Thiên kiến quá tự tin trong tài chính doanh nghiệp: Khung lý thuyết và các bằng chứng thực nghiệm

Thực tiễn - Kinh nghiệm 09:59 | 23/12/2025 Phan Nguyễn Bảo Quỳnh
Thiên kiến quá tự tin – phản ánh việc đánh giá quá cao năng lực bản thân, tin tưởng quá mức vào dự báo và cho rằng mình vượt trội so với người khác – là thiên kiến có tác động sâu rộng nhất đến đầu tư, cấu trúc vốn, chính sách cổ tức và rủi ro vận hành của doanh nghiệp.

NCS. Phan Nguyễn Bảo Quỳnh

Khoa Kinh tế & Du lịch, Trường Đại học Quang Trung; Email:[email protected]

TS. Văn Thiên Hào

Tác giả liên hệ: Khoa Tài chính - Thương mại, Trường Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh (HUTECH University); Email: [email protected]

ThS. Nguyễn Thị Kiều Trang

Khoa Kinh tế & Du lịch, Trường Đại học Quang Trung; Email: [email protected]

Tóm tắt

Tài chính hành vi cho thấy các quyết định tài chính của nhà quản lý không luôn mang tính lý trí tuyệt đối mà chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các thiên lệch nhận thức. Trong đó, thiên kiến quá tự tin – phản ánh việc đánh giá quá cao năng lực bản thân, tin tưởng quá mức vào dự báo và cho rằng mình vượt trội so với người khác – là thiên kiến có tác động sâu rộng nhất đến đầu tư, cấu trúc vốn, chính sách cổ tức và rủi ro vận hành của doanh nghiệp. Bài viết này tổng hợp khung lý thuyết và các bằng chứng thực nghiệm trong và ngoài nước; phân tích cơ chế tác động; chỉ ra khoảng trống còn tồn tại trong các nghiên cứu trước; đồng thời đề xuất các định hướng nghiên cứu và quản trị phù hợp với đặc thù thị trường Việt Nam.

Từ khoá: Tài chính hành vi, thiên kiến quá tự tin, quyết định tài chính, tài chính doanh nghiệp

Summary

Behavioral finance suggests that managerial financial decisions are not always perfectly rational but are strongly influenced by cognitive biases. Among these, overconfidence bias - characterized by an overestimation of one’s own abilities, excessive trust in personal forecasts, and the belief of being superior to others - has the most pervasive impact on corporate investment, capital structure, dividend policy, and operational risk. This article synthesizes theoretical frameworks and empirical evidence from both domestic and international studies; analyzes the underlying mechanisms of influence; identifies existing gaps in prior research; and proposes research and managerial directions tailored to the specific characteristics of the Vietnamese market.

Keywords: Behavioral finance, overconfidence bias, financial decision-making, corporate finance

ĐẶT VẤN ĐỀ

Thiên kiến quá tự tin được xem là một trong những thiên lệch nhận thức phổ biến và có tác động sâu rộng nhất đối với các nhà quản lý cấp cao. Thiên kiến này biểu hiện qua xu hướng ban điều hành của doanh nghiệp đã đánh giá quá cao năng lực, mức độ chính xác của dự báo và hiểu biết chuyên môn của bản thân, đồng thời đánh giá thấp rủi ro tiềm ẩn và biến động của môi trường kinh doanh. Ngoài ra, hiện tượng ảo tưởng kiểm soát càng làm gia tăng niềm tin sai lệch rằng nhà quản lý có thể kiểm soát tốt hơn các yếu tố ngẫu nhiên, từ đó tác động trực tiếp đến các quyết định tài chính chủ chốt của doanh nghiệp.

Trong các thị trường mới nổi như Việt Nam, nơi minh bạch thông tin và cơ chế giám sát còn hạn chế, các tác động này càng trở nên đáng lo ngại. Mặc dù sự tự tin có thể mang lại hiệu quả tích cực ở mức độ hợp lý, thiên kiến quá tự tin lại là yếu tố rủi ro nếu không được kiểm soát, bởi nó có thể dẫn đến các quyết định sai lệch, làm suy giảm giá trị doanh nghiệp và gia tăng rủi ro tài chính. Bài viết trên cơ sở nhận diện khoảng trống nghiên cứu, cho rằng việc phân tích thiên kiến quá tự tin tại thị trường Việt Nam cần được tiếp cận theo hướng đa chiều, kết hợp cả đặc điểm hành vi của nhà quản lý, bối cảnh thể chế và cơ chế quản trị doanh nghiệp. Từ đó, đề xuất hướng đo lường dựa trên dữ liệu hành vi và định hướng quản trị nhằm nhận diện, kiểm soát, giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực của thiên kiến này trong doanh nghiệp Việt Nam.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM

Cơ sở lý thuyết

Thiên kiến quá tự tin được xem là một trong những sai lệch nhận thức cốt lõi của tài chính hành vi, góp phần lý giải vì sao các quyết định tài chính của nhà quản lý đôi khi lệch khỏi chuẩn mực lý trí. Xuất phát từ mục tiêu thứ nhất của bài viết là hệ thống hóa nền tảng lý thuyết, phần này trình bày các cơ chế hình thành, các dạng biểu hiện và kênh tác động của thiên kiến quá tự tin trong bối cảnh ra quyết định của nhà quản lý. Về phương diện nhận thức, thiên kiến này nảy sinh từ giới hạn trong khả năng đánh giá bất định, đặc biệt qua xu hướng tin quá mức vào độ chính xác của dự báo – biểu hiện khi cá nhân xác định khoảng tin cậy quá hẹp cho các ước lượng của mình (Kahneman & Tversky, 1979). Ở khía cạnh cảm xúc và xã hội, các cơ chế như quy kết có lợi cho bản thân (Miller & Ross, 1975) hay thiên lệch xác nhận (Nickerson, 1998) khiến nhà quản lý ưu tiên thông tin củng cố niềm tin vốn có, qua đó duy trì và khuếch đại sự tự tin thái quá. Bổ sung vào đó là ảo tưởng kiểm soát (Thaler, 1985), dẫn đến niềm tin rằng bản thân có thể kiểm soát tốt hơn các yếu tố ngẫu nhiên của môi trường kinh doanh.

Từ nền tảng lý thuyết này, có thể phân biệt 3 dạng thể hiện quan trọng của thiên kiến quá tự tin, cụ thể:

Một là, đánh giá quá cao năng lực (overestimation) phản ánh xu hướng tự nhìn nhận khả năng của mình vượt khỏi thực tế.

Hai là, nhà quản trị tự cho mình vượt trội (overplacement) thể hiện niềm tin rằng bản thân giỏi hơn hoặc có lợi thế hơn so với người khác.

Ba là, tin quá mức vào độ chính xác của dự báo (overprecision) thể hiện khi nhà quản lý tin rằng dự báo của mình chắc chắn hơn mức thực tế cho phép.

Việc phân tách 3 dạng thiên kiến giúp giải thích sâu hơn vì sao thiên lệch nhận thức này có khả năng tác động đa chiều và vừa mang tính thúc đẩy, vừa hàm chứa rủi ro đối với doanh nghiệp. Sự phân biệt này không chỉ mang ý nghĩa khái niệm mà còn giúp lý giải vì sao thiên kiến quá tự tin có thể tác động đa dạng và theo những kênh khác nhau lên các quyết định tài chính.

Các bằng chứng thực nghiệm

Bằng chứng thực nghiệm quốc tế và trong nước đã nhất quán xác nhận tính phổ quát và cơ chế tác động của thiên kiến quá tự tin trên nhiều lĩnh vực, đồng thời, cung cấp cái nhìn toàn diện về tác động của thiên kiến quá tự tin qua các bối cảnh và mô hình nghiên cứu khác nhau.

Thiên kiến quá tự tin có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến những lựa chọn chiến lược của doanh nghiệp. Các giám đốc điều hành (CEO) quá tự tin thường đánh giá quá cao triển vọng thành công của các dự án, dẫn đến xu hướng đầu tư vượt mức tối ưu hoặc theo đuổi các thương vụ sáp nhập và mua lại (M&A) mạo hiểm (Malmendier & Tate, 2005, 2008). Niềm tin rằng cổ phiếu công ty đang bị định giá thấp khiến họ hạn chế phát hành cổ phiếu và ưu tiên sử dụng nợ vay, qua đó làm gia tăng rủi ro tài chính và giảm dư địa điều chỉnh cấu trúc vốn (Nguyen & Nguyen, 2025). Dạng thiên kiến tin quá mức vào độ chính xác dự báo còn có thể dẫn tới việc điều chỉnh cấu trúc vốn quá nhanh hoặc quá chậm so với mức tối ưu. Bên cạnh đó, xu hướng tự tin vào triển vọng lợi nhuận khiến các CEO này có khả năng tăng tỷ lệ chi trả cổ tức (Nguyen & cộng sự, 2021), đồng thời đánh giá thấp rủi ro hoạt động, từ đó làm tăng rủi ro vận hành của doanh nghiệp.

Malmendier và Tate (2005, 2008) chỉ ra rằng các CEO quá tự tin đầu tư vượt mức, lệ thuộc mạnh vào dòng tiền nội bộ và gia tăng vay nợ, cho thấy tác động rộng và bền bỉ của thiên kiến này lên các quyết định dài hạn của doanh nghiệp. Đồng thời, các nghiên cứu như Hirshleifer và cộng sự (2012) cũng cho thấy thiên kiến quá tự tin có thể mang lại lợi ích nhất định trong các ngành thâm dụng đổi mới, khi nó thúc đẩy sự táo bạo và sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro để khám phá cơ hội mới. Vai trò của bối cảnh thể chế cũng được minh chứng khi một số nghiên cứu cho thấy các quy định giám sát chặt chẽ, như Luật Sarbanes-Oxley (SOX) của Mỹ ,nhằm tăng cường tính minh bạch tài chính, trách nhiệm giải trình và độ tin cậy của báo cáo tài chính, đặc biệt đối với các công ty đại chúng, sau các vụ bê bối tài chính lớn như Enron và WorldCom, có thể làm giảm đáng kể các hành vi đầu tư quá mức của CEO quá tự tin (Banerjee & cộng sự, 2015).

Tại Việt Nam, nghiên cứu về thiên kiến quá tự tin dù mới phát triển trong thời gian gần đây đã mang lại nhiều kết quả quan trọng. Các nghiên cứu cho thấy CEO quá tự tin có xu hướng sử dụng đòn bẩy tài chính cao (Pham & Nguyen, 2019), điều chỉnh đầu tư theo dòng tiền nội bộ theo cách khác biệt (Nguyen & cộng sự, 2020), tăng chi trả cổ tức (Nguyen & cộng sự, 2021) và làm gia tăng rủi ro hoạt động (Nguyen & Nguyen, 2025). Các bằng chứng này cho thấy thiên kiến quá tự tin là hiện tượng có thật, phổ biến và có ảnh hưởng đáng kể đến nhiều khía cạnh trong quản trị tài chính doanh nghiệp Việt Nam.

Từ việc tổng hợp các luận điểm lý thuyết và thực nghiệm trong và ngoài nước, có thể nhận diện rõ những hạn chế và khoảng trống nghiên cứu nổi bật như:

(i). Thiếu phân biệt rõ ràng giữa các dạng thiên kiến quá tự tin trong các mô hình nghiên cứu;

(ii). Không thống nhất trong phương pháp đo lường, khi đa phần dựa trên các chỉ báo tài chính thay vì dữ liệu hành vi;

(iii). Thiếu các nghiên cứu tiếp cận đa chiều trong việc phân tích tác động tổng hợp lên các quyết định tài chính;

(iv). Các nghiên cứu về cơ chế điều tiết của thể chế và chất lượng quản trị còn hạn chế.

Những khoảng trống này cho thấy vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng để giúp nhận diện đầy đủ hơn vai trò của thiên kiến quá tự tin trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam.

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Trên cơ sở tổng hợp các bằng chứng thực nghiệm quốc tế và trong nước, nghiên cứu đã cho thấy tác động của thiên kiến quá tự tin trải rộng trên nhiều quyết định tài chính quan trọng như đầu tư, cấu trúc vốn, chính sách cổ tức và rủi ro vận hành. Các công trình quốc tế khẳng định sự phổ quát của hiện tượng này, đồng thời chỉ ra rằng tác động của nó phụ thuộc đáng kể vào đặc thù ngành và bối cảnh thể chế. Bằng chứng tại Việt Nam, dù mới hình thành trong vài năm gần đây, cũng cho thấy mức độ ảnh hưởng không kém phần đáng kể của thiên kiến quá tự tin đối với doanh nghiệp niêm yết. Việc tổng hợp thực nghiệm như vậy góp phần thực hiện mục tiêu thứ hai của bài viết, cung cấp một bức tranh đầy đủ và đa chiều về tác động của thiên kiến này trong các bối cảnh khác nhau.

Thông qua việc kết nối lý thuyết và thực nghiệm, kết quả chỉ ra những hạn chế và khoảng trống còn tồn tại trong nghiên cứu hiện nay. Những khoảng trống này xuất phát từ việc thiếu phân biệt rõ ràng giữa các dạng thiên kiến quá tự tin; chưa thống nhất trong phương pháp đo lường; phạm vi nghiên cứu còn phân tán, thường chỉ tập trung vào từng quyết định tài chính đơn lẻ; thiếu quan tâm đến vai trò điều tiết của thể chế và chất lượng quản trị. Dựa trên kết quả nghiên cứu đạt được, bài viết đề xuất quan điểm cho rằng thiên kiến quá tự tin là một hiện tượng hành vi có tính 2 mặt, không thuần túy tiêu cực như phần lớn nghiên cứu trước thường mô tả. Mức độ tác động của thiên kiến này phụ thuộc mạnh vào dạng thiên kiến, chất lượng quản trị doanh nghiệp và bối cảnh thể chế. Khi tồn tại các cơ chế giám sát hiệu quả và mức độ minh bạch cao, sự tự tin có thể trở thành động lực đổi mới và gia tăng quyết đoán, đặc biệt trong những ngành đòi hỏi sự mạo hiểm. Ngược lại, trong điều kiện quản trị yếu và thiếu minh bạch, thiên kiến quá tự tin dễ dẫn đến đầu tư vượt mức, tăng vay nợ và đánh giá thấp rủi ro. Quan điểm này nhấn mạnh sự cần thiết phải tiếp cận thiên kiến quá tự tin theo hướng phân loại rõ ràng từng dạng thiên kiến và áp dụng các phương pháp đo lường dựa trên dữ liệu hành vi nhằm nâng cao độ chính xác của kết quả nghiên cứu, đồng thời hỗ trợ việc kiểm soát rủi ro trong thực tiễn quản trị.

Thiên kiến quá tự tin là yếu tố hành vi vừa có khả năng thúc đẩy hành động tích cực, vừa có nguy cơ làm suy giảm hiệu quả nếu không được nhận diện và kiểm soát đúng mức. Đối với bối cảnh Việt Nam, nơi tính minh bạch, cơ chế giám sát và năng lực quản trị còn nhiều khác biệt so với các thị trường phát triển, việc xây dựng các công cụ đo lường dựa trên dữ liệu hành vi, kết hợp với các cơ chế quản trị chặt chẽ và minh bạch hơn, có thể là hướng đi phù hợp nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực và khai thác hợp lý những lợi ích tiềm năng của thiên kiến này. Như vậy, nghiên cứu không chỉ đóng góp vào việc củng cố nền tảng học thuật mà còn gợi mở các hướng tiếp cận hữu ích cho các nghiên cứu tương lai cũng như cho thực tiễn quản trị tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

1. Banerjee và cộng sự (2015). Restraining overconfident CEOs through improved governance: Evidence from the Sarbanes–Oxley Act, The Review of Financial Studies, 28(10), 2812–2858.

2. Barber, B. M., & Odean, T. (2001). Boys will be boys: Gender, overconfidence, and common stock investment, The Quarterly Journal of Economics, 116(1), 261–292.

3. Hirshleifer, D., Low, A., & Teoh, S. H. (2012). Are overconfident CEOs better innovators?, Journal of Finance, 67(4), 1457–1498.

4. Kahneman, D., & Tversky, A. (1979). Prospect theory: An analysis of decision under risk, Econometrica, 47(2), 263–291.

5. Malmendier, U., & Tate, G. (2005). CEO overconfidence and corporate investment, Journal of Finance, 60(6), 2661–2700.

6. Malmendier, U., & Tate, G. (2008). Who makes acquisitions? CEO overconfidence and the market's reaction, Journal of Financial Economics, 89(1), 20–43.

7. Miller, D. T., & Ross, M. (1975). Self-serving biases in the attribution of causality: Fact or fiction?, Psychological Bulletin, 82(2), 213–225.

8. Nguyen và cộng sự (2021). Managerial overconfidence and dividend policy in Vietnamese enterprises, Cogent Economics & Finance, 9(1), 1–17.

9. Nguyen và cộng sự (2020). Influence of overconfidence and cash flow on investment in Vietnam, Journal of Asian Finance, Economics and Business, 7(7), 129–140.

10. Nguyen, T. T., & Nguyen, A. P. (2025). The impact of CEO overconfidence on operational risks of listed companies in Vietnam, In Digitalization & Management Innovation (IOS Press).

11. Nguyen, T. T., & Nguyen, A. P. (2025). The influence of CEO overconfidence on firm performance of listed companies in Vietnam, Communications on Applied Nonlinear Analysis, 32(9s), Article 4130.

12. Nickerson, R. S. (1998). Confirmation bias: A ubiquitous phenomenon in many guises, Review of General Psychology, 2(2), 175–220.

13. Pham, V. Q., & Nguyen, D. T. (2019). The impact of managerial overconfidence on capital structure: Empirical evidences in Vietnam, International Journal of Economics and Financial Issues, 9(2), 1–10.

14. Thaler, R. (1985). Mental accounting and consumer choice, Marketing Science, 4(3), 199–214.

Ngày nhận bài: 22/11/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 19/12/2025; Ngày duyệt đăng: 23/12/2025

Các tin khác

Kế toán quản trị chi phí môi trường tại bệnh viện công lập dưới góc nhìn phát triển bền vững và áp lực thể chế

Kế toán quản trị chi phí môi trường tại bệnh viện công lập dưới góc nhìn phát triển bền vững và áp lực thể chế

Tại Việt Nam, các quy định về bảo vệ môi trường, định hướng tăng trưởng xanh và cơ chế tự chủ tài chính tạo ra áp lực ngày càng lớn đối với quản trị bệnh viện công lập. Tuy nhiên, việc quản lý chi phí môi trường tại các bệnh viện vẫn chủ yếu hướng đến tuân thủ quy định, trong khi thông tin kế toán phục vụ kiểm soát chi phí và ra quyết định còn hạn chế.
Công nhận giá trị pháp lý và quy kết hành vi trong giao kết hợp đồng tự động: Kinh nghiệm từ Luật mẫu UNCITRAL và bài học cho Việt Nam

Công nhận giá trị pháp lý và quy kết hành vi trong giao kết hợp đồng tự động: Kinh nghiệm từ Luật mẫu UNCITRAL và bài học cho Việt Nam

Các hệ thống tự động ngày càng có khả năng thực hiện các hoạt động tạo ra hệ quả pháp lý với mức độ can thiệp của con người thấp hơn, từ đó đặt ra những vấn đề mới đối với pháp luật hợp đồng, đặc biệt là việc công nhận giá trị pháp lý và quy kết hành vi của hệ thống tự động.
Kinh nghiệm quốc tế về chuyển giao công nghệ từ khu vực FDI: Trường hợp Thái Lan, Malaysia, Trung Quốc và hàm ý cho Việt Nam

Kinh nghiệm quốc tế về chuyển giao công nghệ từ khu vực FDI: Trường hợp Thái Lan, Malaysia, Trung Quốc và hàm ý cho Việt Nam

Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài là động lực trụ cột của tăng trưởng và xuất khẩu ở nhiều nền kinh tế Đông Nam Á, nhưng lợi ích dài hạn của FDI không nằm ở quy mô vốn mà ở khả năng chuyển hóa thành năng lực công nghệ của doanh nghiệp nội địa.
Quản trị cửa khẩu thông minh theo tiếp cận Smart tại tỉnh Lạng Sơn

Quản trị cửa khẩu thông minh theo tiếp cận Smart tại tỉnh Lạng Sơn

Độ trễ và sự bất định tại biên giới làm gia tăng chi phí giao dịch, qua đó ảnh hưởng đến sức cạnh tranh của hàng hóa. Hiệu quả cải cách cửa khẩu vì thế cần được đánh giá bằng thời gian xử lý và độ ổn định của toàn bộ quá trình vận chuyển, giao nhận, thay vì chỉ dựa vào số lượng thiết bị được đầu tư.
Phát triển kinh tế tuần hoàn từ phụ phẩm chế biến thủy hải sản tại tỉnh An Giang: Thực trạng và giải pháp

Phát triển kinh tế tuần hoàn từ phụ phẩm chế biến thủy hải sản tại tỉnh An Giang: Thực trạng và giải pháp

Cốt lõi của kinh tế tuần hoàn trong chế biến thủy hải sản là đưa phụ phẩm trở lại chu trình sản xuất để kéo dài giá trị tài nguyên. Tiếp cận từ góc độ thu hồi và nâng cao giá trị phụ phẩm cá tra, tôm, bài viết phân tích thực trạng, hạn chế và nguyên nhân, từ đó đề xuất giải pháp phát triển kinh tế tuần hoàn trong ngành này tại An Giang.
Kinh nghiệm quốc tế về tác động của chuyển đổi kép đối với tăng trưởng kinh tế và bài học cho Việt Nam

Kinh nghiệm quốc tế về tác động của chuyển đổi kép đối với tăng trưởng kinh tế và bài học cho Việt Nam

Chuyển đổi kép đang định hình động lực tăng trưởng kinh tế, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh.
Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả công tác kế toán tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại TP. Hồ Chí Minh

Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả công tác kế toán tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại TP. Hồ Chí Minh

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã đưa chuyển đổi số trở thành yêu cầu mang tính sống còn đối với doanh nghiệp. Trong kế toán, quá trình này thể hiện qua việc thay thế các quy trình ghi chép thủ công bằng phần mềm trên nền tảng điện toán đám mây, hóa đơn điện tử, chữ ký số và khai thuế điện tử
Thu hút FDI và nâng cao năng lực liên kết của doanh nghiệp trong nước tại tỉnh Thái Nguyên: Thực trạng và giải pháp

Thu hút FDI và nâng cao năng lực liên kết của doanh nghiệp trong nước tại tỉnh Thái Nguyên: Thực trạng và giải pháp

Thu hút FDI đã góp phần thúc đẩy tăng trưởng công nghiệp và xuất khẩu của tỉnh Thái Nguyên. Tuy nhiên, tỷ trọng xuất khẩu lớn của khu vực FDI cũng đặt ra yêu cầu tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong nước nhằm nâng cao giá trị gia tăng nội địa.
Cấu trúc các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua mỹ phẩm nội địa của Gen Z trên nền tảng TikTok: Bằng chứng thực nghiệm tại Hà Nội

Cấu trúc các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua mỹ phẩm nội địa của Gen Z trên nền tảng TikTok: Bằng chứng thực nghiệm tại Hà Nội

TikTok ngày càng tích hợp giải trí, tương tác xã hội và thương mại điện tử, tác động đến nhận thức, ý định và hành vi mua sắm của Gen Z. Đây là cơ hội để thương hiệu mỹ phẩm nội địa tiếp cận khách hàng trẻ, đồng thời đối mặt với cạnh tranh từ các thương hiệu quốc tế.
Thúc đẩy đổi mới sáng tạo tại Việt Nam trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW

Thúc đẩy đổi mới sáng tạo tại Việt Nam trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW

Khi các động lực tăng trưởng dựa trên lao động giá rẻ và mở rộng vốn dần suy giảm, đổi mới sáng tạo trở thành điều kiện then chốt để nâng cao năng suất và vị thế của nền kinh tế.