Công nhận giá trị pháp lý và quy kết hành vi trong giao kết hợp đồng tự động: Kinh nghiệm từ Luật mẫu UNCITRAL và bài học cho Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 10:20 | 03/11/2026
Các hệ thống tự động ngày càng có khả năng thực hiện các hoạt động tạo ra hệ quả pháp lý với mức độ can thiệp của con người thấp hơn, từ đó đặt ra những vấn đề mới đối với pháp luật hợp đồng, đặc biệt là việc công nhận giá trị pháp lý và quy kết hành vi của hệ thống tự động.

Nguyễn Vũ Hà Vy

Email: nvhavy05@gmail.com

Phạm Quang Nhật

Email: phamnhat.val@gmail.com

Hoàng Trọng Kiên

Email: evantushoang86.workcontact@gmail.com

Tóm tắt

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, công nghệ chuỗi khối và các hệ thống tự động đang làm thay đổi phương thức giao kết hợp đồng; đồng thời đặt ra những vấn đề mới về công nhận giá trị pháp lý và quy kết hành vi của hệ thống tự động. Nghiên cứu phân tích cách tiếp cận của Luật mẫu UNCITRAL về giao kết hợp đồng tự động năm 2024, đối chiếu với pháp luật Việt Nam và đề xuất định hướng hoàn thiện. Kết quả cho thấy, Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15 đã tạo cơ sở pháp lý cho việc công nhận hợp đồng được giao kết thông qua hệ thống tự động. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam vẫn còn khoảng trống về giá trị pháp lý của từng hành vi do hệ thống thực hiện, điều khoản dưới dạng mã máy tính và cơ chế quy kết hành vi. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện nguyên tắc công nhận giá trị pháp lý; bổ sung cơ chế quy kết hành vi và xử lý kết quả ngoài dự kiến của hệ thống tự động.

Từ khoá: Giá trị pháp lý, hợp đồng tự động, luật mẫu UNCITRAL, quy kết hành vi, Việt Nam

Abstract

The development of artificial intelligence, blockchain technology, and automated systems is transforming the way contracts are concluded, while raising new issues concerning the recognition of their legal validity and the attribution of conduct performed by automated systems. This study examines the approach adopted by the 2024 UNCITRAL Model Law on Automated Contracting, compares it with Vietnamese law, and proposes directions for legal reform. The findings indicate that the Law on Electronic Transactions No. 20/2023/QH15 has established a legal basis for recognizing contracts concluded through automated systems. However, Vietnamese law still has gaps regarding the legal validity of individual acts performed by such systems, terms expressed in computer code, and mechanisms for attributing conduct. Accordingly, the study proposes clarifying the principles for recognizing legal validity, introducing mechanisms for attributing conduct, and addressing unanticipated outcomes generated by automated systems.

Keywords: Legal validity, automated contracts, UNCITRAL Model Law, attribution of conduct, Viet Nam

ĐẶT VẤN ĐỀ

Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và các hệ thống tự động đang làm thay đổi phương thức giao kết và thực hiện hợp đồng. Các hệ thống tự động ngày càng có khả năng thực hiện các hoạt động tạo ra hệ quả pháp lý với mức độ can thiệp của con người thấp hơn, từ đó đặt ra những vấn đề mới đối với pháp luật hợp đồng, đặc biệt là việc công nhận giá trị pháp lý và quy kết hành vi của hệ thống tự động.

Trước yêu cầu đó, Ủy ban Liên hợp quốc về Luật Thương mại quốc tế (UNCITRAL) đã thông qua Luật mẫu về giao kết hợp đồng tự động năm 2024, nhằm tạo khuôn khổ pháp lý cho việc sử dụng tự động hóa và AI trong giao kết và thực hiện hợp đồng, trên cơ sở các nguyên tắc trung lập về công nghệ, không phân biệt đối xử và tôn trọng quyền tự chủ của các bên.

Tại Việt Nam, Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15 đã tạo cơ sở pháp lý cho hợp đồng được giao kết thông qua hệ thống thông tin tự động. Tuy nhiên, một số vấn đề như quy kết hành vi, xử lý kết quả ngoài dự kiến và công nhận các điều khoản dưới dạng mã máy tính vẫn cần được tiếp tục hoàn thiện khi đối chiếu với cách tiếp cận của UNCITRAL.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh pháp luật để làm rõ các quy định của Luật mẫu UNCITRAL và đối chiếu với pháp luật Việt Nam. Từ đó, đề xuất hoàn thiện nguyên tắc công nhận giá trị pháp lý và cơ chế quy kết hành vi nhằm nâng cao tính rõ ràng và khả năng thích ứng của pháp luật Việt Nam đối với giao kết hợp đồng tự động.

KHÁI QUÁT VỀ GIAO KẾT HỢP ĐỒNG TỰ ĐỘNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ PHÁP LÝ ĐẶT RA

Khái niệm và đặc điểm của giao kết hợp đồng tự động

Giao kết hợp đồng tự động có thể được hiểu là quá trình xác lập hợp đồng, trong đó hệ thống tự động tham gia vào một hoặc nhiều công đoạn của quá trình giao kết mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người tại từng thời điểm thực hiện (Meenu, 2024; Al-Huzaili và cộng sự, 2025). Quá trình này có thể bao gồm việc tạo lập, rà soát và xử lý các điều khoản, ghi nhận các điều kiện giao dịch và tự động thực hiện những hành động đã được thiết lập trước. Sự phát triển của AI và Blockchain ngày càng mở rộng khả năng tự động hóa trong giao kết và thực hiện hợp đồng.

Giao kết hợp đồng tự động có một số đặc điểm cơ bản. Thứ nhất, tính tự động cho phép hệ thống thực hiện các thao tác khi những điều kiện định trước được đáp ứng mà không cần sự can thiệp liên tục của con người (Nawari và Ravindran, 2019). Thứ hai, tính xác định và khả năng lập trình đòi hỏi các điều khoản và quy tắc xử lý phải được biểu đạt rõ ràng để hệ thống có thể xử lý một cách nhất quán (Bottoni và cộng sự, 2020). Thứ ba, tính tự chủ cho phép hệ thống phản ứng với dữ liệu, sự kiện hoặc trạng thái được xác định trước (Xu và cộng sự, 2023).

Công nhận giá trị pháp lý của giao kết hợp đồng tự động

Công nhận giá trị pháp lý của giao kết hợp đồng tự động dựa trên nguyên tắc việc sử dụng phương tiện điện tử hoặc hệ thống tự động không làm mất hiệu lực pháp lý của hợp đồng. Theo cách tiếp cận trung lập về công nghệ, các giao dịch được xác lập bằng phương tiện điện tử có thể được công nhận tương đương với phương thức truyền thống nếu đáp ứng các điều kiện pháp lý của hợp đồng (Mitic, 2025). Một số khuôn khổ pháp luật còn trực tiếp công nhận giá trị pháp lý của hợp đồng được hình thành thông qua tương tác giữa con người với hệ thống tự động hoặc giữa các hệ thống tự động mà không yêu cầu sự tham gia của con người trong từng hành vi cụ thể (Otebaliyeva và cộng sự, 2026).

Quy kết hành vi của hệ thống tự động trong giao kết hợp đồng tự động

Quy kết hành vi của hệ thống tự động là việc xác định chủ thể phải chịu các hệ quả pháp lý phát sinh từ hành vi do hệ thống thực hiện trong quá trình giao kết hợp đồng. Theo cách tiếp cận phổ biến, hệ thống tự động không được xem là một chủ thể pháp lý độc lập; thay vào đó, hành vi của hệ thống về nguyên tắc được quy kết cho cá nhân hoặc tổ chức đã triển khai và sử dụng hệ thống đó (Mik, 2010). Tuy nhiên, việc quy kết không mang tính tuyệt đối mà cần xem xét phạm vi được ủy quyền, mức độ kiểm soát và khả năng nhận biết của bên còn lại đối với hành vi sai lệch hoặc vượt quá phạm vi của hệ thống (Priyono và cộng sự, 2026). Cách tiếp cận này vừa bảo đảm hiệu lực của giao kết tự động, vừa xác định rõ chủ thể chịu trách nhiệm đối với hành vi do hệ thống tạo ra.

CÁCH TIẾP CẬN CỦA LUẬT MẪU UNCITRAL VỀ CÔNG NHẬN GIÁ TRỊ PHÁP LÝ VÀ QUY KẾT HÀNH VI CỦA HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG TRONG GIAO KẾT HỢP ĐỒNG TỰ ĐỘNG

Mục tiêu, phạm vi và các nguyên tắc nền tảng

Luật mẫu UNCITRAL về giao kết hợp đồng tự động năm 2024 được xây dựng nhằm tạo thuận lợi cho việc sử dụng tự động hóa trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng, bao gồm việc sử dụng AI, hợp đồng thông minh và giao dịch giữa các máy với nhau. Luật mẫu hướng đến việc cung cấp cho các quốc gia một khuôn khổ pháp lý được chấp nhận ở cấp độ quốc tế để tháo gỡ những trở ngại pháp lý phát sinh từ việc sử dụng hệ thống tự động, qua đó bảo đảm sự chắc chắn về giá trị pháp lý của các giao dịch được hình thành và thực hiện bằng phương thức này (UNCITRAL, 2024a).

Về phạm vi, Luật mẫu áp dụng đối với việc sử dụng các hệ thống tự động, bao gồm hệ thống AI, trong bối cảnh hợp đồng, đặc biệt ở giai đoạn giao kết và thực hiện hợp đồng. Luật mẫu không xây dựng một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh riêng cho hợp đồng tự động và cũng không điều chỉnh toàn bộ các vấn đề liên quan đến AI ngoài quan hệ hợp đồng. Thay vào đó, văn bản này bổ sung cho pháp luật hiện hành về giao dịch điện tử và hợp đồng điện tử, nhất là các văn bản trước đó của UNCITRAL (UNCITRAL, 2024a).

Các nguyên tắc nền tảng của Luật mẫu bao gồm trung lập về công nghệ, không phân biệt đối xử đối với việc sử dụng phương tiện điện tử và tôn trọng quyền tự chủ của các bên. Theo đó, giá trị pháp lý của giao dịch không nên bị phủ nhận chỉ vì có sự tham gia của hệ thống tự động; pháp luật không ưu tiên một công nghệ cụ thể; đồng thời các bên được quyền lựa chọn có sử dụng hệ thống tự động trong quan hệ hợp đồng và thỏa thuận về cách thức sử dụng hệ thống đó trong giới hạn của các quy định pháp luật bắt buộc (UNCITRAL, 2024a).

Công nhận giá trị pháp lý của giao kết hợp đồng tự động

Luật mẫu UNCITRAL về giao kết hợp đồng tự động năm 2024 xác lập nguyên tắc không phủ nhận giá trị pháp lý của hợp đồng chỉ vì hợp đồng được giao kết thông qua hệ thống tự động. Cụ thể, khoản 1 Điều 5 quy định hợp đồng được hình thành bằng hệ thống tự động không bị phủ nhận hiệu lực hoặc khả năng thi hành chỉ vì không có cá nhân xem xét hoặc can thiệp vào từng hành vi liên quan đến quá trình giao kết. Đồng thời, khoản 3 Điều 5 mở rộng nguyên tắc này đối với chính các hành vi do hệ thống tự động thực hiện trong quá trình giao kết hoặc thực hiện hợp đồng (UNCITRAL, 2024b).

Sự công nhận còn được mở rộng tại Điều 6 đối với hợp đồng có các điều khoản được thể hiện dưới dạng mã máy tính. Theo đó, hợp đồng không bị phủ nhận hiệu lực hoặc khả năng thi hành chỉ vì các điều khoản được chứa trong thông điệp dữ liệu dưới dạng mã máy tính. Cách tiếp cận này thể hiện nguyên tắc không phân biệt đối xử đối với phương tiện điện tử và trung lập về công nghệ của Luật mẫu, qua đó tạo cơ sở pháp lý cho việc sử dụng hệ thống tự động, AI và hợp đồng thông minh trong giao kết hợp đồng (UNCITRAL, 2024c).

Quy kết hành vi của hệ thống tự động trong giao kết hợp đồng tự động

Luật mẫu UNCITRAL về giao kết hợp đồng tự động năm 2024 quy định trực tiếp cơ chế quy kết hành vi của hệ thống tự động tại Điều 7. Theo đó, trước hết, hành vi do hệ thống tự động thực hiện được quy kết theo thủ tục do các bên thỏa thuận. Nếu không có thỏa thuận, hành vi đó được quy kết cho chủ thể sử dụng hệ thống tự động cho mục đích thực hiện hành vi. Đáng chú ý, việc quy kết không bị phủ nhận chỉ vì kết quả do hệ thống tạo ra nằm ngoài dự kiến của chủ thể sử dụng hệ thống (UNCITRAL, 2024c).

Cách tiếp cận này cho thấy Luật mẫu không coi hệ thống tự động là một chủ thể pháp lý độc lập, mà xác định mối liên hệ giữa hành vi của hệ thống với chủ thể đứng sau việc sử dụng hệ thống. Tuy nhiên, việc quy kết hành vi không đồng nghĩa với việc chủ thể đó phải chịu hệ quả pháp lý trong mọi trường hợp, bởi khoản 4 Điều 7 vẫn bảo lưu việc áp dụng các quy định pháp luật khác để xác định hậu quả pháp lý của hành vi được quy kết (UNCITRAL, 2024c).

BÀI HỌC CHO VIỆT NAM

Pháp luật Việt Nam về công nhận giá trị pháp lý và quy kết hành vi trong giao kết hợp đồng tự động

Công nhận giá trị pháp lý trong giao kết hợp đồng tự động theo pháp luật Việt Nam

Pháp luật Việt Nam đã trực tiếp công nhận giá trị pháp lý của hợp đồng được giao kết thông qua hệ thống tự động. Cụ thể, khoản 1 Điều 34 Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15 quy định, hợp đồng điện tử được giao kết hoặc thực hiện từ sự tương tác giữa hệ thống thông tin tự động với con người hoặc giữa các hệ thống thông tin tự động với nhau không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì không có sự kiểm tra hoặc can thiệp của con người vào từng hành động cụ thể hoặc vào hợp đồng (Quốc hội, 2023). Quy định này tạo cơ sở pháp lý trực tiếp cho việc công nhận giao kết hợp đồng tự động tại Việt Nam.

Bên cạnh đó, khoản 1 và khoản 2 Điều 35 xác định giao kết hợp đồng điện tử có thể được thực hiện một phần hoặc toàn bộ thông qua thông điệp dữ liệu, trong đó đề nghị và chấp nhận đề nghị giao kết cũng có thể được thực hiện dưới hình thức này. Khoản 1 Điều 36 tiếp tục ghi nhận quyền của các bên thỏa thuận sử dụng thông điệp dữ liệu và phương tiện điện tử trong một phần hoặc toàn bộ quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng (Quốc hội, 2023). Như vậy, pháp luật Việt Nam không chỉ thừa nhận hình thức điện tử mà còn công nhận về nguyên tắc giá trị pháp lý của hợp đồng được hình thành thông qua hoạt động của hệ thống tự động.

Quy kết hành vi của hệ thống tự động trong giao kết hợp đồng tự động theo pháp luật Việt Nam

Khác với việc công nhận giá trị pháp lý, Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15 chưa thiết lập một quy tắc riêng và đầy đủ về quy kết hành vi của hệ thống thông tin tự động cho cá nhân hoặc tổ chức sử dụng hệ thống. Khoản 1 Điều 34 mới xác định rằng hợp đồng được giao kết hoặc thực hiện từ sự tương tác giữa hệ thống thông tin tự động với con người hoặc giữa các hệ thống tự động với nhau không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì thiếu sự kiểm tra hoặc can thiệp của con người (Quốc hội, 2023). Quy định này chủ yếu giải quyết hiệu lực pháp lý của hợp đồng, chứ chưa xác định rõ hành vi do hệ thống tự động thực hiện sẽ được quy cho chủ thể nào.

Do đó, khi phát sinh vấn đề quy kết, hiện vẫn phải dựa vào các nguyên tắc chung của Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13, như quy định về đại diện tại Điều 134, phạm vi đại diện tại Điều 141 và hậu quả của giao dịch do người không có quyền đại diện hoặc vượt quá phạm vi đại diện tại Điều 142 và Điều 143 (Quốc hội, 2015). Tuy nhiên, các quy định này được xây dựng trên cơ sở hành vi của chủ thể con người hoặc pháp nhân thông qua người đại diện, nên chưa trực tiếp giải quyết trường hợp hệ thống tự động tự tạo ra hành vi hoặc kết quả ngoài dự kiến của người sử dụng. Đây là điểm pháp luật Việt Nam còn có thể được hoàn thiện khi đối chiếu với cơ chế quy kết hành vi của Luật mẫu UNCITRAL về giao kết hợp đồng tự động.

Bài học từ Luật mẫu UNCITRAL và định hướng hoàn thiện pháp luật Việt Nam về giao kết hợp đồng tự động

Hoàn thiện nguyên tắc công nhận giá trị pháp lý của giao kết hợp đồng bằng hệ thống tự động tại Việt Nam

Thứ nhất, pháp luật Việt Nam cần hoàn thiện nguyên tắc công nhận giá trị pháp lý của giao kết hợp đồng bằng hệ thống tự động theo hướng rõ ràng và đầy đủ hơn. Mặc dù khoản 1 Điều 34 Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15 đã thừa nhận giá trị pháp lý của hợp đồng được giao kết hoặc thực hiện thông qua tương tác giữa hệ thống thông tin tự động với con người hoặc giữa các hệ thống tự động, quy định hiện hành chủ yếu tập trung vào giá trị pháp lý của hợp đồng. Trong khi đó, Điều 5 Luật mẫu UNCITRAL năm 2024 còn công nhận giá trị pháp lý đối với từng hành vi do hệ thống tự động thực hiện trong quá trình giao kết hoặc thực hiện hợp đồng. Vì vậy, Việt Nam có thể bổ sung quy định theo hướng hành vi do hệ thống tự động thực hiện không bị phủ nhận hiệu lực pháp lý chỉ vì không có sự xem xét hoặc can thiệp trực tiếp của con người vào hành vi đó.

Thứ hai, cần mở rộng nguyên tắc công nhận đối với các điều khoản hợp đồng được thể hiện dưới dạng mã máy tính. Điều 6 Luật mẫu UNCITRAL quy định hợp đồng không bị phủ nhận hiệu lực hoặc khả năng thi hành chỉ vì các điều khoản của hợp đồng được chứa trong thông điệp dữ liệu dưới dạng mã máy tính. Việc tiếp thu nguyên tắc này sẽ tạo cơ sở pháp lý rõ ràng hơn cho hợp đồng thông minh và các phương thức giao kết dựa trên công nghệ mới; đồng thời phù hợp với các nguyên tắc trung lập về công nghệ và không phân biệt đối xử đối với phương tiện điện tử mà UNCITRAL xác định là nền tảng của Luật mẫu.

Hoàn thiện cơ chế quy kết hành vi của hệ thống tự động trong giao kết hợp đồng tự động tại Việt Nam

Thứ nhất, pháp luật Việt Nam cần bổ sung quy tắc trực tiếp về quy kết hành vi do hệ thống tự động thực hiện. Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15 đã công nhận giá trị pháp lý của hợp đồng được hình thành thông qua hệ thống tự động tại khoản 1 Điều 34, nhưng chưa xác định rõ hành vi của hệ thống được quy kết cho chủ thể nào. Có thể tham khảo Điều 7 Luật mẫu UNCITRAL năm 2024 theo hướng ưu tiên cơ chế quy kết do các bên thỏa thuận; nếu không có thỏa thuận thì hành vi được quy kết cho cá nhân hoặc tổ chức sử dụng hệ thống tự động nhằm thực hiện hành vi đó. Cách tiếp cận này giúp xác định rõ chủ thể đứng sau hoạt động của hệ thống mà không cần thừa nhận hệ thống tự động là một chủ thể pháp lý độc lập.

Thứ hai, cần phân biệt giữa quy kết hành vi và xác định hậu quả pháp lý của hành vi được quy kết. Theo cách tiếp cận của UNCITRAL, việc một hành vi được quy kết cho người sử dụng hệ thống không đồng nghĩa với việc chủ thể này mặc nhiên phải chịu mọi hậu quả pháp lý phát sinh. Pháp luật Việt Nam nên quy định rõ nguyên tắc này và cho phép áp dụng các quy định chung của Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 về hiệu lực giao dịch, nhầm lẫn, đại diện và trách nhiệm dân sự để xác định hậu quả pháp lý trong từng trường hợp cụ thể. Điều này đặc biệt cần thiết khi hệ thống tạo ra kết quả vượt ngoài dự kiến của người sử dụng.

Thứ ba, cần xây dựng cơ chế xử lý hành vi ngoài dự kiến của hệ thống tự động, thay vì mặc nhiên coi sự ngoài dự kiến là căn cứ loại trừ việc quy kết. Có thể tham khảo Luật mẫu UNCITRAL theo hướng kết quả ngoài dự kiến không tự động làm mất khả năng quy kết hành vi cho người sử dụng hệ thống, nhưng hậu quả pháp lý cần được xem xét dựa trên từng trường hợp. Quy định như vậy sẽ góp phần phân bổ rủi ro rõ ràng hơn giữa các bên, đồng thời tạo sự chắc chắn pháp lý cho việc ứng dụng các hệ thống tự động và trí tuệ nhân tạo trong giao kết hợp đồng.

Tài liệu tham khảo:

1. Al-Huzaili, S. A. F., Mokhtar, A. I. B., & Muhamat, M. R. B. (2025). The Role of Artificial Intelligence in Enhancing Procurement Processes and Supply Chains. International Journal of Supply Chain Management, 14(4), 64-78. https://doi.org/10.59160/ijscm.v14i4.6328

2. Bottoni, P., Gessa, N., Massa, G., Pareschi, R., Selim, H., & Arcuri, E. (2020). Intelligent Smart Contracts for Innovative Supply Chain Management. Frontiers in Blockchain, 3, Article 535787.https://doi.org/10.3389/fbloc.2020.535787

3. Meenu (2024). The Impact of Artificial Intelligence on Contract Law: Challenges and Opportunities. Indian Journal of Law, 2(1), 24-31. https://doi.org/10.36676/ijl.v2.i1.04

4. Mik, E. (2010). Evaluating the Impact of the UN Convention on the use of Electronic Communications in International Contracts on Domestic Contract Law: The Singapore Example. Chinese (Taiwan) Yearbook of International Law and Affairs, 28, 43-65. https://ink.library.smu.edu.sg/sol_research/1070

5. Mitic, M. (2025). Artificial intelligence in UNCITRAL model law on automated contracting. In Proceeding of the XXII International Scientific Conference “Legal Days - Prof. Slavko Caric Law and Justice” (pp. 605-614). https://doi.org/10.5937/pdsc25605m

6. Nawari, N., & Ravindran, S. (2019). Blockchain and Building Information Modeling (BIM): Review and applications in Post-Disaster Recovery. Buildings, 9(6), Article 149. https://doi.org/10.3390/buildings9060149

7. Otebaliyeva, K. E., Shaimukhanova, Z. T., Erzhanova, Z. A., & Adibayeva, A. K. . (2026). Smart contracts in kazakh legislation: problems of civil law qualification and evidence in criminal proceedings. Eurasian Scientific Journal of Law, 2(15), 268-282. https://doi.org/10.46914/2959-4197-2026-1-2-268-282

8. Priyono, E. A., Akinrinde, O. O., Fithri, M. N. A., & Azhar, M. (2026). Digital Transformation of Contract Law: Legal Certainty and Human Rights Protection in AI-Based Contracts. Jurnal Suara Hukum, 8(1), 132-166. https://doi.org/10.26740/jsh.v8n1.p132-166

9. Quốc hội (2015). Bộ Luật Dân sự - Luật số 91/2015/QH13.

10. Quốc hội (2023). Luật Giao dịch điện tử - Luật số 20/2023/QH15.

11. UNCITRAL (2024a). UNCITRAL Model Law on Automated Contracting (2024). https://uncitral.un.org/en/mlac

12. UNCITRAL (2024b). Report of the United Nations Commission on International Trade Law. https://uncitral.un.org/sites/default/files/a_79_17_commission_session_report_2024_website_version_-_advance_copy.pdf

13. UNCITRAL (2024c). UNCITRAL Model Law on Automated Contracting with Guide to Enactment. https://uncitral.un.org/sites/default/files/2424674e-mlautomatedcontracting-rev1-ebook.pdf

14. Xu, J., Hua, C., & Zhang, Y. (2023). A Blockchain-Based Framework for Supervision of Livelihood Issues: proof of concept with optimized consensus. IEEE Access, 11, 73414-73434. https://doi.org/10.1109/access.2023.3295696

Ngày nhận bài: 21/9/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 25/10/2026; Ngày duyệt đăng: 2/11/2026

Các tin khác

Đề xuất khung đánh giá mức độ ứng dụng AI trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

Đề xuất khung đánh giá mức độ ứng dụng AI trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

Theo báo cáo thực tiễn, 93% SME tại Việt Nam đã tiếp cận hoặc sử dụng ít nhất một công cụ AI trong hoạt động kinh doanh, đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu khu vực Đông Nam Á về mức độ phổ cập AI ban đầu.
Vận dụng dữ liệu chi phí kế toán quản trị để xây dựng mô hình tối ưu sẵn sàng cho điện toán lượng tử trong chuỗi cung ứng doanh nghiệp F&B tại Việt Nam

Vận dụng dữ liệu chi phí kế toán quản trị để xây dựng mô hình tối ưu sẵn sàng cho điện toán lượng tử trong chuỗi cung ứng doanh nghiệp F&B tại Việt Nam

Khung chuyển đổi chi phí kế toán quản trị thành mô hình QUBO cho thấy tối ưu hóa phân bổ hàng hóa F&B phụ thuộc nhiều vào năng lực mô hình hóa dữ liệu hơn phần cứng lượng tử, khi các phương pháp cổ điển như MILP vẫn vượt trội về tốc độ và khả năng mở rộng.
Tác động phi tuyến của chuyển đổi xanh đến giá trị thị trường của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam

Tác động phi tuyến của chuyển đổi xanh đến giá trị thị trường của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam

Sau cam kết đạt phát thải ròng bằng không vào năm 2050 tại COP26 và Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, chuyển đổi xanh đã trở thành định hướng chiến lược của doanh nghiệp Việt Nam.
Tổng quan nghiên cứu đo lường đóng góp của kinh tế sinh học vào nền kinh tế

Tổng quan nghiên cứu đo lường đóng góp của kinh tế sinh học vào nền kinh tế

Bằng cách thúc đẩy đổi mới và hiệu quả trong sử dụng tài nguyên sinh học (động vật, thực vật, vi sinh vật), kinh tế sinh học đóng vai trò quan trọng trong phát triển bền vững và nâng cao phúc lợi kinh tế - xã hội và lợi ích môi trường.
Trí tuệ nhân tạo trong chuyển đổi động lực tăng trưởng ở Việt Nam: Điều kiện hấp thụ và hàm ý chính sách

Trí tuệ nhân tạo trong chuyển đổi động lực tăng trưởng ở Việt Nam: Điều kiện hấp thụ và hàm ý chính sách

Động lực tăng trưởng của Việt Nam đang chuyển dịch theo hướng gia tăng vai trò của năng suất, chất lượng lao động và đổi mới. AI có thể hỗ trợ chuyển đổi động lực tăng trưởng thông qua nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, lao động và tri thức.
Nâng cao hiệu quả quản lý, xử lý và sử dụng tài sản tịch thu trong lĩnh vực hải quan

Nâng cao hiệu quả quản lý, xử lý và sử dụng tài sản tịch thu trong lĩnh vực hải quan

Nghiên cứu làm rõ những hạn chế trong quản lý, xử lý tài sản tịch thu thuộc lĩnh vực hải quan, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật, quy trình thực hiện, cơ chế phối hợp và quản lý dữ liệu nhằm giảm chi phí phát sinh, hạn chế tồn đọng và nâng cao hiệu quả xử lý tài sản.
Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý hải quan tại các khu thương mại tự do ở Việt Nam

Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý hải quan tại các khu thương mại tự do ở Việt Nam

Trên cơ sở phân tích, tổng hợp tài liệu, so sánh, nghiên cứu trường hợp và thống kê mô tả, bài viết đánh giá thực tiễn quản lý hải quan tại các mô hình FTZ, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật, quản lý rủi ro, kiểm tra sau thông quan, chuyển đổi số và phối hợp liên ngành.
Tác động của người ảnh hưởng xanh đến ý định mua sản phẩm xanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Tác động của người ảnh hưởng xanh đến ý định mua sản phẩm xanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Năm 2025, quy mô thị trường tiếp thị qua người có sức ảnh hưởng toàn cầu đạt 32,55 tỷ USD, trong khi doanh thu quảng cáo trên mạng xã hội đạt 266,92 tỷ USD. Sự phát triển này thúc đẩy các nghiên cứu về hiệu quả tiếp thị của người có sức ảnh hưởng, đặc biệt là những người có ảnh hưởng trong lĩnh vực môi trường và tiêu dùng bền vững.
Phát triển năng lực số và tâm lý số cho sinh viên ngành Logistics tại Việt Nam

Phát triển năng lực số và tâm lý số cho sinh viên ngành Logistics tại Việt Nam

Trong lĩnh vực giáo dục đại học, đặc biệt đối với các ngành có mức độ chuyển đổi số cao như Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, năng lực số không chỉ là công cụ hỗ trợ học tập mà còn là điều kiện tiên quyết để sinh viên có thể thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động.
Tác động của Chatbot AI trong thương mại điện tử đến sự hài lòng của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh

Tác động của Chatbot AI trong thương mại điện tử đến sự hài lòng của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh

Trong những năm gần đây, thương mại điện tử Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng bùng nổ. Đặc biệt, TP. Hồ Chí Minh là đầu tàu của xu hướng này với doanh thu thương mại điện tử đạt khoảng 4,7 tỷ USD chiếm gần một phần tư cả nước và tốc độ tăng trưởng lên tới 37%, cao nhất cả nước.