Nâng cao hiệu quả quản lý, xử lý và sử dụng tài sản tịch thu trong lĩnh vực hải quan

Nghiên cứu - Trao đổi 09:05 | 03/11/2026
Nghiên cứu làm rõ những hạn chế trong quản lý, xử lý tài sản tịch thu thuộc lĩnh vực hải quan, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật, quy trình thực hiện, cơ chế phối hợp và quản lý dữ liệu nhằm giảm chi phí phát sinh, hạn chế tồn đọng và nâng cao hiệu quả xử lý tài sản.

ThS. Nguyễn Hoài Thanh

Viện Chiến lược và Chính sách Kinh tế – Tài chính

Email: nguyenhoaithanh@mof.gov.vn

Tóm tắt

Quản lý, xử lý và sử dụng tài sản tịch thu trong lĩnh vực hải quan có ý nghĩa quan trọng đối với thực thi pháp luật và quản lý tài sản công. Mặc dù khung pháp lý từng bước được hoàn thiện, quá trình thực hiện vẫn đặt ra một số vấn đề liên quan đến tính đồng bộ của thể chế và quy trình; phân định trách nhiệm, phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị; xác định giá, lựa chọn phương án và tổ chức xử lý; bảo quản tài sản, kiểm soát chi phí; quản lý dữ liệu và giám sát tiến độ. Bài viết sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp văn bản pháp luật và đối chiếu quy trình thực hiện nhằm làm rõ thực trạng, nhận diện những hạn chế và nguyên nhân trong công tác quản lý, xử lý tài sản tịch thu. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các giải pháp hoàn thiện thể chế, chuẩn hóa quy trình, tăng cường phối hợp, nâng cao hiệu quả xử lý, bảo quản tài sản và quản lý dữ liệu, góp phần bảo toàn giá trị tài sản và nâng cao hiệu quả quản lý tài sản công trong lĩnh vực hải quan.

Từ khóa: Hải quan, tài sản tịch thu, quản lý tài sản công, xử lý tài sản, bảo quản tài sản

Abstract

The management, disposal, and utilization of confiscated assets in the customs sector play an important role in law enforcement and public asset management. Although the legal framework has gradually improved, implementation remains subject to several challenges, including institutional and procedural consistency; the allocation of responsibilities and coordination among agencies; asset valuation, disposal method selection, and implementation; asset preservation and cost control; data management; and progress monitoring. This article employs legal document analysis and synthesis, together with a comparison of implementation procedures, to examine current practices and identify existing shortcomings and their underlying causes. On this basis, it proposes measures to improve the institutional framework, standardize procedures, strengthen inter-agency coordination, and enhance the efficiency of asset disposal, preservation, and data management. These measures are expected to help preserve asset value and improve the effectiveness of public asset management in the customs sector.

Keywords: Customs, confiscated assets, public asset management, asset disposal, asset preservation

GIỚI THIỆU

Tài sản bị tịch thu trong lĩnh vực hải quan là một bộ phận tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân theo quy định của pháp luật, phát sinh từ quá trình xử lý các hành vi vi phạm, bao gồm buôn lậu, gian lận thương mại và vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới. Việc quản lý, xử lý loại tài sản này chịu sự điều chỉnh của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính, quản lý và sử dụng tài sản công, trong đó Luật Quản lý, sử dụng tài sản công năm 2017 và Nghị định số 77/2025/NĐ-CP giữ vai trò quan trọng (Quốc hội, 2017; Chính phủ, 2025a). Vì vậy, hiệu quả xử lý tài sản không chỉ thể hiện ở việc thực hiện quyết định tịch thu mà còn liên quan đến bảo đảm tính hợp pháp, minh bạch và hiệu quả quản lý nguồn lực công.

Quá trình quản lý, xử lý tài sản tịch thu bao gồm nhiều công đoạn liên tiếp, từ tiếp nhận, kiểm kê, bảo quản, hoàn thiện hồ sơ đến xác lập quyền sở hữu toàn dân, phê duyệt phương án và tổ chức xử lý tài sản. Mỗi công đoạn đều gắn với yêu cầu về thẩm quyền, trình tự và trách nhiệm của cơ quan liên quan. Nếu việc hoàn thiện hồ sơ, định giá, chuyển giao hoặc phê duyệt phương án xử lý bị kéo dài, tài sản có thể phát sinh chi phí bảo quản, suy giảm chất lượng và giá trị sử dụng. Do đó, yêu cầu đặt ra là bảo đảm sự phối hợp đồng bộ giữa các khâu, đồng thời tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật về quản lý, xử lý tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân (Chính phủ, 2025a, 2025b).

Trong bối cảnh khung pháp lý về quản lý, sử dụng tài sản công tiếp tục được hoàn thiện, việc đánh giá thực tiễn tổ chức thực hiện đối với tài sản tịch thu trong lĩnh vực hải quan có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích quy định và quy trình quản lý, xử lý tài sản tịch thu; nhận diện những khó khăn, điểm nghẽn trong quá trình thực hiện; từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện cơ chế phối hợp, rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao trách nhiệm của các chủ thể liên quan, hướng tới bảo đảm đúng pháp luật, công khai, minh bạch và hạn chế thất thoát, lãng phí tài sản công.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Quản lý, xử lý tài sản tịch thu được xem xét trên cơ sở các nguyên tắc quản lý tài sản công, bảo đảm tuân thủ pháp luật, công khai, minh bạch, tiết kiệm và hiệu quả (Quốc hội, 2017). Hiệu quả quản lý không chỉ thể hiện ở việc hoàn thành thủ tục pháp lý mà còn ở khả năng bảo toàn giá trị tài sản, kiểm soát chi phí, hạn chế thời gian tồn đọng và lựa chọn hình thức xử lý phù hợp với đặc điểm tài sản. Đây là các tiêu chí phân tích được xây dựng từ những nguyên tắc quản lý tài sản công và quy định về xử lý tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân (Chính phủ, 2025a,b; Quốc hội, 2017).

Về phương diện pháp lý, quá trình quản lý, xử lý tài sản tịch thu liên quan đến các quy định về xử lý vi phạm hành chính, quản lý tài sản công và xác lập quyền sở hữu toàn dân. Quyết định tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính là căn cứ pháp lý quan trọng để thực hiện các thủ tục tiếp theo theo quy định. Các khâu xử lý có sự phân định về thẩm quyền, trình tự và trách nhiệm của các cơ quan liên quan; do đó, bảo đảm tính thống nhất giữa các quy định và tăng cường phối hợp trong tổ chức thực hiện có ý nghĩa thiết thực đối với hiệu quả xử lý tài sản (Chính phủ, 2025; Quốc hội, 2012, 2017).

Trên cơ sở đó, bài viết xây dựng khung phân tích gồm 5 nội dung: (i) tính đồng bộ của thể chế và quy trình; (ii) phân định trách nhiệm và phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị; (iii) xác định giá, lựa chọn phương án và tổ chức xử lý; (iv) bảo quản tài sản và kiểm soát chi phí; (v) quản lý dữ liệu và giám sát tiến độ. Khung phân tích này được sử dụng để nhận diện những hạn chế và đề xuất giải pháp phù hợp.

Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp phân tích, tổng hợp văn bản pháp luật và so sánh các khâu trong quy trình quản lý, xử lý tài sản. Nguồn thông tin chủ yếu gồm các văn bản quy phạm pháp luật về xử lý vi phạm hành chính, xác lập quyền sở hữu toàn dân, quản lý tài sản công và đấu giá tài sản; đồng thời kế thừa những vấn đề được nhận diện trong quá trình tổ chức thực hiện.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào tài sản là tang vật, phương tiện vi phạm hành chính bị tịch thu trong lĩnh vực hải quan. Bài viết không sử dụng khảo sát sơ cấp hoặc mô hình định lượng để đo lường mức độ tác động của từng yếu tố; do đó, các nhận định được trình bày theo hướng phân tích quy trình và nhận diện vấn đề quản lý, không thay thế cho đánh giá định lượng về kết quả xử lý tài sản trên phạm vi toàn ngành.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Tính đồng bộ của thể chế và quy trình quản lý, xử lý tài sản

Quản lý, xử lý tài sản tịch thu trong lĩnh vực hải quan được thực hiện trên cơ sở kết hợp pháp luật về xử lý vi phạm hành chính và pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công. Sau khi đáp ứng các điều kiện pháp lý, tang vật, phương tiện bị tịch thu được xác lập quyền sở hữu toàn dân và chuyển sang quy trình quản lý, xử lý theo quy định về tài sản công. Cơ chế này được cụ thể hóa tại Nghị định số 77/2025/NĐ-CP và Nghị định số 186/2025/NĐ-CP (Chính phủ, 2025a; Chính phủ, 2025b).

đoạn có mối liên hệ chặt chẽ, gồm tiếp nhận, kiểm kê, bảo quản, hoàn thiện hồ sơ, xác lập quyền sở hữu toàn dân, lập và phê duyệt phương án xử lý, tổ chức xử lý tài sản và quản lý tiền thu được. Mỗi giai đoạn có yêu cầu về hồ sơ, trình tự và thẩm quyền riêng. Do đó, việc thực hiện đầy đủ thủ tục ở từng khâu là điều kiện để bảo đảm tính hợp pháp và minh bạch của quá trình xử lý tài sản. (Chính phủ, 2025a, 2025b, 2025c).

Tuy nhiên, sự tham gia của nhiều nhóm quy định pháp luật cũng đặt ra yêu cầu cao về tính thống nhất trong áp dụng. Đáng chú ý, thẩm quyền ban hành quyết định tịch thu không đồng nhất với thẩm quyền quyết định phương án xử lý tài sản sau khi xác lập quyền sở hữu toàn dân. Tương tự, việc xác định giá trị tang vật phục vụ quá trình xử lý vi phạm hành chính và việc xác định giá khởi điểm để bán tài sản là những công việc có mục đích, căn cứ và yêu cầu nghiệp vụ khác nhau. Nếu hồ sơ ở giai đoạn đầu chưa đầy đủ hoặc thông tin về tài sản chưa được cập nhật thống nhất, các khâu tiếp theo có thể phải rà soát, bổ sung, làm kéo dài thời gian xử lý. (Quốc hội, 2012, 2016, 2024, 2025a; Chính phủ, 2025a)

Bên cạnh đó, đặc điểm tài sản tịch thu trong lĩnh vực hải quan cũng khá đa dạng, bao gồm hàng hóa cần kiểm tra chuyên ngành, hàng hóa có điều kiện bảo quản đặc biệt hoặc khó xác định giá trị. Vì vậy, bên cạnh quy trình chung, cần có hướng dẫn phù hợp với từng nhóm tài sản để bảo đảm tính khả thi và thống nhất khi thực hiện.

Phân định trách nhiệm và phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị

Quá trình quản lý, xử lý tài sản tịch thu có sự tham gia của nhiều cơ quan, đơn vị với chức năng và thẩm quyền khác nhau. Đơn vị Hải quan trực tiếp phát hiện, xử lý vi phạm có trách nhiệm hoàn thiện hồ sơ vụ việc, thực hiện quyết định tịch thu và tổ chức bàn giao tài sản theo quy định. Các đơn vị được giao quản lý tài sản thực hiện việc tiếp nhận, kiểm kê, bảo quản và theo dõi hiện trạng. Trong khi đó, cơ quan có thẩm quyền thực hiện thủ tục xác lập quyền sở hữu toàn dân, quyết định hoặc phê duyệt phương án xử lý theo phân cấp. Các tổ chức thẩm định giá, đấu giá và cơ quan chuyên môn có liên quan tham gia vào những công đoạn tương ứng (Quốc hội, 2012, 2025a; Chính phủ, 2025a, 2025b, 2025c)

Sự phân công này nhằm bảo đảm việc quản lý và xử lý tài sản được thực hiện theo đúng chức năng, thẩm quyền, đồng thời tăng cường kiểm soát trong quá trình sử dụng tài sản công. Tuy nhiên, do quy trình có nhiều khâu chuyển giao, hiệu quả thực hiện phụ thuộc đáng kể vào khả năng phối hợp và trao đổi thông tin giữa các chủ thể. Hồ sơ bàn giao cần đầy đủ thông tin về nguồn gốc, số lượng, chủng loại, tình trạng, giá trị và căn cứ tịch thu để phục vụ các bước tiếp theo (Chính phủ, 2025a, 2025b)

Trên thực tế, nếu trách nhiệm chủ trì, phối hợp và thời hạn giải quyết chưa được xác định rõ, hồ sơ có thể phải qua nhiều lượt trao đổi, bổ sung. Đối với tài sản cần giám định, kiểm nghiệm hoặc xác định giá chuyên ngành, việc phối hợp với cơ quan chuyên môn càng quan trọng. Đồng thời, để hạn chế khoảng trống trong quản lý, cần xác định rõ đầu mối chịu trách nhiệm theo dõi tài sản xuyên suốt, nhất là trong thời gian chờ hoàn thiện thủ tục hoặc khi tài sản được bàn giao qua nhiều đơn vị.

Xác định giá, lựa chọn phương án và tổ chức xử lý tài sản

Xác định giá và lựa chọn phương án xử lý là những khâu có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu hồi giá trị tài sản và hiệu quả quản lý tài sản công. Tùy theo tính chất, tình trạng và điều kiện pháp lý, tài sản tịch thu có thể được xử lý thông qua bán đấu giá, chuyển giao, điều chuyển, tiêu hủy hoặc các hình thức khác theo quy định. Việc lựa chọn phương án cần căn cứ vào hồ sơ pháp lý, giá trị, khả năng sử dụng và yêu cầu quản lý đối với từng loại tài sản (Chính phủ, 2025a, 2025, 2025c)

Đối với tài sản được đưa ra bán đấu giá, việc xác định giá khởi điểm phải bảo đảm căn cứ pháp lý và phản ánh tương đối sát giá trị thực tế tại thời điểm xử lý. Tuy nhiên, tài sản tịch thu trong lĩnh vực hải quan có đặc điểm khá phức tạp, nhất là hàng hóa không rõ nguồn gốc, hàng hóa đã qua sử dụng, hàng hóa có tính chất chuyên ngành hoặc khó xác định chất lượng. Trong những trường hợp này, việc thu thập thông tin, kiểm tra hiện trạng, xác định giá trị và lựa chọn tổ chức thẩm định giá có thể mất nhiều thời gian (Quốc hội, 2016, 2024; Chính phủ, 2025b).

Ngoài ra, khoảng cách thời gian giữa tiếp nhận, xác định giá và tổ chức xử lý có thể khiến tình trạng tài sản hoặc giá thị trường thay đổi. Trường hợp đấu giá không thành hoặc không có người đăng ký tham gia, việc tổ chức đấu giá lại cũng cần thêm thời gian, làm phát sinh chi phí bảo quản và nguy cơ giảm giá trị tài sản. Vì vậy, cần xem xét đồng thời giá trị thu hồi, chi phí, tình trạng tài sản và thời gian xử lý khi lựa chọn phương án.

Bảo quản tài sản và kiểm soát chi phí

Tài sản tịch thu trong lĩnh vực hải quan đa dạng về chủng loại, đặc tính và yêu cầu bảo quản, bao gồm hàng hóa thông thường, hàng dễ hư hỏng, phương tiện vận tải, máy móc và thiết bị chuyên dụng. Vì vậy, điều kiện lưu giữ về kho bãi, nhiệt độ, độ ẩm, an toàn và phòng cháy, chữa cháy cần phù hợp với từng nhóm tài sản. Thời gian lưu giữ kéo dài có thể làm suy giảm chất lượng, giá trị tài sản, đồng thời phát sinh chi phí vận chuyển, bốc xếp, lưu kho, kiểm nghiệm, giám định và bảo quản. Đối với tài sản lưu giữ tại cảng biển, kho ngoại quan hoặc địa điểm do tổ chức khác quản lý, việc kiểm soát chi phí còn phụ thuộc vào mức phí dịch vụ và khả năng phối hợp giữa các bên.

Bên cạnh đó, quá trình xử lý tài sản phải tuân thủ quy định về trình tự, thẩm quyền và thủ tục chuyên ngành. Việc kiểm tra chất lượng, giám định và xác định điều kiện lưu thông đối với một số loại hàng hóa có thể kéo dài thời gian xử lý, làm gia tăng chi phí và nguy cơ giảm giá trị tài sản. Do đó, cần phối hợp việc hoàn thiện hồ sơ với xây dựng phương án bảo quản và xử lý ngay từ khi tiếp nhận. Đồng thời, các khoản chi phí cần được theo dõi, tập hợp theo từng tài sản hoặc vụ việc để kịp thời kiểm soát chi phí phát sinh, bảo toàn giá trị tài sản và nâng cao hiệu quả quản lý, xử lý tài sản tịch thu trong lĩnh vực hải quan.

Quản lý dữ liệu và giám sát tiến độ xử lý tài sản

Quản lý tài sản tịch thu liên quan đến nhiều loại thông tin, bao gồm hồ sơ pháp lý, nguồn gốc, số lượng, chủng loại, tình trạng thực tế, giá trị, địa điểm bảo quản, chi phí phát sinh, phương án và kết quả xử lý. Các thông tin này được hình thành và cập nhật qua nhiều giai đoạn, do nhiều đơn vị quản lý. Vì vậy, việc xây dựng cơ chế quản lý dữ liệu thống nhất có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng theo dõi tài sản và kiểm soát tiến độ xử lý.

Trong quá trình thực hiện, dữ liệu cần được cập nhật xuyên suốt từ khi phát hiện, tạm giữ, tịch thu đến khi hoàn tất xác lập quyền sở hữu toàn dân và xử lý tài sản. Tuy nhiên, nếu thông tin còn phân tán hoặc chưa được chuẩn hóa, việc tổng hợp tài sản tồn đọng, xác định nguyên nhân chậm xử lý và trách nhiệm của từng đơn vị sẽ gặp khó khăn. Đặc biệt, thiếu liên thông giữa dữ liệu quản lý vi phạm hành chính, dữ liệu tài sản công và thông tin đấu giá có thể khiến việc theo dõi vẫn phụ thuộc vào tổng hợp thủ công.

Do đó, cần từng bước chuẩn hóa và kết nối dữ liệu quản lý tài sản, bảo đảm cập nhật kịp thời thông tin về hồ sơ, hiện trạng, giá trị, chi phí và tiến độ xử lý. Qua đó, cơ quan có thẩm quyền có thể nhận diện tài sản tồn đọng, xác định khâu phát sinh vướng mắc và kịp thời chỉ đạo tháo gỡ.

KHUYẾN NGHỊ GIẢI PHÁP

Thứ nhất, hoàn thiện tính đồng bộ của thể chế và chuẩn hóa quy trình quản lý, xử lý tài sản. Tiếp tục rà soát các quy định về xử lý vi phạm hành chính, xác lập quyền sở hữu toàn dân, quản lý tài sản công, xác định giá và đấu giá tài sản, bảo đảm thống nhất trong áp dụng. Trọng tâm là làm rõ thẩm quyền, trình tự, trách nhiệm và hồ sơ tại các khâu chuyển tiếp; chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ, thời hạn thực hiện để hạn chế việc bổ sung hồ sơ nhiều lần và kéo dài thời gian xử lý.

Thứ hai, phân định rõ trách nhiệm và tăng cường phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị. Trong nội bộ ngành Hải quan, cần xác định đầu mối chủ trì, trách nhiệm phối hợp và thời hạn xử lý tại từng giai đoạn; chuẩn hóa việc bàn giao hồ sơ, tài sản. Với các cơ quan ngoài ngành, cần làm rõ trách nhiệm trong tiếp nhận, bảo quản, giám định, xác định giá và tổ chức xử lý. Qua đó, hạn chế tình trạng chuyển hồ sơ nhiều lần, chồng chéo hoặc bỏ sót trách nhiệm.

Thứ ba, nâng cao chất lượng xác định giá, lựa chọn phương án và tổ chức xử lý tài sản. Việc xác định giá cần căn cứ vào hồ sơ pháp lý, tình trạng thực tế và đặc điểm của từng nhóm tài sản. Lựa chọn hình thức xử lý phù hợp, gồm bán đấu giá, chuyển giao, điều chuyển hoặc tiêu hủy theo quy định. Đối với tài sản đấu giá không thành, cần rà soát nguyên nhân, thực hiện đấu giá lại hoặc lựa chọn phương án tiếp theo đúng quy định, tránh kéo dài thời gian và làm giảm giá trị tài sản.

Thứ tư, nâng cao chất lượng bảo quản và kiểm soát chi phí. Cần phân loại tài sản ngay từ khâu tiếp nhận để bố trí điều kiện lưu giữ phù hợp với đặc điểm và yêu cầu bảo quản. Đối với hàng hóa dễ hư hỏng hoặc tài sản có chi phí lưu giữ lớn, cần ưu tiên hoàn thiện hồ sơ, phương án xử lý kịp thời. Đồng thời, theo dõi và kiểm soát các khoản chi phí vận chuyển, lưu kho, kiểm nghiệm, giám định và bảo quản, hạn chế phát sinh chi phí kéo dài.

Thứ năm, hoàn thiện quản lý dữ liệu và tăng cường giám sát tiến độ xử lý. Nghiên cứu kết nối dữ liệu giữa hệ thống quản lý vi phạm hành chính, cơ sở dữ liệu tài sản công và hệ thống thông tin phục vụ đấu giá. Thông tin về hồ sơ pháp lý, số lượng, hiện trạng, giá trị, chi phí và kết quả xử lý cần được cập nhật thống nhất. Trên cơ sở đó, xây dựng công cụ theo dõi tiến độ, cảnh báo tài sản tồn đọng; định kỳ rà soát các trường hợp chậm xử lý để xác định nguyên nhân, trách nhiệm và biện pháp tháo gỡ. Đồng thời, nâng cao năng lực nghiệp vụ và ứng dụng công nghệ của đội ngũ cán bộ thực hiện.

Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ, trong đó ưu tiên chuẩn hóa quy trình, phân định trách nhiệm và tháo gỡ vướng mắc đối với tài sản tồn đọng. Về lâu dài, cần hoàn thiện cơ chế bảo quản, kiểm soát chi phí và phát triển hệ thống dữ liệu thống nhất, qua đó bảo toàn giá trị tài sản, hạn chế lãng phí và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công.

Tài liệu tham khảo:

1. Chính phủ. (2025a). Nghị định số 77/2025/NĐ-CP quy định thẩm quyền, thủ tục xác lập quyền sở hữu toàn dân về tài sản và xử lý đối với tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân.

2. Chính phủ. (2025b). Nghị định số 186/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý, sử dụng tài sản công.

3. Chính phủ. (2025c). Nghị định số 286/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của các nghị định trong lĩnh vực quản lý, sử dụng tài sản công.

4. Quốc hội. (2012). Luật Xử lý vi phạm hành chính số 15/2012/QH13.

5. Quốc hội. (2016). Luật Đấu giá tài sản số 01/2016/QH14, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 37/2024/QH15 ngày 27/6/2024.

6. Quốc hội. (2017). Luật Quản lý, sử dụng tài sản công số 15/2017/QH14, được sửa đổi, bổ sung, trong đó có Luật số 90/2025/QH15 ngày 25/6/2025.

7. Quốc hội. (2024). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đấu giá tài sản số 37/2024/QH15.

8. Quốc hội. (2025a). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xử lý vi phạm hành chính số 88/2025/QH15.

9. Quốc hội. (2025b). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quản lý, sử dụng tài sản công số 90/2025/QH15.

Ngày nhận bài: 12/9/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 28/10/2026; Ngày duyệt đăng: 2/11/2026

Các tin khác

Công nhận giá trị pháp lý và quy kết hành vi trong giao kết hợp đồng tự động: Kinh nghiệm từ Luật mẫu UNCITRAL và bài học cho Việt Nam

Công nhận giá trị pháp lý và quy kết hành vi trong giao kết hợp đồng tự động: Kinh nghiệm từ Luật mẫu UNCITRAL và bài học cho Việt Nam

Các hệ thống tự động ngày càng có khả năng thực hiện các hoạt động tạo ra hệ quả pháp lý với mức độ can thiệp của con người thấp hơn, từ đó đặt ra những vấn đề mới đối với pháp luật hợp đồng, đặc biệt là việc công nhận giá trị pháp lý và quy kết hành vi của hệ thống tự động.
Đề xuất khung đánh giá mức độ ứng dụng AI trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

Đề xuất khung đánh giá mức độ ứng dụng AI trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

Theo báo cáo thực tiễn, 93% SME tại Việt Nam đã tiếp cận hoặc sử dụng ít nhất một công cụ AI trong hoạt động kinh doanh, đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu khu vực Đông Nam Á về mức độ phổ cập AI ban đầu.
Vận dụng dữ liệu chi phí kế toán quản trị để xây dựng mô hình tối ưu sẵn sàng cho điện toán lượng tử trong chuỗi cung ứng doanh nghiệp F&B tại Việt Nam

Vận dụng dữ liệu chi phí kế toán quản trị để xây dựng mô hình tối ưu sẵn sàng cho điện toán lượng tử trong chuỗi cung ứng doanh nghiệp F&B tại Việt Nam

Khung chuyển đổi chi phí kế toán quản trị thành mô hình QUBO cho thấy tối ưu hóa phân bổ hàng hóa F&B phụ thuộc nhiều vào năng lực mô hình hóa dữ liệu hơn phần cứng lượng tử, khi các phương pháp cổ điển như MILP vẫn vượt trội về tốc độ và khả năng mở rộng.
Tác động phi tuyến của chuyển đổi xanh đến giá trị thị trường của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam

Tác động phi tuyến của chuyển đổi xanh đến giá trị thị trường của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam

Sau cam kết đạt phát thải ròng bằng không vào năm 2050 tại COP26 và Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, chuyển đổi xanh đã trở thành định hướng chiến lược của doanh nghiệp Việt Nam.
Tổng quan nghiên cứu đo lường đóng góp của kinh tế sinh học vào nền kinh tế

Tổng quan nghiên cứu đo lường đóng góp của kinh tế sinh học vào nền kinh tế

Bằng cách thúc đẩy đổi mới và hiệu quả trong sử dụng tài nguyên sinh học (động vật, thực vật, vi sinh vật), kinh tế sinh học đóng vai trò quan trọng trong phát triển bền vững và nâng cao phúc lợi kinh tế - xã hội và lợi ích môi trường.
Trí tuệ nhân tạo trong chuyển đổi động lực tăng trưởng ở Việt Nam: Điều kiện hấp thụ và hàm ý chính sách

Trí tuệ nhân tạo trong chuyển đổi động lực tăng trưởng ở Việt Nam: Điều kiện hấp thụ và hàm ý chính sách

Động lực tăng trưởng của Việt Nam đang chuyển dịch theo hướng gia tăng vai trò của năng suất, chất lượng lao động và đổi mới. AI có thể hỗ trợ chuyển đổi động lực tăng trưởng thông qua nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, lao động và tri thức.
Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý hải quan tại các khu thương mại tự do ở Việt Nam

Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý hải quan tại các khu thương mại tự do ở Việt Nam

Trên cơ sở phân tích, tổng hợp tài liệu, so sánh, nghiên cứu trường hợp và thống kê mô tả, bài viết đánh giá thực tiễn quản lý hải quan tại các mô hình FTZ, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật, quản lý rủi ro, kiểm tra sau thông quan, chuyển đổi số và phối hợp liên ngành.
Tác động của người ảnh hưởng xanh đến ý định mua sản phẩm xanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Tác động của người ảnh hưởng xanh đến ý định mua sản phẩm xanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Năm 2025, quy mô thị trường tiếp thị qua người có sức ảnh hưởng toàn cầu đạt 32,55 tỷ USD, trong khi doanh thu quảng cáo trên mạng xã hội đạt 266,92 tỷ USD. Sự phát triển này thúc đẩy các nghiên cứu về hiệu quả tiếp thị của người có sức ảnh hưởng, đặc biệt là những người có ảnh hưởng trong lĩnh vực môi trường và tiêu dùng bền vững.
Phát triển năng lực số và tâm lý số cho sinh viên ngành Logistics tại Việt Nam

Phát triển năng lực số và tâm lý số cho sinh viên ngành Logistics tại Việt Nam

Trong lĩnh vực giáo dục đại học, đặc biệt đối với các ngành có mức độ chuyển đổi số cao như Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, năng lực số không chỉ là công cụ hỗ trợ học tập mà còn là điều kiện tiên quyết để sinh viên có thể thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động.
Tác động của Chatbot AI trong thương mại điện tử đến sự hài lòng của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh

Tác động của Chatbot AI trong thương mại điện tử đến sự hài lòng của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh

Trong những năm gần đây, thương mại điện tử Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng bùng nổ. Đặc biệt, TP. Hồ Chí Minh là đầu tàu của xu hướng này với doanh thu thương mại điện tử đạt khoảng 4,7 tỷ USD chiếm gần một phần tư cả nước và tốc độ tăng trưởng lên tới 37%, cao nhất cả nước.