – General disclosures. EFRAG Knowledge Hub. https://knowledgehub.efrag.org/eng/interactive/esrs-set-1/esrs-2-general-disclosures/2025-11-10-quick-fix
6. EFRAG (2025b). ESRS S2 – Workers in the value chain. EFRAG Knowledge Hub. https://knowledgehub.efrag.org/eng/interactive/esrs-set-1/esrs-s2-workers-in-the-value-chain/2025-11-10-quick-fix
7. Elkington, J. (1994). Towards the sustainable corporation: Win-win-win business strategies for sustainable development. California Management Review, 36(2), 90–100. https://doi.org/10.2307/41165746
8. European Commission (2019). The European Green Deal (COM(2019) 640 final). https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:52019DC0640
9. European Commission (2021). “Fit for 55”: Delivering the EU’s 2030 climate target on the way to climate neutrality (COM(2021) 550 final). https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:52021DC0550
10. European Commission (2023a). Commission Delegated Regulation (EU) 2023/2772 supplementing Directive 2013/34/EU as regards sustainability reporting standards. https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:32023R2772
11. European Commission (2025a). EU climate action progress report 2025: Chapter 1 – Climate action: Advances and challenges. https://climate.ec.europa.eu/areas-action/climate-strategies-targets/progress-climate-action/eu-climate-action-progress-report-2025/chapter-1-climate-action-advances-and-challenges_en
12. European Commission (2025b). Omnibus package. https://finance.ec.europa.eu/news/omnibus-package-2025-04-01_en
13. European Commission (2025c). Trends in carbon intensity and the macroeconomic role of the EU Emissions Trading System. https://economy-finance.ec.europa.eu/trends-carbon-intensity-and-macroeconomic-role-eu-emissions-trading-system_en
14. European Commission (2026a). Commission adopts revised sustainability reporting standards to reduce administrative burdens for EU businesses while maintaining high-quality disclosures. https://finance.ec.europa.eu/news/commission-adopts-revised-sustainability-reporting-standards-reduce-administrative-burdens-eu-2026-07-03_en
15. European Commission (2026b). Feedback on sustainability reporting standards: Additional explanatory information regarding the value chain cap. https://finance.ec.europa.eu/news/feedback-sustainability-reporting-standards-additional-explanatory-information-regarding-value-chain-2026-05-06_en
16. European Parliament & Council of the European Union (2020). Regulation (EU) 2020/852 on the establishment of a framework to facilitate sustainable investment. https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:32020R0852
17. European Parliament & Council of the European Union (2022). Directive (EU) 2022/2464 as regards corporate sustainability reporting. https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:32022L2464
18. European Parliament & Council of the European Union (2023). Regulation (EU) 2023/956 establishing a carbon border adjustment mechanism. https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:32023R0956
19. European Parliament & Council of the European Union (2024). Directive (EU) 2024/1760 on corporate sustainability due diligence. https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:32024L1760
20. European Parliament & Council of the European Union (2026). Directive (EU) 2026/470 as regards certain corporate sustainability reporting requirements and certain corporate sustainability due diligence requirements. https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:32026L0470
21. Gasunie (2026). King Willem-Alexander and Minister Van Veldhoven inaugurate first section of the national hydrogen network. https://www.gasunie.nl/en/news/king-willem-alexander-and-minister-van-veldhoven-inaugurate-first-section-of-the-national-hydrogen-network
22. Kim, J., & Yang, W. (2025). ESG performance in the regulatory transformation era: A systematic thematic review (2020–2024). Frontiers in Sustainability, 6, Article 1680398. https://doi.org/10.3389/frsus.2025.1680398
23. Prometeia & Syntesia (2025). Cost-benefit analysis of the draft amended European Sustainability Reporting Standards (draft amended ESRS). EFRAG. https://www.efrag.org/sites/default/files/media/document/2025-12/Cost-benefit%20Analysis%20on%20Draft%20Amended%20ESRS.pdf
24. Scott, W. R. (2014). Institutions and organizations: Ideas, interests, and identities (4th ed.). SAGE Publications.
25. thyssenkrupp Steel Europe (2024). Call for tenders for supplying hydrogen to the first direct reduction plant at the Duisburg location. https://www.thyssenkrupp-steel.com/en/newsroom/press-releases/call-for-tenders-for-supplying-hydrogen-to-the-first-direct-reduction-plant-at-the-duisburg-location.html
26. United Nations Department of Economic and Social Affairs (2026). The Sustainable Development Goals report 2026. https://unstats.un.org/sdgs/report/2026/
| Ngày nhận bài: 20/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 5/10/2026; Ngày duyệt đăng: 20/10/2026 |
Các tin khác
Thí điểm áp dụng Công cụ đánh giá nhu cầu đào tạo của Mạng lưới các tổ chức đào tạo thống kê toàn cầu tại Cục Thống kê
Kết quả đổi mới sáng tạo sản phẩm trong các doanh nghiệp công nghệ ở Việt Nam
Thị trường lao động nghề môi giới bất động sản ở Việt Nam: Thực trạng và xu hướng chuyển dịch
Ưu tiên chính sách khuyến khích đầu tư công tư cho hạ tầng tái chế rơm rạ ở Đồng bằng sông Hồng: Tiếp cận từ mô hình phân tích thứ bậc
Quản lý sản xuất sầu riêng theo hướng bền vững: Nghiên cứu trường hợp tại xã Ea Knuếc, tỉnh Đắk Lắk
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn mô hình trồng nho kết hợp du lịch sinh thái: Nghiên cứu trường hợp tại xã Ninh Hải, tỉnh Khánh Hòa
Từ nhận diện đến kết nối: Mô hình 4C thiết kế trải nghiệm điểm chạm tại Cù Lao Chàm
Minh bạch hóa và quyền phản hồi trong quản lý rủi ro thuế ở Việt Nam: Thực trạng và kiến nghị giải pháp hoàn thiện
Tác động của thanh toán số đến hành vi mua sắm trực tuyến của thế hệ Z tại TP. Hồ Chí Minh