Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý hải quan tại các khu thương mại tự do ở Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 09:02 | 03/11/2026
Trên cơ sở phân tích, tổng hợp tài liệu, so sánh, nghiên cứu trường hợp và thống kê mô tả, bài viết đánh giá thực tiễn quản lý hải quan tại các mô hình FTZ, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật, quản lý rủi ro, kiểm tra sau thông quan, chuyển đổi số và phối hợp liên ngành.

TS. Nguyễn Trần Hiệu

Chi cục Hải quan Khu vực XVII, Cục Hải quan

Email: hieunt@customs.gov.vn

Tóm tắt

Sự hình thành và phát triển các khu thương mại tự do (FTZ) tại Việt Nam đặt ra yêu cầu hoàn thiện phương thức quản lý hải quan nhằm tạo thuận lợi cho thương mại, đầu tư và logistics, đồng thời bảo đảm kiểm soát hàng hóa và tuân thủ pháp luật. Bài viết sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu, so sánh, nghiên cứu trường hợp và thống kê mô tả để làm rõ cơ sở lý luận, xem xét tình hình triển khai FTZ và phân tích hoạt động quản lý hải quan tại một số mô hình thương mại chuyên biệt. Kết quả cho thấy, quản lý hải quan đã từng bước được hiện đại hóa, song vẫn đặt ra những vấn đề về hoàn thiện thể chế, giám sát hàng hóa xuyên suốt, kết nối dữ liệu và phối hợp giữa các cơ quan. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các giải pháp về hoàn thiện pháp luật, quản lý rủi ro, kiểm tra sau thông quan, ứng dụng công nghệ số và nâng cao năng lực phối hợp, hướng tới mô hình quản lý hải quan FTZ hiện đại, hiệu quả.

Từ khóa: Chuyển đổi số, khu thương mại tự do, quản lý hải quan, quản lý rủi ro, tạo thuận lợi thương mại

Abstract

The establishment and development of free trade zones (FTZs) in Viet Nam necessitate improvements in customs management practices to facilitate trade, investment, and logistics while ensuring effective cargo control and legal compliance. This article employs document analysis and synthesis, comparative analysis, case studies, and descriptive statistics to clarify the theoretical foundations, examine the implementation of FTZs, and analyze customs management practices in selected specialized trade models. The findings indicate that customs management has been progressively modernized; however, challenges remain in institutional and legal development, end-to-end cargo monitoring, data connectivity, and inter-agency coordination. Accordingly, the article proposes measures to improve the legal framework, strengthen risk management and post-clearance audit, promote the application of digital technologies, and enhance inter-agency coordination, with a view to developing a modern and effective customs management model for FTZs.

Keywords: Digital transformation, free trade zones, customs management, risk management, trade facilitation

GIỚI THIỆU

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, khu thương mại tự do (Free Trade Zone, FTZ) ngày càng có vai trò quan trọng trong thúc đẩy thương mại, thu hút đầu tư và phát triển logistics. Tuy nhiên, đặc thù lưu chuyển hàng hóa đa dạng, kết hợp các hoạt động lưu kho, trung chuyển, gia công, sản xuất và xuất nhập khẩu, đặt ra yêu cầu cao đối với công tác quản lý hải quan. Việc kiểm soát không hiệu quả có thể làm gia tăng nguy cơ gian lận thương mại, thất thu thuế và buôn lậu, trong khi thủ tục quản lý phức tạp có thể làm giảm lợi thế cạnh tranh của FTZ. Do đó, hoàn thiện quản lý hải quan là điều kiện quan trọng để vừa bảo đảm tuân thủ pháp luật, vừa phát huy hiệu quả kinh tế của mô hình này.

Tại Việt Nam, quá trình nghiên cứu và phát triển FTZ đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức quản lý hải quan theo hướng hiện đại, minh bạch và dựa trên quản lý rủi ro. Mặc dù kinh nghiệm từ các khu kinh tế cửa khẩu, khu chế xuất và doanh nghiệp chế xuất cung cấp cơ sở tham khảo, đặc điểm tích hợp nhiều hoạt động kinh tế trong FTZ đòi hỏi cơ chế quản lý đồng bộ hơn, đặc biệt về kết nối dữ liệu, truy xuất hàng hóa, giám sát xuyên suốt chuỗi lưu chuyển và phối hợp giữa các cơ quan chức năng. Nếu không được giải quyết kịp thời, những hạn chế về thể chế, công nghệ và tổ chức thực hiện có thể ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát hải quan, môi trường đầu tư và khả năng thu hút các dòng thương mại quốc tế.

Từ thực tiễn trên, nghiên cứu về giải pháp hoàn thiện công tác quản lý hải quan tại các FTZ ở Việt Nam có ý nghĩa thiết thực cả về lý luận và thực tiễn. Bài viết tập trung phân tích thực trạng quản lý hải quan tại các mô hình thương mại chuyên biệt, nhận diện những vấn đề cần giải quyết khi phát triển FTZ và đề xuất các giải pháp phù hợp với điều kiện Việt Nam. Trọng tâm nghiên cứu là hoàn thiện thể chế, tăng cường quản lý rủi ro, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số và nâng cao hiệu quả phối hợp liên ngành trên cơ sở quản lý toàn bộ chuỗi lưu chuyển hàng hóa. Qua đó, nghiên cứu góp phần định hướng xây dựng cơ chế quản lý hải quan vừa chặt chẽ, hiệu quả, vừa tạo thuận lợi cho thương mại, đáp ứng yêu cầu phát triển FTZ theo hướng bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Đối với FTZ, quản lý hải quan cần được tổ chức phù hợp với đặc điểm lưu chuyển hàng hóa và hoạt động sản xuất, kinh doanh trong khu. Trọng tâm là đơn giản hóa thủ tục, ứng dụng công nghệ trong giám sát, tăng cường quản lý rủi ro và bảo đảm khả năng kiểm soát hàng hóa xuyên suốt chuỗi cung ứng, từ khi đưa vào khu đến khi tái xuất hoặc đưa vào thị trường nội địa. Cách tiếp cận này phù hợp với Hiệp định Tạo thuận lợi thương mại của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), trong đó nhấn mạnh việc tập trung kiểm tra vào các lô hàng có rủi ro cao và đẩy nhanh thông quan đối với hàng hóa có rủi ro thấp (WTO, 2014).

Khuôn khổ tiêu chuẩn về bảo đảm an ninh và tạo thuận lợi cho thương mại toàn cầu (SAFE) của Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) nhấn mạnh việc bảo đảm an ninh chuỗi cung ứng, tăng cường quản lý rủi ro, trao đổi thông tin và thúc đẩy hợp tác giữa cơ quan hải quan với doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý hải quan và tạo thuận lợi cho thương mại quốc tế. Đây là cơ sở tham chiếu phù hợp để nghiên cứu và đề xuất phương thức quản lý hải quan tại FTZ theo hướng vừa bảo đảm tuân thủ, an ninh hàng hóa, vừa tạo thuận lợi cho thương mại (WCO, 2025)

Kế thừa các cách tiếp cận trên, bài viết xây dựng khung phân tích gồm 5 nội dung: (i) thể chế và tổ chức quản lý; (ii) thủ tục, kiểm tra và giám sát hàng hóa; (iii) quản lý rủi ro và kiểm tra sau thông quan; (iv) công nghệ và kết nối dữ liệu; (v) phối hợp liên ngành và năng lực thực thi. Khung phân tích được sử dụng để nhận diện hạn chế và xác định các nhóm giải pháp phù hợp với đặc thù FTZ tại Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp thống kê mô tả. Nguồn dữ liệu gồm văn bản pháp luật, báo cáo của cơ quan nhà nước và tài liệu nghiên cứu về FTZ, quản lý hải quan và tạo thuận lợi thương mại. Phương pháp so sánh và nghiên cứu trường hợp được áp dụng để phân tích các khu kinh tế cửa khẩu, khu chế xuất, doanh nghiệp chế xuất và FTZ tại một số địa phương. Thống kê mô tả được sử dụng đối với các số liệu về kim ngạch xuất nhập khẩu và quy mô triển khai FTZ.

Phạm vi nghiên cứu tập trung tại Việt Nam, dựa trên dữ liệu thứ cấp có thể tiếp cận. Do FTZ còn trong giai đoạn đầu triển khai, dữ liệu vận hành chuyên biệt còn hạn chế; nghiên cứu chưa thực hiện khảo sát sơ cấp hoặc lượng hóa tác động của từng biện pháp quản lý.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Tình hình triển khai khu thương mại tự do tại Việt Nam

Quá trình hình thành FTZ tại Việt Nam gắn với sự phát triển của các khu chế xuất, khu công nghiệp, khu kinh tế và khu phi thuế quan. Khu chế xuất Tân Thuận được thành lập năm 1991, tiếp đó là Khu kinh tế mở Chu Lai năm 2003; riêng Khu thương mại tự do Chu Lai được quy định tại Quyết định số 185/2007/QĐ-TTg (Thủ tướng Chính phủ, 2003, 2007; Báo Sài Gòn Giải Phóng, n.d.). Các mô hình này tạo tiền đề cho việc tổ chức hoạt động sản xuất, thương mại và xuất nhập khẩu tại những khu vực có cơ chế quản lý đặc thù.

Giai đoạn gần đây đánh dấu bước chuyển sang thành lập FTZ tại một số địa phương. FTZ Đà Nẵng được thành lập theo Quyết định số 1142/QĐ-TTg ngày 13/6/2025, có quy mô khoảng 1.881 ha tại các vị trí không liền kề, với các chức năng sản xuất, logistics, thương mại – dịch vụ và công nghiệp công nghệ số (Thủ tướng Chính phủ, 2025).

Tại Hải Phòng, FTZ được thành lập theo Quyết định số 4068/QĐ-UBND ngày 13/10/2025, có quy mô khoảng 6.292 ha, gắn với Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải và Khu kinh tế ven biển phía Nam Hải Phòng. Các khu chức năng gồm sản xuất, cảng và hậu cần cảng, logistics, thương mại – dịch vụ (Ủy ban nhân dân thành phố Hải Phòng, 2025).

Tại Thành phố Hồ Chí Minh, FTZ gắn với cảng biển khu vực Cái Mép Hạ được thành lập theo Quyết định số 4560/QĐ-UBND ngày 23/7/2026, với quy mô khoảng 4.174,35 ha, gồm các phân khu cảng biển, logistics, công nghiệp, đô thị và dịch vụ (Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh, 2026).

Thực trạng quản lý hải quan tại các mô hình thương mại chuyên biệt và yêu cầu đặt ra đối với khu thương mại tự do

Thể chế và tổ chức quản lý

Tại các khu kinh tế cửa khẩu, quản lý hải quan tập trung vào hàng hóa xuất nhập khẩu, quá cảnh và phương tiện vận tải; trong khi tại khu chế xuất và doanh nghiệp chế xuất, trọng tâm là nguyên liệu nhập khẩu, sản xuất, tồn kho và hàng hóa đưa vào nội địa. Đây là cơ sở tham chiếu cho quản lý hải quan tại FTZ, nhưng chưa phản ánh đầy đủ đặc điểm tích hợp các hoạt động thương mại, sản xuất và logistics.

Thủ tục, kiểm tra và giám sát hàng hóa

Tại các khu kinh tế cửa khẩu, quản lý hải quan tập trung vào hàng hóa xuất nhập khẩu, quá cảnh và phương tiện vận tải. Quy mô thương mại gia tăng đặt ra yêu cầu hiện đại hóa thủ tục và nâng cao hiệu quả giám sát, trong khi địa bàn rộng, địa hình phức tạp và phương thức vận chuyển đa dạng gây khó khăn cho kiểm soát hàng hóa. Đối với khu chế xuất và doanh nghiệp chế xuất, quản lý cần bao quát quá trình sử dụng nguyên liệu, sản xuất, tồn kho và quyết toán nhằm phát hiện sai lệch về mã số, trị giá, xuất xứ và mục đích sử dụng.

Quản lý rủi ro và kiểm tra sau thông quan

Tại các khu kinh tế cửa khẩu, nguy cơ buôn lậu, vận chuyển hàng cấm, gian lận thương mại và gian lận xuất xứ đòi hỏi cơ quan Hải quan kết hợp kiểm tra tại cửa khẩu với giám sát các tuyến vận chuyển và địa điểm tập kết hàng hóa. Đối với khu chế xuất và doanh nghiệp chế xuất, quản lý rủi ro cần gắn với việc phân tích thông tin khai báo, tình hình sử dụng nguyên liệu, tồn kho, sản lượng sản xuất và luân chuyển hàng hóa.

Kiểm tra sau thông quan là công cụ quan trọng để chuyển trọng tâm từ kiểm tra riêng lẻ từng lô hàng sang đánh giá mức độ tuân thủ của doanh nghiệp trên cơ sở tổng hợp hồ sơ và dấu hiệu rủi ro. Việc đối chiếu dữ liệu khai báo với chứng từ kế toán, hồ sơ sản xuất và tình hình quản lý nguyên liệu, sản phẩm giúp phát hiện những bất thường mà kiểm tra tại thời điểm thông quan có thể chưa nhận diện được.

Công nghệ và kết nối dữ liệu

Cơ quan Hải quan đã từng bước đẩy mạnh thủ tục điện tử, quản lý rủi ro và ứng dụng công nghệ trong giám sát hàng hóa. Tuy nhiên, hiệu quả quản lý tại các khu kinh tế cửa khẩu và doanh nghiệp chế xuất phụ thuộc đáng kể vào chất lượng dữ liệu và khả năng đối chiếu thông tin giữa các khâu. Khi dữ liệu về tờ khai, phương tiện vận tải, kho bãi, nguyên liệu, sản phẩm, tồn kho và vận chuyển chưa được kết nối đồng bộ, việc nhận diện bất thường và truy xuất nguồn gốc hàng hóa có thể gặp khó khăn.

Đối với FTZ, yêu cầu đặt ra là xây dựng cơ chế kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa hệ thống hải quan với hệ thống quản lý khu, doanh nghiệp hạ tầng, kho bãi, logistics và các chủ thể có liên quan. Dữ liệu cần hỗ trợ theo dõi quá trình hàng hóa ra vào khu, lưu giữ, sản xuất, trung chuyển và thay đổi mục đích sử dụng, qua đó tạo điều kiện cho việc đối chiếu thông tin và nhận diện biến động bất thường.

Phối hợp liên ngành và năng lực thực thi

Hiệu quả quản lý tại các khu kinh tế cửa khẩu phụ thuộc vào sự phối hợp giữa Hải quan, Bộ đội Biên phòng, Công an và cơ quan quản lý thị trường. Pháp luật Việt Nam quy định trách nhiệm phối hợp trong trao đổi thông tin, tuần tra, kiểm soát và xử lý vi phạm nhằm phòng, chống buôn lậu và vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới (Chính phủ, 2015, 2018). Đối với khu chế xuất và doanh nghiệp chế xuất, việc đối chiếu dữ liệu sản xuất, kế toán, tồn kho và luân chuyển hàng hóa cũng đòi hỏi cơ chế phối hợp và chia sẻ thông tin hiệu quả (Quốc hội, 2014).

Tại FTZ, sự đa dạng về hoạt động và chủ thể tham gia làm gia tăng yêu cầu phối hợp giữa cơ quan Hải quan, đơn vị quản lý khu, doanh nghiệp hạ tầng và các cơ quan chức năng. Theo Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO, 2015, 2021), quản lý biên giới phối hợp và tăng cường hợp tác giữa Hải quan với các cơ quan nhà nước liên quan là những yếu tố quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát, đồng thời tạo thuận lợi cho thương mại. Do đó, cần xác định rõ trách nhiệm cung cấp dữ liệu, giám sát hàng hóa và xử lý vi phạm, hạn chế phân tán thông tin, chồng chéo nhiệm vụ và bỏ sót khâu kiểm soát.

Những vấn đề đặt ra đối với quản lý hải quan tại FTZ

Từ thực trạng quản lý tại các khu kinh tế cửa khẩu, khu chế xuất và doanh nghiệp chế xuất, đối chiếu với khung phân tích gồm năm tiêu chí, có thể xác định những vấn đề trọng tâm trong hoàn thiện quản lý hải quan tại FTZ.

Thứ nhất, về thể chế và tổ chức quản lý, cần hoàn thiện cơ chế quản lý phù hợp với đặc điểm tích hợp nhiều hoạt động thương mại, sản xuất và logistics; đồng thời phân định rõ thẩm quyền, trách nhiệm giám sát và nghĩa vụ cung cấp thông tin của các chủ thể.

Thứ hai, về thủ tục, kiểm tra và giám sát hàng hóa, cần mở rộng phạm vi kiểm soát từ thời điểm thông quan sang toàn bộ quá trình hàng hóa nhập khu, lưu kho, sản xuất, gia công, trung chuyển, tái xuất hoặc đưa vào nội địa. Yêu cầu này xuất phát từ những hạn chế trong kiểm soát hàng hóa tại địa bàn rộng, tuyến vận chuyển phức tạp và các mô hình có quy trình sản xuất nhiều công đoạn.

Thứ ba, về quản lý rủi ro và kiểm tra sau thông quan, cần tăng cường phân loại đối tượng, hàng hóa và giao dịch theo mức độ rủi ro; kết hợp giám sát tại cửa khẩu với kiểm tra sau thông quan dựa trên dữ liệu để phát hiện gian lận về mã số, trị giá, xuất xứ, định mức và mục đích sử dụng hàng hóa.

Thứ tư, về công nghệ và kết nối dữ liệu, cần chuẩn hóa và liên thông thông tin giữa cơ quan Hải quan, đơn vị quản lý FTZ, cảng, kho bãi và doanh nghiệp logistics. Dữ liệu đầy đủ, cập nhật và có khả năng đối chiếu là điều kiện để theo dõi hàng hóa xuyên suốt, nhận diện bất thường và hạn chế khoảng trống giám sát.

Thứ năm, về phối hợp liên ngành và năng lực thực thi, cần thiết lập cơ chế trao đổi thông tin, xử lý vi phạm và phân định trách nhiệm giữa các cơ quan chức năng, đơn vị quản lý FTZ và doanh nghiệp; đồng thời nâng cao năng lực phân tích rủi ro, ứng dụng công nghệ và kiểm soát các phương thức gian lận mới.

Nhìn chung, hoàn thiện quản lý hải quan tại FTZ đòi hỏi sự đồng bộ giữa thể chế, quy trình nghiệp vụ, quản lý rủi ro, công nghệ dữ liệu và phối hợp liên ngành. Trên cơ sở đó, các giải pháp cần hướng tới kết hợp giám sát hàng hóa toàn trình với kiểm tra dựa trên rủi ro, bảo đảm tuân thủ nhưng không tạo thêm rào cản không cần thiết đối với hoạt động thương mại. Đây là cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp với điều kiện triển khai FTZ tại Việt Nam.

KHUYẾN NGHỊ GIẢI PHÁP

Thứ nhất, hoàn thiện thể chế và phân định rõ trách nhiệm quản lý. Rà soát, đồng bộ quy định về hải quan, thuế, quản lý ngoại thương và cơ chế đặc thù của FTZ; làm rõ trạng thái pháp lý của hàng hóa, trách nhiệm của cơ quan Hải quan, doanh nghiệp hạ tầng, kho bãi, logistics và các cơ quan liên quan, bảo đảm thống nhất trong tổ chức thực hiện.

Thứ hai, đổi mới kiểm tra, giám sát theo hướng quản lý rủi ro. Xây dựng tiêu chí phân loại doanh nghiệp, hàng hóa và giao dịch dựa trên mức độ tuân thủ; chuyển từ kiểm tra từng lô hàng sang quản lý theo doanh nghiệp và chuỗi cung ứng. Tăng cường khai thác kết quả kiểm tra, xử lý vi phạm và kiểm tra sau thông quan để cập nhật, hoàn thiện hệ thống quản lý rủi ro.

Thứ ba, đẩy mạnh chuyển đổi số và giám sát hàng hóa xuyên suốt. Chuẩn hóa, kết nối dữ liệu về doanh nghiệp, hàng hóa, kho bãi, tồn kho, vận tải và kết quả kiểm tra; từng bước xây dựng hệ thống định danh, truy xuất hàng hóa từ khi vào FTZ đến khi tái xuất hoặc đưa vào nội địa. Kết hợp dữ liệu với camera, thiết bị nhận dạng và công nghệ phân tích để phát hiện bất thường, đồng thời nghiên cứu giải pháp quản lý chuyên biệt đối với thương mại điện tử xuyên biên giới.

Thứ tư, tăng cường kiểm tra sau thông quan và phòng, chống gian lận thương mại. Tập trung kiểm tra các dấu hiệu bất thường về trị giá, xuất xứ, định mức, tồn kho và mục đích sử dụng hàng hóa; tăng cường giám sát các điểm kết nối FTZ với cảng biển, sân bay, kho bãi và thị trường nội địa. Đồng thời, củng cố cơ chế chia sẻ thông tin, cảnh báo sớm và phối hợp giữa Hải quan với các cơ quan chức năng.

Thứ năm, nâng cao năng lực cán bộ và triển khai theo lộ trình. Đào tạo chuyên sâu về quản lý rủi ro, phân tích dữ liệu, logistics, thương mại điện tử và công nghệ số; xây dựng chỉ tiêu đánh giá gắn với cả hiệu quả tạo thuận lợi thương mại và kiểm soát tuân thủ. Giai đoạn 2026-2027 tập trung hoàn thiện thể chế, hạ tầng và thí điểm hệ thống giám sát; giai đoạn 2028-2030 mở rộng kết nối dữ liệu, quản lý rủi ro và giám sát điện tử, tiến tới đánh giá, chuẩn hóa và nhân rộng các mô hình hiệu quả.

Việc triển khai cần theo lộ trình phù hợp. Giai đoạn 2026-2027 tập trung hoàn thiện thể chế, xác định trách nhiệm và chuẩn hóa dữ liệu, hạ tầng giám sát. Giai đoạn 2028-2030 mở rộng kết nối dữ liệu và tăng cường quản lý dựa trên rủi ro. Sau năm 2030, đánh giá kết quả để chuẩn hóa và nhân rộng các mô hình phù hợp với điều kiện của từng FTZ.

Tài liệu tham khảo:

1. Báo Sài Gòn Giải Phóng. (n.d.). Khu chế xuất Tân Thuận: Thu hút đầu tư và triển khai mô hình mới. https://www.sggp.org.vn/special/bao-chi-du-lieu/c-c-s-ki-n/02-i-m-i/index.html.

2. Chính phủ. (2015). Nghị định số 01/2015/NĐ-CP quy định chi tiết phạm vi địa bàn hoạt động hải quan; trách nhiệm phối hợp trong phòng, chống buôn lậu, vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới.

3. Chính phủ. (2018). Nghị định số 12/2018/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 01/2015/NĐ-CP.

4. Cục Thống kê. (2025). Bức tranh xuất, nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam năm 2024: Phục hồi, phát triển và những kỷ lục mới.

5. Cục Thống kê. (2026). Thông cáo báo chí về tình hình kinh tế – xã hội quý II và sáu tháng đầu năm 2026.

6. Quốc hội. (2014). Luật Hải quan số 54/2014/QH13.

7. Thủ tướng Chính phủ. (2003). Quyết định số 108/2003/QĐ-TTg về việc thành lập và ban hành Quy chế hoạt động của Khu kinh tế mở Chu Lai, tỉnh Quảng Nam.

8. Thủ tướng Chính phủ. (2007). Quyết định số 185/2007/QĐ-TTg về tổ chức và hoạt động của Khu thương mại tự do Chu Lai thuộc Khu kinh tế mở Chu Lai, tỉnh Quảng Nam.

9. Thủ tướng Chính phủ. (2022). Quyết định số 628/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển Hải quan đến năm 2030.

10. Thủ tướng Chính phủ. (2025). Quyết định số 1142/QĐ-TTg về việc thành lập Khu thương mại tự do thành phố Đà Nẵng.

11. Thủ tướng Chính phủ. (2025). Quyết định số 4068/QĐ-UBND về việc thành lập Khu thương mại tự do thành phố Hải Phòng.

12. Thủ tướng Chính phủ. (2026). Quyết định số 4560/QĐ-UBND về việc thành lập Khu thương mại tự do Thành phố Hồ Chí Minh.

13. Tổng cục Thống kê. (2025). Thương mại hàng hóa xuất siêu 7,63 tỷ USD trong 6 tháng đầu năm. https://baochinhphu.vn/xuat-sieu-hon-76-ty-usd-trong-6-thang-dau-nam-102250705112533057.htm.

14. Ủy ban nhân dân thành phố Hải Phòng. (2025). Quyết định số 4068/QĐ-UBND về việc thành lập Khu thương mại tự do thành phố Hải Phòng. https://haiphong.gov.vn/thong-tin-chi-dao-dieu-hanh/thanh-lap-khu-thuong-mai-tu-do-thanh-pho-hai-phong-796205.

15. Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh. (2026). Quyết định số 4560/QĐ-UBND về việc thành lập Khu thương mại tự do Thành phố Hồ Chí Minh. https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/thanh-lap-khu-thuong-mai-tu-do-thanh-pho-ho-chi-minh-119260727152941057.htm.

16. World Customs Organisation. (2015). Coordinated border management compendium. https://www.wcoesarocb.org/wp-content/uploads/2019/10/cbm-compendium.pdf.

17. World Customs Organisation. (2021). SAFE framework of standards to secure and facilitate global trade. https://www.wcoomd.org/-/media/wco/public/global/pdf/topics/facilitation/instruments-and-tools/tools/safe-package/safe-framework-of-standards.pdf.

18. World Customs Organisation. (2025). SAFE framework of standards to secure and facilitate global trade. https://www.wcoomd.org/-/media/wco/public/global/pdf/topics/facilitation/instruments-and-tools/tools/safe-package/safe-framework-2025_en.pdf.

19. World Trade Organisation. (2014). Agreement on trade facilitation. https://www.wto.org/English/docs_e/legal_e/tfa-nov14_e.htm.

Ngày nhận bài: 10/9/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 25/10/2026; Ngày duyệt đăng: 2/11/2026

Các tin khác

Công nhận giá trị pháp lý và quy kết hành vi trong giao kết hợp đồng tự động: Kinh nghiệm từ Luật mẫu UNCITRAL và bài học cho Việt Nam

Công nhận giá trị pháp lý và quy kết hành vi trong giao kết hợp đồng tự động: Kinh nghiệm từ Luật mẫu UNCITRAL và bài học cho Việt Nam

Các hệ thống tự động ngày càng có khả năng thực hiện các hoạt động tạo ra hệ quả pháp lý với mức độ can thiệp của con người thấp hơn, từ đó đặt ra những vấn đề mới đối với pháp luật hợp đồng, đặc biệt là việc công nhận giá trị pháp lý và quy kết hành vi của hệ thống tự động.
Đề xuất khung đánh giá mức độ ứng dụng AI trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

Đề xuất khung đánh giá mức độ ứng dụng AI trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

Theo báo cáo thực tiễn, 93% SME tại Việt Nam đã tiếp cận hoặc sử dụng ít nhất một công cụ AI trong hoạt động kinh doanh, đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu khu vực Đông Nam Á về mức độ phổ cập AI ban đầu.
Vận dụng dữ liệu chi phí kế toán quản trị để xây dựng mô hình tối ưu sẵn sàng cho điện toán lượng tử trong chuỗi cung ứng doanh nghiệp F&B tại Việt Nam

Vận dụng dữ liệu chi phí kế toán quản trị để xây dựng mô hình tối ưu sẵn sàng cho điện toán lượng tử trong chuỗi cung ứng doanh nghiệp F&B tại Việt Nam

Khung chuyển đổi chi phí kế toán quản trị thành mô hình QUBO cho thấy tối ưu hóa phân bổ hàng hóa F&B phụ thuộc nhiều vào năng lực mô hình hóa dữ liệu hơn phần cứng lượng tử, khi các phương pháp cổ điển như MILP vẫn vượt trội về tốc độ và khả năng mở rộng.
Tác động phi tuyến của chuyển đổi xanh đến giá trị thị trường của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam

Tác động phi tuyến của chuyển đổi xanh đến giá trị thị trường của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam

Sau cam kết đạt phát thải ròng bằng không vào năm 2050 tại COP26 và Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, chuyển đổi xanh đã trở thành định hướng chiến lược của doanh nghiệp Việt Nam.
Tổng quan nghiên cứu đo lường đóng góp của kinh tế sinh học vào nền kinh tế

Tổng quan nghiên cứu đo lường đóng góp của kinh tế sinh học vào nền kinh tế

Bằng cách thúc đẩy đổi mới và hiệu quả trong sử dụng tài nguyên sinh học (động vật, thực vật, vi sinh vật), kinh tế sinh học đóng vai trò quan trọng trong phát triển bền vững và nâng cao phúc lợi kinh tế - xã hội và lợi ích môi trường.
Trí tuệ nhân tạo trong chuyển đổi động lực tăng trưởng ở Việt Nam: Điều kiện hấp thụ và hàm ý chính sách

Trí tuệ nhân tạo trong chuyển đổi động lực tăng trưởng ở Việt Nam: Điều kiện hấp thụ và hàm ý chính sách

Động lực tăng trưởng của Việt Nam đang chuyển dịch theo hướng gia tăng vai trò của năng suất, chất lượng lao động và đổi mới. AI có thể hỗ trợ chuyển đổi động lực tăng trưởng thông qua nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, lao động và tri thức.
Nâng cao hiệu quả quản lý, xử lý và sử dụng tài sản tịch thu trong lĩnh vực hải quan

Nâng cao hiệu quả quản lý, xử lý và sử dụng tài sản tịch thu trong lĩnh vực hải quan

Nghiên cứu làm rõ những hạn chế trong quản lý, xử lý tài sản tịch thu thuộc lĩnh vực hải quan, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật, quy trình thực hiện, cơ chế phối hợp và quản lý dữ liệu nhằm giảm chi phí phát sinh, hạn chế tồn đọng và nâng cao hiệu quả xử lý tài sản.
Tác động của người ảnh hưởng xanh đến ý định mua sản phẩm xanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Tác động của người ảnh hưởng xanh đến ý định mua sản phẩm xanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Năm 2025, quy mô thị trường tiếp thị qua người có sức ảnh hưởng toàn cầu đạt 32,55 tỷ USD, trong khi doanh thu quảng cáo trên mạng xã hội đạt 266,92 tỷ USD. Sự phát triển này thúc đẩy các nghiên cứu về hiệu quả tiếp thị của người có sức ảnh hưởng, đặc biệt là những người có ảnh hưởng trong lĩnh vực môi trường và tiêu dùng bền vững.
Phát triển năng lực số và tâm lý số cho sinh viên ngành Logistics tại Việt Nam

Phát triển năng lực số và tâm lý số cho sinh viên ngành Logistics tại Việt Nam

Trong lĩnh vực giáo dục đại học, đặc biệt đối với các ngành có mức độ chuyển đổi số cao như Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, năng lực số không chỉ là công cụ hỗ trợ học tập mà còn là điều kiện tiên quyết để sinh viên có thể thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động.
Tác động của Chatbot AI trong thương mại điện tử đến sự hài lòng của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh

Tác động của Chatbot AI trong thương mại điện tử đến sự hài lòng của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh

Trong những năm gần đây, thương mại điện tử Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng bùng nổ. Đặc biệt, TP. Hồ Chí Minh là đầu tàu của xu hướng này với doanh thu thương mại điện tử đạt khoảng 4,7 tỷ USD chiếm gần một phần tư cả nước và tốc độ tăng trưởng lên tới 37%, cao nhất cả nước.